Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và ngoại giao quốc tế của Việt Nam từ khi thực hiện chính sách mở cửa, tiếng Anh đã trở thành một công cụ giao tiếp thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, ngoại thương, du lịch và giáo dục. Đối với người học tiếng Anh nói chung và học sinh bậc trung học cơ sở (THCS) nói riêng, quá trình tiếp cận ngôn ngữ này đối mặt với nhiều rào cản phức tạp về phát âm, ngữ pháp và đặc biệt là vốn từ vựng. Từ vựng được xác định là thành tố nền tảng, giữ vai trò kết nối trực tiếp bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.

Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy và học tập, học sinh thường gặp nhiều trở ngại như việc nhanh quên từ mới, khó nắm bắt tính đa nghĩa của từ, nhầm lẫn giữa cách viết và phát âm, cũng như lúng túng trong việc vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Tại Trường THCS Quang Trung (Hải Phòng), việc trang bị các phương pháp học từ vựng hệ thống, trực quan và tạo hứng thú là một yêu cầu cấp thiết nhằm giúp học sinh củng cố nền tảng ngôn ngữ để đáp ứng các yêu cầu học tập ở các bậc học cao hơn.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Suggestions on techniques to learn vocabulary for students in Quang Trung secondary in Haiphong" do sinh viên Dương Thu Thủy (lớp NA1004, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Huyền, tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và kiến thức nền tảng về từ vựng học cùng các phương pháp, mẹo học từ vựng trong tiếng Anh.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng dạy và học tiếng Anh, đặc biệt là thực trạng tiếp thu và ghi nhớ từ vựng của học sinh tại Trường THCS Quang Trung.
  3. Đề xuất một số kỹ thuật học từ vựng phù hợp, sinh động (qua tranh ảnh, trò chơi, phương tiện truyền thông) nhằm tạo hứng thú và nâng cao hiệu quả ghi nhớ từ vựng cho học sinh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các kỹ thuật và phương pháp học từ vựng tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng học từ vựng của 100 học sinh thuộc 2 lớp 9 tại Trường THCS Quang Trung, thành phố Hải Phòng, trong khuôn khổ thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp năm 2010.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh đã được công bố:

  • Khái niệm từ vựng: Tiếp cận định nghĩa của Richard và Platt (1992) xem từ vựng là tập hợp các từ vị (lexemes) bao gồm từ đơn, từ ghép và thành ngữ; tham chiếu quan điểm của Penny Ur (1996), Lewis và Hill (1985), Từ điển Advanced Learner’s Dictionary (1995), và tài liệu của Nguyễn Băng - Nguyễn Bá Hóc (2002) về vai trò của từ vựng trong giao tiếp bằng lời và văn bản.
  • Phân loại từ vựng: Khóa luận sử dụng mô hình phân loại của Kamil và Hiebert, chia từ vựng thành hai dạng thức chính là từ vựng khẩu ngữ (Oral vocabulary gồm kỹ năng nghe và nói) và từ vựng chữ viết (Print vocabulary gồm kỹ năng đọc và viết). Cụ thể hóa thành bốn nhóm: từ vựng đọc (reading vocabulary - nhóm có dung lượng lớn nhất), từ vựng nghe (listening vocabulary), từ vựng viết (writing vocabulary) và từ vựng nói (speaking vocabulary).
  • Tầm quan trọng của từ vựng: Trích dẫn luận điểm kinh điển của nhà ngôn ngữ học David Wilkins (1982): "Without grammar, very little can be conveyed; without vocabulary, nothing can be conveyed" (Không có ngữ pháp thì rất ít thông tin được truyền đạt; không có từ vựng thì không một thông tin nào có thể truyền đạt được).
  • Các khía cạnh ngôn ngữ cần nắm vững: Bao gồm ý nghĩa (Meaning - nghĩa ngữ cảnh, từ đồng nghĩa synonyms, từ trái nghĩa antonyms), chính tả (Spelling), phát âm (Pronunciation - trọng âm và ngữ điệu), ngữ pháp của từ (Grammar - dạng bất quy tắc, ngoại động từ/nội động từ, danh từ không đếm được, giới từ đi kèm) và cấu tạo từ (Word formation theo Hoàng Tất Trường và ISO4:1984, gồm các phương thức chính như Affixation - tiếp đầu ngữ/tiếp vĩ ngữ, Compounding - từ ghép gồm thành phần quy định determinant và thành phần cơ sở determinatum, cùng các phương thức Conversion, Shortening, Back derivation).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và điều tra thực tiễn:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp các nguồn sách chuyên khảo, giáo trình phương pháp giảng dạy, từ điển chuẩn (Oxford, Cambridge), phần mềm học tập (English Study của LCKSOFT) và các trang web học thuật để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế phiếu khảo sát gồm 6 câu hỏi định lượng nhằm thu thập dữ liệu về thái độ, khó khăn, thói quen sử dụng phương pháp và mức độ kỳ vọng của học sinh. Bảng hỏi được phát trực tiếp cho 100 học sinh khối 9 Trường THCS Quang Trung vào cuối năm học 2009–2010.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng của từ vựng học và tổng hợp các nguồn học liệu cũng như các mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả:

  1. Các khía cạnh cốt lõi của từ vựng: Tác giả phân tích chi tiết các thành phần mà người học cần làm chủ khi tiếp cận một từ mới: ngữ nghĩa trong văn cảnh cụ thể và mối quan hệ ngữ nghĩa (từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa); quy tắc chính tả; cách phát âm chuẩn xác kết hợp ngữ điệu; quy luật cấu tạo từ (phái sinh hình thái học và ghép từ); cùng các đặc tính ngữ pháp đi kèm từ loại.
  2. Các kênh học từ vựng phổ biến:
    • Học qua sách giáo khoa (phân loại theo chủ đề bài học như shopping, family).
    • Học qua từ điển (tra cứu từ loại, phiên âm, ví dụ ngữ cảnh; sử dụng từ điển giải nghĩa, từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa, từ điển sử dụng từ).
    • Học qua bài hát tiếng Anh (tận dụng vần điệu, nhịp điệu và ngữ liệu tự nhiên).
    • Học qua thành ngữ và cụm từ cố định (idioms and phrases).
    • Học qua phương tiện truyền thông đại chúng (mass media như báo chí, truyền hình, đài phát thanh, internet, biển quảng cáo).
    • Học qua việc tích hợp bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) và hoạt động tương tác nhóm/cặp (pair work and group work).
  3. 9 mẹo học từ vựng thực tế (Vocabulary Learning Tips): Đọc nhiều tài liệu đa dạng (Read, Read, Read!); nâng cao kỹ năng suy đoán theo ngữ cảnh (Context skills); thực hành lặp lại liên tục từ 10 đến 20 lần để ghi nhớ sâu kết hợp thẻ từ (index cards); tạo lập các liên tưởng ngữ nghĩa (Associations and connections, ví dụ từ GARGANTUAN); sử dụng kỹ thuật ghi nhớ liên tưởng (Mnemonics, ví dụ từ EGREGIOUS); duy trì thói quen tra cứu từ mới thường xuyên; chơi trò chơi từ vựng (Scrabble, Boggle, Crossword); sử dụng danh sách từ vựng chuẩn hóa; và duy trì niềm đam mê, hứng thú đối với từ ngữ.

Chương II: A Study on the Students' Learning Vocabulary in Quang Trung Secondary School (Thực trạng học từ vựng của học sinh Trường THCS Quang Trung)

Chương II phản ánh thực trạng dạy - học tiếng Anh tại Trường THCS Quang Trung và phân tích kết quả điều tra từ 100 học sinh khối lớp 9:

  1. Điều kiện dạy và học:

    • Đội ngũ giáo viên gồm 7 giáo viên tiếng Anh, 100% có trình độ đại học, phần lớn có trên 6 năm kinh nghiệm giảng dạy, nhiệt tình và tích cực đổi mới phương pháp.
    • Cơ sở vật chất đầy đủ, lớp học rộng rãi, sáng sủa; trang bị đài cassette tại các phòng, 2 máy chiếu phục vụ trình chiếu hình ảnh, và phòng thực hành ngôn ngữ (lab) có nhiều sách tham khảo.
    • Học sinh đã được tiếp cận tiếng Anh từ bậc tiểu học, nhận thức được tầm quan trọng của môn học đối với tương lai.
  2. Số liệu khảo sát định lượng từ 100 học sinh:

Bảng 1: Nhận thức của học sinh về độ khó và tầm quan trọng của từ vựng (Câu 1 và Câu 2)

Nhận định về từ vựng (Câu 1) Tỷ lệ (%) Đánh giá mức độ quan trọng (Câu 2) Tỷ lệ (%)
Khó khăn (Difficult) 60% Quan trọng (Important) 60%
Thú vị (Interesting) 25% Rất quan trọng (Very important) 29%
Nhàm chán (Boring) 15% Ít quan trọng (Not very important) 7%
- - Không quan trọng (Not important) 4%

Bảng 2: Các vấn đề và khó khăn học sinh gặp phải khi học từ vựng (Câu 3)

Khó khăn chính Tỷ lệ (%)
Thiếu phương pháp học tập hiệu quả (Do not have good methods) 37%
Nhanh quên từ mới (Forget vocabulary) 35%
Gặp khó khăn khi áp dụng từ vào ngữ cảnh (Apply words in context) 20%
Hiểu sai nghĩa của từ (Misunderstand meaning) 8%

Bảng 3: Các phương pháp học từ vựng hiện đang được áp dụng (Câu 4)

Phương pháp áp dụng Tỷ lệ (%)
Chỉ học thuộc lòng theo cách truyền thống (Learn by heart only) 61%
Học qua mạng Internet/các trang web trực tuyến (Learn through internet) 19%
Sử dụng tranh ảnh và trò chơi (Using pictures and games) 14%
Sử dụng điệu bộ, cử chỉ (Mime and gesture) 6%

Bảng 4: Đánh giá của học sinh về hiệu quả học từ vựng hiện tại (Câu 5)

Mức độ hiệu quả Tỷ lệ (%)
Chưa thực sự tốt (Not very good) 47%
Tốt (Good) 19%
Rất tốt (Very good) 19%
Không hiệu quả (Ineffective) 15%

Bảng 5: Xếp hạng các kỹ thuật học từ vựng được học sinh yêu thích và kỳ vọng (Câu 6)

Kỹ thuật học tập Tỷ lệ lựa chọn (%)
Sử dụng tranh ảnh (Using pictures) 33%
Sử dụng trò chơi (Using games) 30%
Sử dụng bài hát (Using songs) 21%
Xem phim có phụ đề tiếng Anh (Using films with English subtitles) 16%
  1. Phát hiện nghiên cứu: Khảo sát cho thấy phần lớn học sinh (89%) nhận thức từ vựng quan trọng đến rất quan trọng, nhưng 60% cảm thấy học từ vựng rất khó. Có tới 61% học sinh vẫn duy trì lối học vẹt, học thuộc lòng cơ học (viết đi viết lại hoặc đọc lặp lại nhiều lần mà không gắn vào ngữ cảnh thực tế), dẫn đến việc 35% học sinh nhanh quên và 47% tự đánh giá việc học chưa đạt hiệu quả tốt. Học sinh còn lúng túng khi phân biệt tiếng Anh - Anh và Anh - Mỹ (như color/colour, favorite/favourite) hoặc phân biệt từ loại (như advice/advise, practice/practise). Ngược lại, đa số học sinh kỳ vọng được tiếp cận các kỹ thuật học trực quan thông qua tranh ảnh (33%) và trò chơi (30%).

Chương III: Some Suggested Techniques to Study English Vocabulary for the Students in Quang Trung Secondary School (Một số kỹ thuật học từ vựng đề xuất cho học sinh Trường THCS Quang Trung)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng và minh họa chi tiết các kỹ thuật học từ vựng phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS:

  1. Kỹ thuật học từ vựng qua tranh ảnh (Studying English vocabulary from pictures):

    • Ứng dụng theo chủ đề: Đề xuất sử dụng hình ảnh trực quan nhiều màu sắc cho các chủ đề trong chương trình học như Lễ hội (Festivals gồm Tet Holiday, Mid-autumn Festival, Liberation Day, Children Day) và Địa điểm công cộng (Public places gồm Hospital, School, Park, Post office).
    • Bài tập nối từ với tranh (Matching exercises trích từ tài liệu Test your vocabulary của Peter Watcyn-Jones, 1980):
      • Nối từ vựng chỉ bộ phận cơ thể người (parts of the body như Adam's apple, biceps, palm, thumb, thigh).
      • Nhận diện và đối chiếu hệ thống biển báo giao thông (traffic signs) tại Anh và Việt Nam.
      • Phân biệt các địa điểm sinh sống và các loại công trình nhà ở.
  2. Kỹ thuật học từ vựng qua trò chơi (Studying English vocabulary through funny games):

    • Trò chơi câu đố (Riddles): Rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và liên tưởng ngữ nghĩa qua các câu đố mẹo (ví dụ: cái gì càng lớn càng nhẹ $\rightarrow$ hole; cái gì đi khắp thế giới nhưng chỉ ở một góc $\rightarrow$ stamp; cái gì có răng nhưng không cắn được $\rightarrow$ comb; cái gì màu đen khi sạch và màu trắng khi bẩn $\rightarrow$ blackboard).
    • Trò chơi xáo trộn chữ cái (Jumble words): Hỗ trợ học sinh rèn luyện kỹ năng chính tả và nhớ lại từ vựng thông qua việc sắp xếp lại các chữ cái bị xáo trộn theo chủ đề tên bài hát (Heal the world, Happy new year, Never had a dream come true) và tên nhóm nhạc/ca sĩ (Backstreet Boys, Madonna).
    • Trò chơi tìm từ (Word search game) và Trò chơi ô chữ (Crossword game): Thiết kế các ô chữ hàng ngang và hàng dọc theo định dạng gợi ý định nghĩa nghề nghiệp (ví dụ: người làm việc ở nhà hàng $\rightarrow$ waiter, người cắt tóc $\rightarrow$ barber/hairdresser, người làm việc ở trường học $\rightarrow$ teacher).
  3. Học từ vựng qua phương tiện truyền thông và các công cụ bổ trợ: Đề xuất tận dụng internet, các phần mềm học tập (English Study), bài hát có lời, và phim có phụ đề tiếng Anh nhằm tạo môi trường tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên và duy trì động lực học tập.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể phản ánh từ dữ liệu thực tế:

  • Làm rõ thực trạng phương pháp học từ vựng: Cung cấp bức tranh toàn diện về thói quen học tập của học sinh lớp 9 tại Trường THCS Quang Trung với 61% học sinh phụ thuộc vào phương pháp học thuộc lòng thụ động, 37% thiếu phương pháp học tập hiệu quả, và 35% thường xuyên quên từ mới sau khi học.
  • Xác lập nhu cầu học tập trực quan của học sinh: Số liệu khảo sát khẳng định 63% học sinh mong muốn được học từ vựng qua tranh ảnh (33%) và trò chơi (30%), cho thấy sự cần thiết phải chuyển dịch từ phương pháp ghi nhớ cơ học sang phương pháp học tập tương tác.
  • Xây dựng hệ thống bài tập thực hành mẫu: Khóa luận không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà đã thiết kế các ví dụ minh họa cụ thể, có thể ứng dụng trực tiếp vào các tiết học từ vựng theo chủ đề của chương trình tiếng Anh bậc THCS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm cuối năm học 2009–2010 khi giáo viên và học sinh bận rộn với kỳ thi, do đó phạm vi khảo sát chỉ giới hạn ở quy mô 100 học sinh thuộc 2 lớp 9 tại một trường THCS đơn lẻ (Trường THCS Quang Trung, Hải Phòng). Đề tài chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng (dạy thực nghiệm có đo lường trước - sau) để đánh giá mức độ tiến bộ điểm số cụ thể của học sinh khi áp dụng các kỹ thuật đề xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các khối lớp khác (lớp 6, 7, 8) và các trường THCS khác trên địa bàn; triển khai thực nghiệm giảng dạy ứng dụng tranh ảnh và trò chơi trong một học kỳ để thu thập số liệu kiểm chứng định lượng về hiệu quả cải thiện điểm số và khả năng ghi nhớ dài hạn của học sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng và cách xây dựng cơ sở lý luận về từ vựng học.
  • Giáo viên tiếng Anh bậc THCS: Khai thác các dạng bài tập trò chơi ô chữ, câu đố (riddles), từ xáo trộn (jumbled words), và hoạt động nối tranh (matching) để làm phong phú thêm hoạt động khởi động (warm-up) hoặc củng cố bài học (consolidation) trong các tiết dạy từ vựng.
  • Học sinh THCS: Tham khảo 9 mẹo học từ vựng thực tế và các cách tự học từ vựng qua tranh ảnh, từ điển và bài hát để cải thiện vốn từ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được thực hiện trên quy mô và đối tượng nào?
Khảo sát được tiến hành trên 100 học sinh thuộc hai lớp 9 tại Trường THCS Quang Trung, thành phố Hải Phòng vào cuối năm học 2009–2010.

2. Tỷ lệ học sinh sử dụng phương pháp học thuộc lòng (learn by heart) là bao nhiêu và hiệu quả ra sao?
Theo kết quả khảo sát tại Câu hỏi 4, có 61% học sinh sử dụng phương pháp học thuộc lòng truyền thống. Tuy nhiên, hiệu quả mang lại không cao khi có 47% học sinh tự đánh giá kết quả học từ vựng là "chưa thực sự tốt" (not very good) và 15% đánh giá là "không hiệu quả" (ineffective).

3. Những khó khăn lớn nhất mà học sinh THCS Quang Trung gặp phải khi học từ vựng là gì?
Số liệu từ Câu hỏi 3 chỉ ra rằng khó khăn lớn nhất là thiếu phương pháp học tập hiệu quả (chiếm 37%), tiếp theo là tình trạng nhanh quên từ mới sau khi học (chiếm 35%), lúng túng khi áp dụng từ vào ngữ cảnh thực tế (chiếm 20%), và hiểu sai ngữ nghĩa của từ (chiếm 8%).

4. Kỹ thuật học từ vựng nào được học sinh yêu thích và mong muốn áp dụng nhiều nhất?
Kết quả khảo sát ở Câu hỏi 6 cho thấy học từ vựng qua tranh ảnh (Using pictures) là kỹ thuật được yêu thích nhất với 33% lựa chọn, theo sát phía sau là học qua trò chơi (Using games) với 30% lựa chọn.

5. Khóa luận đã đề xuất những dạng trò chơi từ vựng cụ thể nào trong Chương III?
Tác giả đã thiết kế và minh họa 4 dạng trò chơi chính: Câu đố vui (Riddles), Sắp xếp lại từ xáo trộn (Jumble words), Trò chơi tìm từ (Word search), và Trò chơi giải ô chữ (Crossword).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về từ vựng học và phương pháp tiếp cận từ vựng trong tiếng Anh. Thông qua cuộc điều tra khảo sát trên 100 học sinh khối 9 Trường THCS Quang Trung (Hải Phòng), công trình đã phản ánh chính xác thực trạng phụ thuộc vào lối học thuộc lòng thụ động và nhu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp học tập của học sinh. Các giải pháp đề xuất về việc ứng dụng tranh ảnh trực quan và trò chơi ngôn ngữ mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc đổi mới phương pháp học từ vựng tiếng Anh ở bậc THCS.