Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "How to improve reading skills for students at An Duong high school" (Nâng cao kỹ năng đọc hiểu cho học sinh trường THPT An Dương) được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thị Trang Anh, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2019), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ngọc Liên. Nghiên cứu thuộc phân ngành Giảng dạy tiếng Anh (ELT - English Language Teaching) thuộc lĩnh vực Ngôn ngữ học ứng dụng, kết hợp phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm và khảo sát định lượng.
Về bối cảnh thực tiễn, tiếng Anh là môn học bắt buộc tại Trường Trung học phổ thông (THPT) An Dương (huyện An Dương, thành phố Hải Phòng). Đối với học sinh lớp 12, kỹ năng đọc hiểu đóng vai trò quyết định trong việc chuẩn bị cho kỳ thi trung học phổ thông quốc gia và kỳ thi tuyển sinh đại học. Tuy nhiên, qua quá trình quan sát thực tế các tiết học đọc hiểu tiếng Anh, tác giả nhận thấy phần lớn học sinh đọc văn bản với tốc độ rất chậm, phụ thuộc vào thói quen đọc từng từ một (word-by-word reading) và thiếu các chiến lược đọc cần thiết để tận dụng vốn từ vựng, kiến thức ngôn ngữ cũng như kiến thức nền sẵn có vào việc xử lý bài tập. Thêm vào đó, phương pháp giảng dạy của giáo viên tại trường còn tồn tại điểm bất cập: một số giáo viên lạm dụng việc dịch toàn bộ văn bản sang tiếng Việt hoặc dành quá nhiều thời gian giải thích từ mới đơn lẻ, gây lãng phí thời gian trên lớp mà không trang bị cho học sinh kỹ năng giải quyết nhiệm vụ đọc hiểu một cách độc lập.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Điều tra thực trạng mức độ đọc hiểu tiếng Anh của học sinh khối 12 tại Trường THPT An Dương.
- Khảo sát những khó khăn, trở ngại cụ thể mà học sinh gặp phải trong quá trình xử lý văn bản đọc hiểu tiếng Anh.
- Đánh giá tác động và kết quả cải thiện kỹ năng đọc hiểu của học sinh sau khi được hướng dẫn và áp dụng các chiến lược đọc cụ thể.
- Đề xuất các giải pháp sư phạm khả thi cho cả giáo viên và học sinh nhằm nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng đọc hiểu, phục vụ cho kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và các chiến lược đọc hiểu (reading comprehension strategies).
- Khách thể nghiên cứu: 45 học sinh lớp 12A6 (độ tuổi 17; gồm 27 nam và 18 nữ) thuộc khối chuyên ban Khoa học Tự nhiên (Toán - Hóa - Lý) tại Trường THPT An Dương, học tiếng Anh theo chương trình cơ bản với thời lượng 3 tiết/tuần (45 phút/tiết). Ngoài ra, nghiên cứu còn tham chiếu bối cảnh đội ngũ gồm 10 giáo viên tiếng Anh tại trường (độ tuổi từ 25 đến 50, kinh nghiệm giảng dạy từ 3 đến hơn 25 năm, đạt trình độ chuẩn A, B tiếng Anh).
- Phạm vi không gian: Trường THPT An Dương, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong học kỳ I năm học 2019 - 2020. Trong phần thiết kế nghiên cứu ban đầu, tác giả nêu kế hoạch 8 tuần; tuy nhiên tiến trình thực nghiệm giảng dạy chiến lược đọc và thu thập dữ liệu kiểm tra thực tế tại lớp học được thực hiện tập trung trong 4 tuần.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về bản chất của việc đọc và đọc hiểu trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai (L2):
- Bản chất của việc đọc: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Goodman (1971) xem đọc là một quá trình tâm lý học ngôn ngữ (psycholinguistic process) mang tính chu kỳ gồm lấy mẫu, dự đoán, kiểm tra và xác nhận (sampling, predicting, testing, confirming); William (1984) về việc người đọc chủ động trích xuất thông tin cần thiết từ văn bản; Nuttall và Grellet với quan niệm đọc là tiếp nhận thông điệp từ văn bản; Harmer (1989) tiếp cận đọc như một quá trình cơ học giữa mắt và não bộ; Pang và cộng sự (2003) phân tích đọc hiểu là tiến trình tạo nghĩa từ từ ngữ, câu văn và các liên kết văn bản.
- Phân loại đọc: Dựa trên cách thức tiếp cận (đọc thành tiếng - Aloud reading theo Doff, 1988; đọc thầm - Silent reading theo Broughton, Brumfit và cộng sự, 1980) và mục đích đọc (Scanning - Grellet, 1981; Skimming - Grellet, 1999, Islam và Steenburgh, 2009; Intensive reading - Macleod, 2011; Extensive reading - Brown, 2001, Long và Richards, 1987).
- Hệ thống chiến lược đọc hiểu tổng quát: Bao gồm 5 chiến lược trọng tâm:
- Sử dụng kiến thức nền / Xem trước văn bản (Using Prior Knowledge / Previewing).
- Dự đoán nội dung (Predicting).
- Xác định ý chính và tóm tắt (Identifying the Main Idea and Summarization).
- Đặt và trả lời câu hỏi (Questioning).
- Rút ra suy luận từ các manh mối văn bản (Making Inferences).
- Các yếu tố cản trở đọc hiểu: Tác giả dựa vào mô hình của Rahim (2006) chia nguyên nhân thành yếu tố bên trong (thể chất, trí tuệ, tâm lý) và bên ngoài (môi trường gia đình, nhà trường theo Peter, 2001); Fajar (2009) về 4 rào cản nội tại (câu dài phức tạp, hạn chế kiến thức nền, thiếu chiến lược đọc, kém tập trung - tham chiếu thêm Barfield, 1999; Duarte, 2005; Shaw, 1959); Yolo (1971) về tác động của ngôn ngữ mẹ đẻ và 4 nhân tố đọc; O'Donnel (1961) về mức độ quan trọng của vốn từ vựng so với cấu trúc ngữ pháp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (quantitative experimental design) kết hợp khảo sát bảng hỏi:
- Bài kiểm tra (Tests): Gồm bài kiểm tra trước thực nghiệm (Pre-test) và bài kiểm tra sau thực nghiệm (Post-test). Cả hai bài kiểm tra đều có cấu trúc tương đương: gồm 3 đoạn văn đọc hiểu với 15 câu hỏi trắc nghiệm khách quan (4 lựa chọn A, B, C, D), thời gian làm bài 20 phút, thang điểm 30 (2 điểm cho mỗi câu trả lời đúng). Ngữ liệu Pre-test gồm các chủ đề: vũ công Martha Graham, kiến trúc đô thị Ghirardelli Square, tiểu sử họa sĩ Grandma Moses. Ngữ liệu Post-test gồm: cải cách giáo dục đại học Hoa Kỳ thế kỷ 19, làm việc từ xa (telecommuting), tác động môi trường của nhà cao tầng.
- Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Gồm 8 câu hỏi đóng (trắc nghiệm nhiều lựa chọn) phát cho 45 học sinh vào tuần đầu tiên nhằm thu thập dữ liệu về thái độ, thói quen đọc, các lĩnh vực gặp trở ngại và mức độ hiểu biết về chiến lược đọc hiểu.
- Quy trình thực nghiệm: Triển khai qua 4 tuần trong học kỳ I năm học 2019 - 2020:
- Tuần 1: Thu thập thông tin nền tảng, phát bảng câu hỏi khảo sát (10 phút) và cho học sinh làm bài Pre-test (20 phút).
- Tuần 2 đến Tuần 3: Tiến hành can thiệp sư phạm (treatment). Tác giả trực tiếp hướng dẫn học sinh các chiến lược đọc hiểu (skimming, scanning, intensive reading, extensive reading, đoán nghĩa từ ngữ cảnh, phân tích cấu trúc đoạn), tổ chức thảo luận nhóm và luyện tập bài tập đọc hiểu thay thế cho lối đọc dịch từng từ truyền thống.
- Tuần 4: Cho học sinh làm bài Post-test để đo lường mức độ cải thiện năng lực đọc hiểu; tổng hợp số liệu và phân tích đối sánh.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: INTRODUCTION
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho nghiên cứu. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên vai trò thiết yếu của kỹ năng đọc hiểu trong việc liên kết với các kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, viết) và phục vụ việc tiếp thu tri thức liên ngành. Tác giả chỉ ra thực trạng học sinh lớp 12 tại Trường THPT An Dương gặp khó khăn lớn về tốc độ đọc, thiếu chiến lược tiếp cận văn bản và giáo viên còn lúng túng trong phương pháp giảng dạy. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát thực nghiệm tại trường, phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi và bài kiểm tra, cùng cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận từ các học giả quốc tế về bản chất của đọc hiểu và các chiến lược giảng dạy kỹ năng đọc. Tác giả phân tích các khái niệm đọc theo quan điểm tâm lý học ngôn ngữ và cơ học; phân biệt rõ các hình thức đọc to và đọc thầm; làm rõ bốn kỹ thuật đọc quan trọng gồm Scanning, Skimming, Intensive Reading và Extensive Reading. Đồng thời, chương này đi sâu làm rõ 5 chiến lược đọc hiểu cơ bản (kích hoạt kiến thức nền, dự đoán, xác định ý chính và tóm tắt, đặt câu hỏi, suy luận) và mổ xẻ các nhóm nguyên nhân gây khó khăn cho học sinh THPT: câu dài phức biến, thiếu chiến lược đọc, giảm sút khả năng tập trung, rào cản ngữ pháp và đặc biệt là sự thiếu hụt vốn từ vựng học thuật.
CHAPTER 3: METHODOLOGY
Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu và tiến trình thu thập dữ liệu thực nghiệm tại Trường THPT An Dương. Tác giả phác thảo bối cảnh nhà trường với 54 năm xây dựng, đặc điểm học sinh phần lớn xuất thân từ khu vực nông thôn, cùng quy mô đội ngũ 10 giáo viên tiếng Anh. Khách thể nghiên cứu được xác định chính xác là 45 học sinh lớp 12A6 thuộc ban Tự nhiên (chuyên Toán - Hóa - Lý). Chương này thuyết minh cụ thể cấu trúc, thang điểm của công cụ Pre-test và Post-test (mỗi bài 3 đoạn văn, 15 câu trắc nghiệm, 20 phút), cấu trúc bảng câu hỏi điều tra gồm 8 câu hỏi đóng, và lộ trình thực nghiệm 4 tuần từ khâu khảo sát đầu vào, can thiệp sư phạm về chiến lược đọc đến khâu đánh giá đầu ra.
CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION
Chương 4 là phần trọng tâm chứa toàn bộ dữ liệu định lượng của khóa luận. Tác giả tiến hành phân tích chi tiết kết quả từ bài kiểm tra và phiếu khảo sát:
- Phân tích kết quả Pre-test: Phản ánh năng lực đọc hiểu ban đầu của học sinh ở mức thấp do thói quen đọc tuần tự từ đầu đến cuối văn bản rồi mới đọc câu hỏi, dẫn đến tình trạng thiếu thời gian làm bài.
- Phân tích kết quả Post-test và so sánh đối chiếu: Thể hiện sự chuyển biến rõ rệt sau 4 tuần áp dụng chiến lược đọc, với sự sụt giảm của tỷ lệ học sinh đạt điểm yếu và sự gia tăng đáng kể của nhóm học sinh đạt điểm khá/giỏi.
- Phân tích kết quả phiếu khảo sát: Làm sáng tỏ thái độ của học sinh đối với kỹ năng đọc, xác định các vùng khó khăn lớn nhất (từ vựng chiếm tỷ trọng cao nhất, tiếp theo là kỹ năng đọc), các thao tác đọc khiến học sinh lúng túng nhất (đoán nghĩa từ mới theo ngữ cảnh và tóm tắt ý chính), cũng như thực trạng 63% học sinh trước đó chưa từng hiểu biết về các chiến lược đọc hiểu.
CHAPTER 5: CONCLUSION AND SUGGESTION
Chương 5 tóm kết các phát hiện chính từ thực nghiệm và đưa ra các đề xuất cụ thể:
- Kết luận: Khẳng định học sinh lớp 12 THPT An Dương gặp khó khăn trong bài kiểm tra đọc hiểu xuất phát từ sự hạn chế về vốn từ, ngữ pháp, khả năng xử lý câu dài và sự thiếu hụt kiến thức về chiến lược đọc; việc huấn luyện chiến lược đọc (reading strategy training) mang lại tác động tích cực rõ rệt đến kết quả làm bài của học sinh.
- Khuyến nghị đối với học sinh: Cần chủ động trang bị và rèn luyện các kỹ năng đọc hiểu chuyên biệt (skimming, scanning...), kỹ năng làm bài kiểm tra đọc, và tăng cường tần suất luyện tập với các bài đọc hiểu để hình thành phản xạ phân tích văn bản.
- Khuyến nghị đối với giáo viên: Cần tích cực lồng ghép việc giảng dạy chiến lược đọc vào các tiết học chính khóa; sử dụng ngữ liệu đọc xác thực (authentic materials); áp dụng đa dạng các kỹ thuật dạy đọc thay vì dịch nghĩa từng từ; và hướng dẫn học sinh phân loại các dạng câu hỏi đọc hiểu khác nhau để tối ưu hóa thời gian làm bài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng từ thực nghiệm bài kiểm tra
Dữ liệu đối sánh giữa bài Pre-test và Post-test trên 45 học sinh lớp 12A6 qua thang điểm 30 (Yếu: 1 - 14 điểm; Trung bình: 15 - 24 điểm; Khá/Giỏi: 25 - 30 điểm) cho thấy sự chuyển biến rõ rệt:
| Phân loại kết quả |
Số lượng Pre-test (HS) |
Tỷ lệ Pre-test (%) |
Số lượng Post-test (HS) |
Tỷ lệ Post-test (%) |
Biến thiên tỷ lệ (%) |
| Yếu (1 - 14 điểm) |
18 |
40,0% |
10 |
22,0% |
Giảm 18,0% |
| Trung bình (15 - 24 điểm) |
22 |
49,0% |
20 |
45,0% |
Giảm 4,0% |
| Khá/Giỏi (25 - 30 điểm) |
5 |
11,0% |
15 |
33,0% |
Tăng 22,0% |
| Tổng cộng |
45 |
100% |
45 |
100% |
- |
Số liệu cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm Yếu giảm mạnh từ 40% xuống còn 22% (giảm 8 học sinh). Tỷ lệ học sinh đạt điểm Khá/Giỏi tăng gấp ba lần, từ 11% (5 học sinh) ở bài Pre-test lên 33% (15 học sinh) ở bài Post-test, tương đương mức tăng ròng 22%.
Kết quả khảo sát thực trạng qua bảng hỏi
Dữ liệu khảo sát từ 45 học sinh lớp 12A6 cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về nhận thức và rào cản học tập:
-
Cảm nhận và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng đọc:
- 56% học sinh (25 HS) cảm thấy việc học kỹ năng đọc tiếng Anh là khó; 33% (15 HS) thấy bình thường; 11% (5 HS) thấy dễ.
- 56% học sinh (25 HS) đánh giá kỹ năng đọc là quan trọng nhất trong 4 kỹ năng ngôn ngữ; 38% (17 HS) coi đọc quan trọng ngang bằng các kỹ năng khác; 6% (3 HS) cho rằng đọc không quan trọng bằng các kỹ năng còn lại.
-
Các lĩnh vực khó khăn trong quá trình đọc hiểu:
- Hạn chế về vốn từ vựng (Vocabulary): 18 lượt chọn (chiếm 40%).
- Thiếu kỹ năng đọc (Reading skills): 12 lượt chọn (chiếm 27%).
- Rào cản ngữ pháp (Grammar): 8 lượt chọn (chiếm 18%).
- Thiếu kiến thức nền (Background knowledge): 5 lượt chọn (chiếm 11%).
- Khó khăn do dạng bài tập đọc (Reading tasks): 2 lượt chọn (chiếm 4%).
-
Khó khăn trong các kỹ thuật đọc cụ thể:
- Đoán nghĩa từ mới trong ngữ cảnh: 19 học sinh (chiếm 43%).
- Tóm tắt nội dung văn bản: 11 học sinh (chiếm 24,5%).
- Kỹ thuật quét thông tin chi tiết (Scanning): 7 học sinh (chiếm 15%).
- Kỹ thuật đọc lướt lấy ý chính (Skimming): 6 học sinh (chiếm 13,5%).
- Dự đoán nội dung văn bản: 2 học sinh (chiếm 4%).
-
Thói quen đọc và mức độ hiểu biết chiến lược:
- Thói quen đọc: 67% học sinh (30 HS) có thói quen đọc chăm chú vào từng từ đơn lẻ (word-by-word); chỉ có 33% học sinh (15 HS) biết đọc nhanh để nắm ý chung trước rồi mới tập trung vào chi tiết và từ mới.
- Hiểu biết về chiến lược đọc: 63% học sinh (28 HS) trả lời "chưa bao giờ" (Never) hiểu biết về các chiến lược đọc hiểu; 34% (15 HS) trả lời "thường xuyên" (Often); 4% (2 HS) trả lời "luôn luôn" (Always); và 0% trả lời "hiếm khi" (Seldom).
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã cung cấp một bức tranh định lượng thực chứng về những rào cản học tập môn tiếng Anh của học sinh THPT khu vực ngoại thành Hải Phòng (chuyên ban Tự nhiên). Nghiên cứu chứng minh rằng việc chuyển dịch phương pháp từ đọc dịch thụ động sang hướng dẫn thực hành chiến lược đọc chủ động (skimming, scanning, inferencing) giúp học sinh cải thiện trực tiếp điểm số kiểm tra đọc hiểu trong thời gian ngắn. Đồng thời, đề tài đóng góp bộ khuyến nghị thực hành sư phạm có tính ứng dụng trực tiếp cho giáo viên tổ tiếng Anh tại Trường THPT An Dương trong việc đổi mới phương pháp ra đề và ôn luyện thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai nghiên cứu được tác giả nêu ra:
- Thời gian can thiệp ngắn: Quá trình can thiệp thực nghiệm sư phạm chỉ kéo dài trong 4 tuần do phải tuân thủ khung chương trình giảng dạy cố định tại trường THPT.
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một phạm vi lớp học cụ thể (45 học sinh lớp 12A6 thuộc khối chuyên Khoa học Tự nhiên) tại một trường duy nhất, chưa mở rộng so sánh với học sinh các lớp chuyên ban Xã hội hoặc các trường THPT khác trên địa bàn.
- Tính đồng nhất của văn bản: Đề tài tồn tại một số điểm không nhất quán trong văn bản gốc giữa phần thiết kế tổng thể ở Chương 1 (ghi quy mô 8 tuần trên 2 lớp với 80 học sinh) và phần triển khai thực tế ở Chương 3, Chương 4 (thực nghiệm 4 tuần trên 45 học sinh lớp 12A6, có đoạn gõ nhầm thành 12A4).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng đào tạo chiến lược đọc hiểu vào các tiết học tiếng Anh hàng ngày một cách thường xuyên và liên tục; thử nghiệm trên nhiều nhóm đối tượng học sinh với các mức độ năng lực đầu vào khác nhau; đánh giá sự tương quan giữa việc rèn luyện chiến lược đọc đối với các kỹ năng ngôn ngữ khác (viết, nói, nghe).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp mẫu hình triển khai một đề tài nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (Action Research / Experimental Teaching) quy mô nhỏ, từ khâu thiết kế công cụ đo lường (bài kiểm tra Pre-test, Post-test và phiếu khảo sát) đến khâu xử lý, biểu diễn dữ liệu bảng biểu.
- Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các số liệu khó khăn của học sinh ban Tự nhiên đối với kỹ năng đọc, qua đó gợi ý phương pháp tổ chức tiết dạy đọc hiểu: giảm bớt thời lượng dịch nghĩa từng từ, tăng cường hướng dẫn kỹ thuật Skimming, Scanning và đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống cơ sở lý thuyết về các chiến lược đọc hiểu ở Chương 2, cùng bộ đề kiểm tra đọc hiểu trắc nghiệm chuẩn hóa (kèm đáp án 4 lựa chọn) được trình bày chi tiết trong phần Phụ lục 1 và Phụ lục 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách thể nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận là ai và có đặc điểm gì?
Khách thể nghiên cứu là 45 học sinh lớp 12A6 Trường THPT An Dương (huyện An Dương, Hải Phòng), độ tuổi 17, gồm 27 nam và 18 nữ. Nhóm học sinh này chuyên học các môn Khoa học Tự nhiên (Toán, Hóa, Lý), học chương trình tiếng Anh cơ bản 3 tiết/tuần (45 phút/tiết) và coi tiếng Anh là môn học bắt buộc phục vụ kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
2. Rào cản lớn nhất mà học sinh gặp phải khi làm bài đọc hiểu tiếng Anh là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 5, hạn chế về từ vựng (Vocabulary) là khó khăn lớn nhất, chiếm 40% số lượt lựa chọn. Khi xét về các kỹ thuật đọc cụ thể tại Bảng 6, việc đoán nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh (Guessing new words in contexts) là kỹ năng gây trở ngại nhiều nhất cho học sinh, chiếm tỷ lệ 43%.
3. Thói quen đọc văn bản tiếng Anh của học sinh trước khi can thiệp thực nghiệm như thế nào?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 7, đa số học sinh (67%, tương đương 30 học sinh) có thói quen đọc chăm chú vào từng từ một (word-by-word) để cố hiểu chi tiết. Chỉ có 33% (15 học sinh) áp dụng cách đọc nhanh nắm ý tổng thể trước rồi mới tìm kiếm thông tin chi tiết. Thói quen đọc từng từ này khiến học sinh không đủ thời gian hoàn thành các câu hỏi trong bài kiểm tra.
4. Mức độ cải thiện kết quả kiểm tra của học sinh sau 4 tuần can thiệp thực nghiệm ra sao?
Sau 4 tuần được hướng dẫn chiến lược đọc, tỷ lệ học sinh đạt điểm Yếu (1 - 14 điểm) giảm mạnh từ 40% (18 HS) ở bài Pre-test xuống còn 22% (10 HS) ở bài Post-test. Đồng thời, tỷ lệ học sinh đạt điểm Khá/Giỏi (25 - 30 điểm) tăng gấp ba lần, từ 11% (5 HS) lên 33% (15 HS), chứng minh tính hiệu quả của việc đào tạo chiến lược đọc hiểu.
5. Tác giả đã sử dụng những ngữ liệu đọc hiểu nào trong hai bài kiểm tra Pre-test và Post-test?
Bài Pre-test gồm 3 bài đọc trích đoạn về: vũ công Martha Graham và trường phái múa hiện đại; việc bảo tồn kiến trúc đô thị tại Ghirardelli Square (San Francisco); tiểu sử và sự nghiệp hội họa của họa sĩ Grandma Moses. Bài Post-test gồm 3 bài đọc về: cải cách giáo dục đại học Hoa Kỳ cuối thế kỷ 19 tại Harvard College; hình thức làm việc từ xa (telecommuting); và tác động môi trường cũng như mức tiêu thụ năng lượng của các tòa nhà chọc trời (skyscrapers).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Trang Anh đã giải quyết thỏa đáng nhiệm vụ nghiên cứu thông qua việc khảo sát thực trạng và thực nghiệm giải pháp nâng cao kỹ năng đọc hiểu cho học sinh lớp 12 ban Tự nhiên tại Trường THPT An Dương. Dữ liệu thực nghiệm định lượng khẳng định việc trang bị và rèn luyện các chiến lược đọc hiểu (như đọc lướt, quét thông tin, đoán nghĩa từ và tóm tắt) đã giúp học sinh khắc phục thói quen đọc dịch từng từ, qua đó nâng tỷ lệ đạt điểm khá/giỏi từ 11% lên 33% và giảm tỷ lệ điểm yếu từ 40% xuống 22%. Công trình cung cấp các dẫn chứng số liệu thực tế cùng hệ thống khuyến nghị sư phạm thiết thực cho công tác dạy và học kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông.