Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, việc tiếp cận, nghiên cứu và xử lý các văn bản pháp luật bằng tiếng Anh như văn bản quy phạm pháp luật, bộ luật, án lệ hoặc hợp đồng thương mại quốc tế trở thành yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên luật và những người hành nghề pháp lý. Để nắm bắt chính xác nội dung của các tài liệu này, người học cần làm chủ tiếng Anh pháp lý (Legal English) – một nhánh chuyên sâu thuộc lĩnh vực Tiếng Anh chuyên ngành (ESP - English for Specific Purposes). Tại Việt Nam, nhiều cơ sở đào tạo luật đã đưa tiếng Anh pháp lý vào chương trình giảng dạy chính khóa. Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), học phần này là môn học bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế cũng như sinh viên thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý.

Kỹ năng đọc hiểu giữ vai trò trọng tâm trong việc tiếp thu và vận dụng ngôn ngữ pháp lý. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về chiến lược đọc trong các lĩnh vực ESP khác như kinh doanh, kỹ thuật hay y khoa, các nghiên cứu tập trung vào chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Luật Hà Nội vẫn còn khoảng trống. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (định hướng tiếng Anh pháp lý) tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng những chiến lược nào để đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý?
  2. Mối quan hệ giữa sự tự đánh giá năng lực đọc của sinh viên và các chiến lược đọc được họ sử dụng là gì?

Khóa luận xác định đối tượng nghiên cứu là các chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý và mối tương quan giữa mức độ tự đánh giá năng lực đọc với việc lựa chọn, sử dụng chiến lược của sinh viên. Phạm vi nghiên cứu về mặt khách thể khảo sát gồm 84 sinh viên năm thứ tư khóa K45 thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội (được chọn từ 2 lớp 4531 và 4532). Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 14/10/2023 đến ngày 17/10/2023. Các chiến lược và phương pháp giảng dạy của giảng viên nằm ngoài phạm vi khảo sát của đề tài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các trụ cột chính:

  • Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp lý (Legal English/ELP): Khóa luận vận dụng định nghĩa của Hutchinson & Waters (1987), Dudley-Evans & St John (1998), Northcott (2009) và Ramsfield (2005). Tiếng Anh pháp lý được tiếp cận như một hệ thống ngôn ngữ chuyên biệt phục vụ các mục đích học thuật và nghề nghiệp trong lĩnh vực luật.
  • Đặc điểm ngôn ngữ học của tiếng Anh pháp lý:
    • Đặc điểm từ vựng: Sử dụng từ ngữ cổ (archaisms như heretofore, therefrom, thereof, hereinafter, aforesaid); thuật ngữ thuần pháp lý (technical terms/terms of art như tort, patent, share, royalty); các từ vựng thông dụng mang ý nghĩa pháp lý đặc thù (polysemous words như consideration, action, attachment, party); biệt ngữ pháp lý (legal jargon như boilerplate clauses, corporate veil); từ ngữ vay mượn từ tiếng Latinh (versus, caveat emptor, obiter dictum, amicus curiae) và tiếng Pháp (appeal, claim, complaint); việc sử dụng các cặp từ và bộ ba từ đồng nghĩa (binomials/doublets/triplets như act and deed, null and void, assign, transfer and set over).
    • Đặc điểm cú pháp: Cấu trúc câu dài và phức tạp chứa nhiều mệnh đề phụ, cụm giới từ; hiện tượng danh từ hóa (nominalization); phong cách hành văn khách quan, phi cá nhân hóa thông qua việc sử dụng câu bị động và ngôi thứ ba số ít.
  • Chiến lược đọc hiểu: Khóa luận kế thừa các định nghĩa của Brantmeier (2000), Yang (2004), McNamara (2007) và áp dụng mô hình phân loại chiến lược đọc theo 3 giai đoạn của Paris et al. (1991):
    • Chiến lược trước khi đọc (Pre-reading strategies - PRS): Đọc lướt, kích hoạt kiến thức nền, xác định mục tiêu đọc, dự đoán nội dung.
    • Chiến lược trong khi đọc (While-reading strategies - WHS): Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh, ghi chú, đánh dấu, điều chỉnh tốc độ đọc, đối chiếu cấu trúc logic của văn bản.
    • Chiến lược sau khi đọc (Post-reading strategies - POS): Tóm tắt ý chính, tự đánh giá mức độ hiểu, thảo luận khó khăn với giảng viên hoặc bạn học.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed-methods approach) giữa định lượng và định tính:

  • Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi: Bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms được phát triển dựa trên việc tổng hợp và chọn lọc 35 mục chiến lược từ các thang đo chuẩn của Nalliveettil (2014), Luo (2010), Mokhtari (2002) và Sheorey (2001). Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng: (1) Hoàn toàn không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Trung lập, (4) Đồng ý, (5) Hoàn toàn đồng ý. Bảng hỏi đã trải qua bước nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) với 25 sinh viên để điều chỉnh bảng câu hỏi đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0.7$. Dữ liệu chính thức thu về từ 84 sinh viên hợp lệ.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 5 sinh viên đại diện (mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 10 đến 12 phút qua Microsoft Teams hoặc gặp trực tiếp) bằng tiếng Việt nhằm đảm bảo tính xác thực, độ sâu thông tin và làm rõ các cơ chế nhận thức đằng sau số liệu khảo sát.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 28 kết hợp Microsoft Excel, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ phần trăm, Điểm trung bình - Mean, Độ lệch chuẩn - SD) và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm trình độ. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa từ 1 đến 5, gỡ băng và phân tích nội dung.

Thang đánh giá điểm trung bình (Mean) của bảng hỏi Likert được phân cấp như sau:

Khoảng điểm định lượng Mức độ mô tả Diễn giải tần suất sử dụng
1.00 – 1.79 Hoàn toàn không đồng ý Rất thấp (Very low)
1.80 – 2.59 Không đồng ý Thấp (Low)
2.60 – 3.39 Trung lập Trung bình (Neutral)
3.40 – 4.19 Đồng ý Cao (High)
4.20 – 5.00 Hoàn toàn đồng ý Rất cao (Very high)

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận)

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp lý (ELP), phân tích chi tiết các đặc điểm từ vựng (từ cổ, thuật ngữ chuyên ngành, từ đa nghĩa pháp lý, từ mượn, cặp từ đồng nghĩa) và đặc điểm cú pháp (độ dài câu, danh từ hóa, tính phi cá nhân). Đồng thời, chương 1 phân tích các mô hình phân loại chiến lược đọc (Anderson, Jimenez, Oxford S2R, Mokhtari & Sheorey, Paris et al.) và tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu về chiến lược đọc ESP/EAP của Prathomwat (2019), Bitran (2014), Sholepotrin (2012), Razali & Amiri (2011), từ đó xác lập cơ sở khoa học để xây dựng khung phân tích cho đề tài.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, đặc điểm mẫu khảo sát (84 sinh viên năm cuối K45 Khoa Ngoại ngữ Pháp lý HLU đã hoàn thành 4 học phần Tiếng Anh pháp lý cơ bản và nâng cao), cấu trúc bảng hỏi 35 mục chia theo 3 nhóm PRS, WHS, POS, quy trình thử nghiệm Cronbach's Alpha, các bước phỏng vấn bán cấu trúc 5 sinh viên và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS v28 (Mean, SD, One-Way ANOVA) và phân tích định tính gỡ băng phỏng vấn.

Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát và diễn giải học thuật:

  • Đánh giá thực trạng tần suất đọc tài liệu pháp lý và nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của việc đọc hiểu tiếng Anh pháp lý.
  • Phân tích 5 chiến lược được sử dụng nhiều nhất (chủ yếu thuộc giai đoạn Trong khi đọc - WHS) và 5 chiến lược ít được sử dụng nhất (chủ yếu thuộc giai đoạn Sau khi đọc - POS).
  • Phân tích phương sai (ANOVA) về sự khác biệt trong việc sử dụng chiến lược giữa 3 nhóm trình độ tự đánh giá (Giỏi, Trung bình, Yếu) trên bình diện tổng thể, theo 3 nhóm giai đoạn (PRS, WHS, POS) và ở cấp độ từng chiến lược riêng lẻ (chỉ ra 20/35 chiến lược có sự biến thiên ý nghĩa theo 3 mẫu hình: Tích cực, Tiêu cực, Hỗn hợp).
  • Kết hợp dữ liệu định lượng với các trích dẫn phỏng vấn sâu để giải thích nguyên nhân tâm lý, phương pháp và thói quen xử lý văn bản của sinh viên.

Chapter 4: Recommendations (Khuyến nghị và giải pháp)

Dựa trên kết quả phân tích, chương 4 đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể dành cho ba đối tượng: người học (sinh viên chuyên ngành), giảng viên giảng dạy tiếng Anh pháp lý và đơn vị quản lý đào tạo (Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội), nhằm nâng cao hiệu quả đọc hiểu văn bản chuyên ngành và phát triển năng lực tự học của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Thực trạng nhận thức và thói quen đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý

Kết quả khảo sát về tần suất tiếp cận tài liệu tiếng Anh pháp lý cho thấy:

  • 48% sinh viên chỉ "Thỉnh thoảng" (Sometimes) đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý.
  • 29% sinh viên "Hiếm khi hoặc chưa bao giờ" (Never/seldom) đọc.
  • 21% sinh viên "Thường xuyên" (Often) đọc.
  • Chỉ có 2% sinh viên duy trì thói quen đọc "Hàng ngày hoặc gần như hàng ngày" (Every day/almost every day).

Về nhận thức tầm quan trọng của việc đọc tài liệu tiếng Anh pháp lý:

  • 54% đánh giá ở mức "Quan trọng" (Important).
  • 38% đánh giá ở mức "Rất quan trọng" (Very important).
  • 8% cho rằng "Không quan trọng lắm" (Not so important).
  • 0% cho rằng "Không quan trọng" (Not important).

Các chiến lược đọc được sử dụng nhiều nhất và ít nhất

Phân loại Mã chiến lược & Nội dung Nhóm chiến lược Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
Sử dụng nhiều nhất WHS20: Đoán nghĩa của từ/câu từ ngữ cảnh WHS 4.38 0.955
PRS3: Đọc lướt văn bản (Skim) PRS 4.16 0.812
WHS14: Ghi chú hoặc đánh dấu thông tin quan trọng WHS 4.02 0.863
WHS15: Gạch chân hoặc khoanh tròn thông tin WHS 3.98 0.682
WHS23: Tra từ điển khi gặp từ mới WHS 3.66 1.201
Sử dụng ít nhất POS35: Đưa ra nhận xét, đánh giá phản biện về văn bản POS 2.14 0.980
PRS6: Xây dựng kiến thức liên quan về chủ đề PRS 2.20 1.100
WHS11: Xác nhận lại các dự đoán/suy luận WHS 2.20 0.990
POS33: Đúc kết các vấn đề/khó khăn khi đọc POS 2.35 1.000
POS34: Suy ngẫm, đánh giá kết quả và hiệu quả đọc POS 2.39 1.200

Mối tương quan giữa năng lực đọc tự đánh giá và việc sử dụng chiến lược

Kết quả kiểm định One-Way ANOVA về tần suất sử dụng chiến lược tổng thể theo 3 mức độ năng lực đọc:

Mức độ tự đánh giá năng lực Số lượng (N) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức ý nghĩa (Sig.) Xu hướng biến thiên
Giỏi (Good) 32 2.72 0.44 0.000 Good > Average
Trung bình (Average) 35 2.45 0.89 0.000 Good > Poor
Yếu (Poor) 17 2.46 0.32 0.000 (Average $\approx$ Poor)

Kết quả chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm sinh viên tự đánh giá năng lực "Giỏi" với hai nhóm "Trung bình" và "Yếu" ($P < 0.05$). Không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm "Trung bình" và nhóm "Yếu".

Khi phân tích theo 3 nhóm giai đoạn chiến lược đọc:

Mức năng lực đọc Trước khi đọc (PRS) Trong khi đọc (WHS) Sau khi đọc (POS)
Mean SD Mean SD Mean SD
Giỏi (Good, N=32) 3.12 0.60 3.89 0.49 3.06 0.87
Trung bình (Average, N=35) 2.06 1.06 3.42 0.58 2.38 0.70
Yếu (Poor, N=17) 2.43 1.03 2.81 0.93 2.56 0.85

Sự khác biệt rõ nét nhất giữa các nhóm năng lực đọc tập trung chủ yếu ở giai đoạn Trong khi đọc (WHS), trong khi các giai đoạn Trước và Sau khi đọc ít có sự biến động mang tính phân hóa quyết định.

Biến thiên ở cấp độ từng chiến lược riêng lẻ

Khảo sát ghi nhận 20 trong tổng số 35 chiến lược có sự biến thiên đáng kể theo trình độ người học, phân bố thành 3 mẫu hình:

  1. Mẫu hình Tích cực (Positive: Good > Average > Poor - 14 chiến lược): Nhóm sinh viên có năng lực đọc giỏi áp dụng với tỷ lệ cao vượt trội. Các chiến lược tiêu biểu gồm:

    • WHS20 (Đoán nghĩa qua ngữ cảnh): Good 87.50% > Average 85.71% > Poor 64.70%
    • WHS14 (Ghi chú/đánh dấu thông tin): Good 81.25% > Average 62.85% > Poor 35.29%
    • WHS17 (Bỏ qua nội dung không cần thiết): Good 75.00% > Average 74.28% > Poor 70.58%
    • PRS3 (Đọc lướt - Skim): Good 68.75% > Average 65.71% > Poor 58.82%
    • WHS19 (Đọc lại phần khó): Good 65.62% > Average 62.85% > Poor 52.94%
    • PRS6 (Dự đoán nội dung): Good 62.50% > Average 51.42% > Poor 41.17%
    • PRS4 (Đọc câu đầu/cuối đoạn): Good 59.37% > Average 48.57% > Poor 35.29%
    • WHS21 (Điều chỉnh tốc độ đọc): Good 50.00% > Average 48.57% > Poor 35.29%
    • PRS1 (Xác lập mục tiêu đọc): Good 40.62% > Average 34.28% > Poor 29.41%
    • WHS16 (Xem xét tính logic, mạch lạc): Good 34.38% > Average 34.28% > Poor 29.41%
    • WHS13 (Đọc chậm câu dài phức tạp): Good 31.25% > Average 28.57% > Poor 17.64%
    • POS32 (Tóm tắt ý chính): Good 28.12% > Average 25.71% > Poor 17.64%
    • WHS22 (Tận dụng đặc điểm ngôn ngữ pháp lý): Good 28.12% > Average 25.71% > Poor 11.76%
    • PRS2 (Đọc tiêu đề/tiêu đề phụ): Good 25.00% > Average 17.14% > Poor 11.76%
    • WHS11 (Xác nhận dự đoán): Good 21.87% > Average 20.00% > Poor 17.64%
  2. Mẫu hình Tiêu cực (Negative: Poor > Average > Good - 4 chiến lược): Nhóm sinh viên yếu sử dụng với tần suất cao hơn đáng kể so với nhóm khá/giỏi:

    • POS31 (Thảo luận khó khăn với giáo viên/bạn bè): Poor 82.35% > Average 51.42% > Good 18.75%
    • WHS18 (Dùng tài liệu tham khảo/từ điển hỗ trợ): Poor 76.47% > Average 48.57% > Good 25.00%
    • POS29 (Phân loại từ mới theo ngữ pháp): Poor 70.58% > Average 42.85% > Good 21.87%
    • WHS23 (Tra từ điển từ mới): Poor 64.70% > Average 40.00% > Good 25.00%
  3. Mẫu hình Hỗn hợp (Mixed: Average > Good > Poor - 2 chiến lược):

    • POS30 (Tra cứu từ mới trong từ điển): Average 60.00% > Good 59.37% > Poor 41.17%
    • WHS8 (Tự đặt câu hỏi về thông tin trong văn bản): Average 71.42% > Good 50.00% > Poor 29.41%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần thiết lập kế hoạch đọc 3 giai đoạn rõ ràng; rèn luyện thói quen tự điều chỉnh nhận thức (metacognition); chủ động mở rộng vốn thuật ngữ cốt lõi trong các ngành luật trọng điểm (Luật Lao động, Luật Dân sự, Luật Thương mại); tăng cường đọc tài liệu pháp luật bằng tiếng Việt để nâng cao kiến thức nền, giúp việc đối chiếu thuật ngữ pháp lý tiếng Anh chuẩn xác hơn.
  • Đối với giảng viên: Đa dạng hóa phương pháp sư phạm, tích hợp các hoạt động nhóm, thảo luận, tranh luận giải quyết các cấu trúc ngôn ngữ pháp lý phức tạp; quản lý và kiểm tra hoạt động đọc của sinh viên theo đầy đủ 3 giai đoạn (trước, trong và sau khi đọc); cung cấp hệ thống học liệu tham khảo phân cấp theo nhiều mức độ khó.
  • Đối với Khoa Ngoại ngữ Pháp lý: Tổ chức các chương trình bồi dưỡng phương pháp giảng dạy cho giảng viên; tổ chức hội thảo chuyên đề hướng dẫn phương pháp tiếp cận văn bản pháp luật cho sinh viên; xây dựng nguồn học liệu tiếng Anh pháp lý chuẩn hóa từ sơ cấp đến nâng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ (84 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi và 5 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu), chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên K45 chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra các cơ sở đào tạo luật khác.
    • Công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên tự báo cáo (self-report questionnaire), có thể tồn tại sai lệch nhận thức chủ quan của người tham gia so với hành vi đọc thực tế.
    • Nghiên cứu chưa khảo sát song song chiến lược giảng dạy từ phía giảng viên để có cái nhìn hai chiều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát sang sinh viên các khóa khác, các hệ đào tạo khác hoặc sinh viên chuyên ngành luật tại các trường đại học khác trên cả nước.
    • Nghiên cứu thực nghiệm kết hợp đo lường tương quan trực tiếp giữa việc sử dụng chiến lược đọc với kết quả bài kiểm tra năng lực đọc hiểu thực tế (thông qua điểm số hoặc bài thi chuẩn hóa).
    • Khảo sát các chiến lược và phương pháp sư phạm của giảng viên tiếng Anh pháp lý trong việc hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý và sinh viên ngành Luật: Giúp người học nhận diện hệ thống chiến lược đọc hiểu chuyên sâu (đặc biệt là các chiến lược đọc bao quát, ghi chú, dự đoán và đoán nghĩa qua ngữ cảnh), từ đó loại bỏ thói quen đọc phụ thuộc quá mức vào tra từ điển từng từ một hoặc dịch máy thô sơ.
  • Giảng viên giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ELP): Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về nhận thức và thói quen đọc của sinh viên, hỗ trợ thiết kế giáo án và hoạt động lớp học theo chu trình 3 bước (Pre-reading, While-reading, Post-reading).
  • Các nhà phát triển chương trình và biên soạn giáo trình: Tham khảo khung phân tích đặc điểm ngôn ngữ pháp lý và hệ thống học liệu phân cấp độ khó.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung phân loại chiến lược đọc nào làm nền tảng phân tích chính?

Khóa luận sử dụng khung phân loại chiến lược đọc theo 3 giai đoạn của Paris et al. (1991), bao gồm: Chiến lược trước khi đọc (Pre-reading strategies - PRS), Chiến lược trong khi đọc (While-reading strategies - WHS) và Chiến lược sau khi đọc (Post-reading strategies - POS).

2. Những chiến lược đọc cụ thể nào được sinh viên sử dụng với tần suất cao nhất?

5 chiến lược có điểm trung bình cao nhất gồm:

  1. WHS20 - Đoán nghĩa của từ/câu từ ngữ cảnh (Mean = 4.38)
  2. PRS3 - Đọc lướt văn bản (Skim) (Mean = 4.16)
  3. WHS14 - Ghi chú hoặc đánh dấu thông tin quan trọng (Mean = 4.02)
  4. WHS15 - Gạch chân hoặc khoanh tròn thông tin (Mean = 3.98)
  5. WHS23 - Tra từ điển khi gặp từ mới (Mean = 3.66)

3. Sự khác biệt về chiến lược đọc giữa sinh viên có năng lực đọc Giỏi và Yếu thể hiện như thế nào?

Sinh viên có năng lực đọc Giỏi có xu hướng áp dụng các chiến lược bao quát toàn văn bản, kiểm soát tiến trình đọc và xử lý ngữ cảnh (như đọc lướt, đọc câu đầu/cuối đoạn, xác lập mục tiêu đọc, ghi chú ý chính). Ngược lại, sinh viên có năng lực đọc Yếu chủ yếu phụ thuộc vào các chiến lược cấp độ vi mô như tra từ điển (WHS23: 64.70%), phân loại ngữ pháp của từ mới (POS29: 70.58%) hoặc tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài (POS31: 82.35%).

4. Sự khác biệt trong việc áp dụng chiến lược giữa các nhóm trình độ xảy ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

Phân tích phương sai và so sánh điểm trung bình chỉ ra rằng sự khác biệt về việc sử dụng chiến lược giữa các nhóm trình độ thể hiện rõ nét nhất ở giai đoạn Trong khi đọc (While-reading strategies - WHS) (nhóm Giỏi đạt Mean = 3.89, nhóm Trung bình đạt Mean = 3.42, nhóm Yếu đạt Mean = 2.81). Các giai đoạn Trước và Sau khi đọc không cho thấy sự biến động phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm.

5. Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trên cỡ mẫu bao nhiêu và vào thời gian nào?

Khảo sát định lượng được thực hiện trên 84 sinh viên năm thứ tư (khóa K45) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội từ ngày 14/10/2023 đến ngày 17/10/2023 thông qua Google Forms, kết hợp phỏng vấn sâu 5 sinh viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã phân tích thực trạng và mối tương quan giữa năng lực đọc tự đánh giá với việc áp dụng các chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý của 84 sinh viên K45 Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên có năng lực đọc tốt sử dụng chiến lược đọc với tần suất cao hơn đáng kể và thể hiện tính tự điều chỉnh nhận thức rõ nét hơn so với nhóm trung bình và yếu, đặc biệt trong giai đoạn đọc trực tiếp (While-reading). Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho sinh viên, giảng viên và đơn vị quản lý nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập kỹ năng đọc tiếng Anh chuyên ngành luật.