Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (Didactique du FLE) của nghiên cứu sinh Đào Thị Thanh Phượng, thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quang Thuấn và TS. Lê Viết Dũng, mang tiêu đề: « Élaboration d’une approche pédagogique au regard de la compréhension écrite des messages publicitaires pour les étudiants vietnamiens de FLE » (Xây dựng đường hướng sư phạm đối với việc đọc hiểu thông điệp quảng cáo cho sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và bùng nổ thông tin, việc tiếp cận các nguồn tài liệu xác thực (documents authentiques) trở thành yêu cầu thiết yếu trong dạy và học ngoại ngữ. Tại Việt Nam, tiếng Pháp giữ vị thế kép vừa là một ngoại ngữ vừa là ngôn ngữ giảng dạy. Trong bốn kỹ năng giao tiếp cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), đọc hiểu (compréhension écrite - CE) giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ hệ thống giáo dục từ phổ thông đến đại học, đóng vai trò công cụ và đối tượng tiếp thu tri thức, phát triển tính tự chủ và năng lực tư duy phản biện của người học.

Dù các giáo trình FLE phổ biến hiện hành (Campus, Alter Ego, Le nouveau taxi, Studio, đặc biệt là tài liệu « Lire » của Marisa Cavalli dành cho sinh viên năm thứ ba có 10% ngữ liệu là quảng cáo) đã đưa thông điệp quảng cáo vào giảng dạy, việc khai thác thể loại văn bản này gặp nhiều khó khăn. Một cuộc khảo sát thăm dò sơ bộ trên 122 sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 Khoa tiếng Pháp tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng cho thấy: 95% sinh viên mong muốn được học các tài liệu quảng cáo từ báo chí và Internet. Tuy nhiên, sinh viên gặp trở ngại lớn trong việc giải mã mối quan hệ phức hợp giữa kênh chữ và kênh hình (icono-texte), các hàm ý văn hóa và tính chất đa nghĩa không thể dịch trực tiếp theo nghĩa đen. Về phía giảng viên, các cuộc phỏng vấn cho thấy giáo viên thường lúng túng do thiếu kiến thức về cơ chế vận hành của thông điệp quảng cáo và thiếu một quy trình sư phạm chuyên biệt, dẫn đến xu hướng chỉ tập trung phân tích ngữ pháp - từ vựng đơn thuần và bỏ qua yếu tố hình ảnh cũng như chiều sâu văn hóa. Cho đến thời điểm nghiên cứu, tại Việt Nam chưa có công trình nào xây dựng một đường hướng sư phạm hoàn chỉnh để dạy đọc hiểu thông điệp quảng cáo trong lớp học tiếng Pháp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xây dựng một đường hướng sư phạm dựa trên đường hướng hành động (approche actionnelle), gắn liền với đặc trưng văn bản - hình ảnh (icono-texte) của thông điệp quảng cáo và thích ứng với phong cách tiếp nhận thị giác - ngôn từ (visuel-verbal) của sinh viên.
  2. Thực nghiệm và thẩm định tính khả thi, hiệu quả của đường hướng sư phạm đề xuất trong môi trường giảng dạy thực tế.
  3. Đánh giá sự tiến bộ về năng lực đọc hiểu và năng lực giao tiếp của sinh viên sau quá trình can thiệp sư phạm.

Câu hỏi nghiên cứu

Tác giả xác định một câu hỏi nghiên cứu trung tâm và sáu câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi trung tâm: Đường hướng sư phạm nào cho phép phát triển năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo cho sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ?
  • Câu hỏi 1: Có phải mọi thông điệp quảng cáo đều là công cụ học tập tốt cho kỹ năng đọc hiểu? Tiêu chí lựa chọn chúng như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Phân tích tiền sư phạm thông điệp quảng cáo theo phương thức nào để nâng cao chất lượng tiết học đọc hiểu?
  • Câu hỏi 3: Cần áp dụng tiến trình sư phạm nào đối với thông điệp quảng cáo?
  • Câu hỏi 4: Nội dung các hoạt động cần bao gồm những gì để phát triển năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo?
  • Câu hỏi 5: Loại hình nhiệm vụ nào tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các tương tác trong lớp học?
  • Câu hỏi 6: Lời chỉ dẫn (yêu cầu bài tập) cần được thiết kế ra sao để thúc đẩy tương tác và hoạt động trung gian hòa giải (médiation)?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Giả thuyết chung: Một đường hướng sư phạm dựa trên quan điểm hành động và mối liên kết văn bản - hình ảnh (icono-texte) cho phép phát triển hiệu quả năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp ngoại ngữ.
  • Giả thuyết 1 ($H_1$): Thông điệp quảng cáo có tỷ lệ cân đối, hợp lý giữa hình ảnh và văn bản giúp sinh viên tiếp nhận và thấu hiểu văn bản dễ dàng hơn.
  • Giả thuyết 2 ($H_2$): Phân tích tiền sư phạm trên 3 bình diện (hình thức, ý nghĩa và phát ngôn) của thông điệp quảng cáo nâng cao chất lượng giờ học.
  • Giả thuyết 3 ($H_3$): Tiến trình sư phạm dựa trên việc thực hiện các hành động chung mang tính tập thể, dựa trên đặc thù văn bản - hình ảnh của thông điệp quảng cáo và phong cách thị giác - ngôn từ của người học, tạo thành quy chuẩn sư phạm hướng tới việc học thông qua tương tác.
  • Giả thuyết 4 ($H_4$): Việc phân tích thông điệp quảng cáo bao hàm toàn diện các nội dung thị giác, tạo hình và ngôn ngữ giúp người học đạt được năng lực giao tiếp tốt hơn.
  • Giả thuyết 5 ($H_5$): Việc thiết lập một hệ thống các hoạt động ngôn ngữ, cận ngôn ngữ, liên văn hóa, theo chủ đề và trò chơi học tập, được cấu trúc theo các chức năng của từng giai đoạn đọc hiểu, đóng vai trò quyết định.
  • Giả thuyết 6 ($H_6$): Các nhiệm vụ học tập phải được xây dựng tương ứng với lộ trình sư phạm, nhằm hỗ trợ việc hiểu và đánh giá chính xác các năng lực đọc hiểu của sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy và học kỹ năng đọc hiểu thông điệp quảng cáo tiếng Pháp; quy trình sư phạm và các bài tập/nhiệm vụ đọc hiểu tương tác.
  • Khách thể và địa bàn nghiên cứu: 152 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp thuộc 2 khóa liên tiếp (niên khóa 2009–2010 và 2010–2011) và các giảng viên giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tại Khoa tiếng Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế trên ba trục chính: lý thuyết dạy học đọc hiểu ngoại ngữ, đường hướng hành động theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CECR) và các nghiên cứu về ngôn ngữ - ký hiệu học quảng cáo.

                     LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CỦA LUẬN ÁN
Lý thuyết Đọc hiểu         Đường hướng Hành động       Ký hiệu học & Ngôn ngữ
 (Didactique de la CE)     (Approche actionnelle)          Quảng cáo (Icono-texte)
  • Besse: 7 phương pháp    • CECR (2001)               • Barthes, Courtés
  • Cicurel, Vigner         • Puren, Richer             • Gledel, Lugrin, Joly
  • Giasson, Thériault      • Pendanx, Chaudron         • Maingueneau, Joannis

Các hướng nghiên cứu nền tảng

  • Tiến trình phương pháp dạy học ngoại ngữ: Henri Besse [6] phân loại lịch sử phương pháp giảng dạy thành 7 giai đoạn: phương pháp tự nhiên, phương pháp ngữ pháp - dịch, phương pháp đọc - dịch, phương pháp trực tiếp, phương pháp nghe - nhìn (audio-orale), phương pháp cấu trúc - toàn thể - nghe nhìn (SGAV) và đường hướng giao tiếp (approche communicative). Mỗi phương pháp mang quan niệm riêng về văn bản viết và kỹ năng đọc.
  • Mô hình đọc hiểu và chiến lược đọc:
    • Giasson và Thériault [35] phân loại 3 mô hình đọc: mô hình xử lý từ dưới lên (bottom-up / base-sommet - dựa vào giải mã ký hiệu ngữ âm/chữ viết), mô hình xử lý từ trên xuống (top-down / sommet-base - dựa vào tri thức nền và dự đoán của người đọc), và mô hình tương tác (interactif).
    • Francine Cicurel [13, 14] phân định 5 chiến lược đọc (đọc nghiên cứu - lecture studieuse, đọc quét - lecture balayage/repérage, đọc lướt - lecture survol, đọc hành động - lecture-action, đọc thành tiếng - lecture oralisée) và thiết lập tiến trình đọc hiểu 3 giai đoạn: trước khi đọc (pré-lecture), trong khi đọc (lecture), và sau khi đọc (post-lecture).
    • Sophie Moirand [59] xác lập 3 thành tố của năng lực đọc: năng lực ngôn ngữ, năng lực diễn ngôn và tri thức tham chiếu phi ngôn ngữ (références extralinguistiques), phân biệt hai trạng thái đọc ép buộc (lecture captive) và đọc tự nguyện (lecture volontaire).
    • Gérard Vigner [80, 81, 82] định nghĩa bản chất tương tác giữa người đọc - văn bản - bối cảnh, đồng thời đưa ra tiêu chuẩn thiết kế bài tập và nhiệm vụ học tập hiệu quả.
    • Jean-Jacques Richer [70] xác định 5 mục tiêu sư phạm của việc dạy đọc hiểu văn bản viết.
  • Khai thác tài liệu xác thực trong lớp học tiếng: Béard [28], Real Bergeron [5], Veda Aslim-Yetiş [84] và Dai Dongmei [20] phân tích giá trị của tài liệu xác thực trong việc gia tăng động lực, phát triển tính tự chủ và tạo điều kiện tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế.
  • Đường hướng hành động (AA): Dựa trên Khung tham chiếu chung Châu Âu (CECR, Conseil de l'Europe [16, 17]), Christian Puren [73] xác lập bước chuyển từ "giao tiếp" sang "cùng hành động" (agir avec l'autre), coi người học là tác viên xã hội (acteurs sociaux) thực hiện các nhiệm vụ (tâches) cụ thể thông qua tương tác và trung gian hòa giải. Chaudron và Valcarcel [88] phân loại nhiệm vụ theo mức độ kiểm soát của giáo viên.
  • Ký hiệu học và ngôn ngữ học thông điệp quảng cáo:
    • Roland Barthes đặt nền móng phân tích hình ảnh và ký hiệu học.
    • Elena Gledel [36], Gilles Lugrin [52], Martine Joly [46] và Thomas Rouchié [74] phân tích cấu trúc tổng thể văn bản - hình ảnh (icono-texte), phân định ranh giới giữa dấu hiệu ngôn ngữ, dấu hiệu hình tượng (iconique) và dấu hiệu tạo hình (plastique), chỉ rõ hai chức năng cốt lõi của kênh chữ đối với kênh hình: chức năng neo giữ ý nghĩa (ancrage) nhằm giảm tính đa nghĩa của hình ảnh, và chức năng tiếp sức (relais) nhằm cung cấp các thông tin mà hình ảnh không thể chuyển tải.
    • Joseph Courtés [18] và Dominique Maingueneau [53] phân tích quảng cáo dưới góc độ ngữ dụng học, phân tích diễn ngôn và hoạt động phát ngôn, làm rõ cấu trúc hiển ngôn (explicite) và hàm ngôn (implicite).
    • Henri Joannis [46] và Oprescu [61] phân tích các quan hệ ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, đồng âm) và các biện pháp tu từ (ẩn dụ, hoán dụ, ngoa dụ, chơi chữ, từ ghép sáng tạo/mot-valise) trong việc tạo lực thuyết phục cho thông điệp quảng cáo.
    • Giá trị giáo dục của quảng cáo trong dạy học FLE được khẳng định qua nghiên cứu của Hopkin [43], Buckby [10] và Rodica [71].

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận thông điệp quảng cáo dưới góc độ phân tích nghệ thuật thuần túy, ký hiệu học lý thuyết hoặc xã hội học truyền thông. Trong chuyên ngành phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE), các tài liệu thường chỉ sử dụng quảng cáo như một minh họa phụ trợ. Luận án của Đào Thị Thanh Phượng lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng một mô hình sư phạm hoàn chỉnh: từ khâu tuyển chọn tài liệu, quy trình phân tích tiền sư phạm 3 chiều kích, thiết kế hệ thống bài tập/nhiệm vụ theo 3 giai đoạn đọc hiểu, cho đến việc kiểm định thống kê định lượng về sự tiến bộ của sinh viên Việt Nam khi tiếp cận loại văn bản phức hợp này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

Luận án kết hợp đa ngành giữa phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, ký hiệu học truyền thông và ngôn ngữ học ứng dụng:

  1. Mô hình đọc tương tác (Modèle interactif): Đọc hiểu là sự tương tác liên tục giữa ba yếu tố: Người đọc (tri thức ngôn ngữ, kinh nghiệm xã hội, yếu tố tâm lý) – Văn bản (thể loại, cấu trúc, phương thức tổ chức) – Bối cảnh (môi trường vật lý, áp lực xã hội).
  2. Khái niệm Icono-texte: Thông điệp quảng cáo trên báo in là một chỉnh thể hợp nhất giữa ba hệ thống ký hiệu:
    • Thông điệp ngôn ngữ (Message linguistique): Gồm lời dẫn nhập/tiêu đề (slogan d'accroche), lời bình/thuyết minh chi tiết (rédactionnel/texte informatif), khẩu hiệu thương hiệu (slogan de marque/d'assise) và tên thương hiệu/logo (logo symbolique, figuratif, typographique).
    • Thông điệp hình tượng (Message iconique): Gồm hình ảnh minh họa bối cảnh sử dụng sản phẩm (visuel) và hình ảnh chụp trực diện bao bì sản phẩm nguyên trạng (pack shot).
    • Thông điệp tạo hình (Message plastique): Gồm nghệ thuật kiểu chữ (typographie), hình dạng đường nét (forme), màu sắc (couleur) và bố cục khung hình/góc chụp (cadrage, plongée, contre-plongée).
Thành phần thông điệp Yếu tố cấu thành cụ thể Chức năng sư phạm / Giao tiếp
Kênh Ngôn ngữ (Linguistique) Slogan (accroche/assise), Rédactionnel, Logo, Marque - Neo giữ ý nghĩa (Ancrage), định hướng cách đọc hình ảnh
- Tiếp sức (Relais), bổ sung thông tin phi hình ảnh
Kênh Hình tượng (Iconique) Visuel (trực tiếp/gián tiếp), Pack-shot (chụp sản phẩm) - Thu hút sự chú ý, tạo bối cảnh giao tiếp cụ thể
- Khơi gợi liên tưởng và tiếp nhận văn hóa
Kênh Tạo hình (Plastique) Kiểu chữ (Typographie), Màu sắc, Bố cục, Góc chụp - Tạo tác động tâm lý, cảm xúc thẩm mỹ
- Biểu đạt tính biểu tượng và phân tầng thị giác

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu - Hành động chiến lược

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu - hành động chiến lược (recherche-action de type stratégique) theo mô hình 5 giai đoạn của Verspieren [78]:

                TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU - HÀNH ĐỘNG (5 BƯỚC)
  • Giai đoạn 1 (Khảo sát & Nhận diện vấn đề): Thu thập dữ liệu thực trạng dạy - học quảng cáo qua bảng hỏi sơ bộ đối với 122 sinh viên và phỏng vấn giảng viên tại Đại học Đà Nẵng; tổng quan y văn.
  • Giai đoạn 2 (Xây dựng đường hướng): Thiết lập quy trình phân tích tiền sư phạm, tiêu chí chọn ngữ liệu, thiết kế ngân hàng hoạt động và biên soạn phiếu hướng dẫn sư phạm (fiches pédagogiques).
  • Giai đoạn 3 (Thực nghiệm): Triển khai dạy thực nghiệm trên 152 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp trong 2 năm học (2009–2010 và 2010–2011).
  • Giai đoạn 4 (Phân tích hồi tiếp & Hiệu chỉnh): Phân tích dữ liệu trung gian từ quan sát lớp học và bảng hỏi phản hồi để điều chỉnh các nhiệm vụ học tập.
  • Giai đoạn 5 (Đánh giá tổng kết): Thực hiện kiểm định đo lường năng lực đọc hiểu trước và sau thực nghiệm, xử lý dữ liệu định lượng và định tính.

Phương pháp và công cụ thu thập, xử lý dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    1. Hai bảng điều tra bằng bảng hỏi (questionnaires): Bảng hỏi dành cho giảng viên và Bảng hỏi dành cho sinh viên tham gia thực nghiệm.
    2. Băng ghi âm và ghi hình (enregistrement vidéo) các tiết dạy thực nghiệm để phân tích hành vi, mức độ tương tác và động lực của người học.
    3. Bộ công cụ kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu gồm bài kiểm tra trước thực nghiệm (pré-test) và bài kiểm tra sau thực nghiệm (post-test).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phân tích định tính: Phân tích cấu trúc diễn ngôn, nội dung văn bản quảng cáo, câu trả lời mở trong bảng hỏi và dữ liệu quan sát video.
    • Phân tích định lượng và thống kê suy luận: Sử dụng phần mềm thống kê để kiểm tra độ thích hợp của mẫu (chỉ số KMO / MSA - Kaiser-Meyer-Olkin), kiểm định tính cầu Bartlett (Test de Bartlett), phân tích nhân tố khám phá với ma trận xoay Varimax (Matrice des composantes après rotation Varimax), phân tích thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), và kiểm định so sánh cặp (Test échantillons appariés / Paired samples t-test) nhằm kiểm chứng sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kết quả trước và sau thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPITRE 1 : CADRE THÉORIQUE (Khung lý thuyết)

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho việc tích hợp thông điệp quảng cáo vào giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp:

  • Lý thuyết về kỹ năng đọc và dạy đọc hiểu tài liệu xác thực: Phân tích các mô hình đọc (dưới lên, trên xuống, tương tác); các thành tố của năng lực đọc (ngôn ngữ, diễn ngôn, liên văn hóa); 5 chiến lược đọc theo Cicurel; tiến trình dạy đọc 3 giai đoạn (pré-lecture, lecture, post-lecture) kết hợp các dạng bài tập tương ứng (QCM, đúng/sai/không có thông tin, điền bảng, ghép đôi, câu hỏi mở). Phân tích vai trò của tài liệu xác thực theo phân loại của Joubert (tri thức hàn lâm, tri thức chuyên gia, tri thức chức năng) và Cicurel.
  • Đặc trưng thông điệp quảng cáo trong góc nhìn sư phạm: Phân tích bản chất của quảng cáo như một hình thức truyền thông đại chúng có chủ đích thuyết phục; cấu trúc của một văn bản icono-texte (văn bản, hình ảnh, nghệ thuật tạo hình).
  • Phân tích ngôn ngữ và văn hóa của thông điệp quảng cáo:
    • Bình diện từ vựng: Phân tích các cơ chế cấu tạo từ đặc thù được dùng trong khẩu hiệu và lời bình: hiện tượng phụ gia (affixation - như ví dụ Rondelé, c'est rondement bon !), hiện tượng rút gọn từ (troncation - ví dụ la Sécu), hiện tượng cấu tạo từ bằng chữ viết tắt (siglaison - như nước hoa Ô de Lancôme, R de Revillon), hiện tượng nói lái (verlan - tạp chí Les inrockuptibles từ Les incorruptibles), từ mượn ngoại lai (Petit mais grandissima), và từ ghép biến tấu/từ khóa (mot-valise - ví dụ hallucinogène ghép từ hallucinant và halogène của chuỗi cửa hàng BHV).
    • Bình diện ngữ nghĩa và tu từ: Khảo sát các mối quan hệ ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, đồng âm, bao nghĩa/hyponymie) và các biện pháp chuyển nghĩa, tu từ (ẩn dụ, hoán dụ, ngoa dụ, điệp từ, tương phản) được các nhà sáng tạo quảng cáo sử dụng nhằm tăng cường sức thuyết phục và tính đa nghĩa (ví dụ: Il n’y a que Maille qui m’aille; Pas besoin de se voir pour s’entendre).
  • Đường hướng hành động (AA) và thiết kế nhiệm vụ: Khái niệm nhiệm vụ (tâche) theo CECR, phân loại nhiệm vụ giao tiếp thực tế, nhiệm vụ giao tiếp sư phạm và nhiệm vụ tiền giao tiếp; các tiêu chuẩn xây dựng nhiệm vụ theo Vigner (tính động lực, tính phức hợp, hướng tới hành động, quy trình tương tác, tính mở, tính độc đáo).

CHAPITRE 2 : MÉTHODOLOGIE DE LA RECHERCHE (Phương pháp luận nghiên cứu)

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế đường hướng sư phạm và phương án triển khai thực nghiệm:

  • Quy trình xây dựng đường hướng sư phạm:
    1. Tiêu chí lựa chọn thông điệp quảng cáo: Độ dài vừa phải, tỷ lệ cân đối giữa văn bản và hình ảnh, tính thẩm mỹ, sự phong phú về hàm ý văn hóa, ngôn ngữ biểu đạt sinh động và phù hợp với trình độ người học.
    2. Quy trình phân tích tiền sư phạm 3 cấp độ: Cấp độ hình thức (nhận diện các khối văn bản, hình ảnh, bố cục, kiểu chữ, màu sắc), cấp độ ngữ nghĩa (giải mã ý nghĩa hiển ngôn và hàm ngôn, mối quan hệ giữa chữ và hình qua chức năng ancrage và relais), và cấp độ phát ngôn (xác định chủ thể phát ngôn, đối tượng tiếp nhận mục tiêu, mục đích giao tiếp và tư tưởng quảng cáo).
    3. Thiết kế ngân hàng hoạt động và loại hình nhiệm vụ: Xây dựng hoạt động theo 3 giai đoạn đọc hiểu:
      • Giai đoạn chuẩn bị (Pré-lecture): Hoạt động kích hoạt tri thức nền, dự đoán nội dung qua quan sát hình ảnh, tiêu đề, nhận diện nhãn hiệu.
      • Giai đoạn đọc hiểu (Lecture): Hoạt động phân tích cấu trúc văn bản, đọc hiểu tổng thể (compréhension globale), đọc hiểu chi tiết (compréhension détaillée), giải mã các thủ pháp ngôn ngữ và tu từ.
      • Giai đoạn sau đọc (Post-lecture): Hoạt động củng cố, liên hệ thực tế, tranh luận, đóng vai, tái sáng tạo thông điệp quảng cáo.
    4. Biên soạn lời chỉ dẫn (consignes): Đảm bảo tính rõ ràng, hướng tới hành động tập thể và kích thích sự tương tác giữa sinh viên với sinh viên (étudiant-étudiant).
  • Triển khai thực nghiệm sư phạm: Mô tả chọn mẫu (152 sinh viên năm thứ 3 thuộc hai niên khóa 2009–2010 và 2010–2011 tại Đại học Đà Nẵng); điều kiện phòng học và phương tiện hỗ trợ; quy trình dạy học thực tế bằng các phiếu bài tập chuyên biệt; tiến hành ghi hình phục vụ phân tích.
  • Thiết kế công cụ đánh giá: Xây dựng bảng hỏi khảo sát dành cho sinh viên và giảng viên; thiết kế đề kiểm tra năng lực đọc hiểu (test de mesure) chuẩn hóa theo thang đo trước và sau thực nghiệm.

CHAPITRE 3 : ANALYSE ET INTERPRÉTATION DES RÉSULTATS (Phân tích và biện giải kết quả)

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng, định tính và các hàm ý sư phạm:

  • Phân tích kết quả khảo sát: Tổng hợp phản hồi từ bảng hỏi của giảng viên và sinh viên về mức độ hứng thú, tính khả thi của tiến trình 3 bước, tính phù hợp của hệ thống bài tập và mức độ hỗ trợ của kênh hình ảnh đối với việc đọc hiểu văn bản.
  • Kết quả phân tích thống kê định lượng:
    • Kiểm định KMO và Bartlett: Thẩm định độ giá trị của thang đo các biến quan sát đo lường năng lực đọc hiểu, chứng minh dữ liệu thu thập hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với ma trận xoay Varimax: Tách xuất các nhóm nhân tố phản ánh sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ, năng lực giải mã văn hóa và năng lực xử lý tương tác văn bản - hình ảnh.
    • Kiểm định so sánh cặp (Paired samples t-test): So sánh điểm số trung bình của sinh viên giữa bài kiểm tra trước thực nghiệm (pré-test) và bài kiểm tra sau thực nghiệm (post-test). Kết quả cho thấy sự gia tăng điểm số trung bình có ý nghĩa thống kê rõ rệt ($p < 0.05$), khẳng định năng lực đọc hiểu của sinh viên được nâng cao rõ rệt sau khi áp dụng đường hướng mới.
  • Phân tích dữ liệu quan sát video: Ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong lớp học: sinh viên chủ động tham gia thảo luận nhóm, tích cực tranh biện về hàm ý của hình ảnh và văn bản, không khí lớp học sôi nổi và giảm thiểu sự ức chế tâm lý khi đọc văn bản tiếng Pháp phức tạp.
  • Biện giải và hàm ý sư phạm: Khẳng định giá trị thực tiễn của quy trình phân tích tiền sư phạm; khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp phong cách tiếp nhận thị giác - ngôn từ; đúc kết kinh nghiệm trong việc lựa chọn văn bản quảng cáo, thiết kế bài tập và soạn thảo lời chỉ dẫn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Mô hình hóa đường hướng tiếp cận Icono-texte trong Didactique du FLE: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận của việc dạy đọc hiểu loại hình văn bản phức hợp văn bản - hình ảnh (icono-texte) trong bối cảnh giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tiếp nhận tương tác và đường hướng hành động (approche actionnelle).
  2. Khung phân tích tiền sư phạm 3 chiều kích: Thiết lập một khung lý thuyết chuẩn hóa giúp giảng viên ngoại ngữ phân tích thông điệp quảng cáo trên cả 3 bình diện: hình thức (forme), ngữ nghĩa (sens) và hành vi phát ngôn/ngữ dụng (énonciation), khắc phục hạn chế của các phương pháp truyền thống vốn chỉ nhìn nhận văn bản dưới góc độ ngữ pháp đơn thuần.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Quy trình sư phạm 3 giai đoạn hoàn chỉnh: Đề xuất tiến trình tổ chức giờ học đọc hiểu thông điệp quảng cáo gồm 3 bước rõ ràng (pré-lecture, lecture, post-lecture), đi kèm các kỹ thuật sư phạm cụ thể nhằm phát huy tối đa năng lực tự chủ và phong cách học tập thị giác - ngôn từ của sinh viên.
  2. Hệ thống hóa bài tập và nhiệm vụ hành động: Xây dựng một ngân hàng hoạt động và nhiệm vụ học tập phong phú (ngôn ngữ, cận ngôn ngữ, liên văn hóa, chủ đề, trò chơi học tập), có lời chỉ dẫn (consignes) kích thích sự tương tác nhóm và hoạt động trung gian hòa giải trong lớp học.
  3. Bộ ngữ liệu và công cụ kiểm tra chuẩn hóa: Cung cấp bộ giáo cụ thực nghiệm, phiếu giảng dạy (fiches pédagogiques) và thang đo đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản quảng cáo đã được kiểm định độ tin cậy bằng các phương pháp thống kê khoa học (KMO, Bartlett, Varimax, Paired t-test).
                      ĐÓNG GÓP MỚI CỦA CÔNG TRÌNH
ĐÓNG GÓP VỀ LÝ LUẬN                                     ĐÓNG GÓP VỀ THỰC TIỄN
• Xác lập mô hình dạy học Icono-texte                   • Quy trình 3 bước (Pré - Lecture - Post)
• Khung phân tích tiền sư phạm 3 chiều                  • Ngân hàng nhiệm vụ hành động & tương tác
  (Hình thức - Ý nghĩa - Phát ngôn)                     • Bộ công cụ đo lường & Fiches pédagogiques

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và địa bàn: Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào nhóm khách thể là sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Pháp tại Khoa tiếng Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng. Do đó, các đặc điểm về trình độ đầu vào và điều kiện giảng dạy mang tính đặc thù của đơn vị này.
  • Hạn chế về thể loại tài liệu: Luận án tập trung chuyên sâu vào thông điệp quảng cáo trên báo in và tạp chí (tài liệu tĩnh dạng văn bản - hình ảnh), chưa mở rộng sang các định dạng quảng cáo đa phương tiện động (quảng cáo truyền hình, video clip trực tuyến, thông điệp truyền thông mạng xã hội tương tác).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu áp dụng đường hướng sư phạm này cho các đối tượng người học tiếng Pháp không chuyên (sinh viên học tiếng Pháp như ngoại ngữ 2) hoặc các cấp học khác.
    • Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận icono-texte để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như viết (expression écrite) và nói (expression orale).
    • Khai thác các dạng thức quảng cáo nghe - nhìn kỹ thuật số (messages publicitaires audiovisuels) trong môi trường dạy học trực tuyến và đa phương tiện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên tiếng Pháp (FLE): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo giàu tính ứng dụng về phương pháp khai thác tài liệu xác thực nói chung và thông điệp quảng cáo nói riêng; hướng dẫn chi tiết cách tiến hành phân tích tiền sư phạm và cách thức tổ chức các hoạt động nhóm theo đường hướng hành động.
  • Đối với nhà nghiên cứu phương pháp dạy học ngoại ngữ: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thiết kế một đề tài nghiên cứu - hành động chiến lược (recherche-action de type stratégique), tích hợp linh hoạt các công cụ khảo sát định tính (bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát video) và kiểm định thống kê định lượng (KMO, Bartlett, EFA Varimax, t-test).
  • Đối với chuyên gia biên soạn chương trình và giáo trình: Cung cấp tiêu chí khoa học trong việc tuyển chọn tài liệu văn bản - hình ảnh, thiết kế câu lệnh và xây dựng hệ thống bài tập đọc hiểu gắn liền với thực tế giao tiếp xã hội và văn hóa đương đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao thông điệp quảng cáo được xem là một "Icono-texte" và việc đọc hiểu nó có gì khác với văn bản thông thường?

Thông điệp quảng cáo là một icono-texte vì nó là sự kết hợp hữu cơ, không thể tách rời giữa kênh ngôn ngữ (chữ viết) và kênh hình tượng (hình ảnh) cùng nghệ thuật tạo hình (màu sắc, kiểu chữ, bố cục). Khi đọc một văn bản thông thường, người học chủ yếu giải mã tuyến tính các ký hiệu chữ viết. Khi đọc thông điệp quảng cáo, người học phải xử lý đồng thời cả hai kênh: hình ảnh tạo ấn tượng đầu tiên và kích hoạt trí tưởng tượng, trong khi chữ viết thực hiện chức năng "neo giữ" (ancrage - cố định tầng nghĩa, giảm tính mơ hồ của hình ảnh) hoặc "tiếp sức" (relais - bổ sung thông tin hình ảnh không thể hiện được).

2. Quy trình phân tích tiền sư phạm của giáo viên gồm những bước nào?

Theo đề xuất của luận án, trước khi đưa một thông điệp quảng cáo vào giảng dạy, giảng viên cần thực hiện phân tích tiền sư phạm qua 3 cấp độ:

  1. Cấp độ hình thức (forme): Nhận diện các thành phần cấu trúc (tiêu đề, lời bình, khẩu hiệu, logo, hình ảnh sản phẩm, màu sắc, phông chữ).
  2. Cấp độ ý nghĩa (sens): Giải mã tầng nghĩa hiển ngôn (explicite) và hàm ngôn (implicite), các biện pháp tu từ (chơi chữ, ẩn dụ, hoán dụ) và sự tương tác chức năng giữa chữ và hình.
  3. Cấp độ phát ngôn (énonciation): Phân tích ai nói, nói cho ai, trong bối cảnh nào, nhằm mục đích thuyết phục hay định hướng hành vi tiêu dùng gì, và truyền tải hệ tư tưởng văn hóa nào.

3. Tiến trình dạy đọc hiểu thông điệp quảng cáo trên lớp diễn ra theo những giai đoạn nào?

Tiến trình gồm 3 giai đoạn chặt chẽ:

  • Trước khi đọc (Pré-lecture): Quan sát tổng thể, nhận diện hình ảnh, đoán chủ đề, kích hoạt tri thức nền và tâm thế của người học.
  • Trong khi đọc (Lecture): Đọc lướt và đọc quét để nắm bắt ý chính (compréhension globale), tiếp theo là đọc sâu phân tích chi tiết (compréhension détaillée) về từ vựng, ngữ pháp, các thủ pháp tu từ và mối liên hệ giữa chữ và hình.
  • Sau khi đọc (Post-lecture): Thực hiện các nhiệm vụ hành động mở rộng như thảo luận nhóm, tranh biện về thông điệp xã hội, so sánh liên văn hóa, hoặc tự sáng tạo lại một mẫu quảng cáo dựa trên sản phẩm tương tự.

4. Luận án đã sử dụng những kỹ thuật thống kê nào để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp?

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các kỹ thuật thống kê đa biến và suy luận:

  • Kiểm định chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin / MSA) và Kiểm định tính cầu Bartlett để xác định tính tương thích của ma trận tương quan và dữ liệu khảo sát.
  • Phân tích nhân tố khám phá với ma trận xoay Varimax (Rotation Varimax) để phân nhóm các năng lực cấu thành kỹ năng đọc hiểu.
  • Phân tích các tham số giá trị trung bình và độ lệch chuẩn.
  • Kiểm định so sánh cặp (Paired samples t-test) đối với điểm số của bài kiểm tra trước (pré-test) và sau (post-test) thực nghiệm của 152 sinh viên để chứng minh sự tiến bộ có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đào Thị Thanh Phượng là một công trình nghiên cứu phương pháp dạy học thực nghiệm có hệ thống, giải quyết thành công bài toán tích hợp thông điệp quảng cáo dạng văn bản - hình ảnh (icono-texte) vào việc giảng dạy kỹ năng đọc hiểu cho sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tiếp nhận tương tác, ký hiệu học truyền thông và đường hướng hành động theo chuẩn CECR, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh quy trình sư phạm 3 giai đoạn cùng khung phân tích tiền sư phạm 3 chiều kích mang tính ứng dụng cao. Các kết quả thực nghiệm sư phạm trên 152 sinh viên tại Đại học Đà Nẵng, được kiểm chứng qua các công cụ thống kê chuẩn mực (KMO, Bartlett, Varimax, Paired t-test), đã khẳng định tính hiệu quả và tính khả thi của mô hình trong việc nâng cao rõ rệt năng lực ngôn ngữ, năng lực giải mã văn hóa và tư duy tương tác của người học.