Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự xuất hiện và phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc đang là thách thức nghiêm trọng đối với nền y tế toàn cầu. Kể từ khi Alexander Fleming phát hiện ra penicillin vào năm 1929, nhiều thế hệ kháng sinh phổ rộng đã ra đời và đóng góp to lớn vào việc kéo dài tuổi thọ con người. Tuy nhiên, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các loại kháng sinh công hiệu nhất đang dần bị vô hiệu hóa, trong khi từ năm 1987 đến nay hầu như không có nhóm kháng sinh mới nào được phát hiện. Một trong những nguyên nhân hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc là sự tồn dư của kháng sinh trong môi trường nước, đặc biệt là nguồn nước thải chưa được xử lý triệt để từ các nhà máy sản xuất dược phẩm. Tồn dư kháng sinh ngay cả ở nồng độ vết cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn tiếp xúc và phát triển tính đề kháng sinh học.

Tại Việt Nam, ngành công nghiệp dược đang phát triển nhanh chóng với số lượng nhà máy sản xuất ngày càng tăng. Mặc dù các nghiên cứu định lượng kháng sinh trong nước thải bệnh viện đã bước đầu được triển khai, nhưng dữ liệu nghiên cứu về dư lượng kháng sinh trong nước thải nhà máy sản xuất dược phẩm vẫn còn rất hạn chế. Cefixim là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có phổ kháng khuẩn rộng, bền vững với enzym beta-lactamase và được sử dụng rộng rãi qua đường uống. Để hỗ trợ công tác kiểm soát ô nhiễm kháng sinh trong môi trường công nghiệp dược phẩm, đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng cefixim trong nước thải bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao" được thực hiện với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp xử lý mẫu và thiết lập điều kiện phân tích định lượng cefixim trong nước thải nhà máy sản xuất dược phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Thẩm định đầy đủ phương pháp phân tích đã xây dựng theo các tiêu chí giá trị hiệu lực phân tích trong kiểm nghiệm hóa dược.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nền mẫu nước thải thu thập tại nhà máy sản xuất dược phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Mediplantex vào ngày dây chuyền không tiến hành sản xuất cefixim, sau đó thêm cefixim chuẩn để tạo mẫu thử nghiệm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quy trình chiết tách xử lý mẫu, tối ưu hóa các thông số sắc ký phân tích cefixim trên hệ thống HPLC đầu dò DAD (đầu dò chuỗi diod), đánh giá độ chọn lọc đối với cefixim khi có mặt đồng thời 6 kháng sinh nhóm cephalosporin khác (cephadroxil, cefdinir, cefuroxim, ceftazidim, cefotaxim, cefoperazon) và thẩm định phương pháp tại Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu quy chuẩn

  • Lý thuyết về nhóm kháng sinh Cephalosporin: Cấu trúc khung acid 7-aminocephalosporanic (A7AC) chứa vòng beta-lactam kết hợp vòng dihydrothiazin; đặc tính phân cực và hệ số phân bố octanol/nước ($log\ P_{octanol/nước} = -0,64$) của cefixim trihydrat ($C_{16}H_{15}N_5O_7S_2.3H_2O$, khối lượng phân tử 507,5).
  • Lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Cơ chế sắc ký phân bố pha đảo (RP-HPLC) với các đại lượng đặc trưng gồm hệ số phân bố $K$, thời gian lưu $t_R$, hệ số dung lượng $k'$, hệ số đối xứng pic $A_F$ ($0,8 \le A_F \le 2,0$), số đĩa lý thuyết $N$, độ phân giải $R_S$ ($R_S > 1,0$; tối ưu $R_S \ge 1,5$), và định lượng theo phương pháp chuẩn ngoại (chuẩn hóa nhiều điểm dựa trên phương trình hồi quy tuyến tính).
  • Văn bản pháp lý và tiêu chuẩn thẩm định: Hướng dẫn thẩm định quy trình phân tích của ICH Q2(R1), tiêu chuẩn AOAC International, Dược điển Mỹ (USP 32), Dược điển Anh (BP 2010), Dược điển Việt Nam IV, và Thông tư số 47/2011/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý mẫu: Kỹ thuật tủa tạp chất kết hợp chiết phân bố lỏng - lỏng trong môi trường acid hóa ($pH \approx 3$) để loại bỏ tạp chất hữu cơ, giữ cefixim hòa tan trong pha nước.
  • Phân tích sắc ký: Kỹ thuật sắc ký lỏng pha đảo rửa giải gradient dung môi trên cột C18 kết hợp đầu dò DAD quét dải bước sóng 220–400 nm để định tính bằng phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) và định lượng tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{max} = 285\text{ nm}$.
  • Phương pháp thẩm định: Đánh giá các chỉ tiêu độ thích hợp của hệ thống ($n = 6$), độ đặc hiệu (so sánh mẫu chuẩn, mẫu trắng, mẫu thử và hỗn hợp 6 cephalosporin khác), độ tuyến tính ($n = 5$ mức nồng độ, tiêm lặp lại 3 lần/mức), độ đúng ($n = 3$ mức nồng độ, 3 mẫu/mức), độ chính xác (độ lặp lại trong ngày với $n = 6$, độ chính xác trung gian khác ngày với $n = 6$, kiểm định thống kê Fisher test $F$), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập từ các sắc ký đồ, diện tích pic, phổ hấp thụ quang học đo trên hệ thống HPLC Merck - Hitachi kết nối phần mềm Multi-system manager. Số liệu được thống kê qua các hàm toán học trên Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kháng sinh nhóm cephalosporin, hoạt chất cefixim và kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao:

  • Kháng sinh Cephalosporin: Tổng hợp lịch sử phát hiện từ chủng Acremonium chrysogenum (1945), phân loại 4 thế hệ cephalosporin theo phổ tác dụng trên vi khuẩn Gram (+), Gram (-) và độ bền vững với beta-lactamase. Trình bày cấu trúc, tính chất lý hóa của 7 cephalosporin liên quan trực tiếp đến nghiên cứu: cephadroxil monohydrat, cefuroxim, cefdinir, ceftazidim, cefotaxim natri, cefoperazon natri và cefixim.
  • Hoạt chất Cefixim: Phân tích công thức hóa học $(6R, 7R)\text{-}7\text{-}[[(Z)\text{-}2\text{-}(2\text{-amino-1,3-thiazol-4-yl})\text{-}2\text{-}[(\text{carboxymethoxy})\text{imino}]\text{acetyl}]\text{amino}]\text{-}3\text{-ethenyl}\text{-}8\text{-oxo}\text{-}5\text{-thia}\text{-}1\text{-azabicyclo}[4.2.0]\text{oct}\text{-}2\text{-ene}\text{-}2\text{-carboxylic acid trihydrate}$, tính chất bột trắng ít tan trong nước ($log\ P = -0,64$), phổ kháng khuẩn, dược lý học và các ứng dụng lâm sàng.
  • Tổng quan các phương pháp định lượng: Khảo cứu các phương pháp đo quang tại $\lambda = 288\text{ nm}$ và các quy trình HPLC trong nguyên liệu, viên nén (dùng pha động ACN: tetrabutylamoni hydroxyd 0,4 M $pH = 6,5$ tỉ lệ 1:3), mẫu dịch sinh học (huyết tương, nước ối) sử dụng tủa protein bằng $HClO_4$, acid trichloroacetic, ACN hoặc chiết pha rắn (SPE). Tác giả chỉ ra rằng phương pháp phân tích nước thải bằng LC-MS/MS kết hợp SPE có độ nhạy cao nhưng chi phí đắt đỏ, khó phổ biến tại Việt Nam, từ đó xác lập tính cấp thiết của việc phát triển quy trình HPLC UV-DAD kết hợp chiết lỏng - lỏng.
  • Kỹ thuật HPLC: Trình bày lý thuyết sắc ký phân bố, hệ số phân bố $K$, thời gian lưu $t_R$, hệ số dung lượng $k'$, hệ số đối xứng pic $A_F$, số đĩa lý thuyết $N$, độ phân giải $R_S$, định tính dựa trên hệ số tương đồng phổ Match ($SI \ge 0,990$) và phương pháp định lượng dùng chuẩn ngoại.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết phương tiện và phương pháp thực nghiệm tại Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương (đạt chuẩn ISO/IEC 17025 và GLP):

  • Hóa chất và chất chuẩn: Cefixim chuẩn quốc gia (SKS: 0105192, hàm lượng 98,88%, độ ẩm 10,57%); chuẩn làm việc gồm cefuroxim natri, cephadroxil, cefdinir, ceftazidim, cefotaxim, cefoperazon; dung môi ACN, MeOH (loại HPLC, Merck); dung môi chiết dicloromethan, cloroform, diethyl ether, muối $NaH_2PO_4$, acid $H_3PO_4$ (loại tinh khiết phân tích PA, Merck).
  • Thiết bị: Hệ thống HPLC Merck - Hitachi với đầu dò DAD, phần mềm Multi-system manager, Interface D700; cân phân tích Mettler Toledo ($d = 0,01\text{ mg}$, $e = 0,1\text{ mg}$); máy lắc siêu âm LK 106; máy ly tâm Hettich zentrifugen; màng lọc 0,45 $\mu\text{m}$.
  • Quy trình khảo sát: Thiết kế thực nghiệm lựa chọn loại dung môi chiết, tỷ lệ thể tích dung môi, khảo sát 3 loại cột sắc ký, 2 chương trình pha động (đẳng dòng và gradient), các mức thể tích tiêm mẫu (20, 50, 200 $\mu\text{l}$) và thiết lập tiêu chí đánh giá phương pháp theo quy chuẩn kiểm nghiệm.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa và thẩm định:

  • Khảo sát xử lý mẫu:
    • Khảo sát 3 loại dung môi chiết (dicloromethan, cloroform, diethyl ether) với tỷ lệ mẫu : ACN : dung môi = 5 : 1 : 3. Dicloromethan cho hiệu suất chiết đạt cao nhất (80,76%), nền mẫu sạch và không bị nhũ hóa.
    • Khảo sát tỷ lệ thể tích mẫu thử : ACN : dicloromethan ở 3 mức (5:1:2; 5:1:3; 5:1:4). Tỷ lệ 5:1:3 được chọn do cho nền mẫu sạch và hiệu suất thu hồi tối ưu ($80,76%$).
  • Tối ưu hóa điều kiện sắc ký:
    • Cột sắc ký: Khảo sát 3 loại cột gồm Hypersil C18 BDS ($250 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$), Zorbax SB C18 ($300 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$) và Luna C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$). Cột Luna C18 cho pic cefixim cân đối và tách hoàn toàn khỏi 6 cephalosporin khác theo thứ tự rửa giải: cephadroxil $\rightarrow$ ceftazidim $\rightarrow$ cefdinir $\rightarrow$ cefixim $\rightarrow$ cefuroxim $\rightarrow$ cefotaxim $\rightarrow$ cefoperazon.
    • Pha động: Chương trình đẳng dòng (ACN : MeOH 50:50 : TFA 19:81, tốc độ 2 ml/phút, 50 °C) không tách được pic cefixim; chương trình gradient MeOH và đệm phosphat $pH = 3,2$ cho pic sắc ký sắc nét, tách tốt các hoạt chất.
    • Thể tích tiêm mẫu: Khảo sát 20 $\mu\text{l}$ ($S = 13.911\text{ mAu.s}$), 50 $\mu\text{l}$ ($S = 40.540\text{ mAu.s}$), và 200 $\mu\text{l}$ ($S = 153.672\text{ mAu.s}$). Chọn thể tích 200 $\mu\text{l}$ để tăng độ nhạy phân tích nồng độ vết.
    • Bước sóng: Phổ quét UV từ 220 đến 400 nm xác định $\lambda_{max} = 285\text{ nm}$.
  • Thẩm định phương pháp:
    • Độ thích hợp hệ thống: Tiêm 6 lần mẫu chuẩn 600 ng/ml; thời gian lưu trung bình $t_R = 9,73\text{ phút}$ (RSD = 0,424% < 1%); diện tích pic trung bình 190.906,8 mAu.s (RSD = 1,11% < 2%).
    • Độ đặc hiệu: Mẫu trắng không có pic tại vị trí lưu của cefixim; sắc ký đồ hỗn hợp 6 cephalosporin không lẫn pic cefixim; hệ số tương đồng phổ DAD giữa mẫu thử và mẫu chuẩn đạt $SI = 0,9902 \ge 0,990$.
    • Độ tuyến tính: Khoảng nồng độ 30,46 – 1218,20 ng/ml có phương trình hồi quy $y = 316,70x - 1838$ với hệ số tương quan $r = 0,99995$.
    • Độ đúng: Thu hồi ở 3 mức nồng độ: 60 ng/ml đạt 74,47% (RSD = 6,48%); 500 ng/ml đạt 80,70% (RSD = 3,58%); 800 ng/ml đạt 82,70% (RSD = 3,19%).
    • Độ chính xác: Độ lặp lại trong ngày có RSD = 4,88% ($C_{TB} = 39,78\ \mu\text{g}/100\text{ml}$); độ chính xác trung gian khác ngày có RSD = 7,65% ($C_{TB} = 39,25\ \mu\text{g}/100\text{ml}$). Giá trị kiểm định Fisher $F_{TN} = 2,42 < F_{LT(0,05; 5; 5)} = 5,05$.
    • LOD và LOQ: Giới hạn phát hiện $LOD = 9,46\text{ ng/ml}$; giới hạn định lượng $LOQ = 28,37\text{ ng/ml}$.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Tổng kết các thông số kỹ thuật đã đạt được của phương pháp và đề xuất các hướng mở rộng: nghiên cứu độ ổn định của cefixim trong nền mẫu nước thải, đồng thời phát triển phương pháp để phân tích đồng thời cả 7 kháng sinh cephalosporin trong nước thải nhà máy.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thông số tối ưu và kết quả thẩm định

Chỉ tiêu phân tích / thẩm định Thông số kỹ thuật / Kết quả thực nghiệm Tiêu chuẩn chấp nhận
Cột sắc ký Luna C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}; 5\ \mu\text{m}$) Tách hoàn toàn pic cefixim
Đầu dò quang học DAD tại bước sóng $\lambda = 285\text{ nm}$ $\lambda_{max} = 285\text{ nm}$
Pha động (Gradient) Kênh A: Methanol; Kênh B: Đệm phosphat $pH = 3,2$ ($NaH_2PO_4$ 40 mM) Gradient theo thời gian (0–18 phút)
Tốc độ dòng 1,0 ml/phút (0–10 phút) $\rightarrow$ 0,85 ml/phút (16–18 phút) Áp suất ổn định
Thể tích tiêm mẫu 200 $\mu\text{l}$ Tối đa hóa diện tích pic
Nhiệt độ cột 32 °C Ổn định nhiệt độ
Quy trình xử lý mẫu Acid hóa mẫu ($pH \approx 3$) + ACN + Dicloromethan (tỷ lệ 5:1:3) Hiệu suất chiết $80,76%$
Độ thích hợp hệ thống $t_R = 9,73\text{ phút}$ (RSD = 0,424%); Diện tích pic (RSD = 1,11%) RSD $t_R < 1%$; RSD diện tích $< 2%$
Độ đặc hiệu (Match SI) Hệ số tương đồng phổ DAD $SI = 0,9902$ $SI \ge 0,990$; không nhiễu bởi 6 cephalosporin
Khoảng tuyến tính 30,46 – 1218,20 ng/ml ($y = 316,70x - 1838$) Hệ số tương quan $r = 0,99995 \ge 0,997$
Độ đúng (Tỷ lệ thu hồi) 60 ng/ml: $74,47%$; 500 ng/ml: $80,70%$; 800 ng/ml: $82,70%$ 10–100 ng/ml: 60–115%; 100–1000 ng/ml: 80–110%
Độ lặp lại ($n = 6$) RSD = 4,88% RSD $\le 15%$
Độ chính xác trung gian RSD = 7,65%; Kiểm định $F_{TN} = 2,42$ RSD $\le 15%$; $F_{TN} < F_{LT} = 5,05$
LOD / LOQ $\text{LOD} = 9,46\text{ ng/ml}$; $\text{LOQ} = 28,37\text{ ng/ml}$ Đạt độ nhạy định lượng vết

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Xây dựng thành công quy trình xử lý mẫu chi phí thấp: Thay vì dùng cột chiết pha rắn (SPE) tốn kém, tác giả đã phát triển quy trình chiết phân bố lỏng - lỏng với dicloromethan trong môi trường acid ($pH \approx 3$), cho phép loại bỏ tạp chất hiệu quả với hiệu suất thu hồi đạt trên 80%.
  2. Khả năng ứng dụng cao tại các phòng kiểm nghiệm Việt Nam: Phương pháp sử dụng hệ thống HPLC UV-DAD thông dụng, không đòi hỏi thiết bị LC-MS/MS đắt tiền, phù hợp với năng lực kiểm nghiệm thực tế của các nhà máy sản xuất và cơ quan quản lý môi trường.
  3. Độ chọn lọc cao trong điều kiện sản xuất đa sản phẩm: Quy trình phân tách hoàn toàn pic cefixim khi có mặt đồng thời 6 kháng sinh cephalosporin khác thường được sản xuất trên cùng dây chuyền nhà máy (cephadroxil, cefdinir, cefuroxim, ceftazidim, cefotaxim, cefoperazon).
  4. Đáp ứng ngưỡng nồng độ cảnh báo sinh thái: Phương pháp có $\text{LOQ} = 28,37\text{ ng/ml}$, hoàn toàn có khả năng kiểm soát mức nồng độ cefixim trong nước thải vượt quá 6,2 $\mu\text{g/ml}$ – ngưỡng được Jerker Fick và cộng sự (2010) cảnh báo có nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực lên động vật thủy sinh và môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy trình chiết phân bố lỏng - lỏng chưa có giai đoạn làm giàu mẫu nồng độ cao như kỹ thuật chiết pha rắn (SPE), do đó giới hạn phát hiện ($LOD = 9,46\text{ ng/ml}$) chưa đạt mức siêu vết như hệ thống LC-MS/MS.
    • Chưa tiến hành khảo sát độ ổn định động học của phân tử cefixim theo thời gian lưu trữ trong nền mẫu nước thải thực tế dưới các tác động môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, pH).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu chi tiết độ ổn định của cefixim trong mẫu nước thải công nghiệp dược phẩm qua các khoảng thời gian bảo quản khác nhau.
    • Mở rộng và tối ưu hóa quy trình sắc ký gradient để định lượng đồng thời cả 7 kháng sinh cephalosporin (cefixim, cephadroxil, cefdinir, cefuroxim, ceftazidim, cefotaxim, cefoperazon) trong cùng một lần tiêm mẫu nước thải.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược học và Hóa phân tích: Tham khảo quy trình thực nghiệm tối ưu hóa điều kiện sắc ký HPLC pha đảo, phương pháp xử lý mẫu sinh học/môi trường bằng chiết phân bố lỏng - lỏng và các bước thẩm định quy trình phân tích theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1).
  • Cán bộ phòng kiểm nghiệm (QC/R&D) tại các nhà máy dược phẩm: Áp dụng trực tiếp quy trình kiểm soát dư lượng kháng sinh cephalosporin trong nước thải sản xuất trước khi xả thải ra hệ sinh thái tiếp nhận.
  • Cơ quan quản lý môi trường và nhà nghiên cứu độc chất học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn dư lượng kháng sinh trong nước thải y tế và công nghiệp dược phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao quy trình xử lý mẫu lại sử dụng dicloromethan để chiết mà không làm mất hoạt chất cefixim?

Cefixim có giá trị hệ số phân bố $log\ P_{octanol/nước} = -0,64$, là hợp chất phân cực và rất khó tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực hoặc phân cực yếu. Khi acid hóa mẫu nước thải về $pH \approx 3$ và cho tiếp xúc với dicloromethan, các tạp chất hữu cơ kém phân cực sẽ tan vào pha hữu cơ, trong khi cefixim vẫn giữ lại trong pha nước với hiệu suất thu hồi đạt $80,76%$.

2. Thứ tự rửa giải của cefixim và 6 kháng sinh cephalosporin khác trên cột Luna C18 diễn ra như thế nào?

Dưới điều kiện sắc ký gradient pha động MeOH và đệm phosphat $pH = 3,2$, thứ tự rửa giải các chất lần lượt là: Cephadroxil $\rightarrow$ Ceftazidim $\rightarrow$ Cefdinir $\rightarrow$ Cefixim $\rightarrow$ Cefuroxim $\rightarrow$ Cefotaxim $\rightarrow$ Cefoperazon. Pic cefixim tách hoàn toàn khỏi các pic kế cận và đạt tính đối xứng cao.

3. Quy trình phân tích này có thể định tính khẳng định cefixim bằng cách nào ngoài thời gian lưu?

Bên cạnh việc so sánh thời gian lưu ($t_R = 9,73\text{ phút}$), quy trình sử dụng đầu dò DAD để quét và đối chiếu phổ hấp thụ tử ngoại (UV spectrum) của pic trong dung dịch thử với dung dịch chuẩn tại dải bước sóng 220–400 nm. Hệ số tương đồng phổ đạt $SI = 0,9902$ ($SI \ge 0,990$), khẳng định tính đặc hiệu tuyệt đối của phương pháp.

4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp là bao nhiêu và được tính như thế nào?

Từ độ dốc đường chuẩn $a = 316,70$ và độ lệch chuẩn đáp ứng của 6 mẫu thử nồng độ 20 ng/ml ($S = 907,721$), giới hạn phát hiện được xác định là $LOD = \frac{3,3 \times S}{a} = 9,46\text{ ng/ml}$. Giới hạn định lượng được tính theo công thức $LOQ = 3,3 \times LOD = 28,37\text{ ng/ml}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp định lượng cefixim trong nước thải nhà máy sản xuất dược phẩm bằng kỹ thuật HPLC đầu dò DAD kết hợp xử lý mẫu chiết phân bố lỏng - lỏng bằng dicloromethan. Phương pháp đạt độ tuyến tính cao trong khoảng 30,46 – 1218,20 ng/ml ($r = 0,99995$), độ đúng thu hồi từ 74,47% đến 82,70%, độ lặp lại có $\text{RSD} = 4,88%$ và độ nhạy đạt $\text{LOQ} = 28,37\text{ ng/ml}$. Quy trình có tính đặc hiệu cao, tách riêng biệt cefixim khỏi 6 kháng sinh cephalosporin đồng nhóm, mang lại giải pháp kiểm nghiệm kinh tế và khả thi cho các cơ sở sản xuất dược phẩm tại Việt Nam.