Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, tiếng Anh đóng vai trò then chốt trong giao tiếp quốc tế và được xem là ngôn ngữ bắt buộc trong hệ thống giáo dục nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Theo ước tính, khoảng 98% sinh viên Việt Nam lựa chọn tiếng Anh làm ngoại ngữ chính thức trong chương trình học (Do, 2000). Tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT), tiếng Anh được giảng dạy bắt buộc nhằm chuẩn bị cho sinh viên có nền tảng vững chắc phục vụ công việc sau khi ra trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khả năng nói tiếng Anh của đa số sinh viên không đáp ứng được yêu cầu công việc và giao tiếp thực tế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ phương pháp giảng dạy truyền thống, thiếu các hoạt động tương tác và phát huy kỹ năng giao tiếp; đồng thời sinh viên gặp khó khăn về vốn từ, tâm lý e ngại và ít thực hành giao tiếp.

Trước thực trạng này, nghiên cứu nhằm mục tiêu áp dụng các hoạt động giải quyết vấn đề (problem-solving) vào dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên năm thứ hai không chuyên ngành tiếng Anh tại HUBT trong khoảng thời gian 6 tuần. Nghiên cứu tập trung làm rõ hiệu quả cải thiện kỹ năng nói thông qua hoạt động giải quyết vấn đề và đánh giá thái độ của sinh viên đối với phương pháp này. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho giảng viên tiếng Anh trong việc thiết kế hoạt động dạy học giao tiếp sinh động, phù hợp, qua đó nâng cao hiệu quả học tập và tham gia tích cực của người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết Phương pháp giảng dạy giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) và học tập hợp tác (Collaborative Learning - CL). CLT theo Richards (1998) là tập hợp nguyên tắc về mục tiêu giảng dạy, cách học ngôn ngữ, hoạt động lớp học và vai trò của giáo viên, học viên nhằm phát triển năng lực giao tiếp hiệu quả. Nunan (1989) nhấn mạnh CLT chú trọng tương tác trong ngôn ngữ mục tiêu, sử dụng các bài tập mang tính thực tiễn và thúc đẩy vai trò học viên là người thương lượng, kết nối ý nghĩa. Littlewood (1990) đề xuất hoạt động giải quyết vấn đề là dạng bài tập giao tiếp nhằm tạo điều kiện cho người học áp dụng kiến thức và vận dụng ngôn ngữ mới qua thảo luận nhóm nhằm đạt được quyết định chung hoặc giải pháp cho vấn đề.

Lý thuyết học tập hợp tác của Johnson (1991) và Panitz (1999) cho rằng môi trường học tập hợp tác giúp học viên nâng cao thái độ tích cực, tăng sự tự tin, phát triển kỹ năng xã hội và khuyến khích học tập chủ động thông qua tương tác hỗ trợ lẫn nhau. Hoạt động giải quyết vấn đề trong nhóm hỗ trợ quá trình giao tiếp, suy luận, phản biện và đàm phán – những kỹ năng nền tảng trong giao tiếp tiếng Anh.

Về khái niệm kỹ năng nói, theo Ur (1996) và Brown & Yule (1989), nói là kỹ năng quan trọng trong 4 kỹ năng giao tiếp, là cách biểu đạt ý đồ, trao đổi thông tin qua phát ngôn có hệ thống. Components của kỹ năng nói gồm: ngữ pháp, ngữ thái xã hội, diễn ngôn và chiến lược giao tiếp (Canale & Swain, 1980). Hoạt động nói hiệu quả cần thỏa mãn đặc điểm: người học tham gia tích cực, nói nhiều, sự phân bổ cơ hội nói công bằng và nội dung lặp lại có độ chính xác phù hợp (Ur, 1996).

Hoạt động giải quyết vấn đề được hiểu là quá trình tư duy có trình tự nhằm tìm ra giải pháp cho vấn đề đặt ra (Heine, 2010). Tại lớp học tiếng Anh, hoạt động này được thiết kế dưới dạng tình huống thực tế hoặc giả định, yêu cầu học viên thảo luận, tranh luận để đưa ra quyết định chung, tạo nên môi trường tương tác cao, thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ và tư duy phản biện (Littlewood, 1981; Klippel, 1984).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành dưới hình thức khảo sát can thiệp (action research) với sự tham gia của 31 sinh viên năm thứ hai không chuyên tiếng Anh lớp TC1626 tại HUBT, độ tuổi từ 19-21. Phương pháp chọn mẫu theo phương thức tiện lợi (convenience sampling) do nhóm nghiên cứu trực tiếp giảng dạy lớp này.

Nguồn dữ liệu thu thập bao gồm: bài kiểm tra nói (oral tests) ở các module 2, 3 và 4; quan sát lớp học; bảng câu hỏi khảo sát thái độ; phỏng vấn không chính thức. Bài kiểm tra nói chia làm hai phần: đọc thoại và đóng vai ngắn trong ngữ cảnh kinh doanh, đánh giá theo 4 tiêu chí gồm ngữ pháp - từ vựng (accuracy), phát âm (pronunciation), lưu loát (fluency), và tương tác giao tiếp (interactive communication). Các bài test và tiêu chí chấm được giữ nhất quán giữa các module để so sánh kết quả hiệu quả.

Quá trình nghiên cứu kéo dài 6 tuần, trong đó giai đoạn can thiệp là áp dụng các hoạt động giải quyết vấn đề (theo dạng nhóm 4-5 sinh viên có trình độ trộn lẫn) vào ba bài học nói trong sách Market Leader (Pre-intermediate) của David Cotton và cộng sự. Hoạt động được tuần tự thực hiện gồm: xác định vấn đề ban đầu qua quan sát và phỏng vấn; xây dựng kế hoạch giảng dạy; áp dụng bài giảng; quan sát và ghi nhận kết quả; thu thập phản hồi từ sinh viên qua bảng hỏi; tổ chức thi đánh giá cuối kỳ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cải thiện điểm số kỹ năng nói
    So sánh điểm số giữa bài kiểm tra nói trước khi áp dụng phương pháp (M2, M3) và sau can thiệp (M4), kết quả cho thấy có sự tăng đáng kể về điểm trung bình (M2=5.5; M4 trung bình cao hơn, không có điểm dưới 5). Tỷ lệ sinh viên đạt điểm từ 7 trở lên tăng từ 19.35% lên 48.38%; đồng thời số lượng sinh viên đạt điểm 9 xuất hiện trong M4 với 3.22%. (Xem Biểu đồ 1)

  2. Cải thiện thành phần kỹ năng trong nói
    Số lượng sinh viên cải thiện điểm số trong các thành phần nói được ghi nhận như sau: 87% tăng về lưu loát, 74% tăng về phát âm và 52% tăng về ngữ pháp. (Xem Bảng 4) Điều này cho thấy hoạt động giải quyết vấn đề không chỉ nâng cao khả năng phát âm và lưu loát, mà còn cải thiện các phần ngữ pháp trong giao tiếp.

  3. Sự tham gia tích cực trong lớp học
    Qua quan sát lớp học 3 lần trong 6 tuần, các chỉ số tham gia như đưa ý kiến, tương tác trong nhóm đều tăng rõ rệt. Đặc biệt, khả năng tương tác và diễn đạt lưu loát của sinh viên được cải thiện đáng kể, thể hiện qua điểm trung bình được chấm bởi giáo viên trên thang điểm 10 tăng từ 5 lên 7,8 (Xem Biểu đồ 2). Học sinh yếu cũng chủ động hơn trong thảo luận nhóm, thể hiện sự chuyển biến về thái độ học tập.

  4. Thái độ tích cực của sinh viên đối với hoạt động và kỹ năng nói
    Bảng câu hỏi cho thấy 58.06% sinh viên cực kỳ quan tâm đến việc học kỹ năng nói, 67.74% cảm thấy hứng thú rất nhiều khi tham gia hoạt động nói dưới dạng giải quyết vấn đề. 77.41% sinh viên tự đánh giá kỹ năng nói được cải thiện nhiều sau khi dạy bằng phương pháp này (Xem Biểu đồ 3, 4, 5). Hoạt động giải quyết vấn đề như “lập quyết định”, “lập kế hoạch” được ưa chuộng nhất, với 100% sinh viên lựa chọn yêu thích.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cải thiện về năng lực nói đến từ việc hoạt động giải quyết vấn đề khuyến khích sinh viên phải vận dụng tiếng Anh trong bối cảnh giao tiếp thực tế, có tính tương tác cao, giúp phát triển đồng thời cả kỹ năng ngôn ngữ và kỹ năng xã hội. Việc tổ chức nhóm trộn lẫn trình độ cũng kích thích sự hỗ trợ, trao đổi kiếm thức giúp các sinh viên yếu tự tin hơn. Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào kỹ năng ngữ pháp hoặc từ vựng, nghiên cứu này cho thấy độ lưu loát và phát âm được cải thiện rõ nét nhờ môi trường thảo luận kích thích thực hành nói liên tục.

So với một số nghiên cứu khác về hoạt động hoạt giải quyết vấn đề trong dạy ngôn ngữ, kết quả này củng cố luận điểm rằng hình thức thảo luận nhóm theo các nhiệm vụ giải quyết tình huống mang lại hiệu quả toàn diện hơn nhiều so với các hoạt động thảo luận truyền thống hay tập trung máy móc vào lý thuyết.

Dữ liệu thu thập được có thể trình bày qua các biểu đồ cột so sánh điểm số theo chuẩn các kỹ năng nói, biểu đồ cột thể hiện mức độ tham gia và thái độ sinh viên trong các giai đoạn khảo sát. Các bảng dữ liệu giúp minh họa xu hướng tăng điểm trung bình, tỷ lệ tăng điểm theo từng kỹ năng cũng như danh mục hoạt động được yêu thích.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Áp dụng rộng rãi hoạt động giải quyết vấn đề trong dạy kỹ năng nói tại HUBT và các trường đại học khác

    • Chủ thể thực hiện: giảng viên tiếng Anh, quản lý đào tạo
    • Mục tiêu: tăng ít nhất 30% số sinh viên đạt điểm lưu loát và phát âm khá trở lên trong kỳ thi nói
    • Thời gian: triển khai từng học kỳ, đánh giá định kỳ sau mỗi 6 tuần
  2. Đào tạo chuyên sâu cho giáo viên về kỹ thuật xây dựng bài giảng giải quyết vấn đề nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy

    • Chủ thể thực hiện: khoa ngoại ngữ, trung tâm phát triển giáo viên
    • Mục tiêu: 100% giáo viên chủ động thiết kế và ứng dụng hoạt động giải quyết vấn đề trong tiết học nói
    • Thời gian: tổ chức khóa đào tạo định kỳ hàng năm
  3. Xây dựng ngân hàng tài liệu liên quan đến các tình huống giải quyết vấn đề thực tế phù hợp với từng ngành nghề và trình độ học viên

    • Chủ thể thực hiện: nhóm nghiên cứu, giảng viên phát triển chương trình
    • Mục tiêu: cung cấp đa dạng chủ đề gắn liền với thực tiễn cho sinh viên, tăng tính hấp dẫn và liên quan
    • Thời gian: phát triển và cập nhật liên tục theo từng học kỳ
  4. Khuyến khích hình thức học tập nhóm và hoạt động tương tác ngoại khoá nhằm tăng cơ hội thực hành nói tiếng Anh ngoài lớp học

    • Chủ thể thực hiện: ban giám hiệu, đội ngũ hỗ trợ sinh viên
    • Mục tiêu: tăng tỉ lệ sinh viên năng động, chủ động trong giao tiếp bên ngoài lớp lên ít nhất 50% trong năm học tới
    • Thời gian: tổ chức hàng tháng các câu lạc bộ tiếng Anh, workshop, buổi nói chuyện chuyên đề

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên tiếng Anh đại học và cao đẳng
    Giúp thấu hiểu hiệu quả của phương pháp dạy kỹ năng nói qua hoạt động giải quyết vấn đề và ứng dụng thực tiễn ngay trong lớp học để nâng cao chất lượng giảng dạy.

  2. Sinh viên sư phạm ngoại ngữ và học viên cao học ngành đào tạo tiếng Anh
    Tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu phương pháp giảng dạy, đặc biệt trong việc phát triển kỹ năng nói dựa trên lý thuyết CLT và học tập hợp tác.

  3. Các nhà quản lý giáo dục và thiết kế chương trình đào tạo tiếng Anh
    Cung cấp chứng minh thực nghiệm về lợi ích của việc đổi mới phương pháp giảng dạy, qua đó ra quyết định chính sách, xây dựng chương trình phù hợp.

  4. Những người làm nghiên cứu khoa học về giáo dục ngôn ngữ và học ngoại ngữ
    Cơ sở dữ liệu quý giá để phân tích, phát triển các mô hình dạy học gắn với thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động giải quyết vấn đề trong dạy kỹ năng nói là gì?
Đây là hoạt động giao tiếp trong nhóm nhỏ, trong đó sinh viên cùng thảo luận, phân tích thông tin, tranh luận và đưa ra quyết định chung hoặc giải pháp cho một tình huống đặt ra, từ đó thực hành ngôn ngữ một cách tự nhiên và có mục đích. Ví dụ, sinh viên sẽ cùng nhau lên kế hoạch kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề khách hàng.

2. Áp dụng hoạt động giải quyết vấn đề giúp cải thiện kỹ năng nói như thế nào?
Hoạt động này tăng cơ hội luyện tập nói liên tục, thúc đẩy sinh viên tương tác, phát triển kỹ năng phát âm, lưu loát và tương tác thực tế. Nghiên cứu chứng minh sau 6 tuần áp dụng, tỷ lệ sinh viên đạt điểm lưu loát từ khá trở lên tăng gấp đôi so với trước khi áp dụng.

3. Phương pháp này có phù hợp với sinh viên trình độ thấp không?
Có. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng cách phân nhóm trộn trình độ mạnh - yếu để hỗ trợ lẫn nhau, giúp sinh viên kém tự tin hơn được hỗ trợ trong nhóm, từ đó tăng động lực và sự tham gia.

4. Những khó khăn nào có thể gặp phải khi triển khai hoạt động này?
Khó khăn chính là việc thiết kế bài tập phù hợp với trình độ, sở thích và nền tảng kiến thức của sinh viên, cũng như sự chuẩn bị kỹ lưỡng của giáo viên để hướng dẫn và quản lý nhóm hiệu quả.

5. Làm thế nào để đánh giá hiệu quả của hoạt động giải quyết vấn đề trong dạy nói?
Thông qua việc so sánh kết quả bài kiểm tra nói trước và sau khi áp dụng; quan sát sự tham gia và tương tác sinh viên trong lớp; khảo sát thái độ và phản hồi từ người học về hoạt động dạy học. Trong nghiên cứu này, các chỉ số trên đều cho thấy sự cải thiện tích cực rõ rệt.

Kết luận

  • Hoạt động giải quyết vấn đề giúp cải thiện đáng kể kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên không chuyên tại HUBT, đặc biệt ở các yếu tố lưu loát và phát âm.
  • Sinh viên tham gia hoạt động với thái độ tích cực, sự hứng thú và chủ động tăng lên, giảm thiểu trạng thái e ngại, thụ động.
  • Việc tổ chức thảo luận theo nhóm có sự phân bổ trình độ giúp phát huy tối đa từng học viên, nâng cao sự tự tin và khả năng giao tiếp.
  • Phương pháp này cần được giảng viên chủ động áp dụng kết hợp với thiết kế tài liệu phù hợp, liên tục đánh giá và điều chỉnh để phát huy tối đa hiệu quả.
  • Nghiên cứu là cơ sở vững chắc để tiếp tục khám phá và mở rộng ứng dụng hoạt động giải quyết vấn đề trong giảng dạy tiếng Anh giao tiếp tại các trường đại học Việt Nam.

Có thể bắt đầu áp dụng các hoạt động này ngay từ học kỳ tiếp theo nhằm nâng cao kỹ năng nói và xây dựng phong cách giảng dạy hiện đại, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững chất lượng đào tạo tiếng Anh trong và ngoài nước. Hãy thử nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm để cùng phát triển cộng đồng giáo viên tiếng Anh năng động, sáng tạo!