Giáo trình Lý luận và Phương pháp Dạy học (PGS.TS Dương Thị Kim Oanh, NXB ĐHQG TP.HCM, 2022)
Tổng quan về giáo trình
Lý luận và phương pháp dạy học là giáo trình chuyên khảo do PGS.TS Dương Thị Kim Oanh biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 2022. Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu được thiết kế phục vụ học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành của chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ ngành Giáo dục học tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, với quy mô thời lượng 45 giờ học lý thuyết và thực hành trên lớp (tương đương 03 tín chỉ).
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên hai trục:
- Cung cấp hệ thống tri thức chuyên sâu và nâng cao về quá trình dạy học, bản chất tương tác sư phạm, mục tiêu học tập, phương pháp dạy học và kiểm tra - đánh giá kết quả học tập;
- Trang bị các kỹ năng thực hành nghề nghiệp gồm thiết kế mục tiêu học tập theo chuẩn đầu ra, lựa chọn và phối hợp các phương pháp - kỹ thuật dạy học theo hướng phát triển năng lực, và xây dựng công cụ kiểm tra - đánh giá tương ứng.
Cấu trúc giáo trình vận hành theo tiếp cận hệ thống và logic phát triển chương trình từ trên xuống (top-down curriculum design), gồm 5 chương mạch lạc: từ cơ sở khoa học lịch sử, phân tích bản chất quá trình dạy học, xác lập mục tiêu, cụ thể hóa thành phương pháp tổ chức đến khâu đo lường đánh giá kết quả. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở việc tích hợp hệ thống lý luận dạy học kinh điển thế giới với các khung phân loại hiện đại (như thang Bloom sửa đổi của Anderson và cộng sự, chu trình trải nghiệm của David Kolb, báo cáo kỹ năng thế kỷ 21 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới) và kế thừa trực tiếp dữ liệu từ công trình Dạy học phát triển năng lực cho sinh viên trong giáo dục đại học (Dương Thị Kim Oanh, 2022).
Nội dung kiến thức cốt lõi
TIẾN TRÌNH LOGIC CỦA GIÁO TRÌNH
Các chương và chủ đề chính
-
Chương 1: Lý luận và phương pháp dạy học là một khoa học (Trang 10–41)
Khái quát lịch sử phát triển của lý luận dạy học qua các thời kỳ xã hội: cộng sản nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ (phương pháp đàm thoại Socrates), phong kiến phương Đông (Nho giáo) và phương Tây (7 môn tự do của giáo hội, 7 môn hiệp sĩ của lãnh chúa, sự ra đời của các đại học cổ Bologna 1088, Oxford 1096, Paris thế kỷ XII, Cambridge 1209), thời kỳ Phục hưng (Thomas More), tiền tư bản chủ nghĩa (J.A. Comenius, J.J. Rousseau), tư bản chủ nghĩa (J.H. Pestalozzi, F.A.W. Diesterweg, K.D. Ushinsky) đến thế kỷ 20–21 (John Dewey, mô hình nhà trường mới, phương thức trực tuyến và kết hợp). Xác định rõ đối tượng nghiên cứu (hoạt động dạy trong mối quan hệ đa chiều) và nhiệm vụ nghiên cứu của phân ngành. -
Chương 2: Quá trình dạy học (Trang 42–96)
Phân tích khái niệm quá trình dạy học dưới góc độ truyền thống và hiện đại; xác lập mối quan hệ cấu trúc giữa 6 thành tố: Mục tiêu học tập – Nội dung dạy học – Phương pháp dạy học – Hình thức tổ chức dạy học – Phương tiện dạy học – Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập. Nghiên cứu hoạt động dạy, hoạt động học, tiếp cận học tập (Entwistle, McCune và Walker, 2001), phong cách học tập theo David A. Kolb (chu trình trải nghiệm 4 giai đoạn và phiên bản 4.1 năm 2013) và Neil D. Fleming (mô hình VARK). Hệ thống hóa ba nhiệm vụ dạy học (giáo dưỡng, giáo dục, phát triển trí tuệ), logic quá trình dạy học và hệ thống các nguyên tắc dạy học. -
Chương 3: Mục tiêu học tập (Trang 97–142)
Phân biệt rành mạch ba khái niệm: mục đích (aims), mục tiêu (goals) và mục tiêu học tập (learning objectives). Phân tích cấu trúc 3 lĩnh vực học tập: Lĩnh vực nhận thức theo Bloom (1956) chuyển sang phân loại sửa đổi của Anderson và cộng sự (2001) với 6 cấp độ; Lĩnh vực tình cảm theo Krathwohl, Bloom và Masia (1964, 1984); Lĩnh vực tâm vận động theo R.H. Dave (1970, 1975). Hướng dẫn quy trình thiết kế và kỹ thuật viết câu mục tiêu học tập tường minh bằng các danh động từ hành động. -
Chương 4: Phương pháp dạy học (Trang 143–197)
Hệ thống hóa phân loại phương pháp dạy học theo 3 cấp độ (quan điểm dạy học, phương pháp dạy học cụ thể, kỹ thuật dạy học). Phân tích các quan điểm dạy học hiện đại: định hướng hành động, dạy học tích cực, học tập trải nghiệm (Kolb, 1984). Chi tiết hóa quy trình tổ chức của 8 phương pháp dạy học cốt lõi (đàm thoại, thảo luận nhóm, học tập theo dự án, nêu và giải quyết vấn đề, dạy học theo tình huống, đóng vai, trò chơi giáo dục, thực hành/thí nghiệm) kết hợp các kỹ thuật dạy học tích cực (khăn phủ bàn, chia sẻ nhóm đôi, sơ đồ tư duy, trạm học tập). -
Chương 5: Kiểm tra - đánh giá kết quả học tập (Trang 198–240)
Làm rõ khái niệm đo lường, kiểm tra và đánh giá; phân định bản chất giữa đánh giá kiến thức/kỹ năng truyền thống với đánh giá theo năng lực. Trình bày phương pháp và kỹ thuật đánh giá năng lực nhận thức (từ cấp độ nhớ, hiểu đến phân tích, tổng hợp, đánh giá và sáng tạo); đánh giá năng lực thực hiện qua phương pháp dự án và nhật ký học tập. Cung cấp quy trình thiết kế công cụ đo lường gồm câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi tự luận, công cụ quan sát, bảng kiểm và phiếu đánh giá theo tiêu chí (Rubric phân tích dựa trên khung chuẩn USAID 2018).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình định hình hệ thống lý thuyết sư phạm dựa trên ba trục tri thức nền tảng:
- Hệ thống nguyên lý và quy luật dạy học: Quy luật về sự thống nhất biện chứng giữa hoạt động dạy của giáo viên, hoạt động học của học sinh và môi trường học tập cộng tác; các nguyên tắc dạy học kế thừa từ Comenius, Diesterweg và Ushinsky (tính trực quan, tính khoa học, tính vừa sức, tính hệ thống và liên tục, liên hệ lý luận với thực tiễn).
- Khung phân loại mục tiêu giáo dục: Khung lý thuyết nhận thức 2 chiều của Anderson và cộng sự (2001) (kết hợp giữa 4 chiều kiến thức và 6 quá trình nhận thức), thang tình cảm Krathwohl (1964) và thang tâm vận động Dave (1970).
- Mô hình học tập tâm lý và trải nghiệm: Lý thuyết học qua thực hành (Learning by doing) của John Dewey, mô hình tiếp cận học tập sâu/bề mặt của Entwistle và cộng sự (2001), chu trình học tập trải nghiệm 4 bước của David Kolb (1984, 2013).
Kỹ năng phát triển
Thông qua nội dung các chương học, người học rèn luyện và hoàn thiện các nhóm kỹ năng nghề nghiệp:
- Kỹ năng kỹ thuật sư phạm (Technical skills): Viết mục tiêu bài học theo định dạng chuẩn hóa, mã hóa động từ hành động tương thích với các cấp độ tư duy; soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn đúng tiêu chuẩn đo lường; xây dựng ma trận và phiếu Rubric phân tích đánh giá nhiệm vụ học tập phức hợp.
- Kỹ năng phân tích sư phạm (Analytical skills): Phân tích logic cấu trúc nội dung dạy học; nhận diện phong cách học tập của người học (VARK, Kolb) để điều chỉnh tiến trình sư phạm; phân tích sự tương thích giữa mục tiêu, phương pháp tổ chức và công cụ đánh giá (Constructive Alignment).
- Kỹ năng thực thi thực tiễn (Practical competencies): Vận dụng linh hoạt các quy trình dạy học dự án (Project-Based Learning), dạy học giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning), điều phối hoạt động thảo luận nhóm và xử lý các tình huống sư phạm thực tế trong môi trường lớp học truyền thống cũng như lớp học số.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy dựa trên mô hình lấy người học làm trung tâm (Student-Centered Teaching) và tiếp cận dạy học phát triển năng lực (Competence-Based Teaching). Giảng viên giảng dạy học phần này đóng vai trò là người thiết kế môi trường học tập, định hướng nhiệm vụ, cố vấn chuyên môn và trọng tài khoa học; học viên là chủ thể tích cực, chủ động kiến tạo tri thức thông qua hoạt động cá nhân và hợp tác nhóm.
TAM GIÁC TƯƠNG TÁC SƯ PHẠM
Giảng viên
(Định hướng, Cố vấn)
(Chủ động kiến tạo) (Tài liệu, Doanh nghiệp, Số)
Về mặt bài tập và hoạt động trải nghiệm:
- Nhiệm vụ tình huống và ca sư phạm: Phân tích các trường hợp thiết kế bài giảng, xử lý tình huống lựa chọn phương pháp dạy học theo đặc thù môn học;
- Hệ thống bài tập thực hành thiết kế: Người học thực hiện bài tập xây dựng bộ mục tiêu học tập cho một chương/môn học cụ thể thuộc chuyên ngành đào tạo; xây dựng kế hoạch bài dạy tích hợp kỹ thuật dạy học tích cực (khăn phủ bàn, sơ đồ tư duy, đóng vai);
- Thực hành thiết kế công cụ đo lường: Xây dựng ma trận đề kiểm tra, soạn bảng hỏi trắc nghiệm tự luận và thiết lập phiếu Rubric phân tích đánh giá sản phẩm/thuyết trình dự án theo chuẩn mẫu USAID (2018).
Phương pháp đánh giá học phần được thiết kế tích hợp xuyên suốt:
- Đánh giá quá trình (Formative Assessment): Căn cứ vào mức độ tham gia thảo luận trên lớp, câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương, chất lượng hoàn thành bài tập nhóm nhỏ và bài kiểm tra ngắn;
- Đánh giá kết thúc (Summative Assessment): Đánh giá thông qua sản phẩm dự án học tập cá nhân/nhóm (thiết kế hoàn chỉnh một giáo án/đề cương môn học ứng dụng lý thuyết năng lực) và bài thi tự luận tổng hợp.
Hướng dẫn tự học: Học viên cần chủ động nghiên cứu hệ thống tài liệu tham khảo được cung cấp chi tiết ở cuối mỗi chương (các công trình của Hà Nhật Thăng, Đào Thanh Tâm, Bùi Minh Hiền, Nguyễn Quốc Trị, Trần Thị Hương, Nguyễn Đức Danh, Anderson, Bloom, Kolb, Ushinsky...), tự trả lời danh mục câu hỏi ôn tập – thảo luận để hệ thống hóa kiến thức trước khi tham gia các phiên thảo luận chuyên sâu trên lớp.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình Lý luận và phương pháp dạy học (2022) tích hợp nhiều dữ liệu khoa học hiện đại và các bổ sung chuyên môn cập nhật:
- Kế thừa các nghiên cứu chuyên khảo về giáo dục đại học: Nội dung giáo trình kế thừa và phát triển từ công trình Dạy học phát triển năng lực cho sinh viên trong giáo dục đại học (Dương Thị Kim Oanh, 2022), tạo nền tảng chuyển dịch vững chắc từ lý thuyết truyền thụ nội dung sang lý thuyết phát triển năng lực thực hiện.
- Cập nhật xu hướng kỹ năng toàn cầu theo WEF: Giáo trình phân tích và tích hợp khung 15 kỹ năng thiết yếu đến năm 2025 theo The Future of Jobs Report (2018, 2020) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, tập trung vào các kỹ năng tư duy phân tích, giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy phản biện, tính linh hoạt và chiến lược học tập tích cực.
- Mở rộng các phương thức dạy học phi truyền thống: Phản ánh trực tiếp tác động của đại dịch COVID-19 và chuyển đổi số, giáo trình bổ sung các khái niệm, quy trình và yêu cầu năng lực cho phương thức dạy học trực tuyến (Online Teaching), dạy học kết hợp (Blended Teaching) và dạy học lai (Hybrid Teaching), đồng thời đặt ra phạm trù năng lực sư phạm số (Digital Pedagogical Competence) của giảng viên thế kỷ 21.
- Hệ thống hóa các công cụ đo lường hiện đại: Cập nhật các bảng phân loại mục tiêu học tập mới nhất (Anderson và cộng sự, 2001; Dave, 1970; Krathwohl, 1984), bổ sung mẫu Rubric phân tích chuẩn hóa từ các dự án quốc tế (USAID, 2018) và phân loại mô hình học tập trải nghiệm của Kolb phiên bản cập nhật 2013.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng cụ thể:
- Học viên cao học (Trình độ Thạc sĩ): Học viên chuyên ngành Giáo dục học, Quản lý giáo dục, Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và các cơ sở đào tạo giáo viên, khoa sư phạm trên toàn quốc.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Giáo dục học đại cương, Tâm lý học đại cương, Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm, cùng hiểu biết cơ bản về chương trình đào tạo phổ thông hoặc đại học.
- Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Tài liệu hỗ trợ giảng viên các trường đại học, cao đẳng trong việc xây dựng đề cương chi tiết học phần, thiết kế chuẩn đầu ra (CLOs), đổi mới phương pháp giảng dạy trên lớp và biên soạn công cụ kiểm tra đánh giá theo định hướng tiếp cận năng lực.
- Người tự học và cán bộ quản lý đào tạo: Tài liệu đóng vai trò là nguồn tham chiếu chuẩn mực cho các chuyên gia phát triển chương trình, cán bộ khảo thí và đảm bảo chất lượng, giáo viên các cấp muốn chuẩn hóa kỹ năng sư phạm chuyên nghiệp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này được biên soạn phục vụ đối tượng người học nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành của chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ ngành Giáo dục học (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), đồng thời là tài liệu tham khảo cho học viên sau đại học và giảng viên quan tâm đến đổi mới phương pháp dạy học đại học.
2. Người học cần đáp ứng những điều kiện tiên quyết nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Học viên cần nắm vững các tri thức cơ bản về Tâm lý học đại cương, Tâm lý học sư phạm và Giáo dục học đại cương để có thể tiếp thu hệ thống khái niệm chuyên sâu về logic quá trình dạy học, các thang đo nhận thức và cơ sở tâm lý học của các phong cách học tập.
3. Cấu trúc nội dung của giáo trình có điểm gì khác biệt so với các giáo trình Lý luận dạy học truyền thống?
Khác với các tài liệu truyền thống tập trung chủ yếu vào hoạt động của giáo viên và nội dung bài giảng, giáo trình này chuyển dịch hoàn toàn sang tiếp cận dạy học lấy người học làm trung tâm, tích hợp các thang phân loại mục tiêu học tập hiện đại (Anderson, Dave, Krathwohl), chu trình trải nghiệm Kolb và tập trung sâu vào kỹ thuật thiết kế công cụ kiểm tra đánh giá năng lực (Rubric phân tích).
4. Người học nên áp dụng lộ trình tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên tuân thủ tiến trình 5 bước theo logic giáo trình:
- Đọc tổng quan lịch sử và bản chất khoa học (Chương 1);
- Nắm vững cấu trúc 6 thành tố và cơ sở tâm lý học của quá trình dạy học (Chương 2);
- Rèn luyện kỹ thuật viết mục tiêu học tập theo các thang đo (Chương 3);
- Nghiên cứu và mô phỏng quy trình tổ chức 8 phương pháp dạy học tích cực (Chương 4);
- Thực hành thiết kế bộ công cụ kiểm tra đánh giá và ma trận rubric (Chương 5);
- Trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương.
5. Giáo trình có cung cấp các mẫu biểu và tài liệu tham khảo cụ thể kèm theo không?
Có. Giáo trình tích hợp hệ thống 15 hình vẽ sơ đồ hóa quy trình, 7 bảng phân loại chi tiết (danh động từ Bloom sửa đổi, thang tâm vận động Dave, đặc điểm tiếp cận học tập...), các mẫu Rubric phân tích đo lường năng lực (đánh giá dự án, làm việc nhóm, thuyết trình, giải quyết vấn đề) và danh mục tài liệu tham khảo phong phú ở cuối mỗi chương.
Kết luận
Giáo trình Lý luận và phương pháp dạy học của PGS.TS Dương Thị Kim Oanh là tài liệu khoa học phản ánh sự chuyển biến căn bản của lý luận dạy học từ định hướng nội dung sang định hướng phát triển năng lực người học. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện qua tính hệ thống chặt chẽ, sự chuẩn hóa về mặt học thuật và khả năng ứng dụng thực tiễn cao trong công tác thiết kế chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá kết quả học tập ở bậc đại học và sau đại học.
Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc giúp người học xây dựng nền tảng tri thức sư phạm vững chắc, từ đó làm chủ các kỹ thuật thiết kế mục tiêu, phương pháp dạy học tích cực và công cụ đo lường hiện đại. Để tối ưu hóa quá trình tiếp thu, người học được khuyến nghị kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng sách chuyên khảo Dạy học phát triển năng lực cho sinh viên trong giáo dục đại học (Dương Thị Kim Oanh, 2022) và các tài liệu tham khảo chuyên ngành được dẫn nguồn tại các chương.