PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA NƢỚC CHDCND LÀO TRONG ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

Nghiên cứu phát triển xuất khẩu nông sản Lào trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Phân tích tiềm năng, thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2018

203
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan về lý luận phát triển xuất khẩu nông sản

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến hội nhập AEC

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu nông sản ở nước CHDCND Lào

1.4. Những khoảng trống rút ra từ tổng quan nghiên cứu

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA QUỐC GIA TRONG ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

2.1. Sự hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN và khía cạnh ảnh hưởng của nó tới phát triển thị trường nông sản của các quốc gia thành viên

2.2. Khái quát về nông sản và phát triển xuất khẩu nông sản

2.3. Sự hình thành của AEC và những nội dung cam kết của các quốc gia thành viên khi tham gia AEC

2.4. Các khía cạnh ảnh hưởng của AEC tới sự phát triển xuất khẩu nông sản của các quốc gia thành viên

2.5. Nội dung và hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu nông sản trong điều kiện hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN

2.6. Nội dung phát triển xuất khẩu nông sản trong điều kiện hình thành AEC

2.7. Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu nông sản trong điều kiện hình thành AEC

2.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu nông sản của quốc gia thành viên trong điều kiện hình thành AEC

2.9. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cho phát triển sản xuất hàng nông sản xuất khẩu

2.10. Các quan hệ kinh tế quốc tế

2.11. Nghiên cứu, triển khai và tăng năng suất trong sản xuất hàng hóa xuất khẩu

2.12. Chính sách phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ phục vụ chế biến hàng nông sản xuất khẩu

2.13. Các nhân tố về giá cả xuất khẩu hàng nông sản

2.14. Các nhân tố về khoa học kỹ thuật công nghệ

2.15. Lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu nông sản so với các quốc gia thành viên khác

2.16. Kinh nghiệm của một số nước về phát triển xuất khẩu nông sản khi tham gia vào các Cộng đồng kinh tế và một số bài học kinh nghiệm cho Lào

2.17. Kinh nghiệm của Thái Lan

2.18. Kinh nghiệm của Việt Nam

2.19. Kinh nghiệm của Malaysia

2.20. Bài học rút ra sau nghiên cứu

2.21. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN Ở NƯỚC CHDCND LÀO TRONG ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH CỘNG ĐỒNG KINH TẾ CHUNG ASEAN

3.1. Tiềm năng phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào và những ảnh hưởng của AEC

3.2. Tiềm năng phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào

3.3. Sự tham gia của nước CHDCND Lào vào AEC

3.4. Những ảnh hưởng của AEC đến phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào

3.5. Phân tích thực trạng phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

3.6. Thực trạng chính sách phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào

3.7. Thực trạng phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trước khi tham gia AEC

3.8. Phân tích mức độ ảnh hưởng của AEC đến phát triển xuất khẩu nông sản và kết quả phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào khi tham gia vào AEC

3.9. Đánh giá chung về hoạt động phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào và những vấn đề đặt ra khi tham gia vào AEC

3.10. Những thành tựu đạt được

3.11. Những mặt hạn chế

3.12. Nguyên nhân của hạn chế

3.13. Những vấn đề đặt ra cho phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào khi tham gia vào AEC

3.14. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN Ở NƯỚC CHDCND LÀO TRONG ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH AEC

4.1. Phương hướng phát triển xuất khẩu nông sản CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

4.2. Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

4.3. Mục tiêu phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

4.4. Một số giải pháp phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

4.5. Tăng cường đa dạng hóa nguồn hàng xuất khẩu

4.6. Cần có chính sách hợp lý và toàn diện đối với hoạt động xuất khẩu hàng nông sản

4.7. Mở rộng thị trường xuất khẩu hàng nông sản

4.8. Tăng cường việc tổ chức, quản lý hoạt động xuất khẩu hàng nông sản

4.9. Thúc đẩy và nâng cao hiệu quả hoạt động khoa học công nghệ nhằm phục vụ xuất khẩu nông sản

4.10. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến về hội nhập, thương mại quốc tế

4.11. Điều kiện thực hiện giải pháp phát triển xuất khẩu nông sản nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành AEC

4.11.1. Với Nhà nước

4.11.2. Với Bộ Công thương

4.11.3. Với các cơ quan, tổ chức khác

4.12. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về xuất khẩu nông sản Lào trong bối cảnh AEC

Trong bối cảnh khu vực hóa và toàn cầu hóa, xuất khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Lào. Lào, với tiềm năng nông nghiệp phong phú, đang nỗ lực hội nhập vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) để thúc đẩy xuất khẩu nông sản. Xuất khẩu nông sản Lào không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần nâng cao đời sống người dân và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nghị quyết của Đảng và Nhà nước Lào nhấn mạnh vai trò của xuất khẩu nông sản trong việc phát huy nội lực và xóa đói giảm nghèo. Với hơn 70% dân số làm nông nghiệp, Lào có lợi thế về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên để phát triển nông nghiệp. Việc hội nhập vào AEC mở ra cơ hội lớn, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đòi hỏi Lào phải có những giải pháp hiệu quả. Theo tài liệu gốc, ngành nông nghiệp đóng vai trò rất quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của Lào, cả về tiêu dùng trong nước và khả năng xuất khẩu. Nhà nước Lào thực hiện chiến lược hướng mạnh về xuất khẩu trên các nguyên tắc đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ thương mại.

1.1. Vai trò của AEC đối với thương mại nông sản ASEAN

Sự hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tạo ra một thị trường chung rộng lớn, giảm thiểu rào cản thương mại và thúc đẩy tự do hóa dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động. Điều này mang lại nhiều cơ hội cho các nước thành viên, bao gồm cả Lào, trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản. AEC thúc đẩy hài hòa hóa các quy định và tiêu chuẩn, giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường khu vực hơn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng trở nên gay gắt hơn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Tiềm năng và lợi thế so sánh nông nghiệp của Lào

Lào sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú, đa dạng sinh học và điều kiện khí hậu nhiệt đới thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Các sản phẩm nông sản chủ lực như gạo, cà phê, cao su, rau quả có tiềm năng lớn để xuất khẩu. Vị trí địa lý của Lào, giáp với nhiều quốc gia trong khu vực, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Tuy nhiên, Lào cũng đối mặt với những hạn chế như cơ sở hạ tầng yếu kém, công nghệ sản xuất lạc hậu và nguồn nhân lực thiếu chất lượng.

II. Thách thức xuất khẩu nông sản Lào trong bối cảnh AEC

Mặc dù có nhiều cơ hội, xuất khẩu nông sản Lào vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh AEC. Hệ thống tổ chức xúc tiến xuất khẩu chưa hiệu quả, thông tin thị trường còn hạn chế, và thiếu hệ thống phân phối chính thức. Điều này dẫn đến tình trạng mất giá và không đảm bảo số lượng, chất lượng nông sản theo hợp đồng. Việc hình thành AEC tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, đòi hỏi Lào phải nâng cao năng lực cạnh tranh của các sản phẩm nông sản. Trình độ phát triển kinh tế thấp, năng suất lao động trong nông nghiệp hạn chế, và ngành công nghiệp chế biến còn yếu là những rào cản lớn. Theo tài liệu gốc, nước CHDCND Lào đứng trước sức ép rất lớn, cạnh tranh ngày càng gay gắt, sẽ gặp những khó khăn, thách thức do trình độ phát triển kinh tế, năng suất lao động trong nông nghiệp thấp, ngành công nghiệp chế biến nông sản còn yếu.

2.1. Rào cản về chất lượng và tiêu chuẩn nông sản xuất khẩu

Nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu của Lào có chất lượng thấp, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Thiếu quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, hệ thống chứng nhận còn hạn chế, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách là những vấn đề cần giải quyết. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nông sản Lào trên thị trường quốc tế, đặc biệt là ở các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và logistics nông sản

Hệ thống giao thông vận tải của Lào còn kém phát triển, gây khó khăn cho việc vận chuyển nông sản từ vùng sản xuất đến các cảng biển và thị trường tiêu thụ. Chi phí logistics cao làm giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu. Thiếu kho lạnh, hệ thống bảo quản và chế biến nông sản cũng là một vấn đề lớn, gây thất thoát sau thu hoạch và làm giảm chất lượng sản phẩm.

2.3. Khó khăn trong tiếp cận thông tin thị trường và xúc tiến thương mại

Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Lào gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường, nắm bắt nhu cầu và xu hướng tiêu dùng của khách hàng. Hoạt động xúc tiến thương mại còn hạn chế, thiếu chiến lược marketing hiệu quả để quảng bá nông sản Lào ra thị trường quốc tế. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu cho nông sản Lào.

III. Giải pháp tăng cường xuất khẩu nông sản Lào trong AEC

Để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua thách thức, Lào cần có những giải pháp hiệu quả để phát triển xuất khẩu nông sản trong bối cảnh AEC. Các giải pháp bao gồm đa dạng hóa nguồn hàng xuất khẩu, xây dựng chính sách hợp lý và toàn diện, mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng cường tổ chức và quản lý hoạt động xuất khẩu, thúc đẩy khoa học công nghệ, và nâng cao nhận thức về hội nhập.Theo tài liệu gốc, nước CHDCND Lào phải có những hướng đi đúng đắn và có những giải pháp hữu hiệu, cụ thể, phù hợp để phát triển và nâng cao hiệu quả sản xuất và xuất khẩu đối với hàng nông sản trong điều kiện hình thành AEC.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp và thị trường xuất khẩu

Thay vì chỉ tập trung vào một vài mặt hàng chủ lực, Lào cần đa dạng hóa các sản phẩm nông nghiệp, phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như nông sản hữu cơ, nông sản chế biến. Đồng thời, cần mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực khác ngoài ASEAN, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và các nước châu Âu.

3.2. Nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu nông sản Lào

Cần áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu sản xuất đến chế biến. Đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch để giảm thất thoát và kéo dài thời gian bảo quản. Xây dựng thương hiệu cho nông sản Lào, quảng bá các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng cao và thân thiện với môi trường.

3.3. Cải thiện cơ sở hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng nông sản

Đầu tư vào nâng cấp hệ thống giao thông vận tải, xây dựng kho lạnh và hệ thống bảo quản nông sản hiện đại. Phát triển chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả, kết nối người sản xuất với người tiêu dùng. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics tham gia vào chuỗi cung ứng nông sản.

IV. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản Lào hiệu quả nhất

Để hỗ trợ xuất khẩu nông sản, Chính phủ Lào cần có những chính sách đồng bộ và hiệu quả. Chính sách cần tập trung vào hỗ trợ tài chính, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại, và cải thiện môi trường kinh doanh. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, tham khảo kinh nghiệm quốc tế, và phù hợp với điều kiện thực tế của Lào.

4.1. Chính sách tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản

Cần cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, giúp họ có đủ vốn để đầu tư vào sản xuất, chế biến và marketing. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế.

4.2. Hỗ trợ xúc tiến thương mại và quảng bá nông sản Lào

Tổ chức các hội chợ, triển lãm quốc tế để giới thiệu nông sản Lào đến với các thị trường tiềm năng. Hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các khóa đào tạo về marketing, bán hàng, và thương mại điện tử. Phát triển các kênh phân phối trực tuyến để tiếp cận khách hàng ở xa.

4.3. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông sản

Xây dựng các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến nông sản. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để đào tạo các chuyên gia về nông nghiệp, kinh tế, và quản trị kinh doanh.

V. Phân tích SWOT và chiến lược xuất khẩu nông sản Lào

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là công cụ hữu ích để đánh giá tình hình xuất khẩu nông sản Lào. Dựa trên phân tích SWOT, có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, khắc phục điểm yếu, phát huy điểm mạnh, và ứng phó với thách thức. Chiến lược cần phù hợp với bối cảnh AEC và định hướng phát triển kinh tế của Lào.

5.1. Ma trận SWOT về xuất khẩu nông sản của Lào

Điểm mạnh bao gồm tiềm năng nông nghiệp phong phú, vị trí địa lý thuận lợi. Điểm yếu là cơ sở hạ tầng yếu kém, công nghệ lạc hậu. Cơ hội đến từ AEC, nhu cầu tiêu dùng tăng cao. Thách thức là cạnh tranh gay gắt, tiêu chuẩn khắt khe.

5.2. Đề xuất chiến lược thâm nhập thị trường xuất khẩu nông sản

Chiến lược thâm nhập thị trường cần dựa trên việc phân tích thị trường mục tiêu, xác định sản phẩm phù hợp, xây dựng kênh phân phối hiệu quả, và quảng bá thương hiệu. Cần tập trung vào các thị trường có tiềm năng lớn và rào cản thấp.

5.3. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững và cạnh tranh

Chuỗi giá trị cần được xây dựng dựa trên sự hợp tác giữa các bên liên quan, từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Cần chú trọng đến yếu tố bền vững, đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên.

VI. Triển vọng và tương lai xuất khẩu nông sản của Lào trong AEC

Với những nỗ lực và giải pháp phù hợp, xuất khẩu nông sản Lào có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh AEC. Lào có thể trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu nông sản quan trọng trong khu vực. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự chung tay của Chính phủ, doanh nghiệp, và người dân.

6.1. Dự báo tăng trưởng xuất khẩu nông sản Lào đến năm 2030

Dự báo cho thấy xuất khẩu nông sản Lào sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới, nhờ vào việc hội nhập sâu rộng vào AEC và các hiệp định thương mại tự do khác.

6.2. Các yếu tố then chốt quyết định thành công của xuất khẩu nông sản

Chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, hệ thống phân phối hiệu quả, và thương hiệu mạnh là những yếu tố then chốt quyết định thành công của xuất khẩu nông sản Lào.

6.3. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo về nông nghiệp Lào

Nghiên cứu sâu hơn về các thị trường tiềm năng, các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, và các chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản hiệu quả là cần thiết để phát triển nông nghiệp Lào bền vững.

12/05/2025
Phát triển xuất khẩu nông sản của nước chdcnd lào trong điều kiện hình thành cộng đồng kinh tế asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài Chương 2: Cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu nông sản của quốc gia trong điều kiện hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN Chương 3: Thực trạng phát triển xuất khẩu nông sản ở nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN Chương 4: Phương hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu nông sản của nước CHDCND Lào trong điều kiện hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN 10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨULIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Phát triển xuất khẩu nông sản đã nhận được sự quan tâm của không chỉ các nhà hoạch định chính sách mà còn của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, với các khía cạnh tiếp cận khác nhau, những phương pháp nghiên cứu khác nhau được áp dụng, cụ thể, một số nội dung được nghiên cứu theo mảng vấn đề đã được thực hiện như sau: Nghiên cứu các vấn đề về lý luận của xuất khẩu nông sản, các công trình nghiên cứu liên quan đến hội nhập, các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu nông sản trong điều kiện hội nhập. Cụ thể từng nội dung như sau: 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan về lý luận phát triển xuất khẩu nông sản Theo Ngô Thắng Lợi (2013), trích dẫn về tư tưởng kinh tế của Adam Smith mỗi quốc gia đều có những nguồn lực và tài nguyên sẵn có của mình như: đất đai, lao động, nguồn vốn, khoa học - công nghệ và kinh nghiệm sản xuất - kinh doanh… Như vậy, các quốc gia cần tiến hành sản xuất chuyên môn hóa những mặt hàng nào đó mà họ có lợi thế tuyệt đối về các nguồn lực, sau đó tiến hành trao đổi với các nước khác thì hai bên đều có lợi. Ông cho rằng, hai quốc gia trao đổi thương mại với nhau là dựa trên cơ sở tự nguyện và cùng có lợi, lợi ích của thương mại bắt nguồn từ lợi thế tuyệt đối của một quốc gia.

Từ lập luận đó, Adam Smith chủ trương là phải tự do kinh doanh vì mỗi cá nhân và doanh nghiệp đều có mục đích thu lợi nhuận tối ưu. Trong khi đó, tư tưởng kinh tế của David Ricardocho rằng: Mỗi nền kinh tế địa phương sẽ có lợi trong việc chuyên môn hóa một hay một số sản phẩm có lợi thế so sánh. Lợi thế so sánh có thể đạt được khi các quốc gia tập trung chuyên môn hóa và trao đổi những mặt hàng có bất lợi nhỏ nhất hoặc những mặt hàng có lợi nhuận lớn nhất thì tất cả các quốc gia đều có lợi. Dù cho mỗi nước có thể có hiệu suất tuyệt đối cao hơn hoặc thấp hơn nước kia nhưng mỗi nước đều có lợi thế so sánh nhất định về những điều kiện sản xuất khác.

Theo Đỗ Đức Bình và cộng sự (2013) trong nghiên cứu đã trình bày quan điểm kinh tế của R.Forrens, Forrens đã phát triển lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith thành tư tưởng “lợi thế tương đối” hoặc “lợi thế so sánh”. Năm 1817, David Ricardo lại phát triển tư tưởng “lợi thế so sánh” thành thuyết “lợi thế so sánh” còn gọi là quy luật “lợi thế tương đối”. Cơ sở của lý thuyết này chính là luận điểm của David Ricardo về sự khác biệt giữa các nước không chỉ về điều kiện tự nhiên mà còn về điều kiện sản xuất nói chung nhưng đều có lợi khi chuyên môn hóa sản xuất một sản phẩm nào đó và cùng tham gia vào thương mại quốc tế. 11 Đồng thời, trong nghiên cứu của mình Đỗ Đức Bình và cộng sự (2013) đã phân tích học thuyết Hecksher- Ohlin: Một nước sẽ xuất khẩu loại hàng hoá mà việc sản xuất ra chúng sử dụng nhiều yếu tố rẻ và tương đối sẵn của nước đó và nhập khẩu những hàng hoá mà việc sản xuất ra chúng cần nhiều yếu dắt và tương đối khan hiếm ở quốc gia đó.

Hay nói một cách khác một quốc gia tương đối giàu lao động sẽ sản xuất hàng hoá sử dụng nhiều lao động và nhập khẩu những hàng hoá sử dụng nhiều vốn. Về bản chất học thuyết Hecksher- Ohlin căn cứ về sự khác biệt về tình phong phú và giá cả tương đối của các yếu tố sản xuất, là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về giá cả tương đối của hàng hoá giữa các quốc gia trước khi có các hoạt động xuất khẩu để chỉ rõ lợi ích của các hoạt động xuất khẩu. sự khác biệt về giá cả tương đối của các yếu tố sản xuất và giá cả tương đối của các hàng hoá sau đó sẽ được chuyển thành sự khác biệt về giá cả tuyệt đối của hàng hoá. Sự khác biệt về giá cả tuyệt đối của hàng hoá là nguồn lợi của hoạt động xuất khẩu.

Nói một cách khác, một quốc gia dù ở trong tình huống bất lợi vẫn có thể tìm ra điểm có lợi để khai thác. Bằng việc khai thác các lợi thế này các quốc gia tập trung vào việc sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng có lợi thế tương đối và nhập khẩu những mặt hàng không có lợi thế tương đối. Sự chuyên môn hoá trong sản xuất này làm cho mỗi quốc gia khai thác được lợi thế của mình một cách tốt nhất, giúp tiết kiệm được những nguồn lực như vốn, lao động, tài nguyên thiên nhiên… trong quá trình sản xuất hàng hoá. Chính vì vậy trên quy mô toàn thế giới thì tổng sản phẩm cũng sẽ tăng.

Samuelson chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng các yếu tố chuyên biệt trong các ngành của các quốc gia khác nhau đã tạo ra cung tương đối của từng quốc gia cũng sẽ khác nhau. Từ đó tạo ra sự chênh lệch tương đối của giá cả và đây chính là lợi ích thu được từ thương mại quốc tế. Trong nghiên cứu của mình, tác giả Trần Bình Trọng (2003) đã phân tích mô hình Samuelson, mô hình của Samuelson đã khắc phục được một số hạn chế của mô hình Ricardo. Ông chỉ ra rằng cơ sở của thương mại quốc tế bắt nguồn từ sự khác nhau về nguồn lực trong phát triển kinh tế giữa các nước.

Do những điều kiện về tự nhiên, khoáng sản, truyền thống lịch sử khác biệt ở mỗi nước đã cho phép người ta sản xuất được những sản phẩm đặc thù để đem bán trên thị trường quốc tế để rồi dùng số tiền đó lại đi mua những thứ đặc thù của nước khác mà mình không có điều kiện sản xuất hoặc nếu sản xuất thì chi phí sẽ cao hơn. Qua hành vi đó mỗi quốc gia sẽ thu được lợi ích. Đó chính là lợi ích từ thương mại quốc tế đem lại. Về xuất khẩu nông sản nói riêng, theo quan điểm của các nhà nghiên cứu với các cách tiếp cận khác nhau có những kết luận khác nhau: 12 Theo Nguyễn Đình Long và cộng sự (1999), trong nghiên cứu, nhóm tác giả đã đề cập nhiều nội dung khác nhau liên quan đến vấn đề lợi thế của nông sản xuất khẩu Việt Nam như: Một số vấn đề lý luận và sự vận dụng vào phân tích lợi thế trong sản xuất và xuất khẩu nông sản.

Trong đó, các tác giả đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng của sự vận dụng lý thuyết lợi thế so sánh trong điều kiện Việt Nam. Vấn đề lợi thế cạnh tranh là nội dung chủ yếu của cuốn sách, trong đó những vấn đề được các tác giả làm rõ: Khái niệm, đặc điểm và chỉ tiêu về lợi thế cạnh tranh đối với hàng nông sản xuất khẩu, biểu hiện trên các nội dung: chất lượng sản phẩm, khối lượng sản phẩm, kiểu dáng mẫu mã, uy tín của sản phẩm, môi trường kinh tế vĩ mô và giá thành sản phẩm. Từ đó, phân tích lợi thế và khả năng cạnh tranh của một số nông sản xuất khẩu chủ yếu là: lúa gạo, cà phê, cao su, chè, điều… và kiến nghị một số giải pháp nhằm phát huy lợi thế của nông sản xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên kết quả nghiên cứu mới dừng lại ở năm 1999.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2000) đã đề cập đến rất nhiều vấn đề liên quan đến sự phát triển nói chung của ngành nông nghiệp Việt Nam, cũng như xem xét đến khả năng cạnh tranh của ngành nông nghiệp. Trong nghiên cứu, nhóm tác giả đã lựa chọn một số mặt hàng nông sản tiêu biểu của Việt Nam để minh họa cụ thể, trong nghiên cứu đó, tác giả lựa chọn một số mặt hàng của Việt Nam để phân tích như: Gạp, đường, hạt điều, thịt lợn, cà phê. Nhóm tác giả phân tích lợi thế cạnh tranh của những mặt hàng này chủ yếu dưới góc độ chi phí sản xuất, khả năng tiếp thị, giá cả. Cũng lựa chọn mảng vấn đề về lợi thế cạnh tranh, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu rộng hơn, nghiên cứu Trong nghiên cứu của mình năm 2011, tác giả Nguyễn Đình Long đã đưa ra những khái niệm cơ bản về lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh, phân tích những đặc điểm cơ bản về lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh, phân tích những đặc điểm và đưa ra những chỉ tiêu về lợi thế cạnh tranh của một số mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu (gạo, cà phê, cao su, chè và điều), bao gồm các chỉ tiêu về định tính như chất lượng và độ an toàn trong sử dụng, quy mô và khối lượng, kiểu dáng và mẫu mã sản phẩm, phù hợp của thị hiếu và tập quán tiêu dùng, giá thành v.v… và các chỉ tiêu định lượng như: mức lợi thế so sánh (RCA), chi phí nguồn lực nội địa (DRC).

Dựa trên những tiêu chí đó, đề tài đi sâu phân tích các mặt hàng lúa gạo, cà phê, cao su, chè và điều về lợi thế cạnh tranh trên các tiêu chí trong sản xuất, chi phí sản xuất và thị trường tiêu thụ. Trong đó, các số liệu và phương pháp phân tích được sử dụng để làm nổi bật lợi thế cạnh tranh của các mặt hàng này (có so sánh với một số nước). Qua đó, đề tài cũng chỉ ra những yêu tố hạn chế lợi thế cạnh tranh của nhóm mặt hàng này và đề xuất các giải pháp. 13 Nguyễn Thanh Hà (2003) đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu trong điều kiện tham gia các liên kết kinh tế quốc tế, nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trong khu vực ASEAN và trung quốc trong đẩy mạnh xuất khẩu, đã chỉ ra những đặc điểm cơ bản của AFTA và ảnh hưởng của khu vực này tới xuất khẩu của Việt Nam.

Luận án đã phá họa rõ nét bức tranh hiện trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam ra thị trường thế giới nói chung và sang các nước ASEAN nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ