Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu đặc biệt và là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người, giữ vai trò chủ đạo trong việc giúp trẻ em tích lũy tri thức, phát triển tư duy, điều chỉnh hành vi và lĩnh hội các giá trị đạo đức mang tính chuẩn mực. Giai đoạn 3-4 tuổi (mẫu giáo bé) là thời kỳ trẻ có bước phát triển nhảy vọt về khả năng ngôn ngữ; tuy nhiên, hoạt động phát âm, dung lượng vốn từ, mức độ hiểu nghĩa từ và kỹ năng diễn đạt lời nói mạch lạc của trẻ ở lứa tuổi này vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trong thực tiễn chăm sóc và giáo dục tại trường mầm non, việc áp dụng các biện pháp phát triển vốn từ của đội ngũ giáo viên còn mang tính chủ quan, máy móc, cảm tính và thiếu cơ sở khoa học, chủ yếu dừng lại ở việc dạy trẻ nhận biết tên gọi sự vật đơn thuần mà chưa chú trọng đúng mức đến việc củng cố và giúp trẻ nắm chắc ý nghĩa của từ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thanh Xuân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi ở một số trường mầm non huyện Yên Định, Thanh Hóa" tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Hồng Đức (năm 2018).
Mục đích nghiên cứu của đề tài là xây dựng hệ thống cơ sở lý luận, tiến hành khảo sát và đánh giá thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi tại địa bàn nghiên cứu, từ đó đề xuất một số biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả tác động giáo dục ngôn ngữ, tạo nền tảng hình thành nhân cách toàn diện và chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào các cấp học tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nội dung:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận có liên quan đến đề tài.
- Khảo sát thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi thông qua hoạt động cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh và làm quen với tác phẩm văn học ở trường mầm non.
- Đề xuất một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi thông qua hoạt động cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh và làm quen với tác phẩm văn học ở trường mầm non.
- Đưa ra các kiến nghị và giải pháp sư phạm.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi ở trường mầm non. Khách thể nghiên cứu là trẻ mẫu giáo 3-4 tuổi sinh sống và học tập tại hai môi trường phát triển khác nhau trên địa bàn huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa, bao gồm khu vực thị trấn (Trường Mầm non thị trấn Quán Lào) và khu vực nông thôn (Trường Mầm non xã Định Tăng). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng vốn từ và các biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ thông qua hai hoạt động giáo dục chuyên biệt: hoạt động "Làm quen với môi trường xung quanh" và hoạt động "Làm quen với tác phẩm văn học" tại hai trường mầm non nêu trên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển vốn từ cho trẻ mẫu giáo bé dưới bốn góc độ khoa học liên ngành:
- Cơ sở sinh lý học: Hoạt động ngôn ngữ gắn liền với cấu trúc vỏ não, đặc biệt là vùng Broca (vùng vận động lời nói) và vùng Wernicke (vùng hiểu tiếng nói) ở thùy thái dương, cùng sự phối hợp của ba khối chức năng não bộ: khối năng lượng, khối tiếp nhận - xử lý thông tin, và khối điều khiển - lập chương trình. Giải phẫu học khẳng định trong ba năm đầu đời, các vùng não chỉ huy ngôn ngữ cơ bản hoàn thành sự trưởng thành, đòi hỏi bộ máy phát âm và cơ quan thính giác phải được rèn luyện, bảo vệ kịp thời.
- Cơ sở tâm lý học: Sự phát triển ngôn ngữ gắn liền với các quá trình nhận thức cảm tính và lý tính của trẻ 3-4 tuổi. Tri giác của trẻ mang tính trực quan, giàu cảm xúc nhưng còn tự kỷ và phiến diện; chú ý và trí nhớ chủ yếu là không chủ định, thời gian tập trung ngắn, kém bền vững; tư duy chủ yếu là tư duy trực quan hành động kết hợp trực quan hình ảnh, mầm mống tư duy ngôn ngữ - logic bắt đầu xuất hiện; đồng thời trẻ trải qua giai đoạn tâm lý "khủng hoảng tuổi lên ba" với nhu cầu giao tiếp, bộc lộ cảm xúc rất cao.
- Cơ sở giáo dục học: Quá trình trẻ lĩnh hội vốn từ diễn ra qua hai con đường: con đường tự nhiên trong đời sống và con đường dạy học có chủ đích trong nhà trường. Giáo dục mầm non đóng vai trò hệ thống hóa vốn từ cho trẻ thông qua các nguyên tắc trực quan, khoa học và phát triển lời nói trong hoạt động.
- Cơ sở ngôn ngữ học: Từ là đơn vị cơ bản nhỏ nhất của từ vựng có nghĩa, có vỏ ngữ âm hoàn chỉnh và hoạt động độc lập để tạo câu. Từ thực hiện ba chức năng chủ yếu: biểu danh (biểu vật), biểu niệm và biểu cảm. Hệ thống từ loại tiếng Việt được tác giả phân chia theo hai nhóm: nhóm một gồm thực từ (danh từ, động từ, tính từ, số từ, đại từ) và nhóm hai gồm hư từ (phụ từ gồm định từ và phó từ; kết từ; tiểu từ). Phát triển vốn từ cho trẻ thực chất bao gồm ba nhiệm vụ cốt lõi: mở rộng vốn từ (gia tăng số lượng), củng cố vốn từ (nắm vững ngữ nghĩa và chuyển từ vốn từ thụ động sang chủ động), và tích cực hóa vốn từ (sử dụng từ chính xác, đúng ngữ cảnh, mang sắc thái biểu cảm).
- Lịch sử nghiên cứu: Tác giả điểm luận các công trình kinh điển của L. S. Vygotsky, E. Tikheeva; các giáo trình chuyên ngành của Cao Đức Tiến, Nguyễn Quang Ninh, Hồ Lam Hồng, Nguyễn Xuân Khoa; cùng hệ thống luận án, luận văn của Lưu Thị Lan, Hồ Minh Tâm, Nguyễn Thị Mai, Đỗ Thị Thanh Mai, Bùi Anh Tuấn, Lê Thị Xoa, Nguyễn Thị Sáu, Nguyễn Huy Cẩn.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp đồng bộ bốn phương pháp chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học, giáo dục học, ngôn ngữ học tiếng Việt và phương pháp giáo dục mầm non.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát và ghi chép thực tế quá trình tổ chức hoạt động dạy học của giáo viên và phản ứng ngôn ngữ của trẻ trong các giờ làm quen môi trường xung quanh, làm quen tác phẩm văn học; khảo sát giáo án đứng lớp.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (Anket): Sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến gồm 9 câu hỏi khảo sát nhận thức, phương pháp sư phạm và năng lực tiếng Việt của giáo viên.
- Phương pháp thực nghiệm khảo sát trẻ: Thiết kế hai bài tập trắc nghiệm ngôn ngữ trực tiếp (mỗi bài 10 từ) nhằm đánh giá 3 tiêu chí: khả năng phát âm, khả năng hiểu nghĩa từ và khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý số liệu điều tra, tính toán tỷ lệ phần trăm để định lượng kết quả.
Nguồn dữ liệu của khóa luận là số liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát tiến hành trên 16 giáo viên trực tiếp giảng dạy lớp mẫu giáo 3-4 tuổi và 40 trẻ em 3-4 tuổi tại hai cơ sở: Trường Mầm non thị trấn Quán Lào (trường trọng điểm khu vực đô thị, quy mô trên 400 trẻ, 25 cán bộ giáo viên) và Trường Mầm non xã Định Tăng (trường công lập nông thôn, quy mô trên 500 trẻ, 30 cán bộ giáo viên) thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của việc phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất ngôn ngữ và đặc điểm thụ đắc ngôn ngữ của trẻ mẫu giáo bé (3-4 tuổi). Tác giả chỉ ra rằng ở độ tuổi này, bộ máy phát âm và thính giác của trẻ đã tương đối hoàn thiện, trẻ có khả năng phát âm đúng hầu hết các âm đơn và thanh điệu cơ bản (thanh huyền, thanh không). Tuy nhiên, trẻ vẫn mắc nhiều lỗi phát âm ở các phụ âm đầu dễ lẫn (l - n, p - b, th - x, nh - n), phụ âm cuối, nguyên âm đôi và các thanh điệu khó (thanh hỏi phát âm thành thanh nặng, thanh ngã thành thanh sắc). Về từ vựng, vốn từ của trẻ tăng nhanh theo tháng tuổi; tỷ lệ danh từ và động từ chiếm ưu thế tuyệt đối ở giai đoạn đầu, sau đó tính từ, đại từ và trạng từ mới tăng dần khi nhận thức về thuộc tính sự vật phát triển. Về cú pháp, trẻ chuyển từ câu đơn sang câu mở rộng thành phần (chủ ngữ - vị ngữ - bổ ngữ, trạng ngữ) và bắt đầu sử dụng câu ghép đẳng lập, câu ghép chính phụ, dù trật tự từ còn lộn xộn và dễ dùng từ sai ngữ cảnh. Tác giả khẳng định cấu trúc của công tác phát triển vốn từ cho trẻ mầm non gồm ba bộ phận khép kín: mở rộng vốn từ, củng cố vốn từ và tích cực hóa vốn từ, trong đó củng cố nghĩa và tích cực hóa là khâu quyết định năng lực tư duy và giao tiếp thực tế của trẻ.
Chương 2: Thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi ở trường mầm non
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả điều tra thực trạng tại hai trường mầm non huyện Yên Định qua hai nhóm đối tượng: giáo viên và trẻ em.
Về thực trạng đội ngũ và nhận thức của giáo viên (N = 16):
100% giáo viên là nữ. Cơ cấu trình độ chuyên môn gồm: Đại học sư phạm mầm non có 3 giáo viên (18,75%), Cao đẳng có 1 giáo viên (6,25%), Trung cấp có 11 giáo viên (68,75%), và Sơ cấp có 1 giáo viên (6,25%). Nhóm giáo viên có thâm niên công tác dưới 5 năm và số năm dạy lớp 3-4 tuổi dưới 5 năm đều chiếm tỷ lệ 37,5%. Về mặt nhận thức, 75% giáo viên xác định đúng tác dụng của việc phát triển vốn từ (phát triển ngôn ngữ, tư duy, giao tiếp); 87,5% đánh giá công tác này rất được coi trọng; 100% giáo viên nhận thức được việc phát triển vốn từ đang tiến hành tích hợp trong các môn học. Tuy nhiên, chỉ có 50% giáo viên liệt kê đầy đủ 3 nội dung phát triển từ ngữ (cuộc sống riêng, cuộc sống xã hội, thế giới tự nhiên); 40% liệt kê thiếu và 10% liệt kê sai.
Mức độ sử dụng các biện pháp sư phạm trong hai hoạt động giáo dục được tổng hợp ở bảng sau:
| Biện pháp sư phạm |
Số giáo viên sử dụng (N = 16) |
Tỷ lệ (%) |
| Biện pháp đàm thoại |
14/16 |
87,50 |
| Biện pháp quan sát trực quan |
12/16 |
75,00 |
| Biện pháp trò chơi |
9/16 |
56,25 |
| Biện pháp dạo chơi - tham quan |
2/16 |
12,50 |
| Biện pháp trò chuyện |
1/16 |
6,25 |
Tác giả chỉ rõ việc sử dụng các biện pháp còn mất cân đối nghiêm trọng. Biện pháp đàm thoại và quan sát trực quan chiếm tỷ lệ áp đảo nhưng chỉ phục vụ việc truyền thụ kiến thức bộ môn (trẻ trả lời câu hỏi đóng "có/không", gọi tên tranh ảnh bề ngoài), thiếu vắng câu hỏi kích thích tư duy ("vì sao", "như thế nào"). Biện pháp trò chuyện gần như bị bỏ quên (6,25%) do sĩ số lớp học quá đông (30-40 trẻ, cá biệt Quán Lào lên tới 50 trẻ/lớp trong khi chỉ có 2-3 cô phụ trách), giáo viên chủ yếu dành thời gian quản trẻ. Biện pháp dạo chơi - tham quan đạt thấp (12,5%) do khuôn viên trường lớp chật hẹp, sân trường chỉ có vài cây bóng mát, thiếu vườn hoa, cây cảnh.
Khảo sát kiến thức tiếng Việt của giáo viên bộc lộ nhiều lỗ hổng:
- Ở bài tập giải nghĩa 10 từ trong chương trình mầm non (hây hẩy, lốm đốm, vẹo vọ, lạch đạch, cười nhạo, chăm chút, rụt rè, mê li, tấm tức, thỏ thẻ), có 50% số từ bị giáo viên giải thích sai lệch hoặc mất hẳn ngữ nghĩa (hây hẩy bị giải thích thành "run rẩy, lẩy bẩy", chăm chút thành "ngắm vuốt, đăm chiêu", lạch đạch thành "tiếng động vật cứng va vào nhau").
- Ở bài tập phân loại từ ghép và từ láy, nhiều giáo viên xếp nhầm từ ghép thành từ láy hoặc ngược lại (như coi vội vã là từ ghép; trầm bổng, thơm phức là từ láy).
- Khảo sát giáo án cho thấy 100% giáo án không xác định mục tiêu giáo dưỡng ngôn ngữ hay phát triển vốn từ riêng biệt; phương tiện dạy học chủ yếu là tranh ảnh, thiếu vật thật, dẫn đến tình trạng "dạy chay".
Về thực trạng năng lực vốn từ của trẻ 3-4 tuổi (N = 40):
Kết quả khảo sát trẻ trên hai bài tập trắc nghiệm phản ánh những hạn chế rõ rệt về phát âm, hiểu nghĩa và vận dụng từ ngữ:
| STT |
Từ kiểm tra phát âm |
Dạng phát âm sai thực tế |
Lỗi sai âm vị / thanh điệu |
Số trẻ mắc lỗi (N = 40) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Quả na |
Quả la |
Phụ âm đầu: n - l |
4/40 |
10,0 |
| 2 |
Lòng trắng |
Lòng tắng |
Phụ âm đầu: tr - t |
6/40 |
15,0 |
| 3 |
Con cua |
Con tua |
Phụ âm đầu: c - t |
10/40 |
25,0 |
| 4 |
Ụt ịt |
Ụn ịn |
Phụ âm cuối: t - n |
5/40 |
12,5 |
| 5 |
Màu xanh |
Màu xăn |
Vần: anh - ăn |
3/40 |
7,5 |
| 6 |
Quả dưa chuột |
Quả dưa chụt |
Vần: uột - ụt |
15/40 |
37,5 |
| 7 |
Thuyền buồm |
Thuyền bùm |
Vần: uôm - ùm |
8/40 |
20,0 |
| 8 |
Giữa hồ |
Giứa hồ |
Thanh điệu: ngã (~) - sắc (′) |
10/40 |
25,0 |
| 9 |
Đuôi đỏ |
Đuôi đọ |
Thanh điệu: hỏi (?) - nặng (.) |
10/40 |
25,0 |
| 10 |
Quả đu đủ |
Quả đu đụ |
Thanh điệu: hỏi (?) - nặng (.) |
15/40 |
37,5 |
Tác giả ghi nhận lỗi phát âm chịu tác động sâu sắc của phương ngữ địa phương, điển hình là tại xã Định Tăng với tỷ lệ nói sai vần uột thành ụt (dưa chụt) và thanh hỏi thành thanh nặng lên tới 37,5%. Về mức độ hiểu nghĩa từ, trẻ nhận biết tốt các từ ngữ cụ thể chỉ đồ vật gần gũi khi có vật thật hoặc tranh ảnh (ô tô, củ cà rốt, búp bê), nhưng gặp khó khăn lớn đối với các từ mang tính khái quát trừu tượng: 12,5% trẻ không xác định được búp bê là đồ chơi; 20% không hiểu ô tô, xe xích lô là phương tiện giao thông đường bộ; 40% khẳng định củ cà rốt không phải là rau; 12,5% nhầm lẫn con báo với con hổ do các đặc điểm bên ngoài tương đồng. Về sử dụng từ ngữ, trẻ thường xuyên dùng sai từ trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể (ví dụ nói "rửa áo" thay vì "giặt áo", phát âm chệch thành "bép bê").
Chương 3: Đề xuất một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi ở trường mầm non
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xác lập 4 nguyên tắc định hướng sư phạm:
- Phát triển vốn từ cho trẻ phải đảm bảo mối quan hệ giữa từ với hiện thực khách quan (gắn việc cung cấp từ ngữ với mở rộng nhận thức cảm tính qua môi trường xung quanh và văn học).
- Phát triển vốn từ cho trẻ phải xem xét từ trong hệ thống ngôn ngữ (cung cấp từ ngữ theo hệ thống chủ điểm có mối liên hệ ngữ nghĩa logic).
- Nguyên tắc chú ý tới trình độ tiếng Việt của trẻ (phù hợp với khả năng nhận thức và đặc điểm phát âm lứa tuổi).
- Nguyên tắc phát triển vốn từ cho trẻ phải đặt trong hoạt động sử dụng ngôn ngữ (tạo cơ hội tối đa cho trẻ thực hành giao tiếp).
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm cụ thể:
- Biện pháp 1: Thường xuyên cho trẻ tiếp xúc với đồ vật, đồ chơi, hoa quả, tranh ảnh. Giáo viên chuyển đổi từ việc dùng tranh ảnh phẳng sang sử dụng vật thật và mô hình sinh động; hướng dẫn trẻ quan sát có hệ thống từ tổng thể đến chi tiết bên trong, huy động đa giác quan (sờ, ngửi, nếm, nghe) để hình thành biểu tượng trọn vẹn trước khi cung cấp từ biểu danh và biểu tính chất.
- Biện pháp 2: Cô và mẹ cùng những người xung quanh luôn trò chuyện cùng trẻ. Khắc phục tính thụ động trong giao tiếp bằng cách tận dụng mọi thời điểm (đón trẻ, trả trẻ, giờ chơi, ăn trưa); giáo viên và phụ huynh chủ động khơi gợi, lắng nghe, đặt câu hỏi gợi mở dạng "vì sao", "như thế nào" thay cho các câu hỏi đóng.
- Biện pháp 3: Người lớn xung quanh trẻ luôn lắng nghe trẻ phát âm và uốn nắn từ ngữ cho trẻ. Giáo viên và người lớn phải làm mẫu phát âm chuẩn mực; kiên trì uốn nắn ngay khi trẻ phát âm sai phụ âm đầu, vần hoặc thanh điệu; tuyệt đối không bắt chước giọng ngọng hay nói nhịu với trẻ; kiên quyết loại bỏ hiện tượng nói tục, chửi bậy trong môi trường sống của trẻ.
- Biện pháp 4: Cho trẻ tiếp xúc với nhau, với cộng đồng một cách thường xuyên qua tiết học dưới hình thức đi dạo, đi thăm. Khai thác tối đa không gian thiên nhiên quanh trường và khu dân cư; tổ chức cho trẻ quan sát thế giới tự nhiên (cây cối, vườn hoa, vật nuôi) để làm giàu vốn từ biểu danh và biểu niệm trong bối cảnh thực tế.
- Biện pháp 5: Cô giáo sử dụng một số trò chơi trong hoạt động chung: làm quen với môi trường xung quanh để làm tăng vốn từ cho trẻ. Thiết kế các trò chơi ngôn ngữ yêu cầu trẻ phải tự phát ngôn, diễn đạt câu hoàn chỉnh (như trò chơi đố vui, tìm vật theo dấu hiệu bản chất, phân loại đối tượng) thay vì các trò chơi cơ học chỉ yêu cầu giơ đồ chơi hay chọn vật một cách im lặng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh thực trạng về công tác phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi tại địa bàn một huyện trung du - đồng bằng của tỉnh Thanh Hóa, mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Xác định tỷ lệ chuẩn hóa và cơ cấu đào tạo của 16 giáo viên phụ trách nhóm trẻ 3-4 tuổi, chỉ ra nghịch lý giữa nhận thức lý thuyết (87,5% coi trọng, 100% biết dạy tích hợp) với năng lực ngôn ngữ học thực tế (50% giáo viên giải thích sai các từ ngữ phổ thông trong chương trình mẫu giáo).
- Cung cấp bảng dữ liệu định lượng chi tiết về lỗi phát âm và mức độ hiểu nghĩa từ của 40 trẻ mầm non 3-4 tuổi; chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa lỗi phát âm của trẻ với thói quen phát âm phương ngữ của gia đình và cộng đồng nông thôn (37,5% sai vần uột - ụt, 37,5% sai thanh hỏi - nặng).
- Chỉ ra các điểm nghẽn căn bản trong phương pháp dạy học mầm non hiện nay: tình trạng quá tải sĩ số lớp học (30-50 trẻ/lớp); sự thiếu hụt đồ dùng trực quan trực tiếp; sự lạm dụng phương pháp đàm thoại một chiều với câu hỏi đóng; và việc thiếu vắng hoàn toàn mục tiêu giáo dưỡng ngôn ngữ trong giáo án của giáo viên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và 5 biện pháp sư phạm có tính khả thi, gắn kết chặt chẽ giữa lý luận ngôn ngữ học, giáo dục học với điều kiện thực tế của trường mầm non địa phương.
Về mặt kiến nghị sư phạm, tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp:
- Đối với giáo viên mầm non: Phải tự học để trau dồi vốn từ tiếng Việt chuẩn mực; rà soát và đưa mục tiêu phát triển vốn từ vào từng bài soạn; thay đổi kỹ thuật đặt câu hỏi để kích thích trẻ tư duy; kiên trì sửa lỗi phát âm và tích cực trò chuyện trực tiếp với từng cá nhân trẻ.
- Đối với nhà trường và ngành giáo dục: Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, bổ sung đồ chơi, mô hình, vật thật mang tính thẩm mỹ cao; cải tạo cảnh quan sân trường thành vườn hoa, góc thiên nhiên; giảm sĩ số trẻ/lớp về mức chuẩn quy định; thực hiện bồi dưỡng định kỳ kiến thức Việt ngữ cho giáo viên; quan tâm thích đáng đến đời sống, chế độ đãi ngộ để giáo viên yên tâm công tác.
- Đối với gia đình: Phụ huynh cần nâng cao ý thức về tầm quan trọng của ngôn ngữ trẻ thơ; phối hợp chặt chẽ với nhà trường; làm gương trong lời ăn tiếng nói hàng ngày; không nựng con bằng cách nói ngọng, nói nhịu và kịp thời uốn nắn lời nói của trẻ tại gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện của tác giả:
- Mẫu khảo sát định lượng còn ở quy mô hẹp, chỉ tiến hành trên 16 giáo viên và 40 trẻ tại 2 trường mầm non thuộc phạm vi một huyện (Yên Định, Thanh Hóa), do đó tính đại diện cho các vùng miền khác (miền núi cao, ven biển) chưa được bao quát toàn diện.
- Khóa luận dừng lại ở bước khảo sát mô tả thực trạng và đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm, chưa tiến hành tổ chức dạy học thực nghiệm đối chứng trên lớp học để đo lường, kiểm định hiệu quả thực tế của 5 biện pháp đã nêu bằng các chỉ số thống kê toán học sau can thiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát ra nhiều huyện thị khác nhau của tỉnh Thanh Hóa; triển khai quy trình thực nghiệm sư phạm có đo đạc đối chứng trước và sau tác động; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật chuyên biệt nhằm can thiệp, sửa chữa lỗi lệch chuẩn ngữ âm do phương ngữ Bắc Trung Bộ gây ra cho trẻ mầm non.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học, cũng như giảng viên các trường sư phạm đào tạo phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ em. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị cho cán bộ quản lý và giáo viên trực tiếp đứng lớp tại các trường mầm non, đặc biệt là các trường thuộc khu vực nông thôn đang gặp khó khăn về cơ sở vật chất và chịu ảnh hưởng của tiếng địa phương.
Các phần nội dung có giá trị ứng dụng và tham khảo cao nhất bao gồm:
- Bộ công cụ điều tra thực trạng, bao gồm mẫu phiếu trưng cầu ý kiến giáo viên với hệ thống bài tập trắc nghiệm kiến thức từ vựng tiếng Việt và tiêu chí khảo sát năng lực ngôn ngữ của trẻ.
- Bảng thống kê chi tiết các dạng lỗi phát âm phụ âm đầu, vần và thanh điệu thường gặp ở trẻ 3-4 tuổi vùng Thanh Hóa.
- Hệ thống 5 biện pháp sư phạm gắn liền với các tình huống tổ chức hoạt động cho trẻ làm quen môi trường xung quanh và văn học, có thể áp dụng trực tiếp vào việc soạn giáo án và đổi mới giờ dạy trên lớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiến hành khảo sát thực trạng trên quy mô mẫu nào và tại những địa bàn cụ thể nào?
Khóa luận khảo sát 16 giáo viên trực tiếp dạy lớp mẫu giáo bé (3-4 tuổi) và 40 trẻ em trong độ tuổi 3-4 tuổi tại hai cơ sở giáo dục mầm non công lập thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa: Trường Mầm non thị trấn Quán Lào (đại diện cho khu vực đô thị/thị trấn, trường trọng điểm) và Trường Mầm non xã Định Tăng (đại diện cho khu vực nông thôn).
2. Thực trạng trình độ và kiến thức tiếng Việt của giáo viên mầm non được khảo sát phản ánh thực tế ra sao?
Trong số 16 giáo viên khảo sát (100% nữ), có 18,75% đạt trình độ đại học, 6,25% cao đẳng, 68,75% trung cấp và 6,25% sơ cấp. Về kiến thức chuyên môn, dù 100% giáo viên biết việc phát triển vốn từ được tích hợp trong các môn học, nhưng có tới 50% số từ trong chương trình mầm non bị giáo viên giải thích sai lệch hoàn toàn về ngữ nghĩa (như các từ hây hẩy, lốm đốm, vẹo vọ, lạch đạch, chăm chút) và nhiều giáo viên còn xếp lẫn lộn giữa từ ghép với từ láy.
3. Trẻ 3-4 tuổi tại địa bàn khảo sát mắc phải những lỗi phát âm và hiểu nghĩa từ vựng cụ thể nào?
Về phát âm, trẻ mắc lỗi nặng nhất ở vần uột - ụt (dưa chuột thành dưa chụt) và thanh hỏi thành thanh nặng (đu đủ thành đu đụ) đều chiếm tỷ lệ 37,5%; sai thanh ngã thành sắc chiếm 25%; sai phụ âm đầu c - t (con cua thành con tua) chiếm 25%. Về ngữ nghĩa, 40% trẻ không nhận diện củ cà rốt là rau; 20% không hiểu ô tô, xe xích lô là phương tiện giao thông; 12,5% không biết búp bê là đồ chơi và nhầm lẫn con báo thành con hổ; trẻ cũng dùng sai từ trong ngữ cảnh giao tiếp (như nói "rửa áo" thay vì "giặt áo").
4. Vì sao biện pháp trò chuyện và dạo chơi - tham quan lại có tỷ lệ giáo viên sử dụng rất thấp trong thực tế?
Biện pháp dạo chơi - tham quan chỉ đạt 12,5% do diện tích sân trường chật hẹp, thiếu khuôn viên cây xanh và vườn hoa. Biện pháp trò chuyện chỉ đạt 6,25% do sĩ số lớp học quá đông (30 đến 50 trẻ/lớp) trong khi chỉ có 2-3 cô phụ trách, khiến giáo viên phải dành phần lớn thời gian ngoài giờ dạy để quản lý trẻ, chỉ để ý đến những trẻ nghịch ngợm mà ít có điều kiện giao tiếp, trò chuyện với những trẻ nhút nhát, rụt rè.
5. Tác giả đã đề xuất những biện pháp sư phạm cụ thể nào nhằm phát triển vốn từ cho trẻ?
Tác giả đề xuất 5 biện pháp sư phạm: (1) Thường xuyên cho trẻ tiếp xúc với đồ vật, đồ chơi, hoa quả, tranh ảnh (ưu tiên vật thật); (2) Cô giáo, cha mẹ và người xung quanh luôn trò chuyện cùng trẻ bằng các câu hỏi gợi mở; (3) Luôn lắng nghe trẻ phát âm và kịp thời uốn nắn, làm mẫu chuẩn mực; (4) Tổ chức cho trẻ đi dạo, đi thăm để tiếp xúc với thiên nhiên và cộng đồng; (5) Sử dụng các trò chơi ngôn ngữ yêu cầu trẻ phải chủ động phát ngôn trong hoạt động làm quen môi trường xung quanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Xuân đã phản ánh một cách chân thực, khách quan thực trạng phát triển vốn từ cho trẻ 3-4 tuổi tại hai trường mầm non đại diện cho khu vực thị trấn và nông thôn của huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa vào năm 2018. Kết quả nghiên cứu làm rõ các nguyên nhân dẫn đến sự hạn chế về vốn từ của trẻ, xuất phát từ lỗ hổng kiến thức tiếng Việt và thói quen lạm dụng câu hỏi đóng của giáo viên, ảnh hưởng của phương ngữ địa phương, cùng áp lực quá tải sĩ số lớp học và sự thiếu thốn về cơ sở vật chất. Trên cơ sở 4 nguyên tắc giáo dục ngôn ngữ khoa học, công trình đã đề xuất 5 biện pháp can thiệp sư phạm thiết thực, tạo tiền đề nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mầm non trong nhà trường và gia đình.