CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Một số vấn đề cơ bản của tư duy Con người luôn sống trong một thế giới đầy rẫy những điều chưa được khám phá. Để có thể thích ứng và phát triển, việc liên tục tìm hiểu, khám phá bản chất và quy luật của thế giới là vô cùng quan trọng.
Quá trình này, được 6 gọi là tư duy, đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng hiểu biết của chúng ta. Tư duy là một hoạt động tâm lý phức tạp, cho phép chúng ta nắm bắt những thuộc tính, bản chất tiềm ẩn, cũng như các mối liên hệ có tính quy luật giữa các sự vật, hiện tượng mà trước đó chưa được nhận thức đầy đủ. Từ điển Triết học định nghĩa tư duy là "sản phẩm ưu việt của vật chất có tổ chức cao – bộ não". Đó là một quá trình chủ động phản ánh thế giới bên ngoài thông qua việc hình thành các khái niệm, đưa ra các phán đoán và xây dựng các lập luận chặt chẽ.
Quá trình này diễn ra trong hoạt động sản xuất xã hội của con người, cho phép phản ánh thực tại gián tiếp và phát hiện các mối liên hệ có tính quy luật." Tư duy không thể tách rời khỏi hoạt động lao động và ngôn ngữ, bởi nó là đặc trưng riêng có của xã hội loài người. Tư duy của con người luôn gắn bó chặt chẽ với ngôn ngữ và được ghi nhận thông qua ngôn ngữ. Đặc điểm nổi bật của tư duy là khả năng trừu tượng hóa, phân tích và tổng hợp. Kết quả của quá trình tư duy luôn là một ý tưởng hoặc một nhận thức mới về thế giới xung quanh.
Đặc điểm cơ bản của tư duy Bản chất của tư duy là giải quyết vấn đề: Tư duy chỉ thực sự phát huy khi con người đối mặt với những tình huống có chứa đựng những yếu tố gây cản trở, đòi hỏi phải có sự suy nghĩ để tìm ra cách giải quyết. Những tình huống này thường yêu cầu giải pháp mới, vì các kiến thức hay phương pháp cũ không còn đủ để xử lý. Để giải quyết vấn đề, con người buộc phải tìm ra cách tiếp cận mới, và chính điều này thúc đẩy tư duy. Tuy nhiên, tư duy không nảy sinh trong mọi hoàn cảnh.
Một tình huống chỉ trở thành “vấn đề” khi người tiếp nhận nhận ra mâu thuẫn bên trong, có nhu cầu giải quyết và sở hữu những kiến thức liên quan đến vấn đề. Chỉ khi hội đủ các yếu tố này, tư duy mới xuất hiện. 7 Tính gián tiếp trong tư duy thể hiện ở việc sử dụng ngôn ngữ: Tư duy không phải là một quá trình trực tiếp mà được thực hiện thông qua việc sử dụng các biểu tượng, khái niệm và ngôn ngữ. Ngôn ngữ là phương tiện giúp chúng ta áp dụng các khái niệm, quy tắc, công thức và kinh nghiệm cá nhân vào quá trình tư duy.
Nhờ đó, con người có thể phân tích, tổng hợp, so sánh và khái quát để nhận thức bản chất của sự vật, hiện tượng. Tính gián tiếp của tư duy còn thể hiện ở việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như đồng hồ, nhiệt kế hay các thiết bị đo lường khác để nhận thức đối tượng mà không cần trực tiếp quan sát. Không giống như nhận thức cảm tính, tư duy mang tính trừu tượng và khái quát, không chỉ dừng lại ở việc phản ánh những chi tiết cụ thể hoặc những sự vật riêng lẻ. Thay vào đó, tư duy có khả năng trừu tượng hóa, tức là loại bỏ những đặc điểm không quan trọng và chỉ giữ lại các thuộc tính cốt lõi, bản chất.
Khái quát hóa là quá trình hợp nhất những sự vật, hiện tượng có chung đặc điểm thành một nhóm, một loại hoặc một phạm trù. Trừu tượng và khái quát có mối quan hệ mật thiết với nhau: trừu tượng hóa là điều kiện cần để khái quát hóa, và ngược lại, khái quát hóa giúp hoàn thiện quá trình tư duy. Quá trình tư duy Tư duy là một quá trình vận động của trí tuệ, diễn ra từ khi hình thành cho đến khi kết thúc. Quá trình này bao gồm bốn bước cơ bản như sau: Xác định vấn đề và chuyển thành nhiệm vụ tư duy: Bước đầu tiên là nhận diện vấn đề cần giải quyết và diễn đạt nó thành một nhiệm vụ cụ thể, tức là xác định câu hỏi cần được trả lời.
Huy động kiến thức và kinh nghiệm: Tiếp theo, người tư duy huy động các tri thức, kinh nghiệm và thực hiện các liên tưởng để hình thành giả thuyết về cách giải quyết vấn đề. 8 Kiểm chứng giả thuyết: Giả thuyết được đưa vào thực tiễn để xác minh. Nếu giả thuyết đúng, quá trình sẽ tiếp tục; nếu sai, giả thuyết bị loại bỏ và một giả thuyết mới sẽ được hình thành. Đánh giá và ứng dụng: Cuối cùng, các kết quả thu được sẽ được đánh giá và ứng dụng vào thực tiễn.
Sơ đồ mô tả quá trình tư duy này được xây dựng bởi K. NhËn thøc vÊn ®Ò C©u hái XuÊt hiÖn c¸c liªn t-ëng Sµng läc c¸c liªn t-ëng vµ h×nh thµnh gi¶ Gi¶ thuyÕt thuyÕt KiÓm tra gi¶ thuyÕt Kh¼ng ®Þnh Phñ ®Þnh X¸c minh T×m gi¶ thuyÕt ChÝnh x¸c hãa míi QuyÕt ®Þnh Gi¶i quyÕt vÊn Hµnh ®éng t- ®Ò duy míi Sơ đồ 1. Quá trình tư duy Như vậy tư duy không chỉ là một hoạt động đơn thuần, mà là một quá trình trí tuệ phức tạp bao gồm nhiều thao tác khác nhau. Để tư duy hiệu quả, con người cần thực hiện các thao tác như phân tích thông tin, tổng hợp các 9 yếu tố, so sánh sự vật, trừu tượng hóa các đặc điểm và khái quát hóa thành các quy luật chung.
Kết quả của quá trình tư duy là sự hình thành những ý tưởng mới, thể hiện ở khả năng con người có thể xây dựng các khái niệm tổng quát và hiểu được các quy luật tương ứng. Tư duy sáng tạo Khái niệm tư duy sáng tạo và các quan điểm liên quan Theo từ điển, sáng tạo được hiểu là quá trình tìm ra những giải pháp mới, độc đáo, không rập khuôn hoặc phụ thuộc vào các phương pháp cũ. Sự sáng tạo bao gồm hai yếu tố chính: Tính mới: Khác biệt so với cái đã có hoặc đã biết. Tính hữu ích: Mang lại giá trị cao hơn so với các giải pháp cũ.
Sáng tạo có thể được xem xét dưới nhiều khía cạnh, từ việc hình thành cái mới dựa trên nền tảng kiến thức cũ, như một hình thức tư duy, đến việc thể hiện năng lực cá nhân. Tư duy sáng tạo là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, mỗi người có một góc nhìn riêng. Nguyễn Bá Kim nhấn mạnh ba yếu tố quan trọng: tính linh hoạt, tính độc lập và tính phê phán. Theo ông, tư duy sáng tạo là khả năng phát hiện vấn đề mới, đề xuất giải pháp mới và đạt được kết quả mới, đồng thời không nên bỏ qua những tri thức đã có.
Tôn Thân cho rằng, cốt lõi của tư duy sáng tạo là khả năng tư duy độc lập, từ đó nảy sinh ra những ý tưởng mới lạ, độc đáo và có tính ứng dụng cao trong việc giải quyết vấn đề. Ông nhấn mạnh rằng tính độc lập thể hiện rõ trong cả việc xác định mục tiêu và tìm kiếm giải pháp, và mỗi sản phẩm sáng tạo đều mang dấu ấn cá nhân. Tư duy sáng tạo theo một nhà tâm lý học người Đức tên Mehlow đóng vai trò cốt lõi trong sự sáng tạo cá nhân và là một mục tiêu quan trọng của giáo dục. Ông cho rằng tư duy sáng tạo được đặc trưng bởi tính linh hoạt, tính chính xác, tính nhạy cảm và khả năng lập kế hoạch.
DanTon mô tả tư duy 10 sáng tạo như một hành trình khám phá, bao gồm sự phát hiện, đổi mới, tưởng tượng và thử nghiệm. Rubinstein khẳng định rằng tư duy sáng tạo thường bắt đầu từ những tình huống có vấn đề, khi các phương pháp logic truyền thống không còn hiệu quả. Polya, trong cuốn "Sáng tạo toán học", nhận định rằng tư duy sáng tạo không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể mà còn tạo ra công cụ hoặc phương pháp có thể áp dụng cho nhiều vấn đề khác. Lene đưa ra danh sách các đặc điểm của tư duy sáng tạo, bao gồm khả năng tự lực vận dụng kiến thức, nhận diện vấn đề mới, khám phá chức năng mới, nhìn thấu cấu trúc đối tượng và tìm ra nhiều cách giải quyết vấn đề.- Tạo ra phương pháp giải quyết độc đáo dù dựa trên nền tảng đã biết.
Tư duy sáng tạo trong học tập có thể được nhận biết khi học sinh tự mình khám phá và tìm ra cách giải quyết vấn đề mà trước đó chưa từng biết. Từ một tình huống có vấn đề, tư duy sáng tạo giúp học sinh giải quyết mâu thuẫn tồn tại một cách hiệu quả, thể hiện ở sự hợp lý, tiết kiệm thời gian và công sức, tính khả thi, và thậm chí cả vẻ đẹp của giải pháp. Các tính chất của tư duy sáng tạo Dựa trên kết quả nghiên cứu về tư duy sáng tạo, có thể nhận diện năm đặc điểm nổi bật của loại hình tư duy này: Tính linh hoạt: đây là khả năng nhanh chóng chuyển đổi từ hoạt động trí tuệ này sang hoạt động trí tuệ khác, giúp con người thích nghi dễ dàng với các tình huống mới. Tính phong phú: thể hiện ở khả năng tìm ra nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề từ nhiều góc độ và trong các tình huống đa dạng.
Tính độc đáo: là khả năng sáng tạo ra những phương thức giải quyết mới lạ, độc nhất và không trùng lặp với các giải pháp thông thường. Tính hoàn thiện: thể hiện qua khả năng lập kế hoạch, phối hợp ý tưởng và hành động, đồng thời phát triển, kiểm tra và chứng minh các ý tưởng một cách hiệu quả. 11 Tính nhạy bén với vấn đề: là năng lực nhanh chóng nhận ra các vấn đề, mâu thuẫn, sai sót, hoặc những điểm thiếu hợp lý để từ đó đưa ra các giải pháp sáng tạo giúp tối ưu hóa và cải thiện tình huống. Những biểu hiện đặc trưng của tư duy sáng tạo Dựa trên các nghiên cứu về tư duy sáng tạo, nhiều nhà khoa học đã chỉ ra một số biểu hiện đặc trưng của loại tư duy này như sau: Chuyển đổi tri thức và kỹ năng: khả năng tự chủ trong việc áp dụng các tri thức, kỹ năng vào các tình huống mới, dù gần gũi hay hoàn toàn khác biệt, cả trong nội bộ hoặc giữa các hệ thống kiến thức khác nhau.
Phát hiện nội dung mới trong bối cảnh quen thuộc: khả năng nhận diện những khía cạnh mới, độc đáo trong những điều kiện quen biết.