Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp “Phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc” được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thùy Linh (lớp K54F2, ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Hồng Phượng vào năm 2021.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ sự phát triển kinh tế kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân, gia đình và nhu cầu sử dụng các sản phẩm vệ sinh, tẩy rửa chuyên dụng ngày càng tăng. Thị trường sản phẩm tẩy rửa tại miền Bắc được đánh giá là khu vực giàu tiềm năng với quy mô dân số trên 35 triệu người, có tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao và là nơi tập trung mật độ lớn các khu công nghiệp, bệnh viện, trường học, khách sạn, nhà hàng. Tuy nhiên, thị trường này cũng chứng kiến mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu nội địa và các mặt hàng nhập khẩu từ Thái Lan, Trung Quốc.

Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành tiền thân là một xí nghiệp nhỏ được thành lập năm 2008 tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, với vốn điều lệ 4,5 tỷ đồng. Sau hơn 10 năm hoạt động, công ty đã phát triển thành đơn vị sản xuất và cung ứng các sản phẩm chất tẩy rửa chuyên dụng phục vụ kênh Horeca (khách sạn, nhà hàng, suất ăn công nghiệp, bệnh viện, trường học), vươn lên nhóm 10 nhà sản xuất lớn tại các tỉnh phía Bắc và giữ thị phần hàng đầu tại Hà Nội. Mặc dù vậy, hoạt động phát triển thương mại dòng sản phẩm chủ lực SUKO của công ty bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận thiếu đồng đều qua các năm 2018 - 2020; chi phí quản lý doanh nghiệp duy trì ở mức cao; hệ thống phân phối còn mang tính truyền thống, nhỏ lẻ và phân tán; hoạt động truyền thông, quảng cáo và xúc tiến bán hàng chưa được đầu tư bài bản; công ty chưa khai thác tối ưu các nguồn lực nội tại để hạ giá thành trước áp lực cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp phát triển thương mại cho dòng sản phẩm này là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2021 – 2025. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa, làm rõ đặc điểm sản phẩm, các nội dung và chỉ tiêu đánh giá, cùng những nhân tố tác động đến quá trình phát triển thương mại.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của công ty trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2018 - 2020, chỉ rõ những thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thương mại sản phẩm SUKO trong giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành, giới hạn địa bàn khảo sát tại thị trường miền Bắc (trọng tâm là thành phố Hà Nội và các tỉnh lân cận).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2018 – 2020; các đề xuất, định hướng giải pháp được định hình cho giai đoạn 2021 – 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu phát triển thương mại dưới các khía cạnh quy mô, chất lượng và hiệu quả kinh doanh của sản phẩm tẩy rửa SUKO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình phân tích kinh tế thương mại:

  • Khái niệm sản phẩm tẩy rửa: Là các hợp chất hoạt động bề mặt hoặc hỗn hợp các chất hoạt động bề mặt có đặc tính làm sạch bề mặt ở trạng thái loãng, cấu tạo gồm phần ưa nước và phần ưa dầu mỡ, được phân loại thành sản phẩm tẩy rửa sinh hoạt (bột giặt, nước rửa bát, nước lau sàn...) và chất tẩy rửa công nghiệp (hóa chất tẩy dầu mỡ máy móc, thiết bị).
  • Khái niệm thương mại: Tác giả trích dẫn quan điểm của PGS.TS. Hà Văn Sự (2015), PGS.TS. Nguyễn Văn Ngọc (2006), quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 và quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), khẳng định bản chất thương mại là tổng hợp các hiện tượng, hoạt động và quan hệ phát sinh gắn liền với lưu thông hàng hóa, cung ứng dịch vụ nhằm mục đích sinh lời.
  • Khái niệm phát triển thương mại: Dẫn chiếu theo TS. Thân Danh Phúc (2015), phát triển thương mại là sự nỗ lực cải thiện về quy mô, chất lượng các hoạt động thương mại trên thị trường nhằm tối đa hóa mức tiêu thụ, nâng cao hiệu quả kinh doanh và tối đa hóa lợi ích của khách hàng. Quá trình này bao gồm việc phát triển theo chiều rộng (mở rộng sản lượng, thị trường, khách hàng) và theo chiều sâu (chuyển dịch cơ cấu sản phẩm, nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng, hướng đến phát triển bền vững kết hợp hài hòa lợi ích kinh tế - xã hội - môi trường).
  • Hệ thống quy luật kinh tế và pháp luật chi phối: Hoạt động phát triển thương mại chịu sự điều tiết của hệ thống pháp luật (Bộ luật Doanh nghiệp 2014, Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Trọng tài thương mại) cùng các quy luật thị trường cơ bản: quy luật cung - cầu, quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu quy mô: Sản lượng tiêu thụ tuyệt đối ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$), tốc độ tăng trưởng sản lượng ($g$), tổng doanh thu ($TR = \sum P_i \times Q_i$), mức tăng doanh thu tuyệt đối ($\Delta TR = TR_1 - TR_0$), tốc độ tăng doanh thu và thị phần doanh nghiệp ($T = \frac{Y_0}{Y} \times 100%$).
    • Chỉ tiêu chất lượng: Mức độ chuyển dịch cơ cấu sản phẩm (tỷ trọng doanh thu từng chủng loại, phát triển sản phẩm mới) và chuyển dịch cơ cấu thị trường (theo vùng địa lý và phân khúc khách hàng).
    • Chỉ tiêu hiệu quả: Lợi nhuận thuần ($LN = TR - CP$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($H = \frac{LN}{M} \times 100%$), hiệu quả sử dụng vốn ($H_v = \frac{LN}{V}$) và năng suất lao động ($W = \frac{M}{\bar{L}_{VD}}$).
    • Hệ thống chính sách phát triển thương mại: Chính sách định giá, chính sách quản lý nguồn lực (lao động, vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật), chính sách thị trường và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp đối với nguồn dữ liệu thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, tài liệu lưu hành nội bộ và hồ sơ năng lực của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành giai đoạn 2018 – 2020 từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Nguồn dữ liệu bên ngoài: Giáo trình, sách tham khảo của Trường Đại học Thương Mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, số liệu niên giám thống kê và các ấn phẩm báo chí, cổng thông tin chuyên ngành.

Các phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Tập hợp, ghi chép, hệ thống hóa chuỗi số liệu tài chính, sản lượng, lao động qua các năm.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, đối chiếu kết quả thực hiện giữa các năm 2018, 2019 và 2020.
  • Phương pháp bảng biểu và biểu đồ: Mô hình hóa các quan hệ tỷ lệ, xu hướng tăng giảm của doanh thu, lợi nhuận, thị phần và năng suất nguồn lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa

Chương 1 thiết lập khung khổ lý thuyết toàn diện về thương mại và phát triển thương mại đối với nhóm sản phẩm tẩy rửa. Tác giả phân tích các đặc trưng vật lý - hóa học của sản phẩm tẩy rửa (cấu trúc gồm nhóm ưa nước và ưa dầu mỡ, thành phần hóa học bổ sung như chất tẩy trắng, tạo màu, ổn định), phân loại thành sản phẩm sinh hoạt và công nghiệp. Bản chất của phát triển thương mại được tác giả làm rõ qua bốn khía cạnh: mở rộng quy mô sản lượng và độ phủ thị trường (chiều rộng); nâng cao chất lượng, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng có hàm lượng giá trị gia tăng cao (chiều sâu); gắn liền với tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sinh lời; và hướng tới phát triển bền vững kết hợp các mục tiêu kinh tế, giải quyết việc làm và bảo vệ môi trường. Tác giả luận giải vai trò của thương mại đối với nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng; phân tích các nguyên tắc vận hành theo quy định pháp luật cùng ba quy luật thị trường cốt lõi (cung - cầu, giá trị, cạnh tranh). Cuối chương, tác giả xây dựng chi tiết bộ công cụ đo lường thực trạng phát triển thương mại thông qua ba nhóm chỉ tiêu: quy mô, chất lượng, hiệu quả và các chính sách triển khai liên quan (giá cả, nguồn lực, kênh phân phối).

Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc

Chương 2 phản ánh chi tiết tình hình hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty và thực trạng thương mại hóa nhãn hàng SUKO từ năm 2018 đến năm 2020.

Chỉ tiêu tài chính chung Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 7.508,1 8.608,2 12.322,0 +14,7 +43,1
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 5.130,1 5.925,2 8.439,6 +15,5 +42,4
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 2.378,0 2.683,0 3.882,5 +12,8 +44,7
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 56,7 62,2 94,3 +9,7 +51,6
Chi phí quản lý DN (triệu đồng) 285,8 379,6 697,1 +32,8 +83,6
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 2.035,4 2.241,1 3.091,0 +10,1 +37,9
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 1.628,3 1.792,9 2.472,9 +10,1 +37,9

Về quy mô nhân sự, tổng số lao động tăng từ 45 người (năm 2018) lên 49 người (năm 2019) và 54 người (năm 2020). Trong đó, năm 2020 có 5 thạc sĩ, 14 cử nhân, 9 trung cấp và 26 lao động tốt nghiệp trung học phổ thông.

Riêng đối với dòng sản phẩm tẩy rửa SUKO, đây là sản phẩm chủ lực được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản, sử dụng nhiều nguyên liệu hữu cơ (dầu dừa, dầu cọ, tinh dầu thực vật), kiểm soát nguyên liệu đầu vào theo mã số CAS và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn hóa chất quốc tế GHS.

Sản lượng tiêu thụ SUKO Năm 2018 (can) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (can) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (can) Tỷ trọng 2020 (%)
Nước rửa bát SUKO 3,8 kg 34.470 35,17 47.370 36,85 34.720 34,18
Nước lau sàn SUKO 3,8 kg 29.500 30,10 - 31,17 29.570 33,08
Nước giặt SUKO 3,8 kg 22.290 22,70 - 17,42 22.720 17,78
Nước lau kính SUKO 3,8 kg - - - 7,84 5.890 7,12
Nước rửa tay SUKO 3,8 kg - - - - 5.300 -

(Ghi chú: Dữ liệu tổng hợp theo các số liệu công bố tại Bảng 2.3 và phần diễn giải của khóa luận).

Kết quả kinh doanh riêng dòng sản phẩm tẩy rửa SUKO ghi nhận sự tăng trưởng liên tục:

  • Doanh thu SUKO: Năm 2018 đạt 5.920 triệu đồng; năm 2019 đạt 6.680 triệu đồng (tăng 12,83%); năm 2020 đạt 9.530 triệu đồng (tăng 42,66%).
  • Chi phí kinh doanh SUKO: Năm 2018 là 4.715 triệu đồng; năm 2019 tăng lên 5.160 triệu đồng (tăng 9,43%); năm 2020 tăng lên 7.465 triệu đồng (tăng 44,67%).
  • Lợi nhuận SUKO: Năm 2018 đạt 1.205 triệu đồng; năm 2019 đạt 1.520 triệu đồng (tăng 26,14%); năm 2020 đạt 2.065 triệu đồng (tăng 35,85%).
  • Thị phần của công ty tại miền Bắc: Mở rộng từ 8% (năm 2018) lên 9% (năm 2019) và chạm mốc 11% (năm 2020).

Về thị trường và khách hàng: Hà Nội là thị trường trọng điểm lớn nhất, đóng góp trên 60% doanh thu năm 2020, tiếp theo là Bắc Ninh, Hưng Yên và các tỉnh lân cận. Khách hàng chính bao gồm:

  • Suất ăn công nghiệp tại các khu công nghiệp: Samsung Bắc Ninh, KCN Thăng Long, KCN Nội Bài, KCN Đình Trám, KCN Tiên Sơn, Nhà máy Honda Vĩnh Phúc...
  • Bệnh viện: Bệnh viện Nhi Trung ương, Viện K (Quán Sứ, Tân Triều), Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Tim Hà Nội, Bệnh viện Sanh Pôn, Bệnh viện Thanh Nhàn, Bệnh viện 108.
  • Hệ thống bán lẻ và siêu thị: Chuỗi siêu thị Cực Rẻ (10 điểm), Đức Thành, Thành Đô, Dabaco, Từ Sơn, Mường Thanh cùng hơn 400 nhà hàng, trung tâm tiệc cưới.
Chỉ tiêu hiệu quả Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu SUKO % 20,35 22,75 21,67
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí SUKO % 25,55 29,45 27,66
Vốn kinh doanh bình quân Triệu đồng 4.367,8 4.665,4 5.505,0
Hiệu quả sử dụng vốn % 37,28 38,43 44,92
Lao động bình quân Người 42 50 54
Năng suất lao động Triệu đồng/người 178,8 172,2 228,2

Đánh giá thực trạng: Tác giả chỉ ra công ty đã mở rộng quy mô doanh thu, nâng cao thị phần, kiểm soát chất lượng kỹ thuật tốt và đảm bảo tỷ suất sinh lời trên 20%. Tuy nhiên, công ty tồn tại các hạn chế: tăng trưởng chưa bền vững; chuyển dịch thị trường chậm, còn phụ thuộc lớn vào Hà Nội; chi phí quản lý tăng quá nhanh (năm 2020 tăng 83,6%); mạng lưới phân phối phát triển theo chiều rộng nhưng thiếu chiều sâu; chỉ có duy nhất 1 văn phòng đại diện tại Hà Nội; và chưa xây dựng website chính thức để xúc tiến thương mại số.

Chương 3: Một số giải pháp phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc

Dựa trên mục tiêu mở rộng vị thế, tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng thị phần giai đoạn 2021 – 2025, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

Giải pháp thuộc nội bộ doanh nghiệp:

  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và kênh phân phối: Thành lập bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và dự báo thị trường; cấp bổ sung ngân sách để điều tra thị hiếu khách hàng và đối thủ cạnh tranh; chuẩn hóa mạng lưới phân phối truyền thống song song với phát triển kênh phân phối trực tiếp và trực tuyến; áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt theo số lượng mua và tiến độ thanh toán; kiểm soát chặt chẽ giá bán lẻ của các đại lý trung gian.
  • Xúc tiến thương mại: Đa dạng hóa các hình thức truyền thông quảng cáo (quảng cáo trên xe buýt, biển bảng ngoài trời, báo đài); triển khai chiến lược marketing trực tuyến và thiết lập website chính thức để quảng bá thương hiệu; đa dạng hóa phương thức thanh toán không tiền mặt.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Tiếp tục đa dạng hóa quy cách đóng gói, cải tiến mùi hương, bảo đảm các tiêu chuẩn hữu cơ và vệ sinh an toàn hóa chất.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Đa dạng hóa kênh huy động vốn, công khai minh bạch báo cáo tài chính để tạo niềm tin với các tổ chức tín dụng; siết chặt quản lý công nợ nhằm rút ngắn vòng quay vốn; hiện đại hóa trang thiết bị nhà xưởng; chuẩn hóa công tác đào tạo chuyên môn và nghiệp vụ marketing cho đội ngũ bán hàng.
  • Phát triển quan hệ khách hàng: Xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ cho nhóm đối tác chiến lược kênh Horeca, đồng thời khảo sát định kỳ mức độ hài lòng của khách hàng mới.

Kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Cạnh tranh), hạn chế sự chồng chéo giữa các văn bản quy phạm; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính; ban hành chính sách ưu đãi lãi suất vay vốn cho doanh nghiệp sản xuất; đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông vận tải và hệ thống thông tin viễn thông.
  • Kiến nghị với Bộ, ban ngành (ngành hóa chất): Thiết lập mục tiêu phát triển và quy hoạch dài hạn cho ngành chất tẩy rửa; hỗ trợ công tác dự báo cung cầu thị trường; tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển giao công nghệ kỹ thuật tiên tiến; thúc đẩy xúc tiến thương mại quốc tế và xây dựng khung tiêu chuẩn quy trình sản xuất thống nhất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với chuỗi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành: Doanh thu toàn công ty tăng từ 7.508,1 triệu đồng (2018) lên 12.322,0 triệu đồng (2020); lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.628,3 triệu đồng lên 2.472,9 triệu đồng.
  • Định lượng chi tiết hoạt động thương mại của dòng sản phẩm SUKO: Doanh thu SUKO tăng trưởng 60,98% sau 3 năm (từ 5.920 triệu đồng lên 9.530 triệu đồng); lợi nhuận thuần đạt 2.065 triệu đồng vào năm 2020; thị phần miền Bắc mở rộng thêm 3 điểm phần trăm (từ 8% năm 2018 lên 11% năm 2020); tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giữ vững ở mức trên 21%.
  • Đo lường năng suất nguồn lực: Hiệu quả sử dụng vốn tăng từ 37,28% lên 44,92%; năng suất lao động đạt 228,2 triệu đồng/người vào năm 2020; phản ánh tác động chuyển dịch lao động khi nhân sự tăng từ 45 lên 54 người.
  • Đề xuất hệ sinh thái 5 nhóm giải pháp quản trị vi mô kết hợp hệ thống kiến nghị vĩ mô nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về chi phí quản lý (vốn tăng đến 83,6% trong năm 2020) và mở rộng kênh phân phối ngoài khu vực Hà Nội.

Về mặt học thuật và thực tiễn so với các nghiên cứu trước đây: Tác giả tự so sánh và chỉ rõ các công trình đi trước (như Phan Thị Kim Oanh 2018 về nước rửa chén Winnmark, Đinh Quốc Hà 2016 về bột giặt LIX, Trần Thị Quỳnh Trâm 2015 về thiết bị vệ sinh Caesar) thường chỉ tập trung vào một khâu tiêu thụ đơn lẻ hoặc nghiên cứu ở giai đoạn thị trường trước năm 2017. Đề tài này là công trình đầu tiên khảo sát toàn diện quá trình phát triển thương mại trên cả 3 trục (quy mô, chất lượng, hiệu quả) đối với dòng sản phẩm tẩy rửa chuyên biệt cho kênh Horeca (nhãn hiệu SUKO) trong giai đoạn biến động kinh tế 2018 - 2020 dưới tác động của đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Do giới hạn về thời gian thực tập (2 tháng), nguồn lực tài chính và kinh nghiệm thực tế của tác giả, đề tài mới chỉ tập trung phân tích một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản, trực tiếp phản ánh kết quả thương mại (doanh thu, sản lượng, thị phần, tỷ suất lợi nhuận, năng suất vốn và lao động).
  • Một số nhân tố định tính và chỉ tiêu mở rộng chi phối đến hoạt động phát triển thương mại của sản phẩm tẩy rửa chưa được lượng hóa và khảo sát toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định là tiếp tục mở rộng phạm vi và tích hợp thêm các hệ thống chỉ tiêu phân tích chuyên sâu hơn trong các công trình nghiên cứu sau này.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế thương mại, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng về cách thức thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp để đánh giá hoạt động phát triển thương mại của một doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu và người làm khóa luận về đề tài thương mại hóa sản phẩm: Cung cấp biểu mẫu hệ thống chỉ tiêu đánh giá 3 chiều (quy mô, chất lượng, hiệu quả) có tính ứng dụng cao.
  • Bộ phận quản lý và kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất hóa chất, tẩy rửa công nghiệp: Phần phân tích thực trạng khách hàng kênh Horeca (Bảng 2.6 với danh mục bệnh viện, khu công nghiệp, chuỗi siêu thị) và cơ cấu doanh thu theo thị trường (Biểu đồ 2.4) là tư liệu thực tế hữu ích để xây dựng chính sách phân phối và quản trị chi phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sản lượng tiêu thụ các mặt hàng thuộc dòng sản phẩm tẩy rửa SUKO năm 2020 có đặc điểm gì?
Nước rửa bát SUKO 3,8 kg giữ tỷ trọng lớn nhất với 34,18% (đạt 34.720 can); đứng thứ hai là nước lau sàn SUKO 3,8 kg chiếm 33,08% (đạt 29.570 can); nước giặt SUKO 3,8 kg chiếm 17,78% (đạt 22.720 can); nước lau kính SUKO chiếm 7,12% (đạt 5.890 can) và nước rửa tay SUKO đạt 5.300 can.

2. Hiệu quả sử dụng vốn và năng suất lao động của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành biến động ra sao trong giai đoạn 2018 – 2020?
Hiệu quả sử dụng vốn tăng đều qua các năm: đạt 37,28% (năm 2018), 38,43% (năm 2019) và tăng mạnh lên 44,92% (năm 2020). Năng suất lao động biến động không đều: năm 2018 đạt 178,8 triệu đồng/người, giảm xuống 172,2 triệu đồng/người vào năm 2019 (do tuyển dụng thêm nhân sự mới chưa thích nghi công việc), sau đó tăng lên 228,2 triệu đồng/người vào năm 2020.

3. Doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của dòng sản phẩm SUKO đạt mức nào qua các năm?
Doanh thu sản phẩm SUKO năm 2018 đạt 5.920 triệu đồng, năm 2019 đạt 6.680 triệu đồng và năm 2020 đạt 9.530 triệu đồng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của dòng sản phẩm này đạt 20,35% (năm 2018), tăng lên 22,75% (năm 2019) và đạt 21,67% (năm 2020).

4. Khách hàng mục tiêu của sản phẩm tẩy rửa SUKO là những đơn vị nào?
Sản phẩm tập trung vào kênh Horeca miền Bắc gồm: các bếp ăn công nghiệp tại khu công nghiệp lớn (Samsung Bắc Ninh, KCN Thăng Long, KCN Nội Bài, KCN Đình Trám, Nhà máy Honda Vĩnh Phúc), hệ thống bệnh viện lớn tuyến trung ương và địa phương (Bạch Mai, Nhi, K, 108, Tim Hà Nội, Sanh Pôn), chuỗi siêu thị bán lẻ (Đức Thành, Thành Đô, Cực Rẻ, Dabaco, Từ Sơn, Mường Thanh) và hơn 400 nhà hàng, trung tâm tiệc cưới.

5. Những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến hạn chế trong phát triển thương mại của doanh nghiệp?
Tác giả xác định các nguyên nhân chủ quan gồm: quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ, nguồn vốn còn hạn chế; thiếu kinh nghiệm và nguồn lực chuyên trách cho công tác nghiên cứu, dự báo thị trường; chi phí quản lý doanh nghiệp còn cao; mạng lưới phân phối thiên về mở rộng chiều rộng mà chưa đầu tư chiều sâu; và chưa khai thác các kênh truyền thông số như website chính thức.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thùy Linh đã phản ánh toàn diện bức tranh phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua hệ thống phương pháp nghiên cứu thống kê và so sánh dữ liệu thứ cấp, đề tài làm rõ sự tăng trưởng về quy mô doanh thu, sản lượng và thị phần (đạt 11% năm 2020), đồng thời nhận diện các hạn chế về quản trị chi phí và độ phủ kênh phân phối. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính logic, bám sát các số liệu thực tế, đóng góp cơ sở khoa học cho định hướng quản lý kinh tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021 – 2025.