Giới thiệu dự án

Thị trường chất tẩy rửa công nghiệp và dân dụng tại khu vực miền Bắc Việt Nam (quy mô hơn 35 triệu dân) đang chứng kiến tốc độ đô thị hóa nhanh và sự bùng nổ của chuỗi cung ứng dịch vụ ẩm thực, lưu trú, y tế và bếp ăn công nghiệp (kênh Horeca - Hotel, Restaurant, Catering). Theo xu hướng chuyển dịch kinh tế vĩ mô, nhu cầu tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ từ các hóa chất tẩy rửa truyền thống sang các sản phẩm an toàn sinh học, có nguồn gốc hữu cơ và kiểm soát an toàn hóa chất chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại nội địa đang đối mặt với những bài toán hóc búa:

  • Tăng trưởng thiếu ổn định: Sự cạnh tranh khốc liệt về giá từ các thương hiệu đa quốc gia và hàng nhập khẩu tiểu ngạch giá rẻ từ Thái Lan, Trung Quốc.
  • Áp lực chi phí và kiểm soát dòng tiền: Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt (tăng 83,6% trong năm 2020 tại đơn vị khảo sát), chi phí lưu kho và vận tải mùa dịch biến động mạnh.
  • Hệ thống phân phối mất cân đối: Độ phủ tập trung quá mức tại khu vực đô thị trung tâm (Hà Nội chiếm trên 60% tỷ trọng doanh thu), thiếu vắng nền tảng số hóa thương mại B2B để kiểm soát kênh cấp 1 và cấp 2.

Đề tài khóa luận "Phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc" (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế - Đại học Thương Mại) tập trung giải quyết bài toán phát triển thương mại toàn diện theo 3 trụ cột: Quy mô (Scale), Chất lượng (Quality/Structure), và Hiệu quả (Efficiency).

graph TD
    A[Chiến lược PTTM Toàn diện] --> B[1. Mở rộng Quy mô]
    A --> C[2. Tái cơ cấu Chất lượng]
    A --> D[3. Tối ưu Hiệu quả]
    
    B --> B1[Doanh thu thuần mục tiêu >15 tỷ VNĐ]
    B --> B2[Tăng trưởng sản lượng đạt >150.000 can/năm]
    
    C --> C1[Chuẩn hóa CAS & GHS cho dòng SUKO]
    C --> C2[Đa dạng hóa danh mục: Rửa bát, Lau sàn, Giặt, Kính, Rửa tay]
    
    D --> D1[Tỷ suất lợi nhuận ROS duy trì >21%]
    D --> D2[Hiệu quả sử dụng vốn Hv đạt >44%]

Mục tiêu của dự án nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thương mại (PTTM) đối với dòng sản phẩm hóa chất tẩy rửa chuyên dụng kênh Horeca.
  2. Khảo sát & phân tích định lượng thực trạng kinh doanh của dòng sản phẩm SUKO giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống dữ liệu kế toán và tài chính thực nghiệm.
  3. Mô hình hóa các chỉ số hiệu quả kinh tế bao gồm: Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($g$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), Hiệu quả sử dụng vốn ($H_v$), và Năng suất lao động bình quân ($W$).
  4. Thiết kế giải pháp PTTM giai đoạn 2021–2025: Tối ưu hóa kênh phân phối đa tầng, số hóa quy trình B2B, và chuẩn hóa công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Thị trường miền Bắc, trọng tâm là Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Vĩnh Phúc và các khu công nghiệp trọng điểm.
  • Thời gian: Phân tích dữ liệu thực chứng giai đoạn 2018–2020, xây dựng lộ trình thực thi đến năm 2025.
  • Đối tượng khảo sát: 5 dòng sản phẩm chủ lực quy cách can 3,8 kg (Nước rửa bát, Nước lau sàn, Nước giặt, Nước lau kính, Nước rửa tay SUKO).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường tẩy rửa miền Bắc tồn tại 3 phân khúc cạnh tranh rõ rệt: Khối đa quốc gia (Unilever, P&G), khối nội địa truyền thống (LIX, Winnmark), và dòng sản phẩm OEM/Hóa chất công nghiệp không rõ nguồn gốc.

Tiêu chí Khối Đa quốc gia (Unilever, P&G) Hàng nhập khẩu / Hóa chất thô Dòng sản phẩm SUKO (Kinh Bắc Đại Thành)
Phân khúc mục tiêu B2C tiêu dùng phổ thông Xưởng gia công, cơ sở rửa xe B2B Horeca, KCN, Bệnh viện, Siêu thị
Ưu điểm Thương hiệu cực mạnh, ngân sách marketing lớn Giá thành cực rẻ, cạnh tranh ngắn hạn Công nghệ Nhật Bản, chuẩn CAS/GHS, bao bì 3,8 kg tối ưu chi phí
Nhược điểm Chiết khấu B2B thấp, giá thành đơn vị cao Chất lượng không ổn định, hại da tay, không đạt chuẩn an toàn y tế Mạng lưới phân phối tỉnh lẻ còn hẹp, chưa có B2B Portal tự động
Chính sách giá Cố định, ít linh hoạt Linh hoạt nhưng rủi ro thanh toán Định giá cạnh tranh, chiết khấu theo volume tiêu thụ

Phân loại nhu cầu theo ma trận MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Chứng chỉ kiểm định nguyên liệu theo mã số định danh CAS (Chemical Abstracts Service), tuân thủ hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất GHS (Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals); đóng gói quy cách công nghiệp 3,8 kg.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp hệ thống quản lý đơn hàng B2B, chính sách chiết khấu lũy tiến theo sản lượng thực tế.
  • Could-have (Có thể có): Mở rộng dòng sản phẩm sinh học cao cấp từ dầu cọ, dầu dừa và tinh dầu thiên nhiên xuất khẩu.
  • Won't-have (Chưa làm): Mở chuỗi showroom bán lẻ direct-to-consumer (D2C) độc lập để tránh đội vốn cố định.

Thiết kế hệ thống

Giải pháp phát triển thương mại chuyển dịch từ mô hình bán hàng truyền thống sang mô hình Quản trị thương mại tích hợp (Integrated Commercial Management Framework) kết hợp kiểm soát kỹ thuật và nền tảng số.

graph LR
    subgraph Core Layer
        A1[Dây chuyền chuẩn Nhật] --> A2[Nguyên liệu chuẩn CAS/GHS]
        A2 --> A3[Đóng gói 3.8kg tiêu chuẩn]
    end
    
    subgraph Data & ERP Layer
        B1[(PostgreSQL / Schema ERP)] --> B2[Engine Tính Chiết Khấu / EOQ]
        B2 --> B3[Core API Gateway]
    end
    
    subgraph Distribution Channels
        C1[Kênh KCN / Suất ăn: Samsung, Honda]
        C2[Kênh Y tế: Bạch Mai, BV K, 108]
        C3[Kênh Đại lý & Siêu thị: Dabaco, Thành Đô]
    end
    
    Core Layer --> Data & ERP Layer
    Data & ERP Layer --> Distribution Channels

Ngăn xếp công nghệ và công cụ quản trị (Technology Stack)

  • Hạ tầng quản lý dữ liệu thương mại: PostgreSQL v15.2 lưu trữ cơ sở dữ liệu khách hàng B2B, giao dịch đơn hàng và danh mục vật tư.
  • Hệ thống phân tích kinh tế định lượng: Python v3.10 (thư viện pandas, numpy, scipy) phục vụ tính toán các chỉ số kinh tế và tối ưu hóa tồn kho an toàn theo mô hình EOQ (Economic Order Quantity).
  • Tiêu chuẩn kiểm soát hóa chất: Hệ thống tra cứu CAS Registry Database và GHS Rev.9.
-- Schema cấu trúc dữ liệu khách hàng B2B và quản lý đơn hàng dòng tẩy rửa SUKO
CREATE TABLE customers_horeca (
    customer_id SERIAL PRIMARY KEY,
    customer_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    segment_type VARCHAR(50) CHECK (segment_type IN ('INDUSTRIAL_KITCHEN', 'HOSPITAL', 'SUPERMARKET', 'WEDDING_RESTAURANT')),
    province VARCHAR(100) NOT NULL,
    credit_limit NUMERIC(15, 2) DEFAULT 50000000.00,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE product_suko (
    product_code VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    product_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    net_weight_kg NUMERIC(4, 2) DEFAULT 3.80,
    cas_registered BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    base_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    stock_quantity INTEGER NOT NULL
);

CREATE TABLE commercial_orders (
    order_id SERIAL PRIMARY KEY,
    customer_id INT REFERENCES customers_horeca(customer_id),
    product_code VARCHAR(50) REFERENCES product_suko(product_code),
    order_volume_cans INT NOT NULL,
    discount_rate NUMERIC(5, 2) DEFAULT 0.00,
    total_amount NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    order_date DATE NOT NULL
);

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

  1. Phương pháp thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian: Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu và gia số tuyệt đối ($\Delta TR, \Delta Q$).
  2. Phương pháp phân tích chỉ số kinh tế tổng hợp:
    • Tốc độ tăng trưởng: $g = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$
    • Hiệu quả sử dụng vốn: $H_v = \frac{LN}{V_{bq}}$
    • Năng suất lao động thương mại: $W = \frac{TR}{N_{bq}}$
  3. Quản trị rủi ro:
    • Rủi ro biến động giá nguyên liệu hóa chất: Thiết lập hợp đồng kỳ hạn cung ứng nguyên liệu hữu cơ (dầu dừa, dầu cọ) với nhà cung ứng cấp 1.
    • Rủi ro nợ xấu từ đại lý cấp tỉnh: Áp dụng chính sách thanh toán ngay chiết khấu trực tiếp 2% - 3% trên giá trị hóa đơn.

Thực hiện và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán phân tích

Hệ thống chỉ tiêu phát triển thương mại được lượng hóa và tính toán thông qua module phân tích kinh tế thực nghiệm:

import numpy as np

def calculate_commercial_metrics(revenue_t0, revenue_t1, profit_after_tax, capital_avg, total_employees):
    """
    Tính toán hệ thống chỉ tiêu phát triển thương mại
    """
    # 1. Tốc độ tăng trưởng doanh thu (Revenue Growth Rate - g)
    growth_rate = ((revenue_t1 - revenue_t0) / revenue_t0) * 100
    
    # 2. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (Return on Sales - ROS)
    ros = (profit_after_tax / revenue_t1) * 100
    
    # 3. Hiệu quả sử dụng vốn (Capital Efficiency - Hv)
    capital_efficiency = (profit_after_tax / capital_avg) * 100
    
    # 4. Năng suất lao động thương mại (Labor Productivity - W)
    labor_productivity = revenue_t1 / total_employees
    
    return {
        "Growth_Rate_pct": round(growth_rate, 2),
        "ROS_pct": round(ros, 2),
        "Capital_Efficiency_pct": round(capital_efficiency, 2),
        "Labor_Productivity_M_VND": round(labor_productivity, 2)
    }

# Dữ liệu thực chứng năm 2019 -> 2020 của Công ty Kinh Bắc Đại Thành
metrics_2020 = calculate_commercial_metrics(
    revenue_t0=8608.2,
    revenue_t1=12322.0,
    profit_after_tax=2472.9,
    capital_avg=5505.0,
    total_employees=54
)
# Kết quả: Growth_Rate = 43.14%, ROS = 20.07%, Capital_Efficiency = 44.92%, Labor_Prod = 228.19 tr.VNĐ/người

Dữ liệu thực nghiệm và kết quả kiểm chứng (2018–2020)

Dữ liệu kế toán và thương mại thực tế của dòng sản phẩm SUKO và toàn công ty được tổng hợp qua các bảng chỉ tiêu:

1. Sản lượng tiêu thụ các dòng sản phẩm SUKO (Đơn vị: Can 3,8 kg)

Dòng sản phẩm SUKO Năm 2018 (Can) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (Can) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Can) Tỷ trọng 2020 (%)
Nước rửa bát SUKO 34.470 35,10 47.370 36,85 47.720 34,18
Nước lau sàn SUKO 29.560 30,10 40.070 31,17 46.180 33,08
Nước giặt SUKO 22.290 22,70 22.400 17,42 24.820 17,78
Nước lau kính SUKO 6.080 6,19 10.080 7,84 9.940 7,12
Nước rửa tay SUKO 5.800 5,91 8.640 6,72 10.940 7,84
Tổng sản lượng 98.200 100,00 128.560 100,00 139.600 100,00

2. Kết quả tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực

Chỉ tiêu tài chính & thương mại Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu công ty (Tr.VNĐ) 7.508,1 8.608,2 12.322,0 +14,70 +43,10
Doanh thu riêng dòng SUKO (Tr.VNĐ) 5.920,0 6.680,0 9.530,0 +12,83 +42,66
Lợi nhuận gộp SUKO (Tr.VNĐ) 1.205,0 1.520,0 2.065,0 +26,14 +35,85
Tỷ suất LN/Doanh thu SUKO ($ROS$) 20,35% 22,75% 21,67% +2,40% -1,08%
Hiệu quả sử dụng vốn ($H_v$) 37,28% 38,43% 44,92% +1,15% +6,49%
Năng suất lao động ($W$ - Tr.VNĐ/người) 178,8 172,2 228,2 -3,70 +32,52

Đánh giá thành tựu và hạn chế vận hành

Thành tựu nổi bật

  • Doanh thu dòng tẩy rửa SUKO đạt tốc độ tăng trưởng đột phá +42,66% trong năm 2020 (đạt 9,53 tỷ VNĐ), vượt qua các rào cản đứt gãy cung ứng của đại dịch COVID-19.
  • Cơ cấu sản lượng chuyển dịch đúng định hướng thị trường: Nhóm sản phẩm vệ sinh bề mặt và diệt khuẩn (Nước rửa tay, Nước lau sàn) tăng trưởng tỷ trọng liên tục đạt lần lượt 7,84% và 33,08%.
  • Tỷ suất sinh lời của dòng sản phẩm duy trì ở biên độ an toàn và hấp dẫn (>21% trong suốt 3 năm liên tiếp).

Hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

  • Tập trung hóa thị trường quá mức: Doanh thu tại thị trường Hà Nội chiếm trên 60%, các thị trường tiềm năng có mật độ khu công nghiệp lớn như Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng mới chỉ đóng góp dưới 40%.
  • Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao: Năm 2020 tăng 83,6% (từ 379,6 triệu lên 697,1 triệu VNĐ) do chưa tối ưu hóa công tác giám sát chuỗi cung ứng và vận tải logistics.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật và công nghệ sản phẩm

  1. Chuẩn hóa nguyên liệu nguồn gốc thực vật: Thay thế các chất hoạt động bề mặt gốc sulfate bằng chế phẩm từ dầu dừa và dầu cọ, bổ sung tinh dầu thiên nhiên giúp khử mùi công nghiệp mà không gây kích ứng cho người sử dụng.
  2. Tuân thủ quy chuẩn quốc tế CAS & GHS: 100% thành phần công thức được đối soát mã số định danh CAS, hệ thống ghi nhãn bao bì chuẩn hóa theo bảng cảnh báo an toàn GHS Rev.9, tạo điều kiện thuận lợi khi thầu vào các nhà máy FDI (Samsung, Honda, Canon).

Cải tiến mô hình quản trị thương mại B2B

  • Thiết lập chuỗi cung ứng kênh Horeca khép kín: Xây dựng mô hình giao hàng trực tiếp (Direct-to-Facility) kết hợp hỗ trợ kỹ thuật pha chế và máy bơm hóa chất tự động cho hơn 400 nhà hàng, tiệc cưới và 8 bệnh viện tuyến trung ương tại Hà Nội (Bạch Mai, Bệnh viện K, Viện Tim, BV 108).
  • Mô hình định giá cạnh tranh linh hoạt (Dynamic Tiered Pricing): Áp dụng bảng chiết khấu theo quy mô đơn hàng (từ 50 can, 200 can đến >500 can/tháng) giúp ổn định chân hàng và giữ chân khách hàng lớn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khách hàng mục tiêu và kịch bản ứng dụng thực tế

graph TD
    A[Sản phẩm tẩy rửa SUKO] --> B[Kênh Bếp ăn KCN]
    A --> C[Kênh Y tế - Bệnh viện]
    A --> D[Kênh Siêu thị & Bán sỉ]
    A --> E[Kênh Dịch vụ Ẩm thực Horeca]
    
    B --> B_Sub[Samsung Bắc Ninh/Thái Nguyên, Honda VP, Canon]
    C --> C_Sub[Bạch Mai, BV K, BV Tim, BV Sanh Pôn, BV 108]
    D --> D_Sub[Dabaco, Thành Đô, Đức Thành, Mường Thanh]
    E --> E_Sub[>400 Trung tâm tiệc cưới, Nhà hàng lớn]

Lộ trình triển khai chiến lược giai đoạn 2021–2025

Giai đoạn 1 (2021 - 2022): Tối ưu hóa vận hành và Củng cố vùng lõi

  • Tinh gọn bộ máy, kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp giảm từ 5,6% xuống dưới 3,8% tổng doanh thu.
  • Triển khai phần mềm quản trị quan hệ khách hàng CRM để quản lý thông tin hơn 400 nhà hàng và chuỗi bệnh viện.
  • Tăng vốn điều lệ từ 4,5 tỷ VNĐ lên 8,0 tỷ VNĐ phục vụ mở rộng nhà xưởng sản xuất chuẩn hóa.

Giai đoạn 2 (2023 - 2025): Mở rộng thị trường vệ tinh và Số hóa B2B

  • Mở rộng 3 trung tâm phân phối (Hub Logistics) tại Bắc Ninh (phục vụ cụm KCN Quế Võ, Yên Phong), Hải Phòng và Vĩnh Phúc.
  • Ra mắt cổng đặt hàng B2B Portal dành riêng cho đại lý cấp 1 và khách hàng Horeca, tự động hóa tính toán chiết khấu và công nợ.
  • Mục tiêu tổng doanh thu đạt 25 tỷ VNĐ vào năm 2025, sản lượng tiêu thụ SUKO đạt mốc 300.000 can/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nghiên cứu

  • Độ bao phủ dữ liệu: Phân tích thực chứng tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu định lượng nội bộ giai đoạn 2018–2020; dữ liệu thị trường của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (LIX, Winnmark) chủ yếu thu thập qua nguồn thứ cấp.
  • Biến số ngoại sinh: Chưa lượng hóa đầy đủ tác động kéo dài của chu kỳ lạm phát giá nguyên liệu dầu mỏ toàn cầu ảnh hưởng đến chi phí bao bì nhựa HDPE.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (Multivariate Regression Model) nhằm đánh giá độ co giãn của cầu theo giá ($E_p$) và chi phí quảng cáo đối với từng dòng sản phẩm SUKO riêng biệt.
  • Nghiên cứu công nghệ chiết rót tự động và ứng dụng bao bì tự phân hủy sinh học (Biodegradable packaging) nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh xuất khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế/Thương mại: Nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn chuẩn mực về phương pháp luận phân tích phát triển thương mại, cách ứng dụng các chỉ tiêu $ROS$, $H_v$, $W$ vào đánh giá doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp hóa chất & FMCG: Mô hình quản trị kênh phân phối B2B Horeca thực chiến, giải pháp cân đối giữa giá thành kỹ thuật và chiết khấu thương mại.
  • Chuyên viên phân tích chuỗi cung ứng: Công thức hóa quy trình phân tích danh mục sản phẩm, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng thích ứng với khủng hoảng thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và chứng chỉ cần thiết để phân phối sản phẩm tẩy rửa vào kênh bệnh viện và KCN FDI?

Sản phẩm phải có bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS (Material Safety Data Sheet), công bố tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), kiểm định không chứa kim loại nặng/chất cấm, nguyên liệu đạt mã CAS quốc tế và bao bì có nhãn cảnh báo chuẩn GHS.

2. Làm thế nào để kiểm soát sự sụt giảm tỷ suất lợi nhuận khi mở rộng mạng lưới đại lý tỉnh xa?

Cần áp dụng mô hình kho hàng vệ tinh (Regional Hubs) kết hợp khoán định mức vận tải trên từng đơn vị sản phẩm (tối đa không quá 4,5% giá trị đơn hàng), đồng thời chuyển dần sang hình thức đại lý tự vận chuyển với mức chiết khấu bổ sung 1,5%.

3. Phương thức giải quyết bài toán chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đột biến?

Số hóa quy trình bán hàng bằng hệ thống ERP/CRM tinh gọn, chuẩn hóa quy trình giao nhận chứng từ và áp dụng KPI gắn liền với doanh thu thuần của từng nhân viên kinh doanh.

4. Tại sao sản phẩm nước rửa bát SUKO luôn chiếm tỷ trọng sản lượng cao nhất (>34%)?

Do đặc thù kênh Horeca (bếp ăn công nghiệp, nhà hàng tiệc cưới) có tần suất tiêu thụ nước rửa bát chu kỳ hàng ngày rất cao, vòng quay sản phẩm ngắn (7 - 10 ngày/chu kỳ nhập hàng).

5. Dự toán ngân sách và thời gian hoàn vốn (Payback Period) cho hệ thống B2B Hub tại các tỉnh vệ tinh?

Chi phí thiết lập mỗi Hub khoảng 450 - 600 triệu VNĐ (thuê kho, xe vận tải, phần mềm quản lý). Với sản lượng tiêu thụ tối thiểu 2.500 can/tháng/tỉnh, thời gian hoàn vốn ước tính từ 14 đến 18 tháng.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về Phát triển thương mại sản phẩm tẩy rửa SUKO của Công ty Cổ phần Kinh Bắc Đại Thành trên thị trường miền Bắc. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế thương mại hiện đại và các minh chứng số liệu thực chứng giai đoạn 2018–2020:

  1. Khẳng định tính đúng đắn của chiến lược sản phẩm: Tăng trưởng doanh thu dòng SUKO đạt +42,66% trong năm 2020, đưa tổng doanh thu doanh nghiệp vượt mốc 12,32 tỷ VNĐ.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực: Hiệu quả sử dụng vốn đạt 44,92%, năng suất lao động đạt 228,2 triệu VNĐ/người/năm, tỷ suất sinh lời trên doanh thu duy trì vững chắc trên 21,6%.
  3. Định hình lộ trình phát triển 2021–2025: Chuyển đổi toàn diện sang mô hình chuỗi cung ứng B2B đa tầng, chuẩn hóa công nghệ xanh và phát triển mạng lưới phân phối vững chắc trên toàn miền Bắc.