Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn thực phẩm tiêu thụ nội địa, cung cấp phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu của Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) được tác giả dẫn giải, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và giữ vị trí hàng đầu khu vực Đông Nam Á về quy mô đàn lợn. Thống kê vào thời điểm ngày 01/4/2017 cho thấy tổng đàn lợn tiêu thụ của cả nước đạt 28,3 triệu con (gồm 23,9 triệu con lợn thịt và 4.614 con lợn con), sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 2,1 triệu tấn và sản lượng lợn sữa bán giết thịt đạt 11.837 tấn. Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm 2016 đến năm 2017, ngành chăn nuôi trong nước phải đối mặt với cuộc khủng hoảng giá lợn chạm đáy và tắc nghẽn đầu ra xuất khẩu, gây suy giảm mạnh quy mô tổng đàn ở các cơ sở chăn nuôi tập trung.

Tại trang trại của Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet (xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên), việc duy trì và nâng cao năng suất đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Giai đoạn này quyết định trực tiếp đến khối lượng cai sữa, tốc độ tăng trưởng ở giai đoạn lợn thịt và hiệu quả kinh tế chung. Song song với đó, doanh nghiệp cần mở rộng mạng lưới phân phối sản phẩm thức ăn chăn nuôi Happy Feed tại các địa bàn nông nghiệp trọng điểm như tỉnh Thanh Hóa. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quyết Thắng (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Châu) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trại.
  3. Nắm vững các loại thức ăn dành cho lợn con, khẩu phần ăn và cách cho lợn con ăn qua từng giai đoạn.
  4. Nắm bắt các bệnh truyền nhiễm và bệnh thông thường hay xảy ra đối với lợn con; xác định phương pháp phòng và trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Nhiệm vụ cụ thể đặt ra cho tác giả gồm:

  1. Khảo sát và phát triển thị trường tiêu thụ thức ăn chăn nuôi Happy Feed tại địa bàn được phân công phụ trách.
  2. Trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở thực tập.
  3. Áp dụng quy chuẩn vệ sinh thú y, an toàn sinh học trong chuồng trại chăn nuôi.
  4. Thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin và bổ sung chế phẩm phòng bệnh cho lợn con theo mẹ.
  5. Theo dõi lâm sàng, chẩn đoán và phát hiện sớm các bệnh phát sinh trên đàn lợn con.
  6. Xây dựng và thực nghiệm các phác đồ điều trị bệnh cho lợn con, theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ an toàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng số theo dõi trực tiếp là 695 con, gồm 345 con đực và 350 con cái); các giống lợn ngoại nuôi tại trại gồm Yorkshire, Landrace, Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn công nghệ cao thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet, xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; địa bàn khảo sát thị trường thức ăn chăn nuôi tại 3 huyện Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Nga Sơn thuộc tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và thực nghiệm từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017 (thời gian theo dõi chuyên sâu số liệu lợn con tại trại tập trung vào các tháng 8, 9 và 10 năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kế thừa và vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành chăn nuôi - thú y về các giai đoạn sinh lý của lợn con theo mẹ. Tác giả phân tích 3 thời kỳ khủng hoảng sinh học đặc trưng:

  • Thời kỳ sơ sinh đến 1 tuần tuổi: Lợn con chuyển từ môi trường tử cung ổn định sang môi trường bên ngoài, chức năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, thiếu kháng thể chủ động, sức đề kháng phụ thuộc hoàn toàn vào lượng globulin miễn dịch hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu.
  • Thời kỳ 3 tuần tuổi: Sản lượng tiết sữa của lợn mẹ đạt đỉnh và bắt đầu suy giảm nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng cho sinh trưởng của lợn con tăng vọt, tạo ra sự mất cân đối giữa cung và cầu dinh dưỡng, đòi hỏi phải can thiệp tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi.
  • Thời kỳ cai sữa (21 - 23 ngày tuổi): Thay đổi hoàn toàn về môi trường nuôi dưỡng và nguồn thức ăn từ sữa mẹ sang thức ăn công nghiệp, dễ gây stress tiêu hóa và hô hấp.

Về mặt sinh hóa và dinh dưỡng, tác giả viện dẫn cơ chế thiếu máu do thiếu sắt: lợn con sơ sinh cần 40 - 50 mg sắt cho cơ thể nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 - 2 mg sắt/ngày (tương đương 36 - 60 mg trong 30 ngày), dẫn đến thiếu hụt 150 - 180 mg sắt. Do đó, việc tiêm bổ sung 200 mg phức hợp sắt Fe-Dextran trong 2 - 3 ngày đầu là bắt buộc để ngăn ngừa thiếu máu và hội chứng tiêu chảy phân trắng. Tác giả cũng căn cứ vào Luật Thú y năm 2015 để thiết lập các nguyên tắc vệ sinh thú y, cách ly dịch tễ và khử trùng chuồng trại bằng hóa chất (Omnicine, NaOH, nước vôi). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình nghiên cứu về vi khuẩn Escherichia coli, độc tố ruột (ST, LT), vi khuẩn Clostridium perfringens, bệnh suyễn do Mycoplasma, bệnh cầu trùng do Coccidia của các tác giả Đinh Bích Thúy, Lê Văn Tạo, Đỗ Ngọc Thúy, Đặng Văn Hòe, Sokol, Smith, Glawischnig.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin bao gồm:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Quan sát toàn thân (trạng thái hoạt động, phản xạ bú, màu sắc da lông, phân, thế nằm) và khám cục bộ (bộ máy tiêu hóa, hô hấp, mắt, khớp); sờ nắn kiểm tra thân nhiệt, độ ẩm da và cảm giác đau; đối chiếu chẩn đoán phân biệt giữa các bệnh có triệu chứng tương đồng (tiêu chảy phân trắng do E. coli với phân do cầu trùng, bệnh suyễn với viêm phổi thể khác).
  • Phương pháp theo dõi điều trị: Đánh giá tiến triển điều trị qua 5 tiêu chí lâm sàng (khỏi bệnh hoàn toàn, chưa khỏi, không khỏi/chết, tái nhiễm, tái phát).
  • Phương pháp phát triển thị trường: Khảo sát địa bàn, tiếp cận đại lý thức ăn gia súc và trang trại chăn nuôi quy mô gia trại, chào bán sản phẩm thức ăn hỗn hợp Happy Feed, theo dõi sản lượng tiêu thụ thực tế qua từng tháng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu dịch tễ, tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi và hiệu quả sử dụng thuốc được xử lý thống kê sinh vật học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Các chỉ tiêu tính toán cơ bản áp dụng trong nghiên cứu:

  • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
  • Tỷ lệ chết (%) = (Tổng số con chết / Tổng số con mắc bệnh) × 100
  • Tỷ lệ khỏi (%) = (Tổng số con khỏi / Tổng số con điều trị) × 100
  • Tỷ lệ tái phát/tái nhiễm (%) = (Tổng số con tái phát / Tổng số con theo dõi) × 100
  • Tỷ lệ an toàn tiêm phòng (%) = (Tổng số con còn sống khỏe mạnh / Tổng số con tiêm phòng) × 100

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với kinh tế nông nghiệp Việt Nam, thực trạng áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong chọn giống, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn con. Nội dung phần này xác định rõ mục đích, yêu cầu nghiên cứu nhằm nâng cao tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ tại trang trại Marphavet và đánh giá khả năng mở rộng thị phần thức ăn chăn nuôi Happy Feed.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết cơ sở thực tập và tổng quan cơ sở lý luận khoa học:

  • Điều kiện cơ sở vật chất: Trang trại Marphavet xây dựng trên diện tích hơn 3 ha, thiết kế chuồng kín hoàn toàn phục vụ quy mô 125 nái. Cấu trúc gồm 1 chuồng đẻ (22 ô, kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 2 chuồng bầu (55 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 0,65m/ô), 1 chuồng đực giống và nái hậu bị (10 ô, 5m × 6m), 3 chuồng thương phẩm (20 ô/chuồng, 5m × 6m) và 1 chuồng úm (10 ô, 5m × 6m). Hệ thống thông gió gồm giàn mát đầu chuồng, 3 quạt thông gió ở chuồng đẻ và 4 quạt ở các chuồng khác; trần lắp tôn chống nóng; phòng pha tinh trang bị kính hiển vi và nồi hấp vô trùng.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm 1 chủ trại, 1 cán bộ kỹ thuật, 4 công nhân và 1 sinh viên thực tập, phân chia thành các tổ phụ trách từng dãy chuồng.
  • Đối tượng và năng suất: Nuôi các giống ngoại Yorkshire, Landrace, Duroc. Năng suất sinh sản của nái đạt 2,25 - 2,30 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,5 con/đàn lúc 21 ngày tuổi (chậm nhất 26 ngày). Lợn thịt nuôi 5 - 6 tháng đạt khối lượng xuất chuồng 100 - 115 kg.
  • Biến động đàn nái: Do khủng hoảng giá thịt lợn năm 2017, số lượng nái sinh sản của trại giảm mạnh từ 130 con (năm 2016) xuống còn 80 con (năm 2017); nái hậu bị giảm từ 35 con xuống 15 con.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng: Phân tích quy trình bú sữa đầu, kỹ thuật cố định đầu vú (cho con nhỏ bú vú ngực nhiều sữa hơn, kiên trì 7 - 8 lần/ngày trong 3 - 4 ngày), quy trình cắt rốn, bấm răng nanh, cắt đuôi bằng kìm điện để lại 2,5 - 3 cm, thiến lợn đực lúc 8 - 10 ngày tuổi, kiểm soát nhiệt độ úm (32 - 35°C trong tuần đầu, hạ dần xuống 21 - 27°C lúc cai sữa).

Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu

Tác giả xác định đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là đối tượng trung tâm. Chương này quy định chi tiết:

  • Lịch phòng bệnh định kỳ cho lợn con: 2 - 3 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml Fe + B12; 3 - 6 ngày tuổi cho uống 1 ml Toltrazuril; 7 - 10 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml vắc-xin Respisure phòng bệnh suyễn; 16 - 18 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml vắc-xin dịch tả lợn Pestvac.
  • Quy chuẩn an toàn tiêm phòng: Bảo quản vắc-xin ở nhiệt độ 4 - 10°C, sát trùng dụng cụ bằng luộc/hấp vô trùng, sử dụng vắc-xin trong vòng 2 - 4 giờ sau khi pha, kỹ thuật cố định lợn nhẹ nhàng tránh làm lợn kiệt sức.
  • Phương pháp lập phác đồ điều trị 5 bước: Chẩn đoán đúng lúc, chẩn đoán đúng bệnh, dùng đúng thuốc, sử dụng đúng liều lượng, điều trị đúng thời gian quy định.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này phản ánh toàn diện các số liệu điều tra và thực nghiệm thực tế tại địa bàn Thanh Hóa và trang trại Marphavet qua 8 nội dung chính:

1. Phát triển thị trường thức ăn chăn nuôi Happy Feed tại Thanh Hóa

Tác giả khảo sát tình hình chăn nuôi tỉnh Thanh Hóa: Toàn tỉnh có 676 trang trại chăn nuôi (469 trại lợn, 207 trại gia cầm); tổng đàn lợn đạt 825,61 nghìn con (hộ gia đình chiếm 63,8%, gia trại chiếm 16,9%, trang trại chiếm 17,5%); đàn gia cầm đạt 16,3 triệu con (hộ gia đình chiếm 89,2%). Trực tiếp phụ trách thị trường 3 huyện (Hoằng Hóa, Hậu Lộc, Nga Sơn), tác giả thiết lập kênh phân phối thức ăn Happy Feed với sản lượng tăng trưởng qua các tháng:

Tháng Số đại lý giao dịch Tên đại lý / Khách hàng Địa bàn hoạt động Sản lượng tiêu thụ (Tấn)
Tháng 5 0 Chưa có đại lý - 0
Tháng 6 1 Đinh Văn Bình (3.000 gà đẻ) Thị trấn Bút Sơn 1
Tháng 7 2 Đinh Văn Bình; Thành Liễu Thị trấn Bút Sơn 6
Tháng 8 - 10 0 Bàn giao nhân viên kinh doanh - 0 (tác giả tập trung làm tại trại)
Tháng 11 4 Đinh Văn Bình (3 tấn); Thành Liễu (21 tấn); Mai Văn Nghĩa (6 tấn); Anh Hòe (31 tấn) Hoằng Hóa, Nga Sơn 61

2. Đánh giá quy mô đàn chăn nuôi tại trang trại Marphavet

Tổng đàn gia súc của trại phản ánh tác động tiêu cực của khủng hoảng giá thị trường trong năm 2017:

STT Loại lợn theo dõi Năm 2015 (Con) Năm 2016 (Con) Năm 2017 (Con)
1 Lợn đực giống 2 2 2
2 Lợn nái sinh sản 115 130 80
3 Lợn hậu bị 34 35 15
4 Lợn con theo mẹ 3.450 3.900 2.400
5 Lợn thịt thương phẩm 1.500 1.800 900
Tổng Tổng đàn 5.101 5.867 3.397

3. Chăm sóc và tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi

Trong 3 tháng trực tiếp theo dõi tại trại (tháng 8, 9, 10), tác giả chăm sóc tổng cộng 695 lợn con. Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng được ghi nhận như sau:

Tháng Lợn đực theo dõi (Con) Lợn đực sống (Con) Tỷ lệ sống lợn đực (%) Lợn cái theo dõi (Con) Lợn cái sống (Con) Tỷ lệ sống lợn cái (%)
Tháng 8 100 98 98,00 120 115 95,83
Tháng 9 130 125 96,15 100 95 95,00
Tháng 10 115 110 95,65 130 120 92,31
Tổng 345 325 96,60 350 335 94,38

Phân tích nguyên nhân hao hụt cho thấy: 60% số lợn con chết là do lợn mẹ vụng về đè chết trong những ngày đầu sau đẻ; 40% còn lại do các hội chứng bệnh lý (chủ yếu là tiêu chảy phân trắng và viêm phổi). Lợn đực có sức đề kháng và tốc độ tăng trọng cao hơn lợn cái nhưng tốn công lao động ở khâu thiến hoạn.

4. Kết quả tiêm phòng và kiểm soát dịch bệnh

Hiệu quả áp dụng quy trình tiêm phòng và can thiệp dược phẩm cho đàn lợn con đạt tỷ lệ an toàn cao:

  • Bổ sung sắt Fe + B12 (tiêm bắp 2 ml lúc 2 - 3 ngày tuổi): Theo dõi 695 con, an toàn 695 con, đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Vắc-xin dịch tả lợn Pestvac (tiêm bắp 2 ml lúc 16 - 18 ngày tuổi): Theo dõi 660 con, an toàn 640 con, đạt tỷ lệ 96,97%.
  • Phòng cầu trùng bằng Toltrazuril (uống 1 ml lúc 3 - 6 ngày tuổi): Theo dõi 685 con, an toàn 602 con, đạt tỷ lệ 87,88%.
  • Vắc-xin Respisure phòng suyễn (tiêm bắp 2 ml gốc tai lúc 7 - 10 ngày tuổi): Theo dõi 670 con, an toàn 565 con, đạt tỷ lệ 84,33%.

5. Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế trên đàn lợn con

Qua theo dõi lâm sàng 4 hội chứng bệnh phổ biến nhất tại cơ sở, tác giả ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả can thiệp phác đồ điều trị:

Tên bệnh lý Số con theo dõi (Con) Số con mắc bệnh (Con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị cụ thể áp dụng tại trại Thời gian dùng Số con khỏi (Con) Tỷ lệ khỏi (%)
Phân trắng lợn con 695 115 16,55 Tiêm bắp Colistin (1 ml/10kg TT) phối hợp B.complex + Vitamin B1 3 - 4 ngày 100 86,95
Viêm phổi 670 105 15,67 Tiêm bắp Tylogenta (1,5 ml/con) hoặc Hitamox LA 4 - 5 ngày 92 87,62
Bệnh cầu trùng 685 83 12,12 Cho uống xiro Coc-1 + Coc-2 (1 ml/con) kết hợp vitamin tổng hợp, điện giải 4 - 5 ngày 75 90,36
Viêm khớp 685 52 7,59 Tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10kg TT) kết hợp vitamin tổng hợp + B.complex 4 ngày 48 92,31

Số liệu cho thấy bệnh phân trắng có tỷ lệ mắc cao nhất (16,55%), kế đến là viêm phổi (15,67%) và cầu trùng (12,12%). Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị bằng các phác đồ của trại đều đạt từ 86,95% đến 92,31%, trong đó điều trị viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi cao nhất (92,31%).

6. Các công tác kỹ thuật khác

Bên cạnh chuyên đề nghiên cứu, tác giả trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ kỹ thuật tại trại: Đỡ đẻ an toàn cho 20 lợn nái; xuất bán 250 lợn con cai sữa; tiêm sắt cho 695 lợn con; tiến hành thiến hoạn cho 345 lợn đực con với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả sản xuất và thú y:

  • Khóa luận xác lập các số liệu thực tế về khả năng sinh trưởng và tỷ lệ sống của lợn con nuôi theo mô hình chuồng kín công nghiệp: Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi đạt 96,60% ở lợn đực và 94,38% ở lợn cái.
  • Khẳng định tính hiệu quả và độ an toàn của lịch phòng bệnh: Tiêm sắt đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%, tiêm phòng dịch tả đạt 96,97%, phòng suyễn đạt 84,33%, phòng cầu trùng đạt 87,88%.
  • Xác định được cơ cấu bệnh phổ biến trên đàn lợn con giai đoạn 0 - 21 ngày tuổi tại trang trại Marphavet, chỉ ra bệnh tiêu chảy phân trắng (16,55%) và viêm phổi (15,67%) là hai nguyên nhân bệnh lý hàng đầu.
  • Chứng minh hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị nội bộ: Phác đồ Vetrimoxin trị viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi 92,31%; phác đồ xiro Coc-1 + Coc-2 trị cầu trùng đạt 90,36%; phác đồ Tylogenta/Hitamox LA trị viêm phổi đạt 87,62%; phác đồ Colistin kết hợp B.complex trị phân trắng đạt 86,95%.
  • Về mặt thương mại, đề tài ghi nhận kết quả mở rộng thị trường thức ăn Happy Feed tại 3 huyện tỉnh Thanh Hóa, đưa sản lượng tiêu thụ từ 0 tấn (tháng 5) lên 61 tấn/tháng (tháng 11/2017) thông qua 4 đại lý phân phối chính thức.

Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất cho cơ sở:

  1. Giảm thiểu tỷ lệ lợn con chết đè (chiếm 60% tổng hao hụt) bằng cách túc trực đỡ đẻ, bố trí quây úm có thanh chắn bảo vệ lợn con và duy trì nhiệt độ sưởi ấm 32 - 35°C trong tuần đầu.
  2. Cố định đầu vú ngay trong 24 giờ đầu sau sinh, bố trí lợn con nhỏ yếu bú các núm vú trước ngực để tạo sự đồng đều trong đàn.
  3. Thực hiện tiêm sắt Fe + B12 (2 ml) vào ngày thứ 2 - 3 và cho uống Toltrazuril (1 ml) vào ngày thứ 3 - 6 để chặn đứng nguy cơ thiếu máu và cầu trùng sơ sinh.
  4. Nghiêm túc áp dụng quy trình cai sữa sớm lúc 21 ngày tuổi đối với lợn đạt khối lượng 5,5 - 7,0 kg kết hợp tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi để giảm hao mòn cơ thể nái và tăng vòng quay lứa đẻ (2,25 - 2,30 lứa/năm).

Đóng góp so với các tài liệu tiền nhiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực tế phản ánh trực tiếp tác động của cuộc khủng hoảng giá lợn năm 2017 đối với cơ cấu đàn nái tại một trang trại doanh nghiệp quy mô lớn ở miền Bắc, đồng thời kiểm chứng tính hiệu quả lâm sàng của các dòng sản phẩm thuốc thú y do Tập đoàn Marphavet sản xuất trực tiếp trên đàn gia súc thực địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi theo dõi thực nghiệm số liệu lợn con chỉ tập trung trong 3 tháng (tháng 8, 9, 10 năm 2017), chưa bao quát trọn vẹn sự biến thiên dịch tễ và sinh lý theo 4 mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh giá miền Bắc).
  • Phương pháp chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học quan sát bằng mắt thường, sờ nắn; chưa thực hiện mổ khám bệnh tích vi thể, chưa làm xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh (E. coli, Clostridium, Mycoplasma) hay kiểm tra kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Nghiên cứu thị trường bị gián đoạn trong các tháng 8, 9, 10 do tác giả phải tập trung công tác kỹ thuật tại chuồng nuôi.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ mắc bệnh của lợn con qua các chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm để hoàn thiện quy trình tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm phòng thí nghiệm (PCR, nuôi cấy vi khuẩn, kháng sinh đồ) để chuẩn hóa phác đồ điều trị, giám sát hiện tượng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột trên đàn lợn con tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn: Cung cấp biểu mẫu theo dõi số liệu đàn, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn và phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học.
  • Kỹ thuật viên trại lợn và người chăn nuôi: Tham khảo quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ từ 0 đến 21 ngày tuổi, phương pháp cố định vú, lịch phòng vắc-xin chi tiết và phác đồ can thiệp điều trị 4 chứng bệnh đường ruột, hô hấp, khớp.
  • Cán bộ thị trường, nhân viên kinh doanh thức ăn chăn nuôi: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về phương thức tiếp cận thị trường cấp huyện, xây dựng đại lý và phân phối sản phẩm thức ăn công nghiệp cho các trang trại gia cầm và thủy cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn nái tại trang trại Marphavet biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 - 2017 và do nguyên nhân gì? Số lượng lợn nái sinh sản của trại duy trì ổn định trong năm 2015 (115 con) và năm 2016 (130 con). Đến năm 2017, số nái sinh sản giảm mạnh xuống còn 80 con (giảm 38,5%), nái hậu bị giảm từ 35 con xuống còn 15 con, kéo theo quy mô lợn con theo mẹ giảm từ 3.900 con xuống 2.400 con. Nguyên nhân trực tiếp là cuộc khủng hoảng giá lợn trên toàn quốc bắt đầu từ cuối năm 2016 kéo dài sang năm 2017, lợn rẻ không xuất khẩu được dẫn đến thua lỗ kéo dài, buộc trang trại phải cắt giảm quy mô đàn trước khi tái đàn vào cuối năm 2017.

2. Tại sao lợn con cần được tiêm bổ sung sắt từ 2 - 3 ngày tuổi và quy trình tiêm tại trại diễn ra như thế nào? Lợn con sơ sinh cần 40 - 50 mg sắt nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 - 2 mg/ngày (tổng lượng nhận được trong 30 ngày chỉ đạt 36 - 60 mg), dẫn đến thiếu hụt 150 - 180 mg sắt. Thiếu sắt gây suy giảm hemoglobin, bần huyết, da trắng bợt, tiêu chảy phân trắng và chậm lớn. Tại trại, lợn con 2 - 3 ngày tuổi được tiêm bắp sản phẩm Fe + B12 với liều lượng 2 ml/con (cung cấp 200 mg sắt dạng Fe-Dextran). Kết quả tiêm trên 695 lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%.

3. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại đạt bao nhiêu và đâu là nguyên nhân gây chết chủ yếu? Tỷ lệ nuôi sống đạt 96,60% ở lợn đực (325/345 con sống) và 94,38% ở lợn cái (335/350 con sống). Về nguyên nhân chết, 60% trường hợp là do lợn mẹ đè bẹp khi nằm do lợn con mới sinh chưa nhanh nhẹn và lợn mẹ mệt mỏi sau sinh; 40% còn lại do các nguyên nhân bệnh lý (chủ yếu là tiêu chảy phân trắng).

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn con tại trại và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao? Bệnh phân trắng lợn con có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 16,55% (115 con mắc trên 695 con theo dõi). Phác đồ điều trị tại trại sử dụng thuốc tiêm bắp Colistin với liều 1 ml/10kg thể trọng, kết hợp bổ sung vitamin B.complex và vitamin B1, điều trị liên tục trong 3 - 4 ngày. Kết quả chữa khỏi 100 con trên 115 con điều trị, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 86,95%.

5. Sản lượng thức ăn chăn nuôi Happy Feed tiêu thụ tại 3 huyện tỉnh Thanh Hóa tiến triển như thế nào qua các tháng khảo sát? Sản lượng tiêu thụ tăng trưởng mạnh qua các tháng thực hiện: Tháng 5 đạt 0 tấn do mới tiếp cận; tháng 6 đạt 1 tấn (đại lý Đinh Văn Bình); tháng 7 đạt 6 tấn (Đinh Văn Bình 1 tấn, Thành Liễu 5 tấn); tháng 8 đến tháng 10 tạm bàn giao cho nhân viên kinh doanh; tháng 11 đạt sản lượng 61 tấn tại 4 đại lý gồm Mai Văn Nghĩa (6 tấn), Thành Liễu (21 tấn), Đinh Văn Bình (3 tấn) và Anh Hòe (31 tấn cám vịt).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quyết Thắng đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi lợn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại trang trại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet trong bối cảnh biến động thị trường năm 2017. Đề tài đã xây dựng và kiểm chứng thành công quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình tiêm phòng vắc-xin và các phác đồ điều trị 4 bệnh lý thường gặp, mang lại tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt trên 94% và tỷ lệ chữa khỏi bệnh đạt từ 86,95% đến 92,31%. Đồng thời, công tác phát triển thị trường thức ăn Happy Feed tại tỉnh Thanh Hóa đạt kết quả cụ thể với sản lượng 61 tấn/tháng, khẳng định tính ứng dụng thực tiễn cao của một công trình đào tạo kỹ sư Chăn nuôi Thú y.