Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm nước giải khát có nguồn gốc tự nhiên, giàu dinh dưỡng và mang lại lợi ích cho sức khỏe ngày càng tăng cao. Việt Nam là quốc gia nhiệt đới có thế mạnh lớn về nông nghiệp với nguồn nguyên liệu cây ăn quả dồi dào, trong đó cây dứa (Ananas comosus, thuộc họ Bromeliaceae) được trồng rộng rãi từ Bắc vào Nam (từ Phú Thọ đến Kiên Giang, Tiền Giang là tỉnh có sản lượng dẫn đầu). Dứa chứa hàm lượng nước cao (80–85%), giàu vitamin C, vitamin A, chất xơ, khoáng chất (kali, magie, natri) và đặc biệt chứa enzyme bromelin có hoạt tính sinh học phân giải protein. Tuy nhiên, việc tiêu thụ nông sản dứa tươi còn gặp nhiều rủi ro về thời gian bảo quản và thị trường phân phối. Từ bối cảnh đó, đề tài "Bước đầu dự án phát triển sản phẩm thức uống trà dứa" được nhóm tác giả lựa chọn nhằm khai thác nguồn nguyên liệu nông sản trong nước, phát triển sản phẩm nước giải khát đóng chai tiện lợi kết hợp giữa trà xanh, dứa và các nguyên liệu thiên nhiên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Xây dựng đề án phát triển sản phẩm thực phẩm theo quy trình có hệ thống, đáp ứng tính tiện lợi, phân phối và lưu thông được ở điều kiện nhiệt độ thường trên toàn quốc (ưu tiên hệ thống siêu thị và các thành phố lớn).
  2. Xây dựng các thông số kỹ thuật phù hợp và khả thi để thiết lập quy trình công nghệ sản xuất nước giải khát trà dứa.
  3. Ứng dụng lý thuyết môn học và công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại vào sản xuất thực tế.
  4. Cải tiến đặc tính sản phẩm nhằm đáp ứng chính xác thị hiếu và nhu cầu của người tiêu dùng, đồng thời hỗ trợ giải quyết đầu ra cho nông sản Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và các thông số kỹ thuật chế biến sản phẩm thức uống trà dứa kết hợp nguyên liệu tự nhiên (trà xanh, dịch ép dứa, nha đam, mật ong).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thị trường người tiêu dùng tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh lân cận; thực hiện nghiên cứu, phân tích và làm mẫu sơ bộ tại Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và các công cụ quản lý dự án được sử dụng trong đồ án bao gồm:

  • Khung quản trị và lập kế hoạch: Ứng dụng công cụ 5W+1H để phân công nhiệm vụ, xác định mục tiêu, tiến độ, địa điểm và phương pháp thực hiện qua từng giai đoạn của đề án; phương pháp động não (Brainstorming) để phát triển và đánh giá các ý tưởng sản phẩm ban đầu.
  • Cơ sở lý thuyết về thành phần hóa học và dinh dưỡng của nguyên liệu thực phẩm: Đặc tính hóa - sinh của quả dứa tươi (đường 12–15%, acid 0,6%, protein 0,4%, chất khoáng tro 0,5%, polyphenol, bromelin); đặc tính chống oxy hóa của trà xanh; tác dụng kháng khuẩn, làm ngọt tự nhiên của mật ong; cấu trúc và dưỡng chất của gel nha đam (Aloe vera).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Nghị định số 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm về thủ tục tự công bố sản phẩm; Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT đối với các sản phẩm đồ uống không cồn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã triển khai:

  • Phương pháp khảo sát định lượng: Thu thập ý kiến người tiêu dùng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) với cỡ mẫu thực tế thu được là $n = 143$ người (kế hoạch dự kiến 120 người). Dữ liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp nghiên cứu thứ cấp và khảo sát đối thủ: Thu thập, đối sánh thông tin thương mại, thành phần, quy cách bao bì, giá thành và hạn sử dụng của 3 sản phẩm cạnh tranh trực tiếp trên thị trường: Trà tắc Cozy mật ong (Eco Products), Trà Ô long Tea+ Plus (Suntory PepsiCo) và Trà xanh Không Độ (Tân Hiệp Phát).
  • Phương pháp phân tích vĩ mô và đánh giá rủi ro: Đánh giá tác động của môi trường kinh tế (lạm phát, thu nhập, GDP), văn hóa - xã hội, cùng bảng ma trận các yếu tố ràng buộc rủi ro (môi trường bên ngoài, sản phẩm, quy trình sản xuất, marketing).
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm: Thiết kế các phương án bố trí thí nghiệm trích ly dịch trà xanh (tỷ lệ nguyên liệu/nước, nhiệt độ, thời gian trích ly); thí nghiệm phối chế (tỷ lệ dịch dứa/dịch trà, hàm lượng mật ong, định lượng nha đam); thí nghiệm chế độ thanh trùng và chế biến mẫu sản phẩm sơ bộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hình thành và phát triển ý tưởng sản phẩm

Chương 1 trình bày cơ sở lý luận, giá trị dinh dưỡng của dứa tươi và tiến hành đề xuất 3 ý tưởng sản phẩm nước giải khát đóng chai:

  • Ý tưởng 1: Trà dứa gừng mật ong (kết hợp hoạt chất gingerol trong gừng giúp hỗ trợ tiêu hóa, kháng viêm).
  • Ý tưởng 2: Trà dứa hạt chia (bổ sung hạt chia giàu acid béo omega-3, protein và chất xơ).
  • Ý tưởng 3: Trà dứa nha đam mật ong (bổ sung thạch nha đam giàu chất chống oxy hóa, vitamin C, A, E và khoáng chất, tạo cảm giác thanh mát, kích thích thị giác và vị giác).

Biên bản Brainstorming ngày 14/10/2023 ghi nhận việc phân tích ưu - nhược điểm của 3 ý tưởng về độ tiện lợi, nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất và chi phí để làm tiền đề cho bước sàng lọc tiếp theo.

Thành phần dinh dưỡng trong 100g dứa tươi Giá trị
Năng lượng 50 kcal (210 kJ)
Carbohydrates 13,12 g
Đường tổng 9,85 g
Chất xơ thực phẩm 1,4 g
Chất béo 0,12 g
Protein 0,54 g
Thiamine (Vitamin B1) 0,079 mg (7% DV)
Riboflavin (Vitamin B2) 0,032 mg (3% DV)
Niacin (Vitamin B3) 0,5 mg (3% DV)
Pantothenic acid (Vitamin B5) 0,213 mg (4% DV)
Vitamin B6 0,112 mg (9% DV)

Chương 2: Nghiên cứu phân tích khảo sát cho các ý tưởng sản phẩm

Chương này công bố chi tiết kết quả khảo sát 143 người tiêu dùng, phân tích đối thủ cạnh tranh, môi trường kinh tế - xã hội và các ràng buộc pháp lý:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát: 62,2% nữ, 37,8% nam; nhóm tuổi 18–25 chiếm đa số (75,5%), tiếp theo là 25–30 tuổi (11,9%) và trên 35 tuổi (9,8%); nghề nghiệp chủ yếu là học sinh - sinh viên (65%), kinh doanh tự do (16,1%), công nhân viên chức (11,9%) và nhân viên văn phòng (6,3%).
  • Mức độ tiếp cận và thói quen tiêu dùng: 92,3% người được hỏi đã từng sử dụng trà trái cây; các kênh tiếp cận chính gồm bạn bè, người thân (71,3%), quảng cáo (53,1%) và tiếp thị (33,6%); địa điểm mua sắm phổ biến là siêu thị (64,3%), cửa hàng tiện lợi (51%) và tạp hóa (47,6%).
  • Thị hiếu đối với sản phẩm mới: Lựa chọn kết hợp "Trà dứa nha đam mật ong" chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,4% (52 người), tiếp theo là trà dứa hạt chia (35,7%) và trà dứa gừng mật ong (28%).
  • Mức độ ngọt: 48,3% mong muốn độ ngọt mức 50%, 29,4% chọn mức 70%, 21% chọn mức 30% và chỉ 1,4% chọn mức ngọt 100%.
  • Bao bì, dung tích, giá thành và hạn sử dụng mong muốn: 32,9% chọn bao bì hộp giấy Tetra Pak, 31,5% chọn chai thủy tinh, 26,6% chọn chai nhựa PET; 45,5% chọn dung tích 350ml; 64,3% mong muốn mức giá 15.000 VNĐ; 51,7% lựa chọn hạn sử dụng 6 tháng.
Tên sản phẩm đối thủ Nhà sản xuất Quy cách & Thể tích Thành phần chính HSD
Trà tắc Cozy CTCP Sinh Thái ECO Products Hộp Tetra Pak có nắp, 225ml Lá trà xanh (6g/l), dịch quất vàng (100mg/l), mật ong, đường 12 tháng
Trà Ô long Tea+ Plus Suntory PepsiCo Việt Nam Chai nhựa PET, 450ml Nước, đường, trà ô long, hương giống tự nhiên 12 tháng
Trà xanh Không Độ Công ty TNHH TM-DV Tân Hiệp Phát Chai nhựa PET, 500ml Trà xanh (6g/l), đường, fructose, vitamin C, acid citric 12 tháng

Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi

Dựa trên kết quả khảo sát thị hiếu (36,4% ưu tiên), tính sáng tạo trong việc phối trộn hương vị trà - dứa chưa có trên thị trường công nghiệp và tính sẵn có của nguồn nguyên liệu (trà xanh từ 123.000 ha chè Việt Nam; dứa Tiền Giang, Ninh Bình; nha đam Ninh Thuận, Bình Thuận), nhóm tác giả chọn ý tưởng "Trà dứa nha đam mật ong". Chương 3 đồng thời khảo sát dây chuyền thiết bị sản xuất dự kiến gồm: băng tải phân loại, thiết bị trích ly trà dạng hình trụ đứng có đáy lưới hồi lưu, thiết bị lọc khung bản (50–100 tấm lọc vật liệu Polypropylene), bồn phối trộn có cánh khuấy motor tạo dòng chảy rối, hệ thống chiết rót - đóng nắp tự động điều khiển qua PLC và màn hình HMI, thiết bị thanh trùng gia nhiệt và thiết bị dán nhãn tự động sensor.

Chương 4 (Phát triển concept sản phẩm) & Chương 5: Xây dựng mô tả sản phẩm

Chương 4 và Chương 5 xác định bản mô tả sản phẩm (Product Brief) hoàn chỉnh:

  • Tên sản phẩm: Nước giải khát Trà dứa nha đam mật ong.
  • Khách hàng mục tiêu: Học sinh, sinh viên, người lao động, nhân viên văn phòng (độ tuổi 18–45).
  • Lợi ích chức năng và cảm xúc: Giải khát, thanh nhiệt, bổ sung vitamin C, khoáng chất (kali, natri, magie), tăng cường sức đề kháng và chống oxy hóa.
  • Quy cách đóng gói: Đóng trong chai nhựa PET dung tích 350ml (lốc 6 chai, thùng 24 chai), giá bán dự kiến 15.000 VNĐ/chai. Hạn sử dụng 6 tháng ở điều kiện bảo quản nhiệt độ thường, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Kênh phân phối: Phối hợp kênh truyền thống (chợ, tiệm tạp hóa, đại lý bán lẻ) và kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử).

Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Chương 6 thiết lập hệ thống chỉ tiêu chất lượng, cảm quan, an toàn vi sinh và dinh dưỡng theo QCVN 6-2:2010/BYT:

  • Cảm quan: Trạng thái lỏng đồng nhất, trong, không lẫn tạp chất lạ; màu nâu nhạt đặc trưng; mùi thơm hài hòa của trà xanh và dứa; vị ngọt thanh dịu.
  • Hàm lượng polyphenol: Nước giải khát chứa chè đạt hàm lượng polyphenol $\ge 100$ mg/l.
Chỉ tiêu vi sinh vật (theo QCVN 6-2:2010/BYT) Giới hạn cho phép
Tổng số vi sinh vật hiếu khí $\le 100$ CFU/ml
Coliform $\le 10$ CFU/ml
Escherichia coli Không được có / ml
Streptococci faecal Không được có / ml
Pseudomonas aeruginosa Không được có / ml
Staphylococcus aureus Không được có / ml
Clostridium perfringens Không được có / ml
Tổng số nấm men và nấm mốc $\le 10$ CFU/ml
Chỉ tiêu kim loại nặng Giới hạn tối đa
Chì (Pb) $\le 0,05$ mg/l
Thiếc (Sn) (sản phẩm đóng hộp tráng thiếc) $\le 150$ mg/l
Thành phần dinh dưỡng dự kiến trong 100ml Hàm lượng mục tiêu
Polyphenol $\ge 40$ mg
Kali ($K^+$) $\ge 80$ mg
Natri ($Na^+$) $\ge 20$ mg
Magie ($Mg^{2+}$) $\ge 17$ mg
Vitamin C $\ge 10$ mg

Chương 7: Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm

Chương 7 đề xuất 3 phương án quy trình công nghệ và thiết kế các nội dung thí nghiệm tối ưu hóa:

  • Quy trình công nghệ dự kiến 1: Gồm 3 nhánh xử lý nguyên liệu độc lập:
    • Trà xanh $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Trích ly với nước nóng $\rightarrow$ Lọc thô tách bã thu dịch trà.
    • Dứa $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Xử lý gọt vỏ, bỏ mắt $\rightarrow$ Ép, lọc thu dịch dứa.
    • Nha đam $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Xử lý gọt vỏ $\rightarrow$ Cắt nhỏ $\rightarrow$ Chần $\rightarrow$ Ngâm nước đường $\rightarrow$ Định lượng.
    • Hợp nhất: Phối trộn dịch trà + dịch dứa + mật ong + acid citric + nước $\rightarrow$ Lọc $\rightarrow$ Bài khí $\rightarrow$ Rót chai cùng hạt nha đam $\rightarrow$ Ghép nắp $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Dán nhãn $\rightarrow$ Thành phẩm.
  • Thiết kế hệ thống thí nghiệm công nghệ: Thí nghiệm 1 khảo sát quá trình trích ly trà xanh (tỷ lệ trà/nước, nhiệt độ, thời gian); Thí nghiệm 2 khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa dịch dứa và dịch chiết trà, tỷ lệ phối trộn mật ong, tỷ lệ định lượng nha đam cho thể tích 350ml; Thí nghiệm 3 khảo sát chế độ thanh trùng sản phẩm.

Chương 8 & Chương 9: Lập kế hoạch và làm mẫu sản phẩm sơ bộ

  • Chương 8: Lập kế hoạch 5W+1H cho các công đoạn hoàn thiện sản phẩm từ 14/11/2023 đến 09/12/2023.
  • Chương 9: Tiến hành làm mẫu thực nghiệm tại phòng thí nghiệm: xử lý dứa tươi (gọt mắt, ép, lọc lấy dịch trong), trích ly lá trà xanh, sơ chế thạch nha đam (rửa sạch nhớt, chần nhiệt vô hoạt enzyme, ngâm nước lạnh và ngâm dịch đường để giữ độ giòn), phối chế mật ong và dịch dứa vào dịch trà theo tỷ lệ xác định. Đồ án hoàn thành việc chế tạo mẫu thử nghiệm sơ bộ, thiết kế mẫu nhãn bao bì và tính toán chi phí nguyên - vật liệu cấu thành sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực nghiệm và khảo sát:

  • Xác lập bộ cơ sở dữ liệu thị hiếu người tiêu dùng ($n = 143$) khẳng định tính khả thi của dòng sản phẩm trà dứa nha đam mật ong (36,4% ủng hộ), xác định chính xác dung tích mục tiêu (350ml - 45,5%), mức độ ngọt (50% - 48,3%) và mức giá chấp nhận được (15.000 VNĐ - 64,3%).
  • Xây dựng bản mô tả sản phẩm (Product Brief) và hệ thống thông số kỹ thuật, chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu an toàn vi sinh vật và kim loại nặng phù hợp với quy chuẩn quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT.
  • Thiết lập quy trình công nghệ sản xuất dự kiến hoàn chỉnh, tích hợp đồng thời 3 nhánh xử lý nguyên liệu tự nhiên (dứa tươi, trà xanh, nha đam và mật ong).
  • Chế tạo thành công mẫu thử nghiệm sơ bộ tại quy mô phòng thí nghiệm, kiểm tra bước đầu về cảm quan và tính toán giá thành nguyên vật liệu.

Về mặt đóng góp: Khóa luận đã đặt nền móng nghiên cứu phát triển một sản phẩm nước giải khát mới kết hợp nông sản dứa và trà xanh đóng chai – phân khúc còn thiếu vắng trên thị trường công nghiệp hiện nay (vốn chủ yếu là trà chanh, trà tắc, trà đào). Đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có tính hệ thống từ bước khảo sát thị trường, sàng lọc ý tưởng đến thiết kế công nghệ và thử nghiệm làm mẫu thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô khảo sát người tiêu dùng còn giới hạn ($n = 143$) và tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh - sinh viên tại khu vực TP.HCM, chưa bao quát toàn diện các phân khúc tiêu dùng khác trên toàn quốc.
  • Dữ liệu thực nghiệm mới dừng lại ở bước chế tạo mẫu sơ bộ và khảo sát thăm dò công thức; chưa hoàn thiện đầy đủ các bảng số liệu tối ưu hóa đa yếu tố (thời gian trích ly, nhiệt độ thanh trùng và nồng độ chất bảo quản tự nhiên) ở quy mô bán công nghiệp.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm theo dõi độ ổn định và thời hạn bảo quản thực tế 6 tháng theo thời gian thực (real-time shelf-life testing).

Hướng mở rộng và phát triển tiếp theo:

  • Hoàn thiện các thí nghiệm tối ưu hóa tỷ lệ phối chế bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm và đánh giá cảm quan thị hiếu người tiêu dùng bằng phương pháp cho điểm hoặc phép thử mô tả định lượng (QDA).
  • Khảo sát ảnh hưởng của các chế độ xử lý nhiệt/thanh trùng đến hàm lượng hoạt chất sinh học nhạy cảm (vitamin C, polyphenol, bromelin) trong suốt thời gian bảo quản.
  • Nghiên cứu mở rộng thử nghiệm trên dây chuyền thiết bị tự động quy mô pilot và hoàn tất hồ sơ tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Quản trị Kinh doanh Thực phẩm và Đảm bảo chất lượng thực phẩm làm tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc một đề án phát triển sản phẩm thực phẩm mới (Food Product Development).
  • Các nhà nghiên cứu, kỹ sư phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp nước giải khát có nhu cầu khai thác công thức phối chế từ nguyên liệu nông sản dứa tươi, trà xanh và nha đam.
  • Phần đáng tham khảo nhất của đồ án là phương pháp luận kết hợp giữa công cụ quản trị (5W+1H, Brainstorming), phương pháp điều tra thị hiếu thị trường và quy trình công nghệ sơ chế, phối chế nguyên liệu tự nhiên đảm bảo tiêu chuẩn QCVN 6-2:2010/BYT.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ý tưởng sản phẩm nào đã được nhóm tác giả lựa chọn để phát triển sau bước sàng lọc và khảo sát?
    Nhóm tác giả đã lựa chọn ý tưởng "Trà dứa nha đam mật ong" sau khi sàng lọc 3 ý tưởng ban đầu, dựa trên kết quả khảo sát có 36,4% người tiêu dùng lựa chọn (cao nhất trong các phương án) và nguồn nguyên liệu dứa, trà, nha đam sẵn có trong nước.

  2. Quy chuẩn kỹ thuật nào được áp dụng để kiểm soát các chỉ tiêu an toàn vi sinh và kim loại nặng cho sản phẩm?
    Sản phẩm được xây dựng dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT đối với các sản phẩm đồ uống không cồn (quy định tổng vi sinh vật hiếu khí $\le 100$ CFU/ml, Coliform $\le 10$ CFU/ml, không được có E. coli, chì $\le 0,05$ mg/l).

  3. Quy cách bao bì, dung tích và mức giá bán dự kiến được xác lập cho sản phẩm là bao nhiêu?
    Sản phẩm được định hình đóng trong chai nhựa PET dung tích 350ml (quy cách 6 chai/lốc, 24 chai/thùng), mức giá bán thương mại dự kiến là 15.000 VNĐ/chai và hạn sử dụng 6 tháng ở điều kiện thường.

  4. Hàm lượng dinh dưỡng mục tiêu trong 100ml sản phẩm trà dứa nha đam mật ong được thiết kế như thế nào?
    Hàm lượng dinh dưỡng mục tiêu trong 100ml gồm có: Polyphenol $\ge 40$ mg, Kali $\ge 80$ mg, Natri $\ge 20$ mg, Magie $\ge 17$ mg và Vitamin C $\ge 10$ mg.

  5. Quy trình công nghệ chế biến sản phẩm dự kiến gồm những công đoạn xử lý chính nào đối với nha đam?
    Nha đam tươi trải qua các công đoạn: Phân loại $\rightarrow$ Xử lý gọt vỏ $\rightarrow$ Cắt nhỏ hạt lựu $\rightarrow$ Chần nhiệt $\rightarrow$ Ngâm nước lạnh $\rightarrow$ Ngâm dịch đường $\rightarrow$ Định lượng vào chai cùng dịch trà dứa đã phối chế.

Kết luận

Đồ án "Bước đầu dự án phát triển sản phẩm thức uống trà dứa" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công Thương TP.HCM đã hoàn thành trọn vẹn quy trình phát triển sản phẩm mới từ khâu nghiên cứu thị trường, sàng lọc ý tưởng đến thiết kế công nghệ và thử nghiệm mẫu sơ bộ. Bằng việc kết hợp hài hòa nguồn nguyên liệu dứa tươi giàu dinh dưỡng với trà xanh, nha đam và mật ong, đề tài đã đưa ra giải pháp kỹ thuật khả thi đáp ứng tiêu chuẩn an toàn QCVN 6-2:2010/BYT và nhu cầu tiện lợi của người tiêu dùng. Đây là công trình học thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và thúc đẩy tiêu thụ nông sản dứa của Việt Nam.