Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Đồ án được thực hiện trong bối cảnh thị trường sữa Việt Nam tăng trưởng mạnh ngay cả trong giai đoạn dịch COVID-19: năm 2020, doanh thu các sản phẩm sữa tại Việt Nam đạt 64,4 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 10,3%; tiêu thụ sữa khu vực thành thị tăng 10%, khu vực nông thôn tăng 15%. Doanh thu toàn ngành sữa dự kiến duy trì mức tăng 7–8%/năm giai đoạn 2021–2025, đạt khoảng 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025. Song song với đà tăng trưởng đó, số người béo phì và người mắc bệnh tiểu đường tại Việt Nam ngày một tăng, tạo ra nhu cầu thực tiễn đối với các sản phẩm ít đường, ít béo nhưng vẫn đảm bảo giá trị dinh dưỡng. Thị trường sữa gạo mầm tại thời điểm nghiên cứu gần như chưa có sản phẩm nội địa, trong khi gạo mầm (gạo lứt nảy mầm) chứa hợp chất gamma-aminobutyric acid (GABA) có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm ổn định đường huyết và cân bằng hệ thần kinh.

Mục tiêu dự án

Nhóm xác định các mục tiêu cụ thể như sau:

  1. Tạo ra sản phẩm sữa gạo mầm dạng hộp mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng.
  2. Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng từ các nguyên liệu tự nhiên.
  3. Phát triển sản phẩm phù hợp với người đang ăn kiêng, người muốn giảm cân, giữ dáng và người mắc bệnh tiểu đường.
  4. Sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài, bảo quản được ở nhiệt độ thường.
  5. Sản phẩm tiện lợi, dễ mua, dễ sử dụng và có thể phân phối trên toàn quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng người tiêu dùng mục tiêu: nam, nữ từ 5 tuổi trở lên, ưu tiên người béo phì, người ăn kiêng và người mắc bệnh tiểu đường.
  • Phạm vi khảo sát thị trường: ba miền Bắc, Trung, Nam thông qua hình thức khảo sát trực tuyến.
  • Phạm vi sản phẩm: sữa gạo mầm hạt sen sử dụng đường cỏ ngọt Stevia, đóng gói bao bì Tetra Park, bảo quản ở nhiệt độ thường.
  • Thời gian thực hiện: năm học 2020–2021, tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên liệu nền tảng

Đồ án xây dựng concept sản phẩm dựa trên các tính năng sinh học của ba nhóm nguyên liệu chủ đạo:

  • Gạo mầm (gạo lứt nảy mầm): chứa GABA (gamma-aminobutyric acid), vitamin E, niacin, vitamin B1, B6 và các chất chống oxy hóa; có tác dụng ổn định đường huyết, hỗ trợ hệ thần kinh, chống béo phì và tốt cho hệ tiêu hóa.
  • Hạt sen: giàu protein, chất béo, carbohydrate, canxi, kali, phốt pho; có tác dụng thanh tâm bổ mắt, dưỡng tâm an thần, hạ huyết áp và phòng chống tiểu đường.
  • Đường cỏ ngọt Stevia: có vị ngọt cao gấp gần 300 lần đường mía tinh luyện, hoàn toàn không chứa calo; chất stevioside không ảnh hưởng đến nồng độ glucose trong máu, phù hợp cho người ăn kiêng và người tiểu đường.
  • Sữa bột gầy: theo QCVN 5-2:2010/BYT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm sữa dạng bột).

Các văn bản pháp luật và tiêu chuẩn được tác giả áp dụng bao gồm: Thông tư 15/2012/TT-BYT, Thông tư số 05/2018/TT-BYT, TCVN 5603:2008 (CAC/RCP 1-1969; Rev.4-2003), Thông tư 24/2019/TT-BYT, TCVN 5520:2003, Quyết định 178/1999/QĐ-TTG, QCVN 12-1:2011/BYT.

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm phương pháp Mô tả cụ thể
Khảo sát người tiêu dùng Khảo sát trực tuyến (Google Biểu mẫu), đối tượng từ 5 tuổi trở lên, ba miền Bắc–Trung–Nam
Phân tích SWOT So sánh ba ý tưởng sản phẩm; cho điểm sáng tạo và tính khả thi
Phân tích thị trường Phân tích môi trường kinh tế–xã hội, luật định, công nghệ, ràng buộc rủi ro
Bố trí thí nghiệm Ba thí nghiệm độc lập khảo sát tỉ lệ nguyên liệu, nhiệt độ/thời gian gia nhiệt và thời gian tiệt trùng
Đánh giá cảm quan Nhận xét mẫu sản phẩm làm thử theo các chỉ tiêu cảm quan
Xử lý số liệu Dùng Excel thống kê kết quả và vẽ biểu đồ

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát người tiêu dùng trực tuyến; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo ngành sữa Việt Nam, tài liệu khoa học tiếng Anh chuyên ngành và các quy chuẩn kỹ thuật của Bộ Y tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Hình thành và xác định mục tiêu/mục đích dự án

Nhóm phân tích bối cảnh tăng trưởng ngành sữa Việt Nam giai đoạn 2020–2025, xác định nhu cầu chưa được đáp ứng đối với sản phẩm sữa ít đường–ít béo–có nguồn gốc tự nhiên, và đặt ra bảy mục tiêu cụ thể cho dự án. Sản phẩm được định vị là sữa gạo mầm dạng hộp, phù hợp với người béo phì, người ăn kiêng và người tiểu đường, có thể bảo quản ở nhiệt độ thường và phân phối toàn quốc.

Chương 2 – Hình thành các ý tưởng cho dự án

Ba ý tưởng sản phẩm được đề xuất và phân tích SWOT riêng biệt:

Ý tưởng Điểm sáng tạo
Sữa gạo mầm hạt sen + đường Stevia 9 điểm
Sữa gạo mầm hạt chi-a 8,5 điểm
Sữa gạo mầm mè đen 8 điểm

Phân tích SWOT của từng ý tưởng tập trung vào bốn góc độ: điểm mạnh về dinh dưỡng và thị trường, điểm yếu về mức độ phổ biến và quy trình sản xuất phức tạp, cơ hội từ xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự nhiên và hội nhập kinh tế quốc tế (WTO, ASEAN AEC, TPP), nguy cơ từ cạnh tranh thương hiệu nước ngoài và chính sách thiếu nhất quán.

Chương 3 – Thực hiện nghiên cứu, phân tích, khảo sát

Khảo sát thị trường ghi nhận một số kết quả định lượng quan trọng:

  • 86% người tiêu dùng ưa thích và sử dụng sữa gạo.
  • 61,6% người tiêu dùng chưa từng sử dụng sữa gạo mầm.
  • 62,5% người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn sữa gạo mầm kết hợp hạt sen (sử dụng đường Stevia) so với hạt chi-a và mè đen.
  • Nhóm tuổi 18–25 chiếm 88,9% số người khảo sát; 71% người khảo sát là nữ.
  • 57,9% người từng dùng sữa gạo sử dụng với tần suất "hiếm khi"; 30,5% dùng 1–2 lần/tháng.
  • Nơi mua chủ yếu là cửa hàng tiện lợi và siêu thị.
  • 62% người khảo sát chưa có thu nhập, đặt ra yêu cầu cân nhắc về mức giá bán.

Chương này cũng phân tích môi trường kinh tế–xã hội, các luật định chính phủ, khả năng đáp ứng công nghệ sản xuất và bảng tổng hợp các yếu tố ràng buộc–rủi ro của dự án (bao gồm chi phí đầu tư khoảng 30.000 đơn vị tiền tệ cho dự án, năng suất khoảng 10.000–12.000 sản phẩm/ngày, hạn sử dụng không quá 6 tháng và tỷ suất lợi nhuận mục tiêu trên 35%).

Chương 4 – Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi

Nhóm đánh giá ba ý tưởng theo ba tiêu chí: khả năng đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, yếu tố sáng tạo–đổi mới, và khả năng đáp ứng của công nghệ sản xuất (CNSX). Kết quả cho điểm tổng hợp xác định Sữa gạo mầm hạt sen (đường Stevia) là ý tưởng có tổng điểm cao nhất và được chọn để phát triển tiếp.

Chương 5 – Phát triển concept sản phẩm

Nhóm xây dựng concept sản phẩm dựa trên kết quả khảo sát chuyên sâu về thói quen tiêu dùng sữa gạo và mong muốn cụ thể của người tiêu dùng về độ ngọt, độ béo, bao bì, thể tích và mức giá. Sự phù hợp khi kết hợp các nguyên liệu (gạo mầm, hạt sen, sữa bột gầy, đường Stevia) được chứng minh qua bảng phân tích tính tương thích dinh dưỡng.

Chương 6 – Xây dựng bản mô tả sản phẩm

Nhóm lập bảng mô tả cho tám sản phẩm đối thủ cạnh tranh hiện có trên thị trường, bao gồm: Sữa gạo Hàn Quốc Woongjin, Sữa gạo lứt Koshi, Sữa gạo Bibabibo, Sữa gạo hữu cơ hương vani 4Care Balance Organic, Sữa Đậu Nành Với Gạo Mầm Soy Secretz, Sữa gạo OKF, Sữa gạo rang Zori, Sữa gạo Koichi vị truyền thống. Từ đó xây dựng bản mô tả sản phẩm cho Sữa gạo mầm hạt sen về chỉ tiêu chất lượng bên trong và bên ngoài, đồng thời đối chiếu với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo yêu cầu pháp luật, bao gồm các chỉ tiêu vi sinh của đồ uống không cồn.

Chương 7 – Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Nhóm lập bảng thông số/chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm và chứng minh sự thỏa mãn của từng chỉ tiêu, bao gồm tiêu chuẩn chất lượng nước (theo TCVN 5520:2003), chỉ tiêu vi sinh của đồ uống không cồn và hiệu suất thu hồi vốn.

Chương 8 – Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm

Ba phương án quy trình công nghệ được đề xuất và so sánh ưu–nhược điểm. Quy trình được chọn bao gồm các công đoạn: rửa nguyên liệu → nghiền ướt → ly tâm → phối trộn → gia nhiệt → hạ nhiệt → đồng hóa hai cấp → tiệt trùng UHT → chiết rót và đóng gói vô trùng Aseptic → in NSX/HSD. Ba thí nghiệm được bố trí:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát tỉ lệ thành phần nguyên liệu (hạt sen, sữa bột gầy, đường Stevia) đến cảm quan sản phẩm, sử dụng ma trận thực nghiệm đa nhân tố.
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian gia nhiệt đến quá trình nấu dịch lọc nhằm thu nhận hàm lượng GABA ở mức cao.
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiệt trùng đến hàm lượng GABA và giá trị cảm quan trong sản phẩm.

Chương 9 – Làm mẫu sản phẩm sơ bộ

Nhóm chế thử mẫu sản phẩm và nhận xét dựa trên các chỉ tiêu cảm quan. Phần này xác nhận tính khả thi ban đầu của quy trình công nghệ được đề xuất.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc quy trình công nghệ

Dây chuyền sản xuất được xác định gồm các thiết bị chính: thiết bị rửa hạt sen, thiết bị nghiền ướt, thiết bị ly tâm, thiết bị phối trộn hình trụ đứng, thiết bị gia nhiệt, tháp hạ nhiệt, thiết bị đồng hóa hai cấp, thiết bị tiệt trùng UHT, thiết bị chiết rót và đóng gói vô trùng Aseptic, thiết bị in NSX/HSD. Bao bì sử dụng hộp Tetra Pack đáp ứng QCVN 12-1:2011/BYT.

Phương án công nghệ

Nhóm đề xuất ba phương án quy trình và lập bảng phân tích ưu–nhược điểm để chọn phương án tối ưu. Tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng bảo toàn hàm lượng GABA, đảm bảo chỉ tiêu cảm quan và khả năng áp dụng với mức đầu tư thiết bị phù hợp (dây chuyền IFOOD).

Thông số thí nghiệm

Thí nghiệm 1 sử dụng ma trận thực nghiệm đa nhân tố với ba biến đầu vào là tỉ lệ hạt sen, sữa bột gầy và đường Stevia. Thí nghiệm 2 và 3 sử dụng ma trận thực nghiệm hai nhân tố (nhiệt độ × thời gian; thời gian tiệt trùng × chỉ tiêu GABA/cảm quan). Tính khả thi của từng phương pháp được tổng hợp trong bảng đánh giá riêng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • 62,5% người tiêu dùng trong khảo sát lựa chọn sữa gạo mầm hạt sen (đường Stevia) là sản phẩm ưu tiên, cơ sở để xác nhận hướng phát triển sản phẩm.
  • 86% người tiêu dùng ưa thích và có nhu cầu sử dụng sữa gạo; 61,6% chưa từng tiếp cận sữa gạo mầm, phản ánh dư địa thị trường còn lớn.
  • Sữa gạo mầm hạt sen đạt 9 điểm trong thang đánh giá sáng tạo, cao nhất trong ba ý tưởng được so sánh.
  • Quy trình công nghệ sử dụng tiệt trùng UHT và đóng gói Aseptic cho phép bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thường, hạn sử dụng không quá 6 tháng.
  • Mẫu sản phẩm sơ bộ được làm thử và đánh giá cảm quan, xác nhận tính khả thi ban đầu của concept.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Tập trung phân phối tại cửa hàng tiện lợi và siêu thị vì đây là nơi mua sản phẩm sữa gạo chủ yếu của người tiêu dùng.
  • Đẩy mạnh marketing về công dụng làm đẹp da, chống lão hóa để thu hút phân khúc nữ (chiếm 71% đối tượng khảo sát).
  • Triển khai chiến lược quảng cáo nhắm vào nhóm tuổi 5–17 và trên 45 tuổi (hiện chưa quan tâm nhiều đến sữa gạo).
  • Cân nhắc mức giá phù hợp với đại đa số người tiêu dùng (62% chưa có thu nhập trong mẫu khảo sát).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả xác định sản phẩm Sữa gạo mầm hạt sen là sản phẩm mới hoàn toàn trên dòng chảy sữa gạo tại Việt Nam thời điểm 2021, chưa có đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc nội địa. Việc kết hợp gạo mầm với hạt sen và đường Stevia tạo ra sản phẩm có hàm lượng GABA cao, ít calo, phù hợp đồng thời với người ăn kiêng và người tiểu đường — một tổ hợp chức năng chưa xuất hiện trên thị trường sữa gạo Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận một số giới hạn thực tế:

  • Kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn của nhóm còn hạn chế do đây là đồ án học phần sinh viên đại học.
  • Mẫu khảo sát người tiêu dùng chủ yếu thuộc nhóm 18–25 tuổi (88,9%), nên chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu của các nhóm tuổi khác.
  • Dây chuyền thiết bị chưa có sẵn, phải đầu tư mua từ bên ngoài, làm tăng chi phí ban đầu.
  • Nguồn nguyên liệu gạo mầm ít nhà phân phối.
  • Thí nghiệm dừng ở giai đoạn bố trí thực nghiệm và làm mẫu sơ bộ, chưa hoàn thiện kết quả phân tích hàm lượng GABA thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể bao gồm: tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô pilot, phân tích định lượng hàm lượng GABA trong sản phẩm thành phẩm, mở rộng khảo sát sang các nhóm tuổi và khu vực địa lý đa dạng hơn, và nghiên cứu khả năng ứng dụng công thức cho các dạng sản phẩm khác như dạng bột hòa tan hoặc sữa chua từ gạo mầm.


Giá trị tham khảo

Đồ án này phù hợp để tham khảo với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm thực hiện đồ án phát triển sản phẩm (PTSP): phần xây dựng bảng SWOT, sàng lọc ý tưởng theo điểm số và bố trí thí nghiệm đa nhân tố là các quy trình mẫu có thể áp dụng trực tiếp.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh hoặc Marketing thực phẩm: phần phân tích thị trường sữa Việt Nam, khảo sát người tiêu dùng và phân tích môi trường kinh tế–xã hội–pháp lý cung cấp khung phân tích thực tiễn.
  • Người nghiên cứu về sản phẩm chức năng cho người tiểu đường hoặc ăn kiêng: phần tổng hợp tác dụng sinh học của GABA từ gạo mầm, hạt sen và đường Stevia là tài liệu tham khảo có cơ sở khoa học.
  • Nhóm R&D của doanh nghiệp thực phẩm nhỏ và vừa: bảng đánh giá tính khả thi của từng phương án quy trình công nghệ và bảng phân tích ràng buộc–rủi ro dự án là công cụ thực dụng cho giai đoạn tiền đầu tư.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 (kết quả khảo sát thị trường có số liệu cụ thể), Chương 4 (phương pháp sàng lọc ý tưởng theo thang điểm đa tiêu chí) và Chương 8 (thiết kế thí nghiệm cho sản phẩm sữa thực vật).


Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm chọn đường cỏ ngọt Stevia thay vì đường thông thường cho sản phẩm sữa gạo mầm hạt sen? Đường Stevia có vị ngọt gấp gần 300 lần đường mía tinh luyện nhưng hoàn toàn không chứa calo; chất stevioside trong Stevia không ảnh hưởng đến nồng độ glucose trong máu, cho phép người tiểu đường duy trì mức đường huyết ổn định. Điều này phù hợp với định vị sản phẩm dành cho người ăn kiêng và người bệnh tiểu đường mà nhóm đặt ra ngay từ đầu dự án.

2. Tỉ lệ người tiêu dùng ủng hộ ý tưởng sữa gạo mầm hạt sen là bao nhiêu và được xác định bằng cách nào? Kết quả khảo sát trực tuyến (Google Biểu mẫu) cho thấy 62,5% người tham gia chọn sữa gạo mầm hạt sen (đường Stevia) làm nguyên liệu kết hợp ưu tiên, cao hơn sữa gạo mầm hạt chi-a và sữa gạo mầm mè đen. Đây là cơ sở định lượng chính để nhóm quyết định phát triển ý tưởng này.

3. Sản phẩm sữa gạo mầm hạt sen áp dụng công nghệ tiệt trùng nào và ảnh hưởng của thời gian tiệt trùng đến hàm lượng GABA được khảo sát như thế nào? Sản phẩm sử dụng công nghệ tiệt trùng UHT kết hợp chiết rót vô trùng Aseptic, cho phép bảo quản ở nhiệt độ thường. Thí nghiệm 3 được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiệt trùng đến đồng thời hàm lượng GABA và giá trị cảm quan trong sản phẩm, sử dụng ma trận thực nghiệm với biến đầu ra là hàm lượng GABA và điểm cảm quan.

4. Nhóm đánh giá tám sản phẩm đối thủ nào và sản phẩm nào được người tiêu dùng ưa chuộng nhất trong nhóm đối thủ đó? Tám sản phẩm được lập bảng mô tả và so sánh gồm: Sữa gạo Hàn Quốc Woongjin, Sữa gạo lứt Koshi, Sữa gạo Bibabibo, Sữa gạo hữu cơ hương vani 4Care Balance Organic, Sữa Đậu Nành Với Gạo Mầm Soy Secretz, Sữa gạo OKF, Sữa gạo Koichi và Sữa gạo rang Zori. Theo kết quả khảo sát, Sữa gạo Hàn Quốc Woongjin là sản phẩm được nhiều người tiêu dùng yêu thích nhất trong nhóm đối thủ, vì vậy nhóm ưu tiên phân tích kỹ sản phẩm này.

5. Các tiêu chuẩn pháp lý nào được áp dụng cho nguyên, phụ liệu và bao bì của Sữa gạo mầm hạt sen? Sản phẩm phải tuân thủ: QCVN 5-2:2010/BYT cho sữa bột gầy; Thông tư 24/2019/TT-BYT về quản lý phụ gia thực phẩm (bao gồm đường Stevia); TCVN 5520:2003 cho chất lượng nước; QCVN 12-1:2011/BYT cho bao bì nhựa tiếp xúc trực tiếp thực phẩm; TCVN 5603:2008 về vệ sinh thực phẩm; và Quyết định 178/1999/QĐ-TTG về ghi nhãn hàng hóa.


Kết luận

Đồ án phát triển sản phẩm này trình bày toàn bộ quy trình thiết kế một sản phẩm sữa gạo mầm hạt sen mới từ giai đoạn hình thành ý tưởng, khảo sát thị trường, sàng lọc và phát triển concept đến bố trí thí nghiệm và làm mẫu sơ bộ. Thông qua khảo sát người tiêu dùng tại ba miền và phân tích SWOT ba ý tưởng cạnh tranh, nhóm xác định sản phẩm sữa gạo mầm hạt sen sử dụng đường Stevia là phương án tối ưu, với 62,5% người tiêu dùng lựa chọn và điểm sáng tạo cao nhất (9/10). Sản phẩm được thiết kế phù hợp với người béo phì, người ăn kiêng và người tiểu đường — phân khúc đang thiếu lựa chọn trên thị trường sữa Việt Nam — và áp dụng công nghệ tiệt trùng UHT, đóng gói Aseptic để đạt yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ thường. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên và người nghiên cứu về phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng trong bối cảnh thị trường sữa thực vật Việt Nam.