Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường nước giải khát tại Việt Nam đang ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt trong xu hướng tiêu dùng. Theo số liệu tổng hợp trong đồ án, thị phần nước ngọt có gas giảm 5%, trong khi các dòng nước giải khát có nguồn gốc tự nhiên tăng trưởng 12%. Khoảng 50% người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang sử dụng các loại thức uống tự nhiên bổ sung vitamin, khoáng chất và hương vị tự nhiên. Dữ liệu từ Decision Lab cho thấy mức tiêu thụ đồ uống có gas bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2016 đạt 7,2 lít/năm. Báo cáo của Business Monitor International (BMI) dự báo tốc độ tăng trưởng doanh thu ngành nước giải khát giai đoạn 2015–2019 đạt 8,44%. Cơ cấu dân số Việt Nam có nhóm tuổi 15–54 chiếm hơn 62,2%, trong đó nhóm 15–40 tuổi là phân khúc có nhu cầu tiêu thụ nước giải khát cao nhất. Hiện tại, dòng sản phẩm trà xanh chiếm 37,6% thị phần đồ uống không cồn.
Dù thị trường sôi động, các sản phẩm chế biến từ cây thốt nốt hiện có quy mô còn hạn chế, chủng loại chưa phong phú và chủ yếu sử dụng phụ gia tổng hợp. Xuất phát từ bối cảnh đó, nhóm tác giả thực hiện nghiên cứu phát triển sản phẩm nước thốt nốt bổ sung hương vị mới nhằm đa dạng hóa thị trường đồ uống tự nhiên.
Mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể gồm năm nội dung:
- Sản phẩm này sẽ có khả năng sản xuất trên quy mô lớn.
- Làm đa dạng sản phẩm nước giải khát.
- Thỏa mãn yêu cầu của khách hàng về dinh dưỡng và sắc đẹp.
- Sản phẩm cung cấp nhiều giá trị dinh dưỡng.
- Giá thành rẻ, tiện lợi, bổ dưỡng.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình phát triển sản phẩm nước giải khát từ thốt nốt, cụ thể là lựa chọn, thử nghiệm và hoàn thiện công thức "Nước thốt nốt lá dứa" dựa trên việc khảo sát so sánh với hai ý tưởng phụ là nước thốt nốt nha đam và nước thốt nốt chanh dây.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khảo sát thị trường trực tuyến đối với người tiêu dùng tại ba miền Bắc, Trung, Nam; tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tại các đô thị. Đồ án được triển khai nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM và làm việc trực tuyến tại nhà (TP.HCM và Tây Ninh).
- Thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 18 tháng 4 năm 2020 đến ngày 10 tháng 6 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu áp dụng quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm mới (Food Product Development), bao gồm các giai đoạn: hình thành ý tưởng, sàng lọc ý tưởng, phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh, phát triển concept sản phẩm, xây dựng thông số kỹ thuật, thiết kế quy trình công nghệ thí nghiệm và lập kế hoạch hoàn thiện theo mô hình quản lý 5W + 1H.
Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và văn bản quy phạm pháp luật được tác giả sử dụng làm căn cứ thiết kế sản phẩm gồm:
- Tiêu chuẩn quốc gia về nguyên liệu: TCVN 11470:2016 đối với đường thốt nốt và TCVN 11411:2016 đối với chanh dây.
- Quy định về an toàn thực phẩm và phụ gia: Thông tư số 24/2019/TT-BYT quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm; Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và Nghị định số 115/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm và xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm.
- Quy chuẩn về bao bì và ghi nhãn: TCVN 1682:1994 về đồ hộp đóng chai; Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa; Thông tư số 25/2019/TT-BYT quy định việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp động não (Brainstorming): Thảo luận nhóm để đề xuất ba ý tưởng sản phẩm ban đầu dựa trên các đặc tính nguyên liệu (nha đam, chanh dây, lá dứa).
- Phương pháp điều tra khảo sát định lượng: Thu thập ý kiến bằng bảng hỏi online qua mạng xã hội với dung lượng mẫu $n = 100$ người tiêu dùng cho khảo sát nhu cầu, và $n = 100$ người tiêu dùng cho khảo sát sản phẩm đối thủ cạnh tranh.
- Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, Decision Lab, BMI và VIRAC JSC.
- Phương pháp thiết kế công nghệ và bố trí thí nghiệm: Xác định các công đoạn công nghệ gia nhiệt, phối trộn, lọc khung bản, thanh trùng và chiết rót.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 100 phiếu khảo sát người tiêu dùng và 100 phiếu đánh giá đối thủ cạnh tranh; dữ liệu thứ cấp từ văn bản pháp lý, tiêu chuẩn quốc gia và báo cáo ngành thực phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hình thành ý tưởng
Tác giả phân tích tiềm năng dinh dưỡng và tính khả thi của ba ý tưởng đồ uống mới:
- Nước thốt nốt nha đam: Nha đam chứa nhiều vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B12), vitamin A, C, E (không có vitamin D) và các enzyme hỗ trợ phân giải chất béo, đường; tuy nhiên nguyên liệu này khó xử lý do dịch nhớt cao.
- Nước thốt nốt chanh dây: Quả chanh dây cung cấp 17 calo, giàu chất xơ, vitamin C (đáp ứng 9% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày - RDI), vitamin A, carotenoid, polyphenol và sắt kết hợp vitamin C hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng.
- Nước thốt nốt lá dứa: Cây lá dứa (lá cơm nếp) chứa hợp chất tạo mùi thơm tự nhiên dịu nhẹ, tạo màu xanh hấp dẫn, hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm căng thẳng và đau khớp.
Qua buổi thảo luận nhóm ngày 24/04/2020, cả ba ý tưởng đều được đưa vào danh sách đánh giá khảo sát thị trường.
Chương 2: Thực hiện nghiên cứu, phân tích và khảo sát
Chương này tổng hợp năm nội dung khảo sát chi tiết:
- Khảo sát nhu cầu và thị hiếu người tiêu dùng ($n = 100$):
- Nhân khẩu học: Nữ chiếm 50%, nam 47%, LGBT 3%. Độ tuổi 15–25 chiếm 97%. Nghề nghiệp học sinh - sinh viên chiếm 90%. Thu nhập dưới 1 triệu đồng chiếm 42%, từ 1–3 triệu đồng chiếm 33%, từ 3–5 triệu đồng chiếm 12%. Khu vực sinh sống gồm Miền Nam (59%), Miền Trung (22%), Miền Bắc (19%).
- Thói quen sử dụng: 79% đã từng uống nước thốt nốt; 76% người đã uống cho biết yêu thích sản phẩm vì sở thích (61%) và tính tiện lợi (34%). Lý do không thích tập trung vào thiếu dinh dưỡng (33%), hương vị (25%), độ ngọt (22%), màu sắc (20%).
- Phản ứng với sản phẩm mới: 100% người được hỏi sẵn sàng thử sản phẩm mới; 83% lựa chọn nước thốt nốt lá dứa.
- Thiết kế mong muốn: Bao bì chai nhựa chiếm 40%, lon kim loại 34%, hộp giấy 34%, chai thủy tinh 34%; thể tích 330ml chiếm 55%, 500ml chiếm 37%; hạn sử dụng 3–6 tháng chiếm 52%; giá thành mong muốn 10.000 đồng chiếm 59%. Thói quen dùng nước giải khát chung với đá chiếm 45%, uống ở nhiệt độ thường chiếm 29%.
- Mức độ quan tâm đến các yếu tố sản phẩm:
| Yếu tố quan tâm |
Rất quan tâm (%) |
Quan tâm (%) |
Không quan tâm (%) |
| Chất bảo quản |
57 |
24 |
14 |
| Thành phần nguyên liệu |
41 |
37 |
22 |
| Hương vị |
36 |
37 |
27 |
| Hàm lượng dinh dưỡng |
34 |
38 |
28 |
| Hạn sử dụng |
33 |
44 |
23 |
| Màu sắc |
38 |
44 |
18 |
| Bao bì |
24 |
46 |
30 |
| Giá cả |
33,5* |
33,5* |
33 |
| Phân phối |
34* |
34* |
32 |
(Ghi chú: Tác giả ghi nhận nhóm quan tâm và rất quan tâm đối với giá cả đạt 67%, phân phối đạt 68%).
- Khảo sát đối thủ cạnh tranh ($n = 100$):
Khảo sát phân tích ba sản phẩm thốt nốt đóng chai trên thị trường:
| Thuộc tính so sánh |
Nước thốt nốt Phước An |
Nước thốt nốt An Nguyên |
Nước thốt nốt Hải Đăng |
| Nhà sản xuất |
Công ty TNHH MTV Phước An |
Công ty TNHH MTV An Nguyên |
Công ty TNHH MTV Hải Đăng |
| Bao bì & Thể tích |
Chai nhựa 240 ml |
Chai nhựa 500 ml |
Chai nhựa 330 ml |
| Thành phần |
Nước, đường thốt nốt, hạt thốt nốt cắt nhuyễn, chất bảo quản, ổn định, điều chỉnh acid, hương tổng hợp |
Nước, đường thốt nốt, hạt sen, hương sen, chất bảo quản, ổn định, điều chỉnh acid, hương tổng hợp |
Nước, đường thốt nốt, thịt dừa cắt nhuyễn, chất bảo quản, ổn định, điều chỉnh acid, hương và màu tổng hợp |
| Đặc điểm cảm quan |
Màu trắng trong, có hạt cắt nhuyễn, thơm nhẹ |
Màu đục, hương thơm sen, vị ngọt đường thốt nốt |
Màu trắng trong, có thịt dừa, thơm thốt nốt, vị ngọt thanh |
| Hạn sử dụng |
3 tháng kể từ ngày sản xuất |
Không ghi nhận cụ thể |
Không ghi nhận cụ thể |
| Mức ưa chuộng (%) |
37% |
30% |
31% |
Hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm hiện hữu: 64% thỉnh thoảng sử dụng, 28% dùng thường xuyên. Nơi mua sắm chủ yếu là cửa hàng tiện lợi (75%), siêu thị (70%), tiệm tạp hóa (52%). Các điểm chưa hài lòng về sản phẩm cũ gồm hương vị (18%), cảm quan (18%), giá cả (17%), chất lượng (17%), hàm lượng dinh dưỡng (15%).
- Khảo sát môi trường kinh tế - xã hội: Khẳng định dư địa lớn của ngành đồ uống không cồn có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt khi các thương hiệu lớn như Pepsi, Coca-Cola và Tân Hiệp Phát đang cạnh tranh thị phần gay gắt.
- Khảo sát luật và quy định chính phủ: Hệ thống hóa các nghị định và thông tư hiện hành (Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 115/2018/NĐ-CP, Nghị định 43/2017/NĐ-CP, Thông tư 24/2019/TT-BYT, Thông tư 25/2019/TT-BYT) để làm khung kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Khảo sát công nghệ, nguyên vật liệu và chi phí: Đánh giá nguồn cung chanh dây (Tây Nguyên, giá khoảng 20.000 đồng/kg), lá dứa (trồng rộng rãi toàn quốc, giá rẻ, dễ trích ly hương và màu), nha đam (giá 3.000–5.000 đồng/kg, khó tách nhớt). Khảo sát sơ bộ hệ thống máy móc: thiết bị gia nhiệt, phối trộn, lọc khung bản và thanh trùng.
Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi
Dựa trên ba tiêu chí chính:
- Khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng: Sản phẩm hương lá dứa nhận được sự ủng hộ áp đảo (83% bình chọn so với chanh dây và nha đam).
- Tính đổi mới và khác biệt: Kết hợp hương thơm thanh dịu và màu xanh tự nhiên của lá cơm nếp với vị ngọt thanh của thốt nốt, tạo sản phẩm mới lạ so với các sản phẩm phối trộn dừa hoặc hạt sen hiện có.
- Khả năng đáp ứng của công nghệ sản xuất: Nguyên liệu lá dứa dễ thu mua quanh năm, quy trình trích ly dịch lá dứa đơn giản, không đòi hỏi thiết bị phức tạp như khâu xử lý nhớt của nha đam. Nhóm tác giả chính thức lựa chọn ý tưởng "Nước thốt nốt lá dứa".
Chương 4: Phát triển concept sản phẩm
- Nhu cầu khách hàng: Cung cấp giải pháp giải khát thanh nhiệt, sử dụng nguyên liệu tự nhiên, vị ngọt vừa phải để uống chung với đá, giảm thiểu việc dùng phụ gia hóa học.
- Thị trường mục tiêu: Khách hàng trẻ độ tuổi 15–25, học sinh - sinh viên và nhân viên văn phòng có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng.
- Điều kiện phân phối: Hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi; bảo quản ở nhiệt độ thường hoặc bảo quản mát; hạn sử dụng định hướng 3–6 tháng.
- Lựa chọn concept: Sản phẩm nước giải khát thiên nhiên đóng chai nhựa 330ml, kết hợp đường thốt nốt, cái thốt nốt và dịch chiết lá dứa tự nhiên.
Chương 5: Bảng mô tả sản phẩm
Mô tả thông tin kỹ thuật của sản phẩm mới:
- Tên gọi: Nước thốt nốt lá dứa.
- Thành phần: Nước, đường thốt nốt, cái thốt nốt, dịch lá dứa, đường saccharose.
- Bao bì: Chai nhựa thể tích thực 330 ml.
- Giá thành định vị: 10.000 đồng/chai.
- Hướng dẫn bảo quản và sử dụng: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát hoặc ướp lạnh; uống trực tiếp, ngon hơn khi dùng với đá; hạn dùng từ 3–6 tháng.
Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm
Xác lập các chỉ tiêu cảm quan và kỹ thuật dựa trên dữ liệu khảo sát thị hiếu:
- Trạng thái: Dạng lỏng đồng nhất, có thốt nốt cắt nhỏ.
- Màu sắc: Màu xanh nhạt tự nhiên đặc trưng của dịch trích lá dứa.
- Mùi vị: Vị ngọt thanh dịu của đường thốt nốt phối trộn đường saccharose, hài hòa với mùi thơm đặc trưng của lá dứa, độ ngọt được thiết kế tối ưu khi uống kèm đá (theo thị hiếu của 45% người tiêu dùng).
Chương 7: Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm
Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất dự kiến và lựa chọn thiết bị công nghiệp tương ứng:
- Các công đoạn quy trình: Nguyên liệu -> Xử lý/Trích ly dịch lá dứa -> Gia nhiệt -> Phối trộn thành phần -> Lọc khung bản -> Thanh trùng -> Chiết rót vào chai nhựa 330ml -> Sản phẩm hoàn thiện.
- Danh mục thiết bị dự kiến: Thiết bị gia nhiệt, thiết bị phối trộn cánh khuấy, thiết bị lọc khung bản, thiết bị thanh trùng bản mỏng/ống lồng ống và máy chiết rót đóng nắp chai.
- Thiết kế thí nghiệm dự kiến: Khảo sát tỷ lệ phối trộn dịch lá dứa và nồng độ chất khô hòa tan (độ ngọt), cùng chế độ thanh trùng nhiệt nhằm đảm bảo độ bền vi sinh vật trong 3–6 tháng.
Chương 8: Lập kế hoạch nghiên cứu thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm
Xây dựng kế hoạch thực hiện chi tiết theo công cụ 5W + 1H:
- Phân công nhân sự: Sinh viên Ngô Văn Hoài thực hiện nội dung Chương 1 đến Chương 5 (khảo sát, nghiên cứu thị trường, phát triển ý tưởng); sinh viên Đỗ Duy Hoàng thực hiện Chương 6 đến Chương 8 (thiết kế thông số, quy trình công nghệ, thí nghiệm, làm nhãn và mẫu sản phẩm).
- Mốc tiến độ: Khởi động từ 20/04/2020, hoàn thành khảo sát ngày 23/05/2020, thiết lập thông số thiết kế đến 02/06/2020 và tiến hành thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm trước ngày 10/06/2020.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Thu thập và xử lý toàn diện dữ liệu khảo sát từ 100 người tiêu dùng, chỉ ra nhu cầu áp đảo đối với dòng sản phẩm nước thốt nốt bổ sung hương vị lá dứa (83% lựa chọn) và 100% khách hàng sẵn sàng thử nghiệm sản phẩm mới.
- Xác định rõ các thông số kỹ thuật thương mại cho sản phẩm: Đóng chai nhựa dung tích 330ml (55% ủng hộ), hạn sử dụng mục tiêu từ 3–6 tháng (52%), giá bán 10.000 đồng/chai (59%), đáp ứng thói quen uống kèm đá (45%).
- Đánh giá có hệ thống ba dòng sản phẩm đối thủ cạnh tranh (Phước An, An Nguyên, Hải Đăng), xác định nguyên nhân chưa hài lòng của người dùng về hương vị (18%), cảm quan (18%), giá cả (17%) và hàm lượng dinh dưỡng (15%), từ đó làm cơ sở hoàn thiện sản phẩm mới.
- Thiết lập hệ thống văn bản pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng (TCVN 11470:2016, TCVN 11411:2016, TCVN 1682:1994, Thông tư 24/2019/TT-BYT) và sơ đồ công nghệ dự kiến sử dụng thiết bị gia nhiệt, lọc khung bản, thanh trùng và chiết rót.
Đóng góp tự nêu của nhóm tác giả:
- Đề xuất sản phẩm nước thốt nốt hương vị lá dứa mới lạ, lần đầu kết hợp đường thốt nốt, cái thốt nốt với dịch trích lá cơm nếp tự nhiên nhằm thay thế việc sử dụng phẩm màu và hương liệu nhân tạo của các sản phẩm hiện có trên thị trường.
- Vận dụng bài bản quy trình phát triển sản phẩm mới từ bước khảo sát thị trường định lượng đến lập phương án thiết kế dây chuyền công nghệ thực phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế ($n = 100$), tập trung phần lớn vào nhóm học sinh - sinh viên (90%) và độ tuổi 15–25 (97%), chưa đại diện đầy đủ cho người tiêu dùng ở các phân khúc tuổi tác và mức thu nhập khác.
- Phân bố địa lý của mẫu khảo sát chưa đồng đều, tập trung chủ yếu tại Miền Nam (59%), trong khi Miền Bắc và Miền Trung chiếm tỷ lệ thấp hơn (19% và 22%).
- Do thời gian thực hiện ngắn (tháng 4 đến tháng 6 năm 2020) và điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị hạn chế tại thời điểm nghiên cứu, các nội dung công nghệ, thông số thanh trùng và bố trí thí nghiệm dừng lại ở mức đề xuất phương án và thiết kế dự kiến, chưa công bố số liệu phân tích hóa lý, vi sinh cụ thể của thành phẩm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô khảo sát người tiêu dùng với cơ cấu mẫu đa dạng hơn về lứa tuổi và vùng miền.
- Tiến hành thực nghiệm xác định chính xác tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa dịch chiết lá dứa và dịch đường thốt nốt; xác định chế độ thanh trùng (nhiệt độ, thời gian) và đánh giá các chỉ tiêu cảm quan, vi sinh, hạn sử dụng thực tế trong quá trình lưu thông.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và Quản trị kinh doanh thực phẩm khi thực hiện học phần "Phát triển sản phẩm mới" (New Product Development - NPD) hoặc các khóa luận tốt nghiệp về đồ uống đóng chai.
- Các cá nhân, cơ sở khởi nghiệp nông sản quan tâm đến việc chế biến sâu cây thốt nốt và khai thác hương vị tự nhiên từ cây lá dứa.
Nội dung tham khảo giá trị:
- Cấu trúc các bảng khảo sát thị hiếu khách hàng và phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành nước giải khát.
- Danh mục hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), thông tư quản lý phụ gia thực phẩm và nghị định về an toàn thực phẩm, ghi nhãn hàng hóa được tổng hợp rõ ràng.
- Mẫu kế hoạch làm việc nhóm và phương pháp triển khai dự án phát triển sản phẩm theo công cụ 5W + 1H.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nhóm nghiên cứu chọn hương vị lá dứa mà không chọn nha đam hay chanh dây?
Dựa trên kết quả khảo sát 100 người tiêu dùng, có đến 83% bình chọn mong muốn sử dụng nước thốt nốt kết hợp lá dứa. Ngoài ra, lá dứa là nguồn nguyên liệu giá rẻ, sẵn có toàn quốc, dễ trích ly màu và hương thơm tự nhiên, trong khi nha đam khó xử lý dịch nhớt còn chanh dây có tính acid cao dễ ảnh hưởng đến độ bền mùi vị của thốt nốt.
2. Phân khúc khách hàng mục tiêu của sản phẩm được xác định như thế nào?
Khách hàng mục tiêu là giới trẻ độ tuổi từ 15 đến 25 (chiếm 97% mẫu khảo sát), chủ yếu là học sinh - sinh viên (90%), có mức thu nhập phổ biến dưới 1 triệu đồng (42%) và từ 1–3 triệu đồng (33%). Do đó, sản phẩm được định vị với giá thành hợp lý 10.000 đồng/chai 330ml và bán tại các cửa hàng tiện lợi, siêu thị.
3. Khảo sát đối thủ cạnh tranh chỉ ra những nhược điểm gì của các sản phẩm hiện có trên thị trường?
Các sản phẩm đối thủ (Phước An, An Nguyên, Hải Đăng) tồn tại các điểm khiến người tiêu dùng chưa hài lòng: hương vị và cảm quan nhân tạo (đều chiếm 18%), giá cả chưa tối ưu (17%), chất lượng cảm quan chưa ổn định (17%) và hàm lượng dinh dưỡng thấp (15%), chủ yếu do lạm dụng hương liệu và chất điều chỉnh nhân tạo.
4. Đồ án áp dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia nào để kiểm soát chất lượng nguyên liệu và đóng chai?
Các tiêu chuẩn được trích dẫn gồm: TCVN 11470:2016 (tiêu chuẩn về đường thốt nốt), TCVN 11411:2016 (tiêu chuẩn về chanh dây) và TCVN 1682:1994 (tiêu chuẩn về đồ hộp đóng chai).
5. Dây chuyền công nghệ sản xuất sản phẩm dự kiến sử dụng những thiết bị chính nào?
Dây chuyền dự kiến bao gồm: thiết bị gia nhiệt, thiết bị phối trộn cánh khuấy, thiết bị lọc khung bản, thiết bị thanh trùng và thiết bị chiết rót đóng chai nhựa.
Kết luận
Đồ án "Nước thốt nốt lá dứa" của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM đã hoàn thành việc nghiên cứu, phân tích thị trường và xây dựng concept cho dòng sản phẩm nước giải khát mới từ thốt nốt. Kết quả điều tra thực tế chứng minh tính khả thi của ý tưởng với 83% người tiêu dùng ủng hộ, định vị sản phẩm dạng đóng chai nhựa 330ml có giá bán 10.000 đồng hướng đến phân khúc giới trẻ và học sinh - sinh viên. Nghiên cứu đã bước đầu hệ thống hóa khung pháp lý, thông số cảm quan và đề xuất quy trình công nghệ chế biến phù hợp với năng lực sản xuất thực tế.