Phát Triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Trên Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

224
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng khảo sát

1.3.3. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Về phương pháp tiếp cận

1.4.2. Về phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.3. Về phương pháp xử lý dữ liệu

1.5. Khung quy trình nghiên cứu của luận án

1.6. Đóng góp của luận án

1.7. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

2.1. Quỹ hưu trí tự nguyện

2.1.1. Khái quát về quỹ hưu trí

2.1.2. Khái niệm quỹ hưu trí tự nguyện

2.2. Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.2.1. Khái niệm về phát triển và phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.2.2. Tiêu chí đánh giá sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.2.3. Sự cần thiết phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.3. Khung lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.3.1. Khung lý thuyết về phát triển các trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán

2.3.2. Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài

2.3.3. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước

2.4. Các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

2.4.1. Chính sách ưu đãi thuế thu nhập

2.4.2. Tính ổn định của kinh tế vĩ mô

2.4.3. Các vấn đề về xã hội học

2.4.4. Mức độ phát triển của thị trường tài chính

2.4.5. Các quy định pháp lý

2.4.6. Xu hướng cải cách hệ thống hưu trí trên thế giới

2.4.7. Vấn đề về môi trường

2.4.8. Các vấn đề về nhân khẩu học

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN: BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ CÁC NỀN KINH TẾ APEC

3.1. Giới thiệu tổng quan

3.1.1. Các nền kinh tế thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

3.1.2. Sự tăng trưởng của quỹ hưu trí tự nguyện và thị trường cổ phiếu nội địa tại các nền kinh tế APEC

3.2. Mô tả dữ liệu

3.2.1. Về không gian nghiên cứu

3.2.2. Về thời gian nghiên cứu

3.2.3. Các biến số được lựa chọn và nguồn dữ liệu

3.3. Mô hình thực nghiệm

3.4. Ý nghĩa của các biến số trong mô hình

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

3.6. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Kết quả hồi quy

3.7. Bài học kinh nghiệm

4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

4.1. Tổng quan về quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí Việt Nam

4.1.1. Quá trình hình thành và phát triển hệ thống hưu trí Việt Nam

4.1.2. Vị trí của quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí Việt Nam

4.1.3. Phân biệt quỹ hưu trí tự nguyện với quỹ hưu trí bổ sung trong hệ thống hưu trí Việt Nam

4.2. Tổng quan về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2.1. Cơ chế hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2.2. Thực trạng phát triển các chương trình hưu trí tự nguyện tại Việt Nam

4.2.3. Hoạt động của các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam

4.3. Thực trạng các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.3.1. Quy định về chính sách ưu đãi thuế thu nhập

4.3.2. Tình hình về tính ổn định của kinh tế vĩ mô

4.3.3. Thực trạng các vấn đề xã hội học

4.3.4. Tình hình về mức độ phát triển của thị trường tài chính

4.3.5. Thực trạng về khung các quy định pháp lý

4.3.6. Cải cách hệ thống hưu trí của Việt Nam so với thế giới

4.3.7. Tình hình về vấn đề môi trường

4.3.8. Vấn đề nhân khẩu học trong bối cảnh dân số già hoá

4.4. Triển vọng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhìn từ sự lựa chọn của các cá nhân

4.4.1. Mức độ tự đánh giá của cá nhân về các vấn đề liên quan đến tài chính

4.4.2. Thái độ của cá nhân về các vấn đề thu nhập hưu trí

4.4.3. Tính ưu tiên của cá nhân về vấn đề liên quan đến danh mục đầu tư

4.4.4. Đánh giá của cá nhân về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

5.1. Định hướng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020

5.2. Đề xuất một số khuyến nghị phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5.2.1. Ổn định kinh tế vĩ mô, nhất là yếu tố lạm phát

5.2.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của thị trường chứng khoán Việt Nam

5.2.3. Hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định về đầu tư và phân bổ tài sản

5.2.4. Tiếp tục cải cách hưu trí theo định hướng mô hình hệ thống hưu trí đa trụ cột

5.2.5. Tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức cho các cá nhân về quỹ hưu trí tự nguyện và phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5.2.6. Đẩy mạnh phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trong vai trò là nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5.2.7. Củng cố và tăng cường tính minh bạch và an toàn trong hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5.3. Kết luận chung

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU KHẢO SÁT

PHẦN 1: THÔNG TIN CÁ NHÂN (bao gồm 7 câu hỏi)

PHẦN 2: MỨC ĐỘ HIỂU BIỂT CHUYÊN MÔN VỀ TÀI CHÍNH VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO (bao gồm 9 câu hỏi)

PHẦN 3: HÀNH VI VÀ SỰ ƯU TIÊN CỦA CÁ NHÂN ĐỐI VỚI THU NHẬP HƯU TRÍ (bao gồm 8 câu hỏi)

PHẦN 4: THỰC TIỄN VIỆT NAM (bao gồm 8 câu hỏi)

Link tổng hợp thông tin trả lời khảo sát

Nghỉ hưu và Thu nhập hưu trí

Chương trình hưu trí

Hệ thống hưu trí

Vị trí quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí đa trụ cột

PHỤ LỤC 7

Về cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015

Về cơ sở các nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển, kéo theo sự quan tâm đến các trung gian tài chính, trong đó có Quỹ hưu trí tự nguyện Việt Nam. Đây là một loại hình quỹ hưu trí được hình thành từ quá trình cải cách hệ thống hưu trí công. Quỹ hưu trí tự nguyện dần trở thành nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hệ thống hưu trí truyền thống theo cơ chế thực thu thực chi PAYG (Pay as You Go) đang dần được chuyển sang hệ thống hưu trí được tài trợ từ sự đóng góp tự nguyện của cá nhân. Hệ thống này cho phép quỹ hưu trí tích lũy tài sản để đầu tư trên thị trường. Việc tích lũy tài sản giúp tăng cường chiều sâu và khả năng thanh khoản của thị trường vốn. Các quỹ hưu trí có động lực đầu tư vào các tài sản dài hạn để đạt lợi nhuận cao hơn, cung ứng nguồn tài trợ dài hạn cho thị trường vốn nói chung, thị trường chứng khoán nói riêng. Việc nghiên cứu và phát triển loại hình quỹ này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Sự cần thiết của quỹ hưu trí tự nguyện cho an sinh xã hội

Việt Nam đối mặt với nguy cơ "già trước khi kịp giàu" do dân số già hóa nhanh chóng. Do đó, bảo đảm an sinh xã hội, đặc biệt là thu nhập hưu trí, trở nên cấp thiết. Hệ thống hưu trí công của Việt Nam hoạt động theo cơ chế PAYG, tiềm ẩn rủi ro tài chính và bất công bằng giữa các thế hệ. Áp lực chi trả lương hưu ngày càng lớn đối với NSNN, có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách. Vì vậy, phát triển quỹ hưu trí tự nguyện là một giải pháp quan trọng để giảm gánh nặng cho ngân sách và đảm bảo cuộc sống cho người cao tuổi.

1.2. Vai trò của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán

Quỹ hưu trí tự nguyện đóng vai trò là nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán. Nguồn vốn dài hạn từ quỹ có thể thúc đẩy sự phát triển ổn định và bền vững của thị trường. Đầu tư từ quỹ hưu trí giúp tăng tính thanh khoản và giảm thiểu rủi ro cho thị trường. Quỹ hưu trí tự nguyện Việt Nam cũng góp phần đa dạng hóa các sản phẩm đầu tư, tạo cơ hội cho người dân tiếp cận các kênh đầu tư an toàn và hiệu quả.

II. Thách Thức Phát Triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho hưu trí còn hạn chế. Theo kết quả khảo sát, không phải ai cũng nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tích lũy tiết kiệm hưu trí từ sớm. Thêm vào đó, khung pháp lý cho hoạt động của quỹ hưu trí vẫn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc quản lý và giám sát. Tình hình kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của quỹ, đặc biệt là yếu tố lạm phát. Theo [MOF, 2015a; Lưu Hải Vân, 2014], áp lực chi trả thu nhập hưu trí ngày càng lớn đối với NSNN. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà nước, các tổ chức tài chính và người dân.

2.1. Nhận thức hạn chế về tiết kiệm hưu trí tự nguyện

Nhiều người dân chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của việc tham gia quỹ hưu trí tự nguyện. Tâm lý e ngại rủi ro và thiếu thông tin là những rào cản lớn. Cần có các chương trình tuyên truyền, giáo dục tài chính để nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân tham gia vào các chương trình tiết kiệm hưu trí. Đặc biệt cần nhấn mạnh về tầm quan trọng của độc lập tài chính khi về hưu.

2.2. Khung pháp lý chưa hoàn thiện cho quỹ hưu trí tự nguyện

Các quy định pháp lý về quỹ hưu trí tự nguyện còn thiếu đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Cần có các quy định rõ ràng về quản lý quỹ, đầu tư, giám sát và bảo vệ quyền lợi của người tham gia. Việc hoàn thiện khung pháp lý sẽ tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của quỹ hưu trí.

2.3. Ảnh hưởng của kinh tế vĩ mô đến hiệu quả đầu tư quỹ hưu trí

Lạm phát và biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận quỹ hưu trí. Cần có các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô để bảo vệ giá trị tài sản của quỹ. Các công ty quản lý quỹ cũng cần có chiến lược đầu tư linh hoạt để đối phó với các biến động của thị trường. Cần quan tâm tới hiệu quả đầu tư quỹ hưu trí trong dài hạn.

III. Giải Pháp Phát Triển Quỹ Hưu Trí Trên TTCK VN

Để thúc đẩy sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty quản lý quỹ hoạt động. Cần có các quy định rõ ràng về kênh đầu tư quỹ hưu trí, quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi của người tham gia. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của việc tham gia quỹ hưu trí. Theo [Davis, 1998; Davis, 2000], quỹ hưu trí tự nguyện có động lực đầu tư vào các tài sản dài hạn và thanh khoản kém nhằm đạt được lợi tức cao hơn.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho quỹ hưu trí tự nguyện

Cần ban hành các văn bản pháp luật hướng dẫn chi tiết về hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện. Đặc biệt, cần có các quy định về danh mục đầu tư quỹ hưu trí, giới hạn đầu tư vào các loại tài sản khác nhau. Việc này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động của quỹ, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tham gia.

3.2. Nâng cao nhận thức về lợi ích của quỹ hưu trí tự nguyện

Cần có các chương trình tuyên truyền, giáo dục tài chính để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của việc tham gia quỹ hưu trí tự nguyện. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng, sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để tiếp cận đến đông đảo người dân. Thông tin về ưu đãi thuế quỹ hưu trí cũng cần được phổ biến rộng rãi.

3.3. Đa dạng hóa các kênh đầu tư của quỹ hưu trí tự nguyện

Ngoài các kênh đầu tư truyền thống như cổ phiếu, trái phiếu, cần xem xét mở rộng sang các kênh đầu tư mới như bất động sản, chứng chỉ quỹ. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lời cho quỹ hưu trí. Cần có quy định chặt chẽ về quản lý rủi ro quỹ hưu trí khi đầu tư vào các kênh mới.

IV. Ưu Đãi Thuế Bí Quyết Phát Triển Quỹ Hưu Trí

Chính sách ưu đãi thuế quỹ hưu trí đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích người dân tham gia. Các chính sách này có thể bao gồm miễn thuế thu nhập đối với khoản đóng góp vào quỹ, giảm thuế thu nhập đối với khoản rút tiền từ quỹ khi về hưu. Các chính sách ưu đãi thuế có thể giúp tăng tính hấp dẫn của quỹ hưu trí tự nguyện và khuyến khích người dân tham gia. Điều này phù hợp với [Kim, 2010], chính sách quỹ hưu trí góp phần vào sự phát triển của thị trường vốn.

4.1. Các hình thức ưu đãi thuế áp dụng cho quỹ hưu trí

Có nhiều hình thức ưu đãi thuế quỹ hưu trí, như miễn thuế đối với khoản đóng góp, hoãn thuế đối với thu nhập từ đầu tư trong quỹ, giảm thuế khi rút tiền từ quỹ. Mỗi hình thức có ưu điểm và nhược điểm riêng, cần lựa chọn hình thức phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Việc nghiên cứu quy định quỹ hưu trí sẽ giúp các nhà quản lý có chiến lược phù hợp.

4.2. So sánh chính sách ưu đãi thuế ở các quốc gia

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các chính sách ưu đãi thuế hiệu quả để khuyến khích phát triển quỹ hưu trí tự nguyện. Cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này để áp dụng phù hợp với Việt Nam. Việc so sánh quỹ hưu trí giữa các nước sẽ giúp chúng ta tìm ra các bài học kinh nghiệm.

4.3. Đánh giá hiệu quả của chính sách ưu đãi thuế hiện tại

Cần đánh giá hiệu quả của chính sách ưu đãi thuế quỹ hưu trí hiện tại để có những điều chỉnh phù hợp. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí như số lượng người tham gia quỹ, quy mô tài sản của quỹ, mức độ đóng góp của quỹ vào sự phát triển của thị trường chứng khoán.

V. Ứng Dụng Thực Trạng và Tiềm Năng Quỹ Hưu Trí VN

Hiện nay, quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Số lượng người tham gia còn hạn chế, quy mô tài sản của quỹ còn nhỏ so với tiềm năng. Tuy nhiên, với sự phát triển của kinh tế và nhận thức của người dân, quỹ hưu trí tự nguyện có tiềm năng phát triển rất lớn. Cần có các giải pháp để khai thác tối đa tiềm năng này.Theo [Catalan, Impavido & Musalem, 2000; Walker &Lefort, 2002], quỹ hưu trí bổ sung đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng của TTCK.

5.1. Đánh giá thực trạng hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện

Cần đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam, bao gồm số lượng người tham gia, quy mô tài sản, hiệu quả đầu tư, chi phí quản lý. Việc đánh giá giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để có những giải pháp phù hợp. Cần có các báo cáo quỹ hưu trí minh bạch để người dân theo dõi.

5.2. Phân tích tiềm năng phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện

Việt Nam có dân số trẻ, tỷ lệ người tham gia bảo hiểm xã hội còn thấp, thu nhập của người dân ngày càng tăng. Đây là những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện. Cần có các nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu và mong muốn của người dân về sản phẩm hưu trí tự nguyện.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của quỹ hưu trí

Sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật, nhận thức của người dân, năng lực quản lý của các công ty quỹ. Cần có sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để có những giải pháp phù hợp. Cần quan tâm tới an sinh xã hội và sự bền vững của hệ thống hưu trí.

VI. Tương Lai Phát Triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Việt Nam

Trong tương lai, quỹ hưu trí tự nguyện có thể trở thành một trụ cột quan trọng của hệ thống hưu trí Việt Nam. Để đạt được điều này, cần có sự chung tay của tất cả các bên liên quan, từ nhà nước, doanh nghiệp đến người dân. Sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện không chỉ giúp đảm bảo an sinh xã hội mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán và nền kinh tế. Theo [Hryckiewicz, 2009; Kim, 2010], các công ty quản lý quỹ hưu trí đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả đầu tư.

6.1. Định hướng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện đến năm 2030

Cần xác định rõ mục tiêu và định hướng phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện đến năm 2030, bao gồm quy mô tài sản, số lượng người tham gia, cơ cấu đầu tư. Định hướng này cần phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Các nhà hoạch định chính sách cần lưu ý tới kế hoạch hưu trí dài hạn.

6.2. Các kịch bản phát triển khác nhau của quỹ hưu trí

Cần xây dựng các kịch bản phát triển khác nhau của quỹ hưu trí tự nguyện, dựa trên các giả định khác nhau về tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, nhận thức của người dân. Các kịch bản này giúp nhà hoạch định chính sách và các công ty quỹ có sự chuẩn bị tốt nhất. Cần quan tâm tới rủi ro quỹ hưu trí trong các kịch bản khác nhau.

6.3. Vai trò của công nghệ trong phát triển quỹ hưu trí tự nguyện

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp đơn giản hóa quy trình tham gia, quản lý và giám sát quỹ hưu trí tự nguyện. Cần khuyến khích các công ty quỹ ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người tham gia. Việc sử dụng công nghệ cũng giúp tăng cường tính minh bạch và thông tin quỹ hưu trí.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, luận án giới thiệu tóm tắt các nội dung bao gồm lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, khung quy trình nghiên cứu, đóng góp của luận án, bố cục của luận án.1 Lý do chọn đề tài Trong một thời gian dài, sự phát triển của các trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán (TTCK) đã là chủ đề quan tâm của nhiều nghiên cứu khoa học từ lý thuyết đến thực tiễn. Một trong những trung gian tài chính điển hình là quỹ hưu trí tự nguyện, đây là loại hình quỹ hưu trí được tài trợ, hình thành từ quá trình cải cách hệ thống hưu trí công của quốc gia trong bối cảnh dân số già và dần dần trở thành một nhà đầu tư tổ chức lớn quan trọng trên TTCK. Theo đó, trên thế giới, hệ thống hưu trí truyền thống theo cơ chế thực thu thực chi PAYG (Pay as You Go - PAYG) đang dần được chuyển sang hệ thống hưu trí được tài trợ (hoàn toàn/một phần) từ sự đóng góp tự nguyện của các cá nhân tham gia vào các chương trình hưu trí tư nhân. Sự ra đời của hệ thống hưu trí được tài trợ (funded pension system) này đã cho phép các quỹ hưu trí tự nguyện tích lũy tài sản của quỹ để đầu tư trên thị trường tài chính.

Việc tích lũy này được kỳ vọng sẽ tăng cường chiều sâu và khả năng thanh khoản của thị trường vốn. Đồng thời, với tài sản được tích lũy và nguồn vốn mang tính chất dài hạn, các quỹ hưu trí tự nguyện có động lực đầu tư nhiều hơn vào các tài sản dài hạn và thanh khoản kém nhằm đạt được lợi tức cao hơn, từ đó cũng góp phần cung ứng nguồn tài trợ dài hạn đối với thị trường vốn nói chung, TTCK nói riêng (Davis, 1998; Davis, 2000). Trên thế giới, có nhiều nghiên cứu thực nghiệm về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện đối với sự tăng trưởng của TTCK (Catalan, Impavido & Musalem, 2000; Walker &Lefort, 2002; Impavido, Musalem & Tresselt, 2003; Davis & Hu, 2008; Raddatz & Schmukler, 2008; Hryckiewicz, 2009; Kim, 2010; Meng & Pfau, 2010; Liang & Bing, 2010; Rocholl & Niggemann, 2010; Raisa, 2012; Hu, 2012; 2 Zandberg & Spierdijk, 2013; Sun & Hu, 2014). Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm này sử dụng các mô hình định lượng khác nhau nhằm tìm kiếm phương pháp ước lượng đáng tin cậy và khoảng thời gian các bộ dữ liệu khác nhau, nhưng hầu hết các kết luận đều cho thấy một sự đồng thuận về ý nghĩa và vai trò tích cực của quỹ hưu trí tự nguyện đến sự phát triển của thị trường vốn.

Qua đó, các nghiên cứu khẳng định vai trò nhà đầu tư tổ chức của loại hình quỹ hưu trí tự nguyện và sự cần thiết phát triển loại hình này trên TTCK. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm này đều gặp phải sự hạn chế về số lượng các biến quan sát, cụ thể là khoảng thời gian quan sát sẵn có chưa đủ lâu dài. Mặt khác, các nghiên cứu trên đều tập trung vào các quốc gia phát triển thuộc khối OECD cũng như các thị trường mới nổi, trong khi đó theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (Asian Development Bank - ADB) thì các nghiên cứu về thị trường hưu trí thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương còn rất hiếm trong các tài liệu hiện có (Hu, 2012). Nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho mối quan hệ giữa phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện với sự tăng trưởng của TTCK, theo nghiên cứu của tác giả thông qua phân tích định lượng cho bộ dữ liệu bảng không cân bằng và sử dụng các yếu tố vĩ mô làm các biến kiểm soát, tại các nền kinh tế thuộc khối Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (Asia Pacific Economic Cooperation - APEC), sự phát triển quỹ hưu trí tự nguyện có mối tương quan dương với sự phát triển của TTCK với hệ số hồi quy là dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong điều kiện các yếu tố khác không đổi trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015.

Các kết quả từ phân tích định lượng mô hình hồi quy của nghiên cứu của tác giả cũng đã cho thấy sự nhất quán với cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước về mối liên quan tích cực giữa sự tăng trưởng của quỹ hưu trí tự nguyện với sự phát triển của TTCK. Chính vì vậy tác giả tin rằng luận án sẽ góp phần vào cuộc tranh luận về ảnh hưởng của việc phát triển tài sản quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường vốn và thị trường tài chính Châu Á. Có vị trí địa lý thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, là một trong các nền kinh tế thành viên thuộc APEC, Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, có thu nhập bình quân đầu người còn ở mức trung bình thấp so với các nền kinh tế trong khu vực và trên thế giới mặc dù tốc độ tăng trưởng GDP ổn định qua các năm 3 gần đây. Do đó, Việt Nam rất có thể đối mặt với hiện trạng “già trước khi kịp giàu” trong bối cảnh dân số già ngày càng gia tăng.

Vì vậy, việc bảo đảm an sinh xã hội trở thành vấn đề cấp thiết cần được giải quyết thấu đáo, bao gồm bảo đảm thu nhập hưu trí khi về già. Trong khi đó, hệ thống hưu trí công của Việt Nam hoạt động theo cơ chế PAYG với mức hưởng được xác định trước (Defined Benefit - DB) do phí chi trả lương hưu cao, và dự kiến chi phí này sẽ còn gia tăng đáng kể trong những thập kỷ tới nên tiềm ẩn sự bất ổn về mặt tài chính và sự bất công bằng giữa các thế hệ (Giang Thanh Long, 2004). Hơn nữa, áp lực chi trả thu nhập hưu trí ngày càng lớn đối với Ngân sách Nhà nước (NSNN) Việt Nam trong tương lai, từ đó góp phần làm thâm hụt NSNN, dẫn tới tác động tiêu cực đến tổng thể tài chính công (MOF, 2015a; Lưu Hải Vân, 2014). Chính vì vậy, Việt Nam đã tiến hành thực hiện các cải cách hệ thống hưu trí nhưng những cải cách này chủ yếu vẫn là những cải cách tham số (Giang Thanh Long, 2004; Điều Bá Dược, 2013; MOLISA, 2015).

Năm 2013, sự kiện Bộ Tài chính công bố Thông tư số 115/2013/TT-BTC hướng dẫn bảo hiểm hưu trí và quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử đối với hệ thống hưu trí Việt Nam cũng như giới thiệu nhân tố trung gian tài chính mới trong vai trò nhà đầu tư tổ chức trên TTCK Việt Nam. Trong khi sự phát triển của TTCK Việt Nam vẫn còn được đánh giá, xếp hạng ở mức thấp so với các TTCK khác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và trên thế giới (WEF, 2015) do số lượng, chất lượng hàng hóa giao dịch (VSD, 2015) cũng như hoạt động của các tổ chức tham gia thị trường vẫn còn rất hạn chế (SSC, 2012) thì sự kiện này đã thể hiện sự quan tâm của Nhà nước và các bên liên quan đến phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK tại Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội và thị trường, cũng như góp phần phát triển TTCK. Mặc dù được quan tâm, nhưng tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK. Hầu hết các nghiên cứu được thực hiện kể từ sau năm 2013 và chỉ tập trung vào (i) hiện trạng và thách thức của hệ thống hưu trí trong bối cảnh dân số già hóa và (ii) vai trò của quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí đa trụ cột (Điều Bá Dược, 2013; Khuất Thị Kiều Vân, 2013; TTBD, 2014; Chí Tín, 2014; Lưu Hải Vân, 2014; Nguyễn Thị Lê Thu, 4 2014; Trần Phương Thảo & Nguyễn Anh Tuấn, 2014; Lương Xuân Trường, 2014; Bùi Cẩm Hường, 2014; Thùy Dương, 2017).

Do vậy, trong phạm vi nghiên cứu của luận án về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK, quỹ hưu trí tự nguyện được tập trung tìm hiểu và phân tích vì những lý do chính yếu sau đây:  Thứ nhất, quỹ hưu trí tự nguyện là một nhà đầu tư tổ chức dài hạn trên TTCK. Quỹ hưu trí tự nguyện đã góp phần cấu thành nên cơ sở nhà đầu tư tổ chức (instistutional investor base) trong sự phát triển của TTCK khi (i) cung cấp cho TTCK nguồn vốn quy mô lớn, mang tính chất ổn định, dài hạn; (ii) nắm giữ phần lớn lượng tài sản tài chính và không ngừng phát triển với quy mô tài sản ngày một tăng trên TTCK.  Thứ hai, quỹ hưu trí tự nguyện là một trụ cột trong hệ thống hưu trí của quốc gia, góp phần cải thiện thu nhập hưu trí khi về già, góp phần bảo đảm an sinh xã hội trong bối cảnh dân số đang già hóa theo thời gian và gánh nặng hệ thống hưu trí công đang ngày càng lớn. Từ những lý do trên, trong khuôn khổ luận án với đề tài “PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM”, nghiên cứu tập trung hệ thống hóa lý luận chung về quỹ hưu trí tự nguyện, vị trí của quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí đa trụ cột, tiêu chí đánh giá cũng như các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tư nhân trên TTCK từ lý thuyết đến thực nghiệm nhằm bổ sung, đóng góp vào hệ thống kiến thức về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK và góp phần phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK Việt Nam.

Trong đó, tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế tin cậy để tiến hành xem xét tác động của phát triển quỹ hưu trí tự nguyện đến sự phát triển TTCK, các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK tại một số nền kinh tế trên thế giới, cụ thể là các nền kinh tế thuộc APEC nhằm rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam; và dữ liệu sơ cấp từ quá trình khảo sát trực tuyến đối với cá nhân là công dân Việt Nam để thu thập thông tin về sự lựa chọn của họ đối với các nội dung liên quan đến quỹ hưu trí tự nguyện dựa vào (i) mức độ hiểu biết về tài chính và thái độ với rủi ro và (ii) sở thích, hành vi cá 5 nhân trong vấn đề thu nhập hưu trí. Nghiên cứu được tiến hành xử lý theo phương pháp kết hợp cả định tính lẫn định lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Trên Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng quỹ hưu trí để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động, đồng thời phân tích các chính sách và cơ chế hỗ trợ từ nhà nước nhằm khuyến khích người dân tham gia. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc đầu tư vào quỹ hưu trí, như tăng cường tài chính cá nhân và giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện chính sách cổ tức tại các công ty xây dựng niêm yết ở Việt Nam, nơi phân tích chính sách tài chính trong lĩnh vực xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tham nhũng đối với chính sách tài chính doanh nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến chính sách tài chính trong thị trường chứng khoán. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển quỹ hưu trí.