Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

Luận án tiến sỹ nghiên cứu phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Tài liệu hữu ích cho ngành giáo dục và đào tạo.

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

302
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM

1.1. Nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trong nhà trường

1.2. Nghiên cứu về phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.2. Hoạt động trải nghiệm ở trường phổ thông

2.2.1. Bản chất hoạt động trải nghiệm

2.2.2. Mục tiêu hoạt động trải nghiệm

2.2.3. Nội dung hoạt động trải nghiệm

2.2.4. Phương thức, phương tiện tổ chức hoạt động trải nghiệm

2.2.5. Kiểm tra, đánh giá kết quả hoạt động trải nghiệm

2.2.6. Điều kiện tổ chức hoạt động trải nghiệm

2.3. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm

2.3.1. Khung năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm

2.3.2. Mức độ phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm

2.4. Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

2.4.1. Mục tiêu phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

2.4.2. Nội dung phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

2.4.3. Hình thức phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

2.4.4. Đánh giá kết quả phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm

2.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM

3.1. Tổ chức nghiên cứu thực trạng

3.2. Kết quả nghiên cứu thực trạng

3.3. Thực trạng năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm

3.4. Thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM

4.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam

4.2. Nội dung biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam

4.2.1. Phát triển qui trình tổ chức dạy học học phần Giáo dục học nhằm phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.2.2. Thiết kế cẩm nang tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.2.3. Phối hợp với các tổ chức Đoàn – Hội và trường thực tập phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.2.4. Tổ chức câu lạc bộ “Ươm mầm” để phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.2.5. Tạo môi trường, điều kiện cho sinh viên tự phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm

4.2.6. Mối quan hệ giữa các biện pháp

4.3. Khảo sát biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.3.1. Tổ chức khảo sát

4.3.2. Kết quả khảo sát

4.4. Thực nghiệm biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm

4.4.1. Tổ chức thực nghiệm

4.4.2. Kết quả thực nghiệm

4.5. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Năng Lực Tổ Chức HĐTN Luận Án

Giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển giao tri thức. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm (HĐTN) cho sinh viên sư phạm trở nên vô cùng quan trọng. Luận án này đi sâu vào nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực này cho sinh viên sư phạm. Theo Bộ GD&ĐT (2018b), HĐTN cần được thiết kế phù hợp với từng cấp học, tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Luận án tiến sĩ giáo dục này sẽ trình bày một cách hệ thống cơ sở lý luận, thực tiễn và giải pháp cho vấn đề cấp thiết này.

1.1. Vai trò của Hoạt động Trải nghiệm trong Giáo dục

Hoạt động trải nghiệm không chỉ là một phần của chương trình đào tạo, mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Nó giúp sinh viên sư phạm phát triển kỹ năng tổ chức hoạt động, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường thực tế. Giáo dục trải nghiệm tạo điều kiện cho sinh viên khám phá bản thân, phát triển năng lực sáng tạo, và xây dựng mối quan hệ tích cực với cộng đồng. Hoạt động trải nghiệm góp phần định hình phẩm chất và năng lực của sinh viên sư phạm, giúp họ trở thành những giáo viên giỏi trong tương lai. Quan trọng nhất là cung cấp một kinh nghiệm thực tiễn sư phạm.

1.2. Tại sao Phát triển Năng lực Tổ chức HĐTN lại quan trọng

Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm là yếu tố then chốt để triển khai thành công chương trình giáo dục phổ thông mới. Giáo viên cần có khả năng thiết kế, tổ chức và đánh giá các hoạt động trải nghiệm một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các trường sư phạm, đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết. Thiếu năng lực tổ chức, giáo viên sẽ gặp khó khăn trong việc tạo ra những hoạt động trải nghiệm ý nghĩa và bổ ích cho học sinh. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các biện pháp phát triển năng lực này là vô cùng cần thiết. Việc này giúp đảm bảo chất lượng chương trình đào tạo sư phạm.

II. Vấn Đề Thách Thức Năng Lực Tổ Chức HĐTN

Mặc dù vai trò của hoạt động trải nghiệm đã được khẳng định, việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều trường sư phạm chưa có chương trình đào tạo bài bản về tổ chức hoạt động trải nghiệm. Sinh viên còn thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng cần thiết để thiết kế và triển khai các hoạt động hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực tổ chức cũng gặp nhiều khó khăn, do thiếu các tiêu chí và công cụ đánh giá phù hợp. Theo Nguyễn Văn Hiến (2024), cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này.

2.1. Thiếu Hụt Kỹ Năng Tổ Chức Hoạt động Trải nghiệm thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế của sinh viên sư phạm. Mặc dù được trang bị lý thuyết, nhưng sinh viên thường gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức vào thực tế. Họ thiếu kỹ năng tổ chức hoạt động, kỹ năng quản lý thời gian, và kỹ năng làm việc nhóm. Điều này dẫn đến việc các hoạt động trải nghiệm được tổ chức một cách hình thức, thiếu tính sáng tạo và không đạt được hiệu quả mong muốn. Việc tăng cường kinh nghiệm thực tiễn sư phạm cho sinh viên là điều cần thiết. Nâng cao năng lực thông qua thực hành thường xuyên.

2.2. Đánh Giá Năng Lực Tổ Chức Hoạt động Vẫn còn hạn chế

Việc đánh giá năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm hiện nay còn nhiều hạn chế. Các tiêu chí đánh giá chưa rõ ràng, công cụ đánh giá chưa phù hợp, và quy trình đánh giá chưa khách quan. Điều này dẫn đến việc khó xác định được mức độ phát triển năng lực của sinh viên và đưa ra những phản hồi chính xác để giúp họ cải thiện. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để xây dựng hệ thống đánh giá năng lực tổ chức toàn diện và hiệu quả. Nghiên cứu này giúp đưa ra những đánh giá khách quan và đúng thực tế về năng lực tổ chức của sinh viên.

III. Cách Phát Triển Năng Lực Mô Hình Phương Pháp Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức trên, luận án đề xuất một số phương pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm hiệu quả. Các phương pháp này tập trung vào việc tăng cường kinh nghiệm thực tế, phát triển kỹ năng mềm, và xây dựng môi trường học tập tích cực. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng mô hình phát triển năng lực toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tập trên lớp và trải nghiệm thực tế. Theo PGS. Dương Thị Kim Oanh (người hướng dẫn luận án), cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và sinh viên để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.1. Ứng Dụng Qui Trình Dạy Học Tích Cực trong Giáo dục học

Luận án đề xuất phát triển qui trình tổ chức dạy học học phần Giáo dục học nhằm phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Qui trình này tập trung vào việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm, và giải quyết vấn đề. Thông qua đó, sinh viên có thể rèn luyện kỹ năng tổ chức hoạt động, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng làm việc nhóm. Qui trình này cũng nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc hướng dẫn, hỗ trợ và tạo động lực cho sinh viên. Cần nhấn mạnh vào mục tiêu phát triển năng lực tổ chức hoạt động.

3.2. Thiết Kế Cẩm Nang Tổ Chức Hoạt Động Trải nghiệm chi tiết

Luận án đề xuất thiết kế cẩm nang tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Cẩm nang này cung cấp các hướng dẫn chi tiết về quy trình thiết kế, tổ chức và đánh giá hoạt động trải nghiệm. Nó cũng bao gồm các ví dụ minh họa, các bài tập thực hành, và các nguồn tài liệu tham khảo. Cẩm nang này là một công cụ hữu ích giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để tổ chức hoạt động trải nghiệm một cách hiệu quả. Đây là một công cụ hỗ trợ phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm.

IV. Biện Pháp Phát Triển Năng Lực Kết Hợp Đoàn Hội Thực tập

Việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, các tổ chức Đoàn – Hội và các trường thực tập. Nhà trường cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản, Đoàn – Hội tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động thực tế, và trường thực tập tạo môi trường cho sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn giảng dạy. Sự kết hợp này giúp sinh viên phát triển năng lực một cách toàn diện và hiệu quả. Điều này cũng giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc thực tế và xây dựng mối quan hệ với các đồng nghiệp. Việc này là một yếu tố quan trọng trong việc bồi dưỡng năng lực sư phạm.

4.1. Phát Huy Vai Trò Đoàn Hội trong Tổ Chức HĐTN

Các tổ chức Đoàn – Hội có vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội cho sinh viên sư phạm tham gia vào các hoạt động trải nghiệm thực tế. Đoàn – Hội có thể tổ chức các chương trình tình nguyện, các hoạt động văn hóa, thể thao, và các hoạt động xã hội. Tham gia vào những hoạt động này, sinh viên có thể rèn luyện kỹ năng tổ chức hoạt động, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng làm việc nhóm. Đoàn – Hội cũng có thể phối hợp với các trường sư phạm để tổ chức các khóa tập huấn, các buổi chia sẻ kinh nghiệm về tổ chức hoạt động trải nghiệm.

4.2. Thực Tập Sư Phạm Cơ Hội Rèn Luyện Năng Lực Thực tế

Thực tập sư phạm là cơ hội quý báu để sinh viên sư phạm áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế giảng dạy. Trong quá trình thực tập, sinh viên có thể tham gia vào việc thiết kế, tổ chức và đánh giá các hoạt động trải nghiệm cho học sinh. Điều này giúp sinh viên rèn luyện năng lực tổ chức hoạt động, năng lực quản lý lớp học, và năng lực đánh giá học sinh. Trường thực tập cần tạo điều kiện cho sinh viên được tham gia vào các hoạt động này một cách tích cực và chủ động.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn HĐTN Hiệu quả

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm mang lại hiệu quả tích cực. Sinh viênnăng lực tổ chức tốt hơn, tự tin hơn trong việc thiết kế và triển khai các hoạt động trải nghiệm. Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn đào tạo sư phạm, giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên trong tương lai. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm trong chương trình đào tạo. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu sẽ giúp nâng cao chất lượng chương trình đào tạo sư phạm.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Phát Triển Năng Lực

Luận án trình bày kết quả đánh giá hiệu quả của các biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm. Các phương pháp đánh giá bao gồm khảo sát ý kiến của sinh viên và giảng viên, thực nghiệm sư phạm, và phân tích dữ liệu định lượng. Kết quả đánh giá cho thấy rằng các biện pháp này có tác động tích cực đến năng lực tổ chức hoạt động, năng lực thiết kế hoạt động, và năng lực đánh giá hoạt động của sinh viên. Cần có những đánh giá khách quan và dựa trên dữ liệu thực tế.

5.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu vào Chương Trình Đào Tạo

Kết quả nghiên cứu của luận án có thể được ứng dụng vào việc xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo sư phạm. Các trường sư phạm có thể sử dụng các biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm được đề xuất trong luận án để nâng cao chất lượng đào tạo. Cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trường. Điều này giúp đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu hoạt động trải nghiệm.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Năng Lực HĐTN bền vững

Luận án đã góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Nghiên cứu đã đề xuất các biện pháp hiệu quả để nâng cao năng lực này, góp phần vào việc đổi mới chương trình đào tạo sư phạm và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên trong tương lai. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm và các mô hình đào tạo phù hợp với bối cảnh mới. Cần có sự đầu tư và quan tâm hơn nữa đến phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Hoạt Động Trải nghiệm

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm. Cần nghiên cứu về vai trò của công nghệ thông tin trong việc tổ chức hoạt động trải nghiệm, về các mô hình đào tạo phù hợp với bối cảnh mới, và về các phương pháp đánh giá năng lực hiệu quả. Cần có sự kết hợp giữa các nhà nghiên cứu, các trường sư phạm và các tổ chức xã hội để thực hiện những nghiên cứu này. Cần đào sâu hơn nữa về bản chất hoạt động trải nghiệm.

6.2. Đề Xuất Các Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Năng Lực HĐTN

Để phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm một cách bền vững, cần có những chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước và các cơ quan quản lý giáo dục. Cần có chính sách khuyến khích các trường sư phạm đầu tư vào việc phát triển năng lực cho sinh viên, chính sách hỗ trợ các tổ chức xã hội tham gia vào việc tổ chức hoạt động trải nghiệm, và chính sách tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các hoạt động thực tế. Cần có những chính sách đồng bộ và hiệu quả để tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm. Cần chú ý đến nguyên tắc tổ chức hoạt động trải nghiệm trong quá trình xây dựng chính sách.

18/05/2025
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm luận án tiến sỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục đại học là bậc học quan trọng của hệ thống giáo dục, giữ vai trò quyết định trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực của các quốc gia và vùng lãnh thổ. Giáo dục đại học đã đào tạo hàng loạt đội ngũ lao động mới cho các ngành sản xuất và dịch vụ, bồi dưỡng các nhà quản lí ở trình độ cao, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, giáo dục đại học còn là nơi sáng tạo ra tri thức, chuyển giao các thành tựu mới về khoa học, kĩ thuật cho xã hội.

Bậc học này “góp phần vào yêu cầu phát triển bền vững và phát triển xã hội nói chung” (UNESCO, 1998). Ngày nay, giáo dục đại học cũng được xem là một ngành dịch vụ chất lượng cao, trực tiếp tạo ra nguồn thu nhập, đóng góp vào GDP của quốc gia (Trần Khánh Đức, 2010). Với vị thế quan trọng đó, giáo dục đại học phải không ngừng cải tiến chất lượng để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh biến động nhanh chóng của quốc gia và toàn cầu hiện nay. Trường sư phạm là một nhóm trường có nhiều đặc thù so với các nhóm trường còn lại trong hệ thống giáo dục đại học.

Sản phẩm đào tạo của nhóm trường này tập trung vào lực lượng giáo sinh, những người sẽ làm công tác giáo dục thế hệ trẻ tại các cơ sở giáo dục. Nhiều nghiên cứu và thực tiễn đã khẳng định giáo viên là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả học tập của học sinh, những tác động của họ có thể kéo dài đến ít nhất hai năm sau đó (Sanders & Rivers, 1996; dẫn theo Martin & Loomis, 2014). Để có đội ngũ giáo viên với các phẩm chất và năng lực đáp ứng những yêu cầu thực tiễn nhà trường thì việc đào tạo sinh viên tại các trường sư phạm được xem là một khâu then chốt. Khi Việt Nam tiến hành đổi mới căn bản giáo dục và đào tạo, vai trò của các trường SP lại được chú trọng hơn nữa, nhằm đảm bảo khả năng dẫn dắt tiến trình nâng cao chất lượng tại các trường phổ thông.

Ở khía cạnh khác, quan điểm học tập qua trải nghiệm xuất hiện từ thời cổ đại và đã phát triển thành một cách tiếp cận, quan điểm giáo dục quan trọng trong nhà trường hiện đại. Nhờ có các hoạt động trải nghiệm mà học sinh hứng thú và tích cực hơn với học tập (Mark, 2002); nhận thức, thái độ cải thiện tốt hơn (Anderson, Hsu & Kinney, 2016),…Ý thức tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa hoạt động trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trở thành một 1 hoạt động giáo dục bắt buộc trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Hoạt động giáo dục này nhằm hướng đến việc hình thành và phát triển cho học sinh các năng lực thích ứng cuộc sống, thiết kế và tổ chức hoạt động, định hướng nghề nghiệp, cũng như phát triển đời sống tinh thần và các phẩm chất nhân cách. Nội dung của nó tập trung vào bốn nhóm: hoạt động hướng vào bản thân, hoạt động hướng đến xã hội, hoạt động hướng đến tự nhiên và hoạt động hướng nghiệp (Bộ Giáo dục & Đào tạo, 2018b).

Để triển khai thành công hoạt động trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đòi hỏi giáo viên phải có những năng lực tổ chức nhất định. Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm thuộc các năng lực giáo dục, là chuẩn nghề nghiệp mà mỗi giáo viên phải có, đồng thời cũng là mục tiêu, chuẩn đầu ra của các chương trình đào tạo sinh viên sư phạm hiện nay. Năm 2019, Việt Nam có 15 trường đại học sư phạm, 48 trường đại học đa ngành có đào tạo giáo viên, 30 trường cao đẳng sư phạm, 19 trường cao đẳng đa ngành có đào tạo giáo viên (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019). Trong các chương trình đào tạo sinh viên sư phạm tại Việt Nam, phát triển năng lực dạy học và năng lực giáo dục học sinh là hai mục đích quan trọng, được tích hợp vào nhiều học phần và hoạt động giáo dục khác nhau.

Các năng lực dạy học và giáo dục truyền thống như hiểu biết về kiến thức chuyên ngành dạy học, tổ chức quá trình dạy học, đánh giá người học, sử dụng ngôn ngữ, sử dụng kỹ thuật dạy học; hiểu biết về giáo dục và quá trình giáo dục, giao tiếp sư phạm, cảm hóa học sinh…(Phạm Thành Nghị, 2011) đã được các trường sư phạm tổ chức phát triển khá hiệu quả cho sinh viên qua các hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm đa dạng. Tuy nhiên, một số năng lực mới đáp ứng Chương trình giáo dục phổ thông 2018 như năng lực dạy học phân hóa, dạy học tích hợp, đặc biệt là năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp (gọi tắt là năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm) thì chưa được triển khai phát triển hoặc triển khai mà chưa được đánh giá về hiệu quả. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo, giảm khả năng hoàn thành chuẩn đầu ra của các trường sư phạm. Hơn nữa, về mặt lí luận, nhiều vấn đề liên quan đến năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm và phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm còn cần được làm rõ.

Cụ thể, năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm gồm có những thành phần nào? Hay, khung năng lực này là gì? Năng 2 lực tổ chức hoạt động trải nghiệm được hình thành và phát triển từ giai đoạn đào tạo tại các trường sư phạm, thông qua nhiều hình thức khác nhau. Vậy, có các hình thức nào để phát triển năng lực này? Cách thức triển khai để đạt hiệu quả của các hình thức ấy ra sao? Những câu hỏi trên, chúng tôi vẫn chưa thấy câu trả lời đầy đủ và rõ ràng trong các nghiên cứu gần đây. Trước những đòi hỏi trên, nghiên cứu “Phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm” có ý nghĩa lí luận và thực tiễn cao, sẽ đóng góp tích cực vào quá trình đào tạo giáo viên và đổi mới giáo dục Việt Nam. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu này nhằm đề xuất các biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam, từ đó, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm tại các cơ sở giáo dục đại học.

Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lí luận về phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. - Nghiên cứu thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam. - Đề xuất biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 4.

Khách thể nghiên cứu Hoạt động đào tạo sinh viên sư phạm ở trường đại học. Đối tượng nghiên cứu Hoạt động phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam. Giả thuyết nghiên cứu Hiện nay, phần lớn sinh viên sư phạm tại các trường đại học ở Việt Nam đã có năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm, nhưng còn chưa tốt; việc phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm đã tập trung vào các mục tiêu trọng tâm, các nội dung quan trọng, nhiều phương thức phát triển cơ bản đã được thực hiện, phương thức đánh giá kết quả phát triển năng lực khá đa dạng, nhưng hiệu 3 quả tác động đến năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên còn thấp. Nguyên nhân của thực trạng này có thể là do các trường đại học chưa có các tác động mang tính hệ thống và phù hợp với đặc trưng của năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên.

Nếu áp dụng được một số biện pháp đã đề xuất dựa trên các cơ sở khoa học và thực tiễn thì sẽ góp phần nâng cao năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm. Phạm vi nghiên cứu 6. Về nội dung nghiên cứu Năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm của sinh viên sư phạm trong luận án này được xem là một năng lực giáo dục của người giáo viên phổ thông (tương lai), đáp ứng yêu cầu thực hiện chương trình Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018; hoạt động phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm được tổ chức trong quá trình đào tạo ở trường đại học, thông qua hình thức dạy học các học phần (Giáo dục học), tập huấn, tổ chức chuyên đề, thực tế, thực tập sư phạm, hoạt động Đoàn - Hội và cá nhân tự phát triển. Về địa bàn nghiên cứu Luận án thực hiện nghiên cứu tại 3 trường đại học sư phạm tại Việt Nam: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, và Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh.

Về khách thể khảo sát Khách thể khảo sát gồm 02 nhóm: Nhóm 1: Giảng viên giảng dạy các học phần Giáo dục học ở trường đại học sư phạm; Nhóm 2: Sinh viên sư phạm (trừ sinh viên các ngành Giáo dục mầm non, Giáo dục đặc biệt) ở trường đại học sư phạm. Về thực nghiệm biện pháp Luận án chỉ thực nghiệm biện pháp phát triển qui trình tổ chức dạy học học phần Giáo dục học nhằm phát triển năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm cho sinh viên sư phạm, tại trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh. Về thời gian nghiên cứu Từ năm học 2019-2020 đến năm học 2022-2023. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 7.

Phương pháp luận nghiên cứu 7. Tiếp cận hệ thống Tiếp cận hệ thống thường được vận dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là khoa học giáo dục. Yêu cầu cơ bản của tiếp cận này là nghiên cứu các đối tượng cần nhìn nhận chúng với tư cách một hệ thống có nhiều thành tố, các thành tố tác động qua lại với nhau và với môi trường. Để nhận thức sâu sắc về đối tượng, nhà nghiên cứu phải phân tích các bộ phận của chúng, tìm ra mối liên hệ biện chứng giữa các bộ phận và giữa hệ thống với môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ giáo dục "Phát Triển Năng Lực Tổ Chức Hoạt Động Trải Nghiệm cho Sinh Viên Sư Phạm" tập trung vào việc nâng cao khả năng thiết kế và triển khai các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho sinh viên sư phạm. Luận án đi sâu vào các phương pháp, kỹ thuật và quy trình cần thiết để sinh viên sư phạm có thể tổ chức các hoạt động trải nghiệm hiệu quả, giúp học sinh phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc mà còn đưa ra các giải pháp thực tiễn, giúp các trường sư phạm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.

Để hiểu rõ hơn về cách thức tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ lưu trữ học tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho sinh viên ngành lưu trữ học tại các trung tâm lưu trữ quốc gia việt nam. Bên cạnh đó, nếu bạn quan tâm đến việc phát triển năng lực sư phạm nói chung, hãy khám phá Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý bồi dưỡng năng lực sư phạm cho giáo viên trường tiểu học đông mỹ huyện thanh trì thành phố hà nội. Cuối cùng, để hiểu thêm về phát triển năng lực xây dựng môi trường học tập, đừng bỏ qua Phát triển năng lực xây dựng môi trường học tập ở nhà trường phổ thông cho sinh viên đại học ngành giáo dục tiểu học thông qua xây dựng và sử dụng bài tập. Mỗi tài liệu sẽ mang đến những góc nhìn và kiến thức chuyên sâu, giúp bạn mở rộng hiểu biết về lĩnh vực này.