Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THCS qua bài toán thực tế

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh qua dạy học giải toán gắn bối cảnh thực tế. Phương pháp giúp học sinh ứng dụng kiến thức vào cuộc sống.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Ở nước ngoài

1.1.2. Ở Việt Nam

1.2. Môn Toán trong chương trình giáo dục phổ thông mới

1.3. Khái niệm dạy học phát triển năng lực

1.3.1. Năng lực

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC GIẢI BÀI TOÁN GẮN VỚI BỐI CẢNH THỰC

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Toán Thực Tế Nền Tảng Phát Triển Tư Duy

Giải toán thực tế không chỉ là một phần của chương trình toán học, mà còn là công cụ phát triển tư duy toán họcnăng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Nó giúp học sinh kết nối toán học và đời sống, từ đó hình thành kỹ năng tư duy phản biệntư duy logic. Bài toán thực tế đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các tình huống cụ thể, gần gũi với cuộc sống, khác với những bài toán khô khan, thuần túy lý thuyết. Theo Đại học Quốc gia Hà Nội, việc dạy học giải toán gắn với bối cảnh thực là một trong những phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Chương trình giáo dục phổ thông mới đang chuyển dịch từ việc trang bị kiến thức sang phát triển năng lực, và toán ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc học sinh còn lúng túng khi gặp các bài toán thực tế đòi hỏi giáo viên phải đưa vào giảng dạy những nội dung có nhiều ứng dụng thực tiễn, kết nối kiến thức toán học với các môn khoa học khác như giáo dục STEM, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa toán học và khoa học, toán học và công nghệ, toán học và kỹ thuật.

1.1. Toán Học Gắn Liền Cuộc Sống Tạo Động Lực Học Tập

Mối liên hệ giữa toán học và đời sống đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo động cơ và hình thành tri thức toán học cho học sinh. Những vấn đề gắn liền với thực tế đời sống khi áp dụng trong toán học thường có tiềm năng để khai thác, phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học. Việc này giúp các em thấy được giá trị của toán học không chỉ trong sách vở mà còn trong thế giới xung quanh, tạo động lực để học tập và khám phá.

1.2. Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Mục Tiêu Của Giáo Dục Toán Học

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề không chỉ là mục tiêu của môn toán mà còn là mục tiêu chung của giáo dục phổ thông. Nó giúp học sinh hình thành năng lực tư duy, năng lực sáng tạonăng lực hợp tác, những phẩm chất cần thiết để thành công trong xã hội hiện đại. Theo Krutecxki, năng lực không những có thể tồn tại và thể hiện trong hoạt động, mà còn được hình thành và phát triển thông qua hoạt động.

II. Thách Thức Rào Cản Tiếp Cận Toán Ứng Dụng ở Trường THCS

Mặc dù tầm quan trọng của giải toán thực tế là không thể phủ nhận, việc triển khai nó trong trường THCS vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự không đồng đều về khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh. Khi gặp những bài toán ứng dụng, được diễn tả bằng ngôn ngữ thông thường và nội dung đề cập đến vấn đề trong cuộc sống, học sinh thường lúng túng trong việc thiết lập mô hình toán học tương ứng với nội dung thực tiễn. Việc chuyển từ ngôn ngữ thông thường sang ngôn ngữ toán học là một rào cản lớn đối với nhiều em. Thêm vào đó, nguồn tài liệu và bài tập toán ứng dụng phù hợp với trình độ của học sinh THCS còn hạn chế, gây khó khăn cho giáo viên trong việc thiết kế bài giảng và hoạt động thực hành.

2.1. Khó Khăn Trong Mô Hình Hóa Toán Học Từ Thực Tế

Việc thiết lập mô hình toán học từ các tình huống thực tế đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích, tổng hợptrừu tượng hóa. Đây là những kỹ năng không phải học sinh nào cũng có được một cách dễ dàng. Giáo viên cần có phương pháp sư phạm phù hợp để giúp học sinh vượt qua khó khăn này, chẳng hạn như chia nhỏ bài toán thành các bước nhỏ hơn, hướng dẫn học sinh tìm kiếm các yếu tố quan trọng và loại bỏ các thông tin không cần thiết.

2.2. Thiếu Tài Liệu và Bài Tập Toán Ứng Dụng Phù Hợp

Sự thiếu hụt về nguồn tài liệu và bài tập toán ứng dụng phù hợp là một trở ngại lớn đối với việc dạy và học giải toán thực tế. Giáo viên cần phải tự tìm kiếm, biên soạn hoặc điều chỉnh các bài tập sao cho phù hợp với trình độ của học sinh và nội dung chương trình. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo, tâm huyết và am hiểu sâu sắc về cả toán học và thực tiễn.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Dạy Giải Toán Thực Tế Hiệu Quả

Để giúp học sinh vượt qua những thách thức trong việc học giải toán thực tế, cần có những phương pháp giảng dạy phù hợp. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học theo chủ đềdạy học dự án, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tích cực và chủ động. Việc sử dụng các ví dụ bài toán thực tế gần gũi với cuộc sống cũng giúp học sinh dễ dàng hình dung và vận dụng kiến thức. Giáo viên cũng cần tạo cơ hội cho học sinh làm việc nhóm, thảo luậnchia sẻ ý tưởng để cùng nhau giải quyết vấn đề.

3.1. Dạy Học Theo Chủ Đề Liên Kết Kiến Thức và Thực Tiễn

Dạy học theo chủ đề giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các kiến thức toán học và các vấn đề trong cuộc sống. Chẳng hạn, chủ đề về "tài chính cá nhân" có thể giúp học sinh vận dụng kiến thức về tỷ lệ, phần trăm để giải quyết các bài toán liên quan đến tiết kiệm, vay vốn, đầu tư.

3.2. Dạy Học Dự Án Phát Triển Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

Dạy học dự án là một phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Học sinh được giao một dự án cụ thể, liên quan đến một vấn đề thực tế, và phải tự mình tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu, thiết kế giải pháp và trình bày kết quả. Ví dụ, dự án về "thiết kế vườn trường" có thể giúp học sinh vận dụng kiến thức về hình học, đo lường để tính toán diện tích, chu vi, thể tích.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Bài Toán Thực Tế Hấp Dẫn Cho Học Sinh

Việc xây dựng các bài toán thực tế hấp dẫn và phù hợp với trình độ của học sinh là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả dạy học. Các bài toán cần phải gắn liền với cuộc sống hàng ngày của học sinh, có nội dung quen thuộc và ngôn ngữ dễ hiểu. Giáo viên có thể lấy ý tưởng từ các hoạt động thường ngày, các vấn đề xã hội hoặc các sự kiện thời sự để xây dựng bài toán. Điều quan trọng là bài toán phải có tính thách thức, kích thích sự tò mò và khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo. Ví dụ điển hình là bài toán về chiếc hộp đựng đồ đa năng trong tài liệu gốc.

4.1. Lựa Chọn Tình Huống Thực Tế Gần Gũi Với Học Sinh

Để xây dựng bài toán thực tế hấp dẫn, giáo viên cần lựa chọn các tình huống gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Chẳng hạn, các bài toán liên quan đến mua sắm, nấu ăn, thể thao, du lịch, hoặc các hoạt động vui chơi giải trí thường được học sinh yêu thích và dễ dàng tiếp cận.

4.2. Sử Dụng Ngôn Ngữ Dễ Hiểu Tránh Thuật Ngữ Chuyên Môn

Ngôn ngữ trong bài toán thực tế cần phải dễ hiểu, tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên môn hoặc các cấu trúc câu phức tạp. Giáo viên nên diễn đạt bài toán một cách rõ ràng, mạch lạc và sử dụng các từ ngữ quen thuộc với học sinh. Điều này giúp học sinh dễ dàng hiểu được nội dung và yêu cầu của bài toán.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Phát Triển Năng Lực Giải Toán Thực Tế

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc dạy học giải toán thực tế trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Các nghiên cứu cho thấy rằng, khi được tiếp cận với các bài toán gắn liền với cuộc sống, học sinh trở nên tích cực, chủ động và sáng tạo hơn trong quá trình học tập. Ngoài ra, việc ứng dụng toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế còn giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về kiến thức đã học và thấy được giá trị của toán học trong cuộc sống.

5.1. Tăng Cường Tính Tích Cực Chủ Động Trong Học Tập

Khi được giải quyết các bài toán thực tế, học sinh có cơ hội tự mình khám phá, tìm tòi và vận dụng kiến thức đã học. Điều này giúp các em trở nên tích cực, chủ động và có trách nhiệm hơn trong quá trình học tập. Theo tài liệu gốc, hoạt động trải nghiệm toán học thông qua các đề tài, dự án học tập về toán giúp học sinh vận dụng những tri thức, kiến thức, kỹ năng, thái độ đã được tích lũy.

5.2. Cải Thiện Khả Năng Vận Dụng Kiến Thức Vào Thực Tiễn

Việc ứng dụng toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế giúp học sinh củng cố kiến thức đã học và phát triển kỹ năng vận dụng. Các em có thể áp dụng các công thức, định lý, quy tắc đã học để giải quyết các tình huống cụ thể trong cuộc sống, từ đó hiểu sâu sắc hơn về bản chất của toán học.

VI. Tương Lai Đổi Mới Dạy Toán Thực Tế Nâng Cao Chất Lượng Giáo Dục

Việc đổi mới phương pháp dạy học giải toán thực tế là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện nay. Để nâng cao chất lượng giáo dục, cần phải tăng cường ứng dụng toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế, giúp học sinh phát triển năng lực tư duy, năng lực sáng tạonăng lực giải quyết vấn đề. Đồng thời, cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội để tạo môi trường học tập tốt nhất cho học sinh.

6.1. Chú Trọng Phát Triển Năng Lực Toàn Diện Cho Học Sinh

Mục tiêu của giáo dục không chỉ là trang bị kiến thức mà còn là phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Việc dạy học giải toán thực tế là một trong những phương pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu này. Nó giúp học sinh phát triển năng lực tư duy, năng lực sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đềnăng lực hợp tác.

6.2. Tạo Môi Trường Học Tập Tích Cực Chủ Động Sáng Tạo

Để phát huy tối đa hiệu quả của việc dạy học giải toán thực tế, cần phải tạo ra một môi trường học tập tích cực, chủ động và sáng tạo. Giáo viên cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến, thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, cần tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, trải nghiệm và dự án thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Ở nước ngoài Mối quan hệ giữa toán học với thế giới thực có liên quan đến ứng dụng toán học vào thực tiễn. Trường phái RME ở Hà Lan coi “thực tiễn” không chỉ có nghĩa là liên hệ giữa toán học ở nhà trường với thực tiễn mà bao gồm cả việc tạo cơ hội, khả năng cho học sinh được xây dựng các bài toán từ thực tế.

Van den Heuvel-Panhuizen (2003) [37, tr.54, 9-35] cho rằng “thực tiễn” có nghĩa là “hình dung/tưởng tượng”. Tác giả giải thích rằng “thực tiễn” ở đây liên quan đến việc học sinh được tiếp cận những vấn đề, tình huống mà có thể hình dung/tưởng tượng, có nghĩa là tiếp cận những vấn đề thực tiễn phù hợp với học sinh. Quá trình vận dụng các kiến thức toán học vào thực tiễn đời sống cũng góp phần cho học sinh thấy rõ thêm mối quan hệ biện chứng giữa toán học và thực tiễn, đó là toán học bắt nguồn từ thực tiễn và trở về phục vụ thực tiễn. Kiến thức toán học được sử dụng theo nhiều cách ở nhiều môn học khác nhau như Vật lí, Hóa học, Sinh học, Địa lí, Kĩ thuật, trong công việc và trong cuộc sống hàng ngày của mỗi người.

Theo Blum và Niss (1991) [24, tr.37-68], bên cạnh việc cung cấp cho học sinh những kiến thức và kĩ năng liên quan đến toán học như khái niệm, định lý, công thức, quy tắc, thì việc dạy toán cần giúp học sinh phát triển khả năng kết nối các kiến thức, kĩ năng đó để giải quyết những tình huống thực tế. Trên thế giới, một số tác giả cũng đã nghiên cứu về mối quan hệ biện chứng giữa “toán học hàn lâm” và toán học gắn liền với bối cảnh thực. Tác giả Abraham Arcavi (2002) [22] đã làm sáng tỏ mối quan hệ đó qua việc đưa ra 3 khái niệm: tính thường xuyên, toán học hóa và tính quen thuộc của ngữ cảnh. Tác giả đã đưa ra định nghĩa, đồng thời minh họa qua các ví dụ cụ thể bằng những kinh nghiệm nghiên cứu của mình, từ đó phân tích mối quan hệ giữa “toán học đời sống” và “toán học học thuật”.

Tác giả Marta Civil (2002) [30] cũng đã đưa ra các gợi ý cho sự kết nối giữa toán học gắn với bối cảnh thực, “toán học thuần túy” và toán học trong nhà trường để kết nối 3 thành phần trên thông qua việc tổ chức các hoạt động toán học cụ thể cho học sinh. Tác giả Norbert Herrmann (2012) [33], từ một cách tiếp cận khác lại đưa ra các bài toán thực tiễn gắn liền với các kiến thức, kĩ năng toán học nhằm giúp độc giả có thể thấy được vẻ đẹp của toán học gắn với bối cảnh thực. Đối với mỗi tình huống đưa ra, ông đều phân tích về tình huống, bối cảnh, các kết quả thu được qua phân tích tình huống, qua đó làm toát lên vẻ đẹp của toán học gắn với bối cảnh cuộc sống. Bên cạnh đó, một số tác giả như David W.

Carraher and Analucia D. Schlieman (2002) [25] còn đưa ra các lý giải cho việc tìm sự liên quan giữa toán học gắn với bối cảnh thực tiễn với giáo dục toán học trong nhà trường. Việc thiết kế các bài toán gắn với bối cảnh thực và sử dụng chúng trong dạy học ở các nước trên thế giới cũng rất được quan tâm. Trong chương trình GDPT của Australia (2008) [23] và New Zealand (2007) [35], khi đưa ra các ví dụ minh họa cho các mức độ chuẩn đều có các bài toán có tình huống thực tiễn gắn liền với các nội dung quy định trong Chương trình môn Toán.

Ở Singapore, để khẳng định và nâng cao vai trò của giáo viên, năm 2004 Thủ tướng Singapore đã đề ra phương châm giáo dục là “dạy ít, học nhiều”. Với phương châm đó, mỗi giáo viên đề được yêu cầu phát triển hết khả năng của mình để thiết kế các bài giảng một cách hiệu quả và điều rất đáng chú ý là giáo viên đã đề xuất rất nhiều sáng kiến mà hầu hết trong đó đều được phát triển theo cách lấy “thế giới thực” làm trung tâm [31]. Xu hướng gắn lý thuyết với thực tiễn nói chung và vận dụng toán học vào thực tiễn nói riêng ngày càng được nhiều người quan tâm, nghiên cứu. SGK của nhiều nước, nhiều chương trình đánh giá nổi tiếng sử dụng các bài toán có tình huống gắn với bối cảnh thực.

Một điều đáng chú ý nữa là trong số các bài tập đó thì có bài tập lấy dữ liệu từ thực tế nhưng cũng có nhiều bài tập sử dụng tình huống giả định, nhiều bài kết nối toán học với các môn học khác. Ở Việt Nam Theo tác giả Phạm Thu [14], Lê Hải Châu [4] đã có một số nghiên cứu liên quan đến toán học và thực tiễn dưới dạng biên soạn tài liệu phục vụ cho việc vận dụng toán học và thực tiễn. Đây là những nghiên cứu đầu tiên trong nước về các bài toán có gắn với bối cảnh thực và việc vận dụng toán học vào thực tiễn. Tác giả Lê Thị Xuân Liên [9] đã đưa ra một số định hướng, một số yêu cầu có tính nguyên tắc, quy trình xây dựng hệ thống câu hỏi để từ đó xây dựng được một hệ thống các biện pháp sư phạm nhằm thiết lập hệ thống câu hỏi trong dạy học toán theo định hướng mới, góp phần nâng cao chất lượng dạy học toán ở THCS.

Tác giả này cũng đã đề xuất hệ thống câu hỏi trong các tình huống dạy học điển hình. Một số tác giả khác lại quan tâm nghiên cứu về tăng cường vận dụng toán học vào thực tiễn qua các chủ đề cụ thể, như công trình của Bùi Huy Ngọc (đề tài “Tăng cường khai thác nội dung thực tế trong dạy học Số học và Đại số nhằm nâng cao năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh THCS”), đã xây dựng và hướng dẫn thực hiện các biện pháp khai thác nội dung thực tế trong dạy học Số học và Đại số ở trường THCS nhằm phát triển và nâng cao năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh [12]. Ngoài ra, một hướng nghiên cứu có liên quan đã được tác giả Nguyễn Danh Nam thực hiện [11, tr.44-52] là hình thành và phát triển năng lực mô hình hóa toán học của học sinh, tác giả đã giới thiệu phương pháp và quy trình mô hình hóa được sử dụng trong tổ chức các hoạt động toán học ở trường phổ thông. Thông qua các hoạt động này, giáo viên và học sinh thấy được mối quan hệ giữa toán học và thực tiễn, giúp các em rèn luyện các thao tác tư duy toán học và kĩ năng nhìn nhận các hiện tượng thực tiễn từ góc nhìn toán học [10, tr.

Mặc dù vậy, cho đến nay ở nước ta chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, cụ thể và tập trung vào bài toán có tình huống thực tiễn. Như vậy, có thể thấy xu thế gắn toán học nhà trường với ứng dụng đang chiếm ưu thế trong đổi mới dạy học, các công trình nghiên cứu đã tập trung vào việc đưa ra các luận điểm quan trọng liên quan trực tiếp tới yêu cầu làm thế nào để dạy toán học với mục đích là dạy ứng dụng. Môn Toán trong chương trình giáo dục phổ thông mới [18] Chương trình được xây dựng trên cơ sở quán triệt quan điểm nội dung phải tinh giản, chú trọng tính ứng dụng thiết thực, gắn kết với đời sống thực tế hay các môn học khác, đặc biệt với các môn học thuộc lĩnh vực giáo dục STEM, gắn với xu hướng phát triển hiện đại của kinh tế, khoa học, đời sống xã hội và những vấn đề cấp thiết có tính toàn cầu (như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, giáo dục tài chính. Chương trình sẽ bảo đảm tính chỉnh thể, thống nhất và phát triển liên tục từ lớp 1 đến lớp 12.

Có thể hình dung chương trình được thiết kế theo mô hình gồm hai nhánh song song liên kết chặt chẽ với nhau, một nhánh mô tả sự phát triển của các mạch nội dung kiến thức cốt lõi và một nhánh mô tả sự phát triển của năng lực, phẩm chất của học sinh. Mạch kiến thức Số và Đại số là cơ sở cho tất cả các nghiên cứu sâu hơn về Toán học, nhằm mục đích hình thành những công cụ toán học để giải quyết các vấn đề của Toán học, của các lĩnh vực khoa học khác có liên quan cũng như đạt được các kỹ năng thực hành cần thiết cho cuộc sống hằng ngày. Hoạt động trải nghiệm Toán học: Thực hiện các đề tài, dự án học tập về Toán, đặc biệt là các đề tài và các dự án về ứng dụng Toán học trong thực tiễn; Tổ chức các trò chơi toán học, câu lạc bộ toán học, diễn đàn, hội thảo, cuộc thi về Toán; viết báo tường (hoặc nội san) về Toán; Tham quan các cơ sở đào tạo và nghiên cứu Toán học, giao lưu với học sinh có năng khiếu toán và các nhà Toán học. Những hoạt động đó sẽ giúp học sinh vận dụng những tri thức, kiến thức, kỹ năng, thái độ đã được tích luỹ; giúp học sinh bước đầu xác định được năng lực, sở trường của bản thân nhằm định hướng và lựa chọn nghề nghiệp; tạo dựng một số năng lực cơ bản cho người lao động tương lai và người công dân có trách nhiệm.

Khái niệm dạy học phát triển năng lực 1. Năng lực Năng lực là một khái niệm thuộc phạm trù tâm lí học. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, các nhà khoa học trong nhiều lĩnh vực đã quan tâm nghiên cứu và có nhiều cách hiểu về khái niệm “năng lực”. Từ “năng lực” trong các lĩnh vực khác nhau, trong những tình huống và những ngữ cảnh riêng biệt cụ thể thì có thể được sử dụng với nghĩa khác nhau.

Trong tiếng Anh, một số từ có nghĩa năng lực như: Competency, Ability, Capability, Efficiency, Capacity, Potentiality,. Tiếng Việt cũng có một số từ gần nghĩa với năng lực như tiềm năng, khả năng, kĩ năng,. Đến nay, trong các nghiên cứu, năng lực được tiếp cận và định nghĩa theo rất nhiều cách khác nhau. Năng lực có thể được tiếp cận từ bình diện của tâm lí học, hay tiếp cận từ bình diện giáo dục nghề nghiệp,.

Theo Mulder, Weigel & Collins [32, tr.59] có thể phân loại các nghiên cứu về năng lực theo ba quan điểm tiếp cận chính: quan điểm tiếp cận hành vi (the behaviourist), quan điểm tiếp cận chung (the generic) và quan điểm tiếp cận nhận thức (the cognitive).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ