Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Huỳnh Trung Phong, bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023, thuộc ngành Giáo dục học (mã số 91401 01), do TS. Chu Thị Bích Vân hướng dẫn khoa học. Luận án tiếp cận theo hướng hỗn hợp — kết hợp khảo sát định lượng bằng bảng hỏi, thực nghiệm sư phạm và phân tích tài liệu lý luận.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định hai nhu cầu song hành trong bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam hiện nay: một mặt, chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh một cách toàn diện; mặt khác, quỹ thời gian học tập chính khóa không đủ để tổ chức một môn học riêng về kĩ năng thực hành xã hội (KN THXH). Tác giả chỉ ra rằng nội dung phát triển KN THXH cho học sinh THPT ở các trường chưa có những nghiên cứu bài bản, toàn diện, trong khi nhà trường vẫn chú trọng nhiều hơn vào dạy kiến thức chuyên môn và thành tích học tập. Do đó, rèn luyện KN cho học sinh chưa được quan tâm đúng mức, còn nhiều bất cập, thiếu thực tế và trải nghiệm. Điểm xuất phát của luận án là nhận định rằng giờ học thể dục — với cấu trúc ba phần, môi trường vận động nhóm phong phú và mối quan hệ hành vi đa dạng giữa cá nhân và tập thể — tạo ra điều kiện tự nhiên để tích hợp phát triển KN THXH mà không cần tăng tải chương trình.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt ra ba mục tiêu được đánh số rõ ràng:

  • Mục tiêu 1: Đánh giá thực trạng việc tích hợp phát triển KN THXH cho học sinh thông qua tiết học thể dục tại một số trường THPT ở TP.HCM.
  • Mục tiêu 2: Xây dựng các bài tập tích hợp phát triển KN THXH cho học sinh thông qua tiết học thể dục tại một số trường THPT ở TP.HCM.
  • Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả của các bài tập tích hợp phát triển KN THXH cho học sinh thông qua tiết học thể dục tại một số trường THPT ở TP.HCM.

Giả thuyết khoa học

Tác giả giả thuyết rằng KN THXH có nhiều điểm tương đồng với kĩ năng và kĩ xảo vận động trong tiết học GDTC; mức độ đạt được KN THXH của học sinh THPT hiện đang ở mức bình thường nhưng chưa được phát triển đồng đều từng kĩ năng riêng lẻ; và nếu xây dựng được các bài tập tích hợp thích hợp thì ngoài việc nâng cao KN THXH còn có thể nâng cao kết quả học tập môn GDTC của học sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Việc tích hợp phát triển KN THXH cho học sinh thông qua tiết học thể dục; khách thể gồm học sinh THPT và giáo viên THPT tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Một số trường trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thực hiện luận án, hoàn thành năm 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ba trụ cột lý thuyết của đề tài.

Về dạy học tích hợp, luận án dẫn chiếu các tác giả và công trình sau:

  • Humphreys, Post và Ellis (1981): định nghĩa dạy học tích hợp là hình thức giảng dạy cho phép trẻ em khám phá tri thức ở nhiều môn học liên quan đến môi trường xung quanh.
  • Shoemaker: định nghĩa dạy học tích hợp là hình thức tổ chức bằng cách "cắt ngang" những vấn đề của môn học, tập hợp các khía cạnh đa dạng trong chương trình học thành tổ chức ý nghĩa.
  • Ruth Reynard: xem dạy học tích hợp là các phương pháp hỗ trợ giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, kết hợp nhiều ngành học khác nhau.
  • Nitu Kaur: nhấn mạnh rằng giáo dục ở mọi cấp độ đều có thể có ý nghĩa hơn thông qua dạy học tích hợp.
  • Xaviers Roegirs: cảnh báo nếu nhà trường chỉ dạy khái niệm rời rạc sẽ hình thành "mù chức năng" — người biết kiến thức nhưng không thể sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
  • UNESCO (1968), tại Hội nghị tích hợp về giảng dạy các khoa học tổ chức tại Varna (Bungari): định nghĩa dạy học tích hợp là cách trình bày các khái niệm và nguyên lý khoa học nhằm diễn đạt sự thống nhất cơ bản của tư tưởng khoa học.
  • Trong nước: Bùi Hiền (Từ điển Giáo dục học) và Hoàng Khuê (Từ điển Tiếng Việt) cung cấp các định nghĩa tích hợp được tác giả dẫn dụng.

Về KN THXH, luận án tổng hợp các quan điểm của:

  • Huỳnh Văn Sơn: nhận định KN THXH trong thời hiện đại là quan trọng và không thể thiếu, đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu cả về lý luận lẫn ứng dụng thực tiễn.
  • Forland, Jeremy: định nghĩa KN THXH là thuật ngữ chỉ những KN liên quan đến sử dụng ngôn ngữ giao tiếp, khả năng hòa nhập xã hội, thái độ và hành vi ứng xử hiệu quả.
  • Pattrick N.: định nghĩa KN THXH là khả năng và cách thức tiếp cận và phản ứng với môi trường xung quanh, không phụ thuộc vào trình độ chuyên môn.
  • Michal Pollick: tiếp cận KN THXH như một năng lực thuộc về trí tuệ cảm xúc (EQ — Emotion Intelligence Quotient).
  • Giusoppe Giusti: xem KN THXH là những biểu hiện cụ thể của năng lực hành vi.
  • Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Đinh Thị Kim Thoa: định nghĩa KN THXH là thuật ngữ chỉ các KN thuộc về trí tuệ cảm xúc, các yếu tố ảnh hưởng đến xác lập mối quan hệ với người khác.
  • Bộ Lao động Mỹ cùng Hiệp hội Đào tạo và Phát triển Mỹ: đề xuất 13 KN để thành công trong công việc, trong đó nhấn mạnh các KN THXH cốt lõi.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Chưa có nghiên cứu bài bản và toàn diện nào tập trung vào việc tích hợp phát triển KN THXH cho học sinh THPT thông qua môn GDTC tại Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng; chưa có bộ bài tập tích hợp đã được kiểm chứng hiệu quả cho mục đích này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng các nền tảng lý thuyết sau:

  • Lý thuyết dạy học tích hợp theo các mức độ: truyền thống, kết hợp, tích hợp nội môn, tích hợp đa môn, tích hợp liên môn, tích hợp xuyên môn — được tác giả trình bày có hệ thống qua sơ đồ phân cấp (Hình 1.1–1.5 trong luận án).
  • Lý thuyết nhu cầu của Maslow (thang bậc năm nhu cầu): được vận dụng để lý giải nhu cầu được tôn trọng ở lứa tuổi THPT và mối liên hệ với hành vi học sinh.
  • Lý thuyết trí tuệ cảm xúc (EQ): được dẫn chiếu để làm rõ bản chất của KN THXH.
  • Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018): làm căn cứ pháp lý và định hướng mục tiêu phát triển phẩm chất, năng lực.
  • Các ba KN THXH được chọn làm trọng tâm can thiệp: KN Quản lý cảm xúc (QLCX), KN Giải quyết vấn đề (GQVĐ) và KN Làm việc nhóm (LVN).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phối hợp bốn nhóm phương pháp:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: hệ thống hóa quan điểm Đảng, Nhà nước về GDTC; các lý thuyết dạy học tích hợp; các công trình nghiên cứu KN THXH trong và ngoài nước.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phỏng vấn): áp dụng với hai nhóm khách thể là học sinh THPT và giáo viên THPT. Bảng hỏi sử dụng thang Likert với 3, 4 và 5 phương án trả lời (Bảng 2.1–2.3), được quy đổi điểm theo thang cụ thể. Độ tin cậy thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.11, 3.12).
  3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: tổ chức thực nghiệm tại các trường THPT ở TP.HCM, áp dụng bộ 15 bài tập tích hợp đã được xây dựng, đo lường kết quả trước và sau thực nghiệm.
  4. Phương pháp toán học thống kê: xử lý số liệu khảo sát và thực nghiệm.

Phương pháp chọn mẫu và nguồn dữ liệu

  • Khách thể khảo sát gồm chuyên gia (Bảng 3.6), học sinh THPT (Bảng 3.13) và giáo viên THPT (Bảng 3.14) tại TP.HCM.
  • Dữ liệu gốc thu thập qua bảng hỏi tự xây dựng; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chính sách, công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án theo ba hướng song song. Trước tiên, tác giả điểm qua quan điểm của Đảng và Nhà nước về GDTC từ Chỉ thị 227/CT-TW (1975), Nghị quyết Đại hội Đảng các khóa VI, VII, VIII, IX, Pháp lệnh TDTT (2000) đến Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, nhằm xác lập tính hợp pháp và tính cần thiết của đề tài trong bối cảnh chính sách. Tiếp theo, tác giả phân tích cấu trúc ba phần của giờ học thể dục (chuẩn bị, cơ bản, kết thúc) với các mốc thời gian cụ thể: phần chuẩn bị kéo dài 5–10 phút (hoặc 10–20 phút với hai tiết trở lên), phần cơ bản 30–35 phút (hoặc 60–65 phút với hai tiết), và phần kết thúc — qua đó xác định vị trí có thể lồng ghép nội dung KN THXH trong từng phần. Phần thứ ba của chương tập trung vào đặc điểm tâm lý học sinh THPT — sự phát triển chưa hoàn thiện của tính tự trọng, đời sống xúc cảm phong phú nhưng thiếu kiểm soát, nhu cầu được tôn trọng theo thang Maslow — để lý giải tại sao ba KN QLCX, GQVĐ và LVN được lựa chọn. Phần cuối trình bày toàn bộ hệ thống lý luận về dạy học tích hợp (định nghĩa, đặc điểm, sáu mức độ tích hợp) và tổng hợp các quan điểm về KN THXH (định nghĩa, đặc điểm, phân loại, các KN cụ thể). Chương bao gồm các bảng so sánh có cấu trúc rõ ràng về cấu trúc KN GQVĐ (Bảng 1.1), sự khác biệt giữa nhóm và đám đông (Bảng 1.2), và sự khác biệt giữa nhóm thông thường và nhóm làm việc (Bảng 1.3).

Chương 2: Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả thiết kế nghiên cứu, xác định rõ đối tượng nghiên cứu, trình bày chi tiết từng phương pháp được sử dụng — phân tích tài liệu, bảng hỏi, thực nghiệm sư phạm, toán học thống kê — cùng với nguyên tắc chọn mẫu và kế hoạch triển khai nghiên cứu theo từng giai đoạn. Tác giả trình bày cách quy đổi điểm cho các dạng câu hỏi Likert 5 mức (Bảng 2.1), 4 mức (Bảng 2.2) và 3 mức (Bảng 2.3) — cơ sở để đảm bảo tính nhất quán trong xử lý dữ liệu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và Bàn luận

Chương kết quả được cấu trúc theo đúng ba mục tiêu nghiên cứu.

Kết quả Mục tiêu 1 — Thực trạng: Khảo sát thực trạng dạy học tích hợp KN THXH trong tiết thể dục tại các trường THPT hiện nay (Bảng 3.1, Biểu đồ 3.1). Tác giả đánh giá nhận thức của học sinh về vai trò và sự cần thiết của dạy học tích hợp KN THXH (Bảng 3.2), đồng thời xác định mức độ ba KN cụ thể của học sinh: KN Quản lý cảm xúc (Bảng 3.3), KN Giải quyết vấn đề (Bảng 3.4) và KN Làm việc nhóm (Bảng 3.5). Phần bàn luận Mục tiêu 1 tổng hợp và lý giải các kết quả khảo sát thực trạng.

Kết quả Mục tiêu 2 — Xây dựng bài tập: Tác giả trình bày cơ sở đề xuất và các nguyên tắc xây dựng bài tập thực nghiệm, sau đó công bố bộ bài tập được lựa chọn. Kết quả lấy ý kiến chuyên gia (Bảng 3.6 — vài nét về khách thể chuyên gia; Bảng 3.7 — đánh giá vai trò của ba phần trong tiết học thể dục; Bảng 3.8 — đánh giá kết quả lồng ghép KN THXH vào ba phần; Bảng 3.9 — kết quả lựa chọn các bài tập tích hợp) cho thấy chuyên gia đồng thuận với bộ 15 bài tập tích hợp phát triển KN THXH (Biểu đồ 3.2). Độ tin cậy và tính khách quan của kết quả lựa chọn được kiểm định (Bảng 3.10). Phần bàn luận Mục tiêu 2 phân tích tính khoa học và khả thi của bộ bài tập được xây dựng.

Kết quả Mục tiêu 3 — Đánh giá hiệu quả thực nghiệm: Trước khi thực nghiệm, tác giả xây dựng và kiểm định thang đo đánh giá hiệu quả bằng hệ số Cronbach's Alpha cho hai phiên bản: phiên bản dành cho học sinh (Bảng 3.11) và phiên bản dành cho giáo viên (Bảng 3.12). Sau thực nghiệm, kết quả được thu thập từ cả hai nhóm khách thể:

  • Từ phía học sinh: đánh giá tính cần thiết (Bảng 3.15), tính hiệu quả (Bảng 3.16) và tính khả thi (Bảng 3.17) của 15 bài tập; đánh giá mức độ thực hiện các thao tác và mức độ KN trong tình huống cụ thể cho ba KN QLCX (Bảng 3.18, 3.19), GQVĐ (Bảng 3.20, 3.21) và LVN (Bảng 3.22, 3.23); so sánh trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.3).
  • Từ phía giáo viên: đánh giá tính cần thiết (Bảng 3.24), hiệu quả (Bảng 3.25) và khả thi (Bảng 3.26) của bài tập; đánh giá mức độ thực hiện các thao tác liên quan đến KN QLCX (Bảng 3.27), GQVĐ (Bảng 3.28) và LVN (Bảng 3.29) của học sinh; so sánh trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.4, 3.5). Phần bàn luận Mục tiêu 3 đối chiếu kết quả đánh giá từ cả hai phía học sinh và giáo viên.

Kết quả và những đóng góp mới

Theo trình bày của tác giả, luận án đóng góp trên hai phương diện chính:

Về lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về dạy học tích hợp KN THXH thông qua tiết học thể dục tại cấp THPT, đặt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông 2018.
  • Xác lập mối tương đồng giữa KN THXH và kĩ năng, kĩ xảo vận động trong giờ học GDTC làm cơ sở khoa học cho việc tích hợp.
  • Xác định ba KN THXH trọng tâm (QLCX, GQVĐ, LVN) phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi và cấu trúc hoạt động trong tiết học thể dục.

Về thực tiễn:

  • Đánh giá thực trạng tích hợp phát triển KN THXH trong tiết học thể dục tại các trường THPT ở TP.HCM, cung cấp dữ liệu thực tế về mức độ nhận thức của học sinh và giáo viên cũng như mức độ đạt được ba KN cụ thể.
  • Xây dựng bộ 15 bài tập tích hợp phát triển KN THXH đã được chuyên gia đánh giá và thực nghiệm kiểm chứng, có thể áp dụng trong cấu trúc ba phần của tiết học thể dục tại trường THPT.
  • Xây dựng hai bộ thang đo (dành cho học sinh và giáo viên) có hệ số tin cậy Cronbach's Alpha được kiểm định, phục vụ đánh giá hiệu quả các bài tập tích hợp KN THXH.

Kiến nghị: Luận án đề xuất triển khai áp dụng bộ bài tập tích hợp tại các trường THPT, đồng thời khuyến nghị xem việc tích hợp phát triển KN THXH qua môn GDTC là một nhiệm vụ chính yếu của nhà trường, chứ không chỉ là hoạt động bổ trợ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không dành một mục riêng biệt để trình bày hạn chế nghiên cứu. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi được xác định trong văn bản, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên của thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu chỉ tiến hành tại một số trường THPT ở TP.HCM nên kết quả cần được kiểm chứng thêm tại các địa bàn khác có điều kiện khác biệt; ba KN THXH được chọn (QLCX, GQVĐ, LVN) chỉ là một phần trong hệ thống KN THXH rộng hơn mà tác giả đã liệt kê ở Chương 1; và hiệu quả dài hạn sau thực nghiệm chưa được đề cập trong phạm vi luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn, bổ sung thêm các KN THXH khác vào bộ bài tập, và theo dõi hiệu quả lâu dài trên đối tượng học sinh.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Giáo dục học, Giáo dục thể chất: có thể tham khảo phần hệ thống hóa lý luận về dạy học tích hợp (Chương 1), khung phân tích các mức độ tích hợp và phần tổng quan về KN THXH với các quan điểm của nhiều tác giả trong và ngoài nước.
  • Giáo viên thể dục tại các trường THPT: bộ 15 bài tập tích hợp được chuyên gia đánh giá và kiểm nghiệm sư phạm là tài liệu có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn giảng dạy; Chương 3 (phần Mục tiêu 2) là phần đáng tham khảo nhất với nhóm này.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và người làm chính sách trong lĩnh vực giáo dục phổ thông: phần đánh giá thực trạng (Mục tiêu 1) và các kiến nghị của luận án cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng hướng dẫn tích hợp KN sống vào các môn học thể chất theo tinh thần chương trình 2018.
  • Người nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học thể thao: phần phân tích đặc điểm tâm lý học sinh THPT (tính tự trọng, đời sống xúc cảm, nhu cầu được tôn trọng) gắn với bối cảnh hoạt động TDTT là phần tham khảo có giá trị ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba kĩ năng thực hành xã hội nào được luận án tập trung phát triển và lý do lựa chọn là gì?

Luận án tập trung vào ba KN: Quản lý cảm xúc (QLCX), Giải quyết vấn đề (GQVĐ) và Làm việc nhóm (LVN). Lý do xuất phát từ đặc điểm tâm lý lứa tuổi THPT: học sinh ở giai đoạn này có đời sống xúc cảm phong phú nhưng thiếu kiểm soát, tính tự trọng phát triển chưa ổn định dẫn đến dễ bị kích động, đồng thời hoạt động nhóm trong tiết thể dục tạo ra môi trường tự nhiên để thực hành cả ba KN này.

2. Bộ bài tập tích hợp được xây dựng và lựa chọn theo quy trình nào?

Tác giả xây dựng bài tập dựa trên các cơ sở lý luận và nguyên tắc đề xuất, sau đó gửi xin ý kiến chuyên gia. Kết quả lựa chọn của chuyên gia (Bảng 3.9, Biểu đồ 3.2) xác định bộ 15 bài tập tích hợp phù hợp. Độ tin cậy và tính khách quan của kết quả lựa chọn được kiểm định và trình bày tại Bảng 3.10. Chuyên gia cũng đánh giá vai trò của ba phần trong tiết thể dục (Bảng 3.7) và kết quả lồng ghép KN THXH vào từng phần (Bảng 3.8).

3. Thang đo đánh giá hiệu quả các bài tập tích hợp được kiểm định như thế nào?

Hai bộ thang đo được xây dựng riêng — một dành cho học sinh THPT và một dành cho giáo viên THPT. Cả hai đều được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, kết quả tổng hợp trình bày tại Bảng 3.11 (dành cho học sinh) và Bảng 3.12 (dành cho giáo viên). Thang đo sử dụng các mức Likert được quy đổi điểm theo cách thức mô tả tại Bảng 2.1–2.3.

4. Giờ học thể dục có những đặc điểm nào được luận án vận dụng để tích hợp phát triển KN THXH?

Tác giả vận dụng cấu trúc ba phần của giờ học: phần chuẩn bị (5–10 phút hoặc 10–20 phút với hai tiết) tạo cơ hội hình thành tâm thế và điều chỉnh cảm xúc; phần cơ bản (30–35 phút hoặc 60–65 phút với hai tiết) với hoạt động nhóm đa dạng là môi trường thực hành LVN và GQVĐ; phần kết thúc có nội dung phân tích kết quả tập luyện và chuyển hướng hoạt động — phù hợp để rèn kĩ năng tự đánh giá và điều chỉnh cảm xúc sau hoạt động cường độ cao.

5. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm được thực hiện từ những góc độ nào?

Hiệu quả được đánh giá từ hai phía. Phía học sinh: đánh giá tính cần thiết, hiệu quả và khả thi của 15 bài tập (Bảng 3.15–3.17); đánh giá mức độ thực hiện các thao tác và mức độ KN thông qua tình huống cụ thể cho cả ba KN QLCX, GQVĐ, LVN (Bảng 3.18–3.23); so sánh trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.3). Phía giáo viên: đánh giá tương tự về tính cần thiết, hiệu quả, khả thi và mức độ KN của học sinh (Bảng 3.24–3.29); so sánh trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.4, 3.5).


Kết luận

Luận án của Huỳnh Trung Phong giải quyết bài toán tích hợp hai mục tiêu giáo dục trong một khung thời gian hạn chế: nâng cao thể chất và phát triển KN THXH cho học sinh THPT tại TP.HCM thông qua tiết học thể dục. Nghiên cứu triển khai theo ba bước có liên kết chặt chẽ — đánh giá thực trạng, xây dựng can thiệp và kiểm chứng hiệu quả — với sự tham gia của cả học sinh lẫn giáo viên trong quá trình đánh giá. Kết quả trung tâm là bộ 15 bài tập tích hợp đã qua thẩm định chuyên gia và thực nghiệm sư phạm, nhắm vào ba KN cụ thể: QLCX, GQVĐ và LVN. Luận án đặt nền lý luận dựa trên chương trình giáo dục phổ thông 2018, lý thuyết dạy học tích hợp đa tầng và lý thuyết tâm lý học lứa tuổi, qua đó cung cấp căn cứ khoa học cho việc triển khai mô hình tích hợp này tại các trường THPT.