Niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác trong lớp học ở các lớp tiếng anh không chuyên có sĩ số đông tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu về niềm tin của giáo viên, sinh viên về tương tác lớp học tiếng Anh không chuyên tại TP.HCM. Phân tích ảnh hưởng của sĩ số đông đến hiệu quả dạy và học.

Trường đại học

Hue University of Foreign Languages

Chuyên ngành

Education

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2018

236
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Research Aims

1.3. Research Questions

1.4. Research Scope

1.5. Research Significance

1.6. Structure of the Thesis

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Introduction

2.2. Definitions of Interaction

2.3. Teachers’ and Students’ beliefs

2.4. Major Features of Classroom Interactions

2.5. Classroom Interactional Competence

2.6. The First Language in Classroom Interactions

2.7. Approaches to Classroom Interactions

2.8. Interactionism/Interactionist Theory

2.9. Similarities and Differences between Interactionism/interactionist theory and Sociocultural Theory in terms of Classroom Interactions

2.10. Teacher-learner Interaction

2.11. Learner-learner Interaction

2.12. Interactions in Large Classes

2.13. Operational Definitions of Classroom Interactions in the Current Study

2.14. Non-English Majored Students and ESP Teachers in Vietnam

2.14.1. Non-English Majors

2.14.2. In other countries

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Data Collection Methods

3.2. Questionnaire for students

3.3. Questionnaire for Teachers

3.4. Observation with Audio-recording of Classroom Interactions

3.5. Research Methods on Classroom Interactions

3.6. Research Reliability and Validity

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

4.1. Teachers’ and Students’ beliefs about Class Size and Classroom Interactions

4.2. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of Teachers in Classroom Interactions in Large Classes

4.3. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of Students in Interactions in Large Classes

4.4. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of the Target Language in Classroom Interactions

4.5. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of the First Language in Classroom Interactions

4.6. Discussion on Data from Questionnaires and Interviews

4.6.1. Similarities in Teachers’ and Students’ beliefs about Classroom Interactions in Large Non-English Majored Classes

4.6.2. Differences in Teachers’ and Students’ beliefs about Classroom Interactions in Large Non-English Majored Classes

4.7. Discussion on Data from Audio Recordings of Classroom Interactions

5. CHAPTER 5: CONCLUSION, IMPLICATIONS, LIMITATIONS, AND RECOMMENDATIONS FOR FURTHER STUDY

5.1. Summary of the Key Findings

5.2. Suggestions for further study

APPENDIX H MINIMUM-MAXIMUM

APPENDIX I MINIMUM-MAXIMUM

APPENDIX J MINIMUM-MAXIMUM

APPENDIX K MINIMUM-MAXIMUM

APPENDIX L MINIMUM-MAXIMUM

Tóm tắt

I. Tổng quan Niềm tin Giáo viên Sinh viên Tương tác Lớp học

Nghiên cứu niềm tin của giáo viên và sinh viên trong giáo dục là vô cùng quan trọng. Tìm hiểu về cách tương tác lớp học diễn ra có thể mang lại cơ hội thay đổi. Các nghiên cứu về quá trình tư duy trong giảng dạy và học tập có thể cung cấp cho giáo viên và người học một cái nhìn thực tế hơn về cách tương tác diễn ra trong lớp học. Khuyến khích tương tác lớp học luôn là mục tiêu của giáo dục tiếng Anh, vì chúng tạo điều kiện giao tiếp, dẫn đến phát triển năng lực ngôn ngữ. Theo Interaction Hypothesis (Long, 1996), sự phát triển ngôn ngữ được tạo điều kiện thông qua giao tiếp trực tiếp. Tương tác phục vụ chức năng tham khảo (truyền đạt nội dung), chức năng xã hội (duy trì và thiết lập mối quan hệ) và chức năng ý tưởng (đàm phán và thể hiện ý tưởng) (Cazden, 1988). Nghiên cứu niềm tin về tương tác lớp học có thể làm sáng tỏ các yếu tố dẫn đến cách giáo viên và sinh viên tương tác. Hiểu được ý kiến giúp thúc đẩy thực hành hiệu quả và giúp đặt mục tiêu thực tế hơn trong thiết kế hoạt động.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu về niềm tin và tương tác

Nghiên cứu niềm tintương tác giúp xác định các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quá trình dạy và học. Việc hiểu rõ những niềm tin này có thể giúp các nhà giáo dục thiết kế các phương pháp giảng dạy phù hợp và hiệu quả hơn, đồng thời tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ cho sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Nga (2014, p.43) cho thấy, "Niềm tin của giáo viên ảnh hưởng đến hành vi giảng dạy và thực tiễn giảng dạy thực tế".

1.2. Bối cảnh lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn tại TP.HCM

Nghiên cứu tập trung vào lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn tại TP.HCM. Bối cảnh này có những đặc thù riêng, bao gồm sự đa dạng về trình độ và phong cách học tập của sinh viên, cảm giác vô danh và thiếu tiếng nói của sinh viên, và áp lực về truyền tải nội dung của giáo viên (Hall, Binney & Kennedy, 2005). Quản lý kỷ luật trong lớp học lớn cũng là một thách thức. Mục tiêu của các trường đại học và cao đẳng ở TP.HCM là sinh viên phải đạt trình độ tiếng Anh B1 hoặc A2 để tốt nghiệp. Nghiên cứu nhằm tìm ra cách cải thiện tương tác để đạt mục tiêu này.

1.3. Áp dụng lý thuyết tương tác và văn hóa xã hội vào nghiên cứu

Lý thuyết văn hóa xã hội, nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và văn hóa, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu giáo dục (Lantolf, 2000). Lý thuyết này cho rằng học tập là một quá trình xã hội thông qua tương tác lớp học. Kinh nghiệm của tác giả với tư cách là giảng viên tiếng Anh tại một trường cao đẳng ở TP.HCM đã thúc đẩy việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy tương tác lớp học. Nghiên cứu này nhằm khám phá những gì giáo viên và sinh viên nghĩ về tương tác lớp học và cách họ thực hiện tương tác.

II. Thách thức Rào cản Tương tác Lớp học Lớn Không Chuyên

Nghiên cứu tương tác trong các lớp học lớn đặt ra những thách thức riêng. Quy mô lớp học lớn có thể dẫn đến cảm giác xa cách, giảm sự tham gia của sinh viên và tăng gánh nặng quản lý lớp học cho giáo viên. Sinh viên có thể cảm thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông, trong khi giáo viên có thể gặp khó khăn trong việc cung cấp sự chú ý cá nhân. Nghiên cứu này tập trung vào niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác và khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác trong bối cảnh này.

2.1. Sự đa dạng về trình độ và phong cách học tập của sinh viên

Lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn thường có sự đa dạng về trình độ tiếng Anh và phong cách học tập của sinh viên. Điều này đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt trong việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của từng cá nhân. Nghiên cứu tìm hiểu xem liệu giáo viên có nhận thức được sự đa dạng này và có niềm tin rằng họ có thể tạo ra một môi trường tương tác tích cực cho tất cả sinh viên hay không.

2.2. Áp lực về truyền tải nội dung và quản lý lớp học lớn

Giáo viên trong lớp học quy mô lớn thường chịu áp lực lớn về việc truyền tải nội dung trong thời gian giới hạn. Điều này có thể khiến họ tập trung vào việc giảng giải thay vì tạo cơ hội cho tương tác. Đồng thời, việc quản lý một lớp học lớn cũng đòi hỏi nhiều kỹ năng và nỗ lực. Nghiên cứu xem xét liệu niềm tin của giáo viên về khả năng quản lý lớp học có ảnh hưởng đến mức độ tương tác trong lớp hay không.

2.3. Yếu tố tâm lý Ngại ngùng và thiếu tự tin của sinh viên

Nhiều sinh viên trong lớp học quy mô lớn cảm thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông hoặc sợ sai. Điều này có thể dẫn đến việc họ ít tham gia vào các hoạt động tương tác. Nghiên cứu khám phá niềm tin của sinh viên về vai trò của tương tác trong việc học tiếng Anh và liệu họ có tin rằng tương tác có thể giúp họ vượt qua sự ngại ngùng và tăng sự tự tin hay không.

III. Cách cải thiện Tương tác Phương pháp Giải pháp Hiệu quả

Để vượt qua những thách thức và cải thiện tương tác trong lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn, cần có những phương pháp và giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này xem xét các phương pháp giảng dạy sáng tạo, sử dụng công nghệ và các hoạt động nhóm để tăng cường sự tham gia của sinh viên. Nghiên cứu cũng tìm hiểu về vai trò của giáo viên trong việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích tương tác.

3.1. Phương pháp giảng dạy sáng tạo Học tập hợp tác và dự án

Các phương pháp giảng dạy sáng tạo như học tập hợp tác (collaborative learning) và học tập dựa trên dự án (project-based learning) có thể khuyến khích tương tác giữa sinh viên. Các hoạt động này tạo cơ hội cho sinh viên làm việc cùng nhau, chia sẻ ý tưởng và giải quyết vấn đề. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp này trong việc cải thiện tương tác và kết quả học tập.

3.2. Sử dụng công nghệ để thúc đẩy tương tác trực tuyến và ngoại tuyến

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tương tác trong và ngoài lớp học. Các công cụ trực tuyến như diễn đàn thảo luận, bảng tương tác và ứng dụng học tập có thể tạo ra một môi trường tương tác linh hoạt và hấp dẫn. Nghiên cứu khám phá cách giáo viên có thể sử dụng công nghệ để tăng cường tương tác và hỗ trợ quá trình học tập của sinh viên.

3.3. Tạo môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích tham gia

Vai trò của giáo viên là tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái và được khuyến khích tham gia vào các hoạt động tương tác. Giáo viên có thể sử dụng các kỹ thuật như đặt câu hỏi mở, lắng nghe tích cực và cung cấp phản hồi xây dựng để khuyến khích sinh viên chia sẻ ý kiến và tham gia vào các cuộc thảo luận.

IV. Nghiên cứu chi tiết So sánh Niềm tin Thực hành Tương tác

Nghiên cứu chi tiết này so sánh niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác lớp học với thực hành thực tế của họ. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát, phỏng vấn và ghi âm các buổi học. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa niềm tin và thực hành, đặc biệt là về vai trò của giáo viên trong việc quản lý tương tác và mức độ sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học.

4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu Khảo sát phỏng vấn và ghi âm

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau để đảm bảo tính toàn diện và tin cậy của kết quả. Khảo sát được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng về niềm tin của giáo viên và sinh viên. Phỏng vấn được sử dụng để khám phá sâu hơn về niềm tin và kinh nghiệm của họ. Ghi âm các buổi học được sử dụng để quan sát và phân tích thực hành tương tác thực tế trong lớp học.

4.2. Phân tích sự khác biệt giữa niềm tin và thực hành tương tác

Phân tích dữ liệu cho thấy có sự khác biệt giữa niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác lớp học và thực hành thực tế của họ. Ví dụ, giáo viên có thể tin rằng họ khuyến khích tương tác nhưng thực tế lại chiếm phần lớn thời gian nói chuyện trong lớp. Nghiên cứu khám phá nguyên nhân của những sự khác biệt này và đề xuất các giải pháp để thu hẹp khoảng cách.

4.3. Vai trò của tiếng mẹ đẻ trong lớp học không chuyên ngữ Anh

Nghiên cứu cũng khám phá vai trò của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) trong lớp học không chuyên ngữ Anh. Kết quả cho thấy cả giáo viên và sinh viên đều sử dụng tiếng Việt để hỗ trợ quá trình học tập. Nghiên cứu thảo luận về những lợi ích và hạn chế của việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học và đề xuất các hướng dẫn sử dụng hiệu quả.

V. Ứng dụng Đề xuất cải thiện Tương tác cho lớp học lớn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số đề xuất được đưa ra để cải thiện tương tác lớp học trong lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn. Các đề xuất này bao gồm việc đào tạo giáo viên về các phương pháp giảng dạy tương tác, cung cấp cho sinh viên các công cụ và kỹ năng để tham gia vào tương tác, và tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của tất cả sinh viên.

5.1. Đào tạo giáo viên về phương pháp giảng dạy tương tác

Giáo viên cần được đào tạo về các phương pháp giảng dạy tương tác, chẳng hạn như học tập hợp tác, học tập dựa trên dự án và sử dụng công nghệ để thúc đẩy tương tác. Đào tạo nên tập trung vào cách tạo ra các hoạt động tương tác hiệu quả và cách quản lý tương tác trong lớp học quy mô lớn.

5.2. Cung cấp cho sinh viên công cụ và kỹ năng tham gia tương tác

Sinh viên cần được cung cấp các công cụ và kỹ năng để tham gia vào các hoạt động tương tác một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc dạy họ cách đặt câu hỏi, lắng nghe tích cực, chia sẻ ý kiến và làm việc nhóm. Các hoạt động thực hành và phản hồi xây dựng có thể giúp sinh viên phát triển các kỹ năng này.

5.3. Tạo môi trường học tập hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia

Môi trường học tập cần được thiết kế để hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của tất cả sinh viên. Điều này bao gồm việc tạo ra một bầu không khí an toàn và thoải mái, nơi sinh viên cảm thấy tự tin để chia sẻ ý kiến và đặt câu hỏi. Giáo viên nên khuyến khích sự tham gia của tất cả sinh viên và cung cấp phản hồi tích cực.

VI. Kết luận Tương lai Nghiên cứu Tương tác Lớp học TP

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác lớp học trong lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn ở TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện thực hành giảng dạy và học tập, và để tạo ra một môi trường học tập tương tác và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp cụ thể để cải thiện tương tác và khám phá các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến tương tác.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo Đánh giá hiệu quả của can thiệp

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp cụ thể để cải thiện tương tác trong lớp học không chuyên ngữ Anh. Điều này có thể bao gồm việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy tương tác, sử dụng công nghệ để thúc đẩy tương tác, và tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ. Đánh giá nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính để thu thập dữ liệu toàn diện.

6.2. Khám phá các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến tương tác

Tương tác lớp học bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa và xã hội. Các nghiên cứu trong tương lai nên khám phá các yếu tố này và cách chúng ảnh hưởng đến niềm tin và thực hành của giáo viên và sinh viên. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu vai trò của văn hóa Việt Nam trong việc hình thành niềm tin về tương tác và cách các yếu tố xã hội như giới tính và địa vị kinh tế ảnh hưởng đến sự tham gia vào tương tác.

6.3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các bối cảnh khác nhau

Nghiên cứu này tập trung vào lớp học không chuyên ngữ Anh quy mô lớn ở TP.HCM. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như các lớp học quy mô nhỏ hơn, các lớp học chuyên ngữ Anh, và các trường đại học ở các tỉnh thành khác. Điều này sẽ giúp có được một bức tranh toàn diện hơn về tương tác lớp học và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.

12/05/2025
Niềm tin của giáo viên và sinh viên về tương tác trong lớp học ở các lớp tiếng anh không chuyên có sĩ số đông tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATEMENT OF AUTHORSHIP I certify my authorship of the PhD thesis submitted today entitled: “Teachers’ and Students’ beliefs about classroom interactions in large non- English majored classes in Ho Chi Minh city” for the degree of Doctor of Education, is the result of my own research, except where otherwise acknowledged, and that this thesis has not been submitted for a higher degree at any other institutions. To the best of my knowledge, the thesis contains no material previously published or written by other people except where the reference is made in the thesis itself. Hue, October 5th, 2018 Author’s signature Trần Thị Thanh Thương i ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere gratitude to my academic supervisor, Assoc. Le Pham Hoai Huong, for her early suggestion of the topic, significantly important suggestions on the analysis of the data and conscientious guidance and supervision throughout the writing of this thesis.

I am indebted to the lecturers of Hue University of Foreign Languages: Assoc. Trần Văn Phước, Assoc. Phạm Thị Hồng Nhung, Assoc. Trương Viên, Dr.

Tôn Nữ Như Hương, Dr. Trương Bạch Lê, Dr. Phạm Hoà Hiệp who have wholeheartedly guided me through each part of the thesis. I own a word of thanks to Assoc.

Lê Văn Canh for giving me suggestions with my early development of the thesis topic. I am thankful to Ms. Hồ Thị Phùng Duyên, MA, Dean of the Foreign Languages Department and my colleagues at HCM College of Foreign Economic Relations for supporting me and taking up my workload while I was doing my study. I also would like to express my thanks to the Admnistration Board of my college for granting me study leave.

I am grateful to the lecturers of HCM University of Law, HCM University of Environment and HCM University of Industry and students of these universities for their participation into the study and for allowing me to record their classes. I thank the participants for filling the questionnaires and answering the interviews. I am also thankful to my former colleague and friend, Trần Thi Thu Trang for helping me with reference materials used in the thesis. My special appreciation goes to my husband, Dũng, and my daughters, Ngọc and Thi, for their support and love.

My husband has been the most patient and supportive partner who in many ways put his own ambitions aside so that I could accomplish mine. ii Last but not least, I owe a special word of thanks to my parents, parents-in-law and all other members in my family, who have always given me encouraging words as well as financial and spiritual support. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. ii LIST OF ABBREVIATIONS.

viii LIST OF TABLES .6 Structure of the Thesis. 6 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .2 Definitions of Interaction .3 Teachers’ and Students’ beliefs .5 Major Features of Classroom Interactions. Classroom Interactional Competence. The First Language in Classroom Interactions .6 Approaches to Classroom Interactions.

Interactionism/Interactionist Theory .7 Similarities and Differences between Interactionism/interactionist theory and Sociocultural Theory in terms of Classroom Interactions .8 Teacher-learner Interaction .9 Learner-learner Interaction .10 Interactions in Large Classes .11 Operational Definitions of Classroom Interactions in the Current Study28 2.12 Non-English Majored Students and ESP Teachers in Vietnam. Non-English Majors. In other countries. 36 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .4 Data Collection Methods.

Questionnaire for students. Questionnaire for Teachers. Observation with Audio-recording of Classroom Interactions .6 Research Methods on Classroom Interactions .8 Research Reliability and Validity. 56 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION.

Teachers’ and Students’ beliefs about Class Size and Classroom Interactions. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of Teachers in Classroom Interactions in Large Classes. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of Students in Interactions in Large Classes. Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of the Target Language in Classroom Interactions.

Teachers’ and Students’ beliefs about the Roles of the First Language in Classroom Interactions .3 Discussion on Data from Questionnaires and Interviews. Similarities in Teachers’ and Students’ beliefs about Classroom Interactions in Large Non-English Majored Classes. Differences in Teachers’ and Students’ beliefs about Classroom Interactions in Large Non-English Majored Classes .4 Discussion on Data from Audio Recordings of Classroom Interactions. 118 CHAPTER 5: CONCLUSION, IMPLICATIONS, LIMITATIONS, AND RECOMMENDATIONS FOR FURTHER STUDY .1 Summary of the Key Findings .4 Suggestions for further study.

148 APPENDIX H MINIMUM-MAXIMUM. 220 Class Size and Classroom Interactions. 220 APPENDIX I MINIMUM-MAXIMUM. 221 Roles of Teachers in Classroom Interactions in Large Classes.

221 APPENDIX J MINIMUM-MAXIMUM. 222 Roles of Students in Interactions in Large Classes. 222 APPENDIX K MINIMUM-MAXIMUM. 224 Roles of the Target Language in Classroom Interactions.

224 APPENDIX L MINIMUM-MAXIMUM. 225 Roles of the First Language in Classroom Interactions. 225 vii LIST OF ABBREVIATIONS EFL: English as a Foreign Language ESP: English for Specific Purposes IRE: Information, Response, Evaluation L1 : First Language L2: Second Language M: Mean SLA: Second Language Acquisition SCT: Sociocultural Theory SPSS: Statistical Package for the Social Sciences viii LIST OF TABLES Table 3.1 Teacher Participants Table 3.2 Student Participants Table 3.3 Summary of Data Collection Methods Table 3.4 Summary of the Questionnaire Clusters Table 3.5 Cronbach's Alpha Reliability Analysis of Clusters of Teachers' and Students’ responses Table 4.1 Mean Scores of All Questionnaire Clusters Table 4.2 Teachers' and Students’ beliefs about Class Size and Classroom Interactions Table 4.3 Teachers' and Students’ beliefs about the Roles of Teachers in Interactions in Large Non-English Majored Classes Table 4.4 Teachers' and Students’ beliefs about the Roles of Students in Interactions in Large Non-English Majored classes Table 4.5 Teachers' and Students’ beliefs of the Roles of the Target Language in Large Non-English Majored Classes Table 4.6 Teachers' and Students’ beliefs about the Roles of the Mother Tongue in Large Non-English Majored Classes ix ABSTRACT This study was conducted at some universities in Ho Chi Minh city in Vietnam. The objectives aimed at finding out the similarities and differences in teachers’ and students’ beliefs about classroom interactions in large non-English majored classes and how teachers’ and students’ beliefs about classroom interactions corresponded to their actual practice.

Data were collected from questionnaires for 100 teachers teaching English to non-English majors and 100 students. Besides, semi-structured interviews were conducted with representative teachers and students from both groups. Additionally, audio-recordings of 45 lesson periods were used to verify the actual practice of classroom interactions in large non-English majored classes. The findings reveal that both teachers and students believed that classroom interactions involved talks between teachers and students, and among students.

Furthermore, teachers and students similarly considered that classroom interactions in large non-English majored classes were restricted because students did not have a lot of opportunities for speaking. The two groups also agreed that teachers should talk less to give opportunities for students to speak. As or language use, both groups tended to think that language is used to provoke thoughts and that students can use the first language when necessary to mediate the thinking process of learning English. However, teachers’ responses achieved higher mean scores on the opinion that students can learn from other peers through interactions.

Also, more teachers thought that peer interactions mediate students’ thinking process and that peer interaction provides language input for students. The audio recordings of classroom reflect teachers’ beliefs of the dominant roles of teachers in managing classroom interactions. Their turns usually included three-part sequential IRE (Information, Response, Evaluation). Additionally, the transcripts confirm teachers’ and students’ belief that in large classes, pair work and group work x were employed to provide speaking opportunities for students.

In excerpts of interactions where only peers participated, the interactions indicate more equal roles of peers in co-constructing knowledge. Despite the fact both teachers and students highly appreciated the opportunities for students to use English in the class, the audio recordings revealed the frequent use of Vietnamese by teachers to facilitate students in completing the given tasks. xi CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Rationale Researching teachers and students’ beliefs in education is without doubt essential. “It is perfectly legitimate to be interested in the ways in which 'knowledge workers' in general carry out their work, or think and talk about their work” (Havita & Goodyear, 2001, p.

Beliefs about teaching and learning, more specifically, about classroom interactions, can bring about the opportunities for educational change. Studies on the thought processes involved in teaching and learning can give teachers and learners a more realistic view of how interactions in classroom take place. Promoting classroom interactions has always been the target of the English language education. The reason comes from the fact that they can facilitate language communication in the classroom which may lead the development of language competence.

Interactionism or Interaction Hypothesis (Long, 1996) has been embraced in many second/foreign language researches for it emphasizes that language development is facilitated through face-to-face interaction or communication. Besides, it is worth investigating classroom interactions because they serve several important functions including referential function of communicating curriculum content, social function of maintaining and establishing social relationships between teachers and students, and ideational function of helping teachers and students negotiate and express their ideas through discourse (Cazden, 1988).158) regards classroom interaction as a central tool to facilitate, mediate and assist learning. As classroom interactions play essential roles in language teaching and learning, studying teachers’ and students’ beliefs on this topic apparently may shed more light on what leads to how they interact with each other. Additionally, understanding teachers’ and students’ opinions will help promote effective practice in classroom interactions.

Results of such investigation will also assist teachers and 1 students to set more realistic goals in designing activities or adopting classroom management strategies that promote classroom interactions. Studying teachers’ and students’ beliefs about interactions in large classes, to some extent, dwells on some aspects that are rather different from interactions in other classes for several reasons. Firstly, large classes consist of a range of abilities as well as diverse student learning styles (Cleek, 2005). Secondly, students can feel anonymous and voiceless and teachers in large classes often feel compelled to focus on content delivery; therefore, interactions in large classes may become even more challenging (Hall, Binney & Kennedy, 2005).

Lastly, discipline in a large class is another matter in large classes due to a large number of students, teachers might not be able to manage to engage all students into interactions (Vrasidas & McIsaac, 1999). In Vietnam, English holds an important role in the foreign language policy. The Ministry of Education and Training in Vietnam issued Circular 7274/BGDĐT- GDĐH dated 31/10/2012 describing the National Foreign Languages Project 2020 for educational institutions. MOET also issued the framework of six-level foreign language competence for Vietnam in Circular 01/2014/TT-10 BGDĐT dated 24/01/2014.

The circular states that non-language majored university students must reach the level of 3 (B1) in foreign language competence and junior college students at level 2 (A2). These prescriptions indicate the urgent need for teachers and students to work effectively in their English teaching and learning to reach the target. Clearly, in most university and junior college students in Ho Chi Minh city, students need to achieve the level of B1 or A2 in English Proficiency to be able to graduate. For example, at the College of Foreign Economic Relations, Ho Chi Minh city, Vietnam, students are expected to be able to communicate in English and use English for their majors to serve their jobs (http://www.vn/zone /311/news/2046-chuan-dau-ra-bac-cao-dang-cho-cac-nganh-dao-tao.

2 In recent years, sociocultural theory stressing the interaction between people and the culture in which they live has been well used in educational research (Lantolf, 2000). Its significance in serving as a conceptual framework has proved to be appreciated for its relevance in providing interpretations. The theory applied in classroom research suggests that human learning is largely a social process through classroom interactions.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Niềm tin của Giáo viên và Sinh viên về Tương tác Lớp học trong các Lớp không chuyên ngữ Anh lớn ở TP.HCM: Nghiên cứu chi tiết" tập trung vào việc khám phá những quan điểm và niềm tin của cả giáo viên và sinh viên về tầm quan trọng và hiệu quả của tương tác trong lớp học tiếng Anh quy mô lớn, đặc biệt là trong bối cảnh sinh viên không chuyên ngữ tại TP.HCM. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của sinh viên, các phương pháp sư phạm mà giáo viên sử dụng để thúc đẩy tương tác, và những thách thức gặp phải trong việc tạo ra một môi trường học tập tương tác hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách niềm tin của giáo viên và sinh viên định hình trải nghiệm học tập và đề xuất các giải pháp để cải thiện tương tác lớp học.

Nếu bạn quan tâm đến việc phát triển kỹ năng sư phạm, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ngành sư phạm mầm non tại thành phố hồ chí minh, một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sư phạm. Hoặc, nếu bạn muốn khám phá các phương pháp giảng dạy sáng tạo và phát triển năng lực cho học sinh, hãy tham khảo Luận văn thạc sĩ hcmute dạy học phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh tiểu học thông qua môn tiếng việt lớp 1 theo chương trình phổ thông mới tại quận thủ đức tp hcm. Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các mô hình giáo dục trải nghiệm cho trẻ em, bạn có thể xem Nghiên cứu mô hình giáo dục trải nghiệm bảo vệ môi trường cho trẻ từ 3 6 tuổi tại trung tâm nghệ thuật lollipop thành phố hồ chí minh.