Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (Nghe, Nói, Đọc, Viết), kỹ năng nghe giữ vị trí nền tảng trong giao tiếp thường nhật và quá trình giáo dục. Việc không hiểu chính xác thông điệp của người nói có thể dẫn đến hiểu lầm, gián đoạn giao tiếp và gây ức chế tâm lý cho người học. Tuy nhiên, đối với người học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ (ESL/EFL) trong môi trường không bản ngữ, việc tiếp thu kỹ năng nghe đòi hỏi thời gian dài và thường đi kèm với những trạng thái tâm lý tiêu cực như chán nản, thất vọng do thiếu môi trường tương tác thực tế.
Tại Việt Nam, bối cảnh đại dịch Covid-19 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm thích ứng với hình thức học tập trực tuyến và kết hợp. Nhằm khắc phục tình trạng truyền thụ một chiều thụ động trong các tiết học nghe truyền thống, mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom Model) đã được đề xuất và thử nghiệm như một giải pháp sư phạm để chuyển đổi không gian học tập từ thụ động sang chủ động.
Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Xác định các khó khăn cụ thể mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải trong quá trình học kỹ năng nghe hiểu.
- Đánh giá mức độ tác động của mô hình Lớp học đảo ngược đối với sự tiến bộ trong kỹ năng nghe của sinh viên.
- Khảo sát thái độ, mức độ hứng thú và nhận thức của sinh viên đối với việc áp dụng mô hình Lớp học đảo ngược trong môn Nghe.
- Đề xuất quy trình và cách thức tích hợp mô hình này vào chương trình đào tạo hiện hành nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Mô hình Lớp học đảo ngược tác động ở mức độ nào đến việc học kỹ năng nghe của sinh viên (To what extent does the Flipped Classroom Model affect students' learning listening skills?)?
- Câu hỏi 2: Thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng mô hình Lớp học đảo ngược trong học kỹ năng nghe là gì (What are the students' attitudes toward the use of Flipped Classroom model for learning listening skills?)?
Về phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh thông qua mô hình Lớp học đảo ngược và thái độ học tập của sinh viên.
- Khách thể nghiên cứu: Nhóm sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (K24) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 12 tháng 07 năm 2021 và hoàn thành vào ngày 02 tháng 10 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu tổng hợp các nền tảng lý luận về bản chất của kỹ năng nghe hiểu ngôn ngữ và mô hình lớp học đảo ngược:
- Bản chất của kỹ năng nghe hiểu: Được định nghĩa qua các nghiên cứu của Chastain (1971), Wipf (1984), Morley (1972), Neisser (1976), Goss (1982), Guo và Wills (2006). Nghe hiểu là một quá trình tâm lý - nhận thức phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) và các hoạt động tâm lý (nhận diện âm thanh, giải mã ý nghĩa, kích hoạt tri thức nền).
- Hệ thống rào cản trong dạy - học nghe:
- Rào cản từ người nói: Ngữ điệu địa phương/giọng phát âm lạ (Underwood, 1989; Floccia et al.; Ikeno & Hansen) và tốc độ nói nhanh của người bản ngữ (Brown & Yule, 1983; Flowerdew & Miller, 1992; Butt, 2010).
- Rào cản từ nội dung nghe: Mật độ thông tin dày đặc (Rost, 2006; Gilmore, 2004), hiện tượng trọng âm và ngữ điệu (Underwood, 1989), tiếng ồn xung quanh và các yếu tố dư thừa trong văn thoại tự nhiên (Ur, 1984), sự thiếu hụt từ vựng và kiến thức nền văn hóa - xã hội (Anderson & Lynch, 1988; Yagang, 1993), cũng như việc phát âm sai của chính người học (Gilakjani, 2012).
- Rào cản từ phía giảng dạy và cơ sở vật chất: Thiết bị phát âm thanh kém chất lượng (Chetchumlong, 1987), lớp học quá đông gây khó khăn trong quản lý tiếng ồn, và sự thiếu tính tự chủ trong tự học ngoài giờ của sinh viên.
- Mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom Approach): Dựa trên các công trình khởi xướng của Maureen Lage, Glenn Platt, Michael Treglia (2000), Dan Berrett (2012), Bryan Goodwin, Kirsten Miller (2013), Aaron Sams và Jonathan Bergmann (2012, 2013, 2014). Mô hình chuyển dịch việc tiếp thu kiến thức cơ bản ra ngoài không gian lớp học qua video/học liệu trực tuyến, dành thời gian trên lớp cho các hoạt động tương tác, giải quyết vấn đề và củng cố kiến thức.
- Bốn trụ cột của mô hình (FLIP):
- F (Flexible Environment - Môi trường học tập linh hoạt): Đa dạng hóa hình thức học tập, cho phép người học chủ động về thời gian, không gian.
- L (Learning Culture - Văn hóa học tập lấy người học làm trung tâm): Chuyển vai trò trung tâm từ giảng viên sang sinh viên.
- I (Intentional Content - Nội dung có chủ đích): Giảng viên chọn lọc nội dung tự học ở nhà và nội dung thực hành chuyên sâu trên lớp.
- P (Professional Educator - Nhà giáo dục chuyên nghiệp): Giảng viên đóng vai trò thiết kế, quan sát, hướng dẫn và phản hồi liên tục.
- Khung sư phạm 4 giai đoạn kết hợp thang đo nhận thức Bloom (Bloom's Taxonomy):
- Giai đoạn 1: Giảng viên xác định mục tiêu bài học; phân tách các kỹ năng tư duy bậc thấp (LOTS - nhớ, hiểu, áp dụng cơ bản) để tự học ở nhà và kỹ năng tư duy bậc cao (HOTS - phân tích, đánh giá, sáng tạo) để thực hiện trên lớp.
- Giai đoạn 2: Giảng viên chuẩn bị và phân phối học liệu (video bài giảng, audio, tài liệu đọc); sinh viên tự học và hoàn thành nhiệm vụ chuẩn bị ở nhà.
- Giai đoạn 3: Tổ chức hoạt động học tập tích cực, thảo luận cặp/nhóm, phản biện trên lớp với vai trò điều phối của giảng viên.
- Giai đoạn 4: Sinh viên thực hiện dự án, bài thuyết trình, bài tập đánh giá và nhận phản hồi toàn diện.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu hành động (Action Research) kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính:
- Quy trình nghiên cứu 7 bước: (1) Xác định vấn đề và thu thập dữ liệu ban đầu -> (2) Thực hiện bài kiểm tra đầu vào (Pre-test) -> (3) Phân tích dữ liệu ban đầu -> (4) Lập kế hoạch hành động và thiết kế bài giảng đảo ngược -> (5) Triển khai thực nghiệm -> (6) Thu thập dữ liệu sau can thiệp (Post-data) -> (7) Phân tích, đánh giá và đề xuất chu trình tiếp theo.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm (Pre-test và Post-test): Thiết kế dựa trên định dạng bài thi nghe Cambridge KET (Key English Test), gồm 25 câu hỏi trắc nghiệm và điền khuyết (thang điểm 10, mỗi câu tương ứng 0,4 điểm).
- Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire): Gồm câu hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Rất hài lòng, Hài lòng, Không chắc chắn, Không hài lòng, Rất không hài lòng) và 2 câu hỏi mở/chọn lý do chi tiết về các yếu tố yêu thích hoặc khó khăn khi học theo mô hình.
- Nhật ký quan sát của giảng viên (Observation notes): Ghi nhận phản ứng, mức độ tham gia và tương tác của người học trong các buổi học trực tiếp.
- Học liệu giảng dạy: Giáo trình Developing Tactics for Listening (Second Edition) gồm 24 bài học chủ đề đời sống và giao tiếp thường nhật.
- Phương pháp xử lý số liệu:
- Điểm trung bình bài kiểm tra tính theo công thức của Djiwandono (2008):
$$M = \frac{\sum X}{N}$$
(Trong đó $M$ là điểm trung bình, $\sum X$ là tổng điểm, $N$ là số lượng sinh viên tham gia).
- Tỷ lệ phần trăm bảng hỏi được tính bằng công thức:
$$% = \frac{\text{Số sinh viên lựa chọn}}{\text{Tổng số sinh viên}} \times 100%$$
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc phát triển kỹ năng nghe trong bối cảnh toàn cầu hóa và những khó khăn tâm lý, kỹ thuật mà sinh viên ngôn ngữ tại Việt Nam gặp phải. Tác giả xác định mục tiêu đề tài, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, phương pháp nghiên cứu hành động và bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Literature Review
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Phân tích các khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe hiểu ngôn ngữ thứ hai.
- Làm rõ các nguồn gốc gây cản trở khả năng nghe: từ phía người nói (accent, speed), nội dung văn bản (information density, stress, intonation, noise, vocabulary, background knowledge) và các hạn chế về cơ sở vật chất, năng lực quản lý lớp học của giảng viên.
- Trình bày khái niệm, lịch sử phát triển của mô hình Lớp học đảo ngược từ hai giáo viên hóa học người Mỹ là Jonathan Bergmann và Aaron Sams (2007).
- Phân tích 4 trụ cột cơ bản của mô hình FLIP và cấu trúc 4 giai đoạn của mô hình EFL Flipped Classroom dựa trên thang phân loại nhận thức Bloom.
- Tổng kết các ưu điểm (tăng tính tự chủ, tối ưu hóa thời gian thực hành trên lớp, phản hồi kịp thời) và các hạn chế được ghi nhận trong y văn (khoảng cách kỹ thuật số - digital divide, nguy cơ học sinh không xem bài trước, áp lực chuẩn bị học liệu cho giảng viên).
Chapter 3: Research Methodology
Chương phương pháp mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm:
- Bối cảnh nghiên cứu: Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng với quy mô 36 lớp học và hơn 400 sinh viên, đội ngũ giảng viên gồm 16 người.
- Khách thể nghiên cứu: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, nghiên cứu được triển khai thực nghiệm chuyên sâu trên một nhóm gồm 9 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh (độ tuổi 19–21, đã học tiếng Anh hơn 8 năm nhưng phản xạ nghe còn hạn chế).
- Tài liệu và phân phối chương trình: Cấu trúc chương trình học 15 tuần với giáo trình Developing Tactics for Listening (Second Edition). Do điều kiện khách quan của dịch bệnh, giai đoạn can thiệp thực tế được tổ chức tinh gọn trong 2 tuần kết hợp hệ thống bài giảng video trực tuyến và các buổi học trên lớp.
- Thiết kế công cụ và quy trình thu thập: Thiết kế bài kiểm tra Pre-test/Post-test chuẩn Cambridge KET (25 câu hỏi), bảng hỏi khảo sát định lượng - định tính, và ghi chép nhật ký quan sát lớp học.
- Phương pháp phân tích số liệu: Thống kê mô tả tính điểm trung bình (Mean) theo Djiwandono và tính tỷ lệ phần trăm phân bố thái độ.
Chapter 4: Findings and Discussion
Chương 4 công bố số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả:
- Kết quả bài kiểm tra: So sánh điểm số Pre-test và Post-test của 9 đối tượng nghiên cứu cho thấy điểm số sau can thiệp có sự cải thiện (điểm trung bình Post-test đạt 6,11 điểm), phản ánh sự tiến bộ về khả năng nắm bắt chi tiết và xử lý bài nghe.
- Kết quả bảng hỏi khảo sát: Ghi nhận đánh giá chung của sinh viên về mô hình Lớp học đảo ngược (77,77% hài lòng và rất hài lòng) cùng các phản hồi chi tiết về những lợi ích nhận được (học từ vựng, phát âm, tăng tự tin) và những trở ngại gặp phải (khối lượng bài vở tại nhà, tốn thời gian, xao nhãng mạng xã hội).
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Bergmann & Sams (2012), Dan Berrett (2012), Holec (1981) và Smith (2008), khẳng định vai trò của mô hình trong việc nâng cao tính tự chủ của người học (Learner Autonomy) và cải thiện hiệu quả tiếp thu kỹ năng ngôn ngữ.
Chapter 5: Conclusion
Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu hành động, khẳng định mô hình Lớp học đảo ngược là một phương thức giảng dạy thay thế có hiệu quả đối với môn Nghe tiếng Anh. Đồng thời, chương chỉ ra 4 điểm hạn chế của đề tài và đưa ra 3 nhóm kiến nghị cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng từ bài kiểm tra và khảo sát
Điểm số bài kiểm tra nghe hiểu chuẩn KET của 9 sinh viên tham gia thực nghiệm ghi nhận sự cải thiện sau quá trình can thiệp sư phạm, đạt điểm trung bình Post-test là 6,11 điểm.
Kết quả khảo sát thái độ của sinh viên đối với mô hình Lớp học đảo ngược qua Bảng hỏi được tổng hợp chi tiết trong các bảng số liệu dưới đây:
Bảng 1: Đánh giá chung của sinh viên về việc áp dụng mô hình Lớp học đảo ngược (Câu hỏi 1)
| Mức độ đánh giá (Thang Likert) |
Số lượng sinh viên lựa chọn |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Rất hài lòng (Very satisfied) |
3 |
33,33% |
| Hài lòng (Satisfied) |
4 |
44,44% |
| Không chắc chắn / Phân vân (Not sure) |
1 |
11,11% |
| Không hài lòng (Unsatisfied) |
1 |
11,11% |
| Rất không hài lòng (Very unsatisfied) |
0 |
0,00% |
| Tổng cộng |
9 |
100,00% |
Bảng 2: Các khía cạnh cụ thể sinh viên yêu thích ở mô hình Lớp học đảo ngược (Câu hỏi 2)
| Nội dung phản hồi |
Số lượng lựa chọn |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Có nhiều thời gian hơn để tiếp thu từ vựng (Having more time to acquire vocabulary) |
9 |
100,00% |
| Môi trường học tập thú vị, cuốn hút (Enjoyable learning context) |
8 |
88,88% |
| Nâng cao sự tự tin khi tham gia phát biểu trên lớp (Improving confidence in class) |
7 |
77,77% |
| Cảm thấy chủ động, tự chịu trách nhiệm về việc học (Feeling more in charge of your own learning) |
7 |
77,77% |
| Cải thiện kỹ năng tự học (Improving self-learning skills) |
6 |
66,66% |
| Chuẩn bị bài học trước khi đến lớp (Preparing for the lesson in advance) |
5 |
55,55% |
| Hiểu sâu hơn về phát âm và trọng âm của từ (Deeper understanding of pronunciation and stress of words) |
5 |
55,55% |
Bảng 3: Những khó khăn và khía cạnh sinh viên chưa hài lòng (Câu hỏi 3)
| Nội dung phản hồi |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Khối lượng công việc học tập ở nhà nhiều hơn (More workloads to do at home) |
55,55% |
| Tốn nhiều thời gian xem video và làm nhiệm vụ chuẩn bị (Time-consuming) |
44,44% |
| Dễ bị phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài như mạng xã hội (More distractions from social media) |
22,22% |
Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả
- Về mặt học thuật và kỹ năng: Mô hình giúp người học chủ động tạm dừng, xem lại bài giảng video nhiều lần theo tốc độ tiếp thu cá nhân, hỗ trợ ghi nhớ từ vựng và nhận diện trọng âm/ngữ điệu chuẩn xác hơn.
- Về mặt tâm lý và xã hội: Chuyển đổi trạng thái học tập từ thụ động sang tự chủ, giảm bớt căng thẳng khi vào lớp, tăng cường sự hợp tác nhóm và mức độ tự tin khi tương tác với giảng viên và bạn học.
- Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp một quy trình thực nghiệm rõ ràng về cách thức thiết kế bài giảng nghe đảo ngược tại môi trường đại học địa phương, đưa ra bằng chứng thực nghiệm ban đầu hỗ trợ việc đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong giai đoạn chuyển đổi số và ứng phó với dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Tác giả thẳng thắn chỉ ra bốn điểm hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Rào cản thay đổi thói quen học tập: Sinh viên gặp khó khăn trong việc thay đổi tư duy từ cách học truyền thống thụ động sang việc phải chủ động tự xem video và hoàn thành bài tập trước giờ lên lớp; một số người học lo lắng về việc không đủ thời gian xem học liệu ở nhà.
- Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Do diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19, nghiên cứu chỉ tiến hành trên nhóm mẫu gồm 9 sinh viên, do đó chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ đối tượng sinh viên chuyên ngữ ở các trình độ khác nhau.
- Áp lực thời gian chuẩn bị học liệu: Việc biên tập, thiết kế và lựa chọn video bài giảng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức; người nghiên cứu là sinh viên bậc đại học nên kinh nghiệm sư phạm và kỹ năng thiết kế nội dung nâng cao còn có mặt hạn chế.
- Thời gian thực nghiệm bị rút ngắn: Kế hoạch ban đầu thiết kế cho chương trình 15 tuần đã phải rút gọn còn 2 tuần can thiệp trực tiếp do ảnh hưởng của tình hình dịch bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên các hạn chế thực tế, tác giả đề xuất ba khuyến nghị:
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cần chuẩn bị đầy đủ thời gian để xác định chuẩn đầu ra, biên tập video bài giảng chất lượng và thiết kế các hoạt động trên lớp linh hoạt; đồng thời cần khảo sát trước về thiết bị công nghệ và điều kiện tiếp cận Internet của sinh viên.
- Cần phổ biến rõ mục tiêu, tầm quan trọng của mô hình và nhấn mạnh tính bắt buộc của việc xem bài giảng trực tuyến trước khi đến lớp để sinh viên có sự chuẩn bị nghiêm túc.
- Cần mở rộng quy mô nghiên cứu với số lượng mẫu lớn hơn, kéo dài thời gian thực nghiệm và nghiên cứu ứng dụng mô hình cho các kỹ năng ngôn ngữ khác ngoài kỹ năng nghe.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết về các rào cản nghe hiểu ngôn ngữ, phương pháp nghiên cứu hành động (Action Research) và cách áp dụng mô hình Flipped Classroom vào thực tế.
- Giảng viên, giáo viên dạy tiếng Anh: Tham khảo quy trình phân chia mục tiêu bài học theo thang đo Bloom (LOTS cho tự học tại nhà và HOTS cho thảo luận trên lớp), cách thiết kế chuỗi hoạt động chuẩn bị bài và quản lý lớp học tương tác.
- Các nhà nghiên cứu về phương pháp giảng dạy kết hợp (Blended Learning): Cung cấp các số liệu thực tế về nhận thức, thái độ của người học Việt Nam đối với việc chuyển đổi hình thức học tập trực tuyến kết hợp trực tiếp, cùng bảng hỏi khảo sát chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình EFL Flipped Classroom trong khóa luận phân chia mục tiêu học tập theo thang đo Bloom như thế nào?
Mô hình phân tách mục tiêu thành hai nhóm:
- Kỹ năng tư duy bậc thấp (LOTS - Lower-order thinking skills): Gồm ghi nhớ, thấu hiểu và áp dụng cơ bản, được thực hiện ngoài lớp học thông qua việc sinh viên tự xem video bài giảng, nghe audio và đọc tài liệu.
- Kỹ năng tư duy bậc cao (HOTS - Higher-order thinking skills): Gồm phân tích, đánh giá và sáng tạo, được tập trung triển khai trong không gian lớp học thông qua thảo luận, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm dưới sự điều phối của giảng viên.
2. Công cụ kiểm tra đánh giá năng lực nghe của sinh viên trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn nào?
Bài kiểm tra trước thực nghiệm (Pre-test) và sau thực nghiệm (Post-test) được tác giả thiết kế dựa trên cấu trúc bài thi nghe Cambridge KET (Key English Test). Mỗi bài kiểm tra bao gồm 25 câu hỏi với các dạng bài như nghe hội thoại chọn đáp án, điền thông tin vào biểu mẫu, mỗi câu trả lời đúng được tính 0,4 điểm trên thang điểm 10.
3. Tỷ lệ sinh viên đánh giá tích cực về mô hình Lớp học đảo ngược trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tổng tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực đạt 77,77%, trong đó có 33,33% sinh viên đánh giá ở mức "Rất hài lòng" (Very satisfied) và 44,44% sinh viên đánh giá ở mức "Hài lòng" (Satisfied). Tỷ lệ sinh viên cảm thấy phân vân/không chắc chắn là 11,11% và không hài lòng là 11,11%.
4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học theo mô hình Lớp học đảo ngược trong nghiên cứu là gì?
Khó khăn lớn nhất được ghi nhận là khối lượng bài vở và nhiệm vụ cần hoàn thành ở nhà tăng lên (chiếm 55,55% số lựa chọn), tiếp theo là việc xem video và làm bài tập chuẩn bị tốn nhiều thời gian (chiếm 44,44%), và sự xao nhãng do các thông báo từ mạng xã hội khi xem bài giảng trực tuyến (chiếm 22,22%).
5. Vì sao quy mô mẫu nghiên cứu thực tế trong khóa luận lại bị thu hẹp còn 9 sinh viên?
Ban đầu nghiên cứu dự kiến triển khai trên toàn bộ một lớp sinh viên chuyên ngữ trong thời lượng 15 tuần. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và các quy định giãn cách, việc học trực tiếp bị gián đoạn, buộc tác giả phải điều chỉnh phạm vi thực nghiệm xuống một nhóm 9 sinh viên và rút ngắn thời gian can thiệp trực tiếp xuống còn 2 tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Điệp Trường Giang đã cung cấp một nghiên cứu hành động cụ thể về việc áp dụng mô hình Lớp học đảo ngược nhằm nâng cao kỹ năng nghe cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dữ liệu thực nghiệm qua bài kiểm tra chuẩn KET và bảng hỏi khảo sát cho thấy mô hình mang lại sự cải thiện về điểm số nghe hiểu, đồng thời nhận được sự phản hồi tích cực từ đa số người học về tính tự chủ, vốn từ vựng và sự tự tin trên lớp. Mặc dù gặp phải những giới hạn khách quan về quy mô mẫu và thời gian do đại dịch Covid-19, công trình đã đề xuất được một quy trình sư phạm 4 giai đoạn gắn với thang đo Bloom có giá trị ứng dụng thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.