Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối các khâu của chuỗi cung ứng, từ thu mua nguyên vật liệu, lưu kho bãi, bảo quản đến phân phối thành phẩm ra thị trường tiêu dùng. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Viện Chiến lược và Chính sách tài chính được tác giả trích dẫn, tỷ lệ chi phí logistics so với GDP quốc gia giai đoạn 2019–2021 dao động ở mức 18–21%, cao hơn đáng kể so với mức 9–14% tại các quốc gia phát triển. Trong cơ cấu vận tải nội địa, phương thức vận tải đường bộ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo với trên 70% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển cả nước (năm 2022 đạt 77% tổng sản lượng, riêng vận chuyển hàng hóa chiếm 65%). Mặc dù cả nước có khoảng 4.500 doanh nghiệp logistics trực tiếp và hơn 30.000 doanh nghiệp liên quan, phần lớn vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tính liên kết còn hạn chế và chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn lẻ hoặc một vài công đoạn rời rạc trong chuỗi giá trị.
Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải hoạt động trong lĩnh vực vận tải và giao nhận hàng hóa nội địa, trong đó vận tải đường bộ đóng góp tỷ trọng doanh thu quan trọng. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gia tăng, sự biến động của chi phí vận hành và những yêu cầu ngày càng khắt khe về thời gian giao hàng, doanh nghiệp bộc lộ một số tồn tại trong tổ chức vận tải, quản lý phương tiện và tối ưu hóa tuyến đường. Xuất phát từ thời gian làm việc thực tế tại vị trí Thực tập sinh Kinh doanh, tác giả Phùng Thu Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành dịch vụ vận tải đường bộ của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Dựa trên việc phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ vận tải đường bộ nội địa tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải, chỉ ra các điểm bất cập, hạn chế còn tồn tại; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động vận tải đường bộ nội địa của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về vận tải nội địa và dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ nội địa.
- Phân tích, đánh giá thực trạng vận hành dịch vụ vận tải đường bộ nội địa tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải trong giai đoạn 2019–2021 (kết hợp số liệu mở rộng giai đoạn 2022).
- Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm phát triển dịch vụ vận chuyển đường bộ nội địa của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023–2026.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động vận tải hàng hóa đường bộ nội địa tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải, mạng lưới tuyến vận chuyển, cùng hệ thống đối tác khách hàng (các nhà máy, xí nghiệp, tổ chức và cá nhân sử dụng dịch vụ).
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2019–2021, có đối chiếu cập nhật số liệu năm 2022 và định hướng giải pháp cho giai đoạn 2023–2026.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ nội địa, trọng tâm là vận chuyển hàng hóa đóng container khô (FCL/LCL) phục vụ hàng hóa xuất nhập khẩu và phân phối nội địa (các mặt hàng may mặc, giày dép, bông sợi, phân bón, thức ăn chăn nuôi, nông sản khô).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên lý thuyết tổ chức vận tải và quản trị chuỗi cung ứng, phân biệt rõ hai khái niệm kỹ thuật căn bản là vận chuyển và luân chuyển:
| Tiêu chí |
Vận chuyển hàng hóa |
Luân chuyển hàng hóa |
| Mục đích |
Di chuyển hàng hóa hoặc con người từ điểm xuất phát đến điểm đích xác định. |
Di chuyển hàng hóa liên tục theo lộ trình nhất định nhằm phục vụ chuỗi cung ứng hoặc công đoạn tác nghiệp. |
| Quá trình |
Bắt đầu từ điểm nhận và kết thúc khi giao hàng tại điểm đến. |
Di chuyển liên tục, có tính chu kỳ hoặc theo tuyến cố định (ví dụ: luân chuyển container đảo bãi trong cảng). |
| Phương tiện |
Linh hoạt sử dụng đơn phương thức hoặc kết hợp đa phương thức. |
Thường sử dụng phương tiện chuyên dụng gắn với hạ tầng cố định. |
Khóa luận thiết lập hệ thống căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Việt Nam:
- Luật Giao thông đường bộ năm 2008: Quy định kết cấu hạ tầng, phương tiện, quy tắc giao thông và điều kiện tham gia vận tải đường bộ (Khoản 30 Điều 3).
- Nghị định số 10/2020/NĐ-CP ngày 17/01/2020 của Chính phủ: Quy định về điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô; bắt buộc đơn vị kinh doanh vận tải container phải có tối thiểu 02 cán bộ điều hành vận tải có trình độ đại học chuyên ngành và tối thiểu 05 lái xe có giấy phép hạng FC với tối thiểu 3 năm kinh nghiệm.
- Thông tư số 63/2020/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải: Quy định chi tiết về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô.
Bộ tiêu chí đánh giá năng lực phát triển dịch vụ vận tải đường bộ của doanh nghiệp được xây dựng gồm 8 chỉ tiêu:
- Thời gian vận chuyển toàn trình: Mức độ tuân thủ cam kết giao hàng đúng hẹn (on-time delivery).
- Giá cước vận chuyển: Mức độ cạnh tranh của biểu phí so với mặt bằng thị trường.
- Nguồn nhân lực: Trình độ đội ngũ quản lý, kỹ năng lái xe, phẩm chất nghề nghiệp.
- Sản lượng và khối lượng luân chuyển: Tăng trưởng sản lượng vận chuyển định kỳ.
- Độ bao phủ thị trường: Khả năng mở rộng mạng lưới địa bàn phục vụ.
- Chất lượng dịch vụ: Tỷ lệ hàng hóa nguyên vẹn, mức độ an toàn hàng hóa.
- Dịch vụ hỗ trợ khách hàng: Quy trình xử lý khiếu nại, bồi thường rủi ro.
- Ứng dụng công nghệ thông tin: Mức độ số hóa trong quản lý đơn hàng, định vị phương tiện.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng kinh doanh của Công ty Nam Hải giai đoạn 2019–2022; các niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Đường bộ Việt Nam, tạp chí chuyên ngành logistics.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế quy trình làm việc, chứng từ điều vận, theo dõi vận đơn trong quá trình thực tập tại Phòng Kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh chuỗi thời gian, phân tích tỷ lệ cơ cấu, phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý thuyết của hoạt động vận tải đường bộ nội địa
Chương 1 khái quát hóa lý luận về dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ và vai trò đối với nền kinh tế quốc dân. Vận tải đường bộ là phương thức tiếp chuyển quan trọng nhất, giữ ưu thế tuyệt đối về tính cơ động, khả năng giao nhận tận nơi ("door-to-door") và linh hoạt điều chỉnh lịch trình.
Tác giả dẫn chứng dữ liệu vĩ mô về cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam:
- Mạng lưới đường cao tốc đạt tổng chiều dài 1.892 km với 23 tuyến (14 tuyến do Nhà nước đầu tư, 9 tuyến đầu tư theo hình thức BOT).
- Hệ thống quốc lộ đạt tổng chiều dài 45.100 km với 21 tuyến trục chính (13 tuyến do Nhà nước đầu tư, 8 tuyến BOT), nổi bật là các tuyến huyết mạch QL1A, QL14, QL20.
- Phương tiện cơ giới tăng trưởng nhanh; ví dụ tại Hà Nội (tính đến tháng 11/2022) có hơn 1.423 xe ô tô các loại (mật độ 134 xe/1.000 dân, tăng 4–5%/năm) và hơn 6.000 xe máy (chiếm 86% tổng phương tiện, tăng 5–6%/năm).
Ảnh hưởng tiêu cực của dịch bệnh COVID-19 đối với ngành vận tải giai đoạn 2020–2021 cũng được làm rõ: trong 9 tháng đầu năm 2021, vận tải hàng hóa đường bộ cả nước chỉ đạt 892,59 triệu tấn (giảm 7,4% so với cùng kỳ năm 2020), luân chuyển hàng hóa đạt 61,85 tỷ tấn.km (giảm 5,2%). Đến năm 2023, sản lượng vận chuyển dần phục hồi, thể hiện qua số liệu thống kê được tác giả tổng hợp:
| Chỉ tiêu |
Lượng hàng hóa năm 2023 (nghìn tấn) |
Tỷ lệ so với năm 2022 (%) |
| Tổng sản lượng vận chuyển |
2.443 |
115,4% |
| - Vận chuyển trong nước |
2.567 |
106,7% |
| - Đường bộ nội địa |
1.029 |
118,7% |
| - Đường biển nội địa |
116.476 |
79,7% |
| - Đường hàng không |
328 |
116,3% |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Thống kê trong văn bản khóa luận.
Chương 1 cũng chuẩn hóa quy trình giao nhận vận tải container đường bộ nội địa qua 8 bước tác nghiệp:
- Tiếp nhận thông tin yêu cầu dịch vụ từ khách hàng (loại hàng, trọng lượng, loại cont 20ft/40ft/40HC/open top/reefer...).
- Lập kế hoạch vận chuyển (tuyến đường, điều phối phương tiện, tính toán khung giờ cấm xe).
- Báo giá và xác định phụ phí phát sinh.
- Ký kết hợp đồng vận chuyển với các điều khoản bảo hiểm, bồi thường.
- Xin cấp lệnh duyệt vỏ container rỗng từ hãng tàu (booking note) và kiểm tra tình trạng vỏ container.
- Tiếp nhận hàng hóa và tổ chức đóng hàng vào container tại kho khách hàng.
- Vận chuyển, bàn giao container cho hãng tàu/cảng đích, theo dõi thông báo hàng đến (arrival notice) và ký biên bản bàn giao.
- Đối soát, lập bảng kê công nợ gửi khách hàng hoàn tất thanh toán.
Chương II: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ nội địa tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải
Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh tại đơn vị nghiên cứu:
- Cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành: Công ty Nam Hải hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn gồm Phòng Kinh doanh, Phòng Điều vận, Phòng Kế toán và đội ngũ tài xế.
- Hoạt động vận chuyển container: Tập trung vào vận chuyển hàng container khô (FCL - Full Container Load) và gom hàng lẻ (LCL - Less than Container Load). Loại hình container 20ft và 40ft chiếm phần lớn phương tiện khai thác. Các tuyến đường vận chuyển chính kết nối các trung tâm công nghiệp, nhà máy và hệ thống cảng biển lớn khu vực phía Bắc và Bắc Trung Bộ.
- Cơ cấu mặt hàng vận chuyển: Doanh nghiệp chủ yếu chuyên chở hàng hóa công nghiệp nhẹ và nông sản đóng bao: hàng may mặc, giày dép, nguyên liệu bông, sợi, vải, gạo, thức ăn chăn nuôi (cám), phân bón. Đây là những nhóm hàng có tính ổn định cao nhưng đòi hỏi khắt khe về điều kiện bảo quản vỏ container khô ráo, kín nước để tránh ẩm mốc.
- Quy trình tác nghiệp thực tế: Đơn vị áp dụng tương đối bài bản quy trình giao nhận 8 bước. Lái xe sử dụng phần mềm điện thoại chụp ảnh hiện trạng vỏ container (có hiển thị ngày giờ) trước khi kéo về kho đóng hàng nhằm hạn chế rủi ro tranh chấp chi phí sửa chữa vỏ container với hãng tàu.
- Hạn chế tồn tại:
- Quy mô đội xe trực thuộc còn hạn chế, phụ thuộc vào việc thuê ngoài xe vệ tinh trong các đợt cao điểm mùa vụ.
- Ứng dụng công nghệ quản lý vận tải (TMS) chưa đồng bộ; việc cập nhật lộ trình xe và báo cáo trạng thái đơn hàng cho khách vẫn thực hiện thủ công qua điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin.
- Tỷ lệ chạy rỗng một chiều còn cao do sự mất cân đối luồng hàng giữa chiều đi và chiều về, làm gia tăng chi phí vận hành trên mỗi km luân chuyển.
- Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp vận tải cùng ngành trên các tuyến đường trục liên tỉnh.
Chương III: Những khuyến nghị phát triển dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải
Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu định hướng của công ty giai đoạn 2023–2026, chương 3 đưa ra 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp phát triển thị trường: Khai thác sâu các khách hàng hiện hữu trong ngành dệt may, da giày và thức ăn chăn nuôi; mở rộng tiếp cận các khu công nghiệp vệ tinh lân cận; thiết kế chính sách giá cước linh hoạt theo khối lượng ký kết dài hạn.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Rút ngắn thời gian giao hàng toàn trình; thiết lập cam kết bồi thường rõ ràng; quản lý chặt chẽ khâu kiểm tra tình trạng vỏ container rỗng tại bãi depot nhằm loại trừ hư hỏng bao bì hàng hóa.
- Nhóm giải pháp đào tạo và phát triển nhân sự: Tổ chức tập huấn định kỳ về an toàn giao thông cho đội ngũ lái xe container; nâng cao trình độ quản lý logistics của nhân viên điều vận; bồi dưỡng kỹ năng chăm sóc khách hàng cho nhân viên kinh doanh.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện dịch vụ vận tải: Tăng cường kết hợp phương thức vận tải đường bộ với vận tải đường biển nội địa để hạ giá thành trên các chặng đường dài Bắc - Nam; tìm kiếm nguồn hàng chiều về để giảm thiểu tình trạng xe chạy rỗng.
- Nhóm giải pháp công nghệ thông tin và truyền thông: Đầu tư phần mềm quản lý vận tải tập trung; tích hợp định vị GPS trên toàn bộ đầu kéo và rơ-moóc; xây dựng cổng thông tin điện tử giúp khách hàng tra cứu tiến độ vận đơn theo thời gian thực; đẩy mạnh quảng bá thương hiệu logistics Nam Hải.
- Nhóm giải pháp cơ sở vật chất kỹ thuật: Lập lộ trình đầu tư tăng số lượng đầu kéo chuyên dụng và rơ-moóc xương; thực hiện quy chuẩn bảo trì phương tiện định kỳ nhằm giảm sự cố kỹ thuật dọc đường.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu thực tiễn của ngành vận tải đường bộ Việt Nam và mô hình tổ chức vận tải container nội địa tại một doanh nghiệp cụ thể.
- Bóc tách chi tiết các công đoạn trong quy trình 8 bước vận chuyển container khô bằng đường bộ kết hợp vận tải biển nội địa, từ khâu nhận booking đến khi lập bảng kê công nợ.
- Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn của doanh nghiệp nghiên cứu: tỷ lệ xe chạy rỗng một chiều, mức độ phụ thuộc xe thầu phụ, quy trình theo dõi vận đơn thủ công và sự mất cân đối tuyến hàng.
- Xây dựng 6 nhóm giải pháp phát triển đồng bộ, gắn liền với kế hoạch sản xuất kinh doanh giai đoạn 2023–2026 của Công ty Nam Hải.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận không dừng lại ở lý luận chung mà giải quyết bài toán vận hành cụ thể của một doanh nghiệp vận tải tầm trung. Các giải pháp về kiểm soát chất lượng vỏ container, giảm thời gian chết tại cảng và kết hợp vận tải đa phương thức có tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí vận hành và nâng cao tính chuyên nghiệp trong giao nhận hàng hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2019–2021, thời điểm hoạt động vận tải chịu sự xáo trộn lớn từ các biện pháp phong tỏa phòng chống dịch COVID-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính và sản lượng có tính chất dị biệt.
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải và phân khúc container khô, chưa mở rộng so sánh sâu với các doanh nghiệp vận tải hàng lạnh (reefer) hay hàng siêu trường siêu trọng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sau khi doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản lý vận tải số hóa (TMS) và hệ thống IoT theo dõi nhiệt độ/hành trình.
- Nghiên cứu mô hình vận tải xanh (Green Logistics) nhằm tối ưu hóa lượng phát thải nhiên liệu cho đội xe tải đường bộ trong bối cảnh các quy định phát thải ngày càng khắt khe.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nắm bắt quy trình nghiệp vụ thực tế về giao nhận vận tải container đường bộ nội địa, các loại chứng từ vận chuyển (booking note, arrival notice, biên bản bàn giao, bảng kê công nợ).
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vận tải nhỏ và vừa: Vận dụng bộ tiêu chí đánh giá dịch vụ và các bước tác nghiệp chuẩn hóa để kiểm soát rủi ro vỏ cont, hạn chế xe chạy rỗng và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ chi phí logistics trên GDP của Việt Nam giai đoạn 2019–2021 được tác giả trích dẫn là bao nhiêu?
Theo số liệu từ Viện Chiến lược và Chính sách tài chính được khóa luận trích dẫn, chi phí logistics của Việt Nam giai đoạn 2019–2021 chiếm khoảng 18–21% GDP, cao hơn nhiều so với mức 9–14% tại các nước phát triển.
Theo Nghị định số 10/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp kinh doanh vận tải container phải đáp ứng điều kiện nhân sự như thế nào?
Doanh nghiệp phải có ít nhất 02 cán bộ điều hành vận tải có trình độ từ đại học trở lên thuộc chuyên ngành vận tải hoặc tương đương, đồng thời sở hữu tối thiểu 05 lái xe có giấy phép lái xe hạng FC với kinh nghiệm lái xe container ít nhất 3 năm.
Dịch bệnh COVID-19 đã làm sụt giảm sản lượng vận tải đường bộ Việt Nam trong năm 2021 ra sao?
Trong 9 tháng đầu năm 2021, khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ cả nước đạt hơn 892,59 triệu tấn, giảm 7,4% so với cùng kỳ năm 2020; khối lượng luân chuyển đạt 61,85 tỷ tấn.km, giảm 5,2%.
Quy trình giao nhận vận tải container đường bộ tại Nam Hải có điểm lưu ý kỹ thuật nào khi lấy vỏ container?
Tại Bước 5 (Xin cấp container), lái xe phải chụp ảnh chi tiết tình trạng vỏ container bằng ứng dụng điện thoại có hiển thị ngày giờ chụp rồi gửi cho nhân viên kiểm tra xác nhận trước khi kéo về kho, nhằm tránh tranh chấp bồi thường hư hại vỏ container với hãng tàu.
Các nhóm mặt hàng container khô chủ yếu mà Công ty Nam Hải chuyên chở gồm những gì?
Công ty Nam Hải chủ yếu chuyên chở hàng hóa công nghiệp nhẹ và nông sản khô đóng bao, bao gồm: quần áo, giày dép, vải sợi, bông, gạo, cám thức ăn chăn nuôi và phân bón.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thu Trang đã hệ thống hóa lý luận cơ bản và phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động vận tải hàng hóa đường bộ nội địa tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại và Đầu tư Nam Hải. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019–2021 và quy trình vận hành container 8 bước, công trình đã làm rõ những thế mạnh cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng phương tiện, công nghệ và luồng hàng hai chiều của doanh nghiệp. Hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất trong khóa luận bám sát định hướng 2023–2026, cung cấp những luận cứ thực tiễn có giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.