Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới diễn ra ngày càng sôi động. Đặc biệt, Trung Quốc luôn duy trì vị thế là thị trường cung ứng hàng hóa trọng điểm của các doanh nghiệp Việt Nam nhờ lợi thế về năng lực sản xuất, quy mô mẫu mã đa dạng và giá thành cạnh tranh. Tuy nhiên, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện có khoảng 870 nghìn đơn vị, trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới 98%. Phần lớn các đơn vị này gặp nhiều trở ngại khi tự triển khai nghiệp vụ ngoại thương do tiềm lực tài chính hạn chế, nhân sự thiếu kinh nghiệm thương mại quốc tế, rào cản ngôn ngữ, khó khăn trong thẩm định nguồn hàng uy tín và xử lý thủ tục hải quan phức tạp.

Để giải quyết các rào cản trên, dịch vụ nhập khẩu ủy thác thông qua các doanh nghiệp logistics trung gian trở thành giải pháp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà kinh doanh trong nước. Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao được thành lập nhằm đáp ứng nhu cầu xúc tiến thương mại hai chiều Việt Nam - Trung Quốc. Sau thời gian thực tập và khảo sát thực tế, tác giả Lưu Văn Tuấn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng nhằm làm rõ thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động này tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu chung là nghiên cứu và tìm ra các giải pháp nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao. Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác và các tiêu chí đánh giá sự phát triển của hoạt động này.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác, quy trình thực hiện và hiệu quả sử dụng nguồn lực tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Nhập khẩu ủy thác là gì?
  • Nhập khẩu ủy thác có ưu điểm gì so với tự nhập khẩu?
  • Thực trạng phát triển hoạt động nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao đang diễn ra như thế nào?
  • Giải pháp nào cho phát triển hoạt động nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao. Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022, kết hợp thu thập số liệu vận hành bổ trợ trong Quý 3/2023 và phản hồi khách hàng đến tháng 12/2023. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao (trụ sở chính tại LK23, Khu nhà ở Thương mại Sông Công, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội) và các hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống lý luận thương mại quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý: Định nghĩa về nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005; khái niệm và bản chất ủy thác mua bán hàng hóa theo Điều 155 Luật Thương mại 2005; các quy định về hoạt động dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu ủy thác tại Thông tư số 18/TT-BTM ngày 28/08/1998 và định nghĩa kinh doanh dịch vụ nhập khẩu theo Thông tư số 04/TM-ĐT ngày 30/07/1993 của Bộ Thương mại.
  • Lý thuyết phân loại và đánh giá nghiệp vụ: Phân loại hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công); phân loại theo mức độ chuyên doanh (chuyên môn hóa, tổng hợp, đa dạng hóa) và chủng loại hàng hóa (tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Các thước đo vận hành bao gồm chính sách giá và thanh toán, tỷ lệ vận chuyển đúng giờ (On-Time Shipping), tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo (Perfect Order Rate), mức độ tuân thủ thủ tục hải quan, khả năng xử lý hàng hóa đặc thù (hàng có pin, hóa chất cần chứng chỉ an toàn MSDS theo tiêu chuẩn UN), và chỉ số hài lòng của khách hàng.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Phân tách thành nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, quy mô kinh doanh, chất lượng nhân sự, chính sách marketing) và nhân tố bên ngoài (pháp luật nước nhập khẩu và xuất khẩu, hiệp ước thương mại quốc tế, biến động tỷ giá hối đoái, hạ tầng ngân hàng - logistics, mức độ cạnh tranh ngành).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp đồng bộ:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Tổng hợp lý thuyết từ giáo trình đại học, các văn bản luật thương mại, điều ước quốc tế, hồ sơ chứng từ hải quan, hợp đồng ủy thác do doanh nghiệp cung cấp.
  • Phương pháp phân tích thống kê mô tả và so sánh: Xử lý chuỗi số liệu tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số lượng tờ khai hải quan giai đoạn 2020 - 2022 nhằm xác định tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến định hướng chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Thị Vân Nga) và các nhà quản lý thực tế tại đơn vị thực tập.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phòng Kế toán), dữ liệu tờ khai hải quan (Phòng Xuất nhập khẩu), dữ liệu theo dõi đơn hàng (Phòng Kinh doanh 2) và số liệu thống kê hành vi khách hàng trên phần mềm quản lý Getfly CRM cùng khảo sát 475 phản hồi đánh giá của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi về xuất nhập khẩu, ủy thác mua bán hàng hóa quốc tế và kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác. Tác giả phân tích trách nhiệm pháp lý giữa bên ủy thác (cung cấp thông tin hàng hóa, thanh toán chi phí thuế, phí dịch vụ) và bên nhận ủy thác (đại diện đàm phán, đứng tên tờ khai hải quan, xuất hóa đơn VAT dịch vụ và phụ phí). Chương này cũng chi tiết hóa các mô hình phân loại nhập khẩu theo mức độ chuyên doanh và chủng loại hàng hóa (tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng).

Bên cạnh đó, chương 1 xác định khái niệm phát triển kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác là quá trình gia tăng quy mô giao dịch, mở rộng thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các tiêu chí đánh giá định lượng được đưa ra gồm:

  • Công thức tính Tỷ lệ vận chuyển đúng giờ: $$\text{On-Time Shipping} = \frac{\text{Số đơn hàng giao đúng hạn hoặc sớm hơn}}{\text{Tổng số đơn đặt hàng}}$$
  • Công thức tính Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo: $$\text{Perfect Order Rate} = \frac{\text{Số đơn hàng hoàn hảo không có sự cố}}{\text{Tổng số đơn hàng đã giao}}$$

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao

Chương này đi sâu vào phân tích trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao (thành lập ngày 20/03/2015, người đại diện là Giám đốc Đinh Ngọc Quỳnh; sở hữu kho hàng 800 m² tại Trung Quốc và kho hàng 500 m² tại Hà Nội). Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc điều hành các phòng ban: Hành chính nhân sự, Kế toán, Kinh doanh (PKD1 phụ trách đại lý/tổng kho; PKD2 tìm kiếm khách hàng mới), Xuất nhập khẩu, Mua hàng, Chăm sóc khách hàng và Marketing.

Quy trình nhập khẩu ủy thác tại Alibao được chuẩn hóa qua chuỗi 14 bước khép kín từ tìm kiếm khách hàng, khảo sát nhà cung cấp, đàm phán, tính giá, lập hợp đồng ngoại thương, thu thập chứng từ, làm thủ tục hải quan cho đến giao nhận và dịch vụ sau bán. Về cơ cấu mặt hàng, số lượng tờ khai thông quan tăng trưởng qua các năm, tập trung lớn nhất vào máy móc thiết bị, công cụ dụng cụ, đồ nội thất và thiết bị âm thanh. Riêng năm 2023 ghi nhận dự án nhập khẩu loa tăng trưởng 59% so với năm 2022 (đây là mặt hàng chứa pin thuộc nhóm nguy hiểm, yêu cầu chứng chỉ kiểm định an toàn vận chuyển MSDS theo tiêu chuẩn UN).

Chính sách biểu phí dịch vụ ủy thác của Alibao được xây dựng theo bậc giá trị khai báo:

  • Giá trị khai báo trên 500 triệu đồng: mức phí 1%.
  • Giá trị khai báo trên 200 triệu đồng: mức phí 1,5%.
  • Giá trị khai báo dưới 200 triệu đồng: mức phí 2% (mức thu tối thiểu là 500.000 VNĐ).
  • Đối với hàng đặt trên các sàn thương mại điện tử Taobao, 1688, Tmall áp dụng mức phí 1%; hàng hóa giao dịch ngoài 3 sàn này chịu phí 2%.

Khảo sát vận hành trong Quý 3/2023 trên 80 đơn hàng cho thấy: tháng 7 có 28 đơn (không chậm đơn nào); tháng 8 có 26 đơn (chậm 2 đơn do hải quan duyệt C/O chậm và cảng xuất Trung Quốc tắc nghẽn); tháng 9 có 26 đơn (chậm 3 đơn do tắc nghẽn cảng và kiểm hóa tại Trung Quốc). Tổng cộng có 75 đơn giao đúng hẹn (đạt tỷ lệ On-Time Shipping 93,75%) và 73 đơn hoàn hảo (đạt Perfect Order Rate 91% do có 2 đơn bị nhà cung cấp phát thiếu hàng). Trong việc xử lý hàng nhạy cảm (121 đơn hàng đèn năng lượng mặt trời, xe đạp điện, quạt tích điện), công ty áp dụng giải pháp vận chuyển nguyên container (FCL), tách rời linh kiện pin, bọc chống sốc và đóng kiện gỗ cố định.

Theo dữ liệu Getfly CRM năm 2022, cơ cấu doanh số dịch vụ của Alibao gồm: Dịch vụ Nhập khẩu ủy thác chiếm 42%, Nhập khẩu tiểu ngạch chiếm 38%, Xuất khẩu chiếm 8% và Dịch vụ khác chiếm 12%. Kết quả khảo sát 475 khách hàng ghi nhận: 318 đánh giá 5 sao (chiếm 69%), 129 đánh giá 4 sao (chiếm 27%), 28 đánh giá 3 sao và không có đánh giá 1-2 sao; tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ lần hai đạt 80%.

Bên cạnh kết quả đạt được, chương 2 chỉ ra các tồn tại: công ty bị đối tác chiếm dụng vốn do chính sách không bắt buộc cọc 100% chi phí trong khi thời gian vận chuyển có đơn kéo dài trên 1 tháng; cập nhật hành trình trên website còn chậm trễ so với thực tế di chuyển của hàng; nhân sự vận hành quá tải dẫn đến việc chồng chéo; dịch vụ logistics chiều ngược từ Việt Nam sang Trung Quốc giá thành cao và thời gian xử lý chậm; hiện tượng hàng hóa ẩm ướt do xếp hàng gặp mưa và sự cố chuột cắn hàng hóa tại kho Hà Nội.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao

Dựa trên mục lục và định hướng phân tích của đề tài, chương 3 tập trung xác định phương hướng phát triển, cơ hội và thách thức của thị trường logistics Việt - Trung, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp chính:

  1. Bổ sung và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng chuyên viên chuyên môn hóa cho từng mắt xích, phân định rõ phạm vi trách nhiệm giữa các phòng ban nhằm chấm dứt tình trạng một nhân sự phụ trách quá nhiều đầu việc chồng chéo.
  2. Nghiên cứu mở rộng thị trường: Mở rộng liên kết với các nhà máy sản xuất uy tín tại nhiều tỉnh thành của Trung Quốc, khảo sát nhu cầu thị trường nội địa để tăng sản lượng các mặt hàng giá trị gia tăng cao.
  3. Hoàn thiện quy trình nhập khẩu ủy thác: Rà soát 14 bước tác nghiệp, tích hợp đồng bộ dữ liệu trạng thái đơn hàng trên website thời gian thực, loại bỏ các khâu gián đoạn thủ tục.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Kiểm soát rủi ro kho bãi (chống thấm dột, diệt trừ côn trùng/chuột tại kho Hà Nội), siết chặt quy chuẩn đóng gói hàng chống va đập, xây dựng quy chế công nợ và hạn mức ứng vốn hợp lý để bảo toàn dòng tiền.
  5. Tăng cường Marketing: Đẩy mạnh tiếp thị đa kênh, tối ưu website và các nền tảng mạng xã hội nhằm chủ động thu hút tệp khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu chính ngạch lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu kinh doanh thực tế của Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao trong giai đoạn 2020 - 2022:

Chỉ tiêu kinh doanh tổng thể Năm 2020 (triệu VNĐ) Năm 2021 (triệu VNĐ) Năm 2022 (triệu VNĐ) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu toàn công ty 16.933 19.082 24.552 +12,69% +28,67%
Tổng chi phí toàn công ty 14.901 16.045 20.042 +7,68% +24,91%
Lợi nhuận trước thuế công ty 2.032 3.037 4.510 +49,46% +48,50%
Doanh thu dịch vụ nhập khẩu ủy thác 8.610 10.012 13.725 +16,28% +37,09%
Chi phí dịch vụ nhập khẩu ủy thác 7.072 8.265 11.555 +16,87% +39,81%
Lợi nhuận trước thuế mảng ủy thác 1.230 1.398 1.796 +13,66% +27,73%
Cơ cấu tờ khai hải quan theo mặt hàng Năm 2020 (tờ khai) Năm 2021 (tờ khai) Năm 2022 (tờ khai)
Máy móc thiết bị 60 66 94
Đồ nội thất 56 62 75
Thiết bị âm thanh 43 49 78
Công cụ, dụng cụ 53 77 80
Quần áo, vải 35 48 50
Sản phẩm khác 32 39 52
Tổng số tờ khai 279 341 429

Các giải pháp tác giả đề xuất bám sát vào những điểm nghẽn thực tế: chuẩn hóa quy chế ứng vốn và chính sách đặt cọc để tránh bị đối tác chiếm dụng vốn lưu động; khắc phục tình trạng chậm cập nhật website; cải tạo điều kiện bảo quản kho bãi nhằm ngăn chặn hiện tượng ẩm ướt và chuột cắn hàng hóa; tổ chức phân quyền công việc rõ ràng để giảm tải áp lực cho nhân viên.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ 14 bước đối với hình thức nhập khẩu ủy thác chuyên tuyến Trung Quốc, cung cấp phương pháp kiểm soát rủi ro thực tế cho nhóm hàng nhạy cảm (thiết bị chứa pin, ắc quy với 121 tờ khai hải quan thành công nhờ chuyển dịch sang đóng gói chuyên dụng và đi container FCL). Đồng thời, tác giả phản ánh trung thực các chỉ số đo lường hiệu suất logistics (On-Time Shipping đạt 93,75%; Perfect Order Rate đạt 91%) tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính và số lượng tờ khai hải quan được phân tích chi tiết chỉ dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022; các dữ liệu kiểm chứng hiệu suất giao hàng chỉ gói gọn trong phạm vi hẹp vào Quý 3 năm 2023.
  • Không gian nghiên cứu tập trung đơn lẻ vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao) với tuyến vận tải chuyên biệt là Trung Quốc - Việt Nam, chưa có sự đối sánh thực nghiệm sâu rộng với các đơn vị cùng ngành trên thị trường hoặc các thị trường nhập khẩu ngoài Trung Quốc.
  • Mảng dịch vụ logistics ngược (chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc) chỉ chiếm 8% tỷ trọng và chưa được nghiên cứu chi tiết về phương án tối ưu hóa chi phí.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp logistics trung gian khác; kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2022 để đánh giá tác động của bối cảnh kinh tế phục hồi hậu đại dịch; đồng thời đi sâu nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi số, tích hợp hệ thống phần mềm quản trị chuỗi cung ứng đồng bộ nhằm tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng và kiểm soát công nợ khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế: nghiên cứu quy trình thực tế 14 bước của dịch vụ nhập khẩu ủy thác, phương pháp phân tích hợp đồng và bộ chứng từ ngoại thương.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận vận tải: tham khảo cách thức vận dụng các chỉ số vận hành logistics chuẩn mực như On-Time Shipping, Perfect Order Rate và phương pháp phân tích cơ cấu tờ khai hải quan theo nhóm hàng.
  • Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ thực hiện tuyến thương mại Việt - Trung: tham khảo kinh nghiệm đóng gói, phân tách linh kiện và thủ tục khai báo hải quan an toàn đối với các lô hàng chứa linh kiện pin, ắc quy (đạt chuẩn MSDS/UN).

Câu hỏi thường gặp

1. Biểu phí dịch vụ nhập khẩu ủy thác của Alibao được áp dụng như thế nào?
Alibao tính phí dịch vụ dựa trên giá trị khai báo đơn hàng: 1% cho đơn hàng có giá trị trên 500 triệu đồng; 1,5% cho đơn hàng trên 200 triệu đồng; 2% cho đơn hàng dưới 200 triệu đồng (mức thu tối thiểu là 500.000 VNĐ). Đối với các đơn hàng mua qua các sàn thương mại điện tử Taobao, 1688, Tmall, phí dịch vụ cố định là 1%; đơn hàng ngoài các sàn này áp dụng mức 2%.

2. Tỷ lệ giao hàng đúng giờ và tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo của Alibao trong Quý 3/2023 đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 80 đơn hàng thực hiện vào Quý 3/2023, công ty đạt tỷ lệ vận chuyển đúng giờ (On-Time Shipping) là 93,75% (75/80 đơn giao đúng hẹn). Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo (Perfect Order Rate) đạt 91% (73/80 đơn hàng) do phát sinh 5 đơn giao chậm (nguyên nhân do hải quan duyệt C/O chậm, tắc nghẽn cảng và kiểm hóa tại Trung Quốc) và 2 đơn bị nhà cung cấp gửi thiếu hàng.

3. Công ty Alibao đã xử lý vấn đề rủi ro cháy nổ đối với mặt hàng chứa pin sạc như thế nào?
Công ty chuyển đổi phương thức vận chuyển sang hàng nguyên container (FCL), yêu cầu nhà cung cấp không lắp ráp hoàn thiện tại xưởng mà tách rời các bộ phận. Các phần chứa pin được bọc chống sốc riêng biệt, đóng kiện gỗ bảo vệ và duy trì trong điều kiện nhiệt độ an toàn, đồng thời hoàn thiện thủ tục kiểm tra an toàn theo hướng dẫn UN và cấp bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS). Nhờ phương án này, Alibao đã hoàn thành thông quan 121 lô hàng đèn năng lượng mặt trời, xe đạp điện và quạt tích điện.

4. Quy mô doanh thu và lợi nhuận mảng nhập khẩu ủy thác của Alibao giai đoạn 2020 - 2022 biến động thế nào?
Doanh thu dịch vụ nhập khẩu ủy thác tăng trưởng đều đặn: từ 8.610 triệu đồng năm 2020 lên 10.012 triệu đồng năm 2021 (tăng 16,28%) và đạt 13.725 triệu đồng năm 2022 (tăng 37,09%). Lợi nhuận trước thuế của mảng dịch vụ này lần lượt đạt 1.230 triệu đồng (2020), 1.398 triệu đồng (2021) và 1.796 triệu đồng (2022), tương ứng mức tăng trưởng 27,73% trong năm 2022.

5. Những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong vận hành của Alibao được chỉ ra là gì?
Các tồn tại bắt nguồn từ chính sách không yêu cầu khách hàng đặt cọc 100% dẫn đến việc công ty bị chiếm dụng vốn khi đơn hàng kéo dài trên 1 tháng; tốc độ cập nhật trạng thái đơn hàng trên website chậm hơn thực tế luân chuyển; tình trạng nhân sự quá tải, một người phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc; dịch vụ vận tải ngược Việt - Trung có giá cước cao và báo giá chậm; điều kiện kho bãi tại Việt Nam chưa đảm bảo dẫn đến ẩm mốc khi trời mưa và có hiện tượng chuột cắn hư hại hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Văn Tuấn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng kinh doanh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Alibao giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua hệ thống số liệu tài chính, cơ cấu tờ khai và các chỉ số đo lường dịch vụ cụ thể, nghiên cứu đã chỉ rõ cả những bước tăng trưởng ấn tượng lẫn các hạn chế cốt lõi trong quản lý công nợ, quy trình vận hành và kiểm soát kho bãi. Các giải pháp đề xuất tại chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là căn cứ tham khảo trực tiếp giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trong phân khúc logistics chuyên tuyến Việt Nam - Trung Quốc.