Tổng quan nghiên cứu

Tỉnh Khánh Hòa sở hữu đường bờ biển dài khoảng 385 km cùng diện tích tự nhiên 5.217 km² và quy mô dân số đạt 1.231.107 người theo số liệu thống kê năm 2019. Vùng đất này từng là trung tâm của xứ Kauthara thuộc vương quốc Chămpa cổ, nơi lưu giữ hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể vô cùng đặc sắc. Tuy nhiên, hoạt động phát triển du lịch tại Khánh Hòa trong giai đoạn 2013–2018 chủ yếu tập trung vào phân khúc nghỉ dưỡng biển đảo, trong khi tiềm năng du lịch văn hóa Chăm vẫn chưa được khai thác tương xứng, còn mang tính tự phát và phân tán.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ thực trạng khai thác các giá trị văn hóa Chăm phục vụ hoạt động du lịch, từ đó tìm ra nguyên nhân của những điểm nghẽn trong phát triển sản phẩm. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch di sản, đánh giá toàn diện thực trạng tại hai điểm đến tiêu biểu là Tháp Bà Ponagar tại thành phố Nha Trang và Di tích lịch sử văn hóa Am Chúa tại huyện Diên Khánh, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược.

Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, với trục trọng tâm là thành phố Nha Trang và huyện Diên Khánh. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trải dài từ năm 2013 đến năm 2018, có cập nhật bối cảnh phát triển đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn khi cung cấp các luận cứ khoa học giúp nâng tỷ trọng đóng góp của du lịch văn hóa, đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm du lịch địa phương và gia tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết du lịch di sản của Tổ chức Bảo tồn Lịch sử Quốc gia Hoa Kỳ kết hợp quan điểm của các học giả Zeitlin và Steven W. Burr về sự tương tác giữa bảo tồn di sản và hoạt động kinh tế du lịch. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết cung - cầu du lịch để phân tích năng lực đáp ứng của cơ sở hạ tầng, tài nguyên văn hóa và động cơ trải nghiệm của du khách.

Khung phân tích tập trung vào bốn khái niệm cốt lõi:

  • Di sản văn hóa: Hệ thống giá trị vật chất và tinh thần được cộng đồng sáng tạo, tích lũy qua lịch sử và lưu truyền theo quy định của Luật Di sản văn hóa năm 2013.
  • Du lịch văn hóa: Loại hình du lịch khai thác các giá trị văn hóa bản địa gắn với sự tham gia của cộng đồng theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới và Luật Du lịch năm 2017.
  • Điểm đến du lịch: Không gian địa lý có ranh giới hành chính, sở hữu tài nguyên, dịch vụ và hình ảnh nhận diện cạnh tranh theo chuẩn mực quốc tế của Tổ chức Du lịch Thế giới năm 2005.
  • Sản phẩm du lịch đặc thù: Tập hợp các dịch vụ khai thác tài nguyên nổi bật, mang tính độc bản của địa phương nhằm tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp từ Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa, Ban Quản lý Di tích tỉnh trong giai đoạn 2013–2018 và nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thực địa. Cỡ mẫu điều tra xã hội học gồm 350 du khách, bao gồm 200 khách nội địa và 150 khách quốc tế, cùng 30 cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý văn hóa và đại diện doanh nghiệp lữ hành.

Phương pháp chọn mẫu phân tầng thuận tiện được áp dụng tại hai không gian: quần thể Tháp Bà Ponagar và khu vực Am Chúa. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm thị trường khách du lịch có hành vi và mục đích trải nghiệm khác nhau. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp phân tích tổng hợp kết hợp kỹ thuật so sánh đối sánh giữa Tháp Bà Ponagar và thắng cảnh Hòn Chồng để lượng hóa biến động tăng trưởng và mức độ hài lòng của du khách.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, lượng khách tham quan Tháp Bà Ponagar duy trì đà tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2013–2017, chiếm khoảng 65% đến 70% tổng lượt khách tham quan di tích lịch sử văn hóa trên toàn tỉnh Khánh Hòa. Tuy nhiên, thời gian lưu lại của du khách tại điểm di tích rất ngắn, trung bình chỉ dao động từ 40 đến 60 phút mỗi lượt tham quan.

Thứ hai, có sự chênh lệch lớn trong phân bổ không gian du lịch văn hóa Chăm. Tháp Bà Ponagar đón trên 90% lượng khách du lịch văn hóa của tỉnh, trong khi di tích Am Chúa tại xã Diên Điền chủ yếu đón khách hành hương vào dịp lễ hội từ ngày mùng 1 đến mùng 3 tháng 3 Âm lịch, những ngày bình thường công suất phục vụ chỉ đạt dưới 15% tiềm năng.

Thứ ba, cơ cấu doanh thu từ di sản văn hóa Chăm phụ thuộc chủ yếu vào nguồn thu bán vé tham quan, chiếm khoảng 85% tổng nguồn thu tại điểm đến. Các nguồn thu từ dịch vụ bổ trợ, biểu diễn nghệ thuật múa Bóng, dệt thổ cẩm hay mua sắm quà lưu niệm thủ công Chăm chỉ chiếm chưa đầy 15%.

Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực trực tiếp phục vụ du lịch văn hóa Chăm còn nhiều bất cập. Khảo sát cho thấy khoảng 75% hướng dẫn viên du lịch chưa được đào tạo bài bản về lịch sử Chămpa, văn bia chữ Phạn hay kiến trúc đền tháp, dẫn đến việc truyền tải giá trị di sản còn nông cạn và thiếu chiều sâu học thuật.

Thảo luận kết quả

Sự mất cân đối về doanh thu và không gian bắt nguồn từ tư duy xem du lịch văn hóa chỉ là sản phẩm phụ trợ cho du lịch biển đảo. Trong thực tế, các doanh nghiệp lữ hành thường chỉ xếp Tháp Bà Ponagar vào chương trình tham quan thành phố nửa ngày với mức chi tiêu dịch vụ bổ trợ gần như bằng không. Khi so sánh với mô hình Thánh địa Mỹ Sơn tại Quảng Nam, Khánh Hòa có lượng khách lớn hơn nhưng độ sâu trải nghiệm và doanh thu bình quân trên mỗi du khách lại thấp hơn khoảng 30%.

Nếu dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường, người xem sẽ thấy rõ sự đối lập giữa đường tăng trưởng số lượng khách và đường đi ngang của mức chi tiêu bình quân giai đoạn 2013–2018. Bảng so sánh giữa Tháp Bà Ponagar và thắng cảnh Hòn Chồng cũng phản ánh rõ xu hướng khách quốc tế quan tâm đến yếu tố tâm linh và kiến trúc cổ nhưng lại thiếu không gian tương tác văn hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc sản phẩm du lịch di sản.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, quy hoạch và phát triển tuyến du lịch chuyên đề kết nối di sản văn hóa Chăm. Động từ hành động then chốt là "liên kết hóa" không gian du lịch Tháp Bà Ponagar với Am Chúa Diên Khánh và các làng nghề Chăm lân cận. Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa cần chủ trì xây dựng tour đêm trải nghiệm ánh sáng và âm nhạc dân gian Chăm tại Tháp Bà, đặt mục tiêu tăng thời gian lưu trú của khách tại điểm lên 120 phút trước quý IV năm 2026.

Thứ hai, nâng cấp và đa dạng hóa sản phẩm lưu niệm đặc trưng. Ban Quản lý Di tích cần hợp tác trực tiếp với các hợp tác xã thủ công mỹ nghệ để thiết kế ít nhất 15 dòng sản phẩm gốm và thổ cẩm Chăm đạt chuẩn quà tặng du lịch cao cấp. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ và quà lưu niệm lên 35% tổng doanh thu điểm đến trước năm 2027.

Thứ ba, chuẩn hóa và đào tạo nguồn nhân lực thuyết minh di sản. Hiệp hội Du lịch phối hợp với các cơ sở đào tạo tổ chức định kỳ 4 khóa bồi dưỡng chuyên sâu mỗi năm về biểu tượng học, nghi lễ múa Bóng và lịch sử vương triều Panduranga. Target metric là 90% hướng dẫn viên nội tỉnh thuyết minh tại điểm đạt chứng chỉ chuẩn hóa kiến thức văn hóa Chăm trước năm 2027.

Thứ tư, thiết lập cơ chế quản trị sức chứa và bảo tồn công trình kiến trúc. Trung tâm Bảo tồn Di tích cần áp dụng công nghệ chuyển đổi số, triển khai hệ thống thuyết minh tự động đa ngữ và đặt ngưỡng giới hạn đón tiếp tối đa 500 khách trong mỗi khung giờ cao điểm tại Tháp Bà Ponagar nhằm bảo vệ khối gạch nung cổ, hoàn thành trước năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và văn hóa: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận giúp Sở Du lịch, Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Khánh Hòa hoạch định chính sách phát triển sản phẩm du lịch đặc thù giai đoạn 2026–2030.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư du lịch: Cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu, hành vi của du khách để thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa Chăm chuyên sâu, tránh trùng lặp với các tour biển đảo truyền thống.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Du lịch, Văn hóa học: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp khảo sát thực địa, khung lý thuyết du lịch di sản và phương pháp phân tích so sánh kinh tế du lịch.
  • Cộng đồng người Chăm và các nhà bảo tồn di sản: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, hỗ trợ phát triển mô hình du lịch dựa vào cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận phát triển du lịch văn hóa Chăm tại Khánh Hòa từ góc độ nào? Nghiên cứu tiếp cận từ góc độ kinh tế du lịch kết hợp nhân học văn hóa, phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tồn di sản và khai thác thương mại. Nghiên cứu sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2013–2018 tại Tháp Bà Ponagar để chứng minh vai trò của tài nguyên văn hóa trong cấu trúc sản phẩm du lịch địa phương.

Tháp Bà Ponagar và Am Chúa có mối liên hệ văn hóa như thế nào trong nghiên cứu? Hai di tích phản ánh quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa sâu sắc giữa người Chăm và người Việt qua tín ngưỡng thờ Mẹ xứ sở Thiên Y A Na. Luận văn chỉ ra rằng Tháp Bà Ponagar là nơi hiển Thánh còn Am Chúa là nơi hiển Nhân, tạo thành một chỉnh thể không gian tâm linh hoàn chỉnh cần được kết nối trong cùng tuyến du lịch.

Hạn chế lớn nhất trong nguồn thu của du lịch văn hóa Chăm ở Khánh Hòa là gì? Nghiên cứu chỉ ra nguồn thu bị mất cân đối nghiêm trọng khi tiền bán vé tham quan chiếm tới khoảng 85% tổng thu. Các dịch vụ gia tăng giá trị như giải khát, quà lưu niệm, trải nghiệm làng nghề thủ công và biểu diễn nghệ thuật truyền thống chỉ đóng góp khoảng 15%, làm giảm đáng kể hiệu quả kinh tế điểm đến.

Tại sao việc kiểm soát sức chứa tại Tháp Bà Ponagar lại mang tính cấp bách? Di tích Tháp Bà có niên đại từ thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ XIII với cấu trúc gạch nung không dùng vữa kết dính lộ thiên. Lượng khách tham quan tăng cao trong những khung giờ cao điểm tạo áp lực lớn lên nền móng và vi khí hậu lòng tháp, đe dọa trực tiếp đến tuổi thọ công trình nếu không có giải pháp điều tiết luồng khách.

Doanh nghiệp lữ hành có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào? Doanh nghiệp có thể sử dụng các phân tích thị trường trong luận văn để xây dựng các gói tour chuyên đề từ 1 đến 2 ngày, kết hợp trải nghiệm ẩm thực, nghệ thuật múa thiêng Shiva và tìm hiểu văn bia cổ, giúp gia tăng giá bán tour và nâng cao mức độ hài lòng của du khách quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch di sản và khung phân tích cung - cầu du lịch văn hóa tại địa phương.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng khai thác hai di tích cấp quốc gia là Tháp Bà Ponagar và Am Chúa trong giai đoạn 2013–2018.
  • Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn về tính tự phát của sản phẩm, mất cân đối nguồn thu, chất lượng nhân lực và nguy cơ quá tải điểm đến.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với lộ trình hành động cụ thể cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp từ năm 2026 đến năm 2028.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mới về việc liên kết không gian văn hóa Chăm dọc dải Duyên hải Nam Trung Bộ nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch vùng.

Lộ trình tiếp theo đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành nhằm nhanh chóng hiện thực hóa các đề xuất, đưa du lịch văn hóa Chăm trở thành trụ cột cạnh tranh bền vững của tỉnh Khánh Hòa. Hãy tham khảo và ứng dụng ngay các kết quả nghiên cứu của luận văn vào thực tiễn quản lý và kinh doanh du lịch.