Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) được ghi nhận là một phương thức tiếp cận đặc thù hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, xóa đói giảm nghèo và trao quyền cho người dân địa phương tại các quốc gia đang phát triển. Thông qua việc trực tiếp tham gia cung ứng các dịch vụ du lịch, cộng đồng bản địa—đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng sâu, vùng xa—có cơ hội tạo việc làm, gia tăng thu nhập, liên kết sản xuất nông nghiệp với dịch vụ và nâng cao phúc lợi xã hội.

Tại Việt Nam, Sa Pa (tỉnh Lào Cai) thuộc vùng Tây Bắc là một trong những trung tâm du lịch nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên phong phú và bản sắc văn hóa đa dạng. Tuy nhiên, hoạt động du lịch cộng đồng tại địa phương này chủ yếu do các vi doanh nghiệp hộ gia đình (family-owned tourism micro businesses) tự vận hành. Quá trình phát triển gặp phải nhiều rào cản về năng lực quản trị, thiếu hụt nguồn vốn đầu tư, hạn chế về kỹ năng công nghệ và sự thiếu hụt kết nối với hệ thống dịch vụ ngân hàng số cũng như các chính sách hỗ trợ công. Để làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy du lịch cộng đồng gắn với ngân hàng số, đề tài "Community-Based Tourism Development In Sapa District, Lao Cai Province, Vietnam" đã được thực hiện trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu do Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) tài trợ.

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác lập 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng hoạt động của các vi doanh nghiệp du lịch hộ gia đình tại huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai.
  2. Phân tích các yếu tố thuận lợi (ưu điểm) và khó khăn (bất lợi) trong quá trình phát triển du lịch cộng đồng tại huyện Sa Pa.
  3. Đề xuất các can thiệp chính sách và giải pháp kết nối dịch vụ ngân hàng nhằm hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động của các vi doanh nghiệp du lịch hộ gia đình tại huyện Sa Pa hiện nay như thế nào?
  2. Những thuận lợi và khó khăn chủ yếu đối với sự phát triển du lịch cộng đồng tại huyện Sa Pa là gì?
  3. Những can thiệp chính sách nào cần được đề xuất để thúc đẩy du lịch cộng đồng tại huyện Sa Pa?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh du lịch cộng đồng, mô hình homestay của các hộ gia đình dân tộc thiểu số và khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng số, tín dụng phục vụ du lịch.
  • Khách thể khảo sát: Các chủ hộ vi doanh nghiệp du lịch gia đình tại địa phương ($N = 30$ hộ).
  • Phạm vi không gian: Huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, khu vực Tây Bắc Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và hoàn thành khóa luận vào tháng 10 năm 2022 (thuộc khóa đào tạo 2017–2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khóa luận tổng hợp các lý luận học thuật quốc tế về du lịch cộng đồng, quản trị du lịch nông thôn và tài chính vi mô:

  • Khái niệm Du lịch cộng đồng (CBT): Dẫn xuất từ các nghiên cứu của Suansri (2003), Tosun (2020), Weaver & Lawton (2007), CBT được định nghĩa là mô hình du lịch đặt người dân địa phương vào trung tâm quản lý, cho phép du khách tìm hiểu đời sống bản địa, đem lại lợi ích kinh tế - xã hội trực tiếp cho cộng đồng và nâng cao trách nhiệm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, văn hóa.
  • Loại hình CBT: Phân biệt giữa các chuyến tham quan ngắn hạn (agrotourism, arts and crafts) và mô hình lưu trú trải nghiệm (Homestay). Homestay được xem là công cụ chiến lược thúc đẩy giao lưu văn hóa, nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh, đòi hỏi sự chuyển đổi nhận thức từ lòng hiếu khách truyền thống sang dịch vụ có định giá minh bạch.
  • Vai trò của CBT: Đóng góp vào xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế nông thôn, củng cố kinh tế xã hội (social economy) và bảo tồn sinh thái (Diharto và cộng sự, 2018; Johnson, 2010; Scheyvens, 2003).
  • Các yếu tố tác động đến CBT:
    • Quyền sở hữu và kiểm soát đất đai (Land ownership and control): Tính pháp lý của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xây dựng hạ tầng và thế chấp vay vốn (Coria & Calfucura, 2012).
    • Chính sách của chính phủ (Governmental policies): Vai trò điều tiết, cung cấp hạ tầng công, hỗ trợ kỹ thuật và phân cấp quản trị (Bramwell & Lane, 2010; Ruhanen, 2013).
    • Nguồn lực bên ngoài và doanh nhân phong cách sống (External resources & lifestyle entrepreneurs): Tác động của vốn xã hội, mức độ hòa nhập văn hóa (Ateljevic & Doorne, 2003; Moscardo, 2005).
    • Ngân hàng trực tuyến (Online banking): Ứng dụng công nghệ Internet banking, Mobile banking hỗ trợ giao dịch, tiếp cận tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh (Safeena, 2013; Stamenkov, 2015).

2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng hỏi khảo sát cấu trúc gồm 5 phần chính: (1) Đặc điểm nhân khẩu - xã hội và tài sản; (2) Tình hình kinh doanh du lịch hộ gia đình; (3) Nhu cầu và mức độ tiếp cận dịch vụ ngân hàng; (4) Đánh giá vai trò của công cụ ngân hàng số/tiếp cận tín dụng; (5) Đề xuất, kiến nghị chính sách.
  • Cỡ mẫu: Khảo sát trực tiếp 30 chủ hộ vi doanh nghiệp du lịch gia đình tại huyện Sa Pa ($N = 30$).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý và phân tích thống kê mô tả bao gồm: phân phối tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình gia quyền (Weighted Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD). Đánh giá các biến định tính qua thang đo Likert (thang điểm từ 1 đến 5 với các mức: Rất thấp đến Rất cao).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Cơ sở nghiên cứu (Part I. Research Rationale)

Tác giả trình bày lập luận về việc sử dụng du lịch như công cụ giảm nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc. Phân tích chỉ ra rằng mặc dù du lịch đóng góp 7–9% GDP quốc gia và tạo ra nhiều việc làm, sự phân bổ lợi ích thường không đồng đều. Các dự án du lịch cộng đồng thường gặp thách thức do hiểu sai về bản chất cộng đồng, thiếu vốn đầu tư và thiếu hụt sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức ngân hàng. Do đó, nghiên cứu tập trung xác định thực trạng và khoảng cách cung - cầu dịch vụ ngân hàng số đối với các hộ kinh doanh du lịch tại Sa Pa.

Phần II: Tổng quan lý luận về Du lịch cộng đồng (Part II. Community-Based Tourism)

Nội dung chương này hệ thống hóa các khái niệm, phân loại các mô hình du lịch (từ du lịch nông nghiệp, tham quan làng nghề ngắn hạn đến mô hình homestay dài ngày). Tác giả phân tích chi tiết 4 nhóm yếu tố cốt lõi chi phối sự thành bại của CBT:

  1. Kiểm soát đất đai: Rào cản pháp lý khi không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khiến cộng đồng khó thu hút đầu tư hoặc mở rộng quy mô lưu trú.
  2. Chính sách nhà nước: Sự phối hợp giữa chính quyền, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và nguồn vốn viện trợ phát triển (ODA).
  3. Nguồn lực bên ngoài và liên kết xã hội: Sự tham gia của các doanh nhân từ đô thị và mức độ chấp nhận của cộng đồng bản địa.
  4. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến: Đóng vai trò là kênh thanh toán hiện đại, phương tiện nhận đặt phòng và cầu nối huy động vốn vay vi mô.

Phần III: Địa bàn và phương pháp nghiên cứu (Part III. Research Locale, Data Collection and Analysis)

Trình bày tổng quan địa lý huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai (nằm dưới chân đỉnh Fansipan, tiếp giáp biên giới) – địa bàn du lịch trọng điểm phía Bắc. Chương này mô tả công cụ điều tra bảng hỏi, các biến số nghiên cứu và quy trình nhập liệu, kiểm định mô tả trên phần mềm Excel.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

1. Thực trạng kinh tế - xã hội và tài sản của hộ gia đình

Kết quả khảo sát 30 hộ kinh doanh du lịch cho thấy mức độ tham gia các tổ chức chính trị - xã hội còn phân tán:

Tổ chức Số lượng tham gia (F) Tỷ lệ (%) Số lượng không tham gia (F) Tỷ lệ (%)
Hiệp hội Du lịch (Tourism Association) 12 40% 18 60%
Hội Phụ nữ (Women’s Union) 9 30% 21 70%
Hội Nông dân (Farmer’s Association) 6 20% 24 80%
Đoàn Thanh niên (Youth Group) 6 20% 24 80%
Hội Cựu chiến binh, Hợp tác xã, Khác 0 0% 30 100%

Về tư liệu sản xuất và tài sản:

  • Đất đai: 53% (16 hộ) có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và đất nông/lâm nghiệp; 47% (14 hộ) chưa có chứng nhận. Diện tích đất ở phổ biến nhất từ 0–300 $\text{m}^2$ (18 hộ); giá trị đất dưới 500 triệu đồng chiếm đa số (17 hộ); giá trị nhà ở chủ yếu dưới 1 tỷ đồng (23 hộ). Diện tích đất nông lâm nghiệp chủ yếu từ 0–2.000 $\text{m}^2$ (22 hộ).
  • Trang thiết bị và công nghệ: 96,7% (29/30 hộ) sở hữu điện thoại thông minh (giá trị phổ biến 4–6 triệu đồng, 15 hộ). Tuy nhiên, mục đích sử dụng smartphone chủ yếu là kiểm tra tài khoản ngân hàng (16 hộ) và nhận thông tin tín dụng (5 hộ); chỉ 6 hộ nhận đặt phòng trực tuyến, 1 hộ thanh toán trực tuyến và 0 hộ thực hiện đầy đủ nghiệp vụ online banking. 80% (24 hộ) có kết nối Internet với mức cước 151.000–200.000 đồng/tháng (19 hộ).
  • Tài sản gia dụng: Tivi (90%), Tủ lạnh (86%), Máy giặt (80%), Ô tô (16%), Bàn máy tính (13%), Laptop (10%), Điều hòa nhiệt độ (0%).

2. Thực trạng hoạt động kinh doanh homestay

  • Lao động: Quy mô gia đình phổ biến là 4 người (30%) và 5 người (23%). Đa số sử dụng 2 lao động gia đình (50%) và 2 lao động chuyên trách du lịch (70%). Có 84% (25 hộ) không thuê lao động ngoài.
  • Ứng dụng công nghệ: 97% hộ sử dụng Facebook để quảng bá, 90% dùng Zalo, 30% có trang web riêng và 0% sử dụng YouTube.
  • Chi phí đầu tư và năng lực đón khách: 100% hộ được khảo sát sở hữu cơ sở homestay. Chi phí xây dựng phân bổ từ 50 triệu đến 4 tỷ đồng, trong đó mức đầu tư 4 tỷ đồng chiếm tỷ lệ cao nhất (27%, 8 hộ), tiếp theo là 200 triệu đồng và 1 tỷ đồng (cùng chiếm 17%). Năng lực đón khách tối đa mỗi tháng phổ biến là 30 khách (40%, 12 hộ) và 20 khách (23%, 7 hộ).
  • Lượng khách lưu trú thực tế: Tháng cao điểm đạt trung bình 89 khách (chiếm 55% ý kiến ghi nhận), mức trung bình thường xuyên là 49 khách/tháng và tháng thấp điểm là 24 khách/tháng.
  • Thị trường khách du lịch:
    • Khách quốc tế: 97% homestay từng đón khách quốc tế (thị trường Châu Á chiếm 100%, Châu Âu 93%, Châu Mỹ 90%, Châu Đại Dương 90%, Châu Phi 80%). Thời gian lưu trú trung bình của khách quốc tế phổ biến là 3 ngày (87%). Doanh thu trung bình/khách quốc tế chủ yếu ở mức 300.000 đồng (67%). Hình thức thanh toán chủ yếu bằng tiền mặt (100%), thanh toán trực tuyến chỉ chiếm 30%.
    • Khách nội địa: Chủ yếu đến từ miền Bắc (33%), miền Trung (30%) và miền Nam (30%). Thời gian lưu trú ngắn (64% đi trong ngày/0 ngày, 30% lưu trú 2 ngày). Doanh thu trung bình/khách nội địa thấp, chủ yếu từ 1.000–59.000 đồng (67%). 37% dùng tiền mặt và 13% sử dụng ngân hàng trực tuyến.
  • Liên kết và quản lý: Chỉ 7% (2 hộ) tham gia Ban quản lý du lịch cộng đồng. Mức độ liên kết với các công ty lữ hành rất thấp (chỉ 13% có liên kết với doanh nghiệp Hà Nội, 0% liên kết tại địa phương). Nguyên nhân chính là không biết đối tác để hợp tác (67%) hoặc biết cách nhưng không thể thương lượng hợp đồng (13%).

3. Thuận lợi và khó khăn trong phát triển du lịch cộng đồng

Yếu tố thuận lợi Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức độ đánh giá
Môi trường trong lành (Fresh environment) 4,16 0,16 Rất cao (Very High)
Bản sắc văn hóa độc đáo (Unique culture) 4,06 0,06 Rất cao (Very High)
Cảnh quan thiên nhiên đẹp (Beautiful landscape) 3,96 0,96 Cao (High)
Đào tạo kinh doanh du lịch (Well trained) 3,86 0,86 Cao (High)
Ẩm thực phong phú (Delicious food) 3,80 0,80 Cao (High)
Vốn đầu tư đầy đủ (Sufficient capital) 3,10 0,10 Cao (High)
Kỹ năng CNTT tốt (Good IT skills) 3,00 0,78 Trung bình (Average)
Hỗ trợ từ chính quyền (Government supported) 2,46 0,46 Thấp/Trung bình

Về mặt khó khăn, yếu tố Thiếu vốn đầu tư (Lack of investment capital) được đánh giá ở mức cao nhất với điểm trung bình 4,23 (SD = 0,23, mức Rất cao). Điểm trung bình chung về các khó khăn trong kinh doanh là 3,34 (SD = 0,89, mức Cao). Các khó khăn tiếp theo gồm: thiếu kinh nghiệm (3,86), lượng khách ít và không ổn định (3,50), thiếu sự hỗ trợ của chính quyền (3,34), ô nhiễm môi trường (3,23), giao thông khó khăn (3,20), Internet kém phát triển (3,20), nghẽn mạng điện thoại (3,10) và rủi ro dịch bệnh (3,10).

4. Đề xuất can thiệp chính sách và giải pháp ngân hàng số

Khảo sát nhu cầu can thiệp chính sách đạt điểm trung bình chung là 3,70 (SD = 0,91, mức Cao). Trong đó, có 02 nội dung được đánh giá ở mức "Rất cao":

  1. Tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng (Get bank loans): Mean = 4,17; SD = 0,17.
  2. Nâng cao kỹ năng giao tiếp/ngoại ngữ (Improve communication skills): Mean = 4,10; SD = 0,10.

Các kiến nghị khác ở mức "Cao" gồm: Cải thiện kỹ năng trang trí nhà cửa (4,00), kỹ năng nấu ăn (3,93), kỹ năng sử dụng ứng dụng smartphone (3,90), kỹ năng tra cứu thông tin website (3,80), hợp tác với doanh nghiệp lữ hành (3,73), cải thiện chất lượng môi trường (3,67), bảo tồn văn hóa truyền thống (3,63), hợp tác giữa các hộ (3,53) và nâng cấp đường giao thông (3,33).


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Xác định mô hình homestay tại Sa Pa phụ thuộc hoàn toàn vào lao động gia đình (84% không thuê ngoài) và tiếp thị qua mạng xã hội đơn giản (Facebook 97%, Zalo 90%).
  • Chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa thị trường khách quốc tế (thời gian lưu trú 3 ngày, doanh thu bình quân 300.000 đồng/khách) và khách nội địa (64% đi trong ngày, chi tiêu dưới 60.000 đồng/khách).
  • Chứng minh phương thức thanh toán truyền thống bằng tiền mặt vẫn áp đảo tuyệt đối (100% đối với khách quốc tế), trong khi tỷ lệ sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến chỉ đạt 13–30%.
  • Làm rõ rào cản lớn nhất của các hộ kinh doanh du lịch vi mô là sự thiếu hụt vốn đầu tư (Mean = 4,23) và việc thiếu tài sản thế chấp do 47% hộ chưa có chứng nhận quyền sử dụng đất.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Chính sách tín dụng và tài chính: Ngân hàng và các quỹ tín dụng vi mô cần thiết kế các gói vay ưu đãi cho đồng bào dân tộc thiểu số khởi nghiệp du lịch; đơn giản hóa thủ tục thế chấp hoặc áp dụng cơ chế bảo lãnh tín chấp cộng đồng.
  • Đào tạo và phát triển kỹ năng: Triển khai các chương trình phổ cập giáo dục và đào tạo kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho người dân địa phương; hướng dẫn kỹ năng nghiệp vụ homestay (nấu ăn, bài trí phòng ở) và sử dụng các ứng dụng ngân hàng số, thanh toán điện tử.
  • Tăng cường quản lý và liên kết: Củng cố vai trò của Ban quản lý du lịch cộng đồng, làm cầu nối giữa các hộ dân với doanh nghiệp lữ hành tại Hà Nội và các trung tâm du lịch lớn; đẩy mạnh liên kết ngang giữa các hộ homestay trong bản.
  • Hoàn thiện hạ tầng và bảo vệ môi trường: Nâng cấp đường giao thông liên thôn, cải thiện chất lượng mạng viễn thông và internet băng rộng; hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ đất đai tổ tiên của đồng bào khỏi các hoạt động xây dựng trái phép.

3. Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa du lịch cộng đồng và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính/ngân hàng số tại địa bàn huyện Sa Pa. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rõ rệt giữa mức độ sở hữu thiết bị thông minh (96,7%) và năng lực thực hiện giao dịch tài chính số của hộ dân vùng cao, từ đó gợi mở hướng tiếp cận chính sách kết hợp giữa phát triển du lịch và bao phủ tài chính toàn diện.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 30$ hộ gia đình), chỉ tập trung vào nhóm hộ kinh doanh homestay tại một số khu vực thuộc huyện Sa Pa nên tính đại diện cho toàn bộ vùng Tây Bắc chưa cao. Phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, chưa sử dụng các mô hình hồi quy định lượng phức tạp để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa khả năng tiếp cận tín dụng và hiệu quả kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các huyện lân cận thuộc tỉnh Lào Cai, Điện Biên, Hòa Bình; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (chẳng hạn như mô hình chấp nhận công nghệ TAM, lý thuyết hành vi dự định TPB) để đánh giá các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng ngân hàng số của cộng đồng dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị du lịch và lữ hành, Phát triển nông thôn, Quản lý kinh tế và Tài chính vi mô.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bộ công cụ bảng hỏi điều tra thực tế dành cho các hộ kinh doanh du lịch cộng đồng vùng dân tộc thiểu số.
    • Hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu tài sản, chi phí xây dựng homestay, hành vi chi tiêu của du khách quốc tế và nội địa tại Sa Pa.
    • Các dẫn chứng lý thuyết về vai trò của tài chính số và thể chế quản trị đất đai trong phát triển du lịch bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng khảo sát là ai?

Khóa luận tiến hành khảo sát trực tiếp 30 chủ hộ gia đình kinh doanh du lịch vi mô (family-owned tourism micro businesses / homestay) thuộc đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai.

2. Tỷ lệ tiếp cận và sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của các hộ kinh doanh tại Sa Pa như thế nào?

Mặc dù có tới 96,7% (29/30 hộ) sở hữu điện thoại thông minh và 80% có kết nối Internet, việc sử dụng ngân hàng số còn rất sơ khai. Mục đích dùng smartphone phổ biến nhất chỉ là kiểm tra số dư tài khoản (16 hộ); tỷ lệ thanh toán trực tuyến chỉ có 1 hộ ghi nhận; các giao dịch thanh toán du lịch của khách quốc tế vẫn phụ thuộc 100% vào tiền mặt.

3. Đâu là thuận lợi lớn nhất và khó khăn lớn nhất của các hộ làm du lịch cộng đồng tại Sa Pa theo kết quả điều tra?

  • Thuận lợi lớn nhất: Môi trường sinh thái trong lành (Mean = 4,16; SD = 0,16) và Bản sắc văn hóa độc đáo (Mean = 4,06; SD = 0,06), đạt mức đánh giá "Rất cao".
  • Khó khăn lớn nhất: Thiếu vốn đầu tư cho hoạt động kinh doanh (Mean = 4,23; SD = 0,23), được đánh giá ở mức "Rất cao".

4. Thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân của khách quốc tế và khách nội địa tại homestay có sự khác biệt ra sao?

  • Khách quốc tế: 87% lưu trú từ 3 ngày; mức chi tiêu bình quân đạt 300.000 đồng/khách (67% hộ ghi nhận).
  • Khách nội địa: 64% chỉ đi về trong ngày (0 ngày lưu trú); mức chi tiêu bình quân rất thấp, chủ yếu dao động từ 1.000 đến 59.000 đồng/khách (67% hộ ghi nhận).

5. Hai đề xuất can thiệp chính sách nào nhận được sự đồng thuận cao nhất từ người dân?

Hai đề xuất đạt mức đánh giá "Rất cao" là:

  1. Hỗ trợ tiếp cận các khoản vay vốn ngân hàng (Mean = 4,17; SD = 0,17).
  2. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh) cho người dân bản địa (Mean = 4,10; SD = 0,10).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Stefanie Joy Regalo Necesito đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh du lịch cộng đồng của các hộ gia đình dân tộc thiểu số tại huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn từ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng về nguồn vốn đầu tư và năng lực ứng dụng công nghệ tài chính số. Các đề xuất chính sách tập trung vào hỗ trợ tín dụng vi mô, đào tạo kỹ năng mềm và hoàn thiện hạ tầng số là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển du lịch cộng đồng bền vững tại khu vực Tây Bắc.