Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Phát triển du lịch bền vững gắn liền với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái là xu thế tất yếu của ngành du lịch hiện đại. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng chỉ có thể phát triển hiệu quả khi giải quyết thỏa đáng mối quan hệ hữu cơ giữa việc khai thác tài nguyên và chia sẻ lợi ích với cộng đồng cư dân bản địa – những chủ thể trực tiếp quản lý và gắn bó lâu đời với các vùng di sản tự nhiên.
Vườn Quốc gia Cúc Phương là đơn vị bảo tồn thiên nhiên đầu tiên của Việt Nam, sở hữu nguồn tài nguyên đa dạng sinh học phong phú cùng các giá trị lịch sử, khảo cổ và văn hóa đặc sắc của đồng bào dân tộc Mường. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch tại đây còn bộc lộ nhiều bất cập trong quản lý và phân chia lợi ích. Sự tham gia của cộng đồng địa phương chủ yếu mang tính tự phát, việc làm bấp bênh, trong khi đất canh tác nông nghiệp ngày càng thu hẹp để phục vụ mục đích du lịch. Các nghiên cứu trước đây về Cúc Phương phần lớn tập trung ca ngợi cảnh quan thiên nhiên hoặc khảo cứu lịch sử - văn hóa thuần túy mà chưa đi sâu tìm hiểu vai trò, thực trạng sinh kế và tác động của hoạt động du lịch đến đời sống của cư dân bản địa. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn hóa Du lịch với đề tài "Phát triển du lịch cộng đồng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Trên cơ sở khảo cứu các nguồn tài nguyên du lịch, đề tài hướng đến mục tiêu xây dựng phương hướng phát triển du lịch cộng đồng tại vùng đệm hài hòa với công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên tại Vườn Quốc gia Cúc Phương và phát triển kinh tế - xã hội địa phương, góp phần nâng cao đời sống dân cư và bảo vệ môi trường.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận tổng quan về du lịch và du lịch cộng đồng.
- Nghiên cứu tiềm năng và hiện trạng hoạt động du lịch tại Vườn Quốc gia Cúc Phương, phát hiện những tồn tại, hạn chế cần tháo gỡ.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp phát triển du lịch cộng đồng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tiềm năng và hiện trạng hoạt động du lịch gắn với cộng đồng dân cư địa phương tại Vườn Quốc gia Cúc Phương.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Vườn Quốc gia Cúc Phương bao gồm cả phân khu bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi) và các xã thuộc vùng đệm trên địa bàn 3 tỉnh Ninh Bình, Thanh Hóa, Hòa Bình.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các định nghĩa và nguyên tắc chuẩn mực về du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng và vườn quốc gia từ các tổ chức chuyên môn trong nước và quốc tế:
- Khái niệm du lịch sinh thái: Trích dẫn định nghĩa ban đầu của Hector Ceballos-Lascurain (1987), định nghĩa của Hiệp hội Du lịch Sinh thái Quốc tế (TIES), và khái niệm thống nhất tại Hội thảo "Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển Du lịch sinh thái" tại Việt Nam (1999).
- Khái niệm và mô hình du lịch cộng đồng: Vận dụng quan điểm của ASEAN, phân tích của các chuyên gia văn hóa - du lịch trong nước, cùng mô hình tuần hoàn thể hiện mối quan hệ tương hỗ giữa tài nguyên thiên nhiên, hành động cộng đồng, động cơ khuyến khích và thu nhập do Tổ chức Bảo vệ Thiên nhiên Hoang dã xác lập.
- Khái niệm Vườn Quốc gia: Sử dụng tiêu chuẩn phân loại của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN) và quy chế quản lý rừng đặc dụng theo pháp luật Việt Nam.
Tác giả vận dụng phối hợp 5 phương pháp nghiên cứu thực địa và phân tích chuyên ngành:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên đề và số liệu thống kê hành chính.
- Phương pháp nghiên cứu khảo sát thực tế: Quan sát, đánh giá hiện trạng tài nguyên tự nhiên, cơ sở hạ tầng, tuyến điểm du lịch tại vùng lõi và các bản làng vùng đệm.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Phỏng vấn, điều tra mẫu về điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ học vấn, cơ cấu lao động và nguyện vọng tham gia du lịch của cư dân bản địa.
- Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế: Đánh giá doanh thu du lịch, cơ cấu nguồn thu và đóng góp kinh tế của các phân khúc khách.
- Phương pháp xử lý thông tin: Tổng hợp, phân loại, so sánh và đối chiếu các nguồn dữ liệu nhằm rút ra các kết luận khoa học.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:
- Số liệu thống kê khí tượng giai đoạn 1992–2002 tại Trạm khí tượng Cúc Phương.
- Báo cáo số liệu quản lý của Ban Quản lý Vườn Quốc gia Cúc Phương và Trung tâm Du lịch sinh thái và Giáo dục môi trường (cập nhật đến tháng 4/2011).
- Số liệu thống kê dân số, lao động của Phòng Thống kê các xã Cúc Phương, Kỳ Phú và các huyện liên quan (khảo sát năm 2007 và 2010).
- Các văn bản pháp lý thành lập và phê duyệt Luận chứng kinh tế - kỹ thuật Vườn Quốc gia Cúc Phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về du lịch và du lịch cộng đồng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng (DLCĐ), khẳng định du lịch cộng đồng là phương thức phát triển lấy người dân địa phương làm chủ thể, vừa trực tiếp quản lý, cung cấp dịch vụ, vừa tham gia bảo tồn tài nguyên và hưởng lợi công bằng. Tác giả phân tích 6 điều kiện hình thành và phát triển DLCĐ: tính đặc trưng của tài nguyên, sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, cơ chế chính sách của Nhà nước và chính quyền địa phương, nguồn cầu thị trường, sự trợ giúp của các tổ chức phi chính phủ (NGOs), và mối liên kết với các doanh nghiệp lữ hành.
Chương này cũng tổng hợp các loại hình du lịch cộng đồng đặc trưng đang được triển khai trên thực tế:
| Loại hình du lịch cộng đồng |
Hình thức thể hiện cụ thể |
| Chuyên đề đặc biệt |
Quan sát chim và động vật quý hiếm; xem lan rừng và thực vật; tìm hiểu cây thuốc bản địa; học nghề thủ công mỹ nghệ; thưởng thức văn hóa dân gian bản địa. |
| Du lịch mạo hiểm |
Đi bộ dã ngoại (trekking); chèo thuyền vượt thác ghềnh; bơi lặn; leo núi; quan sát động vật hoang dã ban đêm. |
| Du lịch làng, bản |
Trải nghiệm lưu trú tại nhà dân (homestay), cùng ăn, cùng ở, cùng sinh hoạt; tham quan bản làng bằng phương tiện thô sơ hoặc đi bộ. |
| Du lịch sinh thái nông nghiệp |
Tham quan trang trại, đồn điền cây trồng; trải nghiệm canh tác nông nghiệp, đánh bắt thủy sản cùng nông dân; sinh hoạt ngoài trời tại nông thôn. |
| Du lịch trên sông |
Du thuyền tham quan cảnh quan kênh rạch, vùng ngập nước; tham gia hoạt động chèo thuyền và nghỉ đêm trên tàu thuyền. |
| Giao lưu văn hóa |
Thưởng thức và tham gia các hoạt động biểu diễn nghệ thuật dân gian (hát múa, cồng chiêng); tìm hiểu tri thức và tập quán bản địa. |
Tác giả chỉ ra xu hướng gia tăng trách nhiệm của du khách quốc tế đối với môi trường và cộng đồng bản địa thông qua các dẫn chứng nghiên cứu: 60% du khách Mỹ sẵn sàng chi trả thêm để mua tour của các đơn vị bảo vệ văn hóa lịch sử; du khách Anh, Úc chấp nhận trả thêm đến 1.500 USD cho các cơ sở lưu trú có chính sách bảo vệ môi trường địa phương; du khách quốc tế tại Sa Pa sẵn sàng trả phí tham quan gấp 4–5 lần nếu nguồn thu được tái đầu tư cho cộng đồng.
Chương 2: Tiềm năng và thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng ở VQG Cúc Phương
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng hoạt động du lịch tại Vườn Quốc gia Cúc Phương.
1. Lịch sử hình thành và cơ cấu lãnh thổ:
Vườn Quốc gia Cúc Phương được hình thành từ Quyết định số 72/TTg ngày 07/07/1962 (khu rừng cấm quy mô ban đầu 20.000 ha), chuyển hạng thành Vườn Quốc gia theo Quyết định số 18/QĐ-LN ngày 08/01/1966. Đến ngày 09/05/1988, Quyết định số 139/CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng chính thức phê duyệt Luận chứng kinh tế - kỹ thuật xác lập tổng diện tích Vườn là 22.200 ha, phân bổ trên địa bàn 16 xã thuộc 4 huyện của 3 tỉnh:
| Tỉnh |
Huyện |
Diện tích thuộc VQG (ha) |
| Ninh Bình |
Nho Quan |
11.350 |
| Thanh Hóa |
Thạch Thành |
5.880 |
| Hòa Bình |
Yên Thủy và Lạc Sơn |
5.000 |
| Tổng cộng |
4 huyện (16 xã) |
22.200 |
Vùng lõi có 4 thôn nằm hoàn toàn bên trong (thôn Đồi, Biện Đông, Biện Tây, bản Khanh) và 5 thôn có một phần diện tích nằm trong phân khu bảo vệ (Nội Thành, Thống Nhất, Nghéo, Nga 1, Nga 2).
2. Tiềm năng tự nhiên và nhân văn:
- Địa chất - địa hình: Hình thành từ vận động tạo sơn Kimeri cách đây khoảng 260 triệu năm, địa hình karst nhiệt đới với đỉnh cao nhất 636m, hệ thống hang động khảo cổ tiêu biểu như Động Người Xưa (chứa di chỉ người tiền sử 12.000 năm), hang Con Moong, động Phò Mã Giáng, động Trăng Khuyết; phát hiện hóa thạch bò sát răng phiến (Placodontia) niên đại 200–230 triệu năm.
- Khí hậu - thủy văn: Nhiệt độ bình quân 22,5°C, độ ẩm trung bình gần 85%, lượng mưa bình quân 1.681 mm/năm. Hệ thống sông Bưởi, sông Ngang, suối cạn karst và hồ Yên Quang.
- Đa dạng sinh học: 1.983 loài thực vật bậc cao (chiếm 17,27% tổng số loài thực vật cả nước), nhiều cây đại thụ cổ thụ ngàn năm (cây Chò xanh cao 45m chu vi 25m, cây Sấu bạnh vè cao 10m, cây Đăng, cây Vù hương); 89 loài thú, 307 loài chim, 110 loài bò sát và lưỡng cư, 65 loài cá, 1.899 loài côn trùng. Loài Voọc mông trắng đặc hữu quý hiếm được chọn làm biểu tượng của Vườn.
- Đặc điểm dân cư vùng đệm: Hai dân tộc chủ yếu là người Mường và người Kinh. Người Mường chiếm tỷ lệ áp đảo tại huyện Lạc Sơn (90,3%) và Yên Thủy (64,05%), trong khi người Kinh tập trung đông tại Nho Quan (88,1%). Trình độ học vấn của người lao động còn thấp (khoảng 40% chỉ đạt trình độ trung học cơ sở).
| Chỉ số hành chính - dân số |
Xã Cúc Phương |
Xã Kỳ Phú |
| Dân số (người) |
2.640 |
4.950 |
| Diện tích (km²) |
123,7 |
57,0 |
| Mật độ dân số (người/km²) |
21 |
87 |
3. Thực trạng hoạt động du lịch và cơ sở vật chất:
- Thị trường khách: Năm 2010, Vườn đón 83.200 lượt khách (74.800 khách nội địa, 9.400 khách quốc tế). Học sinh, sinh viên chiếm tỷ trọng áp đảo 60%–70% lượng khách nội địa, tập trung đông vào dịp lễ, hè và cuối tuần.
- Cơ cấu doanh thu: Nguồn thu tăng trưởng qua các năm, chủ yếu đến từ vé tham quan và dịch vụ phòng nghỉ. Khách quốc tế chỉ chiếm 7%–10% tổng lượng khách nhưng đóng góp tới xấp xỉ 40% tổng doanh thu của Vườn.
- Cơ sở lưu trú: Tổng cộng 67 phòng với sức chứa 332 chỗ nghỉ, phân bổ tại 3 cụm: Cổng Vườn, khu Hồ Mạc và khu trung tâm Bống, bao gồm 4 nhà sàn tập thể truyền thống của người Mường (sức chứa 40 người/nhà).
- Nguồn nhân lực trực tiếp: Trung tâm Du lịch sinh thái và Giáo dục môi trường có 35 nhân sự (8 biên chế, 21 hợp đồng không thời hạn, 6 hợp đồng công việc và 5 lao động thuê khoán).
| Trình độ chuyên môn |
Số lượng (người) |
Cơ cấu chuyên ngành đào tạo |
| Đại học |
9 |
Lâm nghiệp (5), Kinh tế (2), Du lịch (1), Ngoại ngữ (1) |
| Trung cấp |
10 |
Lâm nghiệp (9), Du lịch (1) |
| Sơ cấp & phổ thông |
16 |
Nghiệp vụ buồng, bàn, bếp, hướng dẫn và lao động phổ thông |
| Tổng cộng |
35 |
(Tỷ lệ được đào tạo đúng chuyên ngành du lịch rất thấp) |
- Sự tham gia của cộng đồng: Có khoảng hơn 200 hộ gia đình tham gia cung ứng các dịch vụ ăn uống, lưu trú nhà dân, chở khách, hướng dẫn và bán hàng lưu niệm. Hoạt động du lịch giúp cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao thu nhập và nhận thức môi trường, nhưng cũng làm nảy sinh mặt trái: ô nhiễm rác thải, tiếng ồn quá tải mùa cao điểm, nguy cơ xói mòn thuần phong mỹ tục, lối sống thương mại hóa làm phai nhạt tình làng nghĩa xóm và phát sinh tệ nạn xã hội.
Chương 3: Định hướng một số giải pháp phát triển du lịch cộng đồng ở VQG Cúc Phương
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển du lịch cộng đồng bền vững:
- Quy hoạch và phát triển không gian du lịch: Giảm tải cho phân khu bảo vệ nghiêm ngặt ở vùng lõi (trung tâm Bống); chuyển hướng luồng khách sang tuyến điểm du lịch cộng đồng tại các bản Mường thuộc vùng đệm (khu vực xóm Voọc ven sông Bưởi, bản Khanh, hồ Yên Quang).
- Đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Khai thác các tuyến đi bộ dã ngoại gắn với trải nghiệm văn hóa bản Mường (múa cồng chiêng, ẩm thực dân tộc, dệt thổ cẩm, chèo mảng trên sông Bưởi) và tour chuyên đề ngắm chim, bò sát, cây thuốc.
- Nâng cao năng lực và đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng nghiệp vụ du lịch, ngoại ngữ, thuyết minh sinh thái và kỹ năng ứng xử cho cư dân địa phương; tận dụng các dự án đào tạo từ các tổ chức bảo tồn như FFI, SAPIO.
- Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng: Thiết lập quy chế phối hợp minh bạch giữa Ban Quản lý Vườn, doanh nghiệp lữ hành và người dân địa phương; trích một phần doanh thu từ phí tham quan và lưu trú để tái đầu tư vào quỹ phát triển cộng đồng và hỗ trợ hạ tầng nông thôn.
- Tăng cường xúc tiến, quảng bá và quản lý môi trường: Đẩy mạnh tiếp thị hình ảnh du lịch cộng đồng Cúc Phương tới thị trường khách quốc tế; kiểm soát nghiêm ngặt sức chứa tại các điểm tham quan nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng đặc dụng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các số liệu thực chứng về tự nhiên và kinh tế - xã hội tại Vườn Quốc gia Cúc Phương, bao gồm diện tích 22.200 ha trải trên 16 xã, hiện trạng phân bố của 1.983 loài thực vật và hàng ngàn loài động vật quý hiếm.
- Làm rõ cấu trúc thị trường khách du lịch: năm 2010 đạt 83.200 lượt khách, trong đó phân khúc học sinh, sinh viên chiếm 60%–70% tổng khách nội địa; phân khúc khách quốc tế chiếm 7%–10% về quy mô nhưng đóng góp đến 40% doanh thu.
- Xác định điểm nghẽn then chốt về nguồn nhân lực du lịch tại Vườn: chỉ có 2/35 nhân sự được đào tạo đúng chuyên ngành Du lịch (1 đại học, 1 trung cấp), 40% lao động địa phương chỉ có trình độ học vấn THCS, gây trở ngại lớn cho việc chuyên nghiệp hóa dịch vụ.
Hệ thống giải pháp đề xuất
- Đề xuất mô hình liên kết ba bên (Ban Quản lý Vườn Quốc gia – Doanh nghiệp lữ hành – Cộng đồng dân cư địa phương) nhằm thiết lập cơ chế phân phối lợi ích công bằng và tạo sinh kế thay thế việc khai thác lâm sản trái phép.
- Định hướng chuyển dịch không gian dịch vụ từ vùng lõi ra các xã vùng đệm (Cúc Phương, Kỳ Phú, Thạch Lâm), khai thác văn hóa dân tộc Mường và cảnh quan ven sông Bưởi để giảm áp lực cho phân khu bảo vệ nghiêm ngặt.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Tác giả tự xác định khóa luận đã mang lại đóng góp mới về góc độ tiếp cận: thay vì chỉ tập trung vào tài nguyên sinh học thuần túy hoặc miêu tả cảnh quan như các công trình trước đó, đề tài đặt cộng đồng cư dân bản địa làm trọng tâm nghiên cứu, phân tích trực tiếp tác động hai chiều giữa hoạt động du lịch và đời sống kinh tế - văn hóa của người dân vùng đệm Cúc Phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát thực địa và dữ liệu điều tra xã hội học chủ yếu tập trung sâu vào hai xã vùng đệm tiếp giáp cổng Vườn là xã Cúc Phương và Kỳ Phú, cùng một số bản thuộc vùng lõi (bản Khanh). Số liệu phân tích kinh tế - xã hội tại các xã thuộc địa phận tỉnh Thanh Hóa và Hòa Bình chưa đồng đều do phạm vi địa bàn rộng và điều kiện tiếp cận khó khăn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi điều tra liên vùng tới toàn bộ 16 xã thuộc vùng đệm; nghiên cứu đánh giá định lượng sức chứa du lịch (carrying capacity) cho từng tuyến điểm sinh thái nhạy cảm; xây dựng mô hình liên kết tour du lịch cộng đồng liên tỉnh kết nối tuyến Cúc Phương – Pù Luông (Thanh Hóa) – Mai Châu (Hòa Bình).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Du lịch, Văn hóa học, Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên và Môi trường; cán bộ nghiên cứu tại các viện quy hoạch du lịch và lâm nghiệp.
- Giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Ban Quản lý Vườn Quốc gia Cúc Phương, chính quyền các huyện Nho Quan, Thạch Thành, Yên Thủy, Lạc Sơn trong việc lập đề án phát triển du lịch sinh thái gắn với xóa đói giảm nghèo vùng đệm.
- Giá trị kế thừa: Phần tổng quan lý luận về các nguyên tắc, loại hình du lịch cộng đồng (Chương 1) và hệ thống dữ liệu thống kê kiểm kê tài nguyên tự nhiên, cơ sở vật chất, lao động (Chương 2) là nguồn tư liệu thứ cấp chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp sau.
Câu hỏi thường gặp
1. Ranh giới và diện tích quản lý của Vườn Quốc gia Cúc Phương được quy định như thế nào theo văn bản pháp lý chính thức?
Theo Quyết định số 139/CT ngày 09/05/1988 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng phê duyệt Luận chứng kinh tế - kỹ thuật, Vườn Quốc gia Cúc Phương có tổng diện tích là 22.200 ha, phân bổ trên địa giới hành chính của 3 tỉnh: huyện Nho Quan (Ninh Bình) chiếm 11.350 ha, huyện Thạch Thành (Thanh Hóa) chiếm 5.880 ha, và các huyện Yên Thủy, Lạc Sơn (Hòa Bình) chiếm 5.000 ha. Toàn bộ khu vực liên quan đến 16 xã vùng đệm và có 4 thôn nằm trọn vẹn trong vùng lõi.
2. Đội ngũ nhân lực quản lý du lịch tại Vườn Quốc gia Cúc Phương bộc lộ hạn chế gì về chuyên môn?
Số liệu thống kê tại Trung tâm Du lịch sinh thái và Giáo dục môi trường cho thấy trong tổng số 35 cán bộ, nhân viên, có 9 người có trình độ đại học và 10 người có trình độ trung cấp nhưng phần lớn tốt nghiệp chuyên ngành Lâm nghiệp (5 đại học, 9 trung cấp). Toàn bộ đơn vị chỉ có 1 người tốt nghiệp đại học chuyên ngành Du lịch và 1 người có bằng trung cấp Du lịch. Đội ngũ thiếu hụt nghiêm trọng nhân sự được đào tạo bài bản về ngoại ngữ, quản trị kinh doanh du lịch và kỹ năng nghiệp vụ du lịch chuyên nghiệp.
3. Khảo sát thị trường khách du lịch tại Cúc Phương cho thấy sự chênh lệch nào giữa tỷ trọng lượng khách và tỷ trọng doanh thu?
Số liệu giai đoạn 2007–2010 chỉ ra rằng du khách nội địa chiếm đa số (năm 2010 đạt 74.800/83.200 lượt khách, tương đương gần 90%), chủ yếu là học sinh, sinh viên tham quan đi về trong ngày với mức chi tiêu thấp. Ngược lại, du khách quốc tế chỉ chiếm từ 7% đến 10% tổng lượng khách nhưng đóng góp tới xấp xỉ 40% tổng doanh thu của Vườn nhờ thời gian lưu trú dài hơn và nhu cầu sử dụng dịch vụ chuyên sâu cao hơn.
4. Những dự án phát triển nào tại địa bàn có tác động trực tiếp đến tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng tại Cúc Phương?
Khóa luận chỉ ra ba dự án lớn tác động đến địa bàn: (1) Dự án mở cơ sở đón khách thứ 2 tại xóm Voọc (Thanh Hóa) thuộc dự án liên kết DLCĐ Pù Luông – Cúc Phương do Tổ chức FFI tài trợ; (2) Dự án mở rộng vùng nguyên liệu của Nhà máy mía đường Việt – Đài giúp nâng cấp hạ tầng giao thông tại các thôn vùng đệm (từ thôn Bãi Cả đến thôn Sấm 3); (3) Dự án phát triển du lịch sinh thái 30 năm của Công ty Du lịch và Bảo tồn SAPIO phối hợp với Arena, hỗ trợ đào tạo chuyên môn cho 50–150 thanh niên địa phương từ 18–30 tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hường là công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị thực tiễn về mô hình phát triển du lịch cộng đồng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản sinh thái rừng mưa nhiệt đới và phát triển sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số vùng đệm. Hệ thống số liệu thống kê chi tiết cùng các kiến nghị về cơ chế phân chia lợi ích, đào tạo nhân lực và chuyển dịch không gian dịch vụ cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho công tác quản trị du lịch bền vững tại các khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam.