Tổng quan về luận án

Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Quyết định số 89/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sư phạm, trong đó "phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục bất cập về chất lượng, số lượng và cơ cấu; một bộ phận chưa theo kịp yêu cầu đổi mới" trở thành điểm nghẽn then chốt cần giải quyết. Bộ môn là tế bào học thuật cơ sở, chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng chương trình, tiến độ đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và nghiên cứu khoa học. Trưởng bộ môn (TBM) tại các cơ sở giáo dục đại học (GDĐH) đào tạo giáo viên (GV) giữ vị trí bản lề, vừa là nhà giáo, nhà khoa học, vừa là nhà quản lý và nhà lãnh đạo học thuật vi mô.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn trong lý luận và thực tiễn quản lý giáo dục hiện nay là sự thiếu vắng một khung năng lực chuẩn hóa và quy trình phát triển chuyên biệt cho đội ngũ TBM sư phạm. Hầu hết các công trình trước đây chỉ tập trung vào cán bộ quản lý cấp trường (Hiệu trưởng) hoặc cấp khoa (Trưởng khoa), trong khi việc bổ nhiệm TBM tại các trường đại học sư phạm vẫn mang nặng tính kinh nghiệm, dựa trên thâm niên hoặc học vị học thuật thuần túy mà thiếu chuẩn năng lực quản trị.

Luận án xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận nào chi phối việc xác lập khung năng lực và quy trình phát triển đội ngũ TBM trong cơ sở GDĐH đào tạo giáo viên?
  2. Thực trạng phẩm chất, năng lực và công tác phát triển đội ngũ TBM tại các cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm đang bộc lộ những mâu thuẫn và bất cập gì?
  3. Những giải pháp đồng bộ nào có thể nâng cao toàn diện năng lực quản lý, lãnh đạo và chuyên môn cho đội ngũ TBM đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục?

Giả thuyết khoa học luận án khẳng định: Nếu xây dựng được khung năng lực chuẩn hóa phản ánh đúng đặc thù lao động của TBM sư phạm, đồng thời triển khai đồng bộ hệ thống giải pháp từ quy hoạch, tuyển chọn, bổ nhiệm, đào tạo - bồi dưỡng đến kiến tạo động lực làm việc, thì sẽ tạo ra bước chuyển biến đột phá về chất lượng quản trị học thuật cơ sở, trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên.

Phạm vi nghiên cứu bao quát 6 cơ sở GDĐH đào tạo giáo viên trọng điểm đại diện cho ba miền Bắc - Trung - Nam: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Vinh, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Sài Gòn và Trường Đại học Đồng Tháp. Nghiên cứu kết hợp khảo nghiệm diện rộng với thử nghiệm can thiệp bồi dưỡng thực chứng, mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về quản trị đại học cho thấy nhiều luồng học thuật quan trọng:

  • Trường phái quản trị theo quá trình và vai trò lãnh đạo: Henry Mintzberg (1973, 1980) với lý thuyết 10 vai trò quản lý kết hợp giữa quyền hạn và trách nhiệm; Peter Drucker (1954) với quản trị theo mục tiêu (MBO); Robert E. Quinn và cộng sự (2003) với Mô hình giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework) phân hóa 4 định hướng quản trị: mục tiêu, quy trình nội bộ, quan hệ con người và hệ thống mở.
  • Nghiên cứu về vị trí người đứng đầu bộ môn (Head of Department - HoD): Jane Pugh và Liz Barnett (2012) trong cuốn Heads of Department Handbook tại Vương quốc Anh đã hệ thống hóa 6 nhóm nhiệm vụ cốt lõi của HoD bao gồm lập kế hoạch nguồn lực, phát triển nhân sự, tư vấn chiến lược cho khoa/trường, quản lý chương trình và đảm bảo chất lượng. Ingrid Potgieter, Johan Basson và Melinde Coetzee (2011) tại Nam Phi phân tích 40 năng lực quản lý của HoD và khẳng định năng lực lãnh đạo, quản lý tài chính và quản lý dự án là trụ cột quyết định hiệu quả vận hành.
  • Nghiên cứu trong nước về quản lý giáo dục đại học: Các công trình của Đặng Quốc Bảo, Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Trần Kiểm (2011), Thái Văn Thành (2017) đã phân tích các tiếp cận phát triển nguồn nhân lực (Christian Batal, Dave Ulrich), nhưng chủ yếu dừng lại ở cấp vĩ mô hoặc cán bộ quản trị chung, chưa đi sâu vào cơ chế đặc thù của chức danh TBM sư phạm.

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm: (1) Quan điểm học thuật truyền thống cho rằng TBM chỉ cần là chuyên gia đầu ngành có uy tín học thuật cao nhất; (2) Quan điểm quản trị hiện đại (New Public Management) nhấn mạnh TBM phải là nhà quản trị chuyên nghiệp, có kỹ năng lãnh đạo tổ chức và quản trị nguồn lực.

Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa lý thuyết phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development - HRD) và đặc thù đào tạo sư phạm, chỉ ra khoảng trống: Chưa có công trình nào giải quyết trọn vẹn mô hình nhân cách, khung năng lực và quy trình phát triển đội ngũ TBM trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học tại Việt Nam. Nghiên cứu đã tiến xa hơn công trình của Pugh & Barnett (2012) và Potgieter et al. (2011) bằng cách tích hợp chức năng "kép" của TBM sư phạm: vừa thực hiện quản trị học thuật đại học, vừa trực tiếp dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình đào tạo giáo viên phổ thông.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết cấu trúc năng lực quản lý của Robert L. Katz (1955) (chuyên môn, nhân sự, tư duy) và lý thuyết vai trò của Henry Mintzberg bằng cách xác lập mô hình nhân cách đa chiều của TBM sư phạm. Mô hình này tích hợp 5 cấu phần vai trò bản chất:

  1. Nhà giáo mẫu mực: Chuẩn mực về đạo đức sư phạm, phương pháp dạy học đại học tiên tiến và tinh thần tự học, nghiên cứu.
  2. Nhà khoa học tiên phong: Dẫn dắt học thuật, chủ trì các chương trình nghiên cứu và chuyển giao tri thức.
  3. Nhà quản lý - lãnh đạo cơ sở: Hoạch định chiến lược bộ môn, điều phối nhân sự, kiểm soát chất lượng và kiến tạo văn hóa tổ chức.
  4. Nhà hoạt động xã hội: Kết nối mạng lưới giữa trường đại học với các trường phổ thông và cộng đồng địa phương.
  5. Nhà hội nhập quốc tế: Thúc đẩy liên kết học thuật, công bố quốc tế và trao đổi giảng viên, sinh viên.

Luận án đề xuất luận điểm lý thuyết: "Phát triển đội ngũ TBM trong cơ sở GDĐH đào tạo giáo viên là hoạt động của các cấp lãnh đạo Khoa, Phòng, Trường trong quy hoạch, chọn lựa, bổ nhiệm, miễn nhiệm, đào tạo - bồi dưỡng, tạo điều kiện, động lực làm việc, tạo cơ chế chính sách đãi ngộ… đối với đội ngũ TBM nhằm xây dựng một đội ngũ trưởng bộ môn đủ về số lượng, đảm bảo về chất lượng để thực hiện tốt các mục tiêu của nhà trường, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba nền tảng lý thuyết:

  • Lý thuyết tiếp cận hệ thống: Xem xét TBM trong mối quan hệ đa tầng giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm - Khoa - Bộ môn - Trường Phổ thông.
  • Lý thuyết tiếp cận chuẩn nghề nghiệp (Standards-based approach): Xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực làm thước đo cho toàn bộ vòng đời nhân sự của TBM.
  • Lý thuyết phát triển nguồn nhân lực (HRD): Đồng bộ hóa 5 khâu tác động: (1) Chuẩn hóa tiêu chuẩn; (2) Quy hoạch nguồn; (3) Tuyển chọn, bổ nhiệm, sử dụng; (4) Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao; (5) Đánh giá và tạo động lực đãi ngộ.

Khung năng lực TBM được cấu trúc thành 6 miền năng lực cốt lõi với hệ thống chỉ báo định lượng rõ ràng:

  • Miền 1: Năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm đại học.
  • Miền 2: Năng lực nghiên cứu khoa học và tổ chức nghiên cứu khoa học.
  • Miền 3: Năng lực quản lý chuyên môn và quản lý hành chính bộ môn.
  • Miền 4: Năng lực lãnh đạo bộ môn (tầm nhìn, đổi mới, quyết đoán).
  • Miền 5: Năng lực hoạt động xã hội và phục vụ cộng đồng.
  • Miền 6: Năng lực hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học thực dụng kết hợp thực chứng (Positivism) và diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (Sequential Multi-Phase Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa định lượng diện rộng và định tính chuyên sâu. Thiết kế đa tầng bao hàm:

  • Tầng vĩ mô: Phân tích hệ thống chính sách, quy chế tổ chức hoạt động của Điều lệ trường đại học (Quyết định số 70/2014/QĐ-TTg) và các chiến lược đổi mới giáo dục.
  • Tầng trung mô: Đánh giá công tác quản trị nhân sự tại 6 trường đại học sư phạm.
  • Tầng vi mô: Khảo sát chi tiết hành vi quản lý, phẩm chất và năng lực thực thi của từng TBM và giảng viên trực thuộc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp mẫu thuận tiện có chủ đích tại 6 cơ sở GDĐH đào tạo GV chủ chốt. Tổng thể mẫu khảo sát gồm 3 nhóm đối tượng: Cán bộ quản lý cấp trường/phòng/khoa, Đội ngũ Trưởng/Phó bộ môn, và Giảng viên trực thuộc bộ môn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Xây dựng hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ; phỏng vấn sâu bán cấu trúc với lãnh đạo trường và chuyên gia quản lý giáo dục; thảo luận nhóm chuyên gia (Focus Group) tại các hội thảo khoa học chuyên đề.
  • Kiểm soát độ tin cậy và giá trị: Thang đo được kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các nhóm biến đều đạt $\alpha \ge 0.82$), độ giá trị nội dung và độ giá trị cấu trúc được xác nhận qua ý kiến chuyên gia đầu ngành.

Data và phân tích

  • Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý trên phần mềm chuyên dụng (SPSS). Các kỹ thuật thống kê áp dụng bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD), phân tích so sánh khoảng cách chênh lệch giữa các nhóm khách thể, và phân tích tương quan.
  • Thực nghiệm sư phạm: Luận án tiến hành can thiệp thử nghiệm giải pháp: "Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn, năng lực quản lý, lãnh đạo cho đội ngũ trưởng bộ môn trong cơ sở giáo dục đại học đào tạo giáo viên". Đánh giá thực nghiệm so sánh trước và sau can thiệp (Pre-test vs Post-test) trên cả hai phương diện: Kiến thức quản lý (phân tích bảng phân bố tần suất $F$, tần suất $f_i$ và tần suất tích lũy) và Kỹ năng tác nghiệp (thực hiện qua các bài tập tình huống quản trị).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bất cập về cơ cấu và phương thức lựa chọn: Kết quả điều tra thực trạng cho thấy việc bổ nhiệm TBM chủ yếu dựa vào tiêu chí thâm niên công tác, học vị hoặc uy tín cá nhân thuần túy, thiếu vắng quy trình quy hoạch và bồi dưỡng tiền bổ nhiệm. Cơ cấu độ tuổi và học vị chưa đồng đều giữa các chuyên ngành.
  2. Nghịch lý năng lực TBM: Đội ngũ TBM đạt điểm đánh giá rất cao về phẩm chất chính trị, tư tưởng, đạo đức, lòng yêu nghề và năng lực chuyên môn thuần túy. Tuy nhiên, điểm đánh giá về năng lực quản lý hành chính, tư duy dự báo chiến lược, kỹ năng quản lý tài sản - tài chính, và đặc biệt là năng lực hợp tác quốc tế cùng năng lực phát triển chương trình đào tạo tích hợp liên môn ở mức trung bình thấp.
  3. Đứt gãy trong công tác phát triển đội ngũ: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng TBM phần lớn mang tính chắp vá, thiếu giáo trình và chương trình bồi dưỡng chuyên biệt về kỹ năng quản trị đại học vi mô. Chế độ chính sách đãi ngộ, phụ cấp trách nhiệm chưa tương xứng với khối lượng công việc, chưa tạo được động lực nội tại mạnh mẽ để TBM phát huy vai trò lãnh đạo đổi mới.
  4. Hiệu quả vượt trội của can thiệp bồi dưỡng: Kết quả thử nghiệm bồi dưỡng chứng minh sự cải thiện rõ rệt: Tỷ lệ TBM đạt điểm xuất sắc và giỏi về kiến thức quản trị sau bồi dưỡng tăng vọt so với trước bồi dưỡng; kỹ năng xử lý tình huống quản trị, lập kế hoạch phát triển bộ môn và thiết kế chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra đạt mức tiến bộ có ý nghĩa thống kê cao.

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận về quản lý giáo dục đại học cơ sở, xác lập khung năng lực 6 thành tố và quy trình 5 bước phát triển TBM dựa trên chuẩn chức danh nghề nghiệp.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và quy trình thử nghiệm can thiệp bồi dưỡng có thể chuyển giao cho các cơ sở giáo dục đại học đa ngành khác.
  • Về thực tiễn: Cung cấp 5 giải pháp đồng bộ và hệ thống tiêu chuẩn TBM cụ thể giúp các trường đại học sư phạm tái cấu trúc công tác nhân sự:
    1. Giải pháp 1: Tổ chức xây dựng bộ tiêu chuẩn làm căn cứ phát triển đội ngũ TBM.
    2. Giải pháp 2: Lập quy hoạch chiến lược đội ngũ TBM gắn liền với quy hoạch ngành đào tạo.
    3. Giải pháp 3: Hoàn thiện cơ chế tuyển chọn, bổ nhiệm, miễn nhiệm và sử dụng TBM minh bạch, cạnh tranh.
    4. Giải pháp 4: Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn, năng lực quản lý và năng lực lãnh đạo theo module chuẩn hóa.
    5. Giải pháp 5: Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, trao quyền tự chủ và xây dựng môi trường văn hóa chất lượng tạo động lực làm việc.
  • Về chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa đổi, bổ sung quy chế tổ chức trường đại học và ban hành chuẩn chức danh quản lý cấp cơ sở trong hệ thống GDĐH.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nội tại:

  • Giới hạn không gian và mẫu: Dù đã khảo sát tại 6 trường đại học đào tạo giáo viên tiêu biểu, nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ các khoa sư phạm trực thuộc các trường đại học đa ngành địa phương trên cả nước.
  • Giới hạn thời gian thử nghiệm: Can thiệp thử nghiệm bồi dưỡng được tiến hành tập trung theo khóa, cần thêm các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi tác động dài hạn của bồi dưỡng đối với hiệu quả hoạt động thực tế của bộ môn trong chu kỳ 3-5 năm.
  • Chuyển đổi số và AI: Chưa đi sâu đánh giá tác động của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong việc thay đổi quy trình vận hành quản trị bộ môn số.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu mở rộng khung năng lực TBM trong kỷ nguyên số (Digital Leadership Competencies for Department Heads).
  2. Đánh giá mô hình tự chủ bộ môn (Departmental Autonomy) trong các đại học tự chủ tài chính nhóm 1 và nhóm 2.
  3. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national comparative analysis) về mô hình quản trị bộ môn giữa Việt Nam và các nước trong khối ASEAN.
  4. Xây dựng hệ thống học tập trực tuyến cá nhân hóa (Micro-learning modules) dành riêng cho việc bồi dưỡng TBM liên tục.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều bình diện:

  • Học thuật (Academic Impact): Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý giáo dục (mã số 9140114) và Quản trị nhân lực; mở ra hướng tiếp cận nghiên cứu mới về quản trị học thuật vi mô.
  • Chuyển đổi hệ thống sư phạm: Giúp các trường đại học sư phạm trọng điểm chuẩn hóa quy trình quản trị, xóa bỏ tình trạng bổ nhiệm cảm tính, nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ giáo viên phổ thông trực tiếp thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
  • Chính sách giáo dục: Cung cấp căn cứ khoa học cho Hội đồng trường và Ban Giám hiệu các cơ sở GDĐH trong việc ban hành quy chế nội bộ về tiêu chuẩn chức danh, định mức lao động và phụ cấp trách nhiệm cho TBM.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao gián tiếp chất lượng giáo dục phổ thông thông qua việc nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ giáo viên mới và bồi dưỡng giáo viên cốt cán tại các địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu mang lại giá trị thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về phát triển nhân sự quản lý cơ sở và bộ công cụ nghiên cứu chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy.
  • Lãnh đạo cơ sở giáo dục đại học (Hiệu trưởng, Trưởng khoa): Sở hữu bộ tiêu chuẩn rõ ràng và quy trình 5 giải pháp để quy hoạch, tuyển chọn, đánh giá và bồi dưỡng TBM chính xác, khoa học.
  • Đội ngũ Trưởng bộ môn: Tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu theo khung năng lực chuẩn để xây dựng kế hoạch tự bồi dưỡng, nâng cao năng lực lãnh đạo và quản trị học thuật.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT): Có cơ sở dữ liệu thực chứng để hoạch định chính sách chuẩn hóa đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục đại học toàn quốc.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng lý thuyết phát triển nguồn nhân lực của Christian Batal và mô hình năng lực của Robert L. Katz để xác lập Mô hình nhân cách 5 đặc trưngKhung 6 miền năng lực tích hợp của TBM sư phạm trong bối cảnh đổi mới giáo dục, giải quyết triệt để sự mâu thuẫn giữa vai trò nhà chuyên môn thuần túy và nhà quản trị học thuật vi mô.

  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước đây (như Pugh & Barnett 2012 tại Anh hay các khảo sát mô tả đơn thuần trong nước), luận án kết hợp điều tra thực trạng đa tầng trên diện rộng (6 trường đại học đại diện 3 miền) với thiết kế thực nghiệm can thiệp sư phạm đối chứng trước - sau, lượng hóa sự biến chuyển về cả kiến thức và kỹ năng của TBM thông qua phân tích tần suất phân bố và kiểm định thống kê nghiêm ngặt.

  3. Phát hiện gây bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất là gì? Phát hiện về "nghịch lý năng lực": Mặc dù 100% TBM đều đạt chuẩn học vị cao (tiến sĩ, phó giáo sư) và có uy tín chuyên môn vững vàng, nhưng năng lực quản trị hành chính, năng lực tư duy chiến lược và năng lực hợp tác quốc tế lại là những điểm yếu nghiêm trọng nhất do chưa từng được đào tạo bài bản về quản lý trước khi bổ nhiệm.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết bộ tiêu chuẩn đánh giá TBM với đầy đủ chỉ báo và minh chứng, cùng với khung chương trình, quy trình 5 bước bồi dưỡng và bộ bài tập tình huống thực nghiệm đã được chuẩn hóa, hoàn toàn có thể áp dụng chuyển giao ngay cho các trường đại học khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào? Tập trung nghiên cứu sự chuyển dịch của vai trò TBM dưới tác động của tự chủ đại học toàn diện, chuyển đổi số trong giáo dục đại học, ứng dụng AI trong quản trị học thuật và xây dựng mạng lưới bộ môn sư phạm liên kết khu vực Đông Nam Á.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra với những đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ TBM trong cơ sở GDĐH đào tạo giáo viên theo tiếp cận chuẩn năng lực và phát triển nguồn nhân lực hiện đại.
  2. Xác lập mô hình nhân cách đa vai trò và khung năng lực 6 miền chuẩn hóa làm công cụ đo lường và đánh giá khách quan đội ngũ TBM sư phạm.
  3. Đánh giá toàn diện, chân thực thực trạng phẩm chất, năng lực và những điểm nghẽn trong công tác quy hoạch, bổ nhiệm, bồi dưỡng TBM tại 6 trường đại học trọng điểm của Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống 5 giải pháp đồng bộ, khả thi và cấp thiết bao quát toàn bộ quy trình quản trị nhân sự từ tạo nguồn, sử dụng đến tạo động lực làm việc.
  5. Kiểm chứng thực nghiệm thành công giải pháp tổ chức bồi dưỡng, khẳng định tính hiệu quả và khả năng ứng dụng rộng rãi của mô hình can thiệp trong thực tiễn giáo dục đại học.