Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập và hiện đại hóa hệ thống tài chính, mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại trong nước, ngân hàng nước ngoài và các định chế tài chính phi ngân hàng ngày càng trở nên gay gắt. Để củng cố thị phần và duy trì tốc độ tăng trưởng, các tổ chức tín dụng buộc phải chuyển dịch mô hình kinh doanh, tìm kiếm các nguồn thu dịch vụ ngoài lãi và đa dạng hóa danh mục sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân. Cùng với sự cải thiện về thu nhập và mức sống của dân cư đô thị, nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng cá nhân gia tăng rõ rệt, trở thành một trong những mảng nghiệp vụ mang lại tỷ suất sinh lời cao cho hệ thống ngân hàng bán lẻ.

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank), mục tiêu chiến lược là xây dựng vị thế tập đoàn tài chính bán lẻ hàng đầu cả nước. Dù công tác phát hành và quản lý thẻ tín dụng đã được quan tâm triển khai, tác giả Hoàng Vân Anh qua quá trình thực tập thực tế nhận thấy mảng dịch vụ này tại Techcombank vẫn chưa thực sự được chú trọng đúng mức so với tiềm năng và năng lực vốn có của ngân hàng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam Techcombank" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về thẻ tín dụng và phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích bức tranh hoạt động kinh doanh tổng thể và thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Techcombank giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng và quy mô dịch vụ thẻ tín dụng tại Techcombank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề cơ bản về chất lượng và hoạt động phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê, báo cáo tài chính và dữ liệu nghiệp vụ phục vụ phân tích được thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020 (kèm số liệu cập nhật quý I/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ:

  • Khái niệm và đặc điểm thẻ tín dụng: Thẻ tín dụng (Credit Card) là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng phát hành, cấp cho chủ thẻ một hạn mức tín dụng tuần hoàn để chi tiêu trước, trả tiền sau. Chủ thẻ được hưởng thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày và chỉ phải thanh toán số tiền tối thiểu định kỳ (5% dư nợ hàng kỳ, tối thiểu 100.000 VNĐ).
  • Cấu tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật: Thẻ hình chữ nhật theo chuẩn quốc tế (8,5 cm x 5,5 cm x 0,07 cm), làm từ phôi nhựa polymer 3 lớp, mặt trước chứa số thẻ, tên chủ thẻ, thời hạn hiệu lực, logo tổ chức thẻ quốc tế; mặt sau chứa dải băng từ và ô chữ ký mẫu của chủ thẻ. Thẻ tích hợp công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless) và cơ chế bảo mật xác thực giao dịch trực tuyến 3D Secure (Verified by Visa).
  • Tiêu chí phân loại: Thẻ được phân loại theo 5 tiêu chí: hạng thẻ (Chuẩn - Classic, Vàng - Gold, Bạch kim - Platinum, Titan - Signature, Đặc biệt - Infinite/World); chủ thể sử dụng (doanh nghiệp, cá nhân bao gồm thẻ chính và thẻ phụ); phạm vi sử dụng (nội địa, quốc tế); thương hiệu liên kết (Visa, Mastercard, JCB, American Express, Discover); mục đích sử dụng (hoàn tiền, tích điểm, tích dặm bay, rút tiền, miễn lãi, du lịch, miễn phí thường niên).
  • Quy trình nghiệp vụ chuẩn: Gồm quy trình phát hành 3 bước (hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ; tiếp nhận, thẩm định và phê duyệt; cấp phát, dập thẻ và giao mã PIN) và quy trình thanh toán 4 bước (tiếp nhận thẻ tại đơn vị chấp nhận thẻ; lập hóa đơn và giao hàng hóa dịch vụ; thanh toán bù trừ liên ngân hàng hoặc qua tổ chức thẻ quốc tế; ngân hàng phát hành sao kê và thu nợ chủ thẻ).
  • Chỉ tiêu đánh giá: Chỉ tiêu định lượng (doanh thu phí phát hành, phí thường niên, phí giao dịch; doanh số sử dụng thẻ; số lượng thẻ lưu hành; số lượng ATM/POS; thị phần) và chỉ tiêu định tính (tính đa dạng tiện ích, dịch vụ gia tăng đi kèm, thời gian xử lý giao dịch, độ an toàn và bảo mật).
  • Khung chính sách và pháp lý: Căn cứ Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020, Kế hoạch số 10/KH-NHNN ngày 25/9/2017 của Ngân hàng Nhà nước về phát triển thanh toán thẻ qua thiết bị chấp nhận thẻ giai đoạn 2017 - 2020, định hướng vận hành hệ thống thanh toán bù trừ tự động phục vụ bán lẻ (ACH).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng truyền thống:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên của Techcombank, số liệu thống kê của Tổ chức thẻ quốc tế Visa và Ngân hàng Nhà nước.
  • Phương pháp phân tích so sánh: So sánh biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh số và cơ cấu dư nợ theo chiều thời gian (giai đoạn 2018 - 2020).
  • Phương pháp phân tích chỉ số: Tính toán các tỷ số tài chính (tỷ số an toàn vốn CAR, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROAE, tỷ số dư nợ trên vốn huy động, tỷ trọng chi phí hoạt động trên tổng thu nhập CIR) nhằm lượng hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh và dịch vụ thẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề cơ bản về phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng thương mại

Chương này trình bày lịch sử hình thành thẻ tín dụng từ năm 1949, khởi đầu từ sáng kiến của Frank McNamara với thẻ Diners Club (phí thường niên 5 USD, áp dụng tại 27 nhà hàng ở New York), sự ra đời của BankAmericard năm 1958 và sự thành lập tổ chức thẻ độc lập Visa vào năm 1970 (đạt doanh thu 345 tỷ USD với 257 triệu thẻ lưu hành vào năm 1990). Tác giả làm rõ vai trò của dịch vụ thẻ đối với ngân hàng thương mại, trong đó khẳng định tại các quốc gia phát triển, lợi nhuận từ phát hành thẻ và dịch vụ ngân hàng bán lẻ chiếm tới 2/3 tổng lợi nhuận của tổ chức tín dụng.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình phát hành thẻ gồm 3 bước và quy trình thanh toán thẻ gồm 4 bước, đồng thời chỉ rõ hai mảng nghiệp vụ phụ trợ mang tính sống còn là hoạt động quản lý rủi ro (nhận diện tổn thất, xây dựng cơ chế kiểm soát gian lận) và hoạt động Marketing. Về các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ thẻ, chương I phân định rõ:

  • Nhóm nhân tố chủ quan: Trình độ và kỹ năng của nguồn nhân lực; năng lực tài chính và nền tảng công nghệ ngân hàng; định hướng chiến lược dài hạn của ban lãnh đạo.
  • Nhóm nhân tố khách quan: Thói quen chuộng tiền mặt và mức thu nhập của dân cư; môi trường kinh tế vĩ mô; tốc độ phát triển công nghệ thông tin; mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính; sự hoàn thiện của hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán điện tử.

Chương II: Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam Techcombank

Chương II mở đầu bằng việc phác thảo bối cảnh thị trường thẻ Việt Nam, dẫn số liệu của Moody’s ghi nhận thanh toán thẻ đóng góp 0,14% vào tăng trưởng GDP. Tác giả giới thiệu khái quát về Techcombank: thành lập ngày 27/09/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, trụ sở chính tại 191 Bà Triệu, Hà Nội, do ông Hồ Hùng Anh làm Chủ tịch HĐQT. Các cột mốc phát triển chính bao gồm: triển khai core banking GLOBUS của Temenos (2001), áp dụng ISO 9000:2000 (2004), trở thành một trong bảy ngân hàng đầu tiên được Visa cấp phép phát hành thẻ (2005), ra mắt thẻ quốc tế Techcombank Visa (2006) và phát hành ứng dụng F@st Mobile (2014). Cơ cấu tổ chức của Techcombank vận hành thông qua 15 khối chuyên trách.

Tác giả đi sâu phân tích bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:

  • Hoạt động huy động vốn: Tiền gửi khách hàng năm 2019 đạt 170.971 tỷ đồng (chiếm 72% tổng nguồn vốn huy động); đến 31/12/2020, tổng vốn huy động đạt 226.866 tỷ đồng, trong đó tiền gửi khách hàng chiếm 80%. Cơ cấu tiền gửi duy trì ổn định với tiền gửi tiết kiệm và có kỳ hạn chiếm ~76%, tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chiếm 21% - 22%. Techcombank kiểm soát lãi suất huy động bình quân ở mức 4,0%/năm.
  • Hoạt động tín dụng: Dư nợ cho vay khách hàng đạt 160.849 tỷ đồng năm 2019 (tăng 12,8% so với năm 2018) và đạt 163.948 tỷ đồng vào quý I/2020. Ngân hàng chủ động tái cơ cấu sang nợ ngắn hạn (chiếm gần 40% tổng dư nợ) nhằm giảm thiểu rủi ro kỳ hạn.
  • Hoạt động dịch vụ và thanh toán: Mạng lưới đạt 315 chi nhánh/phòng giao dịch; doanh số ngoại hối năm 2020 đạt 11,6 tỷ USD (Top 4 thị trường). Kênh thanh toán trong nước xử lý qua hệ thống Citad, VCB-Money và BIDV-TCB. Kênh thanh toán quốc tế qua SWIFT duy trì trên 60.000 món chuyển tiền TTR/năm (giá trị trên 100.000 tỷ đồng) và 8.000 - 9.000 món LC/DP/năm (giá trị trên 30.000 tỷ đồng). Hoạt động đầu tư chứng khoán năm 2019 sử dụng trên 51.000 tỷ đồng, đem lại lãi thuần 856 tỷ đồng; ngân hàng đã xử lý và xóa toàn bộ nợ xấu đã bán cho VAMC trước hạn vào cuối năm 2019.

Về hoạt động thẻ tín dụng, Techcombank cung cấp 14 sản phẩm thẻ chia thành 4 nhóm chính, liên kết đối tác chiến lược với Vingroup và Vietnam Airlines. Thẻ áp dụng chuẩn Contactless, 3D Secure, miễn lãi tối đa 45 ngày. Chính sách ưu đãi hoàn phí thường niên năm đầu nếu phát sinh giao dịch từ 500.000 VNĐ trong 90 ngày đầu; miễn phí các năm tiếp theo nếu chi tiêu đạt từ 80 triệu VNĐ/năm (đối với hạng Classic). Về điều kiện mở thẻ: độ tuổi quy định từ đủ 18 đến 68 tuổi (thẻ phụ từ đủ 15 tuổi có người đại diện pháp luật chấp thuận), người nước ngoài phải cư trú từ 12 tháng trở lên. Theo số liệu của Visa, Techcombank đã vươn lên dẫn đầu thị trường về doanh số giao dịch thẻ tín dụng Visa từ tháng 10/2017 đến cuối năm 2020, vượt qua các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là HSBC và Vietcombank.

Chương II khép lại với phần phân tích ma trận SWOT, ghi nhận ưu thế về uy tín thương hiệu, công nghệ lõi và thị phần doanh số Visa, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn về mạng lưới máy POS, chi phí vận hành và áp lực cạnh tranh từ các công cụ thanh toán số mới.

Chương III: Một số giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Techcombank

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng không dùng tiền mặt của Ngân hàng Nhà nước, chương III đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp nhằm phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Techcombank:

  1. Giải pháp công nghệ: Nâng cấp hệ thống core banking, hoàn thiện tính năng trên ứng dụng F@st Mobile, ứng dụng thuật toán bảo mật phát hiện sớm các giao dịch gian lận.
  2. Giải pháp hoàn thiện và phát triển sản phẩm: Thiết kế các dòng thẻ chuyên biệt phù hợp từng phân khúc khách hàng (thẻ hoàn tiền, tích điểm, du lịch), linh hoạt hạn mức tín dụng theo mức thu nhập.
  3. Giải pháp Marketing: Tăng cường truyền thông số, xây dựng chiến dịch quảng bá tính năng thanh toán Contactless, đẩy mạnh các chương trình ưu đãi đồng thương hiệu với Vingroup, Vietnam Airlines.
  4. Giải pháp chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa kênh Hotline 24/7 (1800588822), chuẩn hóa quy trình giải quyết khiếu nại và tra soát giao dịch thẻ.
  5. Giải pháp quản lý rủi ro: Siết chặt quy trình thẩm định hồ sơ cấp tín dụng cá nhân, hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro gian lận trực tuyến 3D Secure.
  6. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Định kỳ tập huấn chuyên môn nghiệp vụ thẻ, kỹ năng bán hàng và tư vấn tài chính cho đội ngũ giao dịch viên tại chi nhánh.
  7. Mở rộng mạng lưới và hợp tác quốc tế: Đẩy mạnh kết nối với các tổ chức thẻ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB), mở rộng mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ (POS) tại các điểm bán lẻ, trung tâm thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh thực tế của Techcombank trong giai đoạn nghiên cứu:

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2018 Năm 2019 Quý I/2020
Tổng tài sản (tỷ đồng) 234.553 Tăng 14,5% -
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 18.716 Tăng vốn lên 11.655 -
Dư nợ cho vay khách hàng (tỷ đồng) 142.948 160.849 163.948
Tỷ lệ Dư nợ / Vốn huy động (%) 68,1% 68,5% 72,3%
Tỷ lệ Dư nợ / Tổng tài sản (%) 60,6% 59,7% 60,0%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 3.602 - -
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 2.110 6.446 2.049
Hệ số an toàn vốn (CAR) (%) 11,33% 11,19% 13,91%
Tỷ suất sinh lời trên VCSH bình quân (ROAE) (%) 16,0% 26,2% - 27,7% 25,2% - 27,6%
Khối lượng giao dịch ngoại hối (tỷ USD) - - 11,6 (năm 2020)

Về đóng góp thực tiễn, nghiên cứu ghi nhận Techcombank đã xuất sắc giành giải thưởng về doanh số thanh toán thẻ tín dụng Visa năm 2017 và duy trì vị trí dẫn đầu toàn thị trường về doanh số giao dịch thẻ tín dụng Visa từ tháng 10/2017 đến cuối năm 2020. Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện các dòng sản phẩm thẻ tín dụng (14 sản phẩm), chỉ ra cơ chế quản lý rủi ro và cấu trúc mạng lưới giao dịch của ngân hàng, đồng thời đưa ra 7 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ của Techcombank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018 - 2020 tại một ngân hàng thương mại cụ thể (Techcombank), chưa mở rộng điều tra so sánh chéo với các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đương.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và quan sát thực tế trong thời gian thực tập của sinh viên, chưa tiến hành điều tra khảo sát xã hội học trên mẫu khách hàng lớn để kiểm định mức độ thỏa mãn của chủ thẻ bằng mô hình định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm hành vi người tiêu dùng đối với các dịch vụ thẻ, đồng thời đánh giá tác động cạnh tranh từ các giải pháp công nghệ tài chính mới nổi (Fintech, ví điện tử, thanh toán qua mã QR) tới thị phần thẻ tín dụng truyền thống của hệ thống ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo rõ nét cho sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế trong việc tiếp cận phương pháp phân tích thực trạng dịch vụ bán lẻ tại một ngân hàng thương mại cổ phần. Phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình phát hành 3 bước, quy trình thanh toán 4 bước và tiêu chí phân loại 5 nhóm thẻ tín dụng cung cấp kiến thức nền tảng phục vụ các nghiên cứu cùng chuyên ngành.

Bên cạnh đó, các số liệu tài chính kiểm toán giai đoạn 2018 - 2020 và danh mục 14 sản phẩm thẻ của Techcombank là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích cho các chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng và cán bộ phát triển sản phẩm thẻ tại các tổ chức tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là người đầu tiên đưa ra ý tưởng về thẻ tín dụng và thẻ Diners Club ban đầu có đặc điểm gì?
Năm 1949, doanh nhân người Mỹ Frank McNamara nảy ra ý tưởng lập công ty phát hành thẻ thanh toán chuyên dụng sau một lần đi ăn nhà hàng nhưng không mang theo tiền mặt. Ông cùng đối tác thành lập Công ty Diners Club, phát hành loại thẻ có mức lệ phí 5 USD/năm, cho phép chủ thẻ chi tiêu ghi nợ tại 27 nhà hàng nằm trong hoặc ven thành phố New York.

2. Cơ cấu kỳ hạn dư nợ cho vay của Techcombank chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, Techcombank chuyển dịch mạnh cơ cấu dư nợ sang cho vay ngắn hạn. Năm 2019, dư nợ ngắn hạn tăng gần gấp đôi so với năm 2018, vươn lên thành cấu phần lớn nhất chiếm gần 40% tổng dư nợ cho vay khách hàng và tiếp tục duy trì tỷ trọng này vào quý I/2020.

3. Điều kiện độ tuổi và chính sách miễn phí thường niên đối với thẻ tín dụng Techcombank được quy định ra sao?
Khách hàng mở thẻ chính phải trong độ tuổi từ đủ 18 đến 68 tuổi; thẻ phụ cấp cho người từ đủ 15 tuổi trở lên (từ 15 đến dưới 18 tuổi cần có người đại diện theo pháp luật chấp thuận). Thẻ hạng Classic được hoàn phí thường niên năm đầu nếu phát sinh giao dịch từ 500.000 VNĐ trong 90 ngày kể từ ngày kích hoạt, và được miễn phí thường niên các năm tiếp theo nếu tổng chi tiêu năm liền kề trước đó đạt từ 80 triệu VNĐ trở lên.

4. Techcombank đạt được vị thế thị trường nào đối với mảng thẻ tín dụng Visa?
Năm 2017, Techcombank lọt vào nhóm 3 ngân hàng dẫn đầu về doanh số thanh toán qua thẻ tín dụng Visa (cùng HSBC và Vietcombank). Từ tháng 10/2017 đến cuối năm 2020, Techcombank chính thức vươn lên dẫn đầu toàn thị trường Việt Nam về doanh số giao dịch thẻ tín dụng Visa.

5. Chương III của khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Techcombank?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ, bao gồm: giải pháp về công nghệ, hoàn thiện sản phẩm, đẩy mạnh Marketing, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, tăng cường quản lý rủi ro, đào tạo nguồn nhân lực và mở rộng mạng lưới liên kết với các tổ chức thẻ quốc tế cùng đơn vị chấp nhận thẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Vân Anh đã giải quyết thấu đáo cả về lý luận và thực tiễn vấn đề phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) giai đoạn 2018 - 2020. Thông qua hệ thống số liệu kiểm toán và phân tích nghiệp vụ, tác giả đã khắc họa rõ nét vị thế dẫn đầu thị trường về doanh số thanh toán thẻ Visa của Techcombank, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn cần khắc phục trong quản trị vận hành và tiếp thị. Các giải pháp đề xuất tại Chương III mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho chiến lược mở rộng quy mô ngân hàng bán lẻ của tổ chức tín dụng.