Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2011 - 2013 đánh dấu sự chuyển dịch mang tính chiến lược của hệ thống tài chính Việt Nam khi tăng trưởng tín dụng toàn ngành suy giảm, tính đến tháng 5/2013 chỉ đạt mức 2,29%. Để bảo đảm an toàn hoạt động và bù đắp nguồn thu sụt giảm từ lãi suất cho vay, các ngân hàng thương mại buộc phải tăng cường tỷ trọng doanh thu từ mảng dịch vụ. Theo số liệu thống kê ngành, doanh thu từ mảng dịch vụ ngân hàng đã tăng trưởng mạnh từ mức 15 - 20% năm 2011 lên 20 - 30% trong năm 2012. Bối cảnh thị trường bộc lộ rõ rệt xu hướng này khi quy mô dân số Việt Nam đạt khoảng 88 triệu người với 34% dân số ở độ tuổi dưới 35 và hơn 144,19 triệu thuê bao di động phát sinh.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ việc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) dù đã triển khai mạng lưới ngân hàng điện tử (E-banking) rộng khắp nhưng tốc độ tăng trưởng khách hàng thực tế và mức độ tin tưởng vào tính bảo mật của dịch vụ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử, đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ E-banking tại BIDV trong giai đoạn 2011 - 2013, xác định rõ các rào cản nội tại và môi trường pháp lý, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm mở rộng thị phần và phát triển bền vững các kênh giao dịch điện tử.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trên toàn bộ hệ thống BIDV tại 63 tỉnh, thành phố với quy mô 117 chi nhánh và hơn 545 phòng giao dịch/quỹ tiết kiệm trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2013. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học để BIDV tối ưu hóa chi phí vận hành, chuyển dịch nguồn thu từ các hoạt động tiềm ẩn rủi ro tín dụng sang nguồn thu dịch vụ có độ an toàn cao, hỗ trợ kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 3,0% và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) kết hợp cùng Mô hình chất lượng dịch vụ điện tử E-SERVQUAL của Parasuraman nhằm phân tích hành vi tiếp nhận công nghệ của khách hàng thông qua hai biến số then chốt: nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).

Khung lý thuyết của nghiên cứu tập trung vào 4 khái niệm nền tảng:

  1. Ngân hàng điện tử (E-banking): Phương thức cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng tự động hóa hoàn toàn thông qua các kênh phân phối điện tử như Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking, hệ thống máy giao dịch tự động ATM/POS và Kiosk Banking, cho phép thực hiện giao dịch 24/7 không giới hạn về không gian và thời gian.
  2. Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking): Phân hệ phần mềm trung tâm quản lý cơ sở dữ liệu tập trung của ngân hàng, có khả năng xử lý đồng thời tới 1.000 giao dịch/giây và quản trị tới 50 triệu tài khoản khách hàng, tạo nền tảng kết nối các module nghiệp vụ tiền gửi, thanh toán và quản trị rủi ro.
  3. An toàn và bảo mật dữ liệu: Hệ thống các giải pháp kỹ thuật phòng chống mã độc, ngăn chặn tấn công mạng, áp dụng công nghệ mã hóa đường truyền VPN, tường lửa Firewall và xác thực chữ ký điện tử nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu giao dịch.
  4. Thanh toán không dùng tiền mặt: Chuỗi giao dịch thương mại được thực hiện qua các phương tiện điện tử như thẻ ngân hàng ghi nợ, thẻ tín dụng và ví điện tử, giúp giảm thiểu chi phí lưu thông tiền mặt và tăng tốc độ luân chuyển dòng vốn xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ hai nguồn chính: Dữ liệu sơ cấp hình thành từ trải nghiệm làm việc trực tiếp của tác giả tại các khối nghiệp vụ BIDV; Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) giai đoạn 2010 - 2012 của BIDV, Báo cáo Thương mại điện tử của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương) cùng các báo cáo chuyên đề từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu hoạt động của 117 chi nhánh cấp 1 và 545 phòng giao dịch của BIDV trên toàn quốc, theo dõi hành vi giao dịch của gần 4 triệu khách hàng cá nhân và tổ chức với hơn 9 triệu tài khoản thanh toán mở tại hệ thống. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng địa lý được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao cho các vùng kinh tế trọng điểm như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các đô thị trực thuộc trung ương.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (2010 - 2013) và tổng hợp định tính xuất phát từ bản chất nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) của một định chế tài chính lớn. Phương pháp này cho phép đánh giá trực quan mối tương quan giữa quy mô đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin với tốc độ tăng trưởng doanh thu dịch vụ, đồng thời phản ánh khách quan mức độ lan tỏa của các sản phẩm E-banking trong thực tế. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ năm 2011 đến cuối năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu làm sáng tỏ các kết quả vượt bậc của BIDV trong quá trình triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử:

Thứ nhất, nền tảng tài chính và công nghệ của BIDV duy trì mức tăng trưởng ấn tượng. Tính đến hết năm tài chính 2012, tổng tài sản của BIDV đạt 484.785 tỷ đồng, tăng trưởng 19,5% so với năm 2011. Huy động vốn từ tiền gửi khách hàng và phát hành giấy tờ có giá đạt 331.116 tỷ đồng, tăng 35,0% so với năm trước. Hệ thống Core Banking SilverLake SIBS Axis của BIDV vận hành an toàn tuyệt đối, tiếp nhận và xử lý hơn 995 triệu giao dịch trong năm 2011 với tỷ lệ gián đoạn hệ thống là 0%, giúp BIDV giữ vững vị trí quán quân về mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ thông tin (Vietnam ICT Index) trong 5 năm liên tiếp (2007 - 2011).

Thứ hai, cơ cấu thu nhập chuyển biến tích cực theo hướng gia tăng tỷ trọng dịch vụ phi tín dụng. Doanh thu thuần từ hoạt động dịch vụ năm 2012 đạt 2.136 tỷ đồng, giúp BIDV giữ vững vị trí dẫn đầu toàn ngành về thu dịch vụ ròng. Đồng thời, tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR) được kiểm soát chặt chẽ, giảm từ mức 43,0% năm 2011 xuống 40,0% năm 2012.

Thứ ba, hệ sinh thái sản phẩm ngân hàng điện tử được thương mại hóa đa dạng và đồng bộ. BIDV đã triển khai thành công các dịch vụ nòng cốt gồm BIDV Online, BIDV Business Online, BIDV Mobile, tin nhắn BSMS, giải pháp Bankplus và ví điện tử BIDV-VnMart. Cổng thanh toán trực tuyến của ngân hàng đã liên kết thành công với hơn 150 website thương mại điện tử lớn thuộc các lĩnh vực hàng không, bảo hiểm, bán lẻ và kết nối giao dịch chứng khoán trực tuyến (BIDV E@syLink, BIDV@Securities) với 4 công ty chứng khoán lớn gồm BSC, FPTS, Agriseco và TVSI.

Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng phân phối vật lý kết hợp điện tử đạt chuẩn mực hiện đại. Toàn hệ thống có 18.546 cán bộ nhân viên, trong đó 87,2% có trình độ đại học trở lên với độ tuổi bình quân 32 tuổi, tạo nền tảng nhân sự trẻ trung và am hiểu công nghệ. Mạng lưới gồm 117 chi nhánh, 545 phòng giao dịch, hàng nghìn cây ATM và máy chấp nhận thanh toán POS được bố trí bao phủ 63 tỉnh thành.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp BIDV đạt được những bước tiến vượt bậc trong mảng E-banking bắt nguồn từ việc thực hiện Đề án tái cơ cấu toàn diện do Ngân hàng Thế giới (WB) hỗ trợ từ năm 2008, phân tách mô hình hoạt động thành 7 khối chức năng tại Trụ sở chính và 5 khối tại Chi nhánh, đặt khách hàng và quản lý rủi ro ở vị trí trung tâm. Khi đối chiếu với các ngân hàng thương mại cùng thời kỳ như Vietcombank, Techcombank hay ACB, BIDV thể hiện ưu thế vượt trội về quy mô tổng tài sản, sự đồng bộ của trung tâm dự phòng thảm họa dữ liệu và khả năng tích hợp đa tiện ích thanh toán.

Dữ liệu nghiên cứu tại Bảng 2.1 (Kết quả hoạt động kinh doanh) và Bảng 2.2 (Cơ cấu giao dịch không dùng tiền mặt) trong luận văn chứng minh rõ hiệu quả quản trị khi tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) đạt 0,74%, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 12,90% và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 2,90% năm 2012. Dữ liệu từ Hình 2.1 (Tăng trưởng nhân lực) đến Hình 2.4 (Kết quả kinh doanh dịch vụ thẻ) minh họa trực quan sự phát triển đồng đều giữa nguồn lực con người và hạ tầng kỹ thuật.

Tuy nhiên, thảo luận thực trạng cũng chỉ ra những rào cản mang tính hệ thống: Công tác quảng bá và truyền thông dịch vụ E-banking chưa thực sự tiếp cận sâu rộng đến khách hàng khu vực ngoại thành và nông thôn. Thói quen thanh toán tiền mặt truyền thống chiếm tỷ lệ cao trong lưu thông xã hội, kết hợp cùng tâm lý lo ngại các nguy cơ an ninh mạng như virus, phần mềm gián điệp và tội phạm công nghệ cao đánh cắp tài khoản đã kìm hãm tốc độ phổ cập dịch vụ ngân hàng trực tuyến đến đông đảo người tiêu dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV:

  1. Hoàn thiện và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin: Khối Công nghệ thông tin BIDV cần tiếp tục tối ưu hóa đường truyền, nâng cấp phần mềm Core Banking SilverLake SIBS Axis để đạt năng lực xử lý 1.500 giao dịch/giây, đồng thời chuẩn hóa giao diện BIDV Online và BIDV Mobile theo hướng trực quan, thân thiện. Mục tiêu kỹ thuật là giảm thiểu thời gian xử lý lệnh xuống dưới 3 giây và duy trì tỷ lệ gián đoạn hệ thống dưới 0,001% trong lộ trình 2014 - 2016.
  2. Đẩy mạnh chiến lược tiếp thị đa kênh và giáo dục người tiêu dùng: Khối Ngân hàng Bán lẻ và Mạng lưới BIDV triển khai các chiến dịch truyền thông quảng bá tiện ích E-banking trên các phương tiện truyền thông đại chúng, thiết lập chỉ tiêu tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ trực tuyến đạt từ 25 - 30%/năm trong giai đoạn 2014 - 2017, đồng thời mở rộng liên kết thanh toán với hơn 500 doanh nghiệp thương mại điện tử trên cả nước.
  3. Phát triển sản phẩm dịch vụ trọn gói và mở rộng kênh chấp nhận thanh toán: Ban Khách hàng Doanh nghiệp và Bán lẻ phối hợp phát triển các gói sản phẩm tài chính liên kết bảo hiểm (BIC, AIA), đầu tư chứng khoán và quản lý dòng tiền tự động cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đẩy mạnh lắp đặt thiết bị chấp nhận thẻ POS, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 15 - 20%/năm số lượng điểm chấp nhận thanh toán tại các trung tâm thương mại và đô thị loại 2 trong giai đoạn 2014 - 2018.
  4. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và chất lượng nguồn nhân lực: Ban Tổ chức Cán bộ kết hợp Trường Đào tạo cán bộ BIDV tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về an ninh thông tin, phòng chống gian lận thẻ cho 100% cán bộ nghiệp vụ và kỹ sư CNTT. Ứng dụng quy trình bảo mật chuẩn quốc tế, trang bị các module nhận diện rủi ro tự động nhằm hạn chế tổn thất tác nghiệp xuống mức 0% trong giai đoạn 2014 - 2018.
  5. Hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế phối hợp: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ khẩn trương sửa đổi, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết Luật Giao dịch điện tử 2005, triển khai hiệu quả Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực CNTT và thực thi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010. Thiết lập các chính sách miễn, giảm thuế cho thiết bị công nghệ ngân hàng nhập khẩu nhằm đưa tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt toàn ngành vượt mức 30% tổng phương tiện thanh toán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Lãnh đạo và nhà quản trị các ngân hàng thương mại: Tham khảo mô hình chuyển đổi cơ cấu kinh doanh từ tín dụng truyền thống sang dịch vụ bán lẻ hiện đại, đúc kết kinh nghiệm tái cấu trúc 7 khối chức năng nhằm nâng cao tỷ trọng thu ngoài lãi lên trên 30% tổng lợi nhuận.
  2. Chuyên viên phát triển sản phẩm E-banking và FinTech: Ứng dụng các bài học thực tiễn về tích hợp dịch vụ giá trị gia tăng (BIDV-VnMart, BIDV Bankplus, BIDV E@syLink), tối ưu hóa luồng thanh toán trực tuyến và phát triển cổng kết nối liên ngân hàng bảo mật cao.
  3. Học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn như một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu với hệ thống dữ liệu thực nghiệm đã được kiểm toán quốc tế, khung phân tích TAM chuẩn mực và hệ số chỉ số sẵn sàng CNTT điển hình của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công Thương): Khai thác các phân tích thực trạng về rào cản pháp lý, an toàn dữ liệu cá nhân và thói quen tiêu dùng tiền mặt để hoạch định các chính sách phát triển thương mại điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt ở tầm vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại những lợi ích tài chính nào cho ngân hàng thương mại?

Ngân hàng điện tử giúp ngân hàng cắt giảm chi phí giao dịch đáng kể. Điển hình như tại thị trường Mỹ, chi phí một giao dịch qua Internet chỉ tốn 0,01 USD so với 0,27 USD qua ATM. Tại BIDV năm 2012, việc đẩy mạnh E-banking đã giúp tối ưu hóa tỷ lệ chi phí trên thu nhập từ 43,0% xuống 40,0% và đem lại 2.136 tỷ đồng thu dịch vụ thuần.

Hệ thống Core Banking SilverLake SIBS Axis đóng vai trò gì trong phát triển E-banking tại BIDV?

Core Banking là hạt nhân quản lý dữ liệu tập trung của gần 4 triệu khách hàng và 9 triệu tài khoản tại BIDV. Trong năm 2011, hệ thống đã vận hành ổn định, xử lý hơn 995 triệu giao dịch với tỷ lệ thời gian ngừng hệ thống là 0%, cho phép mở rộng nhanh chóng các kênh giao dịch trực tuyến 24/7 an toàn.

BIDV bảo vệ dữ liệu khách hàng trước các cuộc tấn công mạng bằng giải pháp nào?

BIDV triển khai hệ thống bảo mật đa tầng từ tường lửa Firewall, hệ thống phòng chống xâm nhập IDS/IPS, mã hóa đường truyền VPN đến quét virus tự động. Môi trường giao dịch được bảo vệ chặt chẽ theo Luật Giao dịch điện tử 2005 và quy định xử lý tội phạm mạng với khung hình phạt cao nhất lên tới 7 năm tù.

Tại sao việc phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn này gặp nhiều khó khăn?

Mặc dù có hơn 144,19 triệu thuê bao di động năm 2011, rào cản lớn nhất nằm ở thói quen sử dụng tiền mặt lâu đời của người dân, hạ tầng máy POS/ATM chưa đồng đều ở vùng sâu vùng xa và tâm lý lo ngại rủi ro công nghệ khi trình độ hiểu biết về an ninh tài chính của người tiêu dùng còn hạn chế.

Những dịch vụ giá trị gia tăng nổi bật nhất trên nền tảng E-banking của BIDV là gì?

BIDV đã tích hợp thành công ví điện tử BIDV-VnMart kết nối hơn 150 website thương mại điện tử, dịch vụ nạp tiền VnTopup, thanh toán bảo hiểm BIC, AIA qua ATM và cổng giao dịch chứng khoán trực tuyến BIDV E@syLink/BIDV@Securities kết nối cùng 4 công ty chứng khoán hàng đầu (BSC, FPTS, Agriseco, TVSI).

Kết luận

  • Ngân hàng điện tử là giải pháp chiến lược tất yếu giúp các ngân hàng thương mại chuyển dịch mô hình kinh doanh an toàn trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng chậm lại.
  • BIDV sở hữu nền tảng công nghệ vững chắc với Core Banking hiện đại, 5 năm liên tiếp (2007 - 2011) dẫn đầu chỉ số Vietnam ICT Index.
  • Quy mô tài sản đạt 484.785 tỷ đồng và thu dịch vụ thuần đạt 2.136 tỷ đồng năm 2012 khẳng định vị thế định chế tài chính bán lẻ hàng đầu Việt Nam.
  • Hệ sinh thái sản phẩm E-banking được mở rộng đồng bộ từ Internet Banking, Mobile Banking đến các giải pháp kết nối thương mại điện tử và chứng khoán đa tiện ích.
  • Lực lượng lao động trẻ với 87,2% đạt trình độ đại học trở lên là động lực cốt lõi giúp hiện thực hóa chiến lược hiện đại hóa ngân hàng.

Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận văn thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết E-banking và xây dựng 5 nhóm giải pháp khả thi giúp BIDV nâng cao năng lực cạnh tranh. Lộ trình tiếp theo trong giai đoạn 2014 - 2020 đòi hỏi ngân hàng tiếp tục đầu tư bảo mật đa tầng, nâng cấp giao diện di động thông minh và mở rộng liên minh thanh toán số.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị ngân hàng quan tâm vui lòng tham khảo chi tiết toàn văn luận văn để ứng dụng hiệu quả các mô hình phát triển ngân hàng điện tử vào thực tiễn hoạt động kinh doanh!