Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng là xu thế phát triển tất yếu dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tại Việt Nam, chuyển đổi số được Chính phủ xác định là một trong những ưu tiên trọng tâm nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia, đổi mới mô hình tăng trưởng và phát triển kinh tế số. Đối với hệ thống tài chính - ngân hàng, quá trình này đặt ra yêu cầu bắt buộc nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu giao dịch số của khách hàng thông qua việc tích hợp các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing).

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những ngân hàng thương mại có quy mô tài sản và mạng lưới lớn nhất hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam. Trong giai đoạn vừa qua, BIDV đã chủ động triển khai chiến lược số hóa các hoạt động vận hành và dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn đối mặt với các khó khăn, thách thức liên quan đến phát triển nhân lực công nghệ cao, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, đa dạng hóa sản phẩm số và đảm bảo an ninh, an toàn thông tin. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Trung (Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các nhóm giải pháp hỗ trợ BIDV thực hiện chuyển đổi số hiệu quả.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp chuyển đổi số cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng chuyển đổi số tại BIDV, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như hạn chế, khó khăn;
  2. Nghiên cứu các xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng như số hóa sản phẩm dịch vụ, ứng dụng công nghệ số và thay đổi trải nghiệm khách hàng;
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể hỗ trợ BIDV thực hiện chuyển đổi số thành công trên các phương diện: công nghệ, sản phẩm, nhân lực, quản trị điều hành và an toàn bảo mật;
  4. Góp phần làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi trọng tâm:

  1. Thực trạng chuyển đổi số tại BIDV hiện nay diễn ra như thế nào, kết quả đạt được cùng khó khăn, thách thức là gì?
  2. Xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng hiện nay thể hiện qua việc số hóa sản phẩm dịch vụ, ứng dụng công nghệ và thay đổi trải nghiệm khách hàng ra sao?
  3. Những giải pháp nào cần thiết để hỗ trợ BIDV chuyển đổi số thành công và vượt qua khó khăn hiện tại, trong đó giải pháp công nghệ, sản phẩm, nhân lực, quản trị và an toàn bảo mật nào cần ưu tiên?
  4. BIDV có thể học hỏi và vận dụng những kinh nghiệm chuyển đổi số nào từ các ngân hàng thành công?
  5. Các chỉ tiêu nào cần được áp dụng để đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện chuyển đổi số tại BIDV?
  6. Hướng đi chiến lược nào giúp BIDV trở thành ngân hàng số hàng đầu tại Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng chuyển đổi số, các xu hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng, và hệ thống giải pháp về công nghệ, sản phẩm, nhân sự, quản trị, bảo mật tại BIDV.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Trụ sở chính Ngân hàng BIDV Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2020 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm chuyển đổi số doanh nghiệp theo hướng tích hợp và ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ quy trình quản trị, sản xuất kinh doanh nhằm tối ưu hóa vận hành, thay đổi mô hình kinh doanh và tạo ra giá trị mới. Tại Việt Nam, quá trình này gắn liền với sự chuyển dịch từ ngân hàng truyền thống sang mô hình ngân hàng số thông qua các công nghệ chủ chốt như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật (IoT). Khung lý thuyết của đề tài tập trung làm rõ 5 nhóm lợi ích cốt lõi của chuyển đổi số đối với ngân hàng thương mại: tối ưu hóa chi phí (nhân sự, vận hành, phân phối); nâng cao trải nghiệm khách hàng (tính tiện lợi, tức thì, cá nhân hóa); gia tăng hiệu quả marketing; cải tiến và tự động hóa quy trình nghiệp vụ; củng cố an toàn, bảo mật thông tin.

Về tổng quan nghiên cứu, tác giả tổng hợp 5 công trình tiêu biểu:

  • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) về ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hoạt động kinh doanh tại Vietcombank - Chi nhánh Hà Nội;
  • Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thu Hằng (2020) về thực trạng và giải pháp chuyển đổi số trong ngành ngân hàng Việt Nam;
  • Bài báo khoa học của Nguyễn Thị Hồng Nhung và Nguyễn Thị Thanh Hà (2020) về cơ hội và thách thức của ngành ngân hàng Việt Nam;
  • Bài báo khoa học của Nguyễn Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Hồng Nga (2019) về xu hướng chuyển đổi số toàn cầu và rào cản triển khai;
  • Bài báo khoa học của Ngô Thị Thu Hằng (2019) về chuyển đổi số tại BIDV - Chi nhánh Hà Nội.

Từ các công trình trên, tác giả xác định 4 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào một số chi nhánh hoặc ngân hàng cụ thể, thiếu tính tổng quan gắn với bức tranh chung của hệ thống ngân hàng Việt Nam;
  2. Chủ yếu đánh giá tác động của chuyển đổi số đến một vài chỉ tiêu kinh doanh riêng lẻ, chưa xem xét toàn diện các khía cạnh quản trị nhân lực, quản trị rủi ro và chiến lược;
  3. Phương pháp thu thập dữ liệu phần lớn dừng lại ở khảo sát và phỏng vấn sơ bộ, chưa kết hợp sâu với việc phân tích báo cáo tài chính định lượng;
  4. Chưa đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi để ngân hàng vừa tận dụng cơ hội, vừa ứng phó với các thách thức thực tế.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp thống kê, so sánh. Phương pháp lý thuyết được sử dụng để thu thập, phân tích và hệ thống hóa tài liệu từ sách chuyên ngành, bài báo khoa học, luận văn, luận án, văn bản pháp quy và báo cáo của các tổ chức trong nước và quốc tế. Phương pháp so sánh và thống kê mô tả được áp dụng để xử lý dữ liệu định lượng, qua đó đánh giá quy mô, cơ cấu tài sản, kết quả kinh doanh và các chỉ số sinh lời của BIDV. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của BIDV các năm 2020, 2021, 2022, Thông cáo báo chí số 01/2022 của BIDV, thông tin từ website ngân hàng cùng các xếp hạng của Forbes và Vietnam Report.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

Chương 1 trình bày tổng quan các nghiên cứu trong nước về chuyển đổi số ngân hàng, nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chiến lược quốc gia về kinh tế số. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 6 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thời gian (2020 - 2022), không gian tại trụ sở chính BIDV, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển đổi số và các đặc trưng trong ngành ngân hàng. Nội dung chương phân tích các xu hướng số hóa sản phẩm dịch vụ tài chính bao gồm: ngân hàng di động (Mobile Banking), ngân hàng trực tuyến (Internet Banking), thẻ ngân hàng gắn chip, ví điện tử, cổng thanh toán điện tử, cho vay trực tuyến, đầu tư trực tuyến, bảo hiểm số và tư vấn tài chính tự động. Chương này cũng phân tích việc ứng dụng AI (chatbot hỗ trợ 24/7, phát hiện gian lận), Big Data (phân tích hành vi, quản trị rủi ro tín dụng) và Cloud Computing (tối ưu hóa hạ tầng lưu trữ và khả năng mở rộng). Đồng thời, chương 2 làm rõ sự thay đổi trong trải nghiệm khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và các tập đoàn công nghệ lớn (BigTech), cùng 5 lợi ích then chốt: chi phí, trải nghiệm người dùng, marketing, quy trình nội bộ và an ninh bảo mật.

Chương 3. Thực trạng chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV

Chương 3 tập trung phân tích tổ chức, năng lực kinh doanh và các ứng dụng số tại BIDV.

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: BIDV thành lập ngày 26/4/1957 (tiền thân là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam), trải qua 4 giai đoạn đổi tên (1957 - 1981: Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam; 1981 - 1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam; 1990 - 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam; 2012 đến nay: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam). Ngày 11/11/2019, Hana Bank (Hàn Quốc) trở thành cổ đông chiến lược sở hữu 15% vốn điều lệ. Mô hình tổ chức của BIDV chia làm 4 khối: Khối ngân hàng, Khối liên doanh, Khối góp vốn và Khối công ty con (gồm 7 công ty con và 3 công ty liên doanh - liên kết).
  • Quy mô mạng lưới và vị thế: Tính đến 31/12/2021, mạng lưới BIDV đạt 190 chi nhánh, 871 phòng giao dịch, 57.825 máy ATM và POS tại 63 tỉnh/thành phố, số lượng nhân sự đạt trên 25.000 người, hiện diện thương mại tại 6 quốc gia (Lào, Campuchia, CH Séc, Nga, Đài Loan, Myanmar). BIDV được Forbes xếp vào Top 2.000 công ty đại chúng lớn nhất thế giới, Top 25 thương hiệu tài chính dẫn đầu Việt Nam.
  • Thực trạng kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính (2020 - 2022): Số liệu báo cáo tài chính cho thấy tổng tài sản tăng từ 1.516.686 tỷ đồng (2020) lên 1,72 triệu tỷ đồng (2021) và vượt 2 triệu tỷ đồng vào năm 2022. Dư nợ cho vay khách hàng chiếm trên 60% tổng tài sản. Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng từ 9.026 tỷ đồng (2020) lên 13.601 tỷ đồng (2021) và 23.009 tỷ đồng (2022).
Chỉ tiêu tài chính hợp nhất Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.516.686 1.760.000* > 2.000.000
Cho vay khách hàng (tỷ đồng) 1.195.240 - -
Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) 1.226.674 1.490.000 -
Vốn và các quỹ (tỷ đồng) 79.647 81.065 > 104.000
Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng) 35.797 46.817 > 56.000
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ (tỷ đồng) 5.266 6.614 ~ 5.000
Chi phí hoạt động (tỷ đồng) 17.693 - -
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (tỷ đồng) 23.318 - ~ 24.000
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 9.026 13.601 23.009
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 7.224 - > 18.000
Thu nhập trên mỗi cổ phần - EPS (đồng) 1.447 1.739,68 > 1.589,68
Giá trị sổ sách mỗi cổ phần - BVPS (đồng) - 19.802,92 -
Hệ số giá trên thu nhập - P/E (lần) 27,54 - 10,75
Hệ số giá trên giá trị sổ sách - P/B (lần) 2,42 - 1,87
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ - ROE (%) 8,34 8,90 19,34
Tỷ suất sinh lời trên tài sản - ROA (%) 0,47 - 0,94

(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ BCTC và các bảng thống kê tại Chương 3 của văn bản; dấu '-' thể hiện các ô văn bản không điền số liệu riêng lẻ).

  • Hệ thống sản phẩm dịch vụ ngân hàng số: BIDV đã triển khai ứng dụng Mobile Banking với giao diện mới, tích hợp đăng nhập sinh trắc học vân tay và nhận diện khuôn mặt; nền tảng Internet Banking hỗ trợ toàn diện các giao dịch quản lý dòng tiền; Cổng thanh toán điện tử hỗ trợ nộp học phí, đóng bảo hiểm, mua sắm trực tuyến, nạp tiền điện thoại và đặt vé tàu/máy bay; phát triển danh mục thẻ ngân hàng gồm thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế bảo mật chip, thẻ tín dụng quốc tế liên kết Visa/Mastercard/JCB và thẻ trả trước.
  • Đánh giá chung: Bên cạnh các kết quả tăng trưởng, khóa luận chỉ rõ BIDV vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút nhân lực công nghệ thông tin trình độ cao, chi phí đầu tư hạ tầng số ban đầu lớn, hệ thống quản trị rủi ro số cần hoàn thiện và áp lực an ninh mạng gia tăng.

Chương 4. Giải pháp chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp gồm 4 nhóm nội dung:

  1. Giải pháp về công nghệ và sản phẩm: Đẩy mạnh tích hợp AI và dữ liệu lớn để cá nhân hóa dịch vụ, tối ưu hóa giao diện đa kênh;
  2. Giải pháp về nhân lực: Đào tạo văn hóa số, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho cán bộ nhân viên, xây dựng chính sách đãi ngộ nhân sự công nghệ thông tin;
  3. Giải pháp về quản trị và tổ chức: Đổi mới mô hình vận hành linh hoạt, tinh gọn quy trình phê duyệt, tăng cường điều hành dựa trên dữ liệu báo cáo tự động;
  4. Giải pháp về an toàn bảo mật: Nâng cấp chuẩn mực mã hóa dữ liệu, thiết lập hệ thống phòng vệ an ninh mạng và giám sát gian lận giao dịch trực tuyến.

Chương 5. Kết luận

Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu đạt được từ việc đánh giá hoạt động chuyển đổi số tại BIDV giai đoạn 2020 - 2022, đồng thời xác định các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng những nội dung cần tiếp tục nghiên cứu trong thời gian tới.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp bức tranh số liệu định lượng về sự phát triển của BIDV trong giai đoạn đẩy mạnh số hóa:

  • Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục: Tổng tài sản khối ngân hàng thương mại đạt 1,72 triệu tỷ đồng năm 2021 và vượt 2 triệu tỷ đồng năm 2022. Vốn điều lệ đạt 50.585 tỷ đồng (tăng 10.365 tỷ đồng trong năm 2021), vốn chủ sở hữu đạt 81.065 tỷ đồng năm 2021 và vượt 104.000 tỷ đồng năm 2022.
  • Chất lượng tín dụng và thanh khoản được kiểm soát: Tỷ lệ nợ xấu năm 2021 kiểm soát ở mức 0,81% (giảm 0,73%), tỷ lệ nợ nhóm 5 giảm còn 0,42%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt mức 235%. Tiền gửi dự trữ tại Ngân hàng Nhà nước tăng mạnh từ 49.432 tỷ đồng (2020) lên 111.418 tỷ đồng (2022).
  • Hiệu quả kinh doanh và chỉ số sinh lời cải thiện: Thu nhập lãi thuần tăng từ 35.797 tỷ đồng lên trên 56.000 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế tăng từ 9.026 tỷ đồng lên 23.009 tỷ đồng; tỷ suất ROE tăng từ 8,34% lên 19,34%; ROA tăng từ 0,47% lên 0,94%; hệ số định giá P/E giảm từ 27,54 lần xuống 10,75 lần, phản ánh định giá cổ phiếu sát hơn với năng lực kinh doanh thực tế.
  • Về sản phẩm: Triển khai các ứng dụng số như Mobile Banking hỗ trợ sinh trắc học, Internet Banking, Cổng thanh toán điện tử kết nối thanh toán dịch vụ công và thương mại điện tử, số hóa hệ thống phát hành thẻ chip tiêu chuẩn quốc tế.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã khắc phục một số hạn chế của các đề tài trước bằng cách kết hợp khung lý thuyết về 5 nhóm lợi ích chuyển đổi số với việc phân tích dữ liệu báo cáo tài chính của BIDV trong 3 năm liên tiếp (2020 - 2022). Đề tài đưa ra các đề xuất cụ thể gắn trực tiếp với 4 khía cạnh: công nghệ, nhân sự, tổ chức quản trị và an toàn bảo mật cho một ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu dừng ở mốc thời gian 2020 - 2022, chưa cập nhật các biến động và chính sách số hóa mới trong giai đoạn tiếp theo;
  • Không gian nghiên cứu tập trung tại Trụ sở chính và các báo cáo cấp hệ thống, chưa phân tích chi tiết mức độ số hóa theo từng địa bàn chi nhánh hoặc nhóm khách hàng đặc thù;
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp công khai từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định tương quan giữa chi phí đầu tư công nghệ với biên lãi thuần (NIM) hay tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng bao gồm: kéo dài chuỗi thời gian thu thập dữ liệu sau năm 2022; áp dụng các mô hình định lượng đánh giá tác động của công nghệ số đến từng chỉ tiêu hiệu quả hoạt động; và mở rộng khảo sát thực nghiệm đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp về mức độ hài lòng đối với dịch vụ ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp phân tích thực trạng chuyển đổi số tại một ngân hàng thương mại cụ thể;
  • Người thực hiện đề tài tốt nghiệp có nhu cầu tham khảo cách cấu trúc đề cương nghiên cứu, phương pháp đánh giá báo cáo tài chính kết hợp hệ thống hóa lý thuyết về ngân hàng số;
  • Chuyên viên nghiên cứu tại các tổ chức tín dụng cần số liệu tổng hợp về chỉ số tài chính, mạng lưới và danh mục sản phẩm số của BIDV giai đoạn 2020 - 2022.

Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là Chương 2 (hệ thống hóa các lợi ích và xu hướng công nghệ ngành ngân hàng) và Chương 3 (bảng số liệu chi tiết về cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của BIDV).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để phân tích chuyển đổi số tại BIDV?
Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết (thu thập, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, văn bản pháp quy, luận văn, luận án) và phương pháp thống kê, so sánh (xử lý số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo thường niên giai đoạn 2020 - 2022 của BIDV).

2. Ngân hàng BIDV đã trải qua những giai đoạn phát triển và đổi tên nào trong lịch sử?
BIDV thành lập ngày 26/4/1957 với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam (1957 - 1981), sau đó đổi tên thành Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (1981 - 1990), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (1990 - 2012), và từ năm 2012 đến nay là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

3. Khóa luận chỉ ra những chỉ số sinh lời nào của BIDV có sự biến động mạnh trong giai đoạn 2020 - 2022?
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng từ 8,34% lên 19,34%; tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tăng từ 0,47% lên 0,94%; thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) tăng từ 1.447 đồng lên trên 1.589 đồng; tổng lợi nhuận trước thuế tăng từ 9.026 tỷ đồng (năm 2020) lên 23.009 tỷ đồng (năm 2022).

4. Bốn khoảng trống nghiên cứu mà tác giả đúc kết từ các công trình đi trước là gì?
Tác giả chỉ ra 4 điểm: các đề tài trước chỉ nghiên cứu một số ngân hàng đơn lẻ mà thiếu tính bao quát ngành; chỉ đánh giá một vài chỉ tiêu kinh doanh mà chưa phân tích nhân sự, rủi ro và quản trị; chủ yếu dùng phương pháp phỏng vấn, khảo sát mà thiếu phân tích báo cáo tài chính; và chỉ nêu cơ hội, thách thức chung chung mà thiếu giải pháp triển khai cụ thể.

5. Danh mục sản phẩm ngân hàng số của BIDV được phân tích trong khóa luận gồm những gì?
Các sản phẩm được nêu bao gồm: ứng dụng Mobile Banking (tích hợp xác thực sinh trắc học vân tay, khuôn mặt), Internet Banking trên nền web, Cổng thanh toán điện tử (thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, đặt vé tàu xe, máy bay, học phí), cùng các dòng thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế gắn chip, thẻ tín dụng liên kết Visa/Mastercard/JCB và thẻ trả trước).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Trung đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng và phân tích thực trạng triển khai tại BIDV trong giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên số liệu tài chính kiểm toán và báo cáo hoạt động, công trình làm rõ sự cải thiện về quy mô tài sản, khả năng sinh lời cũng như tiến trình số hóa các kênh giao dịch tại ngân hàng. Các nhóm giải pháp về công nghệ, nhân lực, quản trị và an toàn bảo mật được đề xuất nhằm cung cấp định hướng tham khảo cho BIDV trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với môi trường tài chính số.