Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quyết định trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phân công lao động quốc tế. Cùng với sự mở rộng của quy mô xuất nhập khẩu, dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa trở thành mắt xích không thể tách rời. Thống kê thực tiễn cho thấy khoảng 80% đến 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên thế giới được vận chuyển bằng đường biển; tại Việt Nam, phương thức này cũng đảm nhận tới 80% khối lượng giao thương nhờ ưu thế nổi bật về chi phí thấp và năng lực vận chuyển khối lượng lớn. Với chiều dài bờ biển hơn 3.000 km cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc đất nước, Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển kinh tế biển thành ngành mũi nhọn.
Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực logistics biển, Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs – một doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ được thành lập từ năm 2015 – đối mặt với đòi hỏi phải hoàn thiện và phát triển toàn diện dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Khảo sát các công trình nghiên cứu trước đây tại Đại học Thương mại cho thấy phần lớn các đề tài chỉ tập trung vào quy trình nghiệp vụ kỹ thuật (như nghiên cứu của Phạm Thị Thanh năm 2016 tại Công ty Cổ phần vận tải quốc tế Neway, hay Bùi Thị Lê năm 2017 tại Công ty TNHH quốc tế Delta) mà chưa đi sâu vào vấn đề phát triển dịch vụ giao nhận dưới góc độ kinh doanh tổng thể.
Đề tài "Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ và phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2016–2018; nhận diện các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp khả thi đối với doanh nghiệp và đưa ra một số kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ giao nhận đường biển trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs và các địa bàn hoạt động liên quan.
- Thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2016–2018 (kết hợp chuỗi số liệu kinh doanh tổng thể giai đoạn 2015–2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và cơ sở pháp lý tiêu chuẩn trong ngành giao nhận vận tải:
- Định nghĩa dịch vụ giao nhận: Khóa luận viện dẫn Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 để xác lập bản chất của dịch vụ giao nhận là hành vi thương mại nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, chứng từ và phân phối hàng hóa theo ủy thác.
- Đặc điểm dịch vụ giao nhận đường biển: Bao gồm 6 đặc tính chính: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời giữa cung ứng và tiêu dùng, tính không thể lưu trữ, tính thụ động (phụ thuộc vào quy định pháp lý, thể chế và chủ tàu) và tính thời vụ sâu sắc.
- Nội dung phát triển dịch vụ: Được xác định trên 3 phương diện then chốt: (1) Phát triển quy mô cung ứng (nguồn lực cơ sở vật chất, tài chính, nhân sự, công nghệ và mạng lưới giao dịch); (2) Phát triển chất lượng dịch vụ (đo lường qua 6 nhóm tiêu chí: Nguồn lực - Resources, Năng lực phục vụ/đầu ra - Outsources, Quá trình phục vụ - Process, Năng lực quản lý - Management, Hình ảnh/uy tín - Image, Trách nhiệm xã hội - Responsibility); (3) Đa dạng hóa loại hình dịch vụ (FCL, LCL, gom hàng, ủy thác XNK, khai thuê hải quan, kho bãi, vận tải đa phương thức).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Khách quan (biến động thời tiết gây chậm trễ lịch trình; bối cảnh tự do hóa vận tải biển trong khuôn khổ WTO, APEC, ASEAN; quy mô xuất nhập khẩu quốc gia; chiến lược kinh tế biển Việt Nam với mục tiêu đội tàu đạt 11,5–13,5 triệu DWT vào năm 2020) và Chủ quan (cơ sở hạ tầng công nghệ, nhu cầu khách hàng, chất lượng nguồn nhân lực, chính sách quản trị nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu kinh tế:
- Phương pháp nghiên cứu địa bàn: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, sơ đồ tổ chức do các phòng ban (Kế toán, Nhân sự, Chăm sóc khách hàng) tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs cung cấp.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn và các chuyên gia đang công tác trong ngành logistics.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý, so sánh số liệu thống kê qua các năm để rút ra các chỉ tiêu tăng trưởng, cơ cấu doanh thu và lợi nhuận.
- Phương pháp điều tra khảo sát định lượng: Thực hiện phát phiếu khảo sát trực tuyến hàng năm qua internet thông qua bộ phận chăm sóc khách hàng với quy mô mẫu $n = 100$ khách hàng, nhằm đánh giá mức độ hài lòng theo 4 nhóm tiêu chí: Nguồn lực, Kết quả dịch vụ, Thái độ nhân viên và Sự hài lòng chung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs
Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển dịch vụ giao nhận đường biển trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước của sinh viên khoa Thương mại quốc tế (Đại học Thương mại), chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước chủ yếu tập trung vào khâu hoàn thiện quy trình kỹ thuật. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (thời gian 2016–2018), các phương pháp nghiên cứu được áp dụng và cấu trúc đề tài gồm 4 chương.
Chương 2: Một số cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Trình bày các khái niệm giao nhận theo FIATA, Luật Thương mại 1997 và phân tích 6 đặc tính kỹ thuật - thương mại của dịch vụ giao nhận đường biển.
- Xác lập khung nội dung phát triển dịch vụ bao gồm: mở rộng quy mô nguồn lực và mạng lưới; nâng cao chất lượng dựa trên mô hình nghiên cứu thực tế từ các công ty giao nhận Nhật Bản với 6 nhóm tiêu chí đo lường; phát triển các loại hình dịch vụ cốt lõi (gom hàng, FCL, LCL, khai hải quan, cho thuê kho bãi, vận tải đa phương thức).
- Phân loại và phân tích tác động của các nhân tố khách quan (thời tiết trên biển làm hoãn hơn 35% số chuyến tàu hàng năm; tự do hóa dịch vụ vận tải trong WTO/APEC/ASEAN; quy mô kim ngạch XNK quốc gia năm 2018 đạt 480,17 tỷ USD; chiến lược phát triển cảng biển và đội tàu biển quốc gia) và nhân tố chủ quan (công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử EDI, trình độ nhân sự, năng lực thiết bị).
Chương 3: Thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs thành lập ngày 21/09/2015 theo Giấy phép kinh doanh số 0107001486 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, đại diện pháp luật là Giám đốc Mạc Hữu Toàn, trụ sở tại Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Giao nhận, Chứng từ với quy mô hơn 30 nhân viên.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tỷ lệ Lợi nhuận / Doanh thu |
3,62% |
Đang tăng trưởng |
Tăng trưởng ổn định |
16,21% |
| Tăng trưởng Lợi nhuận so với năm trước |
- |
- |
- |
+70,55% |
(Nguồn: Số liệu từ Phòng Kế toán Công ty Vnlogs)
- Thực trạng quy mô và mạng lưới cung ứng: Hoạt động của công ty tập trung chủ yếu tại thị trường Hà Nội (chiếm trên 60% thị phần nội địa của công ty), mở rộng sang các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Ninh Bình, Hà Nam. Về thị trường quốc tế, khu vực châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, ASEAN) chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50% giá trị giao nhận đường biển); thị trường châu Âu, châu Mỹ chiếm tỷ lệ thấp hơn và thị trường châu Phi chiếm tỷ lệ không đáng kể.
- Thực trạng cơ cấu dịch vụ và mặt hàng: Dịch vụ giao nhận đường biển là mảng kinh doanh then chốt, chiếm tỷ trọng cao tới 75,42% trong tổng sản lượng giao nhận của toàn công ty. Các mặt hàng chủ lực bao gồm dệt may (chiếm đa số), vải sợi, chè, cà phê, gạo và đang tăng nhanh ở nhóm hàng máy móc thiết bị, linh kiện điện tử, thiết bị y tế cùng hàng siêu trường, siêu trọng (tuyến Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore mất 7 ngày; Canada mất 34 ngày).
- Đánh giá chất lượng qua khảo sát khách hàng ($n = 100$): Khách hàng đánh giá rất cao thái độ phục vụ của nhân viên và tính chính xác của chứng từ. Tuy nhiên, còn 7% khách hàng chưa hài lòng về tính sẵn có và sự đa dạng của các loại hình dịch vụ (do thiếu các dịch vụ giám định, phân tích kỹ thuật chuyên sâu) và 5% khách hàng chưa hài lòng về trang thiết bị kỹ thuật phục vụ giao nhận.
- Nhận diện nguyên nhân của hạn chế: Nguyên nhân khách quan do thời tiết xấu gây chậm trễ lịch tàu 7–10 ngày, bảo hộ vận tải biển của một số nước làm tăng chi phí cước; nguyên nhân chủ quan do quy mô vốn hạn hẹp, chưa mở được chi nhánh ngoại tỉnh (mới có 1 trụ sở tại Hà Nội), năng lực marketing còn yếu và quản lý liên phòng ban đôi lúc chưa liền mạch.
Chương 4: Giải pháp về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs
Chương này đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo định hướng mục tiêu mở rộng thị trường sang Âu - Mỹ và thành lập các chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh:
| Nhóm giải pháp |
Nội dung triển khai cụ thể |
| Kiến nghị đối với Nhà nước |
- Tăng cường đối ngoại và hợp tác quốc tế về biển (thực thi UNCLOS 1982, DOC, thúc đẩy COC). - Hoàn thiện hệ thống pháp luật hàng hải và chính sách ưu đãi thuế, đất đai cho hạ tầng cảng, kho bãi. - Đẩy mạnh thu hút FDI vào logistics và phát huy vai trò của các hiệp hội ngành nghề. - Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin quốc gia theo mô hình cổng thông tin Portnet của Singapore, chuẩn hóa dữ liệu EDI. |
| Giải pháp đối với Công ty Vnlogs |
- Mở rộng thị trường theo chiều rộng (Âu, Mỹ) và chiều sâu; kết hợp tự thâm nhập và thâm nhập qua trung gian/liên kết. - Hiện đại hóa hạ tầng, đầu tư phương tiện vận chuyển container và áp dụng hệ thống quản lý kho CCMS (Cargo and Container Management System). - Đa dạng hóa dịch vụ: phát triển dịch vụ đóng gói, dán nhãn, kiểm kê phân phối, mở rộng trạm gom hàng lẻ (CFS) và vận tải đa phương thức. - Tăng cường ứng dụng công nghệ phần mềm, đẩy mạnh marketing dịch vụ và liên kết với các đối tác giao nhận quốc tế. - Nâng cao chất lượng nhân sự qua đào tạo nghiệp vụ, liên kết với các chương trình của FIATA, IATA. - Thực hiện các giải pháp ứng phó tính thời vụ: áp dụng chính sách giảm giá linh hoạt trong mùa hàng thấp điểm hoặc giữ nguyên giá nhưng nâng cao vượt trội chất lượng phục vụ. |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và kinh doanh của Công ty Vnlogs: Dù mới thành lập cuối năm 2015, công ty đã có bước tăng trưởng nhanh, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 3,62% (2015) lên 16,21% (2018), lợi nhuận năm 2018 tăng 70,55% so với năm 2017.
- Xác lập vị trí trọng yếu của mảng đường biển: Mảng giao nhận đường biển đóng vai trò trụ cột khi đóng góp tới 75,42% tỷ trọng trong tổng hoạt động giao nhận của doanh nghiệp.
- Lượng hóa chất lượng dịch vụ: Thông qua bảng hỏi khảo sát thực tế 100 khách hàng, khóa luận chỉ rõ điểm mạnh về thái độ phục vụ nhân sự và chỉ ra chính xác điểm nghẽn của công ty với 7% ý kiến chưa hài lòng về độ đa dạng dịch vụ và 5% về cơ sở vật chất.
Giải pháp đề xuất
- Đưa ra giải pháp công nghệ cụ thể cho kho bãi thông qua việc đề xuất áp dụng mô hình quản lý CCMS (Cargo and Container Management System) giúp mã hóa container và quản lý dữ liệu tự động.
- Đề xuất giải pháp mang tính chiến lược về xử lý tính thời vụ trong logistics đường biển bằng hai công cụ: chính sách giá thâm nhập linh hoạt mùa thấp điểm và chính sách gia tăng chất lượng dịch vụ giữ nguyên giá cước.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận đã chuyển đổi hướng tiếp cận từ việc mô tả quy trình kỹ thuật giao nhận đơn thuần (như các nghiên cứu trước) sang mô hình nghiên cứu phát triển dịch vụ toàn diện (Quy mô - Chất lượng - Loại hình dịch vụ), đóng góp thêm một nghiên cứu điển hình (case study) về quản trị logistics tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ ở Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn khảo sát trên phạm vi một doanh nghiệp vừa và nhỏ (Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs) với quy mô mạng lưới tại thời điểm nghiên cứu chủ yếu tập trung tại khu vực Hà Nội; số liệu thống kê dừng lại ở giai đoạn 2015–2018; dung lượng mẫu khảo sát khách hàng ($n = 100$) ở mức độ cơ bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh sau khi doanh nghiệp triển khai chi nhánh mới tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh; đi sâu kiểm chứng hiệu quả thực tế của mô hình quản trị kho bãi CCMS và quy trình vận tải đa phương thức trong chuỗi cung ứng thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; đồng thời cung cấp tư liệu thực tế cho các nhà quản lý doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Nội dung giá trị nhất:
- Khung 6 nhóm tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận (Resources, Outsources, Process, Management, Image, Responsibility).
- Mẫu bảng hỏi khảo sát khách hàng thực tế trong mảng dịch vụ logistics.
- Các phương án quản trị kiểm soát tính thời vụ và định hướng ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI, CCMS) trong khai thác kho vận đường biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức bộ máy tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs gồm những phòng ban nào?
Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức tinh gọn dưới sự chỉ đạo của Giám đốc và Phó Giám đốc, bao gồm 5 phòng ban chức năng: Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Giao nhận và Phòng Chứng từ.
2. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ giao nhận đường biển trong tổng doanh thu giao nhận của Vnlogs giai đoạn 2016–2018 là bao nhiêu?
Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển chiếm tỷ trọng vượt trội trong hoạt động của công ty, đạt mức 75,42% trên tổng sản lượng và doanh thu giao nhận toàn công ty.
3. Kết quả khảo sát 100 khách hàng đã chỉ ra những điểm hạn chế lớn nhất nào trong dịch vụ của Vnlogs?
Kết quả xử lý phiếu khảo sát cho thấy có 7% khách hàng chưa hài lòng về tính sẵn có và sự đa dạng của các loại hình dịch vụ (do thiếu các dịch vụ kiểm tra, phân tích kỹ thuật) và 5% khách hàng chưa hài lòng về mức độ hiện đại của trang thiết bị kỹ thuật phục vụ giao nhận.
4. Hệ thống công nghệ nào được tác giả đề xuất áp dụng để quản lý container và kho bãi tại công ty?
Tác giả đề xuất công ty triển khai áp dụng hệ thống CCMS (Cargo and Container Management System) – hệ thống cho phép gán mã số riêng cho từng container nhập kho, cập nhật và theo dõi tự động toàn bộ thông tin hàng hóa trên máy tính nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo đảm an toàn dữ liệu.
5. Tác giả đề xuất những biện pháp cụ thể nào để công ty hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của tính thời vụ?
Để khắc phục tính thời vụ, khóa luận đề xuất hai phương án trong mùa hàng xuống: (1) Thực hiện chính sách giảm giá dịch vụ hợp lý nhằm duy trì nguồn hàng và giữ chân khách hàng; (2) Giữ nguyên mức giá nhưng nâng cao vượt trội chất lượng phục vụ và mở rộng các dịch vụ giá trị gia tăng để tạo dựng uy tín lâu dài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, đồng thời phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2016–2018. Dựa trên việc phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và kết quả điều tra 100 khách hàng, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về quy mô mạng lưới, trang thiết bị và cơ cấu loại hình dịch vụ. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm ứng dụng công nghệ CCMS, mở rộng chi nhánh cảng biển, đa dạng hóa vận tải đa phương thức và chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ mang tính ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp logistics trong giai đoạn hội nhập.