Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, hành vi và thói quen của người tiêu dùng đã có những chuyển biến sâu sắc, tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của ngành tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing). Theo các khảo sát thực tế năm 2018, 70% người tiêu dùng đã từng chia sẻ video thương hiệu, 72% doanh nghiệp xác nhận video giúp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, 52% người tiêu dùng cảm thấy tự tin hơn trong các quyết định mua hàng trực tuyến sau khi xem video sản phẩm, 65% nhà quản lý truy cập trang web của đơn vị tiếp thị và 39% chủ động liên hệ nhà cung cấp sau khi tiếp cận nội dung video. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng người dùng Internet đạt mức bình quân 30%/năm; với 68,17 triệu người dùng trên các thiết bị và 16,12 triệu người tham gia mạng xã hội (tương đương 77,5% tổng số người dùng Internet), thời gian trực tuyến bình quân đạt 6 giờ 30 phút/ngày. Quy mô chi tiêu cho quảng cáo kỹ thuật số năm 2019 của các doanh nghiệp trong nước đạt 306 triệu USD, phân bổ vào quảng cáo tìm kiếm (118 triệu USD), quảng cáo hiển thị banner (54 triệu USD), quảng cáo rao vặt (53 triệu USD) và mạng xã hội (50 triệu USD).
Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 (MEDIA ONE) là đơn vị có 14 năm hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ truyền thông. Mặc dù dịch vụ Digital Marketing chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu của công ty, MEDIA ONE phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như VNG, VCCorp, XPR Brand Communications, Admicro, SONA Agency, cũng như các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như bán phá giá hoặc giả mạo thương hiệu từ các đơn vị cung ứng dịch vụ chất lượng kém. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số của MEDIA ONE là yêu cầu mang tính cấp thiết.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm và cơ sở pháp lý về thương mại dịch vụ:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận về phát triển thương mại dịch vụ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại dịch vụ và phát triển dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số. Tác giả phân tích dịch vụ dưới góc độ sản phẩm phi vật thể, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời. Khái niệm phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị số được tiếp cận toàn diện qua ba trụ cột: mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng dịch vụ/chuyển dịch cơ cấu và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế gắn với trách nhiệm xã hội và môi trường.
Chương này xác lập hệ thống chỉ tiêu đo lường định lượng và định tính phục vụ công tác đánh giá ở chương thực trạng, bao gồm doanh thu, sản lượng, lợi nhuận, thị phần, tốc độ tăng trưởng, tỷ suất lợi nhuận và doanh thu trên một đồng chi phí. Đồng thời, tác giả làm rõ các nguyên tắc cốt lõi (tuân thủ quy luật giá trị - cung cầu, chấp hành pháp luật, bảo đảm phát triển bền vững) và nhóm công cụ phát triển thương mại (chiến lược tiêu thụ, kế hoạch trung hạn, chương trình mục tiêu, chính sách giá, chính sách chăm sóc khách hàng và đào tạo nhân sự).
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) của Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 (MEDIA ONE)
Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về thị trường truyền thông số Việt Nam và phân tích hoạt động kinh doanh thực tế tại MEDIA ONE. Về môi trường vĩ mô và ngành, công ty hoạt động trong bối cảnh người dùng Internet trong nước ưa chuộng các nội dung video (95%), âm nhạc trực tuyến (73%), vlog (57%), radio (46%) và podcast (33%). Về khung pháp lý, hoạt động của công ty chịu sự điều chỉnh của Thông tư 78/2014/TT-BTC (quy định thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giảm từ mức 22% xuống 20% từ ngày 01/01/2017) và Nghị định 38/2021/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo).
Về cơ cấu dịch vụ, MEDIA ONE trực tiếp sản xuất và cung ứng 4 nhóm hình thức truyền thông không qua trung gian:
- Owned Media: Các kênh thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, thương hiệu.
- Paid Media: Các phương tiện truyền thông trả phí.
- Earned Media: Truyền thông lan tỏa dựa trên sự ảnh hưởng của các cá nhân.
- Social Media: Truyền thông qua các nền tảng mạng xã hội, bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo tương tác và Viral Marketing.
Địa bàn hoạt động của công ty tập trung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu tài chính giai đoạn 2018 - Quý II/2021 được tác giả tổng hợp và phân tích qua các chỉ tiêu kinh doanh:
| Năm / Giai đoạn |
Doanh thu (Triệu VNĐ) |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
| Năm 2018 |
(Ghi nhận trong báo cáo) |
(Năm cơ sở so sánh) |
| Năm 2019 |
24.301 |
+13,87% so với năm 2018 |
| 6 tháng đầu năm 2021 |
14.080 |
Đạt mức cao trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 |
Phân tích của chương chỉ rõ MEDIA ONE duy trì được lợi thế tự sản xuất trực tiếp giúp tối ưu giá thành, nhưng đang đối mặt với sức ép cạnh tranh từ các công ty lớn (VNG, VCCorp, Admicro, XPR, SONA Agency), hiện tượng phá giá trên thị trường và những hạn chế nội tại trong công tác định vị thương hiệu, quản trị nhân sự và kiểm soát chất lượng đồng đều.
Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) của Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 (MEDIA ONE)
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp phát triển thương mại dịch vụ của MEDIA ONE đến năm 2030 dựa trên các căn cứ thực tiễn:
- Quan điểm và định hướng đến năm 2030: Mở rộng thị phần trên thị trường nội địa, đẩy mạnh chiều sâu chất lượng các gói dịch vụ tiếp thị số, nâng cao năng lực công nghệ và thích ứng với xu hướng chuyển đổi số toàn diện.
- Nhóm giải pháp thực thi:
- Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các gói dịch vụ (Owned Media, Paid Media, Earned Media, Social Media).
- Hoàn thiện chính sách giá và chính sách phân phối, xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp nhằm gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành.
- Tăng cường công tác quản trị và đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao về Digital Marketing.
- Tối ưu hóa quy trình quản lý chi phí nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời trên mỗi đồng vốn kinh doanh.
- Kiến nghị: Đề xuất đối với các cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý quảng cáo số, kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ truyền thông; đề xuất các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Làm rõ mô hình vận hành và chuỗi cung ứng dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số tự sản xuất của MEDIA ONE tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Khái quát biến động doanh thu của MEDIA ONE qua các năm, nổi bật là doanh thu năm 2019 đạt 24.301 triệu đồng (tăng trưởng 13,87% so với năm 2018) và 6 tháng đầu năm 2021 đạt 14.080 triệu đồng dù chịu tác động của đại dịch Covid-19.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm thuế suất thuế TNDN (20% theo Thông tư 78/2014/TT-BTC), quy chế xử phạt vi phạm quảng cáo (Nghị định 38/2021/NĐ-CP), và các nhóm đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành.
- Giải pháp và kiến nghị:
- Hệ thống hóa các giải pháp thương mại dịch vụ đến năm 2030 theo 3 trụ cột: quy mô thị phần, chất lượng dịch vụ số và hiệu quả quản trị chi phí - nhân sự.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
- Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm như đề tài về mặt hàng bánh kẹo của Tạ Tương Hải (2010), hoa quả sấy của Vũ Thị Hiền Trang (2017), chiến lược tiêu thụ giấy của Chu Quý (2018) và hệ thống bán lẻ của Lý Kim Ngọc (2015). Khóa luận này là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu toàn diện về phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số áp dụng riêng cho trường hợp Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 (MEDIA ONE), không trùng lặp về đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu sơ cấp trực tiếp qua khảo sát phiếu hỏi chưa được triển khai diện rộng do giới hạn thời gian thực tập tại doanh nghiệp; nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và báo cáo nội bộ của công ty.
- Phạm vi thời gian phân tích thực trạng dừng lại ở mốc Quý II/2021 (tháng 6/2021), chưa phản ánh toàn bộ các biến động kinh doanh sau giai đoạn dịch bệnh Covid-19.
- Không gian nghiên cứu mới giới hạn tại hai đô thị lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), chưa đánh giá mức độ tiếp cận dịch vụ tại các thị trường tỉnh lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Bổ sung phương pháp điều tra, khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng cụ thể để lượng hóa mức độ thỏa mãn của khách hàng về từng dịch vụ truyền thông số.
- Cập nhật số liệu giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và nghiên cứu tác động của các công nghệ tiếp thị tự động hóa mới đối với sự phát triển dịch vụ của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo phù hợp:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế thương mại, Quản trị kinh doanh và Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về phát triển thương mại dịch vụ hoặc chuyển đổi số.
- Các nhà quản trị, chuyên viên kinh doanh tại các agency quảng cáo, công ty truyền thông đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh dịch vụ số.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Khung lý thuyết và công thức tính toán chỉ tiêu quy mô, chất lượng, hiệu quả thương mại dịch vụ (Chương 1).
- Phương pháp phân tích các yếu tố môi trường vi mô, vĩ mô và cấu trúc 4 kênh truyền thông (Owned, Paid, Earned, Social Media) trong thực tiễn doanh nghiệp truyền thông Việt Nam (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. MEDIA ONE cung cấp những nhóm dịch vụ truyền thông kỹ thuật số nào và có đặc điểm gì trong khâu sản xuất?
MEDIA ONE cung ứng 4 nhóm hình thức truyền thông gồm: Owned Media (kênh do thương hiệu sở hữu), Paid Media (truyền thông trả phí), Earned Media (truyền thông lan tỏa qua sự ảnh hưởng cá nhân) và Social Media (truyền thông xã hội với các công cụ SEO, quảng cáo tương tác, Viral Marketing). Toàn bộ các sản phẩm dịch vụ này đều do đội ngũ nhân viên nội bộ của công ty trực tiếp sản xuất, không qua đơn vị trung gian.
2. Kết quả doanh thu dịch vụ tiếp thị số của MEDIA ONE giai đoạn 2018 - 6 tháng đầu năm 2021 đạt bao nhiêu?
Năm 2019, doanh thu dịch vụ tiếp thị số của MEDIA ONE đạt 24.301 triệu đồng, tăng 13,87% so với năm 2018. Trong 6 tháng đầu năm 2021, doanh thu đạt 14.080 triệu đồng dù chịu ảnh hưởng từ dịch bệnh Covid-19.
3. Khóa luận sử dụng các văn bản pháp luật và chính sách thuế nào để phân tích tác động môi trường?
Khóa luận trích dẫn Luật Thương mại 2005; Thông tư số 78/2014/TT-BTC ngày 18/6/2014 của Bộ Tài chính (về việc áp dụng thuế suất thuế TNDN 20% từ ngày 01/01/2017 thay vì mức 22% trước đó); và Nghị định số 38/2021/NĐ-CP ngày 29/3/2021 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo.
4. Hệ thống chỉ tiêu nào được tác giả sử dụng để đánh giá sự phát triển thương mại dịch vụ tiếp thị số?
Tác giả thiết lập 3 nhóm chỉ tiêu chính: Chỉ tiêu quy mô (Sản lượng tiêu thụ, Tổng doanh thu $TR$, Lợi nhuận $\pi$, Thị phần $T$); Chỉ tiêu chất lượng (Tốc độ tăng trưởng doanh thu, sự dịch chuyển cơ cấu sản phẩm/thị trường/khách hàng, chất lượng dịch vụ); và Chỉ tiêu hiệu quả (Hiệu quả hoạt động thương mại $H = K / C$, Tỷ suất lợi nhuận, Doanh thu trên 1 đồng chi phí).
5. Khóa luận này có điểm gì mới so với các nghiên cứu phát triển thương mại trước đó?
Các công trình trước đây tập trung vào ngành hàng hóa hữu hình (bánh kẹo của Tạ Tương Hải 2010, hoa quả sấy của Vũ Thị Hiền Trang 2017, giấy của Chu Quý 2018) hoặc hệ thống bán lẻ địa phương (Lý Kim Ngọc 2015). Đề tài này là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động phát triển dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số của Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 trong giai đoạn 2018 - 2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tùng Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thương mại dịch vụ và xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá phù hợp với lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ truyền thông số 1 (MEDIA ONE) giai đoạn 2018 - Quý II/2021, đề tài đã làm rõ thực trạng tăng trưởng doanh thu, cơ cấu dịch vụ tự sản xuất và áp lực cạnh tranh trên thị trường quảng cáo số. Các giải pháp và định hướng đề xuất đến năm 2030 cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.