Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Quang Huy đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới thông qua các hiệp định thương mại song phương và đa phương. Cùng với sự mở rộng giao thương quốc tế, ngành dịch vụ logistics và bưu chính chuyển phát nổi lên như một mắt xích trọng yếu, đóng góp nguồn thu đáng kể cho ngân sách và hỗ trợ lưu thông dòng hàng hóa xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, theo số liệu tác giả viện dẫn, dù Việt Nam có hơn 800 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics nhưng phần lớn là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, năng lực và quy mô hạn chế, tính liên kết yếu, mới chỉ đáp ứng khoảng 25% nhu cầu thị trường và chủ yếu cung cấp dịch vụ đơn lẻ hoặc một số công đoạn trong chuỗi dịch vụ.
Đặc biệt, bước sang nửa đầu năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động nặng nề đến hoạt động vận chuyển quốc tế: chi phí vận chuyển tăng vọt, tiêu dùng suy giảm tạm thời và các biện pháp giãn cách làm đứt gãy hoặc hạn chế chuỗi lưu thông. Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel (Viettel Post) – doanh nghiệp hai năm liên tiếp đứng đầu Top 5 Công ty uy tín ngành Logistics (nhóm Chuyển phát nhanh, giao hàng chặng cuối do Vietnam Report công bố) – những biến động trong ngành vận tải đường bộ và hàng không đặt ra bài toán cấp bách về việc tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh kinh doanh mảng quốc tế nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu chủ yếu của khóa luận là phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động dịch vụ chuyển phát quốc tế tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel giai đoạn 2016 – 2020, chỉ ra những hạn chế và bất cập còn tồn tại trong thực tế vận hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển mảng dịch vụ này trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ chuyển phát quốc tế và phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel giai đoạn 2016 – 2020.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các loại hình dịch vụ chuyển phát quốc tế, thực trạng vận hành, chỉ tiêu phát triển theo chiều rộng, chiều sâu và các giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và nguyên lý quản trị kinh doanh dịch vụ logistics:
- Khung khái niệm và cơ sở pháp lý: Tác giả sử dụng Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (freight forwarding) và Khoản 1, Điều 27 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế. Bản chất của chuyển phát quốc tế được xác định là quá trình chuyên chở bưu phẩm, hàng hóa giữa hai hay nhiều quốc gia thông qua đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.
- Phương thức vận chuyển: Trình bày đặc điểm của 4 phương thức chuyển phát quốc tế gồm: đường thủy (chiếm khoảng 80% khối lượng ngoại thương toàn cầu), đường bộ (chủ yếu cự ly ngắn và nội địa), đường sắt (năng lực lớn nhưng tính linh hoạt hạn chế), đường hàng không (chiếm khoảng 1% khối lượng nhưng tối ưu cho hàng giá trị cao, tài liệu khẩn cấp).
- Khung nội dung phát triển dịch vụ: Tiếp cận theo 2 hướng:
- Phát triển theo chiều rộng: Mở rộng thị phần, nghiên cứu phát triển dịch vụ mới, mở rộng kênh cung ứng và mạng lưới liên kết vận tải.
- Phát triển theo chiều sâu: Hoàn thiện dịch vụ hiện có, nâng cao chất lượng vận hành, tạo tính vượt trội trong chuỗi giá trị và đáp ứng tối ưu nhu cầu của khách hàng.
- Các hình thái dịch vụ: Khái quát 4 hình thái gồm: Chuyển phát quốc tế thường, Chuyển phát quốc tế nhanh, Chuyển phát Eco (bưu chính ủy thác cho hàng cồng kềnh, khối lượng lớn) và Chuyển phát thu tiền hộ (Cash on Delivery – COD).
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Thời gian vận chuyển toàn trình; Quy trình gửi và nhận hàng; Chất lượng nguồn nhân lực (thể lực, trí lực, đạo đức nghề nghiệp); Giá cước vận chuyển (đưa ra công thức tính cước hàng không dựa trên thể tích quy đổi: $\text{Khối lượng thể tích} = \frac{\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao}}{5000}$; tính cước đường biển theo CBM/KGS; cước đường sắt); Dịch vụ chăm sóc, giải quyết khiếu nại; Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong tạo vận đơn và định vị theo dõi (tracking).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ các báo cáo khoa học, tạp chí chuyên ngành, báo cáo thường niên và tài liệu nội bộ của Viettel Post. Quá trình xử lý số liệu sử dụng phương pháp phân tích tỷ lệ, phương pháp so sánh (đối chiếu theo chuỗi thời gian 2016 – 2020 và đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh như DHL, UPS, VNPost, Tín Thành), phương pháp phân tích – tổng hợp và thống kê toán học để lượng hóa các xu hướng tài chính và sản lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về dịch vụ chuyển phát quốc tế và phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngành chuyển phát quốc tế. Tác giả chỉ rõ vai trò của dịch vụ đối với nền kinh tế (chiếm khoảng 10% GDP tại các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản và có thể vượt 30% GDP tại các nước kém phát triển) và đối với doanh nghiệp (tăng giá trị kinh doanh, giảm chi phí chứng từ, mở rộng biên độ thị trường).
Về các nhân tố tác động, chương phân loại rõ:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá), môi trường công nghệ và thương mại điện tử, môi trường tự nhiên (thời tiết, giá nhiên liệu), môi trường pháp lý - chính trị và xu thế toàn cầu hóa sau khi gia nhập WTO.
- Nhân tố chủ quan: Năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ và năng suất của đội ngũ lao động, tiềm lực tài chính của doanh nghiệp, khả năng nghiên cứu phát triển (R&D) và ứng dụng công nghệ thông tin.
Chương cũng mô tả chi tiết phương thức cấu thành giá cước vận tải quốc tế và tiêu chuẩn đo lường thời gian toàn trình qua từng chặng: vận chuyển nội địa tại nước gửi, xử lý thông quan hải quan xuất nhập khẩu, vận chuyển trục chính quốc tế và phát hàng chặng cuối tại nước nhận.
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động của Viettel Post (mã chứng khoán VTP trên sàn UPCoM, vốn điều lệ 830 tỷ đồng tính đến thời điểm nghiên cứu). Thành lập từ năm 1997 tiền thân từ Trung tâm phát hành báo chí, đến năm 2015 đơn vị đã phủ mạng lưới tới 100% thôn xã và xã đảo. Doanh nghiệp từng bước số hóa với việc ra mắt ứng dụng chuyển phát Viettel Post (2018), nền tảng gọi xe giao hàng MyGo và sàn thương mại điện tử Vỏ Sò (2019).
Về kết quả tài chính tổng thể giai đoạn 2016 – 2020: Quy mô doanh thu của Viettel Post tăng trưởng vượt bậc từ 2.928 tỷ đồng năm 2016 lên tới 17.234 tỷ đồng vào năm 2020. Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục từ 141,34 tỷ đồng (2016) lên 480,18 tỷ đồng (2020). Tuy nhiên, riêng năm 2020, tốc độ tăng lợi nhuận chững lại rõ rệt (chỉ tăng 0,65% so với năm 2019) do tác động của dịch bệnh khiến tổng chi phí kinh doanh tăng vọt 135%, đạt mức 16.535 tỷ đồng.
| Năm | Doanh thu (tỷ VNĐ) | Tăng trưởng doanh thu (%) | Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) | Tăng trưởng LNTT (%) | Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 2.928 | - | 141,34 | - | 112,25 |
| 2017 | 4.031 | 37,67% | 213,53 | 51,08% | 170,06 |
| 2018 | 4.922 | 22,10% | 350,03 | 63,92% | 279,03 |
| 2019 | 7.811 | 58,70% | 477,09 | 36,30% | 380,14 |
| 2020 | 17.234 | 120,64% | 480,18 | 0,65% | 383,31 |
Về cơ cấu tổ chức và sản phẩm chuyển phát quốc tế: Phòng Chuyển phát quốc tế của Viettel Post được phân chia thành 3 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Nghiệp vụ, Bộ phận Phát triển sản phẩm và Bộ phận Kinh doanh. Viettel Post cung cấp 2 dịch vụ quốc tế chủ lực:
- Dịch vụ chuyển phát quốc tế nhanh: Hợp tác và chia sẻ công đoạn vận chuyển với các đối tác chuyển phát quốc tế như DHL, TNT, UPS tới hơn 220 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Dịch vụ chuyển phát quốc tế chỉ định hãng: Nhận hàng và kết nối trực tiếp đến hãng chuyển phát quốc tế theo đúng lựa chọn của khách hàng.
Về phát triển theo chiều rộng và chiều sâu:
- Thị phần và mạng lưới: Viettel Post vươn lên thành doanh nghiệp có thị phần bưu chính lớn thứ 2 tại Việt Nam (tăng từ 8% năm 2010 lên 21% năm 2020). Hạ tầng bao gồm gần 680 bưu cục (300 bưu cục cấp 1; 380 bưu cục cấp 2 và 3), 300 đại lý chuyển phát và gần 1.000 phương tiện vận chuyển (xe container, xe tải, xe đầu kéo). Thị trường quốc tế tập trung vào các tuyến: Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Úc. Viettel Post đã thành lập 2 pháp nhân độc lập ở nước ngoài là Công ty TNHH MTV MyGo Cambodia và Công ty TNHH MTV MyGo Myanmar.
- Bối cảnh cạnh tranh: Tại Việt Nam có khoảng 221 doanh nghiệp đăng ký lĩnh vực chuyển phát nhưng chỉ có 110 đơn vị được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép chính thức tính đến hết năm 2020. Thị phần chuyển phát quốc tế trong nước vẫn do DHL dẫn đầu (chiếm 35,7%). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trong nước của Viettel Post là Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost - chiếm khoảng 22% doanh thu mảng quốc tế nhờ mạng lưới UPU qua 180 quốc gia) và Tín Thành Express/Kerry Logistics (chiếm khoảng 5% thị phần), bên cạnh các đơn vị như Nasco Express, Hợp Nhất, Giao Hàng Nhanh.
- Quản trị chất lượng: Viettel Post vận hành "Hệ thống điểm phạt chất lượng" với 17 điều và 130 khoản nhằm kiểm tra, ghi nhận sai lỗi nghiệp vụ theo ngày/tháng, gắn trách nhiệm cá nhân cụ thể và chuẩn hóa các quy trình đào tạo nội bộ.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ chuyển phát quốc tế của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel
Trên cơ sở phân tích SWOT, bối cảnh dịch bệnh và mục tiêu định hướng phát triển đến năm 2025, chương đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp về dịch vụ cung cấp: Nghiên cứu chuyên tuyến đến các thị trường trọng điểm, hoàn thiện danh mục sản phẩm theo hướng cung ứng dịch vụ 3PL trọn gói tích hợp, bổ sung giá trị gia tăng trên toàn chuỗi cung ứng.
- Giải pháp về cơ sở vật chất: Tiếp tục hiện đại hóa đội xe vận tải chuyên dụng, nâng cấp diện tích kho bãi và hệ thống trung tâm chia chọn tự động.
- Giải pháp đẩy mạnh marketing: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu mảng quốc tế, xây dựng chính sách giá cước linh hoạt và ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Giải pháp liên doanh, liên kết: Đề xuất lộ trình hợp tác gồm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Hợp tác, liên doanh với các tập đoàn logistics toàn cầu để học hỏi kinh nghiệm quản lý, tiếp nhận chuyển giao công nghệ và tích lũy vốn.
- Giai đoạn 2: Xây dựng và vận hành độc lập các tuyến chuyển phát quốc tế mang thương hiệu riêng khi hội đủ năng lực.
- Giải pháp về quản trị doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo ngoại ngữ, nghiệp vụ hải quan, quy chuẩn phục vụ; tối ưu hóa bộ máy vận hành tinh gọn.
- Giải pháp về công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống định vị bưu gửi, hoàn thiện ứng dụng di động để khách hàng dễ dàng tạo đơn, theo dõi lộ trình và đối soát cước minh bạch.
- Kiến nghị: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý về bưu chính - logistics, đơn giản hóa thủ tục thông quan hải quan; kiến nghị Tổng công ty cân đối ngân sách đầu tư cho thị trường nước ngoài (đặc biệt là xử lý rào cản pháp lý tại Campuchia và Myanmar).
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu kinh doanh: Luận văn tổng hợp chi tiết bức tranh tài chính 5 năm (2016 – 2020) của Viettel Post, phản ánh sự bứt phá về doanh thu (đạt 17.234 tỷ đồng năm 2020, tăng hơn 5,8 lần so với năm 2016) và lợi nhuận trước thuế (đạt 480,18 tỷ đồng), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn chi phí gia tăng do ảnh hưởng dịch bệnh (chi phí năm 2020 đạt 16.535 tỷ đồng).
- Lượng hóa vị thế thị trường: Xác định rõ sự gia tăng thị phần của Viettel Post từ 8% (năm 2010) lên 21% (năm 2020), đứng thứ 2 toàn ngành bưu chính Việt Nam; thống kê mạng lưới bưu cục đạt gần 680 điểm cùng hệ thống gần 1.000 phương tiện vận chuyển đường bộ.
- Đóng góp về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Khóa luận làm rõ mô hình tổ chức bộ máy Phòng Chuyển phát quốc tế, phân tích cơ chế kiểm soát chất lượng qua hệ thống điểm phạt 17 điều và 130 khoản. Đồng thời, đề tài đề xuất lộ trình 2 giai đoạn về chiến lược liên doanh, liên kết và chuyển dịch sang cung ứng dịch vụ 3PL nhằm giúp doanh nghiệp giảm dần sự phụ thuộc vào các hãng vận chuyển nước ngoài như DHL, UPS, TNT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở mốc năm 2020 – thời điểm chịu tác động bất thường của dịch bệnh COVID-19, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính và chi phí vận chuyển biến động đột biến, chưa phản ánh trạng thái bình thường mới sau đại dịch.
- Các số liệu phân tích chuyên sâu về sản lượng, doanh thu riêng biệt của từng thị trường quốc tế (Campuchia, Myanmar, Mỹ, Úc...) chưa được bóc tách chi tiết do giới hạn bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
- Hoạt động mở rộng sang hai thị trường Campuchia và Myanmar mới dừng lại ở bước đầu, còn gặp rào cản về thể chế pháp luật và hạ tầng logistics sở tại nên chưa đánh giá được toàn diện hiệu quả dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát số liệu sau năm 2020 để đánh giá sự phục hồi và chu kỳ tăng trưởng của mảng chuyển phát quốc tế thời kỳ hậu COVID-19.
- Nghiên cứu sâu về hiệu quả khai thác chuyên tuyến hàng không độc lập và đánh giá chi tiết tính khả thi khi triển khai mô hình 3PL tích hợp tại các chi nhánh quốc tế của Viettel Post.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về mở rộng thị trường dịch vụ ra nước ngoài của các doanh nghiệp bưu chính Việt Nam.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận của Viettel Post trong giai đoạn 2016 – 2020.
- Kinh nghiệm thực tiễn trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng dịch vụ (bộ quy chuẩn 17 điều, 130 khoản xử lý vi phạm chất lượng).
- Phương pháp xây dựng định mức cước chuyển phát hàng không, đường biển, đường sắt và cách thức tổ chức bộ máy phòng chuyển phát quốc tế trong một doanh nghiệp dịch vụ quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2016 – 2020, doanh thu và lợi nhuận trước thuế của Viettel Post tăng trưởng như thế nào?
Doanh thu của Viettel Post tăng trưởng liên tục: từ 2.928 tỷ đồng (2016) lên 4.031 tỷ đồng (2017), 4.922 tỷ đồng (2018), 7.811 tỷ đồng (2019) và đạt 17.234 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 141,34 tỷ đồng (2016) lên 213,53 tỷ đồng (2017), 350,03 tỷ đồng (2018), 477,09 tỷ đồng (2019) và đạt 480,18 tỷ đồng (2020). Riêng năm 2020, doanh thu tăng mạnh 120,64% nhưng lợi nhuận trước thuế chỉ tăng 0,65% do chi phí hoạt động tăng vọt 135% dưới tác động của đại dịch COVID-19.
2. Viettel Post đang cung cấp những hình thức dịch vụ chuyển phát quốc tế chủ yếu nào?
Viettel Post cung cấp 2 dịch vụ chuyển phát quốc tế chính thông qua việc hợp tác với các hãng chuyển phát toàn cầu (DHL, TNT, UPS):
- Dịch vụ chuyển phát quốc tế nhanh: Viettel Post phối hợp phân chia công đoạn vận chuyển với các đối tác nước ngoài để tối ưu chi phí và tận dụng hạ tầng của đối tác tới hơn 220 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Dịch vụ chuyển phát quốc tế chỉ định hãng: Viettel Post tiếp nhận hàng hóa bưu gửi trong nước rồi kết nối, chuyển giao cho hãng vận chuyển quốc tế cụ thể theo đúng yêu cầu chỉ định của khách hàng.
3. Quy mô mạng lưới hạ tầng và thị phần của Viettel Post đạt được con số nào tính đến năm 2020?
Đến năm 2020, Viettel Post chiếm 21% thị phần bưu chính trong nước (tăng mạnh từ mức 8% năm 2010), là doanh nghiệp đứng thứ hai toàn ngành. Mạng lưới hạ tầng gồm gần 680 bưu cục (300 bưu cục cấp 1; 380 bưu cục cấp 2 và 3), 300 đại lý nhận chuyển phát trên toàn quốc và gần 1.000 phương tiện vận chuyển chuyên dụng, đảm bảo độ phủ 100% thôn xã và xã đảo.
4. Viettel Post đã thành lập những công ty con nào ở thị trường quốc tế và bối cảnh cạnh tranh tại đó ra sao?
Viettel Post đã thành lập 2 công ty thành viên tại khu vực Đông Nam Á là Công ty TNHH MTV MyGo Cambodia (Campuchia) và Công ty TNHH MTV MyGo Myanmar (Myanmar). Đây là hai thị trường có nhu cầu thương mại điện tử đang phát triển và số lượng doanh nghiệp được cấp phép chuyển phát còn rất ít (chỉ có 25 công ty tại Campuchia và 6 công ty tại Myanmar được chính phủ sở tại cấp phép hoạt động).
5. Cơ chế quản lý và kiểm soát chất lượng vận hành nội bộ của Viettel Post được thực hiện thông qua công cụ cụ thể nào?
Doanh nghiệp áp dụng "Hệ thống điểm phạt chất lượng chuyển phát" với 17 điều và 130 khoản quy định. Mọi lỗi nghiệp vụ phát sinh hàng ngày và hàng tháng được ghi chép, phân loại theo từng công đoạn sản xuất, xác định rõ nguyên nhân, gắn trách nhiệm cá nhân cụ thể và trừ điểm phạt tương ứng với mức độ vi phạm để đảm bảo tính an toàn và thời gian phát hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Quang Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngành chuyển phát quốc tế và làm rõ bức tranh vận hành thực tế tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel trong giai đoạn 2016 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu nổi bật về tăng trưởng mạng lưới, thị phần nội địa và bước đầu thâm nhập thị trường khu vực, đồng thời làm rõ áp lực chi phí cùng sự phụ thuộc vào các đối tác quốc tế lớn. Các giải pháp đề xuất theo lộ trình hợp tác hai giai đoạn và định hướng dịch chuyển sang mô hình 3PL mang tính ứng dụng thiết thực cho chiến lược mở rộng kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp.