Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp phát triển dịch vụ logistics của Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế" được tác giả Lê Thị Thanh Hương thực hiện vào tháng 5 năm 2009 tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Thị Thu Hương.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề từ nguồn gốc lịch sử của logistics trong lĩnh vực quân sự với vai trò hậu cần quyết định thành bại chiến trường, tiêu biểu như cuộc đổ bộ vùng Normandie năm 1944 hay các chiến dịch trong lịch sử Việt Nam như cuộc hành quân của vua Quang Trung năm 1789 và chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, logistics được chuyển giao và ứng dụng mạnh mẽ sang lĩnh vực kinh doanh. Khi các yếu tố cạnh tranh truyền thống như giá cả và chất lượng sản phẩm dần bị thu hẹp khoảng cách, các doanh nghiệp chuyển dịch trọng tâm sang việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho, tốc độ giao hàng và lưu chuyển vật tư. Tại Việt Nam, thời điểm năm 2009 đánh dấu giai đoạn đất nước vừa gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hoạt động xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng nhanh chóng đòi hỏi hệ thống phân phối lưu thông phải phát triển tương xứng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trong nước phần lớn có quy mô nhỏ, nguồn vốn yếu, nhân lực thiếu kinh nghiệm và phải đối mặt với áp lực mở cửa thị trường dịch vụ hoàn toàn cho các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài theo cam kết hội nhập.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ logistics, đặc điểm, vai trò và kinh nghiệm phát triển logistics tại các quốc gia trên thế giới.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ logistics tại Việt Nam, bao gồm khuôn khổ pháp lý, cơ sở hạ tầng giao thông và năng lực hoạt động của các chủ thể cung cấp dịch vụ.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ từ phía cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm phát triển ngành dịch vụ logistics Việt Nam đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời các câu hỏi về bản chất chuỗi logistics, kinh nghiệm rút ra từ Singapore và Trung Quốc, thực trạng điểm nghẽn hạ tầng và cơ chế chính sách tại Việt Nam, cùng lộ trình mở cửa thị trường theo cam kết WTO.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cung ứng dịch vụ logistics và thực trạng phát triển ngành dịch vụ logistics của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung chủ yếu vào thị trường logistics Việt Nam gắn liền với các mắt xích vận tải nội địa và xuất nhập khẩu qua hệ thống cảng biển, đường bộ, đường sắt, hàng không; đồng thời mở rộng nghiên cứu đối sánh tại Singapore và Trung Quốc. Phạm vi thời gian khảo cứu dữ liệu tập trung vào giai đoạn 2001 - 2008, trong đó trọng tâm là các mốc số liệu thống kê năm 2005 - 2007.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận logistics dưới góc độ kinh tế thương mại quốc tế, tổng hợp các định nghĩa tiêu biểu từ các tổ chức chuyên môn:

  • Tổ chức Liên Hợp Quốc (UN): Xác định logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hàng.
  • Ủy ban Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM): Định nghĩa logistics là quá trình lập kế hoạch, chọn phương án tối ưu để thực hiện việc quản lý, kiểm soát việc di chuyển và bảo quản có hiệu quả về chi phí và ngắn nhất về thời gian đối với nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, cùng các luồng thông tin liên quan từ tiền sản xuất đến tiêu dùng cuối cùng.
  • Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (1988): Nhấn mạnh quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển, lưu trữ hiệu quả nhằm thỏa mãn yêu cầu khách hàng.
  • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233): Pháp điển hóa khái niệm dịch vụ logistics là hoạt động thương mại mà theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan theo thỏa thuận để hưởng thù lao.

Văn bản phân loại logistics thành hai nhóm quan điểm: nhóm định nghĩa hẹp (coi logistics tương tự như hoạt động giao nhận vận tải đa phương thức) và nhóm định nghĩa rộng (chuỗi logistics tích hợp từ khâu cung ứng nguyên liệu đầu vào - Inbound logistics, cho đến khâu phân phối hàng hóa đầu ra đến tay người tiêu dùng - Outbound logistics). Cấu trúc của ngành logistics được phân tích qua ba cấp độ: logistics sinh tồn (đáp ứng nhu cầu thiết yếu căn bản), logistics hoạt động (gắn liền quá trình sản xuất và lưu chuyển nguyên vật liệu), và logistics hệ thống (duy trì trang thiết bị, nhân lực, công nghệ và hạ tầng).

Bốn yếu tố cơ bản cấu thành hoạt động logistics được tác giả phân tích chi tiết:

  1. Yếu tố vận tải: Đóng vai trò cầu nối huyết mạch. Khóa luận tổng hợp bảng đánh giá chất lượng các phương thức vận tải theo nghiên cứu của Adjadjihoue (1995):
Tiêu chí đánh giá Đường bộ Đường sắt Đường thủy / Đường biển Đường hàng không
Tốc độ Cao Thấp Thấp Rất cao
Khả năng vận chuyển door-to-door Rất cao Thấp Rất thấp Thấp
Độ tin cậy Rất cao Cao Cao Rất cao
An ninh Rất cao Cao Cao Rất cao
Độ an toàn của hàng hóa Cao Rất cao Rất cao Rất cao
Sự linh hoạt Rất cao Thấp Thấp Thấp
Độ sẵn có Rất cao Thấp Thấp Thấp
Hiệu quả sử dụng năng lượng Thấp Rất cao Rất cao Rất thấp
  1. Yếu tố marketing và dịch vụ khách hàng: Đóng vai trò đầu ra của hệ thống, kết nối với yếu tố địa điểm (place) trong marketing-mix. Dịch vụ khách hàng được chia làm ba giai đoạn: trước giao dịch (xây dựng chính sách, tiêu chuẩn dịch vụ), trong giao dịch (tình trạng hàng dự trữ, độ ổn định của đơn hàng, thông tin theo dõi) và sau giao dịch (bảo hành, sửa chữa, giải quyết khiếu nại, xử lý hàng trả về).
  2. Yếu tố phân phối: Vận hành thông qua kênh phân phối vật chất truyền thống gồm các nút trung chuyển: Nhà cung cấp/sản xuất $\rightarrow$ Đại lý $\rightarrow$ Người bán buôn $\rightarrow$ Người bán lẻ $\rightarrow$ Khách hàng.
  3. Yếu tố quản trị và bài toán chi phí: Quản trị logistics đòi hỏi tối ưu hóa mô hình tổng chi phí: $$\text{Tổng chi phí logistics} = \text{Chi phí vận chuyển} + \text{Chi phí quản lý kho} + \text{Chi phí xử lý đơn hàng và thông tin} + \text{Chi phí sản xuất, thu mua} + \text{Chi phí dịch vụ khách hàng} + \text{Chi phí dự trữ}$$ Tác giả dẫn chứng mối quan hệ đánh đổi chi phí (cost trade-off) và ứng dụng kỹ thuật mô phỏng trên máy tính của Công ty H. Heinz tại Mỹ: thông qua việc thực hiện 75 triệu phép tính mô phỏng, doanh nghiệp này đã tái cấu trúc và xác định mạng lưới 40 kho hàng là con số tối ưu thay vì duy trì 68 kho hàng như ban đầu.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận; phương pháp thống kê mô tả dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp từ Cục Hàng hải Việt Nam, Tạp chí Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Logistics Singapore (SLA), Hiệp hội Logistics Trung Quốc, tổ chức nghiên cứu ResearchInChina, Ngân hàng Thế giới và Armstrong & Associates; kết hợp phương pháp nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về dịch vụ logistics

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về logistics, vai trò đối với chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), nguyên lý giao hàng đúng thời hạn và địa điểm (Just-in-Time). Về mặt kinh tế, văn bản chỉ ra chi phí logistics chiếm khoảng 10-13% GDP ở các nước phát triển và 15-20% GDP ở các nước đang phát triển; chi phí vận tải có thể chiếm tới 40% giá trị hàng xuất khẩu của các nước không có biển. Chi phí giấy tờ thủ tục thương mại quốc tế theo ước tính của Liên Hợp Quốc đã vượt quá 420 tỷ USD mỗi năm, chiếm hơn 10% kim ngạch mậu dịch thế giới.

Chương I dành dung lượng lớn phân tích kinh nghiệm phát triển logistics tại hai quốc gia:

  • Singapore: Phát triển thành trung tâm logistics toàn cầu nhờ cảng biển kết nối trên 700 cảng của 130 quốc gia, sân bay Changi có 83 lịch bay và hơn 4.000 chuyến bay/tuần. Ngành logistics đóng góp 9,4% vào GDP Singapore năm 2007. Hiệp hội Logistics Singapore (SLA, thành lập năm 1973) đóng vai trò nòng cốt trong việc chuẩn hóa đào tạo nhân lực.
Chỉ tiêu phát triển logistics Singapore Năm 2002 Năm 2007
Số lượng công ty 6.215 6.370
Số lượng lao động (người) - 64.012
Giá trị đơn hàng (nghìn USD) 19.738 44.879
Đóng góp vào GDP (%) 3,24% 9,4%
  • Trung Quốc: Tận dụng làn sóng mở cửa sau khi gia nhập WTO và chuẩn bị Olympic 2008. Chi phí logistics năm 2005 chiếm tới 21,3% GDP. Ngân hàng Thế giới ước tính Trung Quốc chỉ cần giảm 1% chi phí logistics sẽ tiết kiệm được 240 triệu nhân dân tệ. Doanh thu logistics tăng từ 38,28 nghìn tỷ NDT (năm 2004) lên 75,23 nghìn tỷ NDT (năm 2007). Thành phố Thượng Hải xây dựng các trung tâm tiếp vận quy mô lớn (điển hình như trung tâm logistics của Danzas rộng trên 25.000 m$^2$).

Từ hai mô hình trên, tác giả rút ra 7 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: nâng cao nhận thức nhà nước và doanh nghiệp; xây dựng chiến lược dài hạn; hoàn thiện cơ sở pháp lý phù hợp cam kết WTO; nâng cấp hạ tầng kho bãi và công nghệ thông tin; lựa chọn đối tác liên kết đủ năng lực; liên kết mở rộng mạng lưới dịch vụ nội địa trước khi vươn ra quốc tế; và đào tạo nguồn nhân lực bài bản.

Chương II: Thực trạng dịch vụ logistics tại Việt Nam

Chương II khảo cứu chi tiết các loại hình dịch vụ logistics đang vận hành tại Việt Nam:

  1. Dịch vụ vận tải giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu: Chiếm tỷ trọng áp đảo là vận tải đường biển. Theo số liệu của Cục Hàng hải Việt Nam, lượng hàng hóa thông qua cảng biển năm 2007 đạt 181,116 triệu tấn (tăng 17,23% so với năm 2006); trong đó hàng container đạt 4.165 TEUs (tăng 31,24%), hàng khô đạt 79,444 triệu tấn, hàng quá cảnh đạt 17,113 triệu tấn. Đội tàu biển Việt Nam đảm nhận chuyên chở 61,350 triệu tấn (tăng gần 20%). Vận tải hàng không tăng trưởng ở Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng đối với hàng điện tử, máy tính giá trị cao.
  2. Dịch vụ vận tải giao nhận nội địa và phân phối hàng: Đường bộ và đường sắt giữ vai trò chủ đạo. Các tuyến đường sắt Bắc - Nam đã bắt đầu đưa toa xe chuyên dụng chở container vào khai thác phục vụ vận chuyển liên vùng.
  3. Dịch vụ phân loại, đóng gói bao bì: Áp dụng vật liệu sẵn có (giấy, gỗ, bao nylon, nhựa tái chế) cho hàng nhỏ lẻ phi mậu dịch; sử dụng bao xốp khí, kệ xốp chuyên dụng cho hàng điện tử, công nghiệp tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.
  4. Dịch vụ kinh doanh kho bãi: Tính đến hết năm 2006, tổng diện tích đất dành cho kho bãi và hoạt động cảng trên toàn quốc đạt 14 triệu m$^2$. Phân khúc kho hàng lẻ (CFS) có khoảng gần 25 doanh nghiệp tham gia; hệ thống kho ngoại quan phân bố tập trung tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và các cửa khẩu đường sắt liên vận.

Về khuôn khổ pháp lý, trước năm 2005, pháp luật Việt Nam chưa có quy định trực tiếp về logistics. Luật Thương mại 2005 lần đầu tiên dành 8 điều (từ Điều 233 đến Điều 240) để quy định về logistics. Tiếp đó, Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 được ban hành nhằm cụ thể hóa điều kiện kinh doanh và giới hạn tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài theo lộ trình WTO:

Phân khúc dịch vụ logistics Quy định về tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài Lộ trình kết thúc hạn chế
Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa Thành lập công ty liên doanh, vốn nước ngoài không quá 50% Theo lộ trình cam kết
Dịch vụ kinh doanh kho bãi Thành lập công ty liên doanh, vốn nước ngoài không quá 51% Chấm dứt hạn chế vào năm 2014
Vận chuyển hàng hải (vận hành đội tàu) Thành lập liên doanh từ năm 2009, vốn nước ngoài không quá 49% Duy trì tỷ lệ khống chế
Vận tải biển quốc tế Thành lập liên doanh, vốn nước ngoài không quá 51% Chấm dứt hạn chế vào năm 2012
Vận tải thủy nội địa Thành lập công ty liên doanh, vốn nước ngoài không quá 49% Duy trì tỷ lệ khống chế

Về cơ sở hạ tầng, cả nước có 126 cảng biển phân bố ở 3 miền nhưng chỉ có 20 cảng quốc tế. Đa phần cảng biển có quy mô nhỏ; ba cụm cảng chính là Hải Phòng, Đà Nẵng, Sài Gòn đều nằm sâu trong cửa sông, cách biển từ 30 đến 90 km, luồng lạch hạn chế nên không tiếp nhận được tàu trọng tải trung bình cỡ 50.000 DWT.

Tác giả đánh giá tổng hợp các mặt thuận lợi (vị trí địa lý thuận lợi, chính sách hội nhập mở cửa, dòng vốn FDI gia tăng, tiến bộ CNTT) và chỉ ra 5 hạn chế căn bản: cơ sở hạ tầng thiếu đồng bộ; quy mô doanh nghiệp logistics nội địa nhỏ, hoạt động manh mún; chính sách pháp lý còn thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết; nguồn nhân lực thiếu số lượng và yếu chất lượng; thiếu hụt vốn đầu tư phát triển công nghệ và phương tiện kỹ thuật.

Chương III: Một số giải pháp phát triển dịch vụ logistics tại Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế

Trên cơ sở phân tích xu thế quốc tế và các cam kết gia nhập WTO, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và quản lý nhà nước: Xây dựng đồng bộ hệ thống pháp luật điều chỉnh logistics thương mại và logistics hàng hải; nghiên cứu thành lập một cơ quan chuyên trách quản lý dịch vụ logistics nhằm khắc phục sự chồng chéo giữa các bộ ngành; xây dựng lộ trình tự do hóa minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
  2. Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và công nghệ thông tin: Đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngành giao thông vận tải đồng bộ, hiện đại hóa hệ thống cảng nước sâu đón tàu tải trọng lớn; đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, ứng dụng mô hình e-logistics, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hải quan điện tử.
  3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng và logistics tại các trường đại học; chú trọng nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế và luật pháp thương mại quốc tế cho đội ngũ lao động.
  4. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp:
    • Ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử vào quản lý vận hành, quản trị đơn hàng.
    • Thúc đẩy liên kết liên doanh giữa các doanh nghiệp logistics trong nước để tập hợp nguồn lực; đẩy mạnh tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước nhằm tạo động lực tài chính.
    • Nâng cao vai trò điều phối của các hiệp hội ngành nghề (như Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam).
    • Chú trọng xây dựng thương hiệu và triển khai chiến lược marketing dịch vụ chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tiễn nổi bật của ngành logistics Việt Nam giai đoạn tiền và hậu gia nhập WTO:

  • Hệ thống hóa bức tranh hạ tầng cảng biển năm 2007: sản lượng hàng hóa thông qua cảng đạt 181,116 triệu tấn (bằng 117,23% so với 2006); lượng hàng container đạt 4.165 TEUs; 619 lượt tàu ra vào với dung tích 320,176 triệu GT; sản lượng chuyên chở của đội tàu trong nước đạt 61,350 triệu tấn.
  • Làm rõ thực trạng hạ tầng cảng biển với 126 cảng nhưng chủ yếu là cảng sông cách biển 30 - 90 km, chỉ có 20 cảng quốc tế và hoàn toàn vắng bóng các bến cảng tiếp nhận được tàu từ 50.000 DWT trở lên.
  • Phân tích chi tiết các quy định pháp lý mang tính bước ngoặt tại Điều 233-240 Luật Thương mại 2005 và các mốc khống chế tỷ lệ góp vốn FDI theo Nghị định 140/2007/NĐ-CP (như mức trần 49% đội tàu hàng hải, 50% bốc dỡ, 51% kho bãi đến năm 2014).
  • Kiến nghị mang tính thực tiễn cao: đề xuất thành lập cơ quan nhà nước chuyên trách quản lý logistics và đẩy mạnh mô hình e-logistics theo bài học từ Singapore.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về chuỗi logistics cho sinh viên khối ngành kinh tế đối ngoại tại thời điểm khái niệm này còn tương đối mới mẻ ở Việt Nam; đồng thời cung cấp bức tranh thực trạng chân thực về điểm nghẽn hạ tầng và năng lực doanh nghiệp nội địa trước ngưỡng cửa hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, như chính tác giả đã tự nhận định trong lời mở đầu, do điều kiện và trình độ nghiên cứu có giới hạn nên công trình chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp, phân tích định tính các nguồn số liệu thứ cấp có sẵn từ các cơ quan quản lý và hiệp hội, chưa tiến hành được các cuộc điều tra khảo sát định lượng quy mô lớn tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay doanh nghiệp 3PL. Phạm vi số liệu thực tế của đề tài mới phản ánh dữ liệu đến năm 2007 và đầu năm 2008.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bao gồm:

  • Đánh giá định lượng tác động thực tế của việc bãi bỏ các hạn chế tỷ lệ vốn góp nước ngoài đối với thị trường dịch vụ kho bãi (sau mốc 2014) và vận tải biển quốc tế (sau mốc 2012) theo cam kết WTO.
  • Nghiên cứu sâu về các mô hình liên minh chiến lược hoặc nghiên cứu chuyên biệt về chi phí logistics trong chuỗi cung ứng của các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (nông sản, dệt may, da giày).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Kinh tế vận tải biển và Quản trị chuỗi cung ứng tham khảo về mặt lý luận, phương pháp phân tích chi phí tổng thể và các bài học kinh nghiệm quốc tế.
  • Các doanh nghiệp giao nhận, kho vận nội địa đang trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống sang cung ứng dịch vụ logistics tích hợp (3PL).
  • Các nhà nghiên cứu chính sách cần tư liệu lịch sử về quá trình nội luật hóa các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ logistics của Việt Nam giai đoạn đầu sau khi gia nhập WTO.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống lý thuyết về cân đối chi phí logistics (cost trade-off), bảng so sánh đặc tính kỹ thuật các phương thức vận tải và phần tổng hợp các điều kiện ràng buộc tỷ lệ sở hữu FDI theo Nghị định 140/2007/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm dịch vụ logistics được pháp điển hóa lần đầu tiên tại Việt Nam trong văn bản nào và có nội dung ra sao?
Dịch vụ logistics lần đầu tiên được pháp điển hóa tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005. Văn bản quy định dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

2. Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định giới hạn góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực kinh doanh kho bãi và bốc dỡ hàng hóa như thế nào?
Theo Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007, đối với dịch vụ bốc dỡ hàng hóa, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được thành lập công ty liên doanh với tỷ lệ góp vốn không quá 50%. Đối với dịch vụ kinh doanh kho bãi, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập công ty liên doanh với tỷ lệ góp vốn không vượt quá 51%, và quy định hạn chế này áp dụng theo lộ trình đến hết năm 2014.

3. Khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam trong năm 2007 đạt mức bao nhiêu theo số liệu của Cục Hàng hải?
Năm 2007, tổng sản lượng hàng hóa thông qua các cảng biển Việt Nam đạt 181,116 triệu tấn (bằng 117,23% so với năm 2006). Trong đó, hàng container đạt 4.165 TEUs (tăng 31,24%), hàng khô đạt 79,444 triệu tấn (tăng 17,24%), hàng quá cảnh đạt 17,113 triệu tấn (tăng 16,13%). Đội tàu biển Việt Nam chuyên chở được 61,350 triệu tấn hàng hóa.

4. Điểm yếu căn bản nhất về mặt vị trí địa lý của hệ thống cảng biển chính tại Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?
Trong số 126 cảng trên toàn quốc, chỉ có 20 cảng quốc tế. Ba cảng chính đại diện cho các vùng miền là cảng Hải Phòng, cảng Đà Nẵng và cảng Sài Gòn đều là cảng nằm sâu trong cửa sông, cách cửa biển từ 30 đến 90 km. Do luồng lạch hạn chế, các cảng này hoàn toàn không thể tiếp nhận các tàu biển cỡ trung bình trên thế giới có trọng tải từ 50.000 DWT trở lên.

5. Mô hình logistics của Singapore đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP của nước này trong năm 2007?
Theo số liệu thống kê được nêu trong khóa luận, ngành công nghiệp logistics của Singapore đã đóng góp 9,4% vào GDP của quốc gia này trong năm 2007 (tăng mạnh so với mức 3,24% của năm 2002 và 5,3% của năm 2006), đồng thời quy tụ khoảng 3.000 doanh nghiệp logistics và tổ chức quản lý chuỗi cung ứng hoạt động tại đảo quốc này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Hương là công trình nghiên cứu hệ thống về ngành logistics Việt Nam tại thời điểm bản lề sau khi gia nhập WTO và ban hành Nghị định 140/2007/NĐ-CP. Bằng việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, mô hình chi phí và kinh nghiệm thực tiễn từ Singapore, Trung Quốc, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn cố hữu về quy mô manh mún của doanh nghiệp cũng như sự hạn chế của hạ tầng cảng sông nước lợ trong nước. Các giải pháp được đề xuất về hoàn thiện thể chế pháp lý, thành lập cơ quan chuyên trách quản lý và ứng dụng e-logistics có giá trị thực tiễn và định hướng phát triển rõ nét cho giai đoạn mở cửa kinh tế đối ngoại của đất nước.