Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2009–2012 ghi nhận sự phát triển với tổng mức lưu chuyển hàng hóa bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2011 đạt 2.004,4 nghìn tỷ đồng (tăng 24,2% so với năm 2010) và năm 2012 đạt trên 2,32 triệu tỷ đồng (tăng 16% so với năm 2011). Tuy nhiên, thị trường cũng bộc lộ các điểm nghẽn như quy mô phân tán, sức mua hạn chế, phương thức bán lẻ hiện đại mới chỉ chiếm khoảng 20% trên cả nước và áp lực cạnh tranh gay gắt khiến thứ hạng thu hút bán lẻ của Việt Nam sụt giảm từ vị trí số 1 (năm 2008) xuống vị trí 32 (năm 2012). Cùng với xu hướng bùng nổ của công nghệ thông tin, sản phẩm máy tính xách tay (laptop) đã trở thành công cụ học tập và làm việc thiết yếu, thu hút sự tham gia phân phối của nhiều doanh nghiệp thương mại và siêu thị điện máy lớn tại Hà Nội.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh – doanh nghiệp thành lập từ năm 2000 chuyên doanh thiết bị tin học – đối mặt với yêu cầu phải chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả các quy trình tiếp thị bán lẻ để duy trì thị phần. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Ngọc Chúc (Khoa Marketing, dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Thanh Nhàn) tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển công nghệ Marketing bán lẻ đối với ngành hàng máy tính xách tay của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh tại thị trường Hà Nội.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ Marketing bán lẻ tại các doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng vận hành công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm máy tính xách tay của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2010–2012.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và quy trình tác nghiệp cụ thể nhằm hoàn thiện công nghệ Marketing bán lẻ cho công ty với định hướng đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm máy tính xách tay hướng tới đối tượng khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung tại các quận trọng điểm có đặt cơ sở kinh doanh của công ty gồm Cầu Giấy, Thanh Xuân, Đống Đa, Hai Bà Trưng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập trong 3 năm (2010, 2011, 2012); khảo sát thực tế thực hiện trong 2 tuần (từ ngày 02/04/2013 đến 16/04/2013); các đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2015 (tầm nhìn phát triển mạng lưới đến 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên khung lý luận chuyên ngành Marketing thương mại:

  • Khái niệm doanh nghiệp thương mại: Tiếp cận dưới góc độ Vĩ mô (Macro-Marketing) là đơn vị kinh doanh độc lập theo phân công lao động xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng; dưới góc độ Vi mô (Micro-Marketing) là một chỉnh thể tổ chức và công nghệ tiếp thị bán hàng trên thị trường mục tiêu.
  • Công nghệ Marketing bán lẻ: Được định nghĩa là việc vận dụng tổng hợp các thành phần công nghệ (thiết bị, con người, thông tin, tổ chức) để hoạch định và vận hành các nghiệp vụ bán lẻ nhằm đạt được mục tiêu thương mại.
  • Nội dung công nghệ Marketing bán lẻ: Bao gồm nghiên cứu thị trường - khách hàng - đối thủ - nguồn hàng; phân tích năng lực nội tại (ma trận điểm mạnh/điểm yếu S/W); chiến lược Marketing mục tiêu (phân đoạn, lựa chọn, định vị); triển khai phối thức Marketing Mix bán lẻ (mặt hàng, định giá, phân phối, xúc tiến thương mại, tạo bản sắc bán lẻ); tổ chức các công nghệ bán hàng (truyền thống, tự chọn, theo mẫu, đặt hàng...) và dịch vụ khách hàng đi kèm.

Hệ thống phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tác giả triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

Phương pháp Nguồn dữ liệu Quy mô / Công cụ Mục đích sử dụng
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu, bảng giá, số liệu tiêu thụ nội bộ (2010–2012); website phucanh.vn; tài liệu Hiệp hội Bán lẻ, báo chí chuyên ngành. Bảng biểu thống kê, so sánh biến động qua các năm. Đánh giá tổng quan kết quả kinh doanh và môi trường vĩ mô/vi mô tác động đến doanh nghiệp.
Phỏng vấn chuyên sâu Cán bộ quản lý nội bộ doanh nghiệp. 05 nhân sự (Giám đốc, Trưởng phòng Marketing, Nhân viên kinh doanh, Kế toán trưởng). Đánh giá thực trạng quản trị, mục tiêu chiến lược và các định hướng tác nghiệp Marketing mix.
Khảo sát trắc nghiệm Khách hàng cá nhân trực tiếp mua hàng tại các showroom của công ty. Phiếu điều tra khảo sát với cỡ mẫu $n = 40$ khách hàng (thời gian thực hiện: 02/04 - 16/04/2013). Đo lường mức độ tiếp cận kênh thông tin, mức độ hài lòng về vị trí, giá cả, chủng loại và nhân sự bán hàng.
Xử lý số liệu Dữ liệu định lượng từ phiếu khảo sát và dữ liệu phỏng vấn. Phần mềm chuyên dụng SPSS kết hợp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp. Xử lý tần số, tỷ lệ phần trăm các tiêu chí đánh giá của người tiêu dùng đối với dịch vụ bán lẻ của Phúc Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phát triển công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm máy tính xách tay trên thị trường Hà Nội của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạnh tranh của ngành bán lẻ điện máy - máy tính tại Hà Nội. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu về công nghệ Marketing bán lẻ đã thực hiện trước đó như: khóa luận của Đoàn Thị Trang Ly (2006) tại Công ty TNHH Thương mại Tiến Cường (sản phẩm điện thoại di động); Nguyễn Lan Hương (2006) tại Trung tâm TM-DV Bốn Mùa (sản phẩm đồ ăn nhanh); Trần Thị Bích Hiền (2006) tại Trung tâm TM Hoàng Long (sản phẩm thiết bị nội thất). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ Marketing bán lẻ ngành hàng máy tính xách tay tại Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh, từ đó khẳng định tính độc lập của đề tài. Chương 1 cũng thiết lập hệ thống mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và kết cấu 4 chương của toàn bài khóa luận.

Chương 2: Tóm lược một số vấn đề về phát triển công nghệ Marketing bán lẻ của công ty thương mại

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về công ty thương mại, hoạt động bán lẻ và các yếu tố cấu thành quá trình bán lẻ (hàng hóa - dịch vụ; mặt bằng, thiết bị và quy trình công nghệ; sức lao động của nhân viên bán hàng; sự tham gia của khách hàng). Tác giả trình bày mô hình công nghệ Marketing bán lẻ tổng quát và đi sâu vào từng nội dung nghiệp vụ:

  • Hoạt động nghiên cứu thị trường, khách hàng, nguồn hàng, đối thủ cạnh tranh và phân tích ma trận S/W.
  • Các bước xác lập Marketing mục tiêu (phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị thương hiệu).
  • Vận hành phối thức Marketing Mix trong bán lẻ: quản trị danh mục mặt hàng kinh doanh; các chính sách định giá (giá thấp, ngang giá thị trường, giá cao/hớt váng); thiết kế mạng lưới bán lẻ và quản trị lực lượng bán; triển khai các công cụ xúc tiến thương mại (quảng cáo, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân, PR, Marketing trực tiếp) và xây dựng bản sắc bán lẻ.
  • Phân loại và quy trình của các công nghệ bán hàng: bán hàng truyền thống, bán hàng tự phục vụ, bán hàng tự chọn, bán hàng theo mẫu, bán qua máy tự động, bán qua điện thoại, bán trả góp và bán theo đơn đặt hàng; cùng hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật và cơ cấu tổ chức bộ máy Marketing.

Chương 3: Phân tích các kết quả nghiên cứu về thực trạng công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm máy tính xách tay trên thị trường Hà Nội của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng hoạt động Marketing của Phúc Anh:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty TNHH Kỹ thuật và Thương mại Phúc Anh thành lập ngày 08/08/2000, trụ sở chính tại số 15 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội. Doanh nghiệp có quy mô nhân sự hơn 200 người (phòng Marketing gồm 10 nhân sự), vốn điều lệ 53 tỷ đồng (nguồn vốn tự có chiếm ưu thế, vốn vay ngân hàng chiếm khoảng 10%). Mạng lưới bao gồm hệ thống showroom trên các tuyến phố chính và 02 trung tâm bảo hành (25 Trần Đại Nghĩa và 152 Trần Duy Hưng).
  • Môi trường cạnh tranh: Đối đầu trực tiếp với các đơn vị bán lẻ lâu năm và siêu thị điện máy như Pico, Trần Anh, Nguyễn Kim, BenQ, Gia Long, Vĩnh Xuân. Nguồn hàng được cung ứng từ các đại lý phân phối cấp 1 chính hãng (FPT, Viết Sơn, Minh Sơn, Minh Thông, Vĩnh Xuân, Toshiba Việt Nam...).
  • Thực trạng Marketing Mix máy tính xách tay:
    • Mặt hàng: Phân phối các dòng máy từ các thương hiệu chính gồm Dell, HP, Acer, Sony Vaio, Asus, Toshiba, Samsung, Lenovo, BenQ, Compaq. Trong đó Dell, HP, Acer, Sony Vaio chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất giai đoạn 2010–2011.
    • Định giá: Áp dụng công thức cộng chi phí theo lợi nhuận mục tiêu: $$\text{Giá bán 1 sản phẩm} = \text{Giá mua} + \text{Chi phí vận chuyển/SP} + \text{Thuế VAT} + \text{Lợi nhuận mục tiêu (50% giá mua)}$$ kết hợp phương pháp định giá bám sát đối thủ cạnh tranh.
    • Phân phối: 100% bán hàng trực tiếp qua mạng lưới 5 showroom tại Hà Nội.
    • Xúc tiến thương mại: Ngân sách hàng năm chiếm 10–15% doanh số, cơ cấu phân bổ gồm: Xúc tiến bán chiếm 50%, Quảng cáo 20%, Bán hàng cá nhân 20%, Quan hệ công chúng (PR) 5%, Marketing trực tiếp 5%.
    • Công nghệ bán hàng và dịch vụ: Áp dụng chủ yếu quy trình bán hàng tự chọn 5 bước (Đón tiếp/xác định nhu cầu $\rightarrow$ Hướng dẫn chọn máy $\rightarrow$ Chuẩn bị hàng/thu tiền $\rightarrow$ Tiễn khách $\rightarrow$ Dịch vụ sau bán) và bán theo đơn đặt hàng qua điện thoại; cung cấp dịch vụ cài đặt miễn phí, tư vấn và bảo hành 1–2 năm.
  • Kết quả điều tra khảo sát ($n=40$):
Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ phản hồi (%) Đánh giá thực trạng tại doanh nghiệp
Kênh tiếp cận thông tin qua Internet 60,0% Khách hàng biết đến Phúc Anh chủ yếu qua môi trường mạng, tuy nhiên chi phí quảng cáo online còn thấp ($< 20%$).
Mức độ thuận tiện của địa điểm showroom 67,5% thuận tiện
10,0% không thuận tiện
Showroom nằm ở ngã ba/ngã tư lớn; điểm nghẽn nằm ở bãi đỗ xe chật hẹp, tràn xuống lề đường gây cản trở.
Mức độ đáp ứng của chủng loại hàng hóa 7,0% chưa đáp ứng Cơ cấu mặt hàng đa dạng nhưng đôi lúc gặp sự cố đứt gãy nguồn cung cục bộ từ nhà phân phối.
Đánh giá mức giá so với đối thủ 5,0% cao hơn Một số model có giá niêm yết cao hơn các đối thủ như Trần Anh, Gia Long.
Mức độ không hài lòng về nhân viên 5,0% tác phong chuyên nghiệp
12,5% trình độ chuyên môn
Đội ngũ bán hàng chưa đồng đều về kiến thức kỹ thuật phần cứng và kỹ năng giao tiếp.

Chương 4: Các kết luận và đề xuất phát triển công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm máy tính xách tay trên thị trường Hà Nội của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh

Dựa trên kết quả phân tích, chương 4 tổng hợp các điểm thành công và hạn chế cốt lõi của công ty:

  • Thành công: Xây dựng được uy tín phân phối chính hãng, mạng lưới showroom tại các vị trí đắc địa, nguồn lực tài chính tự chủ vững mạnh, bước đầu hình thành nhận diện thương hiệu.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Chưa đầu tư ngân sách bài bản cho nghiên cứu thị trường diện rộng; phân bổ ngân sách xúc tiến chưa cân đối (dồn quá nhiều cho khuyến mại ngắn hạn 50%, xem nhẹ bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp); quy hoạch không gian trưng bày tại một số showroom chưa tối ưu; thiếu hụt bộ phận kiểm soát Marketing bán lẻ độc lập.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Hoàn thiện quy trình nghiên cứu thị trường (chuẩn hóa các bước thu thập, xử lý thông tin định kỳ).
    2. Chuẩn hóa quy trình định giá bán lẻ theo hướng linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng (học sinh - sinh viên, nhân viên văn phòng).
    3. Cơ cấu lại danh mục sản phẩm và kiểm soát nguồn cung ứng nhằm tránh tình trạng thiếu hàng cục bộ.
    4. Điều chỉnh cơ cấu ngân sách xúc tiến thương mại, nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ tư vấn kỹ thuật cho nhân viên bán hàng và mở rộng mạng lưới showroom (hướng tới mục tiêu 15 điểm bán đến năm 2020).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh số liệu thực tế về thực trạng vận hành Marketing bán lẻ tại một doanh nghiệp thương mại thiết bị tin học:

  • Số liệu tài chính - nhân sự thực tế: Ghi nhận quy mô doanh nghiệp với vốn điều lệ 53 tỷ đồng, đội ngũ hơn 200 lao động, mạng lưới 5 showroom bán hàng và 2 trung tâm bảo hành chuyên biệt tại Hà Nội.
  • Phát hiện cấu trúc chi phí xúc tiến: Chỉ ra sự mất cân đối trong cơ cấu ngân sách xúc tiến (Xúc tiến bán chiếm 50%, trong khi Quảng cáo 20%, Bán hàng cá nhân 20%, PR và Marketing trực tiếp mỗi loại chỉ chiếm 5%), chưa tương xứng với thực tế 60% lượng khách hàng tiếp cận qua môi trường Internet.
  • Hệ thống hóa quy trình tác nghiệp: Tác giả đã mô hình hóa 5 bước quy trình bán hàng tự chọn đối với mặt hàng máy tính xách tay và thiết lập công thức định giá bán lẻ căn cứ theo tỷ lệ hoàn vốn mục tiêu 50% chi phí mua.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về công nghệ Marketing bán lẻ áp dụng riêng cho ngành hàng máy tính xách tay tại Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh, cung cấp các sơ đồ đề xuất về quy trình nghiên cứu thị trường và quy trình định giá có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Cỡ mẫu khảo sát định lượng khách hàng còn khiêm tốn ($n = 40$ khách hàng cá nhân) và thời gian điều tra thực địa ngắn (2 tuần trong tháng 4/2013), chưa bao quát hết các nhóm khách hàng tổ chức (doanh nghiệp, trường học, bệnh viện).
  • Phạm vi địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn trong khu vực nội thành Hà Nội, chưa mở rộng so sánh với các thị trường cấp tỉnh hoặc các kênh bán lẻ trực tuyến chuyên sâu.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Nghiên cứu các giải pháp đồng bộ hóa mô hình bán hàng đa kênh (Omnichannel), khảo sát hành vi tiêu dùng trên quy mô mẫu rộng hơn và đánh giá sâu hơn các tác động của dịch vụ bảo hành, hậu mãi đối với sự trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử tham khảo phương pháp luận và cách thức triển khai đề tài khóa luận về công nghệ Marketing bán lẻ sản phẩm công nghệ.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ thiết bị số, máy tính tham khảo khung phân tích phối thức Marketing Mix thực tế, phương pháp tính giá và quy trình tổ chức bán hàng tự chọn tại showroom.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa lý luận về các loại hình công nghệ bán lẻ ở Chương 2; Phương pháp khảo sát, phân tích ma trận thực trạng Marketing Mix và tỷ trọng ngân sách xúc tiến ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phân bổ ngân sách cho các hoạt động xúc tiến thương mại của Phúc Anh giai đoạn khảo sát như thế nào? Công ty dành 10–15% doanh số cho hoạt động xúc tiến, trong đó phân bổ: Chi phí cho xúc tiến bán chiếm 50%, Chi phí quảng cáo chiếm 20%, Chi phí bán hàng cá nhân chiếm 20%, Chi phí quan hệ công chúng (PR) chiếm 5%, Marketing trực tiếp chiếm 5%.

2. Công thức định giá sản phẩm máy tính xách tay theo lợi nhuận mục tiêu của Phúc Anh được tính như thế nào? Doanh nghiệp áp dụng công thức: $$\text{Giá bán 1 sản phẩm} = \text{Giá mua sản phẩm} + \text{Chi phí vận chuyển/SP} + \text{Thuế VAT} + \text{Lợi nhuận mục tiêu (được tính bằng 50% giá mua)}$$

3. Khách hàng biết đến hệ thống máy tính Phúc Anh qua kênh thông tin nào là chủ yếu? Theo kết quả khảo sát 40 khách hàng của tác giả, có 60% khách hàng biết đến Công ty Phúc Anh thông qua mạng Internet.

4. Khách hàng phản ánh những điểm bất cập nào lớn nhất về địa điểm và chất lượng nhân sự của Phúc Anh? Về địa điểm, có 10% khách hàng đánh giá không thuận tiện do diện tích để xe hạn chế, phương tiện tràn xuống lòng lề đường. Về nhân sự, có 12,5% khách hàng chưa hài lòng về trình độ chuyên môn kỹ thuật và 5% chưa hài lòng về tác phong làm việc của nhân viên bán hàng.

5. Quy trình công nghệ bán hàng tự chọn sản phẩm máy tính xách tay tại showroom Phúc Anh gồm những bước nào? Quy trình gồm 5 bước: (1) Đón tiếp khách và xác định nhu cầu; (2) Hướng dẫn và giúp đỡ khách hàng lựa chọn hàng hóa; (3) Chuẩn bị hàng, thu tính tiền; (4) Nhân viên bán hàng tiễn khách và để lại ấn tượng sau bán; (5) Thực hiện các dịch vụ sau bán (cài đặt, vận chuyển, bảo hành).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Ngọc Chúc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công nghệ Marketing bán lẻ và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh máy tính xách tay của Công ty TNHH Kỹ nghệ Phúc Anh trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2010–2012. Thông qua các số liệu khảo sát thực nghiệm và phỏng vấn chuyên gia, đề tài đã chỉ rõ những thành công cùng các điểm nghẽn trong phân bổ ngân sách xúc tiến, quy hoạch mặt bằng và năng lực tư vấn của đội ngũ bán hàng. Các giải pháp và quy trình được đề xuất trong công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong phân khúc bán lẻ sản phẩm công nghệ thông tin.