Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dệt may Việt Nam là ngành hàng xuất khẩu chủ lực, ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 10,5 tỷ USD/năm và chiếm tỷ trọng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp dệt may trong nước chủ yếu hoạt động theo hình thức gia công cho các thương hiệu nước ngoài, nguồn nguyên phụ liệu phụ thuộc vào chỉ định của chủ hàng, dẫn đến việc bỏ ngỏ thị trường tiêu dùng nội địa trong thời gian dài. Sau tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu khiến thị trường xuất khẩu bị thu hẹp, cùng với việc Việt Nam thực hiện cam kết tự do hóa thương mại nội vùng ASEAN và mở cửa hoàn toàn thị trường bán lẻ theo lộ trình gia nhập WTO từ năm 2009, các doanh nghiệp may mặc đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt ngay tại sân nhà trước làn sóng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và các thương hiệu quốc tế.
Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái (VITEXCO) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động sản xuất, gia công hàng may mặc xuất khẩu (tiền thân là Xí nghiệp May xuất khẩu Việt Thái trực thuộc Công ty Xuất nhập khẩu Thái Bình, thành lập ngày 09/12/1997). Từ năm 2008, công ty bắt đầu mở rộng chiến lược khai thác thị trường nội địa. Tuy nhiên, hoạt động phát triển chính sách sản phẩm của doanh nghiệp bộc lộ nhiều hạn chế: danh mục sản phẩm còn đơn điệu, năng lực thiết kế mẫu mã chưa theo kịp thị hiếu người tiêu dùng, tỷ lệ nhận diện thương hiệu ngoài phạm vi tỉnh Thái Bình còn thấp và chưa có bộ phận Marketing chuyên trách.
Đề tài khóa luận được xác lập nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm, chính sách sản phẩm và các quyết định phát triển chính sách sản phẩm của doanh nghiệp thương mại theo quan điểm Marketing-mix.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái trong giai đoạn 2009 – 2011; nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp.
- Căn cứ vào năng lực thực tế của công ty và xu hướng phát triển ngành dệt may, đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm nội địa giai đoạn 2012 – 2015 (về chủng loại, chất lượng, bao bì, nhãn hiệu, sản phẩm mới và dịch vụ khách hàng), đồng thời nêu một số kiến nghị với Nhà nước và Hiệp hội Dệt may Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái.
- Khách hàng mục tiêu: Khách hàng người tiêu dùng cá nhân và khách hàng tổ chức (các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân đặt hàng đồng phục).
- Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam, trọng tâm là thị trường tỉnh Thái Bình và kế hoạch mở rộng ra các đô thị lân cận.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng giai đoạn 2009 – 2011; các giải pháp và chỉ tiêu định hướng được xác lập cho giai đoạn 2012 – 2015.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 nhóm nội dung của chính sách sản phẩm: cơ cấu và chủng loại, chất lượng sản phẩm, nhãn hiệu và bao bì, phát triển sản phẩm mới, chính sách dịch vụ khách hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận lấy lý thuyết Marketing căn bản của Philip Kotler làm nền tảng lý luận chủ đạo, đồng thời có đối chiếu, so sánh với hệ thống quan điểm về chính sách sản phẩm của PGS.TS Lê Thế Giới và PGS.TS Trần Minh Đạo. Theo lý luận tiếp cận, sản phẩm được phân tích qua cấu trúc 3 cấp độ:
- Cấp độ cốt lõi (Core product): Lợi ích cơ bản hoặc dịch vụ mà người mua thực sự tìm kiếm.
- Cấp độ hiện hữu (Actual product): Các đặc tính vật lý phản ánh sự hiện diện của sản phẩm như chất lượng cảm nhận, kiểu dáng, bao gói, đặc tính kỹ thuật, tên nhãn hiệu.
- Cấp độ gia tăng (Augmented product): Các dịch vụ bổ sung như bảo hành, điều kiện giao hàng, hướng dẫn sử dụng, dịch vụ sau bán.
Lý thuyết quản trị danh mục sản phẩm được xem xét qua 4 chỉ tiêu: chiều rộng (số dòng/tuyến sản phẩm), chiều dài (tổng số mặt hàng trong các dòng), chiều sâu (số lượng biến thể về kích cỡ, màu sắc, chất liệu của từng mặt hàng) và độ tương hợp (mức độ liên quan giữa các tuyến sản phẩm về quy trình sản xuất, kênh phân phối, đối tượng phục vụ). Về quy trình phát triển sản phẩm mới, tác giả vận dụng quy trình 8 bước tiêu chuẩn: (1) Hình thành ý tưởng; (2) Sàng lọc và lựa chọn ý tưởng; (3) Soạn thảo và thử nghiệm dự án; (4) Xây dựng chiến lược Marketing; (5) Phân tích khả năng sản xuất và tiêu thụ; (6) Thiết kế sản phẩm mới; (7) Thử nghiệm tại thị trường; (8) Thương mại hóa và sản xuất đại trà.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
| Phương pháp |
Nguồn dữ liệu / Mẫu khảo sát |
Nội dung và kỹ thuật xử lý |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
- Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2009 – 2011 từ phòng Kế toán – Tài vụ và phòng Kinh doanh VITEXCO. - Báo cáo của Bộ Công thương, số liệu thống kê từ Tổng cục Thuế, Sở Tài chính, báo cáo ngành của FineIntel, sách giáo trình Marketing. |
- Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (%), tỷ lệ tăng trưởng so sánh liên kỳ qua các năm. - Tổng hợp bảng biểu, biểu đồ phản ánh cơ cấu lao động, doanh thu và lợi nhuận. |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
- Mẫu khách hàng cá nhân: 30 phiếu khảo sát phát ngẫu nhiên cho khách hàng đến mua sắm tại cửa hàng bán lẻ của công ty trong thời gian 2 tuần. - Mẫu phỏng vấn chuyên sâu: 05 cán bộ quản lý và nhân viên phòng Kinh doanh (trưởng phòng, trưởng bộ phận bán hàng, giám sát bán hàng). |
- Bảng câu hỏi cấu trúc đóng/mở nhằm đo lường mức độ hài lòng về kiểu dáng, chất liệu, màu sắc, lỗi sản phẩm, bao bì, nhận diện thương hiệu và dịch vụ bán hàng. - Đối chiếu, so sánh ý kiến giữa khách hàng và cán bộ quản lý để tìm điểm bất đồng và cơ hội cải tiến. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu đề tài "Phát triển chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái"
Chương I trình bày tính cấp thiết của việc quay lại thị trường nội địa trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu truyền thống như Mỹ, EU, Nhật Bản gặp nhiều biến động kinh tế. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương mại và Đại học Kinh tế Quốc dân (như đề tài hoàn thiện chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần May 10 của Vương Đức Thành, đề tài phát triển chính sách sản phẩm bánh kẹo của Phạm Thị Hà Thu, các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và phát triển nhân lực tại chính VITEXCO). Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định việc nghiên cứu chính sách sản phẩm may mặc của VITEXCO tại thị trường nội địa là một khoảng trống thực tiễn chưa có công trình nào trực tiếp giải quyết. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu không gian - thời gian, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp/thứ cấp cùng kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương II: Một số vấn đề lý luận về chính sách sản phẩm của công ty
Chương II hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về sản phẩm, phân loại sản phẩm (theo thời hạn sử dụng, thói quen mua sắm của người tiêu dùng và phân loại hàng tư liệu sản xuất), cấu trúc 3 lớp sản phẩm, khái niệm chính sách sản phẩm và chu kỳ sống của sản phẩm (qua 4 giai đoạn). Tác giả so sánh các khung lý thuyết của Philip Kotler, Lê Thế Giới, Trần Minh Đạo và lựa chọn quan điểm của Philip Kotler làm nền tảng. Nội dung chương đi sâu vào từng bộ phận cấu thành chính sách sản phẩm của doanh nghiệp thương mại:
- Thiết lập cơ cấu và chủng loại sản phẩm (bề rộng, chiều dài, chiều sâu, độ bền tương hợp; kỹ thuật biến thể và loại bỏ sản phẩm kém hiệu quả).
- Quản lý chất lượng sản phẩm (chỉ tiêu vật lý, hóa học, hóa lý, sinh hóa, cảm quan; các chiến lược duy trì, nâng cấp hoặc điều chỉnh dải chất lượng).
- Chính sách nhãn hiệu (gắn nhãn, bảo hộ độc quyền, đặt tên, biểu trưng, mở rộng nhãn hiệu).
- Chính sách bao bì (vai trò bao bì trực tiếp, bao bì bảo vệ và bao bì vận chuyển; quy trình thử nghiệm kỹ thuật, mỹ thuật và người tiêu dùng).
- Quy trình 8 bước nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
- Chính sách dịch vụ khách hàng (xác định danh mục dịch vụ đòi hỏi, chất lượng dịch vụ cam kết, chi phí và hình thức cung ứng trực tiếp hoặc qua đại lý).
Chương III: Phân tích thực trạng chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái
Chương III cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và môi trường kinh doanh của VITEXCO:
- Lịch sử và cơ cấu: Doanh nghiệp cổ phần hóa từ tháng 10/2005 (tháng 09/2008 Nhà nước nắm 46% vốn, cổ đông nắm 54%), tổng số lao động tính đến năm 2012 là 1.250 người. Mô hình quản lý trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn.
- Môi trường kinh doanh: Phân tích tác động của môi trường kinh tế (lạm phát 2011 ở mức 18,6%, tiêu dùng tăng 7,7%/năm, cam kết cắt giảm thuế quan ASEAN - Trung Quốc), dân số (85 triệu dân, 62% trong độ tuổi 15 - 55), chính sách kích cầu "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", tiến bộ kỹ thuật (đổi mới thiết bị ngành may đạt 90%), áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lớn (May 10, Việt Tiến, Made in Vietnam, Hanoisimex) và hàng giá rẻ Trung Quốc.
- Phân tích thực trạng danh mục sản phẩm nội địa:
- Quần áo trẻ em: Chất liệu chuyển dần sang 100% cotton; 66,67% (20/30) khách hàng khảo sát hài lòng về độ bền màu và độ nhẹ, nhưng 33,33% đánh giá cách phối màu sắc giữa các chi tiết chưa bắt mắt.
- Quần áo thời trang: Sản phẩm sơ mi công sở được 90% khách hàng khen ngợi về tính thoáng mát và thấm hút mồ hôi, nhưng 40% (12/30) nhận xét mẫu mã còn mang tính cổ điển, đơn điệu về màu sắc. Mặt hàng quần jean thất bại tương đối rõ rệt khi 90% (27/30) khách hàng không chọn mua vì chỉ có 2 màu xanh, đen và phom dáng ống đứng đơn điệu, không bắt kịp xu hướng giới trẻ so với hàng Gennova hay hàng Trung Quốc.
- Quần áo thể thao, áo khoác, áo jacket: Doanh nghiệp có thế mạnh về kỹ thuật may đồ ấm, đồ chống gió nhờ kinh nghiệm gia công xuất khẩu, song kiểu dáng áo jacket còn cứng nhắc, tỷ trọng đóng góp doanh thu thấp (chỉ chiếm 5% năm 2011).
- Thực trạng nhãn hiệu và bao bì: Nhãn hiệu VITEXCO chưa được đăng ký bảo hộ độc quyền; độ nhận diện chỉ giới hạn trong phạm vi tỉnh Thái Bình. Bao bì mới dừng ở mức túi nilon và túi giấy cứng màu trắng in logo đơn giản; thiếu thông tin hướng dẫn giặt là và bảo quản chuyên sâu.
- Thực trạng phát triển sản phẩm mới: Đa số là sản phẩm bắt chước nguyên mẫu từ nước ngoài (mẫu áo phao học theo The North Face, Nike; đồ trẻ em theo Kid, Barbie; sơ mi nữ theo phong cách NII, SPAO của Hàn Quốc) hoặc sản phẩm cải biến nhỏ. Công ty chưa có phòng thiết kế và phòng Marketing riêng nên 80% (24/30) khách hàng và 60% (3/5) nhân viên đánh giá mẫu tự thiết kế của công ty chưa theo kịp xu hướng thời trang.
- Thực trạng dịch vụ khách hàng: Công ty áp dụng bảo hành 1 tháng đối với lỗi sản xuất, đổi hàng trong vòng 5 ngày kèm hóa đơn, hỗ trợ giao hàng miễn phí bán kính 50 km cho đơn hàng tổ chức trên 500 sản phẩm. Dù vậy, 67% khách hàng phàn nàn về thái độ nhân viên khi cửa hàng đông đúc, cơ sở vật chất điểm bán còn hạn chế (chỉ có 2 phòng thử đồ không tách biệt nam nữ, không có bảo vệ trông giữ xe).
Chương IV: Các kết luận và đề xuất giải pháp phát triển chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái
Chương IV tổng hợp các kết luận đánh giá, chỉ rõ các nguyên nhân khách quan (biến động giá nguyên liệu, phụ thuộc 60% nguyên liệu nhập khẩu, thiếu cơ sở đào tạo thiết kế chuyên ngành, thông tin thị trường hạn chế) và chủ quan (chưa có phòng Marketing, thiếu cán bộ thiết kế, vốn đầu tư máy móc đồng bộ còn thiếu). Tác giả dự báo xu hướng tái cấu trúc ngành dệt may theo hướng sản xuất FOB, ODM, áp dụng công nghệ tinh gọn và thương mại điện tử.
Trên cơ sở mục tiêu chiến lược của VITEXCO đến năm 2015 (tăng 8% thị phần nội địa, doanh thu tăng 50% so với 2011), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp cơ cấu chủng loại và chất lượng: Tái cấu trúc cơ cấu danh mục, loại bỏ hoàn toàn dòng sản phẩm áo jacket (giảm từ 5% năm 2011 về 0% giai đoạn 2012 - 2015), nâng tỷ trọng quần áo khoác lên 38%, thời trang lên 27% và quần áo trẻ em lên 24%; hoàn thiện quy trình kiểm soát lỗi đường may và khóa kéo; nghiên cứu ứng dụng nước xả vải lưu hương đặc trưng trên sản phẩm.
- Giải pháp nhãn hiệu và bao bì: Đăng ký sở hữu công nghiệp và bảo hộ nhãn hiệu độc quyền VITEXCO; chuẩn hóa bộ nhận diện tại tất cả các cửa hàng bán lẻ; xây dựng slogan ngắn gọn; chuyển đổi 50% bao bì sang chất liệu túi giấy màu sắc trẻ trung, bổ sung hướng dẫn giặt là chi tiết trên nhãn mác.
- Giải pháp phát triển sản phẩm mới: Thành lập phòng Marketing và bộ phận thiết kế mẫu; đa dạng hóa mẫu mã thời trang trẻ em (kết hợp phong cách thể thao, học đường), thời trang công sở (áo khoác lửng, cổ lông, vest đông); nghiên cứu đưa chất liệu kỹ thuật cao vào sản xuất (như vải kháng khuẩn Flu-tect cho quần áo trẻ em).
- Giải pháp dịch vụ khách hàng và kiến nghị vĩ mô: Đào tạo lại thái độ ứng xử của nhân viên bán lẻ, nâng cấp phòng thay đồ riêng biệt cho nam/nữ, bố trí bảo vệ trông giữ xe; kiến nghị Nhà nước hỗ trợ thông tin thị trường và ưu đãi vốn đầu tư đổi mới công nghệ, kiến nghị Hiệp hội Dệt may đẩy mạnh kết nối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các số liệu khảo sát thực tế và đưa ra định hướng tái cấu trúc danh mục sản phẩm cụ thể bằng số liệu đo lường:
| Nhóm sản phẩm |
Tỷ trọng doanh thu năm 2011 |
Tỷ trọng mục tiêu giai đoạn 2012 – 2015 |
Đánh giá khảo sát thực tế (n = 30) |
| Áo khoác |
36% |
38% |
Nhẹ, giữ nhiệt tốt; cần đa dạng hóa chất liệu dạ, bông, nỉ và kiểu dáng lửng, cổ lông. |
| Quần áo thời trang |
24% |
27% |
Sơ mi đạt 90% đánh giá tốt về chất vải; quần jean có 90% khách hàng không chọn do mẫu mã nghèo nàn. |
| Quần áo trẻ em |
20% |
24% |
66,67% khách hàng hài lòng về chất liệu cotton mát và bền màu; 33,33% chưa hài lòng về phối màu. |
| Quần áo thể thao |
15% |
11% |
Cần bổ sung các tông màu mới (xanh thẫm, xám, đỏ) thay vì chỉ có hai màu đen và trắng truyền thống. |
| Áo Jacket |
5% |
0% (Loại bỏ) |
Hiệu quả kinh tế thấp, kiểu dáng cứng nhắc, cần đào thải để tập trung nguồn lực cho sản phẩm thế mạnh. |
| Tổng cộng |
100% |
100% |
Mục tiêu: Doanh thu tăng 50%, thị phần nội địa tăng 8% vào năm 2015. |
Các phát hiện và kết quả chính từ văn bản:
- Xác định được tỷ lệ nhận diện thương hiệu VITEXCO chủ yếu tập trung tại địa bàn tỉnh Thái Bình, gần như chưa tạo được dấu ấn trên thị trường toàn quốc.
- Đo lường mức độ lỗi kỹ thuật: Khảo sát khách hàng và nhân viên chỉ ra lỗi sản phẩm thường gặp nhất tập trung vào đường may và khóa kéo.
- Đo lường thị hiếu bao bì: 50% khách hàng khảo sát mong muốn bao bì sản phẩm là túi giấy có thiết kế trẻ trung, hiện đại thay thế dần túi nilon thông thường.
- Về mặt dịch vụ: 67% khách hàng phản ánh thái độ phục vụ của nhân viên tại cửa hàng chưa thực sự chuyên nghiệp lúc cao điểm.
Đóng góp của khóa luận:
- Đặt nền móng nghiên cứu đầu tiên về chính sách sản phẩm tại thị trường nội địa cho Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái – một đơn vị thuần gia công xuất khẩu đang trong bước đầu chuyển đổi mô hình kinh doanh.
- Cung cấp dữ liệu điều tra sơ cấp có giá trị thực chứng giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhìn nhận trực diện các điểm yếu về thiết kế, phom dáng và dịch vụ bán lẻ.
- Xây dựng lộ trình cụ thể về việc điều chỉnh cơ cấu tỷ trọng doanh thu sản phẩm đến năm 2015 và đề xuất mô hình tổ chức bộ phận Marketing - Thiết kế độc lập cho công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Do giới hạn thời gian thực tập (2 tuần) và nguồn lực cá nhân, cỡ mẫu sơ cấp còn nhỏ (30 phiếu điều tra khách hàng và 5 phiếu phỏng vấn cán bộ quản lý), phương pháp chọn mẫu thuận tiện ngẫu nhiên tại một điểm bán ở Thái Bình nên mức độ đại diện cho thị trường toàn quốc chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào chính sách sản phẩm (Product) trong phối thức Marketing-mix, chưa thể đi sâu phân tích toàn diện mối tương tác đồng bộ với chính sách định giá (Price), phân phối (Place) và xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tỉnh, thành phố; nghiên cứu xây dựng chiến lược Marketing-mix tích hợp toàn diện hoặc nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng và định vị thương hiệu thời trang nội địa cho doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo phương pháp vận dụng lý thuyết Marketing căn bản của Philip Kotler vào phân tích thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh tại một doanh nghiệp may mặc cụ thể; tham khảo mẫu bảng hỏi khảo sát và kỹ thuật phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu.
- Nhà quản trị tại các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tiễn về quá trình chuyển dịch từ gia công xuất khẩu sang khai thác thị trường nội địa, các lỗi vận hành phổ biến tại cửa hàng bán lẻ và định hướng tái cơ cấu danh mục sản phẩm.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương III với các bảng phân tích chi tiết danh mục sản phẩm (sơ mi, quần jean, đồ trẻ em, đồ thể thao) đối chiếu trực tiếp với kết quả điều tra người tiêu dùng, cùng bảng cơ cấu doanh thu mục tiêu 2012 – 2015 tại Chương IV.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết của tác giả nào làm nền tảng phân tích chính?
Khóa luận lựa chọn hệ thống lý thuyết về chính sách sản phẩm theo quan điểm của Philip Kotler làm nền tảng chính, đồng thời có đối chiếu, so sánh với giáo trình của PGS.TS Lê Thế Giới và PGS.TS Trần Minh Đạo.
2. Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái có cơ cấu sở hữu và quy mô lao động như thế nào tính đến thời điểm nghiên cứu?
VITEXCO là công ty cổ phần có 46% vốn Nhà nước và 54% vốn cổ đông (tính từ tháng 9/2008), quy mô lao động đạt 1.250 người tính đến năm 2012, trụ sở chính đặt tại thành phố Thái Bình.
3. Khảo sát thực tế trong khóa luận chỉ ra mặt hàng nào của công ty bị người tiêu dùng từ chối nhiều nhất và nguyên nhân là gì?
Mặt hàng quần jean bị từ chối nhiều nhất với 90% (27/30) phiếu khảo sát khách hàng không chọn mua. Nguyên nhân do sản phẩm chỉ có 2 màu xanh, đen với kiểu dáng ống đứng cổ điển, không đáp ứng được thị hiếu chuộng mốt (quần rách, quần mài, ống côn, ống vẩy) của nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 15 – 30.
4. Khóa luận đề xuất loại bỏ mặt hàng nào khỏi danh mục kinh doanh giai đoạn 2012 – 2015?
Khóa luận đề xuất loại bỏ hoàn toàn mặt hàng áo Jacket, đưa tỷ trọng doanh thu của mặt hàng này từ mức 5% năm 2011 về mức 0% trong giai đoạn 2012 – 2015 nhằm tập trung nguồn lực phát triển các dòng sản phẩm thế mạnh như áo khoác, thời trang và quần áo trẻ em.
5. Điểm nghẽn lớn nhất trong khâu thiết kế sản phẩm mới của VITEXCO được tác giả chỉ ra là gì?
Doanh nghiệp chưa thành lập phòng thiết kế mẫu và phòng Marketing chuyên trách. Hầu hết các mẫu sản phẩm đều bắt chước nguyên mẫu từ nước ngoài hoặc do đối tác gia công cung cấp, dẫn đến việc sản phẩm tự cải biến không bắt kịp xu hướng thời trang (80% khách hàng khảo sát đánh giá mẫu chưa tinh tế, hiện đại).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thu Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm và phân tích sâu sắc thực trạng chuyển dịch kinh doanh sang thị trường nội địa của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Việt Thái giai đoạn 2009 – 2011. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu tài chính thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn cốt lõi về thiết kế mẫu mã, nhãn hiệu và dịch vụ bán lẻ. Hệ thống giải pháp được xây dựng với mục tiêu định lượng cụ thể đến năm 2015 mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ trong quá trình khẳng định vị thế tại thị trường trong nước.