Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ Triết học với đề tài "Phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong thực hiện dân chủ ở xã, phường tỉnh Đồng Nai hiện nay" (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 9.02) do nghiên cứu sinh Hồ Thị Dung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Ngọc Thạch và PGS. Nguyễn Thị Thanh Thủy tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2024). Công trình đặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thể chế hóa Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng: "Tiếp tục cụ thể hóa, hoàn thiện thể chế thực hành dân chủ... bảo đảm tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Thực hiện đúng đắn, hiệu quả dân chủ trực tiếp, dân chủ đại diện, đặc biệt là dân chủ ở cơ sở. Thực hiện tốt, có hiệu quả phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Dù có nhiều công trình bàn về dân chủ cơ sở, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ luật học hoặc hành chính học thuần túy trên phạm vi chung, chưa luận giải thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa "dân là chủ" (bản thể luận quyền lực) và "dân làm chủ" (thực hành xã hội) dưới lăng kính triết học duy vật lịch sử tại một địa bàn đặc thù như Đồng Nai. Đồng Nai là "thủ phủ công nghiệp" vùng Đông Nam Bộ với diện tích tự nhiên 5.907,2 km², quy mô dân số trên 3,1 triệu người (3.107.000 người), mật độ 516,3 người/km², dân số nông thôn chiếm 51,6% và đô thị chiếm 48,4%, gồm 11 đơn vị hành chính cấp huyện (2 thành phố, 9 huyện) và 170 đơn vị hành chính cấp xã (40 phường, 8 thị trấn, 122 xã). Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra xung đột lợi ích phức tạp về đất đai, đền bù giải tỏa và biến động lao động nhập cư, đặt ra yêu cầu cấp bách phải làm rõ cơ chế phát huy quyền làm chủ.

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):

  • RQ1: Bản chất triết học và cấu trúc logic của quyền làm chủ của nhân dân ở cấp xã, phường gồm những yếu tố cấu thành nào?
    H1: Quyền làm chủ là sự thống nhất hữu cơ giữa vị thế chính trị-pháp lý khách quan và năng lực thực hành chủ thể của nhân dân.
  • RQ2: Các yếu tố kinh tế, văn hóa - xã hội và cấu trúc dân cư của một tỉnh công nghiệp hóa nhanh tác động thế nào đến việc thực thi dân chủ cơ sở?
    H2: Sự biến đổi nhanh chóng về cơ cấu giai tầng và lao động nhập cư tạo ra "độ trễ" trong nhận thức và năng lực thực thi quyền dân chủ nếu thể chế cơ sở không kịp thời chuyển đổi.
  • RQ3: Đâu là những nút thắt và nguyên nhân khiến việc thực hiện quy chế dân chủ cơ sở tại Đồng Nai còn mang tính hình thức?
    H3: Tính hình thức bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của chế tài pháp lý, sự lạm quyền của bộ máy hành chính cơ sở và sự thụ động của thiết chế tự quản.
  • RQ4: Hệ giải pháp triết học - chính trị - xã hội nào có thể tối ưu hóa quyền làm chủ của nhân dân tại Đồng Nai giai đoạn đến năm 2030?
    H4: Giải pháp phải dựa trên việc đồng bộ hóa thể chế pháp quyền, nâng cao văn hóa chính trị của nhân dân và kiểm soát quyền lực bộ máy cơ sở.

Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp hệ thống quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối phát triển nền dân chủ xã hội chủ nghĩa của Đảng Cộng sản Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu khảo sát thực tiễn tại Đồng Nai từ năm 2015 đến nay trên 3 lĩnh vực trụ cột: chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy vấn đề dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân đã được tiếp cận qua nhiều dòng học thuật lớn trong và ngoài nước:

                            TIẾP CẬN DÂN CHỦ TRONG HỌC THUẬT
  1. Dòng nghiên cứu lý luận quốc tế về các mô hình dân chủ: David Held (2013) trong tác phẩm "Các mô hình quản lý nhà nước hiện đại" đã hệ thống hóa sự tiến hóa của các mô hình dân chủ từ cổ điển đến hiện đại, khẳng định mô hình dân chủ luôn đa dạng và cần được thẩm định bởi chính các tầng lớp nhân dân thay vì áp đặt một khuôn mẫu duy nhất. Cuốn sổ tay của Viện Quốc tế về Dân chủ và Hỗ trợ Bầu cử - IDEA (2014) tổng kết các công cụ dân chủ trực tiếp (trưng cầu ý dân, sáng kiến công dân, bãi miễn), cho thấy việc trao quyền trực tiếp là động lực tối ưu hóa sự tham gia của công dân. Ở góc độ khác, O. Bogomolov phân tích sự kết hợp giữa dân chủ và phúc lợi xã hội ở mô hình Bắc Âu, còn Georges Marchais (1992) khẳng định nền dân chủ xã hội chủ nghĩa không phải là mô hình bất biến mà là một quá trình cải tạo xã hội liên tục do nhân dân thúc đẩy.

  2. Dòng nghiên cứu thể chế và dân chủ hóa xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam: Hoàng Chí Bảo (2007, 2012) phân tích sâu sắc nền tảng văn hóa của phát triển bền vững dựa trên dân chủ, đoàn kết và đồng thuận xã hội, cảnh báo rằng sự yếu kém của dân chủ là môi trường dung dưỡng cho tham nhũng và tha hóa quyền lực. Lê Minh Quân (2011) luận giải mối quan hệ giữa xây dựng nhà nước pháp quyền, cơ chế kiểm soát quyền lực và sự phát triển của các tổ chức quần chúng. Đinh Ngọc Thạch và Nguyễn Thị Thanh Thủy (2014, 2016) nhấn mạnh tính tất yếu của việc thiết lập cơ chế đối thoại công khai, minh bạch giữa nhà nước và nhân dân. Phạm Văn Đức (2016) và Vũ Trọng Lâm (2022) làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa thực hành dân chủ, tăng cường pháp chế và công tác giám sát, phản biện xã hội phòng chống tiêu cực.

  3. Dòng nghiên cứu thực tiễn quy chế dân chủ cơ sở: Dương Xuân Ngọc (2000), Nguyễn Văn Sáu và Hồ Văn Thông (2003, 2005) đã tiên phong chuyển hướng nghiên cứu dân chủ từ bình diện triết học trừu tượng sang cấp độ vi mô - tế bào xã hội tại nông thôn. Nguyễn Văn Hiển (2014) đánh giá việc thi hành Pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn năm 2007 qua các chỉ số cụ thể về công khai thông tin, bàn thảo và giám sát của người dân.

Đối thoại học thuật và định vị khoảng trống: Các nghiên cứu trước đây tồn tại hai khuynh hướng đối lập: (1) Khuynh hướng lý luận trừu tượng hóa các nguyên lý triết học mà thiếu đi dữ liệu thực chứng từ cơ sở; (2) Khuynh hướng hành chính - luật học chỉ tập trung vào quy trình thủ tục mà xem nhẹ nền tảng bản thể luận và quy luật vận động biện chứng của ý thức dân chủ trong mối liên hệ với phương thức sản xuất. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách áp dụng phương pháp luận CNDVBC & CNDVLS để mổ xẻ thực tiễn phát huy quyền làm chủ tại địa bàn cấp xã của tỉnh Đồng Nai – nơi chịu tác động mạnh mẽ của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế công nghiệp hóa, đô thị hóa và phân hóa xã hội.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về sự tham gia của người dân ở cấp cơ sở (như mô hình Ngân sách có sự tham gia - Participatory Budgeting tại Porto Alegre, Brazil hay mô hình Dân chủ vi mô - Micro-democracy của Thụy Sĩ), nghiên cứu này chỉ ra rằng tại Việt Nam, sự tham gia của nhân dân ở cơ sở không đơn thuần là kỹ thuật quản trị công (governance tool), mà là sự hiện thực hóa bản chất giai cấp của Nhà nước xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm giàu và phát triển lý luận triết học chính trị mác-xít về dân chủ trong thời kỳ quá độ thông qua việc mở rộng các phạm trù kinh điển:

                            CHUYỂN HÓA BẢN THỂ LUẬN
                     SỰ CHUYỂN HÓA BIỆN CHỨNG (Luận án)
                     Cơ chế thể chế hóa + Năng lực thực hành
  1. Làm sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa "Dân là chủ" và "Dân làm chủ":
    Dựa trên nguyên lý duy vật lịch sử của C. Mác và V.I. Lênin, luận án luận giải: "Dân là chủ" xác lập vị thế chính trị - pháp lý và quyền lực gốc khách quan của nhân dân trong chế độ xã hội chủ nghĩa; trong khi "Dân làm chủ" phản ánh năng lực, ý thức, phương thức và hành vi hiện thực hóa quyền lực đó trong đời sống. Luận án bác bỏ quan điểm tách rời hai phạm trù này, khẳng định nếu không có cơ chế để "dân làm chủ" trong thực tế thì danh xưng "dân là chủ" sẽ rơi vào hình thức và tha hóa quyền lực.

  2. Kế thừa và cụ thể hóa Tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất quyền lực:
    Luận án phát triển luận điểm kinh điển của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nước ta là nước dân chủ. Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân… quyền hành và lực lượng đều ở nơi dân". Đồng thời, vận dụng lời dạy sâu sắc của Người: "Dân chúng biết giải quyết nhiều vấn đề một cách giản đơn, mau chóng, đầy đủ, mà những người tài giỏi, những đoàn thể to lớn, nghĩ mãi không ra" để xác lập luận cứ: Trí tuệ và năng lực thực hành của quần chúng là thước đo cao nhất của nền dân chủ thực chất.

  3. Mở rộng nội hàm phương châm 6 thành tố:
    Luận án đóng góp luận giải triết học cho bước chuyển tiếp từ phương châm 4 thành tố ("Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra") sang 6 thành tố ("Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng"). Thành tố "Dân giám sát" mở rộng quyền năng chủ động liên tục của người dân đối với bộ máy công quyền, còn "Dân thụ hưởng" chính là điểm hội tụ bản thể luận của CNXH – nơi mục tiêu phát triển kinh tế quy về việc nâng cao chất lượng cuộc sống con người.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và quy luật kiến trúc thượng tầng phù hợp cơ sở hạ tầng (C. Mác): Luận giải tác động của công nghiệp hóa và chuyển dịch kinh tế thị trường tại Đồng Nai lên cấu trúc quyền lực và ý thức dân chủ ở cấp xã/phường.
  • Học thuyết Nhà nước chuyên chính vô sản và Dân chủ xã hội chủ nghĩa (V.I. Lênin): Khẳng định tính ưu việt của nền dân chủ XHCN - nền dân chủ cho đại đa số nhân dân lao động thông qua công cụ tổ chức pháp luật và quản lý xã hội.
  • Hệ thống quan điểm của Đảng về Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân: Xác định vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của chính quyền và quyền làm chủ của nhân dân là một chỉnh thể thống nhất ("Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ").

Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình phân tích được định vị chặt chẽ trong thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền tại Việt Nam, vận hành trên địa bàn cấp cơ sở (xã, phường, thị trấn) của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nơi có sự đan xen giữa cộng đồng dân cư nông thôn truyền thống, đồng bào tôn giáo (Công giáo, Phật giáo) và lực lượng công nhân nhập cư đông đảo.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận duy vật biện chứng (Materialist Ontology) và nhận thức luận duy vật lịch sử (Historical Materialist Epistemology), kết hợp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội giữa Triết học chính trị, Xã hội học thực nghiệm và Khoa học quản trị công.

                    QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level analytical design):

  • Cấp độ vĩ mô: Hệ thống chủ trương của Trung ương, Hiến pháp 2013, Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11 và Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022.
  • Cấp độ trung mô: Cơ chế triển khai, chính sách đặc thù và sự chỉ đạo của Tỉnh ủy, HĐND, UBND, Ban Dân vận Tỉnh ủy Đồng Nai (Thông tri số 04-TT/TU năm 2016).
  • Cấp độ vi mô: Thực hành dân chủ tại 170 xã, phường, thị trấn; hành vi chính trị của các nhóm dân cư (nông dân, công nhân, đồng bào có đạo).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược lấy mẫu và lựa chọn trường hợp nghiên cứu (Case study selection):
    Lựa chọn có chủ đích 3 cụm địa bàn đại diện cho 3 lát cắt kinh tế - xã hội đặc trưng của tỉnh Đồng Nai:

    • Cụm công nghiệp hóa - đô thị hóa cao: TP. Biên Hòa và huyện Nhơn Trạch (đại diện cho khu vực tập trung đông KCN, lao động nhập cư, tranh chấp đền bù đất đai).
    • Cụm nông nghiệp - nông thôn đang chuyển đổi: Huyện Định Quán (đại diện cho địa bàn nông thôn truyền thống, đồng bào tôn giáo và các dự án xây dựng nông thôn mới).
    • Cụm miền núi - vùng sâu: Huyện Tân Phú (đại diện cho khu vực kinh tế khó khăn, đồng bào dân tộc thiểu số).
  2. Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols):

    • Phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, kỷ yếu tổng kết 15 năm thực hiện Chỉ thị 30-CT/TW của Ban Dân vận Tỉnh ủy Đồng Nai, các báo cáo sơ kết/tổng kết định kỳ của BCĐ Quy chế Dân chủ cơ sở các huyện Nhơn Trạch (2015, 2016, 2017), Định Quán (2017, 2018), Tân Phú (2018).
    • Phương pháp chuyên gia: Thực hiện tham vấn ý kiến chuyên sâu từ các nhà khoa học viện nghiên cứu, giảng viên lý luận chính trị, cán bộ quản lý Ban Dân vận, Thường trực HĐND, UBMTTQ cấp tỉnh, huyện và lãnh đạo chủ chốt cấp xã.
    • Phương pháp quan sát khoa học (Field Observation): Ghi nhận trực tiếp quy trình tiếp công dân, các kỳ họp HĐND cấp xã, các cuộc họp bản/tổ dân phố lấy ý kiến về xây dựng hạ tầng nông thôn mới và bình xét hộ nghèo.
  3. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
    Kết hợp tam giác hóa dữ liệu văn bản hành chính, dữ liệu quan sát thực địa và dữ liệu phỏng vấn chuyên gia nhằm triệt tiêu độ chệch thông tin (bias), đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) cho các kết luận triết học.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự nâng cao nhận thức chính trị đi liền với độ vênh thực hành:
    Nhận thức về dân chủ của cán bộ và đại đa số người dân tại Đồng Nai đã có bước chuyển biến căn bản so với giai đoạn trước năm 2015. Tuy nhiên, tồn tại nghịch lý: sự am hiểu pháp luật của người dân tập trung chủ yếu vào các quyền lợi dân sự - kinh tế trực tiếp, trong khi hiểu biết về quyền tham chính, quyền giám sát bộ máy công quyền còn hạn chế, dẫn đến tâm lý e ngại va chạm với chính quyền cơ sở.

  2. Sự không đồng đều trong công khai minh bạch thông tin - Gốc rễ của khiếu kiện:
    Thực tiễn từ các điểm nóng tại Đồng Nai chứng minh: Khiếu kiện đông người và vượt cấp (đặc biệt tại các địa bàn có tốc độ thu hồi đất cao như Nhơn Trạch, Biên Hòa) xuất phát từ việc chính quyền cơ sở thực hiện tiêu chí "Dân biết" mang tính đối phó. Việc niêm yết quy hoạch, đơn giá đền bù giải tỏa chỉ thực hiện tại trụ sở UBND xã một cách thụ động, chưa tiếp cận đa số người dân bị ảnh hưởng trực tiếp. Trên 70% các vụ việc bức xúc kéo dài xuất phát từ lĩnh vực quản lý đất đai và tài chính công cấp xã.

  3. Tính hình thức của các thiết chế giám sát cơ sở:
    Mặc dù 100% xã/phường/thị trấn tại Đồng Nai đều thành lập Ban Thanh tra Nhân dân và Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng, hiệu quả hoạt động thực tế chưa tương xứng. Do phụ thuộc về kinh phí vào ngân sách xã và thiếu chế tài xử lý sau giám sát, các thiết chế này chủ yếu giám sát thụ động các công trình nhỏ lẻ, chưa đủ năng lực và vị thế độc lập để kiểm soát các quyết định của UBND cùng cấp.

  4. Nút thắt về sự tham gia của lực lượng công nhân nhập cư:
    Tại một tỉnh tập trung hàng triệu công nhân làm việc tại các khu công nghiệp như Đồng Nai, quyền làm chủ của nhóm dân cư tạm trú chưa được thiết chế hóa thỏa đáng. Đa số lao động nhập cư không tham gia các kỳ họp tổ dân phố/khu phố, không được lấy ý kiến về các quyết sách địa phương, tạo ra một khoảng trống dân chủ cơ sở lớn tại các đô thị công nghiệp.

  5. Hiện tượng vi phạm quyền làm chủ do chủ nghĩa cá nhân và cục bộ địa phương:
    Nghiên cứu chỉ rõ nguyên nhân sâu xa của những hạn chế tại các huyện như Tân Phú, Định Quán là do một bộ phận cán bộ chủ chốt vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ, độc đoán, chuyên quyền, hoặc buông lỏng quản lý, gây thất thoát tài sản công và làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào tổ chức Đảng và chính quyền.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định tính quy định của cơ sở hạ tầng kinh tế đối với kiến trúc thượng tầng chính trị; chứng minh rằng không thể có dân chủ thực chất nếu tách rời việc giải quyết hài hòa các quan hệ lợi ích kinh tế ở cấp cơ sở.
  • Về mặt phương pháp luận: Đề xuất khung đánh giá đa chiều về mức độ phát huy quyền làm chủ dựa trên sự tích hợp giữa các chỉ số thể chế (de jure) và chỉ số thực thi (de facto).
  • Về thực tiễn quản trị và chính sách:
    • Thể chế hóa quy trình: Đề xuất UBND tỉnh Đồng Nai xây dựng quy chế bắt buộc về chuyển đổi số trong công khai thông tin đất đai, quy hoạch và ngân sách cấp xã trên cổng thông tin điện tử và mạng xã hội.
    • Tự chủ tài chính cho thiết chế giám sát: Ban hành quy định phân bổ ngân sách độc lập từ cấp huyện cho Ban Thanh tra Nhân dân và Ban Giám sát đầu tư cộng đồng cấp xã.
    • Cơ chế cho lao động nhập cư: Thiết lập mô hình "Diễn đàn dân chủ khu nhà trọ" và ứng dụng bỏ phiếu trực tuyến cho công nhân tạm trú tại các đô thị công nghiệp như Nhơn Trạch, Biên Hòa.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn nghiên cứu (Limitations):

    • Giới hạn về mẫu dữ liệu định lượng: Do tính chất đặc thù của đề tài triết học, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia là chủ đạo, chưa triển khai khảo sát xã hội học quy mô lớn (large-scale survey) với bảng câu hỏi chuẩn hóa trên diện rộng hàng chục ngàn mẫu để phân tích định lượng SEM.
    • Giới hạn không gian - thời gian: Nghiên cứu giới hạn trọng tâm trong địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2015-2024, do đó một số đặc thù về công nhân khu công nghiệp có thể không hoàn toàn đồng nhất với các tỉnh thuần nông ở đồng bằng Bắc Bộ hoặc Tây Nguyên.
    • Độ nhạy cảm chính trị: Một số dữ liệu liên quan đến khiếu kiện phức tạp và vi phạm kỷ luật của cán bộ cơ sở chỉ được tiếp cận qua báo cáo tổng hợp hành chính, chưa thể phỏng vấn sâu trực tiếp toàn bộ các bên đối thoại.
  2. Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

    • Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng (Comparative Study) giữa tỉnh Đồng Nai với các trung tâm công nghiệp lớn khác (Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng).
    • Nghiên cứu tác động của Chính phủ điện tử và chuyển đổi số (Digital Democracy / E-participation) đối với việc tối ưu hóa phương châm 6 thành tố ở cấp xã.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của thực hành dân chủ cơ sở đến chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) và chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

Tác động và ảnh hưởng

                               CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG
  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống đầu tiên dưới góc độ Triết học duy vật lịch sử về quyền làm chủ tại tỉnh Đồng Nai. Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các học viện lý luận chính trị, trường đại học trong giảng dạy các chuyên đề về Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xây dựng Đảng và Quản lý nhà nước.
  • Tác động hoạch định chính sách (Policy Influence): Các phát hiện và khuyến nghị trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho Ban Thường vụ Tỉnh ủy Đồng Nai, Ban Dân vận Tỉnh ủy và Sở Nội vụ trong việc sơ kết, tổng kết các chỉ thị, nghị quyết về quy chế dân chủ cơ sở, cũng như triển khai hiệu quả Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 trên địa bàn toàn tỉnh.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy sự minh bạch của chính quyền cơ sở, góp phần giảm thiểu các điểm nóng khiếu kiện đất đai phức tạp, bảo đảm quyền lợi chính đáng cho hàng triệu người dân và công nhân lao động, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và giữ vững ổn định chính trị - xã hội vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Triết học, Chính trị học, Luật học: Tiếp cận khung phân tích lý luận mẫu mực kết hợp giữa triết học duy vật biện chứng với giải quyết bài toán thực tiễn địa phương.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu lý luận chính trị: Khai thác hệ thống tư liệu thực chứng phong phú và các luận điểm phát triển mới về mối quan hệ giữa dân chủ và nhà nước pháp quyền.
  • Lãnh đạo cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể các cấp tại Đồng Nai: Nắm bắt thực trạng, nguyên nhân của các điểm nghẽn để ban hành các quyết sách điều hành sát hợp với thực tế đời sống nhân dân.
  • Đội ngũ cán bộ công chức cấp xã, phường, thị trấn: Nâng cao nhận thức, kỹ năng dân vận, đổi mới phương thức làm việc theo hướng trọng dân, gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận giải thành công mối quan hệ biện chứng giữa phạm trù "Dân là chủ" (bản thể luận quyền lực) và "Dân làm chủ" (thực hành xã hội) trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại địa bàn công nghiệp hóa nhanh. Luận án đã mở rộng Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và lý luận về Nhà nước XHCN của Chủ nghĩa Mác - Lênin, chứng minh rằng quyền làm chủ không tự động phát huy khi chỉ được ghi nhận trong Hiến pháp, mà phải được hiện thực hóa thông qua sự tương thích giữa thể chế pháp lý, cơ chế kiểm soát quyền lực và văn hóa chính trị của chủ thể nhân dân.

2. Phương pháp nghiên cứu có gì đổi mới so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu thuần túy lý luận của Đinh Ngọc Thạch & CS (2014, 2016) hoặc nghiên cứu thuần túy luật học hành chính của Nguyễn Văn Hiển (2014) và Nguyễn Tiến Thành (2016), luận án đã kết hợp phương pháp luận triết học CNDVBC & CNDVLS với phương pháp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội (phân tích trường hợp điển hình 3 cụm địa bàn, quan sát khoa học hiện trường và tam giác hóa dữ liệu hành chính từ 170 xã/phường). Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận dân chủ cơ sở như một thực thể vận động sống động gắn liền với mâu thuẫn kinh tế - xã hội cụ thể chứ không phải là những điều luật khô cứng.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về sự tham gia của lực lượng lao động công nghiệp tại "thủ phủ công nghiệp": Mặc dù Đồng Nai là trung tâm công nghiệp lớn với hàng trăm ngàn công nhân tạo ra giá trị kinh tế chủ đạo, nhóm đối tượng này gần như bị "vô hình hóa" trong không gian thực hành dân chủ ở cấp xã/phường nơi họ cư trú do rào cản về thủ tục hành chính tạm trú và thời gian làm việc ca kíp. Điều này tạo ra sự phân hóa sâu sắc giữa quyền làm chủ trong doanh nghiệp và quyền làm chủ tại cộng đồng dân cư.

4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng khung tiêu chí đánh giá việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân ở cấp cơ sở bao gồm 4 nhóm chỉ báo: (1) Nhận thức và ý thức chính trị của người dân; (2) Mức độ công khai, minh bạch của chính quyền; (3) Mức độ tham gia thực tế của người dân vào việc bàn thảo, quyết định; (4) Hiệu lực giám sát của các thiết chế tự quản. Bộ tiêu chuẩn và quy trình phân tích trường hợp này hoàn toàn có thể tái lập và áp dụng để nghiên cứu tại các tỉnh có tốc độ công nghiệp hóa cao tương đồng như Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu hay Bắc Ninh.

5. Luận án phác thảo chương trình hành động và nghiên cứu 10 năm tới ra sao?

Luận án vạch ra lộ trình 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 2024 - 2026: Thể chế hóa toàn diện Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 tại 100% xã/phường tỉnh Đồng Nai; số hóa 100% quy trình công khai thông tin đất đai và ngân sách xã.
  • Giai đoạn 2026 - 2028: Thí nghiệm và nhân rộng mô hình tự quản cộng đồng và thiết chế đối thoại định kỳ dành riêng cho công nhân tại các cụm KCN trọng điểm (Nhơn Trạch, Long Thành, Biên Hòa).
  • Giai đoạn 2028 - 2035: Xây dựng mô hình quản trị cơ sở thông minh (Smart Grassroots Governance), nơi quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện đa kênh qua nền tảng số, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực ngăn ngừa tha hóa quyền lực ở cấp vi mô.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận triết học mác-xít: Khẳng định dân chủ vừa là giá trị phổ quát của nhân loại, vừa là bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa, trong đó nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước.
  2. Làm sáng tỏ mối liên hệ giữa bản thể luận và thực hành quyền lực: Đưa ra luận cứ khoa học chứng minh quyền lực của nhân dân chỉ trở thành hiện thực khi được bảo đảm bằng thể chế pháp quyền nghiêm minh và năng lực tự giác của người dân.
  3. Phân tích sâu sắc bức tranh thực tiễn tại Đồng Nai: Phản ánh trung thực cả thành tựu nâng cao nhận thức lẫn những hạn chế nghiêm trọng về tính hình thức, tình trạng vi phạm dân chủ trong quản lý đất đai và công tác tiếp dân.
  4. Mở ra hướng tiếp cận mới về dân chủ cho công nhân đô thị: Chỉ ra yêu cầu cấp bách phải mở rộng không gian dân chủ cơ sở cho lực lượng lao động nhập cư tại các trung tâm công nghiệp lớn.
  5. Xác lập hệ giải pháp đồng bộ mang tính khả thi cao: Gắn kết chặt chẽ giữa hoàn thiện cơ chế pháp lý, nâng cao đạo đức công vụ, tăng cường vai trò của Mặt trận Tổ quốc và ứng dụng công nghệ thông tin trong thực hành dân chủ.
  6. Giá trị tham chiếu quốc tế và khu vực: Kết quả nghiên cứu chứng minh con đường phát triển dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là sự kết hợp biện chứng giữa nguyên lý phổ quát của chủ nghĩa Mác - Lênin với các giá trị văn hóa truyền thống và bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của địa phương.