Pháp Luật Về Doanh Nghiệp Công Ở Một Số Nước Đang Phát Triển Và Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích pháp luật doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển và bài học cho Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Pháp luật Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2003

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN

1.1. Các quan niệm về doanh nghiệp công

1.2. Khái niệm, đặc điểm của doanh nghiệp công

1.3. Nguồn gốc hình thành và vai trò của doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển

1.4. Vấn đề sở hữu, kiểm soát, quản lý doanh nghiệp công

1.4.1. Sở hữu doanh nghiệp công

1.4.2. Kiểm soát doanh nghiệp công

1.4.3. Quản lý doanh nghiệp công

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG CỦA MỘT SỐ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN

2.1. Nguồn của pháp luật về doanh nghiệp công

2.1.1. Sự khác nhau trong quan niệm về nguồn luật

2.1.2. Nguồn của pháp luật về doanh nghiệp công ở một số nước đang phát triển

2.1.3. So sánh với Việt Nam

2.2. Thành lập, giải thể, tổ chức lại doanh nghiệp công

2.2.1. Thành lập doanh nghiệp công

2.2.2. Giải thể doanh nghiệp công

2.2.3. Tổ chức lại doanh nghiệp công

2.2.4. Một số nhận xét so sánh

2.3. Một số quyền và nghĩa vụ cơ bản của doanh nghiệp công

2.3.1. Ở Thái Lan, Malaysia, Philippin

2.3.2. Một số nhận xét so sánh

2.4. Cơ chế quản lý nội bộ doanh nghiệp công

2.4.1. Thái Lan, Malaysia, Philippin

2.4.2. Một số nhận xét so sánh

2.5. Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp công

2.5.1. Ở Thái Lan, Malaysia, Philippin

2.5.2. Một số nhận xét so sánh

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

3.1. Bài học về hoạch định chính sách đối với doanh nghiệp công

3.1.1. Bài học về xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp công

3.1.2. Xác định nguồn luật đối với doanh nghiệp công

3.1.3. Đảm bảo sự bình đẳng trong các quy định của pháp luật

3.1.4. Bài học kinh nghiệm áp dụng pháp luật

3.1.5. Một số kiến nghị

3.2. Hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp công

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Pháp Luật Doanh Nghiệp Công Khái Niệm Vai Trò

Trong nền kinh tế của nhiều nước đang phát triển, khu vực kinh tế Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nhà nước điều tiết vĩ mô thông qua chính sách, pháp luật và các định chế. Nhà nước còn tham gia trực tiếp vào sản xuất kinh doanh với tư cách nhà đầu tư, góp vốn hoặc sử dụng quyền lực để kiểm soát doanh nghiệp vì lợi ích quốc gia. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đang thực hiện nhiều biện pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước, bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc nghiên cứu pháp luật về doanh nghiệp của các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển, là rất cần thiết để rút ra những bài học kinh nghiệm. Khi đề cập đến loại hình doanh nghiệp thuộc sở hữu của Nhà nước hoặc do Nhà nước kiểm soát, chi phối, ở các nước đang phát triển thường có nhiều quan niệm khác nhau về khái niệm, đặc điểm, phân loại cũng như ngay bản thân tên gọi của chúng.

1.1. Sự Khác Biệt Trong Tên Gọi Doanh Nghiệp Công

Các nước đang phát triển sử dụng nhiều tên gọi khác nhau cho loại hình doanh nghiệp này, như xí nghiệp quốc doanh, xí nghiệp công nghiệp thuộc sở hữu toàn dân, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp công. Sự khác biệt này phản ánh định hướng phát triển kinh tế và chính sách đối với doanh nghiệp của mỗi nước. Việc sử dụng tên gọi doanh nghiệp công nhằm tạo sự thuận tiện khi tiếp cận, nghiên cứu các quy định pháp luật của một số nước đang phát triển cũng như thuận tiện trong việc tìm hiểu, trích dẫn các tài liệu. Trong luận văn này, tên gọi doanh nghiệp công được sử dụng để chỉ những doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước hoặc do Nhà nước kiểm soát, chi phối, tương ứng với doanh nghiệp nhà nước theo quy định của pháp luật Việt Nam.

1.2. Bản Chất và Đặc Điểm Của Doanh Nghiệp Công Phân Tích

Việc xác định bản chất và đặc điểm của doanh nghiệp công là rất quan trọng. Điều này bao gồm quyền sở hữu, tư cách pháp lý, chế độ trách nhiệm về vốn và tài sản, cũng như nguyên tắc quản lý và hoạt động. Doanh nghiệp công thường được định nghĩa là một đơn vị kinh tế có tư cách pháp nhân, có tài sản riêng mà quyền sở hữu thuộc về Nhà nước hoàn toàn hoặc Nhà nước nắm đa số vốn. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa khái niệm học thuật, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Mặc dù đã rất cố gắng để tìm một định nghĩa thật sát đúng về doanh nghiệp công song có thể thấy được sự mập mờ, không rõ ràng của các khái niệm doanh nghiệp công trong việc xác định đúng bản chất những vấn đề cốt lõi như: kiểm soát, sở hữu, quản lý.

II. Thách Thức Quản Lý Doanh Nghiệp Công Kinh Nghiệm Quốc Tế

Quản lý doanh nghiệp công hiệu quả là một thách thức lớn đối với các nước đang phát triển. Vấn đề sở hữu, kiểm soát và quản lý doanh nghiệp công cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhà nước cần xác định rõ vai trò của mình trong việc quản lý doanh nghiệp công, đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả hoạt động. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc cải cách doanh nghiệp công là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách kinh tế, pháp luật và quản lý. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác có thể giúp Việt Nam tìm ra những giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.

2.1. Vấn Đề Sở Hữu và Kiểm Soát Doanh Nghiệp Công Phân Tích

Sở hữu doanh nghiệp công thường thuộc về Nhà nước, nhưng việc kiểm soát và quản lý có thể được thực hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nhà nước có thể trực tiếp quản lý doanh nghiệp công hoặc ủy quyền cho các tổ chức khác. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng Nhà nước vẫn giữ vai trò kiểm soát để đảm bảo doanh nghiệp công hoạt động theo đúng mục tiêu và chính sách của Nhà nước. Theo Heng Loong Cheong, cần làm rõ bản chất về quyền tài sản của Nhà nước tại doanh nghiệp công.

2.2. Quản Lý Doanh Nghiệp Công Mô Hình và Cơ Chế Hiệu Quả

Quản lý doanh nghiệp công đòi hỏi sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Cần xây dựng các mô hình quản lý phù hợp với đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp công. Cơ chế quản lý cần đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp tốt có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp công.

2.3. So Sánh Mô Hình Quản Lý Doanh Nghiệp Công Quốc Tế

Các nước có nhiều mô hình quản lý doanh nghiệp công khác nhau. Một số nước tập trung vào việc tăng cường tính tự chủ của doanh nghiệp công, trong khi các nước khác lại chú trọng vào việc kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước. Việc so sánh các mô hình này có thể giúp Việt Nam tìm ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Nghiên cứu so sánh về luật công ty ở các nước Đông Nam Á của TS Lê Đăng Doanh cùng nhóm tác giả là một ví dụ.

III. Pháp Luật Doanh Nghiệp Công ở Các Nước Đang Phát Triển Nguồn Luật

Pháp luật về doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển có nhiều điểm khác biệt. Nguồn luật, quy trình thành lập, giải thể, tổ chức lại, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp công, cơ chế quản lý nội bộ và quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp công đều có những đặc thù riêng. Việc nghiên cứu pháp luật về doanh nghiệp công của các nước đang phát triển giúp Việt Nam có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về vấn đề này, từ đó đưa ra những quyết định chính sách phù hợp.

3.1. Nguồn Của Pháp Luật Doanh Nghiệp Công So Sánh Quan Điểm

Quan niệm về nguồn của pháp luật doanh nghiệp công có sự khác nhau giữa các quốc gia. Một số nước coi luật doanh nghiệp là nguồn luật chính, trong khi các nước khác lại chú trọng đến các văn bản pháp luật chuyên ngành. Sự khác biệt này phản ánh hệ thống pháp luật và truyền thống pháp lý của mỗi nước. Cần xác định rõ nguồn luật đối với doanh nghiệp công để đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng áp dụng.

3.2. Pháp Luật Doanh Nghiệp Công ở Thái Lan Malaysia Philippines

Thái Lan, Malaysia và Philippines có những quy định riêng về doanh nghiệp công. Các quy định này liên quan đến thành lập, giải thể, tổ chức lại, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp công, cơ chế quản lý nội bộ và quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp công. Việc tìm hiểu pháp luật về doanh nghiệp công của 3 nước này giúp Việt Nam có thêm thông tin để chủ động trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực.

3.3. So Sánh Với Pháp Luật Doanh Nghiệp Việt Nam Điểm Khác Biệt

So sánh pháp luật về doanh nghiệp công của các nước đang phát triển với pháp luật Việt Nam giúp nhận diện những điểm khác biệt và tương đồng. Điều này giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác và điều chỉnh pháp luật của mình cho phù hợp với thực tiễn. Cần chú trọng đến việc đảm bảo sự bình đẳng trong các quy định của pháp luật.

IV. Cải Cách Doanh Nghiệp Công Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam

Cải cách doanh nghiệp công là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm. Kinh nghiệm của các nước đang phát triển cho thấy, việc cải cách doanh nghiệp công cần được thực hiện một cách đồng bộ, bao gồm cải cách thể chế, chính sách và quản lý. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác để đẩy nhanh quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước, nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.

4.1. Hoạch Định Chính Sách Đối Với Doanh Nghiệp Công Kinh Nghiệm

Hoạch định chính sách đối với doanh nghiệp công cần dựa trên những phân tích kỹ lưỡng về thực trạng và xu hướng phát triển của doanh nghiệp công. Chính sách cần đảm bảo tính ổn định, minh bạch và khuyến khích sự phát triển bền vững của doanh nghiệp công. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương trong quá trình hoạch định chính sách.

4.2. Xây Dựng và Hoàn Thiện Pháp Luật Doanh Nghiệp Công Giải Pháp

Xây dựng và hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp công là một nhiệm vụ quan trọng. Pháp luật cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khuyến khích sự phát triển của doanh nghiệp công. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành để phù hợp với thực tiễn và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Đảm bảo sự bình đẳng trong các quy định của pháp luật.

4.3. Áp Dụng Pháp Luật Doanh Nghiệp Công Thực Tiễn và Giải Pháp

Việc áp dụng pháp luật doanh nghiệp công cần được thực hiện một cách nghiêm túc và hiệu quả. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp và người dân. Cần có cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực hiện pháp luật để đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng. Cần có bài học kinh nghiệm áp dụng pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Doanh Nghiệp Công

Việc ứng dụng những bài học kinh nghiệm từ các nước đang phát triển vào thực tiễn Việt Nam có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước. Cần tập trung vào việc cải thiện quản trị doanh nghiệp, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Đồng thời, cần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước và các thành phần kinh tế khác.

5.1. Cải Thiện Quản Trị Doanh Nghiệp Công Phương Pháp

Cải thiện quản trị doanh nghiệp công là một yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động. Cần áp dụng các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp tốt, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả để ngăn ngừa các hành vi sai phạm.

5.2. Tăng Cường Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình là một yêu cầu quan trọng. Doanh nghiệp công cần công khai thông tin về hoạt động kinh doanh, tài chính và quản lý. Cần có cơ chế để người dân và các tổ chức xã hội tham gia giám sát hoạt động của doanh nghiệp công.

5.3. Khuyến Khích Sáng Tạo và Đổi Mới Trong Doanh Nghiệp Công

Khuyến khích sáng tạo và đổi mới là một động lực quan trọng để phát triển doanh nghiệp công. Cần tạo môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ mới. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

VI. Kết Luận Hoàn Thiện Pháp Luật Doanh Nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu pháp luật về doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển và rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là một việc làm cần thiết. Việc hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp Việt Nam cần được thực hiện một cách đồng bộ, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khuyến khích sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong quá trình này.

6.1. Kiến Nghị Về Chính Sách Đối Với Doanh Nghiệp Công

Cần có những chính sách rõ ràng và nhất quán đối với doanh nghiệp công. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp công phát triển, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cần có cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực hiện chính sách để đảm bảo tính hiệu quả.

6.2. Hoàn Thiện Pháp Luật Doanh Nghiệp Công Giải Pháp Cụ Thể

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành về doanh nghiệp công. Cần có những quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp công, cơ chế quản lý nội bộ và quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp công. Cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khuyến khích sự phát triển của doanh nghiệp công.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về doanh nghiệp công ở một số nước đang phát triển và bài học kinh nghiệm cho việt nam luận văn ths luật 60 38 50

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những vấn đề chung về doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển. Chương II: Pháp luật về doanh nghiệp công ở một số nước đang phát triển. Chương III: Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Luận văn được hoàn thành với sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Như Phát; cùng sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trong quá trình thu thập tài liệu, dịch thuật tài liệu, cũng như động viên tinh thần, góp ý kiến cho nội dung và hình thức của bản luận văn.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ tận tình và quý báu đó. Kính mong tiếp tục nhận được ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo và các bạn quan tâm để chúng tôi có thể sửa chữa, bổ sung những nội dung còn khiếm khuyết và hoàn thiện hơn nữa nội dung của luận văn. 8 z Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN 1.1 Các quan niệm khác nhau về doanh nghiệp công.1 Về tên gọi "Doanh nghiệp công". Khi nghiên cứu về các doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước, nhiều học giả ở các nước cũng như ở Việt Nam thường nêu ra các quan niệm rất khác nhau về bản thân tên gọi cũng như về khái niệm, đặc điểm cơ bản của loại hình doanh nghiệp này.

Hiện tượng này do nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ những định hướng phát triển kinh tế, phát triển doanh nghiệp của mỗi nước và những thay đổi trong chính sách đối với doanh nghiệp trong từng thời kỳ. Tên gọi của loại hình doanh nghiệp này đã có rất nhiều thay đổi. Ở các nước đang phát triển thuộc khối các nước XHCN (trước đây), người ta hay dùng thuật ngữ “xí nghiệp quốc doanh”, "xí nghiệp công nghiệp thuộc sở hữu toàn dân", “doanh nghiệp quốc doanh”, "doanh nghiệp nhà nước". Trong khi đó, ở các nước đang phát triển theo chế độ tư bản chủ nghĩa, lại thường sử dụng thuật ngữ “doanh nghiệp công”, "doanh nghiệp công cộng" (public enterprises) hoặc là “doanh nghiệp thuộc sở hữu công" (public-owned enterprises), “doanh nghiệp Chính phủ”.

Tìm hiểu về lịch sử tồn tại, phát triển của doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước ở một số nước đang phát triển cho thấy rõ điều đó. Xin lấy ví dụ từ trường hợp Trung Quốc và Việt Nam để minh hoạ. Ở Trung Quốc, cùng với những thay đổi về chính sách và các quy định của pháp luật thì tên gọi của các doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước đã thay đổi qua ba giai đoạn chủ yếu sau đây: - Từ năm 1950 đến cuối những năm 70 của thế kỷ XX, đây là giai đoạn hình thành khu vực kinh tế Nhà nước ở Trung Quốc, căn cứ vào cấu trúc về 9 z quyền sở hữu, có 2 tên gọi: xí nghiệp nhà nước (state enterprises) và xí nghiệp công tư hợp doanh (state-private joint enterprises ). - Trong những năm 80 của Thế kỷ XX - đây là giai đoạn Trung Quốc bắt đầu thực hiện chính sách cải cách, mở cửa; với sự ra đời của Luật xí nghiệp công nghiệp thuộc sở hữu toàn dân, loại hình doanh nghiệp này có tên gọi là xí nghiệp công nghiệp quốc doanh.

- Thời kỳ từ năm 1993 đến nay, tên gọi thường được sử dụng để chỉ loại hình doanh nghiệp này, đó là: Doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước (State Owned Enterprises - SOEs ). Sự thay đổi về tên gọi của các doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước cũng diễn ra tương tự ở Việt Nam. - Từ năm 1948, với Sắc lệnh số 104-SL ngày 1/1/1948 của Chủ tịch Hồ Chí Minh, các doanh nghiệp này được gọi là doanh nghiệp quốc gia. - Thời kỳ từ 1954 đến trước năm 1995, có rất nhiều tên gọi như: xí nghiệp quốc doanh, xí nghiệp công nghiệp quốc doanh, doanh nghiệp quốc doanh.

- Từ sau Đại hội lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam, cùng với việc khẳng định tài sản do các xí nghiệp quốc doanh quản lý thuộc sở hữu Nhà nước thì các xí nghiệp quốc doanh cũng thống nhất được gọi là các “doanh nghiệp Nhà nước”. Năm 1995, Luật doanh nghiệp nhà nước ra đời, lần đầu tiên tên gọi doanh nghiệp nhà nước được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp lý. Còn tên gọi doanh nghiệp công được sử dụng khá nhiều trong các tài liệu của một số học giả khi nghiên cứu về các doanh nghiệp thuộc sở hữu của Nhà nước hoặc có phần vốn của Nhà nước mà tỷ lệ vốn đủ để Nhà nước có thể chi phối, kiểm soát doanh nghiệp, hay nói cách khác Nhà nước với tư cách chủ sở hữu có khả năng (theo luật định) để có thể áp đặt các mục tiêu và phương thức quản lý đối với doanh nghiệp. 10 z {Ví dụ: Trong tác phẩm " Cân bằng lại giữa khu vực công cộng và khu vực tư nhân" của O.Bouin và Ch.Michalet; “Bản chất và quá trình cải cách doanh nghiệp công ở Trung Quốc – chủ sở hữu vắng mặt” của Châu Quý Thiện và Lý Ánh Hồng; hay cuốn: "Chuyên đề về doanh nghiệp Nhà nước" của Viện nghiên cứu khoa học pháp lý, xuất bản năm 1994.

Theo chúng tôi, tên gọi doanh nghiệp công thể hiện một cách khá bao quát về bản chất và đặc điểm của loại hình doanh nghiệp này, dựa trên những cơ sở sau: Thứ nhất, dựa vào bản chất của quyền sở hữu vốn và tài sản của doanh nghiệp. Quyền sở hữu đó dường như cũng không có tính ổn định về tên gọi với rất nhiều tên gọi đã được sử dụng như: Sở hữu công, sở hữu công cộng, sở hữu toàn dân, sở hữu nhà nước, sở hữu xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, với sự xác nhận trong các văn bản pháp luật về tư cách pháp nhân, thực hiện chế độ trách nhiệm hữu hạn của doanh nghiệp công, và do vậy, là một tổ chức kinh tế, doanh nghiệp công phải đủ độc lập với Nhà nước về tư cách pháp lý. Xét về phương diện quản lý doanh nghiệp, ở nhiều nước có quan niệm: "Quốc hữu hoá, không phải là Nhà nước hoá" [34,65].

Việc sử dụng tên gọi doanh nghiệp công là muốn nhấn mạnh về quyền sở hữu đối với doanh nghiệp nhưng đồng thời thể hiện tính độc lập trong hoạt động của doanh nghiệp, tránh sự can thiệp quá mức của Nhà nước. Thứ ba, dựa vào nguồn gốc hình thành doanh nghiệp công ở các nước đang phát triển. Doanh nghiệp công ra đời chủ yếu là kết quả của quá trình quốc hữu hoá các công ty của các nhà tư bản, sau khi các nước đang phát triển giành được độc lập. Nên về mặt kinh tế, nếu nói nhà nước là nhà đầu tư, là người trực tiếp bỏ vốn ra để tham gia kinh doanh trên thương trường thông qua việc thành lập doanh nghiệp và điều hành hoạt động của nó, thì sẽ không hoàn toàn đúng trong nhiều trường hợp.

Vì nguồn lực kinh tế này là thành quả của một cuộc cách mạng xã hội mà không phải là nguồn lực có được thông qua con đường tích luỹ tư bản, tích luỹ vốn. 11 z Thứ tư, ở nhiều nước thường phân loại các doanh nghiệp không chỉ dựa trên dấu hiệu về mặt sở hữu mà còn dựa vào tính chất, đặc điểm của lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh. Đối với những lĩnh vực đặc biệt quan trọng như an ninh, quốc phòng, dầu khí, tài chính, ngân hàng hoặc trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm, dịch vụ công ích thì có thể vẫn có sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế song nhất thiết Nhà nước phải kiểm soát, chi phối một cách trực tiếp và chặt chẽ, ban hành các đạo luật riêng để điều chỉnh về tổ chức và hoạt động của các doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp này cũng được gọi là doanh nghiệp công.

Tuy nhiên, trong phạm vi của luận văn này chúng tôi chỉ đề cập đến các doanh nghiệp hoàn toàn thuộc sở hữu nhà nước hoặc phần vốn của Nhà nước đủ để chi phối, kiểm soát doanh nghiệp. {Các nước đang phát triển là tên gọi chung để chỉ những nước trước đây là thuộc địa hoặc phụ thuộc của chủ nghĩa thực dân cũ và mới, họ đã giành được độc lập về chính trị ở những mức độ khác nhau, hiện đang trên con đường phát triển, đấu tranh để giành độc lập thực sự về chính trị, kinh tế. Xem Giáo trình lịch sử kinh tế các nước và Việt Nam, Trường Đại học Tài chính kế toán Hà nội, xuất bản năm 2001, trang 155}.2 Khái niệm, đặc điểm của doanh nghiệp công.1 Khái niệm doanh nghiệp công: Như đã đề cập ở phần trên, do có nhiều tên gọi, nhiều quan niệm khác nhau về doanh nghiệp công nên đưa ra một định nghĩa thật sát hợp để trả lời câu hỏi doanh nghiệp công là gì, đó là một việc không hề đơn giản. Thông thường người ta xây dựng khái niệm doanh nghiệp công trong đó thể hiện 3 nội dung chính: (i) Xác định về quyền sở hữu: thuộc sở hữu công (hay còn gọi là sở hữu toàn dân hay sở hữu Nhà nước), hay tỷ lệ vốn thuộc sở hữu công đủ để kiểm soát, chi phối doanh nghiệp; (ii) Xác định tư cách pháp lý, chế độ trách nhiệm về vốn và tài sản: Có tư cách pháp nhân, thực hiện chế độ trách nhiệm hữu hạn; 12 z (iii) Xác định nguyên tắc chung về quản lý, hoạt động: Tự chủ trong quản lý, hạch toán sản xuất kinh doanh độc lập (nêu mục tiêu, phương thức quản lý: hạch toán độc lập ).

Trên cơ sở đó, nhiều tác giả đã đưa ra các khái niệm về doanh nghiệp công khác nhau theo những cách tiếp cận khác nhau. Xin nêu một số khái niệm thường gặp trong các tài liệu: * Doanh nghiệp công (Doanh nghiệp Nhà nước) là một đơn vị kinh tế có tư cách pháp nhân và có tài sản riêng mà quyền sở hữu thuộc về Nhà nước hoàn toàn hoặc Nhà nước nắm đa số vốn, thông qua cơ chế trực tiếp (nắm giữ vốn) hoặc thông qua việc góp vốn trực tiếp hay qua các doanh nghiệp công khác nắm giữ đa số vốn [34,69]. * Doanh nghiệp công là thực thể kinh tế thuộc sở hữu hay thuộc quyền kiểm soát của Chính phủ mà phần lớn thu nhập của nó được tạo ra thông qua việc bán các hàng hoá và dịch vụ. Ngoài ra, có một quan niệm rất phổ biến đó là: Doanh nghiệp công (doanh nghiệp Nhà nước) là những doanh nghiệp do Nhà nước nắm toàn bộ hoặc một phần sở hữu và Nhà nước kiểm soát tới một mức độ nhất định quá trình ra quyết định của doanh nghiệp [21,58].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Doanh Nghiệp Công Ở Các Nước Đang Phát Triển: Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật doanh nghiệp công tại các quốc gia đang phát triển, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc để hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội mà các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học những điểm mới của luật doanh nghiệp năm 2020 và tác động tới hoạt động doanh nghiệp ở việt nam, nơi phân tích những thay đổi trong luật doanh nghiệp và ảnh hưởng của chúng đến hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học tác động của pháp luật đến hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà pháp luật ảnh hưởng đến đầu tư nước ngoài, một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện pháp luật trong nền kinh tế thị trường định hướng xhcn ở nước ta trong giai đoạn hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về việc hoàn thiện khung pháp lý trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh pháp lý quan trọng mà còn mở ra cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp và đầu tư tại Việt Nam.