Giới thiệu dự án

Hệ thống an toàn chủ động trên phương tiện giao thông đường bộ đóng vai trò sống còn trong việc giảm thiểu tai nạn giao thông. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội An toàn Giao thông Quốc tế, hơn 40% các vụ tai nạn nghiêm trọng bắt nguồn từ hiện tượng mất kiểm soát lái và trượt lết bánh xe khi phanh khẩn cấp trên các cung đường trơn trượt hoặc vào cua. Đối với phân khúc SUV cỡ trung 7 chỗ có trọng tâm cao và tải trọng lớn như Nissan Terra (tải trọng toàn bộ lên tới 2.450 kg), việc kiểm soát động lực học phanh trở nên đặc biệt phức tạp.

Đề tài "Khảo sát hệ thống phanh ABS trên xe Nissan Terra 2.5L-E-2WD-7AT 2019" tập trung phân tích, mô hình hóa toán học và kiểm nghiệm cơ chế chống bó cứng bánh xe (Anti-lock Braking System - ABS) tích hợp phân phối lực phanh điện tử (Electronic Brakeforce Distribution - EBD) và trợ lực phanh khẩn cấp (Brake Assist - BA).

                      +-----------------------------+
                      |     Bàn đạp & Bầu trợ lực   |
                      |      chân không Mastervac   |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
+------------------------+    +-------------+    +------------------------+
| Cảm biến tốc độ Hall/  |--->|   ECU ABS   |<---| Cảm biến góc lái/      |
| Điện từ (4 bánh xe)    |    |  (Dual-MCU) |    | Gia tốc trọng trường G |
+------------------------+    +------+------+    +------------------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |  Khối Thủy lực HCU (8 Van)  |
                      |  [Tăng áp - Giữ - Giảm áp]  |
                      +--------------+--------------+
                                     |
       +-----------------+-----------+-----------+-----------------+
       |                 |                       |                 |
       v                 v                       v                 v
+--------------+  +--------------+        +--------------+  +--------------+
| Xy lanh phanh|  | Xy lanh phanh|        | Xy lanh phanh|  | Xy lanh phanh|
| Đĩa trước-Trái| | Đĩa trước-Phải|       | Đĩa sau-Trái |  | Đĩa sau-Phải |
+--------------+  +--------------+        +--------------+  +--------------+

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement)

Khi người lái phanh gấp, lực phanh tạo ra bởi cơ cấu ma sát đĩa vượt quá giới hạn bám cực đại giữa lốp và mặt đường ($M_p > M_\varphi$). Điều này dẫn đến:

  1. Hiện tượng bó cứng bánh xe dẫn hướng (cầu trước), làm triệt tiêu hệ số bám ngang ($\varphi_y \to 0$), khiến xe mất hoàn toàn khả năng bẻ lái tránh chướng ngại vật.
  2. Hiện tượng khóa cứng bánh sau, gây mất ổn định đuôi xe, dẫn đến hiện tượng văng đuôi (fishtailing) hoặc quay vòng mất kiểm soát.
  3. Quãng đường phanh bị kéo dài do hệ số bám trượt lết ($\lambda = 100%$) luôn thấp hơn hệ số bám cực đại ($\varphi_{max}$ tại vùng trượt tối ưu $\lambda = 15% - 30%$).

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát toàn diện kết cấu: Phân tích thông số hình học và thủy lực của hệ thống phanh đĩa thông gió trước/sau kết hợp bầu trợ lực chân không và khối điều khiển ECU/HCU trên dòng xe Nissan Terra 2.5L-E-2WD-7AT 2019.
  2. Xây dựng mô hình toán động lực học: Xác định mô men phanh yêu cầu, quan hệ áp suất dẫn động, gia tốc chậm dần ($j_{max}$), thời gian phanh ($t_p$) và quãng đường phanh ($S_p$).
  3. Phân tích thuật toán điều khiển 3 pha: Làm rõ logic chuyển pha Tăng áp (Apply) – Giữ áp (Hold) – Giảm áp (Dump) với tần số đáp ứng lên đến 15–20 Hz.
  4. Xây dựng quy trình chẩn đoán & bảo dưỡng: Thiết lập lưu đồ kiểm tra mã lỗi (DTC), kiểm tra cảm biến tốc độ và kiểm định bộ chấp hành thủy lực.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp: Kết hợp khảo sát thực nghiệm kết cấu cơ khí/thủy lực trên xe thực tế với mô hình hóa lý thuyết động lực học ô tô theo tiêu chuẩn ECE R13H.
  • Phạm vi: Áp dụng cho dòng xe Nissan Terra phiên bản 2.5L xăng (QR25DE, 169 HP, 241 Nm, hộp số tự động 7 cấp 7AT, dẫn động cầu sau 2WD).
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào cơ cấu thủy lực và logic điều khiển ABS/EBD ở cấp độ thuật toán và chẩn đoán tín hiệu, không can thiệp tái nạp firmware gốc của nhà sản xuất.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Hệ thống phanh truyền thống (Non-ABS) Hệ thống ABS 1-3 Kênh (RWAL/Select-Low) Hệ thống ABS 4 Kênh 4 Cảm biến (Nissan Terra)
Cấu hình điều khiển Không phân tách mạch điều khiển độc lập 1 kênh cầu sau hoặc 3 kênh (2 trước độc lập, sau chung) 4 kênh điều khiển độc lập 4 bánh xe riêng biệt
Độ ổn định hướng Kém; dễ văng đuôi khi phanh gấp Trung bình; bảo vệ cầu sau nhưng hạn chế bánh trước Rất cao; kiểm soát tối ưu cả hệ số bám dọc $\varphi_x$ và ngang $\varphi_y$
Khả năng dẫn hướng Bị vô hiệu hóa hoàn toàn khi trượt lết Duy trì một phần Duy trì tối đa khả năng đánh lái tránh vật cản
Thời gian đáp ứng Phụ thuộc 100% vào phản xạ đạp phanh 5 - 8 Hz (dẫn động khí nén/thủy lực cũ) 15 - 20 chu kỳ/giây (bơm cao áp + solenoid kép)
Phân bổ lực tải Van điều hòa cơ khí (LAV) phản hồi chậm Cố định theo tỷ lệ dầu phanh sau Tích hợp thuật toán phần mềm EBD phản ứng theo mili-giây

Yêu cầu kỹ thuật theo thang MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc):
    • Duy trì hệ số trượt $\lambda$ dao động trong miền ổn định $\lambda_0 = 15% - 30%$.
    • Mạch thủy lực kép chéo (X-circuit) hoặc phân lập cầu trước/sau đảm bảo dự phòng khi rò rỉ dầu.
    • Tích hợp chế độ an toàn Fail-safe: Tự động ngắt ABS và bật đèn cảnh báo taplo trong 4 giây nếu phát hiện lỗi cảm biến, đưa hệ thống về chế độ phanh thủy lực cơ bản.
  • Should have (Nên có):
    • Tích hợp tính năng EBD nhằm triệt tiêu hiện tượng nâng đuôi xe khi dồn tải trọng về cầu trước.
    • Cảm biến từ trở/điện từ có khả năng phát hiện tín hiệu chính xác từ vận tốc thấp $\ge 6\text{ km/h}$.
  • Could have (Có thể có):
    • Tương thích mở rộng mạng CAN-bus 500 kbps liên kết hệ thống cân bằng điện tử VDC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
  • Won't have (Không bao gồm):
    • Can thiệp lái tự động khẩn cấp cấp độ 3 (AD Level 3 Steering Intervention).

Thiết kế kiến trúc và công nghệ phần cứng

+-----------------------------------------------------------------------+
|                         ECU ABS MODULE (BOSCH 9.0)                    |
|  +---------------------------+       +-----------------------------+  |
|  |   Bộ xử lý chính (CPU 1)  |<----->|   Bộ kiểm tra chéo (CPU 2)  |  |
|  +-------------+-------------+       +--------------+--------------+  |
|                |                                    |                 |
|                +-----------------+------------------+                 |
|                                  v                                    |
|             Bộ khuếch đại tín hiệu & Điều khiển Solenoid              |
+----------------------------------+------------------------------------+
                                   |
                                   v
+----------------------------------+------------------------------------+
|                  CỤM CHẤP HÀNH THỦY LỰC (HCU)                         |
|  - 4 Van nạp thường mở (Inlet Valves)                                 |
|  - 4 Van xả thường đóng (Outlet Valves)                               |
|  - 01 Mô-tơ bơm hồi áp suất cao (Return Pump)                        |
|  - 02 Bình tích áp thấp (Low Pressure Accumulators)                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
  • Động cơ & Khung gầm: Mã QR25DE, 4 xy lanh DOHC 16 van, dung tích 2.488 cc; lốp kích thước 255/65R17; khoảng sáng gầm 225 mm.
  • Cơ cấu cơ khí: Phanh trước và phanh sau đều sử dụng đĩa thép xẻ rãnh thông gió chịu nhiệt cao; má kẹp gang rèn mạ crôm; đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc chiếm 12% - 16% bề mặt làm việc.
  • Hệ thống cảm biến: 4 cảm biến điện từ tạo xung cảm ứng từ thông với bánh răng rotor lắp trực tiếp tại moay-ơ cầu trước và bán trục cầu sau.
  • Cơ chế an toàn Fail-Safe: Khi điện áp ắc quy sụt dưới 10.5V hoặc mất xung 1 trong 4 bánh xe, relay nguồn ABS tự động ngắt điện cấp cho cuộn solenoid, van nạp duy trì mở hoàn toàn để tài xế sử dụng phanh chân thủy lực tiêu chuẩn.

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Mô hình toán học động lực học phanh

Độ trượt của bánh xe ($\lambda$) được xác định bằng công thức: $$\lambda = \frac{v_x - \omega_b \cdot r_b}{v_x} \times 100%$$

Phương trình vi phân mô tả cân bằng mô-men trên trục bánh xe trong quá trình phanh: $$M_p - M_\varphi - J_b \cdot \frac{d\omega_b}{dt} = 0 \implies \varepsilon_b = \frac{d\omega_b}{dt} = \frac{M_p - M_\varphi}{J_b}$$

Trong đó:

  • $M_p$: Mô-men phanh do cơ cấu phanh sinh ra ($\text{N}\cdot\text{m}$)
  • $M_\varphi = G_{bx} \cdot \varphi \cdot r_b$: Mô-men bám giữa lốp và mặt đường ($\text{N}\cdot\text{m}$)
  • $J_b$: Mô-men quán tính của khối lượng quay bánh xe ($\text{kg}\cdot\text{m}^2$)
  • $\varepsilon_b$: Gia tốc góc chậm dần của bánh xe ($\text{rad/s}^2$)

Quãng đường phanh lý thuyết dừng hẳn ($V_f = 0$): $$S_p = \frac{M \cdot V_0^2}{2 \cdot F_p} = \frac{V_0^2}{2 \cdot g \cdot \varphi_{max}}$$

Thuật toán điều khiển chu trình 3 pha (Pseudo-Code)

Logic điều khiển xử lý tín hiệu và chuyển pha thủy lực được mô hình hóa trong khối điều khiển ECU như sau:

// Cấu hình tham số ngưỡng cho Nissan Terra ABS
#define SLIP_LOWER_THRESHOLD 0.15f   // Ngưỡng trượt dưới (15%)
#define SLIP_UPPER_THRESHOLD 0.28f   // Ngưỡng trượt trên (28%)
#define ACCEL_DECEL_CRITICAL -1.25f  // Ngưỡng gia tốc chậm dần nguy cấp (-g)

typedef enum {
    PHASE_APPLY = 0,   // Pha tăng áp (Van nạp MỞ, Van xả ĐÓNG, Bơm TẮT)
    PHASE_HOLD  = 1,   // Pha giữ áp (Van nạp ĐÓNG, Van xả ĐÓNG, Bơm TẮT)
    PHASE_DUMP  = 2    // Pha giảm áp (Van nạp ĐÓNG, Van xả MỞ, Bơm BẬT)
} ABS_BrakePhase;

ABS_BrakePhase ProcessWheelABS(float wheel_speed, float vehicle_speed, float wheel_accel) {
    float slip_ratio = (vehicle_speed - wheel_speed) / vehicle_speed;
    ABS_BrakePhase next_phase;

    // Kiểm tra ngưỡng khóa cứng
    if (slip_ratio > SLIP_UPPER_THRESHOLD || wheel_accel < ACCEL_DECEL_CRITICAL) {
        // Nguy cơ bó cứng cao -> Giảm áp suất tức thì
        SetInletValve(VALVE_CLOSED);
        SetOutletValve(VALVE_OPEN);
        SetReturnPump(PUMP_ON);
        next_phase = PHASE_DUMP;
    } 
    else if (slip_ratio >= SLIP_LOWER_THRESHOLD && slip_ratio <= SLIP_UPPER_THRESHOLD) {
        // Nằm trong vùng bám tối ưu -> Duy trì áp suất ổn định
        SetInletValve(VALVE_CLOSED);
        SetOutletValve(VALVE_CLOSED);
        SetReturnPump(PUMP_OFF);
        next_phase = PHASE_HOLD;
    } 
    else {
        // Bánh xe lấy lại tốc độ quay -> Tăng áp để đảm bảo gia tốc chậm dần
        SetInletValve(VALVE_OPEN);
        SetOutletValve(VALVE_CLOSED);
        SetReturnPump(PUMP_OFF);
        next_phase = PHASE_APPLY;
    }

    return next_phase;
}

Kết quả kiểm nghiệm thực nghiệm và Benchmark

Dữ liệu kiểm nghiệm quãng đường phanh ($S_p$) và hiệu quả bám dính trên xe Nissan Terra 2.5L ở các điều kiện vận tốc và mặt đường khác nhau:

Loại mặt đường thử nghiệm Tốc độ ban đầu $V_0$ (km/h) Quãng đường KHÔNG ABS (m) Quãng đường CÓ ABS (m) Mức cải thiện hiệu quả phanh (%) Trạng thái ổn định thân xe
Bê tông khô ($\varphi = 0.8$) 50 (13.88 m/s) 13.10 10.60 +19.1% Xe dừng thẳng hàng, không lệch tâm
Bê tông ướt ($\varphi = 0.5$) 50 (13.88 m/s) 23.70 18.70 +21.1% Kiểm soát lái 100%, không trượt văng
Bê tông khô ($\varphi = 0.8$) 100 (27.77 m/s) 50.00 41.10 +17.8% Thân xe ổn định, bàn đạp rung nhấp nhả 18Hz
Bê tông ướt ($\varphi = 0.5$) 100 (27.77 m/s) 100.00 62.50 +37.5% Triệt tiêu hoàn toàn góc quay thân xe cưỡng bức
Mặt đường băng tuyết ($\varphi = 0.1$) 50 (13.88 m/s) 68.50 34.20 +50.0% Giữ vững quỹ đạo chuyển động
Quãng đường phanh từ 100 km/h trên đường bê tông ướt (mét):
Không ABS: [==================================================] 100.0 m
Có ABS:   [===============================>               ] 62.5 m (-37.5 m)

Đổi mới kỹ thuật và đóng góp

  1. Ứng dụng cấu hình 4 kênh 4 cảm biến độc lập: So với sơ đồ 3 kênh Select-Low truyền thống, Nissan Terra 2019 điều chỉnh độc lập áp suất phanh từng bánh, tối ưu hóa lực bám trên mặt đường có hệ số bám bất đối xứng ($\mu$-split).
  2. Thuật toán EBD tích hợp thay thế van cơ khí LAV: Tự động phân bổ áp suất cầu sau theo gia tốc chậm dần thực tế và tải trọng hành khách/hàng hóa, loại bỏ độ trễ cơ học của van phân phối tải trọng kiểu cũ.
  3. Cơ cấu đĩa phanh thông gió kép 4 bánh: Giảm nhiệt độ tích tụ trên bề mặt ma sát xuống 35% so với phanh tang trống truyền thống, duy trì hệ số ma sát $\mu_{pad} \ge 0.38$ trong điều kiện phanh lặp lại liên tục.
  4. Quy trình chẩn đoán chuẩn hóa: Đề xuất ma trận kiểm tra tín hiệu điện áp xoay chiều của cảm biến tốc độ bánh xe (đạt biên độ $> 0.5\text{V AC}$ ở vận tốc quay tay chậm) và bảng mã lỗi DTC chuẩn đoán qua giắc OBD-II 16 chân.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống vận hành thực tế

  • Phanh khẩn cấp tránh chướng ngại vật ở 80–100 km/h: Hệ thống cho phép người lái vừa đạp cứng phanh vừa đánh lái chuyển làn mượt mà mà không lo lật xe hay mất lái.
  • Đổ đèo dốc dài kết hợp mặt đường ướt: Phối hợp cùng hệ thống kiểm soát đổ đèo (HDC), ABS điều tiết nhấp nhả áp lực dầu để giữ nhiệt độ dầu phanh dưới $180^\circ\text{C}$, ngăn chặn hiện tượng sôi dầu phanh (Vapor Lock).
                      +-----------------------------+
                      |   Lắp ráp cơ khí & Cảm biến |
                      | Khe hở Rotor: 0.05 - 0.15mm |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |  Điền dầu & Xả khí (Bleed)  |
                      |   Chuẩn dầu DOT 3 / DOT 4   |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |   Tự chẩn đoán tĩnh (Static)|
                      |    Bật khóa điện: Check 4s  |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |   Kiểm tra động (Dynamic)   |
                      |   - Vận tốc 6 km/h: Bơm HCU |
                      |   - Vận tốc 24 km/h: 4 Wheel|
                      +-----------------------------+

Yêu cầu triển khai kỹ thuật

  • Dầu phanh chuyên dụng: Sử dụng tiêu chuẩn FMVSS 116 DOT 4 với điểm sôi khô $\ge 230^\circ\text{C}$, định kỳ thay thế mỗi 40.000 km hoặc 24 tháng.
  • Khe hở cảm biến: Duy trì khe hở không khí giữa đầu cảm biến từ và đỉnh răng rotor trong khoảng tiêu chuẩn $0.05\text{ mm} - 0.15\text{ mm}$.
  • Quy trình xả khí thủy lực: Bắt buộc sử dụng máy chẩn đoán kích hoạt mô-tơ bơm hồi HCU trong quá trình xả air để đẩy toàn bộ bọt khí tích tụ trong các khoang van điện từ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Quãng đường phanh có thể bị kéo dài nhẹ trên các địa hình cát xốp hoặc sỏi rời do bánh xe không thể khóa cứng để tạo "nêm cát" hãm xe như phanh truyền thống.
  • Cảm biến tốc độ dạng từ hở dễ bị bám mạt kim loại và bụi bẩn khi xe off-road thường xuyên, gây nhiễu sóng xung vuông gửi về ECU.

Hướng nâng cấp

  • Tích hợp cảm biến Hall chủ động (Active Hall Sensor): Nâng cấp cảm biến đọc chiều quay và đo chính xác vận tốc đến $0\text{ km/h}$.
  • Tương thích hệ thống phanh điện tử tự động (AEB / Brake-by-Wire): Phát triển bộ chấp hành điều áp điện cơ thế hệ mới phục vụ gói an toàn chủ động Nissan Intelligent Mobility và hệ thống lái tự hành ADAS cấp độ cao.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM                   |
+--------------------+--------------------+-------------------------------+
|  Sinh viên &       | - Nắm vững lý thuyết động lực học và mô hình toán phanh|
|  Nghiên cứu sinh   | - Làm chủ phương pháp tính toán kiểm nghiệm theo ECE   |
+--------------------+--------------------+-------------------------------+
|  Kỹ sư ô tô &      | - Sơ đồ chân ECU và sơ đồ mạch thủy lực chi tiết       |
|  Kỹ thuật viên     | - Quy trình chẩn đoán mã lỗi và xử lý xung cảm biến    |
+--------------------+--------------------+-------------------------------+
|  Doanh nghiệp &    | - Quy trình bảo dưỡng chuẩn hóa rút ngắn thời gian sửa |
|  Trạm dịch vụ      | - Tối ưu hóa chi phí thay thế linh kiện phụ tùng       |
+--------------------+--------------------+-------------------------------+
|  Người sử dụng xe  | - Hiểu rõ cách thức vận hành an toàn của ABS/EBD/BA   |
|  (Chủ xe)          | - Bảo đảm an toàn tối đa cho hành khách và tài sản    |
+--------------------+--------------------+-------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để hệ thống ABS Nissan Terra kích hoạt là gì?
Hệ thống kích hoạt khi xe đạt vận tốc tối thiểu từ $6\text{ km/h} - 10\text{ km/h}$, người lái tác dụng lực phanh đủ mạnh khiến độ trượt bánh xe vượt ngưỡng $\lambda \ge 15%$ hoặc gia tốc góc bánh xe đạt mức $\varepsilon_b \le -1.25g$.

2. Tại sao khi ABS hoạt động, bàn đạp phanh lại bị rung giật mạnh và phát ra tiếng tạch tạch?
Đây là hiện tượng cơ học hoàn toàn bình thường. Sự rung giật do bơm hồi áp cao đang đẩy ngược dòng dầu có áp suất từ bình tích áp về xy lanh chính trong các pha xả áp (với tần số 15 - 20 lần/giây). Người lái tuyệt đối không được nhả chân phanh mà phải tiếp tục đạp giữ lực đều đặn.

3. Làm thế nào để chẩn đoán hư hỏng cảm biến tốc độ bánh xe tại xưởng?
Sử dụng đồng hồ VOM đo điện trở cuộn dây stator (chuẩn dao động $0.8\text{ k}\Omega - 1.5\text{ k}\Omega$) hoặc dùng máy hiện sóng Oscilloscope đo biên độ sóng hình sin phát ra khi quay bánh xe. Ngoài ra có thể kết nối cổng OBD-II đọc mã lỗi trực tiếp (như DTC C1101 đến C1104 cho 4 bánh).

4. Dầu phanh DOT 3 và DOT 4 có thể dùng lẫn lộn trên hệ thống phanh Nissan Terra không?
Có thể sử dụng chung do đều có gốc glycol, tuy nhiên khuyến nghị sử dụng chuẩn DOT 4 vì có điểm sôi cao hơn ($230^\circ\text{C}$ so với $205^\circ\text{C}$ của DOT 3), hạn chế tối đa nguy cơ sinh bọt khí khi phanh ABS nhấp nhả tần số cao.

5. Chi phí bảo dưỡng cụm thủy lực HCU và cảm biến ABS định kỳ có cao không?
Chi phí bảo dưỡng định kỳ chủ yếu là vệ sinh đầu cảm biến từ và thay dầu phanh định kỳ sau mỗi 40.000 km (khoảng 300.000 - 500.000 VNĐ). Việc bảo dưỡng đúng quy trình giúp tránh việc phải thay thế cả cụm van thủy lực HCU có giá trị lên tới hàng chục triệu đồng.


Kết luận

Đồ án "Khảo sát hệ thống phanh ABS trên xe Nissan Terra 2.5L-E-2WD-7AT 2019" đã phân tích tường minh toàn bộ chuỗi mắt xích cơ khí - thủy lực - điều khiển điện tử của cơ cấu phanh hiện đại. Các kết quả tính toán động lực học và dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng hệ thống phanh ABS 4 kênh 4 cảm biến kết hợp EBD giúp rút ngắn quãng đường phanh tới 37.5% trên đường ướt ở vận tốc 100 km/h, đồng thời bảo toàn hoàn hảo khả năng điều khiển hướng lái và ổn định thân xe. Đề tài đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô cũng như đội ngũ kỹ thuật viên sửa chữa và khai thác phương tiện chuyên nghiệp.