Mô phỏng cụm nồi hơi phân xưởng phụ trợ Đạm Cà Mau bằng Aspen Hysys

Khám phá chi tiết mô phỏng cụm nồi hơi Nhà máy Đạm Cà Mau bằng phần mềm Aspen Hysys. Phân tích quy trình, tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng trong ngành công

Chuyên ngành

Công nghệ Dầu khí và Khai thác Dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô phỏng cụm nồi hơi Nhà máy Đạm Cà Mau

Nhà máy Đạm Cà Mau trực thuộc Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau, có công suất đạt gần 935 nghìn tấn mỗi năm. Phân xưởng phụ trợ đóng vai trò then chốt trong toàn bộ hệ thống sản xuất, cung cấp hơi nước, khí nén, nitơ và nước khử khoáng cho nhà máy vận hành liên tục. Trong đó, cụm nồi hơi được xem là trái tim của phân xưởng phụ trợ, có chức năng chuyển hóa nước thành hơi nước nhờ nhiệt năng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu. Sản phẩm chính là hơi cao áp ở áp suất 39 bar và nhiệt độ 380 độ C, phục vụ vận hành các hệ thống máy móc trong toàn nhà máy. Mô phỏng cụm nồi hơi bằng phần mềm Aspen Hysys giúp xây dựng mô hình số hóa toàn bộ quy trình công nghệ. Từ đó, so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế để đánh giá hiệu suất vận hành. Phương pháp này mở ra hướng tiếp cận khoa học nhằm tối ưu hóa chế độ hoạt động của hệ thống nồi hơi công nghiệp.

1.1. Vai trò của phân xưởng phụ trợ trong nhà máy Đạm Cà Mau

Phân xưởng phụ trợ đảm nhận nhiều nhiệm vụ thiết yếu: sản xuất nước khử khoáng cho quá trình trao đổi nhiệt, cung cấp khí nén và khí điều khiển, sản xuất nitơ, xử lý nước thải và đặc biệt là sản xuất hơi ở ba cấp áp suất cao, trung và thấp. Hệ thống vận hành liên tục suốt chu kỳ sản xuất, đảm bảo điều kiện ổn định cho toàn bộ nhà máy. Nếu phân xưởng phụ trợ gặp sự cố, toàn bộ dây chuyền sản xuất phân bón phải ngừng hoạt động, gây tổn thất lớn về kinh tế. Vì vậy, việc nghiên cứu mô phỏng cụm nồi hơi mang ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao độ tin cậy vận hành.

1.2. Giới thiệu phần mềm Aspen Hysys trong mô phỏng công nghiệp

Aspen Hysys là phần mềm mô phỏng quy trình công nghiệp hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa dầu, khí đốt và năng lượng. Phần mềm cho phép xây dựng mô hình nhiệt động học chính xác, mô tả các quá trình đốt cháy, trao đổi nhiệt và chuyển pha trong hệ thống nồi hơi. Với thư viện dữ liệu phong phú về tính chất nhiệt động của các chất, Aspen Hysys giúp người dùng thiết lập lưu trình mô phỏng dựa trên thông số thiết kế thực tế. Kết quả thu được bao gồm nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và thành phần khí thải, phục vụ đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa quy trình.

II. Phân tích quy trình và thách thức mô phỏng nồi hơi

Quy trình vận hành cụm nồi hơi tại Nhà máy Đạm Cà Mau bao gồm nhiều công đoạn liên kết chặt chẽ. Nhiên liệu chính là khí tự nhiên, chủ yếu thành phần metan, được tách ra từ nhà máy chế biến khí Cà Mau. Khí tự nhiên đi vào buồng đốt với áp suất 0.4 MPa và nhiệt độ 8 độ C, kết hợp với không khí được cấp qua quạt gió để tạo phản ứng đốt cháy. Quá trình đốt cháy xảy ra gần điều kiện áp suất khí quyển, yêu cầu giảm áp khí nhiên liệu trước khi vào buồng đốt. Nước cấp lò hơi phải qua xử lý khử khí bằng hóa chất Eliminox để loại bỏ oxy hòa tan, ngăn ngừa ăn mòn thiết bị. Bơm Boiler Feed loại ly tâm tám cấp đẩy nước cấp vào nồi hơi ở nhiệt độ 130 độ C và áp suất 5.7 MPa. Khí thải ra môi trường phải duy trì nhiệt độ đủ lớn để tránh ngưng tụ và ăn mòn đường ống. Những thách thức chính trong mô phỏng bao gồm: lựa chọn mô hình nhiệt động phù hợp, xác định lượng oxy dư thừa 20% và tính toán tổn thất nhiệt qua thành lò hơi.

2.1. Quy trình xử lý nước cấp và hệ thống khử khí

Nước cấp lò hơi là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất nồi hơi. Nước sau khi khử khoáng được đưa vào bộ khử khí (deaerator) để loại bỏ các khí hòa tan như oxy và carbon dioxide. Phương pháp khử khí kết hợp giữa vật lý và hóa học. Phương pháp vật lý sử dụng nhiệt độ cao để lôi kéo khí hòa tan ra khỏi nước. Phương pháp hóa học sử dụng hóa chất Eliminox, hoạt động theo nguyên lý phản ứng trực tiếp và gián tiếp với oxy. Phản ứng trực tiếp: (N2H3)2CO + 2O2 tạo thành 2N2 + 3H2O + CO2. Phản ứng gián tiếp tạo ra hydrazine (N2H4) rồi phản ứng với oxy, chuyển hóa thành nước và nitơ.

2.2. Hệ thống đốt cháy nhiên liệu và điều khiển không khí

Hệ thống đốt cháy sử dụng khí tự nhiên có thành phần chủ yếu là metan. Không khí được mô tả như hỗn hợp phân tử với tỷ lệ O2/N2 là 21/79, không chứa hơi nước. Lượng không khí cấp vào buồng đốt phải đảm bảo oxy dư thừa 20% so với nhu cầu đốt cháy hoàn toàn. Trong mô phỏng, thiết bị compressor thay thế cho quạt gió thực tế để đẩy không khí vào buồng đốt. Nhiệt độ khí thải cần được kiểm soát chặt chẽ: quá thấp gây ngưng tụ và ăn mòn do hợp chất lưu huỳnh, quá cao gây tổn thất nhiệt. Thiết bị cooler được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ khí thải trước khi xả ra môi trường.

III. Phương pháp mô phỏng cụm nồi hơi bằng Aspen Hysys

Mô phỏng cụm nồi hơi bằng Aspen Hysys được thực hiện qua các bước có hệ thống. Bước đầu tiên là chọn mô hình nhiệt động phù hợp. Đối với quá trình đốt cháy nhiên liệu khí và hệ thống hơi nước, Peng-Robinson là phương trình trạng thái được lựa chọn. Bước tiếp theo là thiết lập lưu trình mô phỏng bao gồm các thiết bị chính: Valve giảm áp khí nhiên liệu, máy nén (blower) cấp không khí, lò phản ứng Gibbs (Gibbs Reactor) mô tả quá trình đốt cháy cân bằng, nồi hơi trao đổi nhiệt và cooler điều chỉnh nhiệt độ khí thải. Thông số đầu vào được lấy từ dữ liệu thiết kế thực tế của nhà máy. Khí tự nhiên ở 0.4 MPa và 8 độ C, không khí ở 30 độ C. Hiệu suất nồi hơi được giả định ở mức 90%. Quá trình đốt cháy xảy ra gần áp suất khí quyển (1 bar). Sản phẩm hơi nước đầu ra đạt 39 bar ở 380 độ C. Kết quả mô phỏng cho phép so sánh với dữ liệu vận hành thực tế, đánh giá sai số và đề xuất chế độ tối ưu.

3.1. Thiết lập mô hình nhiệt động và chọn phương trình trạng thái

Lựa chọn mô hình nhiệt động là bước quyết định độ chính xác của kết quả mô phỏng. Aspen Hysys cung cấp nhiều phương trình trạng thái như Peng-Robinson, SRK, Soave-Redlich-Kwong. Đối với hệ thống nồi hơi sử dụng khí tự nhiên và hơi nước, Peng-Robinson được ưu tiên nhờ khả năng mô tả tốt hành vi của hỗn hợp khí ở phạm vi áp suất và nhiệt độ rộng. Mô hình này tính toán chính xác các tính chất như enthalpy, entropy, nhiệt dung riêng và hệ số bay hơi. Việc thiết lập đúng mô hình nhiệt động ngay từ đầu giúp giảm sai số trong toàn bộ quá trình mô phỏng.

3.2. Xây dựng lưu trình mô phỏng và các thiết bị chính

Lưu trình mô phỏng bao gồm các thiết bị: Valve giảm áp cho khí nhiên liệu từ 0.4 MPa xuống gần áp suất khí quyển. Máy nén (compressor) đóng vai trò quay gió cấp không khí vào buồng đốt. Gibbs Reactor mô tả quá trình đốt cháy cân bằng dựa trên nguyên lý Gibbs free energy tối thiểu. Nồi hơi (Heater) thực hiện trao đổi nhiệt giữa khí nóng và nước cấp. Cooler điều chỉnh nhiệt độ khí thải trước khi thải ra môi trường. Mỗi thiết bị được gán thông số vận hành phù hợp với dữ liệu thiết kế của nhà máy Đạm Cà Mau.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của mô phỏng nồi hơi

Đề tài mô phỏng cụm nồi hơi Nhà máy Đạm Cà Mau bằng Aspen Hysys đã đạt được nhiều kết quả đáng giá. Mô hình mô phỏng được xây dựng dựa trên toàn bộ thông số thiết kế thực tế, bao gồm lưu lượng nhiên liệu, nhiệt độ, áp suất và thành phần nguyên liệu. Kết quả mô phỏng cho phép so sánh với dữ liệu vận hành thực tế, xác định các điểm chênh lệch và nguyên nhân gây ra sai số. Từ đó, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chế độ vận hành nhằm nâng cao hiệu suất nồi hơi. Phương pháp mô phỏng bằng Aspen Hysys có tính ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy công nghiệp sử dụng hệ thống hơi nước quy mô lớn. Công cụ này giúp giảm chi phí thử nghiệm thực tế, rút ngắn thời gian đánh giá và tăng độ an toàn trong vận hành. Ngoài ra, mô hình mô phỏng còn phục vụ mục đích đào tạo kỹ sư vận hành, giúp họ hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng thiết bị trong cụm nồi hơi trước khi thao tác trên hệ thống thực.

4.1. Đánh giá hiệu suất và so sánh kết quả mô phỏng với thực tế

Kết quả mô phỏng từ Aspen Hysys được so sánh với các thông số vận hành thực tế của nhà máy. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: nhiệt độ hơi nước đầu ra, áp suất hơi, lưu lượng khí thải và nhiệt độ ống khói. Khi mô hình được thiết lập đúng, sai số giữa kết quả mô phỏng và thực tế thường nằm trong khoảng chấp nhận được (dưới 5%). Nếu sai số vượt ngưỡng cho phép, cần rà soát lại mô hình nhiệt động, thông số đầu vào hoặc điều kiện biên. Việc đánh giá định kỳ giúp duy trì độ tin cậy của mô hình mô phỏng.

4.2. Ứng dụng mô phỏng trong tối ưu hóa và đào tạo vận hành

Mô hình mô phỏng Aspen Hysys có nhiều ứng dụng thực tiễn trong nhà máy Đạm Cà Mau. Thứ nhất, mô hình giúp xác định chế độ vận hành tối ưu: tỷ lệ nhiên liệu - không khí phù hợp, nhiệt độ đốt cháy lý tưởng và lưu lượng nước cấp tối ưu. Thứ hai, mô hình phục vụ phân tích tình huống giả định (what-if analysis) khi thay đổi tải trọng hoặc loại nhiên liệu. Thứ ba, đây là công cụ đào tạo hiệu quả cho kỹ sư vận hành mới, cho phép họ thao tác trên mô hình ảo trước khi tiếp cận hệ thống thực, giảm rủi ro sự cố và nâng cao năng lực chuyên môn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Datn steam boiler july 21

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NHÀ MÁY ĐẠM CÀ MAU 1. Giới thiệu chung Công ty TNHH MTV Phân bón Dầu khí Cả Mau trực thuộc tập đoàn Dầu khí Việt Nam sở hữu 100% vốn chính thức thành lập để quản lý và vận hành Nhà máy Đạm Cà Mau nằm trong khu công nghiệp Khí - Điện - Đạm Cà Mau, với diện tích 52 ha tại xã Khánh An, huyện U Minh, tỉnh Cà Mau. Nhà máy được thành lập tháng 07/2008 do tập đoàn Dầu khí Việt Nam làm chủ đầu tư, là doanh nghiệp có chức năng, ngành nghề kinh doanh chính về: Sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu phân bón hóa chất dầu khí, chủ yếu phục vụ trong lĩnh vực nông nghiệp với xứ mệnh phục vụ hàng triệu nông dân bằng những dòng phân bón dinh dưỡng cao phù hợp với nhiều loại cây trồng và vùng đất. Nhà máy Đạm Cà Mau luôn vận hành an toàn, ổn định đạt công suất kỳ vọng, sản phẩm chất lượng, tiêu thụ tối đa.

Năm 2020, Nhà máy duy trì sản xuất ở mức 110% công suất và đạt kỷ lục sản lượng sản xuất quy đổi khi lần đầu tiên trong hành trinh 9 năm, Phân Bón Cả Mau cán mốc 934,77 nghìn tấn, đạt 104% kế hoạch và về đích trước gần 51 ngày. Dự án NPK Cà Mau với công suất 300.000 tấn/ năm từ công nghệ hóa lỏng được kỳ vọng giúp Công ty gia tăng doanh thu, lợi nhuận và giúp bà con nông dân có thêm lựa chọn tin cây cho hoạt động canh tác khi tình trạng phân bón giả, kém chất lượng dang tràn lan trên thị trường. Hòa nhập xu hướng thời đại, Phân Bón Cà Mau không ngừng đẩy mạnh công tác đầu tư nghiên cứu và cho ra đời những dòng sản phẩm mới với tính năng vượt trội. Năm 2020, bên cạnh tiếp tục phát triển các dòng sản phẩm cốt lõi, PVCFC đã cho ra mắt dòng sản phẩm NPK liên kết nhóm NPK Gold 22-5-6.

Đồng thời, Công ty cũng đã hoàn thiện công tác nghiên cứu, sản xuất, mẫu mã bao bì, đóng gói dự kiến cho ra mắt dòng sản phẩm NPK sản xuất mới trong năm 2021. Với những sản phẩm tiêu biểu này, Phân Bón Cà Mau ngày càng hoàn thiện chuỗi sản phẩm phong phú của mình, đồng thời hướng tới dáp ứng nhu cầu đa dạng của nông dân mọi miền, góp phần thúc đẩy hiệu quả doanh thu của PVCFC.1 Logo thương hiệu nhà máy Đạm Cà Mau SVTH: Trương Văn Tuyên 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Như Ý 1. Lịch sử phát triển Nhà máy đạm cà mau là công trình cuối cùng cụm công nghệ Khí - Điện – Đạm Cà Mau với tổng mức đầu tư 900 triệu USD với công suất thiết kế: - Ammonia lỏng: 1350 tấn/ngày ( 468 450 tấn/năm ) - Phân đạm Urea: 2385 tấn/ngày ( 800 000 tấn/năm ) Các giai đoạn thành lập của nhà máy đạm Cà Mau có những mốc thời gian quan trọng: - Khởi công xây dựng: tháng 7/2008 - Nhận khí đầu tiên: ngày 15/10/2011 - Hoàn thành cơ khí: ngày 31/08/2011 - Sản phẩm thương mại đầu tiên: ngày 31/01/1012 - Bắt đầu vận hành thương mại: ngày 24/04/2012 Nhà máy bao gồm các công nghệ tiên tiến, hiện đại với các tiêu chuần bắt buộc về môi trường và an toàn, phòng chống cháy nổ của Việt Nam như: - Công nghệ sản xuất Ammonia của Haldor Topsoe SA (Denmark) - Công nghệ sản suất Urea của SAIPEM (Italy) Công nghệ vê viên tạo hạt của Toyo Engineering Corp (Japan) Với những ưu điểm về công nghệ sản phẩm đã tạo nên thương hiệu “ Đạm Cà Mau ” có nhiều ưu điểm và chất lượng cao như: hạt đồng đều , độ cứng cao, độ phân giải thấp, chậm tan, chống thất thoát đạm và giúp cây trồng hấp thụ chất dinh dưỡng, rất thích hợp cho việc phối trộn phân đơn, vận hành linh hoạt, linh động trong việc điều chỉnh kích cỡ hạt đạm…Cùng với nhà máy đạm Phú Mỹ , nhà máy đạm cà mau đã đáp ứng 80% nhu cầu phân đạm trong nước, góp phần quan trọng trong việc đảm bảo cân đối cung-cầu, bình ổn giá phân bón và an ninh lương thực quốc gia.

Các thành tựu của nhà máy Năm 2014 - Giải thưởng Thương hiệu quốc gia - Giải thưởng Sao vàng đất Việt - Giải thưởng Doanh nghiệp tiêu biểu vì môi trường xanh quốc gia Năm 2015 - Giải vàng chất lượng quốc gia Năm 2016 - Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam - Giải thưởng thương hiệu quốc gia - Giải thưởng Sao vàng đất Việt - Hàng Việt Nam Chất Lượng cao Năm 2017 - Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam SVTH: Trương Văn Tuyên 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Như Ý - Top 30 BCTN tốt nhất - Top 10 sản phẩm “Tự hào Trí tuệ lao động Việt Nam” - Hàng Việt Nam Chất Lượng cao Năm 2018 - Top 10 Báo cáo thường niên tốt nhất – Nhóm vốn hóa - Giải thưởng thương hiệu quốc gia - Giải thưởng Vietnamese Gold Star Năm 2019 - Hàng Việt Nam Chất Lượng cao - Đơn vị đạt giải Ba thực hành PCCC 1. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi  Tầm nhìn Trở thành doanh nghiệp hàng đầu khu vực trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh phân bón.  Sứ mệnh Góp phần đảm bảo nguồn cung cấp phân bón và an toàn lương thực bằng cách tiên phong cung cấp các giải pháp dinh dưỡng cho cây trồng.

 Giá trị cốt lõi Mọi nỗ lực chinh phục và phát triển để luôn giữ gìn trọn vẹn chuỗi giá trị “ Tiên phong- Trách nghiệm-Ân cần-Hài hòa”’ - Tiên phong : Tinh thần luôn đi trước, là ngọn cờ đầu, là dẫn dắt, chủ động dấn thân trong công việc, rèn luyện khả năng sáng tạo rất cao cùng với tinh thần sẵn sàng chấp nhận mọi thử thách. - Trách nghiệm : Thái dộ đặt hết tâm trí vào chất lượng của công việc được giao lúc chẩn bị, lúc tiến hành và lúc kết thúc một công việc, không đổ lỗi cho người khác, dám nhận trách nghiệm và khiêm nhường. - Ân cần : Phụng sự cho người khác với tất cả trí tuệ và tấm lòng (bên trong), nhằm giúp giải quyết một phần khó khăn gánh nặng. - Hài hòa : Cân đối, là hòa hợp với nhau về giá trị của công ty và của từng cá nhân trong tổ chức, bao gồm: Hài hòa về cả giá trị của công ty và từng cá nhân trong tổ chức, hài hòa về trách nghiệm lẫn quyền lợi, hài hòa giữa công ty lẫn khách hàng và các bên liên quan (bên ngoài).

Lĩnh vực hoạt động Thành lập ngày 09/03/2011, PVCFC là doanh nghiệp có chức năng, ngành nghề kinh doanh chính về: Sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu phần bón, hóa chất dầu khí, chủ yếu phục vụ trong lĩnh vực nông nghiệp với sứ mệnh phục vụ hàng triệu nông dân bằng những dòng phân bón dinh dưỡng cao phù hợp với nhiều loại cây trồng và vùng đất. Ứng SVTH: Trương Văn Tuyên 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Như Ý dụng thành tựu công nghệ trên nền tảng công nghiệp hóa dầu giúp PVCFC nâng cao hiệu quả kinh doanh, đồng thời góp phần thay đổi diện mạo kinh tế nông nghiệp nước nhà theo hướng phát triển xanh bền vững. Hiện nay, PVCFC sở hữu 2 nhà máy: Nhà máy Đạm Cà Mau và Nhà máy NPK Cà Mau.

Cơ cấu tổ chức  Khối hành chính Hình 1.2 Cơ cấu tổ chức công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau  Chức năng khối hành chính: - Từng bước chủ động kinh doanh phân phối Đạm Cà Mau tiến tới hoàn toàn chủ động. Thiết lập hệ thống kho bãi, hậu cần, dịch vụ và chăm sóc khách hàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, phát triển. - Tổ chức và quản lý Phát triển nguồn nhân lực trình độ cao phục vụ sản xuất kinh doanh. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp: “Chuyên nghiệp, Sáng tạo và Thân thiện".

Áp dụng hiệu quả hệ thống quản lý hiện đại. - Hợp tác, liên kết với các đối tác trong và ngoài nước để đầu tư, phát triển sản phẩm và dịch vụ thuộc lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty. Tổ chức chuyển đổi mô hình công ty thành Công ty Mẹ - Con, tiến tới cổ phần hóa Công ty và niêm yết trên thị trường chứng khoán. - Bảo toàn tài chính, sử dụng có hiệu quả và phát triển vốn.

Chủ động nguồn tài chính để tài trợ cho các dự án đầu tư.  Khối công nghệ Nhà máy đạm Cà Mau được chia thành các phần xưởng chính được bố trí như sau: SVTH: Trương Văn Tuyên 4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Như Ý Hình 1.3 Sơ đồ bố trí các phân xưởng công nghệ nhà máy Đạm Cà Mau  Xưởng Ammonia: sản xuất Ammonia lỏng và khí CO2.  Xưởng Urea bao gồm cụm tạo hạt : sản xuất Urea 96% và tạo hạt cưỡng bức  Xưởng phụ trợ : cung cấp các nguồn phụ trợ cho toàn nhà máy.

 Ngoài ra, còn các bộ phận:  Nhà Admin điều hành hoạt động các phân xưởng  Khí tự nhiên đầu vào  Xưởng sản phẩm  Cảng xuất đạm Hình 1.4 Sơ đồ khối công nghệ sản xuất và phân phối nhà máy Đạm Cà Mau SVTH: Trương Văn Tuyên 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Như Ý Chức năng khối công nghệ : - Vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả Nhà máy đạm Cà Mau - Chủ động lập kế hoạch quản lý và tổ chức thực hiện bảo dưỡng – Sửa chữa Nhà máy - Tổ chức, liên kết nghiên cứu phát triển các sản phẩm mới, đa dạng hóa sản phẩm Urea, NPK, phân vi sinh và các loại hóa chất Dầu khí khác - Nghiên cứu, áp dụng công nghệ kỹ thuật làm giảm thất thoát phân khi bón, giảm thiểu tác hại đến môi trường, tiết kiệm năng lượng 1. Nguyên liệu và sản phẩm của nhà máy 1.1 Nguyên liệu Dự án đường ống dẫn khí PM3-Cà Mau là một phần trong dự án tổng thể Khí-Điện- Đạm Cà Mau, nhằm cung cấp khí tự nhiên tới tổ hợp các nhà máy điện và nhà máy đạm ở tỉnh Cà Mau, Việt Nam. Tập đoàn dầu khí PetroVietNam- Ban điều hành dự án Khí Điện Đạm Cà Mau là chủ sở hữu của hệ thống đường ống.

Đường ống dẫn khí bắt nguồn từ dàn Bunga Raya –  trên block PM3 trong vùng thỏa thuận thương mại (CAA) thuộc vùng chồng lấn giữa Việt Nam và Malaysia ở trong khu vực Vịnh Thái Lan với áp suất thượng nguồn 138 barg chạy dọc tuyến ống dẫn 290 km vào trạm tiếp bờ.6 bar được máy nén tiếp bờ nâng áp lên 60 bar với chiều dài tuyến ống 30 km đến trạm phân phối khí thuộc quản lý của PVGas CM và cung cấp khí cho 2 nhà máy Điện và nhà máy Đạm Cà Mau. Khả năng cung cấp 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ