Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhịp sống bận rộn khiến phần lớn giới trẻ tập trung thời gian cho công việc và gặp khó khăn trong việc tự chuẩn bị một lễ cưới hoàn chỉnh theo ý muốn. Xu hướng tổ chức đám cưới theo chủ đề riêng biệt (concept cá nhân hóa) đòi hỏi quy trình lập kế hoạch phức tạp, từ khâu thiết kế thiệp mời, trang trí, nghi thức, điều phối bàn tiệc đến quản lý ngân sách. Điều này thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới chuyên nghiệp (wedding planner).
Theo số liệu thứ cấp được tác giả trích dẫn, quy mô ngành dịch vụ tiệc cưới năm 2019 tại Mỹ đạt 72 tỷ USD, tại Trung Quốc đạt 29 tỷ USD và tổng doanh số toàn cầu ước tính vượt 300 tỷ USD. Tại Việt Nam, khảo sát từ Hiệp hội các nhà tư vấn tổ chức tiệc cưới (ABC) tại 4 thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) ghi nhận khoảng 2,6 triệu đám cưới mỗi năm trên toàn quốc. Thị trường cưới nội địa ước tính đạt quy mô hơn 5 tỷ USD, với sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu và thế hệ Millennial (chiếm 35% dân số) - nhóm đối tượng sẵn sàng chi trả ngân sách cao cho dịch vụ chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, sự gia tăng cạnh tranh giữa các đơn vị tổ chức sự kiện đòi hỏi các doanh nghiệp phải thấu hiểu chính xác hành vi lựa chọn của khách hàng. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận chủ đề này (như nghiên cứu của Tuwo & Pandowo năm 2015 tại Manado; Semesta và cộng sự năm 2020 tại Indonesia), thị trường TP. Hồ Chí Minh vẫn thiếu vắng các công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động của marketing hỗn hợp dịch vụ (7Ps) đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp tiệc cưới. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và lý luận này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố Marketing hỗn hợp (7Ps) tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố Marketing hỗn hợp ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp công ty HP Wedding & Events xây dựng chiến lược, chính sách marketing và kinh doanh thích hợp để thu hút khách hàng mục tiêu.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ tác động của từng yếu tố Marketing hỗn hợp (7Ps) đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Khách hàng đánh giá như thế nào về quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố marketing hỗn hợp (7Ps) ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công ty tổ chức tiệc cưới.
- Phạm vi không gian và doanh nghiệp ứng dụng: Các nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, trọng tâm khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Tổ chức Sự kiện HP (HP Wedding & Events).
- Đối tượng khảo sát: Những người chưa kết hôn hoặc đang chuẩn bị kết hôn sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh. Thời gian thực hiện: Năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong ngành dịch vụ và mô hình Marketing hỗn hợp mở rộng:
- Quy trình ra quyết định mua dịch vụ: Tác giả kế thừa mô hình 5 giai đoạn của Zeithaml & Bitner (2003) kết hợp tháp nhu cầu Maslow (1970) và lý thuyết Kotler và cộng sự (1998), bao gồm: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Mua và tiêu dùng, (5) Đánh giá sau mua.
- Mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ (7Ps): Dựa trên lý thuyết của Kotler & Armstrong (2008, 2010) và Zeithaml và cộng sự (2018), mô hình nghiên cứu bao quát 7 thành phần: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật lý (Physical evidence).
- Mô hình kế thừa: Thang đo và giả thuyết được phát triển từ công trình của Semesta và cộng sự (2020) về quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ cưới tại Indonesia và nghiên cứu của Doo-Sik Min (2020) về mô hình 7Ps trong lĩnh vực sự kiện.
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng, sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Bảng hỏi gồm 3 phần: câu hỏi gạn lọc tình trạng kết hôn, thông tin nhân khẩu học/ngân sách, và 24 biến quan sát đo lường 8 khái niệm nghiên cứu.
- Quy mô mẫu: Tổng số 235 phiếu khảo sát được phát ra, sau khi sàng lọc loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ (do để trống thông tin), mẫu nghiên cứu chính thức đạt $n = 230$. Cỡ mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định hồi quy theo công thức $n \ge 50 + 8p$ ($50 + 8 \times 7 = 106$) và quy tắc tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($24 \times 5 = 120$) theo Hair và cộng sự (2006) và Nguyễn Đình Thọ (2011).
- Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Excel 2016 để thực hiện: thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích ma trận tương quan Pearson, và phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter kết hợp kiểm định các vi phạm giả định OLS (tính tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 làm rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu tổng quát. Đồng thời, chương này cung cấp bức tranh thực tế về đơn vị thực nghiệm:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại Tổ chức Sự kiện HP (HP Wedding & Events), thành lập năm 2014, trụ sở tại 21 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp định vị phân khúc khách hàng có thu nhập và gu thẩm mỹ cao với triết lý thiết kế riêng biệt, không tái sử dụng các mẫu trang trí tiệc trước.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Tổng giám đốc, bộ phận Account, Designer (thiết kế 2D/3D), Social Media, Production (sản xuất kỹ thuật, thi công) và Finance.
- Phân tích vị trí Account Executive: Bộ phận chiếm tỷ trọng nhân sự cao nhất, đóng vai trò kết nối trực tiếp với khách hàng từ khâu trực fanpage, tư vấn ban đầu, pitching ý tưởng, brief concept cho đội ngũ thiết kế, lập bảng báo giá, giám sát tiền sản xuất đến trực tiếp điều phối và bàn giao tiệc tại hiện trường.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật về dịch vụ tiệc cưới, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp (Bridestory, 2017; Willis và cộng sự, 1993; Guan và cộng sự, 2015), và quy trình 5 bước ra quyết định tiêu dùng dịch vụ. Tác giả phân tích chi tiết nội hàm 7 thành phần của marketing hỗn hợp dịch vụ và thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn):
- H1: Yếu tố Sản phẩm có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H2: Yếu tố Giá cả có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H3: Yếu tố Địa điểm có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H4: Yếu tố Xúc tiến thương mại có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H5: Yếu tố Con người có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H6: Yếu tố Quy trình có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
- H7: Yếu tố Các bằng chứng vật lý có tương quan dương với quyết định lựa chọn.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chi tiết và hệ thống hóa 24 biến quan sát thuộc 8 thang đo dựa trên các nghiên cứu gốc:
- Thang đo Sản phẩm (Pro1 - Pro3), Địa điểm (Pla1 - Pla3), Các bằng chứng vật lý (Pe1 - Pe3), Quyết định lựa chọn (Dc1 - Dc3) kế thừa từ Semesta và cộng sự (2020).
- Thang đo Giá cả (Pr1 - Pr3), Xúc tiến thương mại (Prom1 - Prom3), Con người (P1 - P3), Quy trình (Proc1 - Proc3) kế thừa từ Doo-Sik Min (2020).
Chương này cũng xác định rõ các tiêu chuẩn thống kê dùng để kiểm định dữ liệu trên SPSS 20.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu được từ 230 mẫu khảo sát:
- Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và mức ngân sách dự chi.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho thấy cả 8 khái niệm đều đạt yêu cầu ($\alpha > 0.60$), không có biến quan sát nào bị loại ở bước này.
- Phân tích tương quan Pearson xác định biến Địa điểm (Pla) không có tương quan tuyến tính với Quyết định lựa chọn ($Sig. = 0.506 > 0.05$) nên bị loại trước khi chạy hồi quy.
- Phân tích hồi quy bội lần 1 và lần 2: Sau khi loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê ($Sig. > 0.05$ gồm Sản phẩm, Quy trình, Bằng chứng vật lý), mô hình hồi quy hiệu chỉnh xác lập 3 nhân tố có tác động thực sự đến Quyết định lựa chọn: Con người ($p < 0.05$), Xúc tiến thương mại ($p < 0.05$) và Giá cả ($p < 0.05$).
- Kiểm định các giả định mô hình hồi quy: Đồ thị Scatterplot chứng minh giả định liên hệ tuyến tính và phương sai không đổi được thỏa mãn; biểu đồ Histogram xác nhận phần dư phân phối chuẩn (Mean gần bằng 0, Std. Dev. xấp xỉ 1); kiểm định Durbin-Watson đạt giá trị $1.719$ (nằm trong vùng an toàn, không có tương quan chuỗi); các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản trị cho công ty HP Wedding & Events nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh:
- Giải pháp về Con người: Tập trung chuẩn hóa quy trình đào tạo đội ngũ Account và điều phối viên về kỹ năng giao tiếp, tính chuyên nghiệp, thái độ thân thiện và năng lực xử lý tình huống phát sinh nhanh chóng.
- Giải pháp về Xúc tiến thương mại: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, cập nhật nội dung thực tế trên nền tảng số, quảng bá portfolio và hình ảnh tiệc cưới chân thực.
- Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách báo giá linh hoạt, minh bạch từng hạng mục chi phí và thiết kế các gói dịch vụ bổ trợ có ưu đãi hợp lý.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($n = 230$)
| Đặc tính mẫu |
Phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
76 |
33,0% |
|
Nữ |
154 |
67,0% |
| Độ tuổi |
Từ 20 - 25 tuổi |
108 |
47,0% |
|
Từ 25 - 30 tuổi |
77 |
33,5% |
|
Trên 30 tuổi |
45 |
19,6% |
| Nghề nghiệp |
Công nhân / Lao động phổ thông |
15 |
6,5% |
|
Nhân viên văn phòng / Công - viên chức |
94 |
40,9% |
|
Tiểu thương |
43 |
18,7% |
|
Chủ doanh nghiệp / Quản lý các cấp |
37 |
16,1% |
|
Khác |
41 |
17,8% |
| Thu nhập |
Từ 10 - 15 triệu đồng |
60 |
26,1% |
|
Từ 15 - 20 triệu đồng |
60 |
26,1% |
|
Từ 20 - 25 triệu đồng |
58 |
25,2% |
|
Từ 25 triệu đồng trở lên |
52 |
22,6% |
| Ngân sách dự chi tiệc cưới |
Từ 85 đến dưới 100 triệu đồng |
65 |
28,3% |
|
Từ 100 đến dưới 150 triệu đồng |
65 |
28,3% |
|
Từ 150 đến dưới 200 triệu đồng |
45 |
19,6% |
|
Từ 200 triệu đồng trở lên |
55 |
23,9% |
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
| STT |
Tên thang đo |
Mã hóa biến |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
| 1 |
Sản phẩm (Product) |
Pro1 - Pro3 |
3 |
0,606 |
| 2 |
Giá cả (Price) |
Pr1 - Pr3 |
3 |
0,613 |
| 3 |
Địa điểm (Place) |
Pla1 - Pla3 |
3 |
0,703 |
| 4 |
Xúc tiến thương mại (Promotion) |
Prom1 - Prom3 |
3 |
0,616 |
| 5 |
Con người (People) |
P1 - P3 |
3 |
0,714 |
| 6 |
Quy trình (Process) |
Proc1 - Proc3 |
3 |
0,635 |
| 7 |
Các bằng chứng vật lý (Physical evidence) |
Pe1 - Pe3 |
3 |
0,616 |
| 8 |
Quyết định lựa chọn (Decision) |
Dc1 - Dc3 |
3 |
0,661 |
Ghi chú: Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đạt yêu cầu $> 0,30$ (thấp nhất là Prom1 = 0,377 và cao nhất là P2 = 0,581).
3. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội
Kết quả phân tích hồi quy lần thứ hai với 3 biến độc lập đạt các chỉ số thống kê mô hình:
- Hệ số xác định $R^2 = 0,251$; Hệ số $R^2$ điều chỉnh (Adjusted $R^2$) $= 0,241$. Điều này chứng minh mô hình giải thích được 24,1% sự biến thiên của Quyết định lựa chọn nhà cung cấp tiệc cưới; 75,9% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình chi phối.
- Kiểm định ANOVA: Trị thống kê $F = 25,151$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$, chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính tổng thể hoàn toàn phù hợp với tập dữ liệu.
- Hệ số kiểm định tự tương quan Durbin-Watson $= 1,719$ (nằm trong khoảng $1 < d < 3$).
- Mức độ tác động tương đối của các nhân tố (theo hệ số Beta chuẩn hóa và hệ số hồi quy riêng phần Partial R):
- Con người (People): Hệ số hồi quy riêng phần $= 0,345$; Hệ số Beta chuẩn hóa $= 0,370$ (tác động mạnh nhất).
- Xúc tiến thương mại (Promotion): Hệ số hồi quy riêng phần $= 0,192$; Hệ số Beta chuẩn hóa $= 0,207$ (tác động thứ hai).
- Giá cả (Price): Hệ số hồi quy riêng phần $= 0,070$; Hệ số Beta chuẩn hóa $= 0,075$ (tác động thứ ba).
Phương trình hồi quy tuyến tính bội điều chỉnh dạng chưa chuẩn hóa:
$$\text{Dc} = 1,176 + 0,345 \times \text{P} + 0,192 \times \text{Prom} + 0,070 \times \text{Pr}$$
4. Kết luận kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Kết luận |
| H1 |
Yếu tố Sản phẩm có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Bác bỏ ($Sig. > 0,05$) |
| H2 |
Yếu tố Giá cả có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Chấp nhận ($\beta = 0,075; Sig. < 0,05$) |
| H3 |
Yếu tố Địa điểm có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Bác bỏ ($Sig. = 0,506 > 0,05$) |
| H4 |
Yếu tố Xúc tiến thương mại có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Chấp nhận ($\beta = 0,207; Sig. < 0,05$) |
| H5 |
Yếu tố Con người có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Chấp nhận ($\beta = 0,370; Sig. < 0,05$) |
| H6 |
Yếu tố Quy trình có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Bác bỏ ($Sig. > 0,05$) |
| H7 |
Yếu tố Các bằng chứng vật lý có tương quan dương với quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tiệc cưới |
Bác bỏ ($Sig. > 0,05$) |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế mang tính học thuật và thực tiễn:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với cỡ mẫu $n = 230$, tập trung chủ yếu thông qua mạng lưới quan hệ cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường chưa tuyệt đối.
- Khả năng giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ điều chỉnh đạt mức 24,1%, cho thấy còn đến 75,9% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn của khách hàng chịu sự tác động của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình khảo sát.
- Các biến bị loại: Có đến 4 biến độc lập trong mô hình 7Ps (Sản phẩm, Địa điểm, Quy trình, Bằng chứng vật lý) không đạt ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng trên nhiều địa bàn quận, huyện hoặc mở rộng sang các thành phố lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng).
- Tích hợp thêm các biến nghiên cứu mới như nhóm tham khảo (người thân, bạn bè), uy tín thương hiệu, yếu tố tâm lý văn hóa và mức độ trải nghiệm dịch vụ nhằm gia tăng năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Sự kiện, Quản trị Kinh doanh và Marketing. Khóa luận cung cấp hệ thống thang đo 7Ps dịch vụ cưới đã được kiểm định Cronbach's Alpha, đồng thời minh họa quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ bước lập bảng hỏi, làm sạch dữ liệu, phân tích ma trận tương quan đến kiểm định các giả định OLS trên SPSS 20.0.
- Đối với doanh nghiệp tổ chức tiệc cưới và nhà quản lý: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng vượt trội của nhân tố "Con người" ($\beta = 0,370$) và "Xúc tiến thương mại" ($\beta = 0,207$) so với "Giá cả" ($\beta = 0,075$). Đây là cơ sở thực tế để các wedding planner tái cấu trúc quy trình đào tạo nhân sự tư vấn (Account/Planner) và phân bổ ngân sách marketing số một cách hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ tiệc cưới?
Yếu tố "Con người" (People) có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của khách hàng với hệ số Beta chuẩn hóa đạt $0,370$ và hệ số hồi quy riêng phần là $0,345$.
2. Mô hình hồi quy cuối cùng giải thích được bao nhiêu % sự biến thiên của quyết định lựa chọn?
Mô hình hồi quy tuyến tính bội hiệu chỉnh đạt hệ số xác định $R^2 = 0,251$ và hệ số $R^2$ điều chỉnh là $0,241$, nghĩa là mô hình giải thích được $24,1%$ sự biến thiên trong quyết định lựa chọn của khách hàng; $75,9%$ còn lại do các yếu tố ngoài mô hình chi phối.
3. Tại sao biến "Địa điểm" (Place) không xuất hiện trong phương trình hồi quy?
Trong phân tích ma trận tương quan Pearson ở bước sơ bộ, biến Địa điểm (Pla) có mức ý nghĩa $Sig. = 0,506 > 0,05$, cho thấy biến này không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn (Dc), do đó đã bị loại trước khi thực hiện phân tích hồi quy.
4. Mẫu khảo sát của nghiên cứu có cơ cấu nhân khẩu học như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm $n = 230$ người chưa kết hôn tại TP. Hồ Chí Minh, trong đó nữ giới chiếm $67,0%$ ($154$ người), nam giới chiếm $33,0%$ ($76$ người). Nhóm tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất là 20 - 25 tuổi ($47,0%$), tiếp theo là 25 - 30 tuổi ($33,5%$). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng và công - viên chức chiếm tỷ lệ cao nhất ($40,9%$).
5. Khóa luận thực hiện nghiên cứu trường hợp (case study) tại doanh nghiệp nào?
Đề tài nghiên cứu gắn liền với thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Thương mại Tổ chức Sự kiện HP (HP Wedding & Events), thành lập năm 2014, có trụ sở tại 21 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thảo Nguyên đã phân tích thành công tác động của các yếu tố marketing hỗn hợp đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cưới tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát 230 khách hàng tiềm năng. Kết quả kiểm định thực nghiệm chứng minh 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn gồm Con người, Xúc tiến thương mại và Giá cả, trong đó nhân tố Con người giữ vai trò chi phối lớn nhất. Công trình mang lại giá trị học thuật trong việc kiểm định mô hình 7Ps trong phân khúc dịch vụ cưới và cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho Công ty HP Wedding & Events.