Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích thực tiễn hoạt động thương mại quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của các tổ chức và hiệp định thương mại như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng các hiệp định thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Trong đó, 10 trên 15 quốc gia thuộc khu vực Trung Đông đã gia nhập WTO, mở ra khuôn khổ hợp tác kinh tế - thương mại nhiều tiềm năng. Nhiều cơ chế hợp tác song phương đã được thành lập và vận hành hiệu quả như Ủy ban liên Chính phủ giữa Việt Nam với UAE, I-rắc; Ủy ban hỗn hợp với Thổ Nhĩ Kỳ, Ô-man, Ca-ta, Cô-oét, Ả-rập Xê-út, I-ran.

Bên cạnh lợi thế tự nhiên về tài nguyên rừng và hệ sinh thái thực vật phong phú phục vụ ngành chế biến gỗ xuất khẩu, các doanh nghiệp ngành gỗ trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế và những biến động phức tạp từ dịch bệnh COVID-19. Đối với Công ty Cổ phần Eoty Group – một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn, vỉ cỏ nhân tạo, việc đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu sang thị trường Trung Đông là cơ sở để định hình chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu thực trạng kinh doanh xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn sang thị trường Trung Đông của Công ty Cổ phần Eoty Group giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn sang thị trường Trung Đông của Công ty Cổ phần Eoty Group.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn sang thị trường Trung Đông của Công ty Cổ phần Eoty Group.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Eoty Group (địa chỉ trụ sở tại số 11 Kha Vạn Cân, Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức và địa điểm kinh doanh tại số 39C Đường Bình Phú, Tam Phú, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ các điều khoản của Luật Thương mại năm 2005 để phân loại và làm rõ các hình thức giao dịch thương mại: Mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa (Điều 63), Hội chợ, triển lãm thương mại (Điều 129), Đại diện cho thương nhân (Điều 141), Môi giới thương mại (Điều 150), Ủy thác mua bán hàng hóa (Điều 155), Đại lý thương mại (Điều 166), Đấu giá hàng hóa (Điều 185), Đấu thầu hàng hóa, dịch vụ (Điều 214).
  • Quy trình hoạt động xuất khẩu: Bao gồm các bước nghiên cứu lựa chọn thị trường; lập phương án kinh doanh; quy trình 5 giai đoạn đàm phán hợp đồng (Chuẩn bị, Tiếp xúc, Đàm phán, Kết thúc - ký kết, Rút kinh nghiệm) dựa trên mô hình của Jean - M.Hiltrop và Sheila Udall; các bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu (kiểm tra thanh toán, xin giấy phép xuất khẩu, chuẩn bị hàng hóa, thuê tàu theo điều kiện Incoterms như CIF, CFR, FOB, làm thủ tục hải quan, giám định hàng hóa qua biên lai thuyền phó và vận đơn đường biển sạch Clean B/L, lập chứng từ thanh toán T/T, L/C, D/P và giải quyết khiếu nại).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu:
    • Tổng doanh thu xuất khẩu: $TR = P \times Q$ (với $P$ là giá cả, $Q$ là sản lượng).
    • Lợi nhuận xuất khẩu: $LNXK = TR - TC$.
    • Tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu: $p = \frac{P}{TR} \times 100%$.
    • Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu: $\frac{\text{Doanh thu XK} \times 100%}{\text{Chi phí XK}}$.
  • Phân tích môi trường tác động: Mô hình phân tích môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, tự nhiên, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đơn vị cung ứng, đại lý/phân phối, nhà đầu tư, công chúng) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (văn hóa doanh nghiệp, nguồn nhân lực, máy móc công nghệ, nguồn tài chính, hệ thống phân phối).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập các văn bản chính sách, lý luận khoa học và các báo cáo ngành đã công bố.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân rã dữ liệu hoạt động kinh doanh thành các chỉ tiêu thành phần theo mặt hàng, thị trường, sau đó tổng hợp thành hệ thống nhận định về năng lực xuất khẩu.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, kim ngạch qua chuỗi thời gian 2018, 2019 và 2020 bằng các chỉ số tuyệt đối và tương đối.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu xuất nhập khẩu nội bộ được cung cấp bởi Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Eoty Group; số liệu thống kê ngành từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm căn bản về ngoại thương. Tác giả phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (thu hút ngoại tệ, cân bằng cán cân thanh toán) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, mở rộng thị trường, quảng bá thương hiệu). Nội dung chương đi sâu vào từng giai đoạn triển khai một thương vụ xuất khẩu, từ khâu phân tích quan hệ cung cầu, dung lượng thị trường, xây dựng phương án kinh doanh, đến 5 bước đàm phán ký kết và quy trình 9 bước tổ chức thực hiện hợp đồng. Đồng thời, chương 1 xác lập khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu hàng hóa.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn sang thị trường Trung Đông của Công ty Cổ phần Eoty Group

Chương 2 trình bày chi tiết về Công ty Cổ phần Eoty Group (thành lập từ năm 2014), chuyên sản xuất cỏ nhân tạo, vỉ cỏ và vỉ gỗ lát sàn; cung cấp dịch vụ thủ tục hải quan và chứng từ xuất nhập khẩu. Cơ cấu tổ chức công ty gồm Ban Giám đốc cùng 5 bộ phận chức năng: BP Sản xuất (Kho, Sản xuất), BP Kế toán (KT Tổng hợp, KT Thu mua, KT Kho công nợ), BP Hành chính nhân sự (C&B, Tuyển dụng), BP Kinh doanh (KD trong nước, KD quốc tế) và BP Xuất nhập khẩu (Giao hàng, KD xuất khẩu).

Về bối cảnh ngành, 11 tháng đầu năm 2020, giá trị xuất khẩu gỗ và lâm sản Việt Nam đạt 10,88 tỷ USD (tăng 14,1% so với cùng kỳ 2019). Quy mô thị trường nội thất toàn cầu đạt khoảng 450 tỷ USD/năm (đồ gỗ chiếm 150 tỷ USD), trong đó Việt Nam chiếm trên 6% thị phần. 5 thị trường chủ lực của Việt Nam (Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU) đạt kim ngạch 10,78 tỷ USD, chiếm 89,7% trị giá xuất khẩu của ngành.

Kết quả tài chính tổng thể của Eoty Group ghi nhận mức tăng trưởng mạnh:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 1,421 4,373 15,695 +208% (+2,952 tỷ) +259% (+11,322 tỷ)
Chi phí sản xuất (tỷ đồng) 1,237 3,499 12,022 +183% (+2,262 tỷ) +244% (+8,523 tỷ)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 0,184 0,874 3,673 +375% (+0,690 tỷ) +320% (+2,799 tỷ)

Về hoạt động xuất khẩu chung, kim ngạch của công ty tăng từ 24.200 USD (2018) lên 88.000 USD (2019, tăng 263%) và đạt 352.000 USD (2020, tăng 300%).

Mặt hàng xuất khẩu Kim ngạch 2018 (USD) Kim ngạch 2019 (USD) Tỷ trọng 2019 Kim ngạch 2020 (USD) Tỷ trọng 2020
Vỉ gỗ 10.736 27.324 31% 108.108 31%
Vỉ gỗ kết hợp cỏ 4.998 21.868 25% 99.440 28%
Vỉ cỏ 4.796 21.428 24% 84.084 24%
Thảm cỏ 3.668 17.380 20% 60.368 17%

Về thị trường xuất khẩu tổng thể:

Thị trường Năm 2018 (USD) Năm 2019 (USD) Tỷ trọng 2019 Năm 2020 (USD) Tỷ trọng 2020
Trung Đông 10.650 55.420 63% 155.056 44%
Nhật Bản 6.050 14.943 17% 84.700 24%
Hàn Quốc 5.390 13.192 15% 82.016 23%
Thị trường khác 2.200 4.445 5% 30.228 9%

Tại thị trường Trung Đông (gồm 17 quốc gia Tây Á và Ai Cập; Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh - GCC áp dụng mức thuế nhập khẩu thấp 0-5%), kim ngạch xuất khẩu vỉ gỗ của công ty năm 2019 đạt 55.420 USD (tăng 424% so với 2018) và năm 2020 đạt 155.056 USD (tăng 179% so với 2019). Cơ cấu sản phẩm vỉ gỗ xuất sang Trung Đông năm 2018 gồm: Vỉ gỗ 6 nan (3.880 USD), Vỉ gỗ 12 nan (2.660 USD), Vỉ gỗ xéo (2.648 USD) và Vỉ gỗ thường (1.056 USD).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu vỉ gỗ lót sàn sang thị trường Trung Đông của Công ty Cổ phần Eoty Group

Chương 3 tổng kết các mặt hạn chế của doanh nghiệp như: ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nguồn cung ứng nguyên liệu bị hạn chế, tình trạng thiếu hụt nhân sự do giãn cách xã hội năm 2020 và các rào cản tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ thị trường nước ngoài. Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu của Eoty Group và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hỗ trợ xúc tiến thương mại sang khu vực Trung Đông.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Cổ phần Eoty Group trong giai đoạn 2018 – 2020 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Làm rõ sự chuyển dịch và tăng trưởng vượt bậc trong doanh thu thuần từ 1,421 tỷ đồng (2018) lên 15,695 tỷ đồng (2020) và lợi nhuận sau thuế từ 184 triệu đồng lên 3,673 tỷ đồng.
  • Chứng minh thị trường Trung Đông là thị trường xuất khẩu trọng điểm lớn nhất của công ty, luôn chiếm tỷ trọng chi phối (63% năm 2019 và 44% năm 2020), mang lại kim ngạch 155.056 USD vào năm 2020.
  • Xác định cơ cấu dòng sản phẩm xuất khẩu chủ lực, trong đó vỉ gỗ và vỉ gỗ kết hợp cỏ chiếm tổng cộng gần 60% kim ngạch xuất khẩu toàn công ty.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp: Cần chủ động thích ứng với biến động nguồn cung nguyên liệu; duy trì và nâng cao chất lượng gia công vỉ gỗ chống chịu điều kiện khí hậu sa mạc nhiệt đới; tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan và phương thức vận tải biển; đa dạng hóa mẫu mã (vỉ nan gỗ PU, vỉ kết hợp cỏ).
  • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách xúc tiến thương mại, tận dụng các Ủy ban hỗn hợp song phương giữa Việt Nam và các nước Trung Đông để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận sâu vào thị trường các nước GCC.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tế về hoạt động xuất khẩu sản phẩm gỗ tiểu ngạch/chuyên biệt (vỉ gỗ lót sàn) của một doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam sang thị trường Trung Đông – một khu vực giàu tiềm năng nhưng có nhiều đặc thù về địa lý, khí hậu và tập quán thương mại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2018 – 2020, thời điểm thị trường chịu tác động dị biệt từ đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội, chưa phản ánh được trạng thái phục hồi hoàn toàn của chuỗi cung ứng toàn cầu sau dịch. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu chuỗi thời gian sau năm 2020 để đánh giá mức độ ổn định dài hạn; khảo sát sâu hơn về rào cản kỹ thuật và các quy định chứng nhận tiêu chuẩn riêng biệt tại từng quốc gia cụ thể trong khối GCC (như UAE, Kuwait, Saudi Arabia).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, Ngoại thương và Logistics tham khảo về quy trình phân tích hoạt động xuất khẩu hàng hóa thực tế tại doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp và nhà nghiên cứu thị trường: Các đơn vị sản xuất, chế biến đồ gỗ nội ngoại thất đang tìm kiếm dữ liệu thị trường và kinh nghiệm thâm nhập phân khúc vỉ gỗ lót sàn tại khu vực Trung Đông.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu thống kê kim ngạch theo cơ cấu mặt hàng và thị trường giai đoạn 2018 – 2020; các bước nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu đường biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu của Eoty Group sang thị trường Trung Đông biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Đông tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt khoảng 10.560 USD, năm 2019 đạt 55.420 USD (tăng 424% so với 2018), và đến năm 2020 đạt 155.056 USD (tăng 179% so với 2019), giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty.

2. Khối Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) tại Trung Đông áp dụng chính sách thuế nhập khẩu như thế nào?
Khối GCC (gồm 6 quốc gia: UAE, Saudi Arabia, Qatar, Bahrain, Kuwait, Oman) áp dụng mức thuế nhập khẩu thấp từ 0% đến 5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ bên ngoài khối.

3. Kết quả doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Eoty Group thay đổi ra sao trong 3 năm khảo sát?
Doanh thu của công ty tăng từ 1,421 tỷ đồng (2018) lên 4,373 tỷ đồng (2019) và đạt 15,695 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 184 triệu đồng (2018) lên 874 triệu đồng (2019) và đạt 3,673 tỷ đồng (2020).

4. Những mặt hàng vỉ gỗ lót sàn cụ thể nào được Eoty Group xuất khẩu sang thị trường Trung Đông?
Các sản phẩm vỉ gỗ chính xuất khẩu sang thị trường Trung Đông gồm có: Vỉ gỗ 6 nan, vỉ gỗ 12 nan, vỉ gỗ xéo và vỉ gỗ thường.

5. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Eoty Group được phân chia như thế nào?
Cơ cấu tổ chức công ty gồm Ban Giám đốc điều hành 5 bộ phận: BP Sản xuất (Kho, Sản xuất), BP Kế toán (KT Tổng hợp, KT Thu mua, KT Kho công nợ), BP Hành chính nhân sự (C&B, Tuyển dụng), BP Kinh doanh (KD trong nước, KD quốc tế) và BP Xuất nhập khẩu (Giao hàng, KD xuất khẩu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lan Tường đã phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu mặt hàng vỉ gỗ lót sàn của Công ty Cổ phần Eoty Group sang thị trường Trung Đông trong giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu thực chứng cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ về doanh thu và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp dù phải đối mặt với khó khăn từ đại dịch COVID-19. Các giải pháp và cơ sở lý luận được trình bày trong công trình mang giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động xúc tiến thương mại ngành gỗ Việt Nam sang khu vực Tây Á và Vùng Vịnh.