Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các sản phẩm và dịch vụ khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ tin học và thiết bị văn phòng, đã trở thành nhu cầu thiết yếu đối với cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng cá nhân. Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh được thành lập nhằm nắm bắt xu hướng phát triển này, cung ứng các thiết bị tin học, máy tính và giải pháp mạng trên thị trường Hà Nội. Tuy nhiên, là một doanh nghiệp ra đời sau, Trung Anh phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp đã có thương hiệu lớn và mạng lưới siêu thị điện máy lâu năm tại địa bàn Hà Nội như Trần Anh, Phúc Anh, Đăng Khoa, Pico, MediaMart, Topcare.

Thực tế hoạt động kinh doanh cho thấy công tác hoạch định và đánh giá chiến lược tại nhiều doanh nghiệp vẫn mang nặng tính chủ quan, thiếu dân chủ, chưa đánh giá đúng các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cũng như chưa lường trước được những biến động và thách thức từ môi trường vĩ mô và vi mô. Tại Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh, hoạt động thâm nhập thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2008–2010 chưa thực sự đem lại hiệu quả cao, thị phần còn khiêm tốn và chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu việc ứng dụng mô thức TOWS vào hoạch định chiến lược thâm nhập thị trường cho doanh nghiệp.

Vấn đề nghiên cứu chính của đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi lớn:

  1. Thế nào là phân tích TOWS và quy trình phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường trong doanh nghiệp là gì?
  2. Thực trạng phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh diễn ra như thế nào?
  3. Cần có những giải pháp gì để hoàn thiện việc phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh tại Hà Nội?

Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích TOWS trong chiến lược thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng vận dụng phân tích TOWS và đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh tại địa bàn Hà Nội.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động phân tích TOWS, từ đó lựa chọn và thực thi chiến lược thâm nhập thị trường hiệu quả cho công ty đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành, quy trình phân tích và các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và chiến lược thâm nhập thị trường của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2010; các định hướng và giải pháp chiến lược được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2015.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích ma trận TOWS gắn với chiến lược thâm nhập thị trường trong ngành kinh doanh thiết bị tin học, máy tính và dịch vụ công nghệ thông tin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khái niệm chiến lược: Trích dẫn quan điểm của Alfred Chandler (1962) về việc ấn định các mục tiêu cơ bản dài hạn và phân bổ nguồn lực; quan điểm của Johnson & Scholes (1999) về định hướng và phạm vi dài hạn nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh qua việc dung hòa nguồn lực với môi trường thay đổi.
  • Chiến lược thâm nhập thị trường: Được định nghĩa là một chiến lược thuộc nhóm chiến lược cường độ, đòi hỏi các nỗ lực cao độ nhằm gia tăng thị phần cho các sản phẩm, dịch vụ hiện tại trên thị trường hiện có thông qua các hoạt động marketing và chính sách giá.
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Môi trường vĩ mô: Phân tích 4 nhóm nhân tố gồm Kinh tế, Văn hóa – Xã hội, Chính trị – Pháp luật, và Công nghệ – Kỹ thuật.
    • Môi trường ngành: Sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại, Đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, Đe dọa từ sản phẩm thay thế, Quyền lực thương lượng của khách hàng, Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp).
    • Môi trường nội bộ: Đánh giá 7 lĩnh vực hoạt động nội bộ gồm Quản trị, Marketing, Tài chính, Sản xuất – tác nghiệp, Nghiên cứu và phát triển (R&D), Hệ thống thông tin quản lý, và Văn hóa doanh nghiệp.
  • Bộ công cụ ma trận chiến lược:
    • Mô thức EFAS (External Factor Analysis Summary): Tổng hợp và lượng hóa mức độ tác động của các cơ hội và thách thức bên ngoài (thang đo tầm quan trọng từ 0.0 đến 1.0; thang điểm phản ứng từ 1 đến 4; điểm trung bình là 2.5).
    • Mô thức IFAS (Internal Factor Analysis Summary): Tổng hợp và lượng hóa điểm mạnh, điểm yếu nội bộ (thang đo tầm quan trọng từ 0.0 đến 1.0; thang điểm xếp loại từ 1 đến 4; điểm trung bình là 2.5).
    • Mô thức TOWS: Kết hợp các yếu tố môi trường để hình thành 4 nhóm chiến lược: SO (phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh hạn chế thách thức), WO (khắc phục điểm yếu để đón nhận cơ hội), WT (tối thiểu hóa điểm yếu và né tránh thách thức).
    • Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix): Lượng hóa sức hấp dẫn tương đối của các phương án chiến lược thay thế (thang điểm hấp dẫn AS từ 1 = không hấp dẫn đến 4 = rất hấp dẫn) để làm căn cứ ra quyết định chiến lược tối ưu.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng với nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra trắc nghiệm: Sử dụng phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi đánh giá theo thứ tự ưu tiên, phát ngày 18/05/2011 và thu ngày 20/05/2011. Đối tượng khảo sát gồm 5 nhân sự chủ chốt thuộc các phòng ban khác nhau của công ty: Ông Trần Hồng Diện (Giám đốc), Ông Trần Anh Tú (Trưởng phòng Kinh doanh), Bà Cam Thị Hoài Thu (Trưởng phòng Nhân sự), Ông Đỗ Minh Đức (Nhân viên Bán hàng), Ông Lã Kỳ Nam (Nhân viên Kỹ thuật).
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp Giám đốc Trần Hồng Diện vào lúc 9h25 ngày 18/05/2011 với bảng hỏi 10 câu về tác động của môi trường, năng lực phân tích chiến lược của các bộ phận và định hướng phát triển.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán giai đoạn 2008–2010 do Phòng Kế toán Công ty Trung Anh cung cấp; dữ liệu bên ngoài từ website, tài liệu ngành và giáo trình Quản trị chiến lược.
  • Phương pháp phân tích: Tổng hợp tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình trọng số của các nhân tố từ phiếu điều tra, sau đó đưa vào tính toán số học trên các mô thức ma trận IFAS, EFAS và QSPM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài "Phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh tại Hà Nội"

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng mô thức TOWS đối với các doanh nghiệp thương mại dịch vụ công nghệ thông tin. Tác giả trình bày hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quản trị chiến lược, chiến lược thâm nhập thị trường, quy trình 8 bước phân tích TOWS và vai trò của các ma trận bổ trợ (EFAS, IFAS, QSPM).

Quy trình 8 bước phân tích TOWS được hệ thống hóa gồm:

  1. Liệt kê các cơ hội từ môi trường bên ngoài.
  2. Liệt kê các thách thức từ môi trường bên ngoài.
  3. Liệt kê các điểm mạnh bên trong.
  4. Liệt kê các điểm yếu bên trong.
  5. Kết hợp điểm mạnh và cơ hội để xây dựng chiến lược SO.
  6. Kết hợp điểm yếu và cơ hội để xây dựng chiến lược WO.
  7. Kết hợp điểm mạnh và thách thức để xây dựng chiến lược ST.
  8. Kết hợp điểm yếu và thách thức để xây dựng chiến lược WT.

Chương này cũng xác định quy trình đánh giá định lượng thông qua EFAS, IFAS và 6 bước thiết lập ma trận QSPM nhằm tạo cơ sở khoa học cho việc phân tích thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng "Phân tích TOWS chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh tại Hà Nội"

Chương 2 trình bày chi tiết về phương pháp hệ nghiên cứu, giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và phân tích thực trạng các nhân tố môi trường cùng việc thực hiện chiến lược thâm nhập thị trường của đơn vị.

Khái quát về doanh nghiệp

Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh thành lập ngày 07/03/2008 theo giấy phép số 0102033826 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, trụ sở tại số 76 Nguyễn Du, Hà Nội. Quy mô nhân sự gồm gần 60 thành viên. Lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm: cung cấp, lắp đặt máy tính và thiết bị văn phòng; cung cấp phần mềm đóng gói; tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt mạng LAN; bảo trì hệ thống thiết bị văn phòng; cho thuê máy tính, máy chiếu.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 45.298.260.976 42.033.208.695 51.018.495.655
Doanh thu thuần 45.171.666.748 42.009.855.975 51.016.713.837
Chi phí quản lý kinh doanh 3.695.427.674 2.797.820.081 4.147.927.753
Lợi nhuận gộp 942.427.868 230.944.305 4.698.416.101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1.160.256.877 557.916.086 558.663.091

Số liệu phản ánh doanh thu của công ty có sự biến động: năm 2009 sụt giảm 3.265.052.281 VNĐ so với năm 2008 do ảnh hưởng suy thoái và cạnh tranh, nhưng đến năm 2010 đã phục hồi và tăng trưởng 9.015.286.960 VNĐ so với năm 2009.

Thực trạng phân tích môi trường và xây dựng chiến lược

Kết quả điều tra khảo sát cho thấy thứ tự ưu tiên của các nhân tố tác động:

  • Cơ hội bên ngoài: (1) Việt Nam gia nhập WTO (điểm trung bình 4.8); (2) Khoa học công nghệ được nhiều người quan tâm (4.6); (3) Môi trường chính trị – pháp luật ổn định (4.4); (4) Môi trường văn hóa – xã hội, dân số Hà Nội mở rộng (4.2); (5) Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh (4.0).
  • Thách thức bên ngoài: (1) Đối thủ cạnh tranh ngày càng nhiều và mạnh (4.8); (2) Xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóng (4.4); (3) Tình hình lạm phát tăng (4.2); (4) Hàng giả, hàng kém chất lượng (4.0); (5) Xuất hiện nhiều sản phẩm thay thế (3.8).
  • Điểm mạnh nội bộ: (1) Giá thành sản phẩm có khả năng cạnh tranh (4.8); (2) Chất lượng sản phẩm tốt (4.6); (3) Dịch vụ hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau bán tốt (4.4); (4) Cơ cấu tổ chức hợp lý (4.2); (5) Văn hóa doanh nghiệp và tài chính ổn định.
  • Điểm yếu nội bộ: (1) Hoạt động Marketing còn kém (4.8); (2) Lực lượng bán hàng kém cả số lượng và chất lượng (4.6); (3) Hoạt động R&D chưa hiệu quả (4.4); (4) Quy mô công ty chưa lớn (4.2); (5) Hệ thống thông tin thu thập dữ liệu chưa tốt (4.0).

Thực tế tại doanh nghiệp, Công ty Trung Anh đang áp dụng "Chiến lược cạnh tranh về giá" với thời gian thực hiện dự kiến 5 năm, phân bổ ngân sách chiếm khoảng 15% doanh thu, áp dụng chính sách giá linh hoạt cho các nhóm khách hàng thân thiết và tiềm năng.

Chương 3: Các kết luận và vấn đề cần đề xuất

Chương 3 tổng kết những thành công và hạn chế trong công tác hoạch định chiến lược của doanh nghiệp, đồng thời đưa ra hệ thống ma trận đề xuất hoàn chỉnh.

Đánh giá thực trạng

  • Thành công: Công ty đã nhận thức và bước đầu phân tích được môi trường bên trong, bên ngoài; tận dụng điểm mạnh về giá và chất lượng; bước đầu ứng dụng các mô thức IFAS, EFAS trong định hướng kinh doanh.
  • Hạn chế: Năng lực vận dụng các kết quả phân tích chưa cao; còn chú trọng khai thác điểm mạnh mà chưa tập trung khắc phục các điểm yếu cốt lõi (Marketing, R&D); quá trình ra quyết định mang tính cá nhân, thiếu sự tham gia rộng rãi của các bộ phận; thiếu quy trình kiểm tra, giám sát định kỳ; ngân sách dành cho phân tích chiến lược còn hạn hẹp (15% doanh thu nhưng phân bổ chưa tối ưu).
  • Nguyên nhân: Thiếu nhân lực chuyên môn về quản trị chiến lược; thị trường công nghệ biến động nhanh; thói quen tiêu dùng thay đổi liên tục.

Mô thức đề xuất của tác giả

Tác giả tiến hành tính toán lại và đề xuất các mô thức ma trận chiến lược cho công ty:

  1. Mô thức IFAS đề xuất: Tổng điểm quan trọng đạt 3.15 (lớn hơn mức trung bình 2.5), cho thấy nội bộ doanh nghiệp có phản ứng tương đối tốt trước các điểm mạnh và điểm yếu.
  2. Mô thức EFAS đề xuất: Tổng điểm quan trọng đạt 3.20 (lớn hơn mức trung bình 2.5), phản ánh doanh nghiệp có khả năng nắm bắt cơ hội và ứng phó với các thách thức từ môi trường bên ngoài ở mức khá.
  3. Mô thức TOWS kết hợp: Xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp cụ thể:
    • Chiến lược SO: Chiến lược cạnh tranh về giá $(S_1, S_3, S_6, O_1, O_4, O_6)$; Chiến lược phát triển sản phẩm $(S_4, S_5, S_6, O_3, O_5)$.
    • Chiến lược ST: Chiến lược tập trung $(S_1, S_4, S_6, T_2, T_4)$.
    • Chiến lược WO: Chiến lược phát triển thị trường $(W_2, W_4, W_6, O_3, O_5, O_6)$.
    • Chiến lược WT: Chiến lược đa dạng hóa $(W_4, T_1, T_2)$; Chiến lược liên minh, liên kết.
  4. Định lượng qua ma trận QSPM: So sánh 3 lựa chọn chiến lược chính:
Lựa chọn chiến lược qua ma trận QSPM Tổng điểm hấp dẫn (TAS) Kết quả đánh giá
Chiến lược cạnh tranh về giá 313 Xếp thứ 2
Chiến lược phát triển sản phẩm 325 Điểm cao nhất (Được lựa chọn)
Chiến lược đa dạng hóa 292 Xếp thứ 3

Từ kết quả ma trận QSPM, tác giả khuyến nghị công ty chuyển trọng tâm từ "Chiến lược cạnh tranh về giá" sang "Chiến lược phát triển sản phẩm" để thâm nhập thị trường bền vững hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã lượng hóa thành công các nhân tố môi trường của Công ty Trung Anh với điểm số IFAS đạt 3.15 và EFAS đạt 3.20.
  • Đánh giá toàn diện 3 phương án chiến lược trên ma trận QSPM với 20 nhân tố cấu thành, chứng minh phương án "Chiến lược phát triển sản phẩm" đạt điểm hấp dẫn cao nhất (325 điểm so với 313 điểm của chiến lược giá và 292 điểm của chiến lược đa dạng hóa).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ bao gồm:
    • Chính sách sản phẩm: Tăng cường liên kết với nhà cung ứng thiết bị tin học để cập nhật sản phẩm công nghệ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ bảo trì và tư vấn mạng LAN.
    • Chính sách giá: Áp dụng chính sách giá linh hoạt, chiết khấu theo khối lượng và hỗ trợ giá cho khách hàng thân thiết.
    • Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới kênh phân phối hướng vào các khu vực tập trung nhiều trường học, bệnh viện và doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội.
    • Chính sách xúc tiến: Kết hợp quảng bá trên các phương tiện thông tin đại chúng với các chương trình khuyến mãi, tri ân và dịch vụ hậu mãi.
    • Tổ chức và công nghệ: Tái cấu trúc lực lượng bán hàng, đào tạo nhân sự R&D và triển khai ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Kiến nghị thực tiễn

  • Đối với Nhà nước: Cần hoàn thiện khung pháp lý về thị trường khoa học công nghệ, duy trì chính sách kinh tế vĩ mô ổn định; xem xét giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu cho các linh kiện, thiết bị công nghệ mà trong nước chưa sản xuất được; xử lý nghiêm các hành vi buôn bán hàng giả, hàng nhái, nhập lậu thiết bị tin học; hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường quốc tế.
  • Đối với Công ty Trung Anh: Cần mở rộng quy mô kinh doanh, bố trí ngân sách hợp lý cho công tác nghiên cứu thị trường và R&D, nâng cao nhận thức của cán bộ quản lý về công cụ TOWS, cải thiện chế độ đãi ngộ để thu hút nhân sự bán hàng và kỹ thuật chất lượng cao, đồng thời số hóa hoạt động chăm sóc khách hàng bằng phần mềm CRM.

Đóng góp của đề tài

Đề tài là công trình đầu tiên tại Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh ứng dụng trọn vẹn quy trình phân tích kết hợp giữa IFAS, EFAS, TOWS và QSPM để giải quyết bài toán chiến lược thâm nhập thị trường trong lĩnh vực phân phối thiết bị tin học và viễn thông tại Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập có hạn; kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế. Quy mô khảo sát định lượng chuyên gia nội bộ còn nhỏ (5 phiếu điều tra trắc nghiệm và 1 phỏng vấn sâu Giám đốc), do đó tính đại diện có thể chưa bao quát hết mọi khía cạnh tác nghiệp chi tiết. Phạm vi số liệu tài chính dừng lại ở giai đoạn 2008–2010 trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với tệp khách hàng trực tiếp và các đại lý phân phối; cập nhật chuỗi số liệu tài chính sau năm 2011; nghiên cứu mở rộng chiến lược phát triển thị trường sang các tỉnh, thành phố lân cận ngoài địa bàn Hà Nội theo định hướng phát triển của công ty.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Marketing: Tham khảo phương pháp luận và kỹ thuật lập biểu, chấm điểm, chạy ma trận IFAS, EFAS, TOWS và QSPM trong một đề tài nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại – dịch vụ CNTT: Tham khảo khung phân tích các lực lượng cạnh tranh đặc thù của thị trường phân phối thiết bị tin học tại Hà Nội và cách thức xây dựng các chính sách marketing hỗn hợp phục vụ chiến lược thâm nhập thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu trường hợp của doanh nghiệp nào và trong giai đoạn nào?

Đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh (địa chỉ tại 76 Nguyễn Du, Hà Nội), sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008–2010 và xây dựng định hướng chiến lược đến năm 2015.

2. Tác giả đã sử dụng những công cụ ma trận quản trị chiến lược nào trong nghiên cứu?

Tác giả đã sử dụng hệ thống 4 công cụ ma trận chính: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFAS), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFAS), Ma trận cơ hội – thách thức – điểm mạnh – điểm yếu (TOWS), và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

3. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành cụ thể như thế nào?

Tác giả phát phiếu điều tra trắc nghiệm 10 câu hỏi theo độ ưu tiên cho 5 cán bộ chủ chốt (Giám đốc, Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng Nhân sự, Nhân viên Bán hàng, Nhân viên Kỹ thuật) từ ngày 18/05/2011 đến 20/05/2011; đồng thời thực hiện 1 cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp với Giám đốc Trần Hồng Diện vào lúc 9h25 ngày 18/05/2011.

4. Kết quả tính toán ma trận QSPM chỉ ra chiến lược nào là tối ưu nhất cho doanh nghiệp?

Ma trận QSPM chấm điểm 3 phương án: Chiến lược phát triển sản phẩm đạt 325 điểm, Chiến lược cạnh tranh về giá đạt 313 điểm, và Chiến lược đa dạng hóa đạt 292 điểm. Kết quả xác định "Chiến lược phát triển sản phẩm" là phương án hấp dẫn và tối ưu nhất cho công ty.

5. Những điểm yếu lớn nhất của Công ty Trung Anh được chỉ ra trong nghiên cứu là gì?

Các điểm yếu nổi cộm gồm: hoạt động Marketing còn kém (điểm trung bình 4.8), lực lượng bán hàng thiếu về số lượng và yếu về chuyên môn (4.6), hoạt động nghiên cứu phát triển R&D chưa hiệu quả (4.4), quy mô doanh nghiệp còn khiêm tốn (4.2) và hệ thống thu thập thông tin quản lý chưa tốt (4.0).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Thanh Thúy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và vận dụng thành công quy trình phân tích TOWS gắn liền với các công cụ định lượng IFAS, EFAS, QSPM tại Công ty TNHH đầu tư phát triển Trung Anh. Nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng kinh doanh, nhận diện chính xác các cơ hội, thách thức cùng điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2008–2010 tại thị trường Hà Nội. Kết quả phân tích định lượng đã cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất công ty chuyển đổi sang "Chiến lược phát triển sản phẩm", đồng thời đưa ra các giải pháp đồng bộ về giá, kênh phân phối, nhân sự và công nghệ CRM nhằm nâng cao hiệu quả thâm nhập thị trường đến năm 2015.