Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng Hạnh tiếp cận vấn đề phân tích tình hình tài chính trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế (gia nhập WTO) và gia tăng nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, xây dựng cơ bản giữ vị trí thiết yếu nhằm tạo lập cơ sở vật chất, kéo theo sự phát triển của ngành sản xuất vật liệu xây dựng nói chung và ngành sản xuất xi măng nói riêng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất xi măng trong nước đang phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (100% vốn nước ngoài), sự biến động của giá cả nguyên vật liệu đầu vào, mặt bằng lãi suất vay vốn cũng như những hạn chế nội tại về trình độ quản trị và chất lượng nhân lực.

Trước thực tiễn đó, việc khảo sát và đánh giá thực trạng tài chính trở thành yêu cầu quản trị sống còn, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các điểm nghẽn, kiểm soát dòng tiền, tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Được thực hiện trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các chỉ tiêu tài chính đặc trưng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động tài chính tại Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (xã Thanh Sơn, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam).
    • Thời gian: Dữ liệu báo cáo tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuyên ngành tài chính doanh nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Lý thuyết về bản chất, vị trí, vai trò và hai chức năng cốt lõi của tài chính doanh nghiệp (chức năng phân phối và chức năng giám đốc tài chính) theo PGS.TS. Nguyễn Đình Kiệm và TS. Bạch Đức Hiển (2008), PGS.TS. Lưu Thị Hương (2005).
  • Khái niệm về phân tích quản trị tài chính và báo cáo tài chính theo PGS.TS. Bùi Hữu Phước (2009), PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc (2008), ThS. Nguyễn Tấn Bình (2005), ThS. Ngô Kim Phượng (2010).
  • Hệ thống văn bản pháp lý và chuẩn mực kế toán hiện hành: Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, hướng dẫn kết cấu và phương pháp lập Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01-DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B03-DN).

Khung chỉ tiêu phân tích tài chính được tác giả xây dựng bao gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn: Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (TSNH), tài sản dài hạn (TSDH), nợ phải trả (NPT), nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu (VCSH).
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán nợ ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tức thời và hệ số thanh toán nợ dài hạn.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động và quản lý tài sản: Vòng quay hàng tồn kho và số ngày một vòng quay kho, vòng quay khoản phải thu và thời gian thu nợ bình quân, thời gian luân chuyển tiền thuần, vòng quay tài sản cố định (TSCĐ), vòng quay VCSH và hiệu suất sử dụng tổng tài sản.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và mô hình phân tích Dupont.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, tài liệu quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn giai đoạn 2018 - 2020 và dữ liệu so sánh từ các doanh nghiệp cùng ngành (Xi măng Bỉm Sơn, Xi măng Hà Tiên 1, Xi măng Hoàng Mai).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và tương đối theo chiều ngang (biến động theo chuỗi thời gian) và theo chiều dọc (phân tích quy mô, tỷ trọng cấu thành), so sánh với chỉ số trung bình ngành và đối thủ cạnh tranh.
    • Phương pháp loại trừ: Áp dụng kỹ thuật thay thế liên hoàn và phương pháp số chênh lệch để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
    • Phương pháp phân tích chỉ số: Thiết lập hệ thống tỷ số tài chính phản ánh các mặt hoạt động.
    • Phương pháp phân tích Dupont: Tách các tỷ số tổng hợp (ROA, ROE) thành tích số của các nhân tố bộ phận nhằm đánh giá mối liên hệ tương hỗ giữa hiệu quả quản lý chi phí, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích tài chính doanh nghiệp với tư cách là một khâu cơ sở trong hệ thống tài chính quốc gia, đồng thời là công cụ quản lý vi mô then chốt của đơn vị sản xuất kinh doanh. Bản chất của tài chính doanh nghiệp được thể hiện qua ba mối quan hệ kinh tế chủ yếu:

  1. Quan hệ giữa doanh nghiệp với Ngân sách Nhà nước (nghĩa vụ thuế, cấp phát và bảo toàn vốn).
  2. Quan hệ giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh doanh khác (khách hàng, nhà cung cấp, tổ chức tín dụng, nhà đầu tư).
  3. Quan hệ tài chính nội bộ (giữa doanh nghiệp với các phòng ban, xí nghiệp thành viên và người lao động thông qua phân phối thu nhập, lương thưởng).

Chương này cũng phân tích sâu sắc hai chức năng cốt lõi: chức năng phân phối (phân phối thu nhập để bù đắp chi phí vật chất tiêu hao, thực hiện nghĩa vụ nhà nước và hình thành các quỹ doanh nghiệp) và chức năng giám đốc tài chính (giám sát bằng tiền thông qua các chỉ tiêu tài chính đối với việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ). Đồng thời, tác giả chỉ rõ các nhân tố khách quan (chu kỳ kinh tế, thị trường bất động sản, chính sách thuế, lãi suất tín dụng ngành xi măng với tỷ lệ nợ trung bình 79%, sự phát triển của công nghệ) và nhân tố chủ quan (bộ máy quản trị, năng lực đội ngũ cán bộ, chính sách quản lý tài chính) tác động trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (tiền thân là Công ty Xi măng Bút Sơn thành lập năm 1997, cổ phần hóa năm 2006, niêm yết mã BTS trên sàn HNX từ 05/12/2006). Công ty có quy mô lao động 1.256 người (tính đến 31/12/2020), sở hữu dây chuyền 1 và dây chuyền 2 (công suất 1,6 triệu tấn xi măng/năm, giá trị quyết toán hoàn thành năm 2015 là 3.988,2 tỷ đồng). Danh mục sản phẩm chính gồm xi măng PCB30, PCB40, PC40, MC25, C91, clinker CPC40, CPC50 và gạch block bê tông. Cơ cấu khách hàng phân chia thành khách hàng cá nhân (chiếm 65% sản lượng tiêu thụ, biên lợi nhuận cao, ít nhạy cảm giá) và khách hàng tổ chức (chiếm 35% sản lượng, dùng xi măng rời, nhạy cảm giá cao).

Trọng tâm của chương là việc tính toán và phân tích các bảng số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Biến động 2019/2018 Biến động 2020/2019
Tổng tài sản (triệu đồng) 3.534.524 3.511.511 3.264.997 -23.013 (-0,65%) -246.514 (-7,03%)
- Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 666.894 709.803 584.415 +42.909 (+6,43%) -125.388 (-17,66%)
- Tài sản dài hạn (triệu đồng) 2.867.630 2.801.708 2.680.582 -65.922 (-2,30%) -121.126 (-4,33%)
Trong đó: Tiền & tương đương tiền 104.876 244.255 118.867 +139.379 (+132,9%) -125.388 (-17,67%)
Trong đó: Các khoản phải thu ngắn hạn 150.156 58.483 Giảm tiếp -91.673 (-61,05%) Kiểm soát tốt
Trong đó: Hàng tồn kho 395.729 381.943 377.459 -13.786 (-3,49%) -4.484 (-1,18%)
Trong đó: Chi phí XDCB dở dang 113.261 208.501 99.795 +95.240 (+84,09%) -108.706 (-52,14%)
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 3.534.524 3.511.511 3.264.997 -23.013 (-0,65%) -246.514 (-7,03%)
- Nợ phải trả (triệu đồng) 2.311.655 2.231.065 1.886.531 -80.590 (-3,70%) -233.345 (-11,20%)
Trong đó: Nợ ngắn hạn 1.956.890 2.066.525 1.840.011 +109.635 (+5,60%) -226.514 (-10,98%)
Trong đó: Nợ dài hạn 354.765 164.540 46.520 -190.225 (-53,6%) -6.831 (-19,40%)
- Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 1.222.869 1.280.446 1.378.466 +57.577 (+4,71%) +98.020 (+7,66%)
Doanh thu bán hàng & CCDV (triệu đồng) 3.085.457 3.254.261 3.064.503 +168.804 (+5,47%) -189.758 (-5,83%)
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (triệu đồng) 38.443 74.407 11.840 +35.964 (+94,50%) -62.567 (-84,50%)

Từ các kết quả phân tích số liệu, tác giả rút ra những nhận định then chốt:

  • Về tài sản: TSDH chiếm ưu thế tuyệt đối (79,77% - 82,1% tổng tài sản), phản ánh đặc thù thâm dụng máy móc thiết bị của ngành xi măng. TSNH có sự biến động lớn; năm 2019 tiền mặt tăng đột biến do thu hồi công nợ tốt (khoản phải thu giảm 61,05%), nhưng sang năm 2020 lượng tiền giảm do suy giảm tiêu thụ.
  • Về nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng chi phối (57,2% - 59,8%), cao hơn mặt bằng chung của một số doanh nghiệp cùng kỳ như Xi măng Bỉm Sơn hay Hà Tiên 1. Tuy nhiên, công ty có xu hướng tích cực là chủ động giảm nợ dài hạn và gia tăng vốn chủ sở hữu (thông qua phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 3% năm 2020).
  • Về kết quả kinh doanh: Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng tốt cả về doanh thu (+5,47%) và lợi nhuận thuần (+94,5%). Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của dịch bệnh COVID-19 và thị trường bất động sản trầm lắng, doanh thu sụt giảm 5,83% và lợi nhuận thuần giảm mạnh 84,5%.

Chương 3: Một số giải pháp đề nghị dành cho công ty

Trên cơ sở các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất hai nhóm định hướng giải pháp:

  1. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính: Tối ưu hóa công tác quản trị khoản phải thu, tiếp tục thắt chặt chính sách bán chịu; đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho; tái cơ cấu các khoản nợ vay nhằm giảm thiểu chi phí tài chính trong điều kiện lãi suất biến động; nâng cao hiệu suất vận hành của các dây chuyền sản xuất để hạ giá thành clinker và xi măng.
  2. Giải pháp ứng phó với ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19: Điều chỉnh linh hoạt kế hoạch sản xuất và phân phối, đẩy mạnh kênh tiêu thụ khách hàng cá nhân (hộ gia đình) tại các thị trường trọng điểm phía Bắc (Hà Nam, Nam Định, Hà Nội, Hưng Yên) để bù đắp sự sụt giảm từ các công trình dự án lớn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả lượng hóa thực trạng tài chính: Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của Vicem Bút Sơn trong chu kỳ 3 năm (2018 - 2020). Cụ thể, tổng tài sản giảm từ 3.534,5 tỷ đồng (2018) xuống 3.265,0 tỷ đồng (2020); tỷ trọng nợ phải trả duy trì ở mức cao nhưng giảm dần từ 65,4% (2018) xuống 59,8% (2019) và 57,2% (2020); nợ dài hạn giảm mạnh giúp giảm áp lực lãi vay.
  • Phát hiện các điểm nghẽn quản trị: Nghiên cứu chỉ ra rủi ro thanh khoản tiềm ẩn khi nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nợ, đồng thời hiệu quả sinh lời phụ thuộc nhiều vào tốc độ giải tỏa hàng tồn kho và sự biến động giá nhiên liệu đầu vào (than, điện, thạch cao).
  • Hệ thống hóa giải pháp thực tiễn: Đưa ra các đề xuất điều chỉnh cơ cấu khách hàng (tận dụng thị trường bán lẻ chiếm 65% sản lượng), kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn kinh tế suy giảm do dịch bệnh.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp tài liệu phân tích thực chứng có giá trị về một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng đầu ngành, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết tài chính doanh nghiệp với hệ thống số liệu kế toán thực tế theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi số liệu công khai 3 năm (2018 - 2020) của một doanh nghiệp đơn lẻ (Vicem Bút Sơn). Các dữ liệu chuyên sâu về chi phí sản xuất chi tiết của từng phân xưởng (lò nung, nghiền clinker, đóng bao) chưa được bóc tách do giới hạn tiếp cận tài liệu nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tài chính giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19 (từ năm 2021 trở đi); kết hợp phân tích định lượng tác động của chính sách chuyển đổi xanh, sử dụng nhiên liệu thay thế và lắp đặt hệ thống tận dụng nhiệt thừa phát điện đến cơ cấu chi phí và biên lợi nhuận của doanh nghiệp xi măng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích tài chính doanh nghiệp bài bản, cách thức lập bảng biểu so sánh và ứng dụng hệ thống công thức tỷ số tài chính vào doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp khung cơ sở lý thuyết chuẩn mực về phân tích Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng trong ngành vật liệu xây dựng.
  • Cán bộ quản lý và nhà đầu tư: Cung cấp dữ liệu lịch sử chi tiết về cơ cấu vốn, năng lực thanh toán và rủi ro tài chính của cổ phiếu BTS (Vicem Bút Sơn) trong giai đoạn 2018 - 2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Vicem Bút Sơn trong giai đoạn 2018 - 2020 có đặc điểm nổi bật gì?
Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 79,77% đến 82,1% trong tổng tài sản của công ty, trong đó chiếm phần lớn là tài sản cố định (máy móc, nhà xưởng, dây chuyền sản xuất 1 và 2). Tài sản ngắn hạn chỉ chiếm khoảng 17,9% đến 20,23% tổng tài sản.

2. Tình hình nợ phải trả của công ty biến động như thế nào qua 3 năm?
Nợ phải trả có xu hướng giảm liên tục qua các năm: từ 2.311,6 tỷ đồng (năm 2018) giảm xuống 2.231,1 tỷ đồng (năm 2019, giảm 3,7%) và tiếp tục giảm xuống 1.886,5 tỷ đồng (năm 2020, giảm 11,2%), kéo tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn từ trên 65% xuống còn 57,2%.

3. Tại sao lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty năm 2020 lại giảm mạnh tới 84,5%?
Lợi nhuận thuần năm 2020 giảm mạnh (từ 74.407 triệu đồng năm 2019 xuống 11.840 triệu đồng năm 2020) do doanh thu thuần sụt giảm 5,83% dưới ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, doanh thu hoạt động tài chính giảm và áp lực cạnh tranh tiêu thụ xi măng trên thị trường.

4. Khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức đóng góp như thế nào vào sản lượng của công ty?
Khách hàng cá nhân (hộ gia đình tiêu thụ xi măng bao) chiếm khoảng 65% tổng sản lượng, tiêu thụ ổn định và mang lại lợi nhuận chính do ít nhạy cảm về giá. Khách hàng tổ chức (nhà thầu, trạm trộn sử dụng xi măng rời) chiếm khoảng 35% sản lượng, có mức độ nhạy cảm về giá cao và phụ thuộc vào tiến độ dự án.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Hồng Hạnh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn giai đoạn 2018 - 2020. Thông qua hệ thống phương pháp so sánh, tỷ số tài chính và phân tích biến động, công trình đã làm rõ tính chất thâm dụng vốn, tỷ lệ nợ phải trả cao cũng như những tác động rõ nét của dịch bệnh COVID-19 đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù sản xuất và mạng lưới tiêu thụ của công ty, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp sản xuất xi măng.