Tổng quan nghiên cứu

Quản lý cung ứng và tối ưu hóa danh mục thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh đóng vai trò sống còn trong việc nâng cao chất lượng điều trị và kiểm soát chi phí y tế. Tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên – bệnh viện chuyên khoa hạng II tuyến tỉnh với quy mô 270 giường bệnh, việc quản trị danh mục thuốc đối mặt với áp lực lớn từ mô hình bệnh tật đường hô hấp phức tạp và sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc. Trong năm 2020, bệnh viện tiếp nhận 5.148 lượt khám và điều trị, với gánh nặng bệnh tật tập trung cao nhất ở bệnh viêm phổi chiếm 43,4% (2.236 lượt), các bệnh lý hô hấp khác chiếm 16,7% (860 lượt), bệnh lao chiếm 13,5% (695 lượt) và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính chiếm 13,0% (668 lượt).

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể: Mô tả toàn diện cơ cấu danh mục thuốc sử dụng năm 2020 và tiến hành phân tích chuyên sâu danh mục thuốc theo phương pháp phân tích ABC, phân loại VEN kết hợp xây dựng ma trận ABC/VEN. Phạm vi khảo sát bao gồm toàn bộ 129 khoản mục thuốc với tổng giá trị tiêu thụ đạt 13.197.100.334 đồng, phân tách thành nguồn viện phí thanh toán qua bảo hiểm y tế với 106 khoản mục (12.925.280.334 đồng, chiếm 97,9% giá trị) và nguồn thuốc chống lao cấp miễn phí từ Chương trình Chống lao Quốc gia với 23 khoản mục (271.820.000 đồng, chiếm 2,1% giá trị). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nằm ở việc lượng hóa hiệu quả phân bổ ngân sách, chỉ ra sự tương thích giữa mô hình tiêu thụ thuốc và mô hình bệnh tật ICD-10, qua đó hỗ trợ Hội đồng Thuốc và Điều trị cắt giảm các chi phí thuốc không thiết yếu và xây dựng danh mục thuốc tối ưu cho các giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh tế dược hiện đại và quy chế chuyên môn ngành y tế, trọng tâm là:

  • Lý thuyết phân tích ABC (Activity-Based Classification): Phương pháp phân tích dựa trên nguyên lý Pareto phân định mức độ tương quan giữa số lượng mặt hàng tiêu thụ và giá trị tài chính. Thuốc hạng A chiếm 75-80% ngân sách nhưng chỉ chiếm 10-20% số lượng khoản mục; hạng B chiếm 15-20% ngân sách và 10-20% số khoản mục; hạng C chiếm 5-10% ngân sách nhưng chiếm tới 60-80% tổng số khoản mục.
  • Khung phân loại tính tối cần thiết VEN (Vital, Essential, Non-essential): Hệ thống phân hạng lâm sàng xác định mức độ ưu tiên cung ứng. Nhóm V bao gồm các thuốc sống còn phục vụ cấp cứu và can thiệp đặc hiệu; nhóm E là thuốc thiết yếu cho các bệnh lý thường gặp trong mô hình bệnh tật; nhóm N là thuốc không thiết yếu, hiệu quả lâm sàng chưa rõ ràng hoặc chi phí điều trị chưa tương xứng.
  • Khái niệm danh mục thuốc bệnh viện và các tiêu chuẩn lựa chọn thuốc: Bám sát các quy chuẩn quản lý dược bệnh viện tại Thông tư 21/2013/TT-BYT về tổ chức hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị, Thông tư 22/2011/TT-BYT về hoạt động khoa Dược, Thông tư 23/2011/TT-BYT về hướng dẫn sử dụng thuốc trong cơ sở y tế có giường bệnh, cùng các quy định đấu thầu và thanh toán theo Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 03/2019/TT-BYT.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại Khoa Dược Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ tổng thể gồm 129 khoản mục thuốc được xuất kho và sử dụng thực tế trong năm 2020 từ hệ thống phần mềm quản lý thông tin bệnh viện. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm loại bỏ hoàn toàn sai số chọn mẫu, phản ánh chính xác 100% dòng tiền và số lượng sử dụng.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp ABC/VEN là khả năng kiểm soát kép: vừa nhận diện các nhóm thuốc chiếm dụng ngân sách lớn nhất (phân tích ABC), vừa đánh giá tính hợp lý về mặt điều trị lâm sàng (phân tích VEN). Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 thông qua các hàm tính toán thống kê chuyên biệt (Sum, If, Subtotal, Sort, Filter), tính toán giá trị tiêu thụ theo công thức chi phí tích lũy từng khoản mục. Quá trình phân loại VEN được thực hiện chặt chẽ qua việc lấy ý kiến đồng thuận từ các chuyên gia lâm sàng và Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích 106 khoản mục thuốc nguồn viện phí (trị giá 12.925.280.334 đồng) chỉ ra các đặc điểm cấu trúc nổi bật:

  • Cơ cấu tác dụng dược lý tập trung cao độ: Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 25 khoản mục (23,58% số khoản mục) và đạt 8.510.708.897 đồng (65,85% tổng giá trị sử dụng). Đứng thứ hai là nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp với 27 khoản mục (25,47% số khoản mục), đạt 3.370.136.642 đồng (26,07% giá trị). Hai nhóm này đã chiếm tới 91,92% tổng ngân sách thuốc của bệnh viện.
  • Kháng sinh nhóm Beta-lactam và Cephalosporin thế hệ 3 giữ vai trò chi phối: Trong 25 khoản mục kháng sinh, phân nhóm Beta-lactam chiếm 15 khoản mục (60,0%) với giá trị tiêu thụ 7.952.800.592 đồng (chiếm 93,44% tổng tiền kháng sinh). Đặc biệt, các kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 đường tiêm chiếm chi phí vượt trội, tiêu biểu là Ceftizoxim chiếm 40,06% và Cefoperazon kết hợp Sulbactam chiếm 18,48% tổng giá trị nhóm Beta-lactam.
  • Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước và thuốc generic chiếm ưu thế: Thuốc sản xuất trong nước đạt 55 khoản mục (51,89%), tương ứng 7.264.684.708 đồng (56,21% giá trị), vượt qua thuốc nhập khẩu với 51 khoản mục (48,11%) chiếm 5.660.595.626 đồng (43,79% giá trị). Thuốc generic chiếm tỷ trọng áp đảo với 99 khoản mục (94,29%) và 94,38% tổng kinh phí, trong khi thuốc biệt dược gốc chỉ chiếm 6 khoản mục (5,71%) và 5,62% kinh phí.
  • Cơ cấu đường dùng mất cân đối giữa số lượng và giá trị: Thuốc dùng đường tiêm và tiêm truyền có 56 khoản mục (52,83% số khoản mục) nhưng chiếm tới 9.496.000.000 đồng (72,07% tổng giá trị sử dụng). Ngược lại, thuốc đường uống có 35 khoản mục (33,02%) nhưng chỉ chiếm 1.292.000.000 đồng (9,13% chi phí). Thuốc dạng hít xịt chuyên khoa hô hấp chiếm 15 khoản mục (14,15%) tương ứng 18,80% giá trị.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu phân tích phản ánh sự tương thích tương đối chặt chẽ với mô hình bệnh tật chuyên khoa, khi bệnh viêm phổi chiếm 43,4% và COPD chiếm 13,0% lượt điều trị. Tuy nhiên, việc tỷ trọng tiền thuốc kháng sinh chiếm tới 65,85% và thuốc tiêm truyền chiếm 72,07% tổng giá trị cho thấy nguy cơ lạm dụng thuốc đường tiêm và kháng sinh phổ rộng thế hệ mới. Khi trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ cơ cấu chi phí, có thể thấy rõ sự chênh lệch lớn khi số lượng khoản mục thuốc tiêm chỉ gấp 1,6 lần thuốc uống nhưng giá trị tiêu thụ lại gấp 7,7 lần.

So sánh với các nghiên cứu cùng chuyên khoa, tại Bệnh viện Phổi Hải Phòng năm 2019, thuốc chống nhiễm khuẩn chiếm 58,6% giá trị và đường tiêm chiếm 67,7%; tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2019, kháng sinh chiếm 41,9% và đường tiêm chiếm 39,4%. Như vậy, mức độ tập trung chi phí cho kháng sinh đường tiêm tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên cao hơn đáng kể. Kết quả phân tích ABC cũng chỉ ra 19 khoản mục thuốc hạng A (17,92% số khoản mục) đã kiểm soát tới 82,16% tổng ngân sách (10.620.000.000 đồng), trong đó toàn bộ 19 thuốc hạng A đều nằm gọn trong ba nhóm: kháng sinh (9 thuốc, 72,93% giá trị hạng A), thuốc hô hấp (9 thuốc, 22,97% giá trị hạng A) và hormon nội tiết (1 thuốc Methylprednisolon, 4,10% giá trị hạng A). Điều này khẳng định Hội đồng Thuốc và Điều trị cần tập trung kiểm soát chặt chẽ quy trình kê đơn của 19 mặt hàng chiến lược này.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tái cơ cấu danh mục kháng sinh và tăng cường dược lâm sàng: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần thiết lập quy chế phê duyệt kháng sinh hạn chế trước khi sử dụng đối với các Cephalosporin thế hệ 3 (Ceftizoxim, Cefoperazon phối hợp Sulbactam) và Piperacillin kết hợp Tazobactam. Mục tiêu giảm tỷ trọng chi phí kháng sinh từ 65,85% xuống dưới 55% trong vòng 12 tháng tới do Dược sĩ lâm sàng và Trưởng các khoa điều trị thực hiện.
  • Triển khai chương trình chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống (IV-to-PO switch): Khoa Dược chủ trì xây dựng tiêu chí lâm sàng chuyển đổi thuốc tiêm sang thuốc uống đối với các bệnh nhân ổn định sau 48-72 giờ can thiệp. Mục tiêu hạ tỷ trọng chi phí thuốc tiêm truyền từ 72,07% xuống dưới 60%, thực hiện định kỳ hàng quý trong năm kế hoạch.
  • Mở rộng tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước đáp ứng tiêu chuẩn điều trị: Căn cứ danh mục công bố tại Thông tư 03/2019/TT-BYT, Tổ chuyên gia đấu thầu cần ưu tiên lựa chọn các thuốc generic sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn tương đương điều trị nhằm nâng tỷ trọng chi phí thuốc nội từ 56,21% lên 65% trong kỳ đấu thầu tiếp theo.
  • Tối ưu hóa phân loại VEN và loại bỏ các thuốc nhóm AN/BN chi phí cao: Rà soát toàn bộ các thuốc thuộc phân hạng AN và BN trong ma trận ABC/VEN, thay thế các thuốc bổ trợ, vitamin khoáng chất bằng các phác đồ dinh dưỡng hoặc thuốc thiết yếu nhóm E có chi phí thấp hơn, hoàn thành báo cáo thẩm định trước kỳ họp Hội đồng Thuốc định kỳ hàng quý.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Lãnh đạo bệnh viện và Hội đồng Thuốc và Điều trị: Cung cấp phương pháp luận và bằng chứng thực tế để xây dựng, rà soát danh mục thuốc hàng năm, tối ưu hóa ngân sách khám chữa bệnh bảo hiểm y tế và kiểm soát chi phí y tế hiệu quả.
  • Dược sĩ bệnh viện và cán bộ quản trị cung ứng dược: Nắm bắt kỹ thuật phân tích ma trận ABC/VEN, dự báo nhu cầu tồn trữ thuốc theo mùa bệnh tật và quản lý danh mục thuốc hạng A tránh đứt gãy nguồn cung.
  • Bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Truyền nhiễm: Tham khảo bức tranh tổng thể về mô hình sử dụng kháng sinh, từ đó điều chỉnh hành vi kê đơn hợp lý, tuân thủ hướng dẫn điều trị và hạn chế đề kháng kháng sinh.
  • Học viên cao học, Dược sĩ chuyên khoa và nhà nghiên cứu kinh tế dược: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài, biến số nghiên cứu và kỹ thuật xử lý dữ liệu dược bệnh viện tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thuốc nguồn viện phí và nguồn chương trình chống lao phải tách biệt trong phân tích?

Thuốc chống lao gồm 23 khoản mục (271.820.000 đồng) do Chương trình Chống lao Quốc gia cấp phát miễn phí theo cơ chế quản lý riêng, không phụ thuộc vào nguồn thu viện phí hay quỹ bảo hiểm y tế của bệnh viện. Việc tách riêng giúp phản ánh chính xác hiệu quả quản lý danh mục do bệnh viện tự chủ lựa chọn và chi trả.

Nhóm thuốc nào chiếm chi phí cao nhất tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên?

Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm kinh phí cao nhất với 8.510.708.897 đồng (65,85% giá trị sử dụng nguồn viện phí), trong đó phân nhóm kháng sinh Beta-lactam chiếm tới 93,44% giá trị của toàn bộ nhóm chống nhiễm khuẩn.

Tỷ lệ phân bổ chi phí giữa thuốc nội và thuốc ngoại tại bệnh viện ra sao?

Thuốc sản xuất trong nước chiếm ưu thế với 51,89% số khoản mục và 56,21% tổng giá trị tiêu thụ (7.264.684.708 đồng). Thuốc nhập khẩu chiếm 48,11% số khoản mục và 43,79% giá trị, chủ yếu tập trung ở các dòng kháng sinh tiêm chuyên sâu và thuốc hít xịt điều trị hen, COPD.

Ý nghĩa của việc xác định 19 thuốc hạng A trong phân tích ABC là gì?

19 thuốc hạng A chỉ chiếm 17,92% số lượng danh mục nhưng tiêu tốn 82,16% ngân sách thuốc (10.620.000.000 đồng). Việc xác định chính xác danh sách này giúp Khoa Dược thiết lập chế độ giám sát tồn kho nghiêm ngặt, đàm phán giá mua và kiểm soát chỉ định điều trị để tránh thất thoát, lãng phí.

Bệnh viện có thực hiện đúng các khuyến cáo về phân loại ABC của Bộ Y tế không?

Cơ cấu phân tích ABC tại bệnh viện hoàn toàn tương thích với hướng dẫn tại Thông tư 21/2013/TT-BYT: Hạng A chiếm 17,92% số khoản mục (chuẩn khuyến cáo 10-20%), Hạng B chiếm 17,92% (chuẩn 10-20%) và Hạng C chiếm 64,15% (chuẩn 60-80%).

Kết luận

  • Toàn bộ danh mục sử dụng năm 2020 có 129 khoản mục trị giá 13.197.100.334 đồng, trong đó nguồn viện phí 106 khoản mục chiếm 97,9% giá trị tiêu thụ.
  • Chi phí sử dụng thuốc tập trung chủ yếu vào nhóm chống nhiễm khuẩn (65,85%) và nhóm điều trị đường hô hấp (26,07%), phản ánh đúng mô hình bệnh tật đặc trưng với viêm phổi chiếm 43,4% và COPD chiếm 13,0%.
  • Cơ cấu cung ứng ghi nhận tỷ lệ tích cực từ thuốc sản xuất trong nước (56,21% giá trị) và thuốc generic (94,38% giá trị), tuy nhiên thuốc đường tiêm truyền vẫn chiếm tỷ trọng chi phí quá cao (72,07%).
  • Phân tích ABC xác lập 19 thuốc hạng A chiếm 82,16% tổng kinh phí, đòi hỏi quy trình giám sát chặt chẽ từ Hội đồng Thuốc và Điều trị.
  • Đề tài là cơ sở khoa học quan trọng giúp Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên tái cấu trúc danh mục thuốc giai đoạn 2021-2025 theo hướng an toàn, hợp lý và tối ưu hóa chi phí điều trị.

Quý độc giả và các nhà quản lý y tế quan tâm có thể tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng mô hình ma trận ABC/VEN vào thực tiễn quản lý dược bệnh viện nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn quỹ bảo hiểm y tế.