Tổng quan nghiên cứu

Chi phí thuốc chiếm khoảng 30% đến 40% tổng ngân sách ngành y tế và thường chiếm từ 48% đến 60% tổng chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tại các bệnh viện công lập. Việc quản lý, cung ứng và sử dụng thuốc bất hợp lý không chỉ gây lãng phí nguồn lực tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều trị và an toàn của người bệnh. Tại các cơ sở y tế tuyến quận, huyện, việc đánh giá cơ cấu sử dụng thuốc định kỳ là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa nguồn quỹ khám chữa bệnh.

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính: mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn năm 2020 theo các chỉ tiêu chuyên môn và phân tích danh mục thuốc thông qua phương pháp ABC, VEN cùng ma trận kết hợp ABC/VEN. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ dữ liệu sử dụng thuốc từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn – bệnh viện đa khoa hạng II trực thuộc Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Đề tài phân tích tổng thể 766 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng đạt 62.294 triệu đồng, phục vụ cho hơn 205.578 lượt bệnh nhân đến khám và điều trị trong năm. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện có căn cứ khoa học vững chắc để rà soát, điều chỉnh danh mục thuốc đấu thầu, kiểm soát các nhóm thuốc chi phí cao và đảm bảo cung ứng thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết và mô hình quản trị dược bệnh viện tiêu chuẩn quốc tế và hướng dẫn của Bộ Y tế:

  • Nguyên lý phân tích ABC (Pareto Analysis): Dựa trên nguyên tắc Pareto để phân loại thuốc thành 3 nhóm theo giá trị tiêu thụ. Nhóm A chiếm khoảng 75% đến 80% tổng giá trị tiền thuốc nhưng chỉ chiếm 10% đến 20% tổng số khoản mục; Nhóm B chiếm 15% đến 20% giá trị và 10% đến 20% số khoản mục; Nhóm C chiếm 5% đến 10% giá trị nhưng chiếm tới 60% đến 80% tổng số mặt hàng thuốc.
  • Mô hình phân loại VEN (Vital - Essential - Non-essential): Phân định mức độ ưu tiên điều trị thành thuốc tối cần (V - Vital) dùng trong cấp cứu và điều trị bệnh đe dọa tính mạng; thuốc thiết yếu (E - Essential) điều trị các bệnh phổ biến và bệnh nặng; thuốc không thiết yếu (N - Non-essential) dùng cho các triệu chứng nhẹ hoặc hiệu quả điều trị chưa rõ ràng.
  • Mô hình ma trận kết hợp ABC/VEN: Kết hợp phân tích chi phí và tính cấp thiết lâm sàng tạo thành 9 phân nhóm nhằm xác định các nhóm thuốc cần ưu tiên kiểm soát cao (AV, AE, AN, BV, CV) và nhận diện các thuốc nhóm AN có chi phí lớn nhưng mức độ thiết yếu thấp để cắt giảm.
  • Các khái niệm chuyên ngành: Thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, thuốc generic, thuốc biệt dược gốc theo Luật Dược số 105/2016/QH13 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 21/2013/TT-BYT, Thông tư 30/2018/TT-BYT, Thông tư 05/2015/TT-BYT.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu xuất nhập tồn toàn bộ danh mục thuốc trong 12 tháng của năm 2020 được trích xuất trực tiếp từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện VNPT-HIS tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu thu thập mẫu toàn bộ gồm 766 khoản mục thuốc đã sử dụng thực tế trong năm 2020, không lấy mẫu đại diện nhằm đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho bức tranh tài chính dược phẩm của bệnh viện.
  • Phương pháp phân tích: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang bằng phương pháp hồi cứu số liệu. Lựa chọn phân tích ABC và VEN vì đây là hai công cụ chuẩn hóa theo Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế, cho phép định lượng chính xác cơ cấu chi phí và đánh giá mức độ phù hợp giữa danh mục thuốc với mô hình bệnh tật.
  • Quy trình xử lý số liệu: Số liệu sau khi trích xuất được làm sạch, chuẩn hóa tên hoạt chất, mã hóa nhóm tác dụng dược lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2019 để tính toán tỷ trọng, phân hạng ABC, phân loại VEN và thiết lập ma trận tương quan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Cơ cấu phân loại và thành phần thuốc: Trong tổng số 766 khoản mục với giá trị 62.294 triệu đồng, thuốc hóa dược chiếm vị trí chủ đạo với 716 khoản mục (chiếm 93,5%) và giá trị sử dụng 59.000 triệu đồng (chiếm 94,7%). Thuốc đông y và thuốc từ dược liệu có 50 khoản mục (chiếm 6,5%) với giá trị 3.294 triệu đồng (chiếm 5,3%). Thuốc đơn thành phần chiếm 683 khoản mục (89,16%) tương ứng 55.152 triệu đồng (88,54%), trong khi thuốc đa thành phần có 83 khoản mục (10,84%) đạt 7.142 triệu đồng (11,46%).
  • Cơ cấu theo nhóm tác dụng dược lý:
    • Nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ trọng lớn nhất với 125 khoản mục (16,32%) và giá trị 17.376 triệu đồng (27,89%).
    • Nhóm hormone và thuốc tác động vào hệ nội tiết đứng thứ hai với 55 khoản mục (7,18%) và giá trị 13.384 triệu đồng (21,49%).
    • Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có 121 khoản mục (15,8%) với giá trị 10.086 triệu đồng (16,19%).
    • Nhóm thuốc đường tiêu hóa chiếm 64 khoản mục (8,36%) với giá trị 4.224 triệu đồng (6,78%).
    • Nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp có 35 khoản mục (4,57%) với giá trị 3.390 triệu đồng (5,44%).
  • Cơ cấu sử dụng thuốc kháng sinh: Có 82 khoản mục kháng sinh với tổng chi phí 9.465 triệu đồng. Trong đó, nhóm Beta-lactam chiếm ưu thế với 48 khoản mục (58,5%) và giá trị 4.181 triệu đồng (44,2%); nhóm Quinolon có 15 khoản mục (18,3%) với giá trị 3.422 triệu đồng (36,2%); nhóm Macrolid có 10 khoản mục (12,2%) với giá trị 1.503 triệu đồng (15,9%); nhóm Aminoglycosid có 5 khoản mục (6,1%) với giá trị 189 triệu đồng (2,0%).
  • Phân tích tương quan ABC/VEN: Thuốc hạng A chiếm phần lớn ngân sách tập trung chủ yếu vào các thuốc thuộc nhóm tối cần (AV) và thiết yếu (AE), đáp ứng kịp thời nhu cầu điều trị nội trú và ngoại trú.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn phản ánh sự tương thích chặt chẽ với mô hình bệnh tật năm 2020. Dữ liệu ghi nhận bệnh hệ tuần hoàn chiếm tỷ lệ cao nhất với 82.221 lượt khám (40,0%), tiếp theo là bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa với 50.211 lượt khám (24,4%) trên tổng số 205.578 lượt bệnh nhân. Do đó, việc nhóm thuốc tim mạch và nhóm thuốc nội tiết chiếm tới 49,38% tổng chi phí sử dụng thuốc là hoàn toàn hợp lý về mặt dịch tễ học và lâm sàng.

So sánh với các nghiên cứu tại một số cơ sở y tế tuyến huyện khác, tỷ trọng tiền thuốc kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn chiếm khoảng 15,2% tổng chi phí thuốc (9.465 triệu đồng trên tổng số 62.294 triệu đồng). Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 34% đến 38% tại nhiều bệnh viện cùng tuyến trên toàn quốc, thể hiện sự kiểm soát kê đơn kháng sinh tương đối chặt chẽ theo hướng dẫn của Quyết định 5631/QĐ-BYT.

Các dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua đồ thị tích lũy đường cong Pareto của phân tích ABC và bảng ma trận kết hợp 9 ô ABC/VEN. Biểu đồ cho thấy sự tập trung ngân sách vào các mặt hàng thiết yếu, đồng thời giúp phát hiện một số ít mặt hàng thuốc hỗ trợ thuộc nhóm AN để có phương án thay thế bằng thuốc generic có chi phí điều trị tiết kiệm hơn.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tối ưu hóa danh mục thuốc thông qua rà soát ma trận ABC/VEN định kỳ: Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn cần thực hiện rà soát danh mục thuốc định kỳ 6 tháng một lần, tập trung kiểm soát chặt chẽ các thuốc thuộc nhóm AN và BN, hướng đến mục tiêu duy trì tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc không thiết yếu (N) dưới mức 3% tổng kinh phí thuốc trong giai đoạn 2023-2025.
  • Tăng cường quản lý và giám sát sử dụng kháng sinh hợp lý: Khoa Dược phối hợp với bộ phận Dược lâm sàng triển khai giám sát kê đơn đối với hai phân nhóm kháng sinh chiếm chi phí cao nhất là Beta-lactam và Quinolon (chiếm 80,4% tổng kinh phí kháng sinh), bảo đảm tuân thủ quy định phân tầng kháng sinh theo Quyết định 5631/QĐ-BYT và giữ tỷ lệ chi phí kháng sinh ổn định dưới mức 16% tổng tiền thuốc hàng năm.
  • Thực hiện mua sắm và tồn trữ thuốc nhóm A theo kế hoạch phân kỳ: Phòng Kế hoạch Tổng hợp và Khoa Dược cần xây dựng kế hoạch đấu thầu và nhập hàng linh hoạt đối với các sản phẩm thuốc nhóm A (chiếm gần 80% ngân sách), tăng tần suất đặt hàng theo từng đợt nhỏ nhằm giảm chi phí lưu kho, bảo đảm dòng tiền và hạn chế tối đa nguy cơ đứt gãy nguồn cung các thuốc cấp cứu tim mạch, nội tiết.
  • Thúc đẩy sử dụng thuốc generic và thuốc sản xuất trong nước chất lượng cao: Ban Giám đốc chỉ đạo các khoa lâm sàng ưu tiên lựa chọn thuốc generic có chứng nhận tương đương sinh học và thuốc sản xuất trong nước theo định hướng của Thông tư 03/2019/TT-BYT, phấn đấu duy trì tỷ lệ tiền thuốc nội địa đạt trên 75% theo đúng mục tiêu dành cho bệnh viện hạng II.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Hội đồng Thuốc và Điều trị cùng Ban Giám đốc các bệnh viện tuyến quận/huyện: Sử dụng phương pháp luận và kết quả phân tích thực tế từ luận văn làm tài liệu tham chiếu để xây dựng danh mục thuốc trúng thầu hàng năm sát với mô hình bệnh tật tại cơ sở y tế.
  • Dược sĩ phụ trách công tác Dược lâm sàng và Quản lý Dược: Vận dụng quy trình phân tích ABC, phân loại VEN và kỹ thuật xử lý dữ liệu từ phần mềm VNPT-HIS để kiểm soát tồn trữ, rà soát tương tác thuốc và tối ưu hóa sử dụng thuốc tại đơn vị.
  • Học viên sau đại học và sinh viên ngành Dược: Tiếp cận một nghiên cứu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách áp dụng toán thống kê và nguyên lý Pareto trong kinh tế dược và quản lý dược bệnh viện.
  • Cán bộ quản lý y tế và cơ quan Bảo hiểm Xã hội: Tham khảo các chỉ số tài chính dược phẩm để đánh giá hiệu quả chi trả bảo hiểm y tế và tính hợp lý của cơ cấu chi phí điều trị tại các bệnh viện công lập tương đương hạng II.

Câu hỏi thường gặp

Mục đích chính của việc ứng dụng phân tích ABC trong quản lý thuốc bệnh viện là gì? Phân tích ABC dựa trên nguyên lý Pareto nhằm phân loại danh mục thuốc thành 3 nhóm dựa theo giá trị tiêu thụ hàng năm. Phương pháp này giúp nhà quản lý nhận diện chính xác nhóm A gồm các mặt hàng chiếm từ 75% đến 80% ngân sách để ưu tiên đàm phán giá, kiểm soát lượng tồn kho và quản lý chặt chẽ chuỗi cung ứng.

Phân tích VEN đóng vai trò như thế nào trong việc đảm bảo an toàn điều trị? Phân tích VEN phân chia thuốc theo 3 cấp độ: tối cần (V), thiết yếu (E) và không thiết yếu (N). Tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn, phương pháp này giúp bảo đảm nguồn ngân sách luôn được phân bổ ưu tiên cho thuốc cấp cứu, tim mạch và đái tháo đường, tránh tình trạng thiếu thuốc sống còn khi nguồn kinh phí bị hạn chế.

Tại sao chi phí thuốc tim mạch và nội tiết lại chiếm tỷ trọng cao nhất trong nghiên cứu? Kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc tim mạch chiếm 27,89% (17.376 triệu đồng) và thuốc nội tiết chiếm 21,49% (13.384 triệu đồng). Tỷ trọng này hoàn toàn tương thích với mô hình bệnh tật của bệnh viện năm 2020, khi bệnh tuần hoàn chiếm 40,0% và bệnh nội tiết - chuyển hóa chiếm 24,4% trên tổng số 205.578 lượt bệnh nhân.

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập như thế nào để đảm bảo tính chuẩn xác? Dữ liệu được trích xuất hồi cứu toàn bộ từ phần mềm quản lý bệnh viện VNPT-HIS trong cả năm 2020 với 766 khoản mục thuốc xuất nhập kho thực tế. Dữ liệu được làm sạch, mã hóa đối chiếu với danh mục thanh toán bảo hiểm y tế theo Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 05/2015/TT-BYT.

Ý nghĩa của việc kết hợp ma trận ABC/VEN trong quản lý danh mục thuốc là gì? Ma trận ABC/VEN kết hợp 9 ô giúp đối chiếu mối quan hệ giữa chi phí sử dụng và mức độ ưu tiên lâm sàng. Mô hình này giúp phát hiện các thuốc thuộc phân nhóm AN có chi phí cao nhưng tính thiết yếu thấp để Hội đồng Thuốc và Điều trị có kế hoạch cắt giảm hoặc thay thế bằng thuốc generic tiết kiệm hơn.

Kết luận

  • Đã phân tích toàn diện 766 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng 62.294 triệu đồng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn trong năm 2020.
  • Thuốc hóa dược chiếm tỷ trọng chủ yếu với 716 khoản mục (93,5%) và 94,7% kinh phí; thuốc đơn thành phần chiếm ưu thế với 89,16% số khoản mục.
  • Cơ cấu nhóm tác dụng dược lý phản ánh sự tương thích chặt chẽ với mô hình bệnh tật, tập trung kinh phí lớn nhất cho nhóm tim mạch (27,89%) và nhóm nội tiết (21,49%).
  • Nhóm thuốc kháng sinh được quản lý hiệu quả, chiếm 15,2% tổng chi phí thuốc với nhóm Beta-lactam (44,2%) và Quinolon (36,2%) chiếm tỷ trọng cao nhất.
  • Ứng dụng thành công ma trận ABC/VEN làm cơ sở thực chứng để tối ưu hóa công tác đấu thầu, dự trữ và kiểm soát an toàn tài chính dược phẩm.

Luận văn đóng góp nguồn dữ liệu khoa học chuẩn xác, phản ánh bức tranh toàn diện về quản lý dược tại bệnh viện đa khoa hạng II. Các nhà quản lý y tế và dược sĩ bệnh viện nên tham khảo và triển khai mô hình phân tích ABC/VEN định kỳ trong giai đoạn 2023-2025 để không ngừng nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.