Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt (tên giao dịch quốc tế: Viet Star Air Conditioning Technology Joint Stock Company, viết tắt: VSAC/Airtec) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt và bảo trì hệ thống điều hòa không khí trung tâm (VRV, Chiller), hệ thống thông gió công nghiệp và hệ thống kho lạnh thương mại. Mặc dù kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh duy trì đà tăng trưởng qua các năm, công tác quản lý hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào phương thức ghi chép sổ sách và quản lý giấy tờ thủ công, chưa xây dựng và ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng chuyên biệt.
Thực trạng quản lý thủ công làm phát sinh nhiều chi phí lưu trữ, gia tăng sai sót trong xử lý đơn hàng, làm chậm tiến độ tổng hợp dữ liệu giao dịch giữa các bộ phận (Kinh doanh, Kế toán, Kỹ thuật - Thi công) và hạn chế năng lực phục vụ đối tượng khách hàng doanh nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt" được thực hiện nhằm xây dựng mô hình giải pháp phần mềm quản lý bán hàng có cấu trúc, tối ưu hóa quy trình luân chuyển thông tin nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định cơ sở lý luận và phương pháp luận về phân tích, thiết kế hệ thống thông tin phục vụ việc đề ra nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
- Xây dựng giải pháp phân tích và thiết kế mô hình phần mềm quản lý bán hàng phù hợp với đặc thù vận hành của doanh nghiệp, làm căn cứ định hướng cho việc xây dựng, phát triển và ứng dụng phần mềm trong hoạt động kinh doanh thực tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phần mềm, quản lý bán hàng, phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML).
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và khảo sát nhu cầu ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt.
- Đề xuất giải pháp phân tích, thiết kế các mô hình hệ thống và giao diện phần mềm quản lý bán hàng bằng công cụ chuyên dụng, đồng thời kiến nghị các điều kiện triển khai áp dụng tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các tài liệu lý luận về phân tích thiết kế hệ thống; quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý hồ sơ nhân viên, khách hàng, thông tin hàng hóa, hợp đồng kinh tế, hóa đơn bán hàng và chi tiết hóa đơn tại Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở và nhà xưởng của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt (Số 267 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 02/01/2018 đến ngày 25/04/2018; các số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015 - 2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận vận dụng các khái niệm và nguyên lý nền tảng trong kỹ nghệ phần mềm và quản trị tác nghiệp:
- Khái niệm phần mềm và cấu phần: Xác định phần mềm là tập hợp câu lệnh, chỉ thị theo trật tự xác định cùng tài liệu liên quan nhằm tự động hóa nhiệm vụ; gồm tài liệu phân tích thiết kế, cơ sở dữ liệu cài đặt trên hệ quản trị dữ liệu, chương trình thực thi và tiện ích số hóa đi kèm.
- Nghiệp vụ quản lý bán hàng: Bao quát các hoạt động thiết lập phân phối, quản lý lực lượng bán hàng, quản lý dữ liệu khách hàng, lập kế hoạch và đo lường hiệu quả bán hàng.
- Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Dựa trên 4 nguyên tắc cốt lõi:
- Tính trừu tượng hóa (Abstraction): Mô hình hóa thực thể thành đối tượng và phân lớp dữ liệu theo nhiều mức độ.
- Tính bao đóng (Encapsulation): Che giấu chi tiết hiện thực bên trong đối tượng, truy xuất qua các phương thức giao tiếp kiểm soát (get/set).
- Tính module hóa (Modularity): Phân chia bài toán lớn thành các cấu phần độc lập, dễ quản lý.
- Tính phân cấp (Hierarchy): Tổ chức các lớp theo thứ bậc kế thừa từ tổng quát đến chi tiết.
- Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML): Sử dụng các biểu đồ thuộc 5 góc nhìn kiến trúc hệ thống (Góc nhìn ca sử dụng, Góc nhìn thiết kế, Góc nhìn quá trình, Góc nhìn thực thi, Góc nhìn bố trí) với các mô hình: Biểu đồ Use Case, Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), Biểu đồ lớp (Class Diagram) và Biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram).
Tổng quan tình hình nghiên cứu
- Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình phân tích thiết kế hướng chức năng như đồ án quản lý siêu thị của Nguyễn Công Dũng và Nguyễn Quý Kiên (2015), khóa luận quản lý bán hàng tại FPT của Nguyễn Thị Thu (2016), khóa luận quản lý quán cà phê của Phan Trọng Phú (2015); cùng sự phát triển giải pháp phần mềm của các doanh nghiệp như FPT Software, TMA Solutions, Harvey Nash Vietnam, KMS Technology, Fujinet...
- Nghiên cứu quốc tế: Dẫn chiếu các công trình nền tảng về phương pháp luận thiết kế hệ thống thông tin của Anthony I. Wasserman (1980), cấu phần kiến trúc phần mềm của Rick Kazman et al. (2005) và khung phân tích thiết kế kiến trúc tham chiếu của Samuil Angelov et al. (2012).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm từ hồ sơ nội bộ của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt, website chính thức của doanh nghiệp cùng các giáo trình, sách chuyên khảo kỹ nghệ phần mềm.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và phát phiếu điều tra khảo sát với cỡ mẫu $n = 20$ phiếu, phát trực tiếp cho cán bộ, nhân viên tại 5 phòng ban của công ty, tập trung trọng điểm vào Phòng Kinh doanh - Dự án và Dịch vụ, Phòng Kế toán - Tổng hợp và Phòng Kỹ thuật.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phân tích định lượng: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm và biểu diễn trực quan hóa dữ liệu khảo sát thông qua bảng biểu và biểu đồ cột.
- Phân tích định tính: Sử dụng phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu thực trạng hoạt động nghiệp vụ với chiến lược phát triển doanh nghiệp để nhận diện hạn chế và xác định yêu cầu hệ thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm căn bản về phần mềm máy tính, quản lý bán hàng và kỹ thuật phân tích yêu cầu phần mềm. Tác giả phân tích các phương pháp thiết kế phần mềm (hướng tiến trình, hướng cấu trúc dữ liệu, hướng đối tượng) và khẳng định ưu thế của phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) đối với các hệ thống phức tạp thông qua khả năng tái sử dụng cấu phần, che giấu dữ liệu và cấu trúc đóng gói tin cậy.
Chương này cũng trình bày lịch sử phát triển của ngôn ngữ UML từ các phương pháp của Booch, OMT (Rumbaugh) và OOSE (Jacobson) đến các chuẩn của OMG; đồng thời tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến thiết kế hệ thống thông tin thương mại.
Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng về tình hình nghiên cứu phần mềm quản lý bán hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt (thành lập theo GPKD số 0200680899, vốn điều lệ đăng ký 2.000 đồng, năng lực dự án đến 50 tỷ đồng, quy mô 128 nhân sự gồm 4 lãnh đạo ban giám đốc, 32 cán bộ quản lý/kỹ thuật, 88 công nhân kỹ thuật và 4 nhân sự quản trị mạng/CNTT). Cơ cấu tổ chức gồm 5 đơn vị: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh - Dự án và Dịch vụ, Phòng Sản xuất - Thi công, Phòng Kế toán - Tổng hợp, Phòng Kỹ thuật.
Chương này công bố số liệu kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017 và phân tích số liệu điều tra thực trạng từ 20 phiếu khảo sát:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Doanh thu |
29.430.805.265 |
33.244.598.491 |
37.672.953.712 |
| Chi phí |
16.378.912.483 |
19.206.951.146 |
20.721.329.518 |
| Lợi nhuận |
13.051.892.782 |
14.037.647.345 |
17.951.624.194 |
Nguồn: Phòng Kế toán - Tổng hợp của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt
Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n = 20$) chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng khi chưa ứng dụng phần mềm:
- Chi phí phát sinh: 90% nhân viên xác nhận chi phí lưu trữ giấy tờ lớn, 85% phản ánh chi phí từ lỗi sai sót thủ công, 75% cho biết chi phí sửa chữa máy in ấn phát sinh thường xuyên.
- Khó khăn khi xây dựng phần mềm: Thiếu kiến thức/kỹ năng xây dựng phần mềm (95%), hạn chế về cơ sở hạ tầng CNTT (90%), thiếu kinh nghiệm thực tế (85%), áp lực tài chính (80%), kỹ năng tin học văn phòng của nhân sự hạn chế (70%) do đa phần là công nhân kỹ thuật lắp đặt.
- Nhu cầu chức năng phần mềm: Nhu cầu cao nhất tập trung vào quản lý hồ sơ nhân viên (95%), quản lý hóa đơn bán hàng (95%), quản lý thông tin khách hàng (90%), quản lý thông tin hàng hóa (90%) và quản lý doanh thu (75%).
Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp về phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt
Chương 3 triển khai toàn diện giải pháp phân tích và thiết kế phần mềm thông qua 4 bước: xác định bài toán, phân tích bài toán, xây dựng các biểu đồ UML và thiết kế giao diện chương trình. Đề tài lựa chọn công cụ Enterprise Architect để mô hình hóa toàn bộ các biểu đồ Use Case, Hoạt động, Tuần tự, Lớp và Trạng thái; đồng thời sử dụng ngôn ngữ Visual Basic 2017 trên môi trường Windows 7 để thiết kế mẫu giao diện cho từng phân hệ tác nghiệp. Chương này kết thúc bằng hệ thống đề xuất, kiến nghị về nhân sự, chính sách đãi ngộ, hạ tầng kỹ thuật và bảo mật an toàn thông tin để triển khai hệ thống vào thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống phần mềm
Mô tả bài toán nghiệp vụ và dữ liệu
Đặc thù của công ty là cung cấp hệ thống điều hòa và thông gió quy mô lớn cho khách hàng tổ chức/doanh nghiệp (khách sạn, nhà xưởng, bệnh viện), đòi hỏi quy trình bán hàng gắn liền với hợp đồng kinh tế và dịch vụ kỹ thuật (lắp đặt, bảo hành, sửa chữa).
Quy trình xử lý nghiệp vụ:
- Phòng Kinh doanh tiếp nhận nhu cầu, tư vấn thông số kỹ thuật, giá cả và tiến hành lập hợp đồng kinh tế.
- Hợp đồng kinh tế được ban hành làm căn cứ pháp lý; nhân viên lập hóa đơn bán hàng và gửi yêu cầu lắp đặt sang Phòng Sản xuất - Thi công.
- Hợp đồng và hóa đơn bán hàng được in thành các liên gửi Ban Giám đốc, lưu tại Phòng Kế toán - Tổng hợp, gửi Phòng Kinh doanh và bàn giao khách hàng.
- Khách hàng thực hiện thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản) với Phòng Kế toán. Phòng Kế toán tổng hợp doanh thu, theo dõi công nợ và phục vụ tính lương thưởng theo doanh số.
Các thực thể dữ liệu đầu vào và thuộc tính xác định:
- Nhân viên: Mã nhân viên, mã phòng ban, tên phòng ban, tên nhân viên, tên đăng nhập, địa chỉ, số điện thoại, ngày sinh.
- Khách hàng: Mã khách hàng, tên khách hàng, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại.
- Hàng hóa: Mã hàng, tên hàng, số lượng, đơn giá nhập, đơn giá bán, ghi chú.
- Hợp đồng: Tên công ty, tên khách hàng, địa chỉ, số điện thoại, tài khoản số, ngày viết, điều khoản hợp đồng.
- Hóa đơn bán hàng: Mã hóa đơn, mã nhân viên, tên nhân viên, mã khách hàng, tên khách hàng, địa chỉ khách hàng, số điện thoại khách hàng, ngày bán, giờ bán.
- Chi tiết hóa đơn bán hàng: Mã hàng, tên hàng, đơn giá, số lượng, chiết khấu, thành tiền, ghi chú.
- Báo cáo (Tổng hợp/Chi tiết): Mã báo cáo, tiêu chí tổng hợp doanh thu và biến động bán hàng.
Phân quyền và tương tác tác nhân (Actors)
| Tác nhân (Actor) |
Phân hệ / Ca sử dụng (Use Case) được phép thực hiện |
Quyền hạn tác nghiệp |
| Phòng Kế toán - Tổng hợp & Phòng Kinh doanh - Dự án & Dịch vụ |
- Đăng nhập hệ thống - Quản lý hồ sơ nhân viên - Quản lý hồ sơ khách hàng - Quản lý hàng hóa - Quản lý các giao dịch (Hợp đồng, Hóa đơn) - Quản lý báo cáo, thống kê - Tìm kiếm thông tin |
Toàn quyền: Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm, Lập hóa đơn/hợp đồng, In báo cáo, Tạo tài khoản nhân viên bán hàng |
| Phòng Sản xuất - Thi công |
- Đăng nhập hệ thống - Quản lý các giao dịch (Hợp đồng, Hóa đơn) - Quản lý báo cáo, thống kê - Tìm kiếm thông tin |
Quyền hạn mức xem/tìm kiếm hợp đồng, hóa đơn để thi công; lập báo cáo tiến độ và tìm kiếm thông tin liên quan |
| Ban Giám đốc |
- Đăng nhập hệ thống - Quản lý các giao dịch (Hợp đồng, Hóa đơn) - Quản lý báo cáo, thống kê - Tìm kiếm thông tin |
Xem và tra cứu thông tin bán hàng, thêm/sửa/xóa hợp đồng khi điều chỉnh thỏa thuận, duyệt báo cáo tổng hợp |
Mô hình hóa thiết kế UML
- Biểu đồ Use Case: Xây dựng Use Case tổng quát liên kết 4 tác nhân với 6 khối chức năng cốt lõi, kèm theo các Use Case phân rã chi tiết cho từng nghiệp vụ (Quản lý nhân viên, Quản lý khách hàng, Quản lý hàng hóa, Quản lý giao dịch, Quản lý báo cáo thống kê, Tìm kiếm).
- Biểu đồ Hoạt động (Activity Diagrams): Đặc tả luồng xử lý công việc cho các chức năng Đăng nhập, Thêm thông tin, Sửa thông tin, Xóa thông tin và Tìm kiếm thông tin.
- Biểu đồ Tuần tự (Sequence Diagrams): Mô hình hóa trật tự truyền thông điệp giữa các đối tượng theo thời gian cho các kịch bản: Đăng nhập, Tìm kiếm, Thêm/Sửa/Xóa dữ liệu, Tạo hợp đồng, Tạo hóa đơn bán hàng, Lập báo cáo chi tiết và Tạo báo cáo tổng hợp.
- Biểu đồ Lớp (Class Diagram) & Biểu đồ Trạng thái (State Machine Diagrams): Xác định cấu trúc tĩnh của các lớp thực thể, thuộc tính, phương thức tương ứng và mô hình hóa vòng đời trạng thái đối tượng khi thực hiện thêm/sửa/xóa nhân viên, tạo hợp đồng, lập hóa đơn và xuất báo cáo.
Thiết kế giao diện (GUI Prototype)
Giao diện phần mềm được thiết kế mẫu bằng công cụ Visual Basic 2017:
- Giao diện Đăng nhập (kiểm soát tài khoản, mật khẩu).
- Giao diện Màn hình chính phần mềm quản lý bán hàng.
- Form Quản lý hồ sơ nhân viên (nhập liệu, danh mục danh sách, nút chức năng Thêm, Sửa, Xóa, Lưu).
- Form Quản lý hồ sơ khách hàng.
- Form Quản lý danh mục hàng hóa (theo dõi mã hàng, đơn giá nhập/bán).
- Form Quản lý giao dịch (lập và in Hợp đồng, Hóa đơn bán hàng, Chi tiết hóa đơn định dạng A4/PDF).
- Form Báo cáo, thống kê (kết xuất dữ liệu phục vụ quản lý).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh toàn diện về thực trạng quản trị bán hàng tại doanh nghiệp: Doanh thu giai đoạn 2015 - 2017 tăng từ 29,43 tỷ đồng lên 37,67 tỷ đồng, lợi nhuận tăng từ 13,05 tỷ đồng lên 17,95 tỷ đồng; song 90% chi phí phát sinh bắt nguồn từ giấy tờ lưu trữ thủ công và 85% từ lỗi sai sót nghiệp vụ.
- Thiết kế hoàn chỉnh hồ sơ kỹ thuật phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng hướng đối tượng sử dụng chuẩn UML trên công cụ Enterprise Architect, bao gồm đầy đủ mô hình tĩnh (Use Case, Class Diagram) và mô hình động (Activity, Sequence, State Diagrams).
- Xây dựng hệ thống giao diện mẫu trực quan (GUI) bằng Visual Basic 2017 tương thích môi trường Windows, mô phỏng đầy đủ các chức năng quản trị nhân viên, khách hàng, hàng hóa, giao dịch hợp đồng/hóa đơn và báo cáo thống kê.
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Kế hoạch nhân lực: Tuyển dụng và tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng tin học văn phòng, kỹ năng vận hành phần mềm cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là nhân viên kỹ thuật và kinh doanh.
- Chính sách đãi ngộ: Duy trì và cụ thể hóa chính sách khen thưởng theo doanh số bán hàng, tạo động lực thúc đẩy năng suất lao động của nhân viên kinh doanh.
- Đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT: Trang bị nâng cấp hệ thống phần cứng, máy tính trạm, hạ tầng mạng nội bộ và trang bị bản quyền phần mềm quản lý bán hàng mới trong kế hoạch 1 năm.
- Chính sách an toàn bảo mật: Ban hành quy chế phân quyền đăng nhập nghiêm ngặt (tài khoản/mật khẩu riêng biệt), kiểm soát quyền truy cập dữ liệu theo chức năng phòng ban, thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu hợp đồng và hóa đơn định kỳ để ngăn chặn rủi ro thất thoát.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận đã chuyển hóa bài toán quản lý bán hàng đặc thù của doanh nghiệp kỹ thuật cơ điện lạnh (HVAC) thành một mô hình hệ thống thông tin hướng đối tượng chuẩn tắc, khắc phục được sự phân tán và thiếu tính đồng bộ của phương thức quản lý thủ công truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Dung lượng mẫu khảo sát thực trạng còn ở mức khiêm tốn ($n = 20$ phiếu), tập trung chủ yếu vào nhân sự nội bộ công ty.
- Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn phân tích, thiết kế mô hình hệ thống và tạo mẫu giao diện (prototype), chưa triển khai viết mã nguồn hoàn chỉnh và chưa cài đặt cơ sở dữ liệu trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể (như SQL Server, MySQL) để kiểm thử tải trong môi trường mạng thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiến hành lập trình hoàn thiện các module chức năng và xây dựng cơ sở dữ liệu vật lý dựa trên bản thiết kế lớp đã xây dựng.
- Thực hiện kiểm thử phần mềm, đánh giá hiệu năng và triển khai cài đặt vận hành chính thức trên hạ tầng mạng nội bộ của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt.
- Mở rộng phân hệ quản lý bán hàng để hỗ trợ kết nối trực tuyến, phục vụ chiến lược mở rộng thị trường kinh doanh vào khu vực miền Trung, miền Nam và các nước Đông Nam Á của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử; các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) và lập trình viên phần mềm quản lý doanh nghiệp.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) hoàn chỉnh cho một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật; hệ thống biểu đồ UML chuẩn hóa trên Enterprise Architect; và bộ thuộc tính chuẩn cho bài toán quản lý bán hàng có hợp đồng và chi tiết hóa đơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt trong giai đoạn 2015 - 2017 được ghi nhận như thế nào?
Doanh nghiệp có quy mô 128 người (gồm 4 người thuộc Ban Giám đốc, 32 cán bộ quản lý/chuyên môn kỹ thuật, 88 công nhân kỹ thuật và 4 nhân sự quản trị CNTT). Giai đoạn 2015 - 2017, doanh thu tăng trưởng lần lượt từ 29.430.805.265 VNĐ (2015) lên 33.244.598.491 VNĐ (2016) và đạt 37.672.953.712 VNĐ (2017); lợi nhuận sau chi phí tương ứng đạt 13.051.892.782 VNĐ (2015), 14.037.647.345 VNĐ (2016) và 17.951.624.194 VNĐ (2017).
2. Số liệu khảo sát thực trạng cho thấy những chi phí phát sinh và trở ngại lớn nhất khi chưa ứng dụng phần mềm là gì?
Khảo sát 20 nhân viên chỉ ra 90% xác nhận chi phí lưu trữ giấy tờ cao, 85% phản ánh chi phí từ sai sót thủ công và 75% cho biết chi phí sửa chữa máy in ấn phát sinh nhiều. Các khó khăn lớn nhất trong việc phát triển phần mềm nội bộ là thiếu kiến thức/kỹ năng xây dựng phần mềm (95%), hạn chế hạ tầng CNTT (90%), thiếu kinh nghiệm (85%) và nguồn tài chính hạn hẹp (80%).
3. Tác giả sử dụng những công cụ và công nghệ nào để phân tích, thiết kế hệ thống và giao diện?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) với ngôn ngữ mô hình hóa UML trên phần mềm Enterprise Architect để xây dựng các biểu đồ ca sử dụng, hoạt động, tuần tự, lớp và trạng thái; đồng thời dùng ngôn ngữ lập trình hướng sự kiện Visual Basic 2017 trên hệ điều hành Windows 7 để thiết kế mẫu giao diện (GUI) các phân hệ.
4. Hệ thống phân quyền cho những tác nhân (actors) nào và quản lý các phân hệ chức năng nào?
Phần mềm phân quyền cho 4 nhóm tác nhân gồm: Phòng Kế toán - Tổng hợp, Phòng Kinh doanh - Dự án và Dịch vụ, Phòng Sản xuất - Thi công và Ban Giám đốc. Các phân hệ chức năng chính gồm: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý hồ sơ khách hàng, Quản lý hàng hóa, Quản lý các giao dịch (Hợp đồng, Hóa đơn bán hàng), Quản lý báo cáo thống kê (báo cáo chi tiết, báo cáo tổng hợp), Đăng nhập và Tìm kiếm thông tin.
5. Thuộc tính dữ liệu của thực thể Hóa đơn bán hàng và Chi tiết hóa đơn được thiết kế gồm những trường nào?
- Hóa đơn bán hàng gồm: Mã hóa đơn, mã nhân viên, tên nhân viên, mã khách hàng, tên khách hàng, địa chỉ khách hàng, số điện thoại khách hàng, ngày bán, giờ bán.
- Chi tiết hóa đơn bán hàng gồm: Mã hàng, tên hàng, đơn giá, số lượng, chiết khấu, thành tiền, ghi chú.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt" đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng hoạt động kinh doanh và làm rõ nhu cầu bức thiết của việc tin học hóa quy trình quản lý bán hàng tại doanh nghiệp. Thông qua phương pháp tiếp cận hướng đối tượng và ngôn ngữ UML, công trình đã xây dựng thành công hệ thống mô hình phân tích thiết kế chi tiết cùng nguyên mẫu giao diện trực quan bằng Visual Basic 2017 cho các nghiệp vụ quản lý nhân sự, khách hàng, hàng hóa, hợp đồng và hóa đơn bán hàng. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò làm khung tham chiếu trực tiếp cho giai đoạn lập trình và triển khai ứng dụng phần mềm tại Công ty Cổ phần Công nghệ Điều hòa Sao Việt.