Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã ký kết và thực thi 15 hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương như CPTPP, EVFTA và RCEP. Sự chuyển dịch mạnh mẽ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chất lượng cao, không chỉ thông thạo ngoại ngữ mà còn phải thành thạo các kỹ năng chuyên môn sâu về thương mại quốc tế. Tại Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu, học phần Kỹ năng Nghiệp vụ Ngoại thương giảng dạy bằng tiếng Anh (Foreign Trade Operating Skills - FTOS) đóng vai trò nòng cốt trong chương trình đào tạo Tiếng Anh Thương mại. Tuy nhiên, thực tế đào tạo giai đoạn trước năm 2021 cho thấy sinh viên tốt nghiệp vẫn gặp nhiều hạn chế khi xử lý các nghiệp vụ ngoại thương thực tế, dẫn đến khoảng cách đáng kể giữa chuẩn đầu ra của nhà trường và kỳ vọng tuyển dụng.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục đích phân tích toàn diện nhu cầu đào tạo học phần FTOS thông qua việc khảo sát 4 nhóm chủ thể liên quan: 65 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, 20 cựu sinh viên đã đi làm 1 năm, 12 giảng viên trực tiếp giảng dạy và 10 nhà quản lý nhân sự từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cảng biển tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Khảo sát được triển khai từ tháng 4 đến tháng 11 năm 2021 nhằm nhận diện rõ các khoảng cách về năng lực ngôn ngữ và nghiệp vụ chuyên môn. Ý nghĩa của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp tái cấu trúc chương trình đào tạo 3 tín chỉ, hướng tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ hài lòng của doanh nghiệp từ mức trung bình 3.25 điểm lên mức xuất sắc trên thang đo 5 điểm, đồng thời rút ngắn 25% thời gian đào tạo lại cho nhân sự mới tại các doanh nghiệp logistics và ngoại thương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng khung lý thuyết Phân tích Nhu cầu (Needs Analysis - NA) trong giảng dạy Tiếng Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP) của Dudley-Evans và St. John (1998), kết hợp với mô hình tiếp cận lấy người học làm trung tâm của Hutchinson và Waters (1987). Mô hình này chia nhu cầu đào tạo thành hai nhóm chính: Nhu cầu Tình huống Mục tiêu (Target Situation Analysis - TSA) và Nhu cầu Học tập (Learning Needs). Trong đó, TSA tập trung xác định những điều người học bắt buộc phải biết (Necessities), những thiếu hụt hiện tại (Lacks) và mong muốn cá nhân (Wants) để vận hành hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp mô hình Phân tích Tình huống Hiện tại (Present Situation Analysis - PSA) của Richterich và Chancerel (1980) nhằm đánh giá đúng trình độ đầu vào, điểm mạnh và rào cản tâm lý của người học.

Khung khái niệm của luận văn tập trung vào 4 thuật ngữ học thuật trọng tâm:

  • Tiếng Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP): Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ gắn liền với ngữ cảnh chuyên môn và ngành nghề cụ thể.
  • Kỹ năng Nghiệp vụ Ngoại thương (FTOS): Hệ thống năng lực thực hành bao gồm soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế, áp dụng quy tắc Incoterms, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.
  • Phân tích Nhu cầu Ngôn ngữ (Language Needs Analysis): Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu khách quan, chủ quan để định hình mục tiêu, giáo trình và phương pháp kiểm tra đánh giá.
  • Năng lực Giao tiếp Nghề nghiệp (Professional Communicative Competence): Khả năng sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành, thể loại văn bản thương mại và phong cách ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh kinh doanh toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) dựa trên hệ hình thực dụng (Pragmatism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng và phân tích định tính nhằm đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy tối đa. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 107 khách thể được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích, phân bổ cụ thể:

  • 65 sinh viên năm thứ ba (9 nam, 56 nữ) đang theo học học phần FTOS trong học kỳ 2 năm học 2021-2022 tại Khoa Ngoại ngữ.
  • 20 cựu sinh viên đã tốt nghiệp 1 năm và đang làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh tại các doanh nghiệp.
  • 12 giảng viên chuyên môn (2 giảng viên phụ trách chính học phần ESP và 10 giảng viên giảng dạy các môn chuyên ngành tiếng Anh với hơn 5 năm kinh nghiệm).
  • 10 nhà quản lý nhân sự đại diện cho 10 doanh nghiệp cảng biển, xuất nhập khẩu tiêu biểu trên địa bàn như Cảng Quốc tế Cái Mép, Tân Cảng Cái Mép, Nitori, Baseafood, Công ty Cổ phần Thủy sản Cỏ May.

Công cụ thu thập dữ liệu chính là hệ thống bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn đồng ý đến 5: Hoàn toàn không đồng ý). Bảng hỏi dành cho sinh viên hiện tại gồm 32 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố cốt lõi (PRO, HOW, NEE, LAC, LAN, PER, LLN, ENV). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 với quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-test và phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation) ở mức ý nghĩa p < 0.05. Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ thang đo đạt mức 0.794, khẳng định độ tin cậy rất cao của bộ công cụ đo lường. Toàn bộ quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu được hoàn tất trong mốc thời gian 8 tháng, bảo đảm tính thời sự và tính khoa học của các phát hiện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê từ bảng hỏi khảo sát đã làm sáng tỏ 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, mức độ nhận thức về tầm quan trọng của học phần FTOS có sự phân hóa rõ rệt giữa các bên liên quan. Đại diện các doanh nghiệp đánh giá mức độ quan trọng cao nhất với giá trị Mean = 1.40 (trên thang đo Likert 5 điểm với 1 là mức đồng ý cao nhất), tiếp theo là cựu sinh viên với Mean = 1.85, giảng viên chuyên ngành với Mean = 2.00, và nhóm sinh viên hiện tại ghi nhận mức độ đồng thuận thấp nhất với Mean = 2.15.

Thứ hai, sinh viên hiện tại có mức độ sẵn sàng và chủ động tương tác chuyên ngành chưa cao. Tần suất sinh viên sử dụng tiếng Anh chuyên ngành ngoại thương để trao đổi với bạn bè ghi nhận mức Mean = 3.51 (mức không đồng ý/ít thực hiện). Đánh giá từ phía giảng viên cũng chỉ ra rằng sự hứng thú và tính tích cực học tập của sinh viên chỉ đạt mức trung bình thấp với điểm Mean tương ứng là 3.33 và 3.66.

Thứ ba, có sự thống nhất cao giữa doanh nghiệp và cựu sinh viên về mức độ ưu tiên kỹ năng ngôn ngữ trong công việc. Khi đánh giá nhận định kỹ năng Nghe và Nói quan trọng hơn kỹ năng Đọc và Viết trong xử lý nghiệp vụ ngoại thương, nhóm cựu sinh viên ghi nhận mức không đồng ý rất cao với Mean = 4.20, và nhóm doanh nghiệp đạt Mean = 3.43. Cả hai nhóm đều nhấn mạnh rằng kỹ năng Đọc hiểu văn bản pháp lý, hợp đồng ngoại thương và kỹ năng Viết email thương mại, chứng từ vận tải quốc tế là những năng lực bắt buộc chiếm hơn 65% khối lượng công việc hàng ngày.

Thứ tư, mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với kiến thức nghiệp vụ và năng lực tiếng Anh ban đầu của sinh viên mới tốt nghiệp chỉ dừng ở mức trung bình, với điểm Mean lần lượt là 3.25 và 3.30. Dù 100% doanh nghiệp sẵn sàng tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp ngành Tiếng Anh Thương mại (Mean = 1.90), họ vẫn kỳ vọng chương trình đào tạo cần gia tăng tính thực tế để đáp ứng ngay yêu cầu công việc.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh một thực trạng phổ biến trong đào tạo ESP: khoảng cách nhận thức giữa sinh viên đang học và người đã đi làm thực tế. Sinh viên năm thứ ba chưa có trải nghiệm làm việc trực tiếp nên chưa thấu hiểu tầm quan trọng sống còn của việc sử dụng chính xác các điều khoản Incoterms hay cách soạn thảo hợp đồng xuất nhập khẩu, dẫn đến tâm lý thụ động và thiếu quyết tâm đầu tư thời gian học tập. Ngược lại, cựu sinh viên và doanh nghiệp đã trực tiếp đối mặt với rủi ro tranh chấp thương mại và tổn thất tài chính khi sai sót chứng từ, do đó họ đánh giá rất cao độ chuẩn xác của kỹ năng Đọc và Viết.

Dữ liệu phân tích này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh giá trị Mean giữa 4 nhóm đối tượng về mức độ quan trọng của học phần, kết hợp với bảng ma trận tương quan Pearson (với hệ số tương quan đạt mức ý nghĩa Sig. < 0.05). Cách biểu diễn này làm nổi bật sự đồng thuận về tính tất yếu của môn học nhưng đồng thời chỉ rõ sự lệch pha trong hành vi học tập của sinh viên. Ý nghĩa then chốt của kết quả nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm để chuyển dịch phương pháp giảng dạy từ truyền thụ lý thuyết thụ động sang đào tạo dựa trên tình huống mô phỏng thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thu hẹp khoảng cách giữa chuẩn đào tạo của nhà trường và nhu cầu của thị trường lao động, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Tái cấu trúc đề cương chi tiết và cập nhật học liệu thực tế: Khoa Ngoại ngữ cần chủ trì rà soát và điều chỉnh đề cương học phần FTOS 3 tín chỉ trong vòng 3 tháng trước khi bắt đầu năm học mới. Mục tiêu là thay thế toàn bộ các ví dụ cũ bằng bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển B/L, thư tín dụng L/C) thu thập từ cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, đảm bảo tỷ lệ tài liệu thực hành chiếm tối thiểu 60% tổng dung lượng bài học.

  2. Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng mô phỏng tình huống doanh nghiệp: Giảng viên phụ trách bộ môn ESP cần chuyển đổi tối thiểu 40% thời lượng trên lớp sang hình thức học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning) và mô phỏng đàm phán thương mại quốc tế. Mục tiêu cụ thể là kéo giảm chỉ số thụ động tương tác của sinh viên từ mức Mean = 3.51 hiện tại xuống mức dưới 2.00 sau một học kỳ áp dụng, giúp 100% sinh viên làm chủ kỹ năng đọc hiểu và giải thích các điều khoản Incoterms 2020.

  3. Tăng cường liên kết đào tạo thực địa giữa nhà trường và doanh nghiệp cảng biển: Ban Giám hiệu nhà trường và Ban Chủ nhiệm Khoa cần ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác với ít nhất 5 doanh nghiệp logistics và cảng biển tại địa phương (như Tân Cảng Cái Mép, Cảng Quốc tế Cái Mép) để tổ chức 2 đợt tham quan thực địa/học kỳ và mời các chuyên gia quản lý nhân sự, chuyên viên xuất nhập khẩu tham gia thỉnh giảng tối thiểu 10 giờ/học kỳ.

  4. Chuẩn hóa hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực tích hợp Đọc - Viết: Tổ chuyên môn cần xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá năng lực định kỳ hàng quý, phân bổ 70% trọng số điểm cho khả năng phân tích rủi ro trong hợp đồng ngoại thương và kỹ năng soạn thảo thư tín thương mại, 30% còn lại dành cho thuyết trình và xử lý tình huống giao tiếp, đảm bảo phản ánh chính xác năng lực đáp ứng công việc theo chuẩn tuyển dụng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Nhà quản lý giáo dục và chuyên gia phát triển chương trình đào tạo: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn mực và dữ liệu thực chứng để rà soát, đánh giá và tái cấu trúc các chương trình đào tạo Tiếng Anh Thương mại (Business English) và tiếng Anh chuyên ngành (ESP) tại các trường đại học, cao đẳng.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành: Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo giá trị về phương pháp phân tích nhu cầu người học và gợi ý các kỹ thuật sư phạm hiện đại trong việc tích hợp kiến thức ngoại thương với kỹ năng ngôn ngữ thực hành.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Kinh tế đối ngoại: Giúp sinh viên tự nhận thức rõ các khoảng trống năng lực (Lacks) của bản thân, thấu hiểu yêu cầu thực tế từ nhà tuyển dụng, từ đó chủ động xây dựng lộ trình rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chứng từ và Incoterms ngay trong quá trình học.
  • Chuyên viên nhân sự và nhà tuyển dụng tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm khung tham chiếu để xây dựng tiêu chuẩn năng lực đầu vào và thiết kế các khóa đào tạo hội nhập nội bộ cho nhân viên mới tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu lại khảo sát đồng thời 4 nhóm chủ thể khác nhau thay vì chỉ tập trung vào sinh viên? Việc khảo sát đa chiều 4 nhóm gồm sinh viên hiện tại, cựu sinh viên, giảng viên và doanh nghiệp là nguyên tắc cốt lõi của mô hình phân tích nhu cầu ESP hiện đại. Cách tiếp cận này giúp đối chiếu toàn diện giữa nhu cầu cảm tính của người học, góc nhìn sư phạm của giảng viên và yêu cầu thực tế khắt khe từ thị trường tuyển dụng.

  2. Tại sao kỹ năng Đọc và Viết lại được doanh nghiệp ngoại thương đánh giá quan trọng hơn Nghe và Nói? Trong nghiệp vụ ngoại thương, các giao dịch đều gắn liền với tính pháp lý và trách nhiệm tài chính thông qua hợp đồng kinh tế, thư tín dụng L/C, hóa đơn thương mại và vận đơn. Mọi sai sót nhỏ trong văn bản đều dẫn đến tổn thất lớn, do đó khả năng đọc hiểu chuẩn xác và soạn thảo văn bản chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc hàng đầu.

  3. Độ tin cậy của các thang đo trong nghiên cứu được kiểm chứng như thế nào? Toàn bộ dữ liệu định lượng thu thập từ 32 biến quan sát của thang đo Likert đã được phân tích kiểm định độ tin cậy bằng phần mềm SPSS 20.0. Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt mức 0.794 (vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn 0.60), khẳng định các thang đo có tính nhất quán nội tại rất cao và bảo đảm giá trị khoa học cho việc phân tích.

  4. Yếu tố nào dẫn đến việc sinh viên hiện tại có mức độ chủ động thực hành tiếng Anh ngoại thương thấp? Nguyên nhân chủ yếu do sinh viên năm thứ ba chưa có điều kiện cọ xát với môi trường làm việc thực tế, thiếu vốn từ vựng chuyên ngành sâu và cảm thấy thiếu tài liệu mở rộng. Điều này tạo ra rào cản tâm lý khiến sinh viên ngần ngại trao đổi bằng tiếng Anh chuyên ngành trên lớp.

  5. Luận văn sử dụng mô hình phân tích nhu cầu nào làm khung lý thuyết nền tảng? Nghiên cứu ứng dụng mô hình Phân tích Nhu cầu Tiếng Anh Thương mại của Dudley-Evans và St. John (1998) kết hợp mô hình Nhu cầu Mục tiêu và Nhu cầu Học tập của Hutchinson và Waters (1987), bao quát đầy đủ 8 yếu tố từ thông tin cá nhân, trình độ hiện tại, sự thiếu hụt cho đến môi trường đào tạo.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập cơ sở khoa học vững chắc khẳng định tầm quan trọng tất yếu của học phần Kỹ năng Nghiệp vụ Ngoại thương trong chương trình đào tạo Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự phân kỳ rõ nét trong nhận thức: doanh nghiệp đánh giá tính cấp thiết của học phần ở mức rất cao (Mean = 1.40) trong khi sinh viên hiện tại còn có mức độ sẵn sàng và tính chủ động thấp (Mean = 2.15 và 3.51).
  • Kết quả khảo sát định vị kỹ năng Đọc hiểu văn bản pháp lý và Viết chứng từ ngoại thương là hai năng lực trọng tâm hàng đầu cần được ưu tiên đào tạo trong bối cảnh nghề nghiệp thực tế.
  • Bộ công cụ đo lường và quy trình phân tích nhu cầu 8 bước đã đóng góp một khung nghiên cứu điển hình có thể chuyển giao cho các học phần ESP khác trong hệ thống giáo dục đại học.
  • Nghiên cứu đề xuất lộ trình đổi mới chương trình 3 tín chỉ với 4 giải pháp đồng bộ về học liệu thực tế, phương pháp mô phỏng, liên kết doanh nghiệp cảng biển và chuẩn hóa kiểm tra đánh giá, hướng tới hoàn thiện trong giai đoạn 2022-2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn thương mại quốc tế, tạo tiền đề nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Các cơ sở đào tạo, giảng viên và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp mô hình phân tích nhu cầu này để tối ưu hóa chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành ngay hôm nay.