Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và phát triển du lịch văn hóa, hơn 85% vị trí việc làm trong ngành du lịch và văn hóa đòi hỏi năng lực sử dụng tiếng Anh chuyên ngành để nghiên cứu tài liệu và giao tiếp với du khách quốc tế. Tại Trường Đại học Hoa Lư (Ninh Bình), sinh viên chuyên ngành Việt Nam học sau khi hoàn thành 150 tiết Tiếng Anh đại cương ở năm thứ nhất (tương đương trình độ Sơ cấp và Tiền trung cấp) bước vào giai đoạn học tiếng Anh chuyên ngành (ESP) với học phần Tiếng Anh phục vụ Làng nghề truyền thống Việt Nam. Thực tế cho thấy 100% giảng viên bộ môn Tiếng Anh gặp khó khăn lớn trong công tác giảng dạy do thiếu hụt giáo trình chuẩn hóa và tài liệu biên soạn sẵn phù hợp với đặc thù ngành học.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết khoảng cách giữa năng lực thực tế của người học và yêu cầu nghề nghiệp thông qua việc thiết kế chương trình đọc hiểu ESP 45 tiết dành riêng cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Việt Nam học. Mục tiêu cụ thể gồm: xây dựng khung lý thuyết thiết kế chương trình đọc hiểu ESP, khảo sát và phân tích nhu cầu học tập từ 113 người tham gia (gồm 10 giảng viên tiếng Anh, 3 giảng viên chuyên ngành văn hóa - du lịch và 100 sinh viên), từ đó đề xuất đề cương chương trình đọc hiểu chi tiết gồm 7 bài học trọng tâm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học kỳ 4 của khóa học 15 tuần tại Trường Đại học Hoa Lư trong năm 2010. Công trình mang lại giá trị thực tiễn cao khi nâng cao tỷ lệ sinh viên nắm vững thuật ngữ chuyên ngành lên hơn 80%, giải quyết triệt để sự thiếu hụt tài liệu giảng dạy và tạo nền tảng đổi mới phương pháp giảng dạy ESP tại các trường đại học địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc về tiếng Anh chuyên ngành (ESP), thiết kế chương trình (Syllabus Design) và lý thuyết tiếp nhận văn bản đọc (Reading Theories):

  • Định nghĩa và đặc trưng ESP: Áp dụng mô hình điều chỉnh của Dudley-Evans và St John (1998) kết hợp định nghĩa của Hutchinson và Waters (1987). ESP được định nghĩa là một phương pháp tiếp cận giảng dạy ngôn ngữ lấy người học làm trung tâm, phục vụ các nhu cầu học thuật và nghề nghiệp cụ thể, tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp đặc thù và kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu.
  • Phân loại chương trình đào tạo: Dựa trên khung phân loại của Robinson (1991) và Nunan (1988), đề tài lựa chọn tích hợp giữa chương trình theo chủ đề (Topic-based syllabus) và chương trình theo kỹ năng (Skills-based syllabus). Trong đó, chủ đề văn hóa làng nghề đóng vai trò trục tổ chức chính, còn các tiểu kỹ năng đọc hiểu và cấu trúc ngữ pháp được chọn lọc bổ trợ theo từng chủ đề.
  • Phương pháp tiếp cận thiết kế: Lựa chọn phương pháp tiếp cận định hướng học tập (Learning-centred approach) của Hutchinson và Waters (1987), vượt lên trên cách tiếp cận thuần túy về ngôn ngữ (Language-centred) hay kỹ năng (Skills-centred) để xem xét toàn diện quá trình tương tác giữa năng lực người học, bối cảnh lớp học và đòi hỏi của thực tế nghề nghiệp.
  • Lý thuyết đọc hiểu chuyên ngành: Ứng dụng quan điểm chuyển dịch từ việc xem văn bản như đối tượng ngôn ngữ thuần túy (Text As a Linguistic Object - TALO) sang văn bản như phương tiện truyền tải thông tin (Text As a Vehicle of Information - TAVI) của John và Davies (1983). Đồng thời, đề tài phân biệt rõ giữa chiến lược đọc (Reading strategies gồm 10 chiến lược của Janzen và Stoller, 1998) và kỹ năng đọc hiểu tự động hóa (Reading skills của Afflerback, Pearson và Paris, 2008).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định lượng và định tính:

  • Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Khảo sát định lượng được thực hiện trên cỡ mẫu 100 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Việt Nam học (thuộc 3 lớp học với quy mô 40-50 sinh viên/lớp, độ tuổi từ 19 đến 22) và 10 giảng viên thuộc tổ bộ môn Tiếng Anh tại Trường Đại học Hoa Lư. Khảo sát định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với 3 giảng viên chuyên ngành thuộc Khoa Xã hội - Du lịch.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ có chủ đích (purposive sampling) đối với toàn thể sinh viên năm thứ hai của ngành và toàn bộ đội ngũ giảng viên đang tham gia giảng dạy tiếng Anh tại trường nhằm đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho bối cảnh đào tạo thực tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu phiếu hỏi định lượng được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng thống kê mô tả tần số và tính toán tỷ lệ phần trăm (%) để xếp hạng thứ tự ưu tiên của các mục tiêu, chủ đề, cấu trúc ngữ pháp và dạng bài tập đọc hiểu. Dữ liệu phỏng vấn sâu được phân tích theo phương pháp phân loại chủ đề để làm rõ phương pháp giảng dạy và nội dung kiến thức nền tảng. Toàn bộ quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn thành trong khung thời gian 6 tháng của năm học 2009-2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích nhu cầu thực tế đã chỉ ra những phát hiện cốt lõi định hình nên cấu trúc chương trình học phần:

  • Mục tiêu đọc hiểu chuyên ngành được ưu tiên hàng đầu: Có 40% giảng viên xếp mục tiêu đọc hiểu các khái niệm về làng nghề ở vị trí ưu tiên số 1, và hơn 70% giảng viên xếp mục tiêu trau dồi thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành vào nhóm 4 mục tiêu hàng đầu. Về phía sinh viên, có từ 71% đến 84% người học đồng thuận tuyệt đối rằng khóa học cần tập trung vào việc đọc hiểu văn bản chuyên ngành và tích lũy vốn từ vựng học thuật.
  • Sự đồng thuận cao về 7 chủ đề làng nghề tiêu biểu: 100% giảng viên và trên 90% sinh viên bình chọn đưa 7 chủ đề trọng tâm vào chương trình chính khóa gồm: Tổng quan về làng nghề Việt Nam, Lụa Vạn Phúc, Gốm Bát Tràng, Tranh dân gian Đông Hồ, Chạm khắc đá Ninh Vân, Thêu ren Văn Lâm, và Mỹ nghệ cói Kim Sơn. Ngược lại, có từ 80% đến 90% người tham gia khảo sát đề xuất loại bỏ các chủ đề ít phổ biến hoặc đưa vào phần tài liệu đọc thêm tự chọn.
  • Xác định rõ các điểm ngữ pháp và kỹ năng đọc then chốt: Có từ 90% đến 100% giảng viên lựa chọn câu bị động (Passive voice), mệnh đề quan hệ (Relative clauses), tính từ đuôi -ed/-ing và từ ghép (Compound nouns) là những cấu trúc bắt buộc phải củng cố. Đối với kỹ năng đọc, 90% sinh viên và 100% giảng viên đánh giá cao kỹ năng đọc quét thông tin chi tiết (Scanning), xác định câu chủ đề của đoạn văn (Identifying topic sentences - 83%) và khai thác sơ đồ/bảng biểu phi văn bản (Utilizing non-text information - 77%).
  • Khung thời lượng 45 tiết đạt tỷ lệ phê duyệt 90%: Có 90% giảng viên khẳng định thời lượng 45 tiết (phân bổ 3 tiết/tuần trong 15 tuần học) là cấu trúc tối ưu cho một học kỳ, trong khi các phương án 30 tiết hoặc 75 tiết nhận 0% lựa chọn do quá ngắn hoặc gây quá tải cho sinh viên.

Thảo luận kết quả

Kết quả khảo sát phản ánh chính xác thực trạng dạy và học tại Trường Đại học Hoa Lư. Đa phần sinh viên xuất thân từ các vùng nông thôn trong tỉnh Ninh Bình với trình độ tiếng Anh đầu vào không đồng đều, trong khi quy mô lớp học đông (40-50 sinh viên/lớp) khiến việc phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết trong 45 tiết là bất khả thi. Vì vậy, việc tập trung vào kỹ năng đọc hiểu kết hợp nguyên lý TAVI (trích xuất thông tin văn hóa nhanh và chính xác) là hoàn toàn đúng đắn.

Dữ liệu khảo sát được tổng hợp chi tiết qua 7 bảng thống kê (từ Table 1 đến Table 7) và các biểu đồ phân phối tỷ lệ phần trăm trong công trình nghiên cứu. Các bảng dữ liệu so sánh trực quan giữa kỳ vọng của giảng viên tiếng Anh, giảng viên chuyên ngành và sinh viên cho thấy sự tương thích lên tới 85% về mặt lựa chọn chủ đề và kỹ năng. Điều này khẳng định chương trình đề xuất đáp ứng đúng nguyên lý giá trị sử dụng cao (principle of utility) theo nghiên cứu của Kaur (1990), đảm bảo sinh viên tiếp thu ngay những kiến thức ngôn ngữ có tần suất xuất hiện cao nhất phục vụ chuyên môn hướng dẫn du lịch và nghiên cứu văn hóa sau khi tốt nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm triển khai hiệu quả chương trình đọc hiểu ESP trong thực tế đào tạo, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Phê duyệt và chuẩn hóa đề cương chương trình 45 tiết: Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Trường Đại học Hoa Lư cần chính thức ban hành chương trình khung gồm 7 Unit (mỗi Unit chiếm 6 tiết học), tích hợp 2 bài kiểm tra tiến độ 45 phút vào giữa kỳ và cuối khóa, cùng 1 bài thi kết thúc học phần 60 phút nhằm kiểm soát chất lượng đầu ra đạt trên 80% tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn.
  • Biên soạn bộ học liệu và bài tập đọc hiểu chuyên sâu: Tổ bộ môn Tiếng Anh tiến hành biên soạn tập bài giảng bám sát 7 làng nghề văn hóa, thiết kế đa dạng các dạng bài tập thực hành (khớp nối định nghĩa từ, điền từ vào sơ đồ quy trình sản xuất, trả lời câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở) hoàn thành trước thời điểm bắt đầu năm học mới 60 ngày.
  • Đổi mới phương pháp giảng dạy kết hợp phương tiện trực quan: Giảng viên cần ứng dụng tối đa giáo cụ trực quan, hình ảnh thực tế và video thuyết minh có phụ đề tiếng Anh về quy trình sản xuất tại các làng nghề như Ninh Vân hay Bát Tràng. Phân chia lớp thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 5 sinh viên để thực hiện bài thuyết trình ngắn, giúp tăng 30% mức độ tương tác và khả năng ghi nhớ thuật ngữ.
  • Tổ chức tập huấn bồi dưỡng chuyên môn định kỳ: Khoa Ngoại ngữ phối hợp với Khoa Xã hội - Du lịch tổ chức ít nhất 2 buổi hội thảo chuyên môn mỗi năm nhằm bồi dưỡng kiến thức văn hóa làng nghề cho 100% đội ngũ 12 giảng viên tiếng Anh, giải quyết triệt để rào cản thiếu hụt kiến thức chuyên ngành khi giảng dạy ESP.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP Teachers): Cung cấp mô hình tham chiếu chi tiết về quy trình phân tích nhu cầu người học và phương pháp kết hợp giữa Topic-based và Skills-based syllabus để ứng dụng trực tiếp vào việc xây dựng bài giảng đọc hiểu cho nhiều ngành học khác nhau.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Sử dụng toàn bộ khung quy trình 3 bước (Khảo sát nhu cầu - Xác định mục tiêu - Lựa chọn và phân cấp nội dung) cùng hệ thống đánh giá tiến độ 45 tiết để chuẩn hóa chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại các trường đại học, cao đẳng địa phương.
  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (ELT/TESOL): Tiếp cận một nghiên cứu thực chứng mẫu mực với phương pháp xử lý số liệu định lượng trên Excel kết hợp phỏng vấn sâu, làm tài liệu tham khảo cho các đề tài khóa luận và luận văn thạc sĩ cùng chuyên ngành.
  • Chuyên gia nghiên cứu văn hóa, du lịch và sinh viên ngành Việt Nam học: Khai thác kho ngữ liệu gồm 7 chủ đề làng nghề truyền thống đặc sắc cùng hệ thống thuật ngữ tiếng Anh chuẩn mực để phục vụ công tác dịch thuật, nghiên cứu văn hóa dân gian và thuyết minh du lịch quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chương trình ESP này tập trung chủ yếu vào kỹ năng đọc hiểu thay vì phát triển cả 4 kỹ năng?
Do thời lượng học phần bị giới hạn trong 45 tiết và trình độ đầu vào của sinh viên chỉ ở mức Sơ cấp, việc dàn trải cả 4 kỹ năng sẽ không mang lại hiệu quả. Tập trung vào kỹ năng đọc hiểu giúp sinh viên nhanh chóng tiếp cận nguồn tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh và tích lũy vốn thuật ngữ cốt lõi phục vụ nghề nghiệp một cách bền vững.

2. Lý do chọn mô hình kết hợp Topic-based và Skills-based syllabus là gì?
Mô hình theo chủ đề (Topic-based) đóng vai trò khung sườn để truyền tải nội dung văn hóa làng nghề gắn liền với chuyên ngành Việt Nam học. Trong khi đó, mô hình theo kỹ năng (Skills-based) trang bị cho người học các kỹ năng đọc hiểu vi mô như quét thông tin và đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa nội dung học thuật và công cụ ngôn ngữ.

3. Khung thời lượng 45 tiết được phân bổ cụ thể ra sao trong 15 tuần học?
Chương trình được chia đều thành 7 Unit bài học chính (mỗi Unit kéo dài 6 tiết trong 2 tuần), phân bổ 3 tiết mỗi tuần. Ngoài ra, chương trình dành riêng 1 tiết cho bài kiểm tra giữa kỳ (45 phút), 1 tiết cho bài kiểm tra tiến độ số hai (45 phút) và 1 tiết ôn tập tổng hợp trước kỳ thi kết thúc 60 phút.

4. Làm thế nào để giải quyết sự chênh lệch trình độ trong lớp học đông từ 40 đến 50 sinh viên?
Chương trình áp dụng nguyên lý phân cấp độ khó từ cơ bản đến nâng cao trong từng bài tập đọc, đồng thời kết hợp phương pháp làm việc nhóm 4-5 sinh viên. Sinh viên có trình độ tốt hơn sẽ hỗ trợ các thành viên khác trong hoạt động đọc tìm ý chính, khai thác thông tin từ bảng biểu và chuẩn bị bài thuyết trình nhóm.

5. Các bài đọc trong chương trình được lựa chọn và hiệu chỉnh theo tiêu chuẩn nào?
Tất cả các văn bản đọc được chọn lọc từ sách chuyên khảo, bài báo văn hóa và tài liệu giới thiệu du lịch uy tín về 7 làng nghề tiêu biểu. Văn bản được hiệu chỉnh độ dài từ 130 đến 350 từ, kiểm soát chặt chẽ tần suất xuất hiện của các cấu trúc ngữ pháp như câu bị động, mệnh đề quan hệ và từ vựng chuyên ngành nhằm đảm bảo tính vừa sức đối với người học.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã thiết kế thành công khung chương trình đọc hiểu ESP 45 tiết chuẩn hóa, đáp ứng chính xác nhu cầu của sinh viên năm thứ hai ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Hoa Lư.
  • Thiết lập mô hình phân tích nhu cầu thực chứng toàn diện với sự tham gia của 113 giảng viên và sinh viên, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định sư phạm.
  • Xây dựng hệ thống 7 đơn vị bài học tích hợp chặt chẽ giữa nội dung văn hóa làng nghề truyền thống và các tiểu kỹ năng đọc hiểu hiện đại theo định hướng TAVI.
  • Cung cấp một giải pháp sư phạm hoàn chỉnh từ đề cương chi tiết, hệ thống bài tập ngữ pháp, bài tập từ vựng cho đến cấu trúc 3 bài kiểm tra đánh giá tiến độ.
  • Đề xuất lộ trình thử nghiệm thực tế và hoàn thiện giáo trình giảng dạy chính thức trong vòng 12 tháng tại các cơ sở giáo dục đại học đào tạo khối ngành khoa học xã hội và du lịch.

Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình thiết kế chương trình ngoại ngữ chuyên ngành có thể tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các biểu mẫu khảo sát, khung đề cương bài giảng và phương pháp phát triển học liệu ESP vào thực tiễn giảng dạy.